Lịch dùng kết quả AI và review của NCS
Cách đọc
AI đã chuẩn bị các đầu ra có trạng thái hoàn tất nháp trong ngày 26/09/2026.
Ngày dưới đây lấy từ lịch nhiệm vụ gốc mới nhất, gồm kế hoạch nguồn Markdown.
Dùng sản phẩm AI khi thực hiện bước đọc, soạn hoặc kiểm của nhiệm vụ đó.
Không cộng giờ review lần nữa hoặc tự cắt giờ NCS. Nếu phạm vi vượt bước đã xếp, cần ghi dự toán bổ sung.
Việc AI đang chờ chỉ được mở khi đầu vào thật đã có; ngày lịch không thay điều kiện đó.
Khi một nhiệm vụ kéo dài nhiều ngày, mở đúng các bước của ngày tại trang ngày; không làm lại toàn gói AI mỗi ngày.
2026-09-28
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R001 — Đối chiếu yêu cầu chữ và phần đã làm | AI-TL01: Đối soát yêu cầu với hiện vật và phần thiếu | NCS tự xác định phạm vi và giữ bản đầu; GVHD/người phù hợp xác nhận lịch, vai và quyết định. |
| R002 — Đối chiếu yêu cầu camera và phối hợp | AI-TL02: Đối soát CYK và bàn giao hai NCS | NCS tự xác định phạm vi và giữ bản đầu; GVHD/người phù hợp xác nhận lịch, vai và quyết định. |
2026-09-29
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R001 — Đối chiếu yêu cầu chữ và phần đã làm | AI-TL01: Đối soát yêu cầu với hiện vật và phần thiếu | NCS tự xác định phạm vi và giữ bản đầu; GVHD/người phù hợp xác nhận lịch, vai và quyết định. |
| R002 — Đối chiếu yêu cầu camera và phối hợp | AI-TL02: Đối soát CYK và bàn giao hai NCS | NCS tự xác định phạm vi và giữ bản đầu; GVHD/người phù hợp xác nhận lịch, vai và quyết định. |
2026-09-30
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R006 — Hoàn thiện luồng chữ từ tài liệu có sẵn | AI-TL04: Dự thảo luồng tác vụ và giả thuyết nhu cầu; AI-TL05: Rà công cụ nhu cầu và soạn sửa nháp | NCS tự tổng hợp nhu cầu từ quan sát thật; CVYK review câu sức khỏe; con người chốt công cụ. |
| R007 — Đối chiếu luồng camera với người hỗ trợ | AI-TL02: Đối soát CYK và bàn giao hai NCS; AI-TL04: Dự thảo luồng tác vụ và giả thuyết nhu cầu | NCS tự tổng hợp nhu cầu từ quan sát thật; CVYK review câu sức khỏe; con người chốt công cụ. |
2026-10-01
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R006 — Hoàn thiện luồng chữ từ tài liệu có sẵn | AI-TL04: Dự thảo luồng tác vụ và giả thuyết nhu cầu; AI-TL05: Rà công cụ nhu cầu và soạn sửa nháp | NCS tự tổng hợp nhu cầu từ quan sát thật; CVYK review câu sức khỏe; con người chốt công cụ. |
| R007 — Đối chiếu luồng camera với người hỗ trợ | AI-TL02: Đối soát CYK và bàn giao hai NCS; AI-TL04: Dự thảo luồng tác vụ và giả thuyết nhu cầu | NCS tự tổng hợp nhu cầu từ quan sát thật; CVYK review câu sức khỏe; con người chốt công cụ. |
2026-10-02
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R003 — Chốt lịch khả dụng, vai trò và quy định | AI-TL03: Chuẩn bị phiếu quyết định và nhận việc | NCS tự xác định phạm vi và giữ bản đầu; GVHD/người phù hợp xác nhận lịch, vai và quyết định. |
| R010 — Xác minh môi trường hiện tại và chọn phiên bản | AI-KT055: Đối chiếu và thiết kế Môi trường tái lập và phụ thuộc; AI-KT056: Kiểm kê Python/Node và môi trường hiện tại | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2026-10-03
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R003 — Chốt lịch khả dụng, vai trò và quy định | AI-TL03: Chuẩn bị phiếu quyết định và nhận việc | NCS tự xác định phạm vi và giữ bản đầu; GVHD/người phù hợp xác nhận lịch, vai và quyết định. |
| R010 — Xác minh môi trường hiện tại và chọn phiên bản | AI-KT055: Đối chiếu và thiết kế Môi trường tái lập và phụ thuộc; AI-KT056: Kiểm kê Python/Node và môi trường hiện tại | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R008 — Review câu hỏi và giới hạn tác vụ | AI-TL05: Rà công cụ nhu cầu và soạn sửa nháp | NCS tự tổng hợp nhu cầu từ quan sát thật; CVYK review câu sức khỏe; con người chốt công cụ. |
2026-10-05
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R004 — NCS tự hoàn thiện phạm vi và đề cương còn thiếu | AI-TL03: Chuẩn bị phiếu quyết định và nhận việc | NCS tự xác định phạm vi và giữ bản đầu; GVHD/người phù hợp xác nhận lịch, vai và quyết định. |
| A09 — Khóa phụ thuộc và cập nhật hướng dẫn dựng | AI-KT055: Đối chiếu và thiết kế Môi trường tái lập và phụ thuộc; AI-KT057: Khóa phụ thuộc và cập nhật hướng dẫn dựng | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2026-10-06
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R004 — NCS tự hoàn thiện phạm vi và đề cương còn thiếu | AI-TL03: Chuẩn bị phiếu quyết định và nhận việc | NCS tự xác định phạm vi và giữ bản đầu; GVHD/người phù hợp xác nhận lịch, vai và quyết định. |
| R011 — Kiểm dựng độc lập theo phiên bản đã chọn | AI-KT055: Đối chiếu và thiết kế Môi trường tái lập và phụ thuộc; AI-KT058: Kiểm dựng độc lập theo phiên bản đã chọn | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2026-10-07
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| A01 — Chuẩn hóa ma trận yêu cầu kỹ thuật | AI-TL01: Đối soát yêu cầu với hiện vật và phần thiếu | NCS tự xác định phạm vi và giữ bản đầu; GVHD/người phù hợp xác nhận lịch, vai và quyết định. |
| R009 — Sửa công cụ theo review | AI-TL05: Rà công cụ nhu cầu và soạn sửa nháp; AI-TL13: Sửa công cụ và hướng dẫn theo phản hồi thật | NCS tự tổng hợp nhu cầu từ quan sát thật; CVYK review câu sức khỏe; con người chốt công cụ. |
2026-10-08
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R011 — Kiểm dựng độc lập theo phiên bản đã chọn | AI-KT055: Đối chiếu và thiết kế Môi trường tái lập và phụ thuộc; AI-KT058: Kiểm dựng độc lập theo phiên bản đã chọn | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R005 — Kiểm và sửa ma trận yêu cầu | AI-TL01: Đối soát yêu cầu với hiện vật và phần thiếu; AI-TL02: Đối soát CYK và bàn giao hai NCS | NCS tự xác định phạm vi và giữ bản đầu; GVHD/người phù hợp xác nhận lịch, vai và quyết định. |
2026-10-09
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R012 — Sửa hướng dẫn và xác nhận tái lập | AI-KT055: Đối chiếu và thiết kế Môi trường tái lập và phụ thuộc; AI-KT059: Sửa hướng dẫn và xác nhận tái lập | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2026-10-16
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| PREP — Phiên chốt phạm vi sơ bộ để hoàn thiện hồ sơ | AI-TL03: Chuẩn bị phiếu quyết định và nhận việc | NCS tự xác định phạm vi và giữ bản đầu; GVHD/người phù hợp xác nhận lịch, vai và quyết định. |
2026-10-17
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R013 — Chốt đề xuất hợp đồng schema và phiên bản | AI-KT001: Đối chiếu và thiết kế Hợp đồng dữ liệu, schema và vòng đời; AI-KT002: Chốt đề xuất hợp đồng schema và phiên bản | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R021 — Rà nguồn chung cho ứng viên camera | AI-YK05: Nối đầy đủ CYK với nguồn và khoảng trống | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Rà nguồn chung cho ứng viên camera. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| R027 — Kiểm kê máy đích và quyền thực có | AI-KT075: Đối chiếu và thiết kế Hạ tầng và môi trường riêng; AI-KT076: Kiểm kê máy đích và quyền thực có | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2026-10-19
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R013 — Chốt đề xuất hợp đồng schema và phiên bản | AI-KT001: Đối chiếu và thiết kế Hợp đồng dữ liệu, schema và vòng đời; AI-KT002: Chốt đề xuất hợp đồng schema và phiên bản | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R021 — Rà nguồn chung cho ứng viên camera | AI-YK05: Nối đầy đủ CYK với nguồn và khoảng trống | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Rà nguồn chung cho ứng viên camera. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| R027 — Kiểm kê máy đích và quyền thực có | AI-KT075: Đối chiếu và thiết kế Hạ tầng và môi trường riêng; AI-KT076: Kiểm kê máy đích và quyền thực có | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2026-10-20
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R014 — Review dữ liệu camera tối thiểu | AI-KT001: Đối chiếu và thiết kế Hợp đồng dữ liệu, schema và vòng đời; AI-KT003: Review dữ liệu camera tối thiểu | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R015 — Review nhãn và ý nghĩa dữ liệu | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R016 — Thiết kế vòng đời và quyền dữ liệu | AI-KT001: Đối chiếu và thiết kế Hợp đồng dữ liệu, schema và vòng đời; AI-KT005: Thiết kế vòng đời và quyền dữ liệu | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R020 — Đối chiếu nguồn, quyền và lô nội dung | AI-YK01: Kiểm kê toàn bộ nguồn và sổ định vị; AI-YK02: Đối soát mọi KC FAQ EC và khoảng trống chủ đề | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Đối chiếu nguồn, quyền và lô nội dung. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2026-10-21
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R014 — Review dữ liệu camera tối thiểu | AI-KT001: Đối chiếu và thiết kế Hợp đồng dữ liệu, schema và vòng đời; AI-KT003: Review dữ liệu camera tối thiểu | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R020 — Đối chiếu nguồn, quyền và lô nội dung | AI-YK01: Kiểm kê toàn bộ nguồn và sổ định vị; AI-YK02: Đối soát mọi KC FAQ EC và khoảng trống chủ đề | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Đối chiếu nguồn, quyền và lô nội dung. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2026-10-22
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R015 — Review nhãn và ý nghĩa dữ liệu | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R016 — Thiết kế vòng đời và quyền dữ liệu | AI-KT001: Đối chiếu và thiết kế Hợp đồng dữ liệu, schema và vòng đời; AI-KT005: Thiết kế vòng đời và quyền dữ liệu | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R086 — NCS hoàn thiện phương pháp thử giới hạn | AI-TL10: Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu | NCS tự viết phương pháp; thẩm quyền xét GC; người có quyền tuyển, giải thích đồng ý, thu và khóa dữ liệu. |
2026-10-23
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R086 — NCS hoàn thiện phương pháp thử giới hạn | AI-TL10: Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu | NCS tự viết phương pháp; thẩm quyền xét GC; người có quyền tuyển, giải thích đồng ý, thu và khóa dữ liệu. |
2026-10-24
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R015 — Review nhãn và ý nghĩa dữ liệu | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R016 — Thiết kế vòng đời và quyền dữ liệu | AI-KT001: Đối chiếu và thiết kế Hợp đồng dữ liệu, schema và vòng đời; AI-KT005: Thiết kế vòng đời và quyền dữ liệu | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R086 — NCS hoàn thiện phương pháp thử giới hạn | AI-TL10: Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu | NCS tự viết phương pháp; thẩm quyền xét GC; người có quyền tuyển, giải thích đồng ý, thu và khóa dữ liệu. |
| SRC-01 — Kiểm kê nguồn, trang và phiên bản | AI-YK01: Kiểm kê toàn bộ nguồn và sổ định vị | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Kiểm kê nguồn, trang và phiên bản. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2026-10-26
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| SRC-01 — Kiểm kê nguồn, trang và phiên bản | AI-YK01: Kiểm kê toàn bộ nguồn và sổ định vị | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Kiểm kê nguồn, trang và phiên bản. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| R087 — Đối chiếu hồ sơ camera và dữ liệu | AI-TL10: Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu | NCS tự viết phương pháp; thẩm quyền xét GC; người có quyền tuyển, giải thích đồng ý, thu và khóa dữ liệu. |
2026-10-27
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R087 — Đối chiếu hồ sơ camera và dữ liệu | AI-TL10: Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu | NCS tự viết phương pháp; thẩm quyền xét GC; người có quyền tuyển, giải thích đồng ý, thu và khóa dữ liệu. |
| R017 — Kiểm phạm vi dữ liệu và nhà cung cấp | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| SRC-02 — Lập ma trận bao phủ và khoảng trống nguồn | AI-YK02: Đối soát mọi KC FAQ EC và khoảng trống chủ đề | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lập ma trận bao phủ và khoảng trống nguồn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2026-10-28
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| SRC-02 — Lập ma trận bao phủ và khoảng trống nguồn | AI-YK02: Đối soát mọi KC FAQ EC và khoảng trống chủ đề | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lập ma trận bao phủ và khoảng trống nguồn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| A03 — Cập nhật schema và bộ kiểm theo quyết định | AI-KT001: Đối chiếu và thiết kế Hợp đồng dữ liệu, schema và vòng đời; AI-KT007: Cập nhật schema và bộ kiểm theo quyết định | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2026-10-29
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| SRC-02 — Lập ma trận bao phủ và khoảng trống nguồn | AI-YK02: Đối soát mọi KC FAQ EC và khoảng trống chủ đề | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lập ma trận bao phủ và khoảng trống nguồn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| R018 — Review và áp dụng hợp đồng đã xét | AI-KT001: Đối chiếu và thiết kế Hợp đồng dữ liệu, schema và vòng đời; AI-KT008: Review và áp dụng hợp đồng đã xét | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R088 — Hoàn thiện thu, giữ và rút dữ liệu | AI-TL10: Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu | NCS tự viết phương pháp; thẩm quyền xét GC; người có quyền tuyển, giải thích đồng ý, thu và khóa dữ liệu. |
2026-10-30
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R018 — Review và áp dụng hợp đồng đã xét | AI-KT001: Đối chiếu và thiết kế Hợp đồng dữ liệu, schema và vòng đời; AI-KT008: Review và áp dụng hợp đồng đã xét | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2026-10-31
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R088 — Hoàn thiện thu, giữ và rút dữ liệu | AI-TL10: Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu | NCS tự viết phương pháp; thẩm quyền xét GC; người có quyền tuyển, giải thích đồng ý, thu và khóa dữ liệu. |
| R019 — Kiểm độc lập hợp đồng và bộ kiểm | AI-KT001: Đối chiếu và thiết kế Hợp đồng dữ liệu, schema và vòng đời; AI-KT009: Kiểm độc lập hợp đồng và bộ kiểm | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| SRC-03 — Viết quy tắc tìm và sàng lọc nguồn | AI-YK03: Tìm nguồn chính thức và rà phiên bản | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Viết quy tắc tìm và sàng lọc nguồn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2026-11-02
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| SRC-04 — Thực hiện tìm, khử trùng và sàng lọc nguồn | AI-YK03: Tìm nguồn chính thức và rà phiên bản | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Thực hiện tìm, khử trùng và sàng lọc nguồn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2026-11-03
