Bản đồ Dự án CXK — Trợ lý AI Cơ Xương Khớp Tuổi Bạc
Dự án: Trợ lý AI hỗ trợ người cao tuổi tự chăm sóc hệ vận động
Nghiên cứu sinh: Võ Trần Gia Hiếu (NCS1 - Core MVP) & Đỗ Đoàn Anh Tuấn (NCS2 - Module Camera) (Lớp 10A6, PTTH Xuân Đỉnh)
Cố vấn y khoa: Lương y Vũ Thế Sỹ | Giáo viên hướng dẫn: Nguyễn Đảm | Bảo trợ: Công ty Vaga
Cập nhật: 27/09/2026 | Phiên bản: 2.21Hiện trạng: có công cụ kiểm tra, API ngoại tuyến và frontend Vue mô phỏng. Chưa có gói tri thức phát hành hoặc hỏi đáp thật.
Sổ theo dõi nâng cấp ghi trạng thái hiện hành. Bộ kiểm toán nền giữ ảnh chụp trước nâng cấp.
Mục lục
- Dự án này là gì?
- Tại sao dự án này quan trọng?
- Ai thực hiện dự án?
- Dự án hoạt động như thế nào?
- Kiến trúc thư mục 6 tầng
- Lộ trình và quyết định còn mở
- Tài liệu quan trọng
- Thuật ngữ hay gặp
- Liên hệ & ghi chú
1. Dự án này là gì?
Dự án CXK xây dựng một trợ lý AI giúp người cao tuổi Việt Nam tự chăm sóc hệ cơ xương khớp tại nhà.
Các chức năng dưới đây là mục tiêu thiết kế, chưa phải khả năng của bản ngoại tuyến:
- Trả lời câu hỏi về đau lưng, đau khớp, cứng khớp, và các vấn đề vận động.
- Phát hiện sớm các cờ đỏ (red flag) — dấu hiệu nguy hiểm cần đi khám bác sĩ ngay.
- Hướng dẫn bài tập, tư thế, thói quen tốt cho hệ vận động.
- Nói chuyện bằng giọng nói — người cao tuổi không cần gõ phím.
⚠️ Lưu ý: Trợ lý AI không thay thế bác sĩ. Nội dung phải được CVYK thẩm định trước khi dùng để trả lời.
2. Tại sao dự án này quan trọng?
Động cơ nghiên cứu và bằng chứng được quản lý tại điều lệ và báo cáo nghiên cứu.
Các số liệu bối cảnh cũ tại chỉ mục chưa có định vị nguồn đủ rõ nên không được lặp như số đã xác minh.
NCS cần tự kiểm nguồn và nhu cầu người dùng. Chỉ mục này không chứng minh hiệu quả sức khỏe của sản phẩm.
3. Ai thực hiện dự án?
| Vai trò | Người/Tổ chức | Nhiệm vụ |
|---|---|---|
| Nghiên cứu sinh 1 (NCS1) | Võ Trần Gia Hiếu | Thực hiện nghiên cứu chính, xây dựng hệ thống Core MVP, viết báo cáo |
| Nghiên cứu sinh 2 (NCS2) | Đỗ Đoàn Anh Tuấn | Nghiên cứu và phát triển Module Camera Quan sát Cử động |
| Cố vấn y khoa (CVYK) | Lương y Vũ Thế Sỹ | Thẩm định nội dung y khoa, duyệt thẻ tri thức |
| Giáo viên hướng dẫn (GVHD) | Nguyễn Đảm | Hướng dẫn phương pháp NCKH, review output, ký gate |
| Bảo trợ công nghệ | Công ty Vaga | Hỗ trợ hạ tầng server, kiến thức kỹ thuật |
4. Dự án hoạt động như thế nào?
Chiến lược 2 giai đoạn
| Giai đoạn | Phương pháp | Khi nào |
|---|---|---|
| Giai đoạn 1 đề xuất | Thử nạp ngữ cảnh trực tiếp sau khi nguồn, dữ liệu và dịch vụ đáp ứng điều kiện | Chưa chọn lịch hoặc nhà cung cấp |
| Mở rộng đề xuất | Chỉ đánh giá RAG/lưu đệm khi phép đo chứng minh nhu cầu | Không quyết định bằng MB hoặc số truy vấn giả định |
Quy trình xử lý một câu hỏi (Giai đoạn 1)
Đây là luồng thiết kế, chưa được thực thi. API hiện tại chỉ từ chối cố định, không chạy các bước dưới đây.