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R088 — Hoàn thiện thu, giữ và rút dữ liệu | AI-TL10: Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu | NCS tự viết phương pháp; thẩm quyền xét GC; người có quyền tuyển, giải thích đồng ý, thu và khóa dữ liệu. |
| R019 — Kiểm độc lập hợp đồng và bộ kiểm | AI-KT001: Đối chiếu và thiết kế Hợp đồng dữ liệu, schema và vòng đời; AI-KT009: Kiểm độc lập hợp đồng và bộ kiểm | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| SRC-04 — Thực hiện tìm, khử trùng và sàng lọc nguồn | AI-YK03: Tìm nguồn chính thức và rà phiên bản | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Thực hiện tìm, khử trùng và sàng lọc nguồn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2026-11-04
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R023 — Thiết kế bảo mật và luồng dữ liệu | AI-KT060: Đối chiếu và thiết kế Quyền truy cập và bảo mật; AI-KT061: Thiết kế bảo mật và luồng dữ liệu | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2026-11-05
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R023 — Thiết kế bảo mật và luồng dữ liệu | AI-KT060: Đối chiếu và thiết kế Quyền truy cập và bảo mật; AI-KT061: Thiết kế bảo mật và luồng dữ liệu | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R089 — Review đồng ý và phạm vi xử lý | AI-TL10: Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu | NCS tự viết phương pháp; thẩm quyền xét GC; người có quyền tuyển, giải thích đồng ý, thu và khóa dữ liệu. |
2026-11-06
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R023 — Thiết kế bảo mật và luồng dữ liệu | AI-KT060: Đối chiếu và thiết kế Quyền truy cập và bảo mật; AI-KT061: Thiết kế bảo mật và luồng dữ liệu | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2026-11-07
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R048 — Hoàn thiện kế hoạch kiểm thử tổng thể | AI-KT080: Đối chiếu và thiết kế Kế hoạch kiểm thử và bộ ca khóa; AI-KT081: Hoàn thiện kế hoạch kiểm thử tổng thể | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R090 — Review hoạt động chữ dự kiến với người | AI-TL10: Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu | NCS tự viết phương pháp; thẩm quyền xét GC; người có quyền tuyển, giải thích đồng ý, thu và khóa dữ liệu. |
2026-11-09
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| SRC-04 — Thực hiện tìm, khử trùng và sàng lọc nguồn | AI-YK03: Tìm nguồn chính thức và rà phiên bản | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Thực hiện tìm, khử trùng và sàng lọc nguồn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| R049 — Tách kiểm camera và dữ liệu đánh giá | AI-KT080: Đối chiếu và thiết kế Kế hoạch kiểm thử và bộ ca khóa; AI-KT082: Tách kiểm camera và dữ liệu đánh giá | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2026-11-10
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| SRC-04 — Thực hiện tìm, khử trùng và sàng lọc nguồn | AI-YK03: Tìm nguồn chính thức và rà phiên bản | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Thực hiện tìm, khử trùng và sàng lọc nguồn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| R090 — Review hoạt động chữ dự kiến với người | AI-TL10: Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu | NCS tự viết phương pháp; thẩm quyền xét GC; người có quyền tuyển, giải thích đồng ý, thu và khóa dữ liệu. |
| R049 — Tách kiểm camera và dữ liệu đánh giá | AI-KT080: Đối chiếu và thiết kế Kế hoạch kiểm thử và bộ ca khóa; AI-KT082: Tách kiểm camera và dữ liệu đánh giá | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2026-11-12
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| SRC-05 — Lập quyền thao tác cho nguồn mới | AI-YK04: Chuẩn bị hồ sơ quyền theo nguồn và thao tác | LEGAL giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lập quyền thao tác cho nguồn mới. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| SRC-06 — Rà hiện hành, khả năng áp dụng và mâu thuẫn nguồn | AI-YK03: Tìm nguồn chính thức và rà phiên bản | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Rà hiện hành, khả năng áp dụng và mâu thuẫn nguồn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2026-11-14
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| SRC-06 — Rà hiện hành, khả năng áp dụng và mâu thuẫn nguồn | AI-YK03: Tìm nguồn chính thức và rà phiên bản | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Rà hiện hành, khả năng áp dụng và mâu thuẫn nguồn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2026-11-17
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| SRC-05 — Lập quyền thao tác cho nguồn mới | AI-YK04: Chuẩn bị hồ sơ quyền theo nguồn và thao tác | LEGAL giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lập quyền thao tác cho nguồn mới. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2026-11-19
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R022 — Xác minh quyền nguồn và dịch vụ | AI-YK04: Chuẩn bị hồ sơ quyền theo nguồn và thao tác | LEGAL giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Xác minh quyền nguồn và dịch vụ. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2026-11-24
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R022 — Xác minh quyền nguồn và dịch vụ | AI-YK04: Chuẩn bị hồ sơ quyền theo nguồn và thao tác | LEGAL giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Xác minh quyền nguồn và dịch vụ. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2026-11-26
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R022 — Xác minh quyền nguồn và dịch vụ | AI-YK04: Chuẩn bị hồ sơ quyền theo nguồn và thao tác | LEGAL giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Xác minh quyền nguồn và dịch vụ. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2026-12-08
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| Q03 — Phiên kết luận quyền nguồn và dịch vụ | AI-YK10: Bản kê nghiên cứu và gói đưa NCS review | LEGAL giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Phiên kết luận quyền nguồn và dịch vụ. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2026-12-09
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| SRC-TOOLS1 — AI đề xuất công cụ bóc tách bằng dữ liệu tổng hợp | AI-YK07: Công cụ kiểm kê an toàn và kiểm toàn vẹn | giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: AI đề xuất công cụ bóc tách bằng dữ liệu tổng hợp. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2026-12-10
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R024 — Review phạm vi truyền dữ liệu và sự cố | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| SRC-TOOLS2 — NCS đọc, triển khai và thử công cụ Markdown | AI-YK07: Công cụ kiểm kê an toàn và kiểm toàn vẹn | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: NCS đọc, triển khai và thử công cụ Markdown. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2026-12-11
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| SRC-TOOLS2 — NCS đọc, triển khai và thử công cụ Markdown | AI-YK07: Công cụ kiểm kê an toàn và kiểm toàn vẹn | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: NCS đọc, triển khai và thử công cụ Markdown. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2026-12-12
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| SRC-TOOLS2 — NCS đọc, triển khai và thử công cụ Markdown | AI-YK07: Công cụ kiểm kê an toàn và kiểm toàn vẹn | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: NCS đọc, triển khai và thử công cụ Markdown. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2026-12-15
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R024 — Review phạm vi truyền dữ liệu và sự cố | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| SRC-07 — Kiểm độc lập công cụ và hợp đồng Markdown | AI-YK07: Công cụ kiểm kê an toàn và kiểm toàn vẹn | REVIEW_TECH giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Kiểm độc lập công cụ và hợp đồng Markdown. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2026-12-16
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R025 — Thiết kế cấu hình và quyền vận hành | AI-KT060: Đối chiếu và thiết kế Quyền truy cập và bảo mật; AI-KT063: Thiết kế cấu hình và quyền vận hành | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2026-12-17
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| SRC-07 — Kiểm độc lập công cụ và hợp đồng Markdown | AI-YK07: Công cụ kiểm kê an toàn và kiểm toàn vẹn | REVIEW_TECH giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Kiểm độc lập công cụ và hợp đồng Markdown. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| R075 — Xét đối tượng đọc và quyền xuất bản Q08 | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2026-12-18
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R025 — Thiết kế cấu hình và quyền vận hành | AI-KT060: Đối chiếu và thiết kế Quyền truy cập và bảo mật; AI-KT063: Thiết kế cấu hình và quyền vận hành | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| A22 — Hoàn thiện bộ sinh có kiểm quyền | AI-KT113: Đối chiếu và thiết kế Xuất bản, thu hồi và ngừng dịch vụ; AI-KT115: Hoàn thiện bộ sinh có kiểm quyền; AI-KT121: Kiểm quan hệ thu hồi và phục hồi tổng hợp | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| SRC-08 — Nhận mẫu có quyền và bóc tách thử | AI-YK01: Kiểm kê toàn bộ nguồn và sổ định vị; AI-YK35: Đối chiếu độc lập bản gốc và dẫn xuất từng trang | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Nhận mẫu có quyền và bóc tách thử. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2026-12-19
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| SRC-08 — Nhận mẫu có quyền và bóc tách thử | AI-YK01: Kiểm kê toàn bộ nguồn và sổ định vị; AI-YK35: Đối chiếu độc lập bản gốc và dẫn xuất từng trang | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Nhận mẫu có quyền và bóc tách thử. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| R026 — Review thiết kế bảo mật | AI-KT060: Đối chiếu và thiết kế Quyền truy cập và bảo mật; AI-KT064: Review thiết kế bảo mật | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2026-12-21
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| SRC-09 — Kiểm chéo toàn bộ mẫu Markdown | AI-YK35: Đối chiếu độc lập bản gốc và dẫn xuất từng trang | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Kiểm chéo toàn bộ mẫu Markdown. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2026-12-22
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R026 — Review thiết kế bảo mật | AI-KT060: Đối chiếu và thiết kế Quyền truy cập và bảo mật; AI-KT064: Review thiết kế bảo mật | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| SRC-09 — Kiểm chéo toàn bộ mẫu Markdown | AI-YK35: Đối chiếu độc lập bản gốc và dẫn xuất từng trang | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Kiểm chéo toàn bộ mẫu Markdown. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2026-12-23
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| A16 — Hoàn thiện quy trình đóng gói | AI-KT102: Đối chiếu và thiết kế Đóng gói và quản lý phát hành; AI-KT103: Hoàn thiện quy trình đóng gói; AI-KT124: Băm file từ danh sách cho phép | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| SRC-10 — Sửa mẫu và kiểm lại công cụ | AI-YK07: Công cụ kiểm kê an toàn và kiểm toàn vẹn | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Sửa mẫu và kiểm lại công cụ. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2026-12-25
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| G0 — Phiên xét G0 đầy đủ | AI-TL03: Chuẩn bị phiếu quyết định và nhận việc | NCS tự xác định phạm vi và giữ bản đầu; GVHD/người phù hợp xác nhận lịch, vai và quyết định. |
2026-12-26
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R028 — Chuẩn bị môi trường thử riêng | AI-KT075: Đối chiếu và thiết kế Hạ tầng và môi trường riêng; AI-KT077: Chuẩn bị môi trường thử riêng | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R039 — Hoàn thiện đặc tả API và bộ nạp | AI-KT010: Đối chiếu và thiết kế API và bộ nạp thật; AI-KT011: Hoàn thiện đặc tả API và bộ nạp | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| SRC-11 — Hiệu chỉnh phạm vi và ngân sách nguồn Markdown | AI-YK09: Nhịp theo dõi và số liệu hiệu chỉnh nguồn; AI-YK37: Hiệu chỉnh dự toán bằng giờ công thực | GVHD giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Hiệu chỉnh phạm vi và ngân sách nguồn Markdown. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2026-12-28
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R028 — Chuẩn bị môi trường thử riêng | AI-KT075: Đối chiếu và thiết kế Hạ tầng và môi trường riêng; AI-KT077: Chuẩn bị môi trường thử riêng | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R039 — Hoàn thiện đặc tả API và bộ nạp | AI-KT010: Đối chiếu và thiết kế API và bộ nạp thật; AI-KT011: Hoàn thiện đặc tả API và bộ nạp | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2026-12-29
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| A05 — Viết bộ nạp và API theo lát cắt | AI-KT010: Đối chiếu và thiết kế API và bộ nạp thật; AI-KT012: Viết bộ nạp và API theo lát cắt; AI-KT122: Nạp ngữ cảnh tổng hợp | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| MK01A — Markdown lô 1: bóc tách toàn tập trang chọn | AI-YK11: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 01: Thoái hóa khớp | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 1: bóc tách toàn tập trang chọn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2026-12-30
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R028 — Chuẩn bị môi trường thử riêng | AI-KT075: Đối chiếu và thiết kế Hạ tầng và môi trường riêng; AI-KT077: Chuẩn bị môi trường thử riêng | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| A05 — Viết bộ nạp và API theo lát cắt | AI-KT010: Đối chiếu và thiết kế API và bộ nạp thật; AI-KT012: Viết bộ nạp và API theo lát cắt; AI-KT122: Nạp ngữ cảnh tổng hợp | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| MK01A — Markdown lô 1: bóc tách toàn tập trang chọn | AI-YK11: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 01: Thoái hóa khớp | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 1: bóc tách toàn tập trang chọn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2026-12-31
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R029 — Kiểm ứng dụng trên môi trường được giao | AI-KT075: Đối chiếu và thiết kế Hạ tầng và môi trường riêng; AI-KT078: Kiểm ứng dụng trên môi trường được giao | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| MK01B — Markdown lô 1: kiểm chéo mọi trang | AI-YK11: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 01: Thoái hóa khớp; AI-YK35: Đối chiếu độc lập bản gốc và dẫn xuất từng trang | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 1: kiểm chéo mọi trang. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-01-02
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| MK01B — Markdown lô 1: kiểm chéo mọi trang | AI-YK11: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 01: Thoái hóa khớp; AI-YK35: Đối chiếu độc lập bản gốc và dẫn xuất từng trang | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 1: kiểm chéo mọi trang. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| R030 — Kiểm phân tách môi trường | AI-KT075: Đối chiếu và thiết kế Hạ tầng và môi trường riêng; AI-KT079: Kiểm phân tách môi trường | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-01-04
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| A11 — Sửa SQL và thiết kế chuyển đổi | AI-KT065: Đối chiếu và thiết kế SQL và chuyển đổi phiên bản; AI-KT066: Sửa SQL và thiết kế chuyển đổi; AI-KT123: Sinh SQL chuyển đổi tổng hợp | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R059 — Cài bản thử IIS và HTTPS | AI-KT070: Đối chiếu và thiết kế IIS và triển khai bản thử; AI-KT071: Cài bản thử IIS và HTTPS | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-01-05
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R054 — Review mã SQL và kịch bản chuyển đổi | AI-KT065: Đối chiếu và thiết kế SQL và chuyển đổi phiên bản; AI-KT067: Review mã SQL và kịch bản chuyển đổi | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| MK01C — Markdown lô 1: xét mơ hồ chuyên môn | AI-YK11: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 01: Thoái hóa khớp; AI-YK27: Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 01 | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 1: xét mơ hồ chuyên môn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-01-06
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R059 — Cài bản thử IIS và HTTPS | AI-KT070: Đối chiếu và thiết kế IIS và triển khai bản thử; AI-KT071: Cài bản thử IIS và HTTPS | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R054 — Review mã SQL và kịch bản chuyển đổi | AI-KT065: Đối chiếu và thiết kế SQL và chuyển đổi phiên bản; AI-KT067: Review mã SQL và kịch bản chuyển đổi | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-01-07
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R054 — Review mã SQL và kịch bản chuyển đổi | AI-KT065: Đối chiếu và thiết kế SQL và chuyển đổi phiên bản; AI-KT067: Review mã SQL và kịch bản chuyển đổi | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-01-08
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R055 — Diễn tập SQL trên DB thử riêng | AI-KT065: Đối chiếu và thiết kế SQL và chuyển đổi phiên bản; AI-KT068: Diễn tập SQL trên DB thử riêng | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| MK01D — Markdown lô 1: sửa, chạy lại và chuyển xét lại | AI-YK11: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 01: Thoái hóa khớp; AI-YK27: Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 01 | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 1: sửa, chạy lại và chuyển xét lại. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-01-09
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R055 — Diễn tập SQL trên DB thử riêng | AI-KT065: Đối chiếu và thiết kế SQL và chuyển đổi phiên bản; AI-KT068: Diễn tập SQL trên DB thử riêng | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| K01A — Lô 1: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ | AI-YK19: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 01: Thoái hóa khớp; AI-YK11: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 01: Thoái hóa khớp | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 1: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-01-11
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R055 — Diễn tập SQL trên DB thử riêng | AI-KT065: Đối chiếu và thiết kế SQL và chuyển đổi phiên bản; AI-KT068: Diễn tập SQL trên DB thử riêng | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| K01A — Lô 1: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ | AI-YK19: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 01: Thoái hóa khớp; AI-YK11: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 01: Thoái hóa khớp | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 1: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-01-12
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K01B — Lô 1: review nội dung chuyên môn | AI-YK19: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 01: Thoái hóa khớp | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 1: review nội dung chuyên môn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| MK02A — Markdown lô 2: bóc tách toàn tập trang chọn | AI-YK12: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 02: Viêm khớp dạng thấp | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 2: bóc tách toàn tập trang chọn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-01-13
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R055 — Diễn tập SQL trên DB thử riêng | AI-KT065: Đối chiếu và thiết kế SQL và chuyển đổi phiên bản; AI-KT068: Diễn tập SQL trên DB thử riêng | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| MK02A — Markdown lô 2: bóc tách toàn tập trang chọn | AI-YK12: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 02: Viêm khớp dạng thấp | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 2: bóc tách toàn tập trang chọn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-01-14
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K01B — Lô 1: review nội dung chuyên môn | AI-YK19: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 01: Thoái hóa khớp | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 1: review nội dung chuyên môn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| R056 — Kiểm chuyển đổi độc lập | AI-KT065: Đối chiếu và thiết kế SQL và chuyển đổi phiên bản; AI-KT069: Kiểm chuyển đổi độc lập | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R062 — Chốt dữ liệu và mục tiêu phục hồi | AI-KT107: Đối chiếu và thiết kế Sao lưu, phục hồi và quay lại bản trước; AI-KT108: Chốt dữ liệu và mục tiêu phục hồi | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| MK02B — Markdown lô 2: kiểm chéo mọi trang | AI-YK12: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 02: Viêm khớp dạng thấp; AI-YK35: Đối chiếu độc lập bản gốc và dẫn xuất từng trang | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 2: kiểm chéo mọi trang. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-01-15
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R059 — Cài bản thử IIS và HTTPS | AI-KT070: Đối chiếu và thiết kế IIS và triển khai bản thử; AI-KT071: Cài bản thử IIS và HTTPS | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| MK02B — Markdown lô 2: kiểm chéo mọi trang | AI-YK12: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 02: Viêm khớp dạng thấp; AI-YK35: Đối chiếu độc lập bản gốc và dẫn xuất từng trang | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 2: kiểm chéo mọi trang. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-01-16
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R059 — Cài bản thử IIS và HTTPS | AI-KT070: Đối chiếu và thiết kế IIS và triển khai bản thử; AI-KT071: Cài bản thử IIS và HTTPS | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| K01B — Lô 1: review nội dung chuyên môn | AI-YK19: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 01: Thoái hóa khớp | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 1: review nội dung chuyên môn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| R056 — Kiểm chuyển đổi độc lập | AI-KT065: Đối chiếu và thiết kế SQL và chuyển đổi phiên bản; AI-KT069: Kiểm chuyển đổi độc lập | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R062 — Chốt dữ liệu và mục tiêu phục hồi | AI-KT107: Đối chiếu và thiết kế Sao lưu, phục hồi và quay lại bản trước; AI-KT108: Chốt dữ liệu và mục tiêu phục hồi | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-01-18
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R059 — Cài bản thử IIS và HTTPS | AI-KT070: Đối chiếu và thiết kế IIS và triển khai bản thử; AI-KT071: Cài bản thử IIS và HTTPS | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| K01C — Lô 1: sửa và kiểm lại theo phản hồi | AI-YK27: Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 01 | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 1: sửa và kiểm lại theo phản hồi. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-01-19
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K01D — Lô 1: phiên xét nội dung đã sửa | AI-YK19: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 01: Thoái hóa khớp; AI-YK27: Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 01 | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 1: phiên xét nội dung đã sửa. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| A18 — Hoàn thiện sổ tay quản trị và sự cố | AI-TL06: Soạn sổ quản trị và kịch bản sự cố ngoại tuyến; AI-TL15: Hoàn thiện sổ cài đặt và sự cố theo gói cùng diễn tập thật | OPS/DATA thực hiện diễn tập và xử lý yêu cầu thật; CVYK xét nội dung; không có người trực được suy từ bảng. |
2027-01-20
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R031 — Đối chiếu lô hiệu chỉnh với nhu cầu camera | AI-YK02: Đối soát mọi KC FAQ EC và khoảng trống chủ đề; AI-YK05: Nối đầy đủ CYK với nguồn và khoảng trống | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Đối chiếu lô hiệu chỉnh với nhu cầu camera. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| R033 — Cụ thể hóa bộ lọc an toàn từ lô có nguồn | AI-KT023: Đối chiếu và thiết kế Bộ lọc an toàn có nguồn; AI-KT024: Cụ thể hóa bộ lọc an toàn từ lô có nguồn | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R063 — Diễn tập sao lưu và phục hồi DB thử | AI-KT107: Đối chiếu và thiết kế Sao lưu, phục hồi và quay lại bản trước; AI-KT109: Diễn tập sao lưu và phục hồi DB thử | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-01-21
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R031 — Đối chiếu lô hiệu chỉnh với nhu cầu camera | AI-YK02: Đối soát mọi KC FAQ EC và khoảng trống chủ đề; AI-YK05: Nối đầy đủ CYK với nguồn và khoảng trống | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Đối chiếu lô hiệu chỉnh với nhu cầu camera. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| R033 — Cụ thể hóa bộ lọc an toàn từ lô có nguồn | AI-KT023: Đối chiếu và thiết kế Bộ lọc an toàn có nguồn; AI-KT024: Cụ thể hóa bộ lọc an toàn từ lô có nguồn | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R050 — Khóa tiêu chí chuyên môn và nhãn trước đánh giá | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-01-22
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R031 — Đối chiếu lô hiệu chỉnh với nhu cầu camera | AI-YK02: Đối soát mọi KC FAQ EC và khoảng trống chủ đề; AI-YK05: Nối đầy đủ CYK với nguồn và khoảng trống | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Đối chiếu lô hiệu chỉnh với nhu cầu camera. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| R033 — Cụ thể hóa bộ lọc an toàn từ lô có nguồn | AI-KT023: Đối chiếu và thiết kế Bộ lọc an toàn có nguồn; AI-KT024: Cụ thể hóa bộ lọc an toàn từ lô có nguồn | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R063 — Diễn tập sao lưu và phục hồi DB thử | AI-KT107: Đối chiếu và thiết kế Sao lưu, phục hồi và quay lại bản trước; AI-KT109: Diễn tập sao lưu và phục hồi DB thử | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-01-23
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R063 — Diễn tập sao lưu và phục hồi DB thử | AI-KT107: Đối chiếu và thiết kế Sao lưu, phục hồi và quay lại bản trước; AI-KT109: Diễn tập sao lưu và phục hồi DB thử | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R034 — Review quy tắc và câu trả lời an toàn | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| C01 — CAM-Y: hoàn thiện gói nguồn và đề xuất một chỉ số | AI-YK05: Nối đầy đủ CYK với nguồn và khoảng trống | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: CAM-Y: hoàn thiện gói nguồn và đề xuất một chỉ số. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| R121 — Đo và hiệu chỉnh dự toán lô sau | AI-YK09: Nhịp theo dõi và số liệu hiệu chỉnh nguồn; AI-YK37: Hiệu chỉnh dự toán bằng giờ công thực | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Đo và hiệu chỉnh dự toán lô sau. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-01-25
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R063 — Diễn tập sao lưu và phục hồi DB thử | AI-KT107: Đối chiếu và thiết kế Sao lưu, phục hồi và quay lại bản trước; AI-KT109: Diễn tập sao lưu và phục hồi DB thử | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| C01 — CAM-Y: hoàn thiện gói nguồn và đề xuất một chỉ số | AI-YK05: Nối đầy đủ CYK với nguồn và khoảng trống | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: CAM-Y: hoàn thiện gói nguồn và đề xuất một chỉ số. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-01-26
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R034 — Review quy tắc và câu trả lời an toàn | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| C01 — CAM-Y: hoàn thiện gói nguồn và đề xuất một chỉ số | AI-YK05: Nối đầy đủ CYK với nguồn và khoảng trống | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: CAM-Y: hoàn thiện gói nguồn và đề xuất một chỉ số. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-01-27
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C01 — CAM-Y: hoàn thiện gói nguồn và đề xuất một chỉ số | AI-YK05: Nối đầy đủ CYK với nguồn và khoảng trống | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: CAM-Y: hoàn thiện gói nguồn và đề xuất một chỉ số. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-01-28
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R034 — Review quy tắc và câu trả lời an toàn | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| C01 — CAM-Y: hoàn thiện gói nguồn và đề xuất một chỉ số | AI-YK05: Nối đầy đủ CYK với nguồn và khoảng trống | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: CAM-Y: hoàn thiện gói nguồn và đề xuất một chỉ số. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-01-29
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C01 — CAM-Y: hoàn thiện gói nguồn và đề xuất một chỉ số | AI-YK05: Nối đầy đủ CYK với nguồn và khoảng trống | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: CAM-Y: hoàn thiện gói nguồn và đề xuất một chỉ số. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| R122 — Xem xét phạm vi và lịch sau lô đầu | AI-YK09: Nhịp theo dõi và số liệu hiệu chỉnh nguồn; AI-YK37: Hiệu chỉnh dự toán bằng giờ công thực | GVHD giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Xem xét phạm vi và lịch sau lô đầu. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-01-30
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R034 — Review quy tắc và câu trả lời an toàn | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| C-SRC01 — Camera: lập khoảng trống nguồn theo CYK | AI-YK05: Nối đầy đủ CYK với nguồn và khoảng trống | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Camera: lập khoảng trống nguồn theo CYK. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-02-15