flowchart TD NCT1["👴 Người cao tuổi
Hỏi về khớp gối (giọng nói hoặc chữ)"] --> STT["🎙️ STT (Speech-to-Text)
Chuyển giọng nói sang chữ (nếu dùng tiếng nói)"] STT --> SAFE1["🛡️ Bộ lọc an toàn (Pre-check)
Kiểm tra: có cờ đỏ nguy hiểm không?"] SAFE1 -->|Không cờ đỏ| CTX["📂 Context Loader
Đọc thẻ tri thức từ Obsidian Vault nạp vào prompt"] SAFE1 -->|Phát hiện cờ đỏ| RED["🚨 Cảnh báo cờ đỏ (Red Flag)
Khuyên đi khám bác sĩ chuyên khoa ngay lập tức"] CTX --> LLM["🧠 Mô hình AI (Allowed LLM)
Soạn câu trả lời kèm trích dẫn nguồn (provenance)"] LLM --> SAFE2["🛡️ Bộ lọc an toàn (Post-check)
Kiểm tra lần cuối: không kê đơn, đúng chuẩn y khoa"] SAFE2 --> TTS["🔊 TTS (Text-to-Speech)
Chuyển chữ sang giọng nói tự nhiên"] TTS --> NCT2["👴 Người cao tuổi
Nhận câu trả lời dễ hiểu (nghe hoặc đọc)"] RED --> TTS style NCT1 fill:#e8f5f0,stroke:#006949,stroke-width:2px,rx:8,ry:8 style STT fill:#e0f2fe,stroke:#0369a1,stroke-width:1.5px,rx:6,ry:6 style SAFE1 fill:#fef3c7,stroke:#b45309,stroke-width:2px,rx:6,ry:6 style CTX fill:#f4fae6,stroke:#8cb820,stroke-width:1.5px,rx:6,ry:6 style LLM fill:#e0f2fe,stroke:#0369a1,stroke-width:2px,rx:6,ry:6 style SAFE2 fill:#fef3c7,stroke:#b45309,stroke-width:2px,rx:6,ry:6 style TTS fill:#e0f2fe,stroke:#0369a1,stroke-width:1.5px,rx:6,ry:6 style NCT2 fill:#e8f5f0,stroke:#006949,stroke-width:2px,rx:8,ry:8 style RED fill:#fee2e2,stroke:#b91c1c,stroke-width:2px,rx:6,ry:6
3 nguyên tắc an toàn cốt lõi
- Không chẩn đoán, không kê đơn — AI chỉ cung cấp thông tin, không thay bác sĩ.
- Phát hiện cờ đỏ — Triệu chứng nguy hiểm → khuyên đi khám ngay.
- Truy vết nguồn (provenance) — Mọi thông tin đều có nguồn dẫn chứng.
Camera dùng nguồn và thẻ chung với phần hỏi đáp.
Chuỗi thiết kế: nguồn → thẻ/quy trình được duyệt → đặc tả → kiểm thử → tích hợp có điều kiện.
Xem ma trận y khoa; chưa có quy trình camera được duyệt hoặc camera hoạt động.
5. Kiến trúc thư mục 6 tầng
| Tầng | Thư mục | Chứa gì | File quan trọng |
|---|---|---|---|
| 1. Tài liệu | 📄 docs/ |
Nghiên cứu, kế hoạch, báo cáo, trình bày, nhật ký | Kiến trúc, Roadmap |
| Báo cáo phiên | 📄 Research/ |
Báo cáo Markdown theo vị trí mặc định người dùng yêu cầu | Tích hợp camera, nâng cấp đợt 4 |
| Nghiên cứu kho tri thức | 📄 Hồ sơ26–27/09 |
Nguồn, dẫn xuất, camera,103bài,hai lô nội dung, đối chiếu bốn PDF và138 khẳng định | Bắt đầu review, đọc toàn văn |
| 2. Tri thức | knowledge-base/ | Tài liệu y khoa, thẻ tri thức, FAQ, Obsidian Vault | Taxonomy, Evidence cards |
| 3. An toàn | safety/ | Cờ đỏ, phân loại mức độ, chính sách an toàn | Risk register, Safety policy |
| 4. Kỹ thuật | backend/, frontend/, voice/, telegram-bot/ | API ngoại tuyến và Vue mô phỏng; voice/bot chưa triển khai | API ngoại tuyến, giao diện |
| 5. Kiểm thử | testing/, user-research/ | Kiểm mã; bộ kiểm thử chuẩn (benchmark) còn chờ khóa | Quy ước nhãn, Safety tests |
| 6. Vận hành | 📄 deployment/, community/ |