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C-SRC01 — Camera: lập khoảng trống nguồn theo CYK | AI-YK05: Nối đầy đủ CYK với nguồn và khoảng trống | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Camera: lập khoảng trống nguồn theo CYK. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| A07 — Viết nháp mã bộ lọc và ca kiểm | AI-KT023: Đối chiếu và thiết kế Bộ lọc an toàn có nguồn; AI-KT026: Viết nháp mã bộ lọc và ca kiểm | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-02-16
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R050 — Khóa tiêu chí chuyên môn và nhãn trước đánh giá | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R035 — Đọc hiểu, sửa và thử mã bộ lọc | AI-KT023: Đối chiếu và thiết kế Bộ lọc an toàn có nguồn; AI-KT027: Đọc hiểu, sửa và thử mã bộ lọc | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| C-SRC02 — Camera: tìm và sàng lọc nguồn quy trình | AI-YK03: Tìm nguồn chính thức và rà phiên bản; AI-YK04: Chuẩn bị hồ sơ quyền theo nguồn và thao tác | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Camera: tìm và sàng lọc nguồn quy trình. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-02-17
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R035 — Đọc hiểu, sửa và thử mã bộ lọc | AI-KT023: Đối chiếu và thiết kế Bộ lọc an toàn có nguồn; AI-KT027: Đọc hiểu, sửa và thử mã bộ lọc | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| C-SRC02 — Camera: tìm và sàng lọc nguồn quy trình | AI-YK03: Tìm nguồn chính thức và rà phiên bản; AI-YK04: Chuẩn bị hồ sơ quyền theo nguồn và thao tác | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Camera: tìm và sàng lọc nguồn quy trình. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-02-18
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R050 — Khóa tiêu chí chuyên môn và nhãn trước đánh giá | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R035 — Đọc hiểu, sửa và thử mã bộ lọc | AI-KT023: Đối chiếu và thiết kế Bộ lọc an toàn có nguồn; AI-KT027: Đọc hiểu, sửa và thử mã bộ lọc | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| C-SRC02 — Camera: tìm và sàng lọc nguồn quy trình | AI-YK03: Tìm nguồn chính thức và rà phiên bản; AI-YK04: Chuẩn bị hồ sơ quyền theo nguồn và thao tác | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Camera: tìm và sàng lọc nguồn quy trình. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-02-19
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R035 — Đọc hiểu, sửa và thử mã bộ lọc | AI-KT023: Đối chiếu và thiết kế Bộ lọc an toàn có nguồn; AI-KT027: Đọc hiểu, sửa và thử mã bộ lọc | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-02-20
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R036 — Review phản hồi theo bộ ca phát triển | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-02-23
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R036 — Review phản hồi theo bộ ca phát triển | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| C02 — Kiểm quyền nguồn và dữ liệu camera còn thiếu | AI-YK04: Chuẩn bị hồ sơ quyền theo nguồn và thao tác | LEGAL giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Kiểm quyền nguồn và dữ liệu camera còn thiếu. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-02-24
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C-SRC03 — Camera: tiếp nhận và bóc tách nguồn có quyền | AI-YK36: Tiếp nhận toàn văn mới và bóc tách nguồn camera | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Camera: tiếp nhận và bóc tách nguồn có quyền. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-02-25
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R036 — Review phản hồi theo bộ ca phát triển | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| C-SRC03 — Camera: tiếp nhận và bóc tách nguồn có quyền | AI-YK36: Tiếp nhận toàn văn mới và bóc tách nguồn camera | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Camera: tiếp nhận và bóc tách nguồn có quyền. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-02-26
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C-SRC03 — Camera: tiếp nhận và bóc tách nguồn có quyền | AI-YK36: Tiếp nhận toàn văn mới và bóc tách nguồn camera | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Camera: tiếp nhận và bóc tách nguồn có quyền. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-02-27
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R036 — Review phản hồi theo bộ ca phát triển | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| C-SRC04 — Camera: kiểm chéo toàn tập trang nguồn | AI-YK36: Tiếp nhận toàn văn mới và bóc tách nguồn camera | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Camera: kiểm chéo toàn tập trang nguồn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-03-01
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R037 — Sửa phản hồi và khóa phiên bản quy tắc | AI-KT023: Đối chiếu và thiết kế Bộ lọc an toàn có nguồn; AI-KT029: Sửa phản hồi và khóa phiên bản quy tắc | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-03-02
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R050 — Khóa tiêu chí chuyên môn và nhãn trước đánh giá | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R037 — Sửa phản hồi và khóa phiên bản quy tắc | AI-KT023: Đối chiếu và thiết kế Bộ lọc an toàn có nguồn; AI-KT029: Sửa phản hồi và khóa phiên bản quy tắc | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-03-04
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R050 — Khóa tiêu chí chuyên môn và nhãn trước đánh giá | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R038 — Kiểm đường lỗi và đường bỏ qua bộ lọc | AI-KT023: Đối chiếu và thiết kế Bộ lọc an toàn có nguồn; AI-KT030: Kiểm đường lỗi và đường bỏ qua bộ lọc | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-03-06
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R050 — Khóa tiêu chí chuyên môn và nhãn trước đánh giá | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R038 — Kiểm đường lỗi và đường bỏ qua bộ lọc | AI-KT023: Đối chiếu và thiết kế Bộ lọc an toàn có nguồn; AI-KT030: Kiểm đường lỗi và đường bỏ qua bộ lọc | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-03-08
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R040 — Review và hoàn thiện API thật | AI-KT010: Đối chiếu và thiết kế API và bộ nạp thật; AI-KT013: Review và hoàn thiện API thật; AI-KT125: Sửa và kiểm lỗi JSON của API ngoại tuyến | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-03-09
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R050 — Khóa tiêu chí chuyên môn và nhãn trước đánh giá | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R040 — Review và hoàn thiện API thật | AI-KT010: Đối chiếu và thiết kế API và bộ nạp thật; AI-KT013: Review và hoàn thiện API thật; AI-KT125: Sửa và kiểm lỗi JSON của API ngoại tuyến | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-03-10
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R040 — Review và hoàn thiện API thật | AI-KT010: Đối chiếu và thiết kế API và bộ nạp thật; AI-KT013: Review và hoàn thiện API thật; AI-KT125: Sửa và kiểm lỗi JSON của API ngoại tuyến | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-03-11
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R050 — Khóa tiêu chí chuyên môn và nhãn trước đánh giá | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R040 — Review và hoàn thiện API thật | AI-KT010: Đối chiếu và thiết kế API và bộ nạp thật; AI-KT013: Review và hoàn thiện API thật; AI-KT125: Sửa và kiểm lỗi JSON của API ngoại tuyến | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-03-12
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R040 — Review và hoàn thiện API thật | AI-KT010: Đối chiếu và thiết kế API và bộ nạp thật; AI-KT013: Review và hoàn thiện API thật; AI-KT125: Sửa và kiểm lỗi JSON của API ngoại tuyến | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-03-13
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R040 — Review và hoàn thiện API thật | AI-KT010: Đối chiếu và thiết kế API và bộ nạp thật; AI-KT013: Review và hoàn thiện API thật; AI-KT125: Sửa và kiểm lỗi JSON của API ngoại tuyến | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| C03 — CAM-Y: xét căn cứ và phạm vi một chỉ số | AI-YK06: Soạn quy trình và phương pháp camera để người phụ trách sửa | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: CAM-Y: xét căn cứ và phạm vi một chỉ số. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-03-15
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R040 — Review và hoàn thiện API thật | AI-KT010: Đối chiếu và thiết kế API và bộ nạp thật; AI-KT013: Review và hoàn thiện API thật; AI-KT125: Sửa và kiểm lỗi JSON của API ngoại tuyến | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-03-16
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C03 — CAM-Y: xét căn cứ và phạm vi một chỉ số | AI-YK06: Soạn quy trình và phương pháp camera để người phụ trách sửa | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: CAM-Y: xét căn cứ và phạm vi một chỉ số. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| R041 — Kiểm hợp đồng dùng chung và lỗi camera | AI-KT010: Đối chiếu và thiết kế API và bộ nạp thật; AI-KT014: Kiểm hợp đồng dùng chung và lỗi camera | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| A06 — Hoàn thiện UI theo hợp đồng API | AI-KT017: Đối chiếu và thiết kế Giao diện thật và trợ năng; AI-KT018: Hoàn thiện UI theo hợp đồng API | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R051 — Chuẩn bị bộ đánh giá riêng và review độc lập | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-03-17
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R041 — Kiểm hợp đồng dùng chung và lỗi camera | AI-KT010: Đối chiếu và thiết kế API và bộ nạp thật; AI-KT014: Kiểm hợp đồng dùng chung và lỗi camera | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-03-18
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C03 — CAM-Y: xét căn cứ và phạm vi một chỉ số | AI-YK06: Soạn quy trình và phương pháp camera để người phụ trách sửa | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: CAM-Y: xét căn cứ và phạm vi một chỉ số. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| R051 — Chuẩn bị bộ đánh giá riêng và review độc lập | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R042 — Review kỹ thuật API và bộ nạp | AI-KT010: Đối chiếu và thiết kế API và bộ nạp thật; AI-KT015: Review kỹ thuật API và bộ nạp | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-03-19
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C-SRC05 — Camera: sửa nguồn và bàn giao mã kiểm tra | AI-YK36: Tiếp nhận toàn văn mới và bóc tách nguồn camera | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Camera: sửa nguồn và bàn giao mã kiểm tra. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-03-20
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R042 — Review kỹ thuật API và bộ nạp | AI-KT010: Đối chiếu và thiết kế API và bộ nạp thật; AI-KT015: Review kỹ thuật API và bộ nạp | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| C-SRC05 — Camera: sửa nguồn và bàn giao mã kiểm tra | AI-YK36: Tiếp nhận toàn văn mới và bóc tách nguồn camera | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Camera: sửa nguồn và bàn giao mã kiểm tra. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| MK02C — Markdown lô 2: xét mơ hồ chuyên môn | AI-YK12: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 02: Viêm khớp dạng thấp; AI-YK28: Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 02 | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 2: xét mơ hồ chuyên môn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-03-22
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C04 — T14a: hoàn thiện quy trình đo và thiết kế | AI-YK06: Soạn quy trình và phương pháp camera để người phụ trách sửa | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: T14a: hoàn thiện quy trình đo và thiết kế. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| MK02D — Markdown lô 2: sửa, chạy lại và chuyển xét lại | AI-YK12: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 02: Viêm khớp dạng thấp; AI-YK28: Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 02 | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 2: sửa, chạy lại và chuyển xét lại. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-03-23
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R051 — Chuẩn bị bộ đánh giá riêng và review độc lập | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R042 — Review kỹ thuật API và bộ nạp | AI-KT010: Đối chiếu và thiết kế API và bộ nạp thật; AI-KT015: Review kỹ thuật API và bộ nạp | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| C04 — T14a: hoàn thiện quy trình đo và thiết kế | AI-YK06: Soạn quy trình và phương pháp camera để người phụ trách sửa | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: T14a: hoàn thiện quy trình đo và thiết kế. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| K02A — Lô 2: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ | AI-YK20: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 02: Viêm khớp dạng thấp; AI-YK12: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 02: Viêm khớp dạng thấp | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 2: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-03-24
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C04 — T14a: hoàn thiện quy trình đo và thiết kế | AI-YK06: Soạn quy trình và phương pháp camera để người phụ trách sửa | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: T14a: hoàn thiện quy trình đo và thiết kế. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| R044 — Tích hợp Vue với API và xử lý lỗi | AI-KT017: Đối chiếu và thiết kế Giao diện thật và trợ năng; AI-KT019: Tích hợp Vue với API và xử lý lỗi | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-03-25
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R051 — Chuẩn bị bộ đánh giá riêng và review độc lập | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| C04 — T14a: hoàn thiện quy trình đo và thiết kế | AI-YK06: Soạn quy trình và phương pháp camera để người phụ trách sửa | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: T14a: hoàn thiện quy trình đo và thiết kế. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| R044 — Tích hợp Vue với API và xử lý lỗi | AI-KT017: Đối chiếu và thiết kế Giao diện thật và trợ năng; AI-KT019: Tích hợp Vue với API và xử lý lỗi | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-03-26
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C04 — T14a: hoàn thiện quy trình đo và thiết kế | AI-YK06: Soạn quy trình và phương pháp camera để người phụ trách sửa | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: T14a: hoàn thiện quy trình đo và thiết kế. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| R044 — Tích hợp Vue với API và xử lý lỗi | AI-KT017: Đối chiếu và thiết kế Giao diện thật và trợ năng; AI-KT019: Tích hợp Vue với API và xử lý lỗi | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R052 — Review thiết kế đánh giá và quyền truy cập | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-03-27