Hướng dẫn chuẩn bị; chưa chạy SQL/IIS | Vận hành/phục hồi, bản mô phỏng |
Các thư mục con trong docs/
| Thư mục | Mô tả | File tiêu biểu |
|---|---|---|
| research/requirements/ | Yêu cầu gốc dự án, phụ lục NCKH | Yêu cầu gốc, PL8 AI tạo sinh |
| research/reports/ | Báo cáo nghiên cứu, deep research | Báo cáo tổng thể, Đề cương, Camera, PL8, Outline 15 trang |
| Kế hoạch phần còn lại | 90 thư mục tuần; từng ngày có vai, bước, chuẩn xong và liên kết công việc AI | Bắt đầu, tuần đầu |
| Review kế hoạch nguồn | Phát hiện, tác động và tiêu chí nghiệm thu nguồn Markdown | Rà soát 26/09 |
| research/plans/ | Kiến trúc, roadmap, kế hoạch tuần | Kiến trúc, Roadmap, Phân tích, Camera NCS2 |
| Lịch sử camera | Bản v6.1 trước tích hợp; không dùng triển khai | Kiến trúc cũ, roadmap cũ, bảng cũ |
| Bộ kiểm toán 26/09 | Hiện trạng, 24 phát hiện, nguồn, kiểm kê và biên bản | Điểm vào |
| Phương án nâng cấp 26/09 | Đặc tả 20 gói, 20 công việc và cổng kiểm soát; chưa phê duyệt | Kế hoạch |
| research/references/ | Nguồn tham khảo (61 nguồn) | Nguồn tham khảo |
| research/prompts/ | Prompt nghiên cứu, biên tập và quản lý dự án; trạng thái ghi trong từng file | Hoàn thiện kho tri thức, quản lý dữ liệu tạm |
📄 Kết quả AI để NCS review |
Nguồn y khoa, kỹ thuật, tài liệu; prompt riêng và bằng chứng thực thi | Bắt đầu review |
| research/instruments/ | Công cụ khảo sát | Khảo sát NCT, Phỏng vấn CVYK |
| project/ | Quản lý dự án và nâng cấp | Điều lệ, sổ theo dõi, hồ sơ điều kiện, danh mục |
| reports/ | Biên bản kỹ thuật có phạm vi và kết quả thực | Đợt 1, đợt 2, đợt 3 |
| presentations/ | Bài trình bày NCKH | Kickoff |
| diary/ | Nhật ký nghiên cứu hàng ngày | Template, README |
| legal/ | Pháp lý, quyền riêng tư, consent | Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp, Data map |
| guides/ | Hướng dẫn kỹ thuật, CVYK | Môi trường, xuất bản HTML, kiểm trước xuất, CVYK Obsidian |
6. Lộ trình và quyết định còn mở
Không duy trì một bản sao lịch khác trong chỉ mục.
- Roadmap v8: điều phối hai NCS; nguồn y khoa → camera; bản lịch cũ đã được lưu theo U06.
- Lịch phần còn lại: ngày/tuần thực từ sau 26/09, kế thừa công việc đã làm.
- Bảng 38/42 tuần trước đây giữ làm dự toán lịch sử; không cộng vào số giờ còn lại.
- Trạng thái T01–T20: kỹ thuật và hồ sơ có tiến triển; chưa task nào được nhận hoàn tất toàn bộ DoD.
- Q01–Q08: cần quyết định thực tế; test kỹ thuật không thay phê duyệt.
7. Tài liệu quan trọng
-
Kiểm truy vết hiện hành:138 khẳng định,85 nguồn,350 mục; giữ lỗi ID cũ và giới hạn kiểm.
-
Đối chiếu bốn PDF:550trang chữ và550trang ảnh; có giới hạn kiểm cùng việc review theo vai.
-
Hoàn thiện sáu nhu cầu AI và chuẩn bị ánh xạ: 40 hiện vật mới; nguồn, ca đối chiếu và review theo vai.
-
Bổ sung10 nhu cầu,3claim và Hình2 C13:40 hiện vật DRAFT; nguồn và ca review rõ phạm vi.
-
Sổ đọc toàn văn 103 bài giáo trình: 31.437 dòng; 442 mục cần đối chiếu. Chưa xác minh sách in hoặc phê duyệt y khoa.