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C04 — T14a: hoàn thiện quy trình đo và thiết kế | AI-YK06: Soạn quy trình và phương pháp camera để người phụ trách sửa | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: T14a: hoàn thiện quy trình đo và thiết kế. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| R044 — Tích hợp Vue với API và xử lý lỗi | AI-KT017: Đối chiếu và thiết kế Giao diện thật và trợ năng; AI-KT019: Tích hợp Vue với API và xử lý lỗi | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R052 — Review thiết kế đánh giá và quyền truy cập | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-03-29
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R044 — Tích hợp Vue với API và xử lý lỗi | AI-KT017: Đối chiếu và thiết kế Giao diện thật và trợ năng; AI-KT019: Tích hợp Vue với API và xử lý lỗi | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-03-30
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R045 — Kiểm chéo bàn phím và trạng thái | AI-KT017: Đối chiếu và thiết kế Giao diện thật và trợ năng; AI-KT020: Kiểm chéo bàn phím và trạng thái | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R053 — Chuẩn hóa công cụ ghi kết quả | AI-KT080: Đối chiếu và thiết kế Kế hoạch kiểm thử và bộ ca khóa; AI-KT086: Chuẩn hóa công cụ ghi kết quả | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-03-31
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R045 — Kiểm chéo bàn phím và trạng thái | AI-KT017: Đối chiếu và thiết kế Giao diện thật và trợ năng; AI-KT020: Kiểm chéo bàn phím và trạng thái | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R053 — Chuẩn hóa công cụ ghi kết quả | AI-KT080: Đối chiếu và thiết kế Kế hoạch kiểm thử và bộ ca khóa; AI-KT086: Chuẩn hóa công cụ ghi kết quả | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-04-01
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R045 — Kiểm chéo bàn phím và trạng thái | AI-KT017: Đối chiếu và thiết kế Giao diện thật và trợ năng; AI-KT020: Kiểm chéo bàn phím và trạng thái | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| C05 — Kiểm chéo CYK và giao tiếp chữ-camera | AI-YK05: Nối đầy đủ CYK với nguồn và khoảng trống | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Kiểm chéo CYK và giao tiếp chữ-camera. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-04-02
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K02A — Lô 2: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ | AI-YK20: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 02: Viêm khớp dạng thấp; AI-YK12: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 02: Viêm khớp dạng thấp | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 2: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| C05 — Kiểm chéo CYK và giao tiếp chữ-camera | AI-YK05: Nối đầy đủ CYK với nguồn và khoảng trống | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Kiểm chéo CYK và giao tiếp chữ-camera. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-04-03
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K02A — Lô 2: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ | AI-YK20: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 02: Viêm khớp dạng thấp; AI-YK12: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 02: Viêm khớp dạng thấp | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 2: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| R046 — Kiểm trợ năng còn thiếu trên bản thật | AI-KT017: Đối chiếu và thiết kế Giao diện thật và trợ năng; AI-KT021: Kiểm trợ năng còn thiếu trên bản thật | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| C06 — Review protocol, nhãn và tiêu chí đo | AI-YK06: Soạn quy trình và phương pháp camera để người phụ trách sửa | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Review protocol, nhãn và tiêu chí đo. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| MK03A — Markdown lô 3: bóc tách toàn tập trang chọn | AI-YK13: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 03: Gút | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 3: bóc tách toàn tập trang chọn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-04-05
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| MK03A — Markdown lô 3: bóc tách toàn tập trang chọn | AI-YK13: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 03: Gút | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 3: bóc tách toàn tập trang chọn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-04-06
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R046 — Kiểm trợ năng còn thiếu trên bản thật | AI-KT017: Đối chiếu và thiết kế Giao diện thật và trợ năng; AI-KT021: Kiểm trợ năng còn thiếu trên bản thật | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| C06 — Review protocol, nhãn và tiêu chí đo | AI-YK06: Soạn quy trình và phương pháp camera để người phụ trách sửa | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Review protocol, nhãn và tiêu chí đo. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| MK03A — Markdown lô 3: bóc tách toàn tập trang chọn | AI-YK13: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 03: Gút | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 3: bóc tách toàn tập trang chọn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-04-07
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R047 — Sửa lỗi giao diện và trợ năng | AI-KT017: Đối chiếu và thiết kế Giao diện thật và trợ năng; AI-KT022: Sửa lỗi giao diện và trợ năng | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| MK03B — Markdown lô 3: kiểm chéo mọi trang | AI-YK13: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 03: Gút; AI-YK35: Đối chiếu độc lập bản gốc và dẫn xuất từng trang | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 3: kiểm chéo mọi trang. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-04-08
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C06 — Review protocol, nhãn và tiêu chí đo | AI-YK06: Soạn quy trình và phương pháp camera để người phụ trách sửa | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Review protocol, nhãn và tiêu chí đo. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| R047 — Sửa lỗi giao diện và trợ năng | AI-KT017: Đối chiếu và thiết kế Giao diện thật và trợ năng; AI-KT022: Sửa lỗi giao diện và trợ năng | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| MK03B — Markdown lô 3: kiểm chéo mọi trang | AI-YK13: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 03: Gút; AI-YK35: Đối chiếu độc lập bản gốc và dẫn xuất từng trang | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 3: kiểm chéo mọi trang. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-04-09
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| A19 — Soạn hướng dẫn sản phẩm chữ từ UI thật | AI-TL07: Hướng dẫn bản mô phỏng và phần chờ UI thật; AI-TL14: Soạn hướng dẫn chữ và camera theo UI thật | NCS kiểm sản phẩm thực; CVYK xét câu an toàn; người có thẩm quyền khóa bản dùng. |
2027-04-10
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R069 — Kiểm hướng dẫn từng bước trên sản phẩm | AI-TL07: Hướng dẫn bản mô phỏng và phần chờ UI thật; AI-TL14: Soạn hướng dẫn chữ và camera theo UI thật | NCS kiểm sản phẩm thực; CVYK xét câu an toàn; người có thẩm quyền khóa bản dùng. |
| C07 — Kiểm tính thực hiện được của chuẩn đối chiếu | AI-YK06: Soạn quy trình và phương pháp camera để người phụ trách sửa | MEASURE giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Kiểm tính thực hiện được của chuẩn đối chiếu. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| K02B — Lô 2: review nội dung chuyên môn | AI-YK20: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 02: Viêm khớp dạng thấp | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 2: review nội dung chuyên môn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-04-12
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R069 — Kiểm hướng dẫn từng bước trên sản phẩm | AI-TL07: Hướng dẫn bản mô phỏng và phần chờ UI thật; AI-TL14: Soạn hướng dẫn chữ và camera theo UI thật | NCS kiểm sản phẩm thực; CVYK xét câu an toàn; người có thẩm quyền khóa bản dùng. |
2027-04-13
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R070 — Review giới hạn và câu an toàn trong hướng dẫn | AI-TL07: Hướng dẫn bản mô phỏng và phần chờ UI thật | NCS kiểm sản phẩm thực; CVYK xét câu an toàn; người có thẩm quyền khóa bản dùng. |
2027-04-14
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C07 — Kiểm tính thực hiện được của chuẩn đối chiếu | AI-YK06: Soạn quy trình và phương pháp camera để người phụ trách sửa | MEASURE giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Kiểm tính thực hiện được của chuẩn đối chiếu. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-04-15
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R070 — Review giới hạn và câu an toàn trong hướng dẫn | AI-TL07: Hướng dẫn bản mô phỏng và phần chờ UI thật | NCS kiểm sản phẩm thực; CVYK xét câu an toàn; người có thẩm quyền khóa bản dùng. |
2027-04-16
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R071 — Sửa và khóa hướng dẫn chữ | AI-TL07: Hướng dẫn bản mô phỏng và phần chờ UI thật; AI-TL13: Sửa công cụ và hướng dẫn theo phản hồi thật | NCS kiểm sản phẩm thực; CVYK xét câu an toàn; người có thẩm quyền khóa bản dùng. |
2027-04-17
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K02B — Lô 2: review nội dung chuyên môn | AI-YK20: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 02: Viêm khớp dạng thấp | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 2: review nội dung chuyên môn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| R091 — Chuẩn bị bài thực hành sử dụng và hỗ trợ | AI-TL09: Soạn bài thực hành và phiếu hỗ trợ; AI-TL14: Soạn hướng dẫn chữ và camera theo UI thật | Con người thực hành, đào tạo và tự làm lại; xác nhận giờ/kênh hỗ trợ. |
| GCA — Phiên xét GCA cho thử kỹ thuật camera | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-04-19
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| A08 — Hỗ trợ mã POC camera một chỉ số | AI-KT031: Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT033: Hỗ trợ mã POC camera một chỉ số | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-04-20
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K02B — Lô 2: review nội dung chuyên môn | AI-YK20: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 02: Viêm khớp dạng thấp | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 2: review nội dung chuyên môn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| A08 — Hỗ trợ mã POC camera một chỉ số | AI-KT031: Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT033: Hỗ trợ mã POC camera một chỉ số | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-04-21
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C08 — T14b: thực hiện và kiểm POC trên dữ liệu được phép | AI-KT031: Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT034: T14b: thực hiện và kiểm POC trên dữ liệu được phép | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| K02C — Lô 2: sửa và kiểm lại theo phản hồi | AI-YK28: Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 02 | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 2: sửa và kiểm lại theo phản hồi. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-04-22
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C08 — T14b: thực hiện và kiểm POC trên dữ liệu được phép | AI-KT031: Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT034: T14b: thực hiện và kiểm POC trên dữ liệu được phép | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| K02D — Lô 2: phiên xét nội dung đã sửa | AI-YK20: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 02: Viêm khớp dạng thấp; AI-YK28: Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 02 | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 2: phiên xét nội dung đã sửa. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-04-23
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C08 — T14b: thực hiện và kiểm POC trên dữ liệu được phép | AI-KT031: Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT034: T14b: thực hiện và kiểm POC trên dữ liệu được phép | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-04-24
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C08 — T14b: thực hiện và kiểm POC trên dữ liệu được phép | AI-KT031: Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT034: T14b: thực hiện và kiểm POC trên dữ liệu được phép | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| MK03C — Markdown lô 3: xét mơ hồ chuyên môn | AI-YK13: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 03: Gút; AI-YK29: Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 03 | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 3: xét mơ hồ chuyên môn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-04-26
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C08 — T14b: thực hiện và kiểm POC trên dữ liệu được phép | AI-KT031: Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT034: T14b: thực hiện và kiểm POC trên dữ liệu được phép | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| MK03D — Markdown lô 3: sửa, chạy lại và chuyển xét lại | AI-YK13: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 03: Gút; AI-YK29: Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 03 | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 3: sửa, chạy lại và chuyển xét lại. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-04-27
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C08 — T14b: thực hiện và kiểm POC trên dữ liệu được phép | AI-KT031: Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT034: T14b: thực hiện và kiểm POC trên dữ liệu được phép | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| K03A — Lô 3: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ | AI-YK21: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 03: Gút; AI-YK13: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 03: Gút | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 3: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-04-28
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C08 — T14b: thực hiện và kiểm POC trên dữ liệu được phép | AI-KT031: Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT034: T14b: thực hiện và kiểm POC trên dữ liệu được phép | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| K03A — Lô 3: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ | AI-YK21: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 03: Gút; AI-YK13: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 03: Gút | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 3: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-04-29
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C08 — T14b: thực hiện và kiểm POC trên dữ liệu được phép | AI-KT031: Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT034: T14b: thực hiện và kiểm POC trên dữ liệu được phép | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| K03A — Lô 3: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ | AI-YK21: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 03: Gút; AI-YK13: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 03: Gút | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 3: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-05-03
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C08 — T14b: thực hiện và kiểm POC trên dữ liệu được phép | AI-KT031: Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT034: T14b: thực hiện và kiểm POC trên dữ liệu được phép | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| MK04A — Markdown lô 4: bóc tách toàn tập trang chọn | AI-YK14: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 04: Loãng xương | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 4: bóc tách toàn tập trang chọn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-05-04
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C08 — T14b: thực hiện và kiểm POC trên dữ liệu được phép | AI-KT031: Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT034: T14b: thực hiện và kiểm POC trên dữ liệu được phép | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| MK04A — Markdown lô 4: bóc tách toàn tập trang chọn | AI-YK14: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 04: Loãng xương | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 4: bóc tách toàn tập trang chọn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| K03B — Lô 3: review nội dung chuyên môn | AI-YK21: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 03: Gút | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 3: review nội dung chuyên môn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-05-05
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C08 — T14b: thực hiện và kiểm POC trên dữ liệu được phép | AI-KT031: Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT034: T14b: thực hiện và kiểm POC trên dữ liệu được phép | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-05-06
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C08 — T14b: thực hiện và kiểm POC trên dữ liệu được phép | AI-KT031: Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT034: T14b: thực hiện và kiểm POC trên dữ liệu được phép | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| K03B — Lô 3: review nội dung chuyên môn | AI-YK21: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 03: Gút | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 3: review nội dung chuyên môn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-05-07
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C08 — T14b: thực hiện và kiểm POC trên dữ liệu được phép | AI-KT031: Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT034: T14b: thực hiện và kiểm POC trên dữ liệu được phép | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-05-08
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C08 — T14b: thực hiện và kiểm POC trên dữ liệu được phép | AI-KT031: Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT034: T14b: thực hiện và kiểm POC trên dữ liệu được phép | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| K03B — Lô 3: review nội dung chuyên môn | AI-YK21: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 03: Gút | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 3: review nội dung chuyên môn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| MK04B — Markdown lô 4: kiểm chéo mọi trang | AI-YK14: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 04: Loãng xương; AI-YK35: Đối chiếu độc lập bản gốc và dẫn xuất từng trang | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 4: kiểm chéo mọi trang. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-05-10
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| MK04B — Markdown lô 4: kiểm chéo mọi trang | AI-YK14: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 04: Loãng xương; AI-YK35: Đối chiếu độc lập bản gốc và dẫn xuất từng trang | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 4: kiểm chéo mọi trang. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| K03C — Lô 3: sửa và kiểm lại theo phản hồi | AI-YK29: Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 03 | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 3: sửa và kiểm lại theo phản hồi. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-05-11
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C09 — Kiểm riêng tư và đường lỗi camera | AI-KT031: Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT035: Kiểm riêng tư và đường lỗi camera | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| K03D — Lô 3: phiên xét nội dung đã sửa | AI-YK21: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 03: Gút; AI-YK29: Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 03 | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 3: phiên xét nội dung đã sửa. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-05-13
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C09 — Kiểm riêng tư và đường lỗi camera | AI-KT031: Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT035: Kiểm riêng tư và đường lỗi camera | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| MK04C — Markdown lô 4: xét mơ hồ chuyên môn | AI-YK14: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 04: Loãng xương; AI-YK30: Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 04 | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 4: xét mơ hồ chuyên môn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-05-14
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C10 — Sửa POC và khóa cấu hình thử | AI-KT031: Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT036: Sửa POC và khóa cấu hình thử | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| MK04D — Markdown lô 4: sửa, chạy lại và chuyển xét lại | AI-YK14: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 04: Loãng xương; AI-YK30: Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 04 | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 4: sửa, chạy lại và chuyển xét lại. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-05-15
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C10 — Sửa POC và khóa cấu hình thử | AI-KT031: Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT036: Sửa POC và khóa cấu hình thử | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| K04A — Lô 4: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ | AI-YK22: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 04: Loãng xương; AI-YK14: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 04: Loãng xương | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 4: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-05-17
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C10 — Sửa POC và khóa cấu hình thử | AI-KT031: Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT036: Sửa POC và khóa cấu hình thử | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| K04A — Lô 4: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ | AI-YK22: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 04: Loãng xương; AI-YK14: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 04: Loãng xương | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 4: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-05-18
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C11 — Hoàn thiện hồ sơ thử camera riêng | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| K04B — Lô 4: review nội dung chuyên môn | AI-YK22: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 04: Loãng xương | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 4: review nội dung chuyên môn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| MK05A — Markdown lô 5: bóc tách toàn tập trang chọn | AI-YK15: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 05: Đau thắt lưng | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 5: bóc tách toàn tập trang chọn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-05-19
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C11 — Hoàn thiện hồ sơ thử camera riêng | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| MK05A — Markdown lô 5: bóc tách toàn tập trang chọn | AI-YK15: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 05: Đau thắt lưng | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 5: bóc tách toàn tập trang chọn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-05-20
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C11 — Hoàn thiện hồ sơ thử camera riêng | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| K04B — Lô 4: review nội dung chuyên môn | AI-YK22: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 04: Loãng xương | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 4: review nội dung chuyên môn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| MK05B — Markdown lô 5: kiểm chéo mọi trang | AI-YK15: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 05: Đau thắt lưng; AI-YK35: Đối chiếu độc lập bản gốc và dẫn xuất từng trang | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 5: kiểm chéo mọi trang. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-05-21
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| MK05B — Markdown lô 5: kiểm chéo mọi trang | AI-YK15: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 05: Đau thắt lưng; AI-YK35: Đối chiếu độc lập bản gốc và dẫn xuất từng trang | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 5: kiểm chéo mọi trang. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| C26 — Review phương pháp camera trước xin phép | AI-YK06: Soạn quy trình và phương pháp camera để người phụ trách sửa | GVHD giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Review phương pháp camera trước xin phép. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-05-22
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K04B — Lô 4: review nội dung chuyên môn | AI-YK22: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 04: Loãng xương | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 4: review nội dung chuyên môn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| C26 — Review phương pháp camera trước xin phép | AI-YK06: Soạn quy trình và phương pháp camera để người phụ trách sửa | GVHD giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Review phương pháp camera trước xin phép. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| C12 — Chốt dữ liệu đo và lưu giữ camera | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-05-24
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K04C — Lô 4: sửa và kiểm lại theo phản hồi | AI-YK30: Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 04 | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 4: sửa và kiểm lại theo phản hồi. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-05-25
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C12 — Chốt dữ liệu đo và lưu giữ camera | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| K04D — Lô 4: phiên xét nội dung đã sửa | AI-YK22: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 04: Loãng xương; AI-YK30: Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 04 | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 4: phiên xét nội dung đã sửa. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-05-27
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C13 — Review an toàn buổi đo camera | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-05-29
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C13 — Review an toàn buổi đo camera | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-06-01
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| MK05C — Markdown lô 5: xét mơ hồ chuyên môn | AI-YK15: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 05: Đau thắt lưng; AI-YK31: Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 05 | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 5: xét mơ hồ chuyên môn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-06-02
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C24 — Tập quy trình hỗ trợ camera trước thử | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| MK05D — Markdown lô 5: sửa, chạy lại và chuyển xét lại | AI-YK15: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 05: Đau thắt lưng; AI-YK31: Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 05 | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 5: sửa, chạy lại và chuyển xét lại. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-06-03
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K05A — Lô 5: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ | AI-YK23: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 05: Đau thắt lưng; AI-YK15: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 05: Đau thắt lưng | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 5: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-06-04
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K05A — Lô 5: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ | AI-YK23: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 05: Đau thắt lưng; AI-YK15: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 05: Đau thắt lưng | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 5: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-06-05
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C24 — Tập quy trình hỗ trợ camera trước thử | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| K05A — Lô 5: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ | AI-YK23: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 05: Đau thắt lưng; AI-YK15: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 05: Đau thắt lưng | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 5: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| MK06A — Markdown lô 6: bóc tách toàn tập trang chọn | AI-YK16: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 06: Nhiễm khuẩn cơ xương khớp | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 6: bóc tách toàn tập trang chọn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-06-07
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| MK06A — Markdown lô 6: bóc tách toàn tập trang chọn | AI-YK16: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 06: Nhiễm khuẩn cơ xương khớp | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 6: bóc tách toàn tập trang chọn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-06-08