Tài liệu dự án
| Tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| README.md | Tổng quan kỹ thuật dự án |
| AGENTS.md | Quy tắc cho AI agent (thuật ngữ, vai trò, format) |
| GLOSSARY.md | Bảng chú giải 45+ thuật ngữ |
| Điều lệ dự án | Mục tiêu, phạm vi, vai trò |
| Mục đích sử dụng | Hệ thống dùng để làm gì, không làm gì |
| Lịch GVHD 21 tuần | Lịch sync và gate review với GVHD |
| KPI Dashboard | Chỉ số đo lường tiến độ |
| Sổ theo dõi nâng cấp | T01–T20, bằng chứng và điểm chặn |
| Danh mục tài liệu chuẩn | D01–D20; hiện có, dự kiến và lịch sử |
| Sổ quyết định | Ủy quyền kỹ thuật khác phê duyệt chuyên môn |
| Hồ sơ AI | Phần AI thực hiện và việc NCS chưa xác nhận |
| Biên bản nâng cấp đợt 1 | Kiểm thử thực tế và lỗi còn mở |
| Biên bản nâng cấp đợt 2 | Sửa byte, backend, Vue, kiểm trước xuất và bàn giao |
| Biên bản nâng cấp đợt 3 | Sửa kiểm cú pháp, cài sạch Python và 313 test đạt |
| Biên bản nâng cấp đợt 4 | Lịch sử kiểm v7 và 381 test; TXT thiếu đã được U08 xác nhận xóa chủ ý |
| Hồ sơ điều kiện T01–T20 | Bằng chứng và hành động còn cần người có thẩm quyền |
Nghiên cứu & Kế hoạch
- Prompt deep research kho tri thức và camera: đã thực thi phần nghiên cứu và tích hợp có đầu vào; kết quả/giới hạn. Chưa xác nhận hoàn thiện toàn bộ hoặc phê duyệt y khoa.
- Prompt quản lý dữ liệu tạm: đã soạn; yêu cầu thiết kế vùng tạm, quy tắc AGENTS và dọn có kiểm chứng. Chưa thực thi prompt.
- Kế hoạch nguồn y khoa Markdown: 54 việc tìm nguồn, quyền, bóc tách, kiểm chéo và thu hồi.
- Biên bản bổ sung nguồn: phạm vi, ngân sách tạm, U08/U09 và kiểm chứng lịch tích hợp.
- Kết quả AI để NCS review.
- Sổ công việc AI · Lịch AI và NCS.
- Kế hoạch phần còn lại · Lịch ngày/tuần.
- Kết quả thực thi và kiểm tra: hiện trạng, nguồn, giới hạn và danh sách file.
- Kiểm chi tiết từng tuần/ngày: bước có thời lượng, bàn giao, điều chỉnh cài đặt và kiểm bản 1.1.
- Trình bày lại theo mẫu W1–W23: cách đọc tuần → ngày và bằng chứng giữ nguyên lịch.
- Prompt trình bày lại · Ngày làm việc đầu tiên.
- Nguồn vòng đời phần mềm · Nguồn triển khai.
| Tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Thư mục nghiên cứu | Mục lục cũ research/00_MUC_LUC.md không có tại thời điểm kiểm tra |
| Nâng cấp tổng thể — 26/09 | Bộ tư vấn nội bộ; hiện trạng và 24 phát hiện có bằng chứng |
| Đặc tả bộ tài liệu đích | D01–D20, giữ/sửa/gộp/tạo, vai trò và nghiệm thu |
| Kế hoạch nâng cấp | T01–T20; 38 tuần core có điều kiện, tải tuần và phương án thu gọn |
| Cổng kiểm soát và truy vết | Bằng chứng, quyền quyết định, chỉ số và cách kiểm tra |
| Báo cáo tổng thể | Cơ sở khoa học, 36+ nguồn quốc tế |
| Kiến trúc dự án | 6 tầng kiến trúc, tech stack, ADRs |
| Roadmap v8 | T01–T20 và CAM-Y01–04; nguồn lực, phụ thuộc và bàn giao hai NCS |
| Phân tích dự án | Gap analysis, rủi ro, Quick Wins |
| Chiến lược PL8 | Chiến lược bảo vệ khi dùng AI tạo sinh |
| Obsidian vs RAG | Deep research quyết định kiến trúc |
| Nghiên cứu camera | Báo cáo nghiên cứu khả thi Module Camera |
| Task board NCS2 | Bảng công việc chi tiết của NCS2 |
| Đặc tả camera | Chuẩn bị T14a; thiết bị chưa mở, chưa có GCA hoặc POC |
| Ma trận y khoa camera | 13 yêu cầu CYK; nguồn/thẻ thật, khoảng trống và tiêu chí bàn giao |