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K05B — Lô 5: review nội dung chuyên môn | AI-YK23: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 05: Đau thắt lưng | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 5: review nội dung chuyên môn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| MK06B — Markdown lô 6: kiểm chéo mọi trang | AI-YK16: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 06: Nhiễm khuẩn cơ xương khớp; AI-YK35: Đối chiếu độc lập bản gốc và dẫn xuất từng trang | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 6: kiểm chéo mọi trang. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-06-09
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| MK06B — Markdown lô 6: kiểm chéo mọi trang | AI-YK16: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 06: Nhiễm khuẩn cơ xương khớp; AI-YK35: Đối chiếu độc lập bản gốc và dẫn xuất từng trang | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 6: kiểm chéo mọi trang. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| C25 — Tập ghi chuẩn đối chiếu trước thử | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-06-10
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K05B — Lô 5: review nội dung chuyên môn | AI-YK23: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 05: Đau thắt lưng | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 5: review nội dung chuyên môn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-06-12
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K05B — Lô 5: review nội dung chuyên môn | AI-YK23: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 05: Đau thắt lưng | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 5: review nội dung chuyên môn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| C25 — Tập ghi chuẩn đối chiếu trước thử | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-06-14
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K05C — Lô 5: sửa và kiểm lại theo phản hồi | AI-YK31: Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 05 | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 5: sửa và kiểm lại theo phản hồi. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-06-15
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K05D — Lô 5: phiên xét nội dung đã sửa | AI-YK23: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 05: Đau thắt lưng; AI-YK31: Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 05 | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 5: phiên xét nội dung đã sửa. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-06-17
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| MK06C — Markdown lô 6: xét mơ hồ chuyên môn | AI-YK16: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 06: Nhiễm khuẩn cơ xương khớp; AI-YK32: Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 06 | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 6: xét mơ hồ chuyên môn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-06-18
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| MK06D — Markdown lô 6: sửa, chạy lại và chuyển xét lại | AI-YK16: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 06: Nhiễm khuẩn cơ xương khớp; AI-YK32: Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 06 | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 6: sửa, chạy lại và chuyển xét lại. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-06-19
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K06A — Lô 6: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ | AI-YK24: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 06: Nhiễm khuẩn cơ xương khớp; AI-YK16: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 06: Nhiễm khuẩn cơ xương khớp | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 6: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-06-21
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K06A — Lô 6: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ | AI-YK24: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 06: Nhiễm khuẩn cơ xương khớp; AI-YK16: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 06: Nhiễm khuẩn cơ xương khớp | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 6: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-06-22
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K06B — Lô 6: review nội dung chuyên môn | AI-YK24: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 06: Nhiễm khuẩn cơ xương khớp | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 6: review nội dung chuyên môn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| MK07A — Markdown lô 7: bóc tách toàn tập trang chọn | AI-YK17: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 07: Mô tả triệu chứng khi đi khám | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 7: bóc tách toàn tập trang chọn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-06-23
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| MK07A — Markdown lô 7: bóc tách toàn tập trang chọn | AI-YK17: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 07: Mô tả triệu chứng khi đi khám | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 7: bóc tách toàn tập trang chọn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-06-24
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K06B — Lô 6: review nội dung chuyên môn | AI-YK24: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 06: Nhiễm khuẩn cơ xương khớp | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 6: review nội dung chuyên môn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| MK07B — Markdown lô 7: kiểm chéo mọi trang | AI-YK17: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 07: Mô tả triệu chứng khi đi khám; AI-YK35: Đối chiếu độc lập bản gốc và dẫn xuất từng trang | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 7: kiểm chéo mọi trang. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-06-25
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| MK07B — Markdown lô 7: kiểm chéo mọi trang | AI-YK17: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 07: Mô tả triệu chứng khi đi khám; AI-YK35: Đối chiếu độc lập bản gốc và dẫn xuất từng trang | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 7: kiểm chéo mọi trang. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-06-26
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K06B — Lô 6: review nội dung chuyên môn | AI-YK24: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 06: Nhiễm khuẩn cơ xương khớp | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 6: review nội dung chuyên môn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-06-28
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K06C — Lô 6: sửa và kiểm lại theo phản hồi | AI-YK32: Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 06 | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 6: sửa và kiểm lại theo phản hồi. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-06-29
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K06D — Lô 6: phiên xét nội dung đã sửa | AI-YK24: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 06: Nhiễm khuẩn cơ xương khớp; AI-YK32: Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 06 | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 6: phiên xét nội dung đã sửa. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-07-01
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| MK07C — Markdown lô 7: xét mơ hồ chuyên môn | AI-YK17: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 07: Mô tả triệu chứng khi đi khám; AI-YK33: Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 07 | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 7: xét mơ hồ chuyên môn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-07-02
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| MK07D — Markdown lô 7: sửa, chạy lại và chuyển xét lại | AI-YK17: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 07: Mô tả triệu chứng khi đi khám; AI-YK33: Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 07 | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 7: sửa, chạy lại và chuyển xét lại. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-07-03
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K07A — Lô 7: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ | AI-YK25: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 07: Mô tả triệu chứng khi đi khám; AI-YK17: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 07: Mô tả triệu chứng khi đi khám | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 7: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-07-05
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K07A — Lô 7: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ | AI-YK25: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 07: Mô tả triệu chứng khi đi khám; AI-YK17: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 07: Mô tả triệu chứng khi đi khám | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 7: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-07-06
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K07B — Lô 7: review nội dung chuyên môn | AI-YK25: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 07: Mô tả triệu chứng khi đi khám | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 7: review nội dung chuyên môn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| MK08A — Markdown lô 8: bóc tách toàn tập trang chọn | AI-YK18: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 08: Khám người cao tuổi và giới hạn quan sát | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 8: bóc tách toàn tập trang chọn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-07-07
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| MK08A — Markdown lô 8: bóc tách toàn tập trang chọn | AI-YK18: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 08: Khám người cao tuổi và giới hạn quan sát | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 8: bóc tách toàn tập trang chọn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-07-08
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K07B — Lô 7: review nội dung chuyên môn | AI-YK25: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 07: Mô tả triệu chứng khi đi khám | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 7: review nội dung chuyên môn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| MK08B — Markdown lô 8: kiểm chéo mọi trang | AI-YK18: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 08: Khám người cao tuổi và giới hạn quan sát; AI-YK35: Đối chiếu độc lập bản gốc và dẫn xuất từng trang | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 8: kiểm chéo mọi trang. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-07-09
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| MK08B — Markdown lô 8: kiểm chéo mọi trang | AI-YK18: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 08: Khám người cao tuổi và giới hạn quan sát; AI-YK35: Đối chiếu độc lập bản gốc và dẫn xuất từng trang | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 8: kiểm chéo mọi trang. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-07-10
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K07B — Lô 7: review nội dung chuyên môn | AI-YK25: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 07: Mô tả triệu chứng khi đi khám | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 7: review nội dung chuyên môn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-07-12
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K07C — Lô 7: sửa và kiểm lại theo phản hồi | AI-YK33: Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 07 | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 7: sửa và kiểm lại theo phản hồi. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-07-13
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K07D — Lô 7: phiên xét nội dung đã sửa | AI-YK25: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 07: Mô tả triệu chứng khi đi khám; AI-YK33: Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 07 | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 7: phiên xét nội dung đã sửa. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-07-15
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| MK08C — Markdown lô 8: xét mơ hồ chuyên môn | AI-YK18: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 08: Khám người cao tuổi và giới hạn quan sát; AI-YK34: Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 08 | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 8: xét mơ hồ chuyên môn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-07-16
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| MK08D — Markdown lô 8: sửa, chạy lại và chuyển xét lại | AI-YK18: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 08: Khám người cao tuổi và giới hạn quan sát; AI-YK34: Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 08 | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Markdown lô 8: sửa, chạy lại và chuyển xét lại. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-07-17
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K08A — Lô 8: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ | AI-YK26: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 08: Khám người cao tuổi và giới hạn quan sát; AI-YK18: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 08: Khám người cao tuổi và giới hạn quan sát | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 8: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-07-19
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K08A — Lô 8: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ | AI-YK26: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 08: Khám người cao tuổi và giới hạn quan sát; AI-YK18: Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 08: Khám người cao tuổi và giới hạn quan sát | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 8: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-07-20
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K08B — Lô 8: review nội dung chuyên môn | AI-YK26: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 08: Khám người cao tuổi và giới hạn quan sát | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 8: review nội dung chuyên môn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| SRC-12 — Lập bản kê Markdown nghiên cứu toàn phạm vi chọn | AI-YK10: Bản kê nghiên cứu và gói đưa NCS review | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lập bản kê Markdown nghiên cứu toàn phạm vi chọn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-07-21
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| SRC-12 — Lập bản kê Markdown nghiên cứu toàn phạm vi chọn | AI-YK10: Bản kê nghiên cứu và gói đưa NCS review | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lập bản kê Markdown nghiên cứu toàn phạm vi chọn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-07-22