| Prompt tích hợp | Prompt đã soạn và thực thi trong cùng phiên |
| Báo cáo tích hợp | Độ bao phủ, xử lý mâu thuẫn, danh sách file và kết quả kiểm |
| Phương án nâng cấp v6.0 | Phương án nâng cấp kiến trúc v6.0 (Context Loading + Camera) |
An toàn & Tri thức
| Tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Sổ rủi ro | Danh sách rủi ro và giải pháp |
| Chính sách an toàn | Chính sách bộ lọc an toàn (safety layer) |
| Taxonomy v1 | Bảng phân loại 7 nhóm bệnh MVP |
| Evidence cards | Thẻ bằng chứng (evidence card) đã trích xuất |
| Schema thẻ tri thức | Cấu trúc dữ liệu thẻ tri thức |
| FAQ v0.1 | 48 mục DRAFT theo bộ kiểm, chưa duyệt phát hành |
Pháp lý & Thiết kế
| Tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Consent form | Mẫu đồng ý tham gia pilot |
| Data minimization map | Bản đồ tối giản dữ liệu cá nhân |
| Voice UX notes | Ghi chú thiết kế giọng nói cho NCT |
| Dữ liệu và nhà cung cấp | Ma trận dữ liệu và đối soát 18 nguồn, chưa cấp quyền |
| Môi trường và đóng góp | Lệnh Windows, phụ thuộc, phạm vi các bộ kiểm |
| Quy trình HTML | Chưa chạy build hoặc cưỡng chế danh sách cho phép |
8. Thuật ngữ hay gặp
Dưới đây là 15 thuật ngữ bạn sẽ thấy nhiều nhất. Xem đầy đủ tại Glossary.
| Thuật ngữ | Nghĩa nhanh |
|---|---|
| CXK | Cơ Xương Khớp — tên viết tắt dự án |
| NCS1 | Nghiên cứu sinh 1 — Võ Trần Gia Hiếu (Core MVP) |
| NCS2 | Nghiên cứu sinh 2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn (Module Camera) |
| CVYK | Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ |
| GVHD | Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm |
| Cờ đỏ (red flag) | Dấu hiệu nguy hiểm cần khám ngay |
| Quan sát cử động | Module Camera theo dõi vận động, không chẩn đoán |
| Thẻ tri thức (knowledge card) | Phiếu kiến thức về một bệnh/triệu chứng |
| Thẻ bằng chứng (evidence card) | Phiếu trích dẫn từ tài liệu y khoa |
| Bộ lọc an toàn (safety layer) | Hệ thống kiểm tra tránh lời khuyên nguy hiểm |
| Cổng kiểm soát (quality gate) | Điểm kiểm tra bắt buộc trước khi tiến bước |
| Truy vết nguồn (provenance) | Trích dẫn nguồn gốc thông tin y khoa |
| Context Loading | Nạp file tri thức vào prompt AI (thay cho RAG) |
| Obsidian Vault | Kho tri thức quản lý bằng phần mềm Obsidian |
| Bảng phân loại (taxonomy) | Cấu trúc phân nhóm 7 nhóm bệnh CXK |
| Sprint | Chu kỳ làm việc 2–3 tuần |
| Milestone | Mốc quan trọng đánh dấu hoàn thành mục tiêu |
9. Liên hệ & Ghi chú
- Nghiên cứu sinh 1 (NCS1): Võ Trần Gia Hiếu — Lớp 10A6, Trường PTTH Xuân Đỉnh (Core MVP)
- Nghiên cứu sinh 2 (NCS2): Đỗ Đoàn Anh Tuấn — Lớp 10A6, Trường PTTH Xuân Đỉnh (Module Camera)
- Cố vấn y khoa (CVYK): Lương y Vũ Thế Sỹ
- Giáo viên hướng dẫn (GVHD): Nguyễn Đảm
- Bảo trợ công nghệ & kiến thức: Công ty Vaga
Giấy phép & Quyền riêng tư
- Nội dung y khoa chỉ dùng cho mục đích nghiên cứu và tham khảo.
- Tài liệu y khoa gốc thuộc bản quyền các tổ chức phát hành (BYT, ĐHYHN, NICE, ACR/EULAR).
- Việc áp dụng Luật 91/2025 và trách nhiệm dữ liệu còn cần người phù hợp xác minh; không coi chỉ mục là chứng nhận tuân thủ.
Cập nhật lần cuối: 27/09/2026 | Phiên bản: 2.21
Tự động cập nhật: AI agent cập nhật file này khi cấu trúc docs/ thay đổi (xem AGENTS.md Section 12).