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K08B — Lô 8: review nội dung chuyên môn | AI-YK26: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 08: Khám người cao tuổi và giới hạn quan sát | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 8: review nội dung chuyên môn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| SRC-M01 — Lập nhịp rà cập nhật, quyền và thu hồi nguồn | AI-YK09: Nhịp theo dõi và số liệu hiệu chỉnh nguồn | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lập nhịp rà cập nhật, quyền và thu hồi nguồn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-07-23
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| SRC-M02 — Thử truy ngược và bóc tách lại phần thay đổi | AI-YK08: Truy ngược nguồn và mô phỏng thu hồi | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Thử truy ngược và bóc tách lại phần thay đổi. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-07-24
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K08B — Lô 8: review nội dung chuyên môn | AI-YK26: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 08: Khám người cao tuổi và giới hạn quan sát | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 8: review nội dung chuyên môn. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| SRC-M02 — Thử truy ngược và bóc tách lại phần thay đổi | AI-YK08: Truy ngược nguồn và mô phỏng thu hồi | NCS2 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Thử truy ngược và bóc tách lại phần thay đổi. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-07-26
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K08C — Lô 8: sửa và kiểm lại theo phản hồi | AI-YK34: Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 08 | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 8: sửa và kiểm lại theo phản hồi. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-07-27
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| K08D — Lô 8: phiên xét nội dung đã sửa | AI-YK26: Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 08: Khám người cao tuổi và giới hạn quan sát; AI-YK34: Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 08 | CVYK giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Lô 8: phiên xét nội dung đã sửa. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-07-28
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R032 — Tạo bản kê tri thức thật | AI-YK10: Bản kê nghiên cứu và gói đưa NCS review | NCS1 giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Tạo bản kê tri thức thật. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-07-31
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| GA — Phiên xét GA theo thẩm quyền | AI-YK10: Bản kê nghiên cứu và gói đưa NCS review | GVHD giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Phiên xét GA theo thẩm quyền. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-08-02
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R043 — Nối gói tri thức thật và nhà cung cấp được phép | AI-KT010: Đối chiếu và thiết kế API và bộ nạp thật; AI-KT016: Nối gói tri thức thật và nhà cung cấp được phép | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-08-03
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R043 — Nối gói tri thức thật và nhà cung cấp được phép | AI-KT010: Đối chiếu và thiết kế API và bộ nạp thật; AI-KT016: Nối gói tri thức thật và nhà cung cấp được phép | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-08-04
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R043 — Nối gói tri thức thật và nhà cung cấp được phép | AI-KT010: Đối chiếu và thiết kế API và bộ nạp thật; AI-KT016: Nối gói tri thức thật và nhà cung cấp được phép | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-08-05
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R043 — Nối gói tri thức thật và nhà cung cấp được phép | AI-KT010: Đối chiếu và thiết kế API và bộ nạp thật; AI-KT016: Nối gói tri thức thật và nhà cung cấp được phép | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-08-06
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R057 — Đóng gói ứng viên phát hành chữ | AI-KT102: Đối chiếu và thiết kế Đóng gói và quản lý phát hành; AI-KT104: Đóng gói ứng viên phát hành chữ | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-08-07
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R057 — Đóng gói ứng viên phát hành chữ | AI-KT102: Đối chiếu và thiết kế Đóng gói và quản lý phát hành; AI-KT104: Đóng gói ứng viên phát hành chữ | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-08-09
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R076 — Tích hợp kiểm trước xuất và thu hồi | AI-KT113: Đối chiếu và thiết kế Xuất bản, thu hồi và ngừng dịch vụ; AI-KT116: Tích hợp kiểm trước xuất và thu hồi; AI-KT121: Kiểm quan hệ thu hồi và phục hồi tổng hợp | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-08-10
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R076 — Tích hợp kiểm trước xuất và thu hồi | AI-KT113: Đối chiếu và thiết kế Xuất bản, thu hồi và ngừng dịch vụ; AI-KT116: Tích hợp kiểm trước xuất và thu hồi; AI-KT121: Kiểm quan hệ thu hồi và phục hồi tổng hợp | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R058 — Kiểm thành phần và bản phát hành | AI-KT102: Đối chiếu và thiết kế Đóng gói và quản lý phát hành; AI-KT105: Kiểm thành phần và bản phát hành | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-08-11
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R076 — Tích hợp kiểm trước xuất và thu hồi | AI-KT113: Đối chiếu và thiết kế Xuất bản, thu hồi và ngừng dịch vụ; AI-KT116: Tích hợp kiểm trước xuất và thu hồi; AI-KT121: Kiểm quan hệ thu hồi và phục hồi tổng hợp | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-08-12
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R076 — Tích hợp kiểm trước xuất và thu hồi | AI-KT113: Đối chiếu và thiết kế Xuất bản, thu hồi và ngừng dịch vụ; AI-KT116: Tích hợp kiểm trước xuất và thu hồi; AI-KT121: Kiểm quan hệ thu hồi và phục hồi tổng hợp | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R058 — Kiểm thành phần và bản phát hành | AI-KT102: Đối chiếu và thiết kế Đóng gói và quản lý phát hành; AI-KT105: Kiểm thành phần và bản phát hành | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-08-13
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R059B — Cài gói ứng viên chữ đã review lên máy thử | AI-KT070: Đối chiếu và thiết kế IIS và triển khai bản thử; AI-KT072: Cài gói ứng viên chữ đã review lên máy thử | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-08-14
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R059B — Cài gói ứng viên chữ đã review lên máy thử | AI-KT070: Đối chiếu và thiết kế IIS và triển khai bản thử; AI-KT072: Cài gói ứng viên chữ đã review lên máy thử | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R077 — Kiểm xuất bản và thu hồi trên môi trường thử | AI-KT113: Đối chiếu và thiết kế Xuất bản, thu hồi và ngừng dịch vụ; AI-KT117: Kiểm xuất bản và thu hồi trên môi trường thử; AI-KT121: Kiểm quan hệ thu hồi và phục hồi tổng hợp | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-08-16
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R060 — Kiểm ứng dụng sau cài | AI-KT070: Đối chiếu và thiết kế IIS và triển khai bản thử; AI-KT073: Kiểm ứng dụng sau cài | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-08-17
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R077 — Kiểm xuất bản và thu hồi trên môi trường thử | AI-KT113: Đối chiếu và thiết kế Xuất bản, thu hồi và ngừng dịch vụ; AI-KT117: Kiểm xuất bản và thu hồi trên môi trường thử; AI-KT121: Kiểm quan hệ thu hồi và phục hồi tổng hợp | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R060 — Kiểm ứng dụng sau cài | AI-KT070: Đối chiếu và thiết kế IIS và triển khai bản thử; AI-KT073: Kiểm ứng dụng sau cài | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-08-18
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R063B — Diễn tập quay lui gói ứng dụng thật trên môi trường thử | AI-KT107: Đối chiếu và thiết kế Sao lưu, phục hồi và quay lại bản trước; AI-KT110: Diễn tập quay lui gói ứng dụng thật trên môi trường thử; AI-KT121: Kiểm quan hệ thu hồi và phục hồi tổng hợp | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-08-19
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R061 — Review cấu hình máy đích | AI-KT070: Đối chiếu và thiết kế IIS và triển khai bản thử; AI-KT074: Review cấu hình máy đích | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R064 — Kiểm ứng dụng sau phục hồi | AI-KT107: Đối chiếu và thiết kế Sao lưu, phục hồi và quay lại bản trước; AI-KT111: Kiểm ứng dụng sau phục hồi | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-08-20
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R064 — Kiểm ứng dụng sau phục hồi | AI-KT107: Đối chiếu và thiết kế Sao lưu, phục hồi và quay lại bản trước; AI-KT111: Kiểm ứng dụng sau phục hồi | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-08-21
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R061 — Review cấu hình máy đích | AI-KT070: Đối chiếu và thiết kế IIS và triển khai bản thử; AI-KT074: Review cấu hình máy đích | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R065 — Review bằng chứng phục hồi và quay lui | AI-KT107: Đối chiếu và thiết kế Sao lưu, phục hồi và quay lại bản trước; AI-KT112: Review bằng chứng phục hồi và quay lui; AI-KT121: Kiểm quan hệ thu hồi và phục hồi tổng hợp | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-08-24
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R065 — Review bằng chứng phục hồi và quay lui | AI-KT107: Đối chiếu và thiết kế Sao lưu, phục hồi và quay lại bản trước; AI-KT112: Review bằng chứng phục hồi và quay lui; AI-KT121: Kiểm quan hệ thu hồi và phục hồi tổng hợp | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-08-26
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R065 — Review bằng chứng phục hồi và quay lui | AI-KT107: Đối chiếu và thiết kế Sao lưu, phục hồi và quay lại bản trước; AI-KT112: Review bằng chứng phục hồi và quay lui; AI-KT121: Kiểm quan hệ thu hồi và phục hồi tổng hợp | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-08-27
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R066 — Diễn tập sự cố và hoàn thiện sổ tay | AI-TL06: Soạn sổ quản trị và kịch bản sự cố ngoại tuyến; AI-TL15: Hoàn thiện sổ cài đặt và sự cố theo gói cùng diễn tập thật | OPS/DATA thực hiện diễn tập và xử lý yêu cầu thật; CVYK xét nội dung; không có người trực được suy từ bảng. |
| A20 — Soạn bộ cài, nâng cấp, gỡ và xử lý lỗi | AI-TL08: Soạn cài đặt, nâng cấp, gỡ và xử lý lỗi ngoại tuyến; AI-TL15: Hoàn thiện sổ cài đặt và sự cố theo gói cùng diễn tập thật | OPS cài, nâng cấp, phục hồi và gỡ trong môi trường được giao; reviewer nhận xét thật. |
| R079 — Chạy kiểm hệ thống chữ | AI-KT088: Đối chiếu và thiết kế Kiểm hệ thống và sửa lỗi; AI-KT089: Chạy kiểm hệ thống chữ | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-08-28
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R066 — Diễn tập sự cố và hoàn thiện sổ tay | AI-TL06: Soạn sổ quản trị và kịch bản sự cố ngoại tuyến; AI-TL15: Hoàn thiện sổ cài đặt và sự cố theo gói cùng diễn tập thật | OPS/DATA thực hiện diễn tập và xử lý yêu cầu thật; CVYK xét nội dung; không có người trực được suy từ bảng. |
| R072 — Review bộ tài liệu cài đặt | AI-TL08: Soạn cài đặt, nâng cấp, gỡ và xử lý lỗi ngoại tuyến; AI-TL15: Hoàn thiện sổ cài đặt và sự cố theo gói cùng diễn tập thật | OPS cài, nâng cấp, phục hồi và gỡ trong môi trường được giao; reviewer nhận xét thật. |
| SRC-M03 — Kiểm chặn phục hồi dẫn xuất đã mất quyền | AI-YK08: Truy ngược nguồn và mô phỏng thu hồi | REVIEW_TECH giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Kiểm chặn phục hồi dẫn xuất đã mất quyền. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
2027-08-30
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R066 — Diễn tập sự cố và hoàn thiện sổ tay | AI-TL06: Soạn sổ quản trị và kịch bản sự cố ngoại tuyến; AI-TL15: Hoàn thiện sổ cài đặt và sự cố theo gói cùng diễn tập thật | OPS/DATA thực hiện diễn tập và xử lý yêu cầu thật; CVYK xét nội dung; không có người trực được suy từ bảng. |
| R079 — Chạy kiểm hệ thống chữ | AI-KT088: Đối chiếu và thiết kế Kiểm hệ thống và sửa lỗi; AI-KT089: Chạy kiểm hệ thống chữ | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-08-31
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R079 — Chạy kiểm hệ thống chữ | AI-KT088: Đối chiếu và thiết kế Kiểm hệ thống và sửa lỗi; AI-KT089: Chạy kiểm hệ thống chữ | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| SRC-M03 — Kiểm chặn phục hồi dẫn xuất đã mất quyền | AI-YK08: Truy ngược nguồn và mô phỏng thu hồi | REVIEW_TECH giữ trách nhiệm thực hiện và nghiệm thu: Kiểm chặn phục hồi dẫn xuất đã mất quyền. AI chỉ cung cấp phần chuẩn bị được liệt kê. |
| R067 — Kiểm xử lý yêu cầu dữ liệu và sự cố | AI-TL06: Soạn sổ quản trị và kịch bản sự cố ngoại tuyến | OPS/DATA thực hiện diễn tập và xử lý yêu cầu thật; CVYK xét nội dung; không có người trực được suy từ bảng. |
| R068 — Review đường xử lý lỗi nội dung | AI-TL06: Soạn sổ quản trị và kịch bản sự cố ngoại tuyến | OPS/DATA thực hiện diễn tập và xử lý yêu cầu thật; CVYK xét nội dung; không có người trực được suy từ bảng. |
2027-09-01
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R079 — Chạy kiểm hệ thống chữ | AI-KT088: Đối chiếu và thiết kế Kiểm hệ thống và sửa lỗi; AI-KT089: Chạy kiểm hệ thống chữ | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R073 — Người vận hành thực hiện theo bộ hướng dẫn | AI-TL08: Soạn cài đặt, nâng cấp, gỡ và xử lý lỗi ngoại tuyến | OPS cài, nâng cấp, phục hồi và gỡ trong môi trường được giao; reviewer nhận xét thật. |
| R092 — Tập quy trình hỗ trợ nội bộ | AI-TL09: Soạn bài thực hành và phiếu hỗ trợ | Con người thực hành, đào tạo và tự làm lại; xác nhận giờ/kênh hỗ trợ. |
2027-09-03
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R073 — Người vận hành thực hiện theo bộ hướng dẫn | AI-TL08: Soạn cài đặt, nâng cấp, gỡ và xử lý lỗi ngoại tuyến | OPS cài, nâng cấp, phục hồi và gỡ trong môi trường được giao; reviewer nhận xét thật. |
2027-09-04
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R067 — Kiểm xử lý yêu cầu dữ liệu và sự cố | AI-TL06: Soạn sổ quản trị và kịch bản sự cố ngoại tuyến | OPS/DATA thực hiện diễn tập và xử lý yêu cầu thật; CVYK xét nội dung; không có người trực được suy từ bảng. |
| R073 — Người vận hành thực hiện theo bộ hướng dẫn | AI-TL08: Soạn cài đặt, nâng cấp, gỡ và xử lý lỗi ngoại tuyến | OPS cài, nâng cấp, phục hồi và gỡ trong môi trường được giao; reviewer nhận xét thật. |
| R092 — Tập quy trình hỗ trợ nội bộ | AI-TL09: Soạn bài thực hành và phiếu hỗ trợ | Con người thực hành, đào tạo và tự làm lại; xác nhận giờ/kênh hỗ trợ. |
| R080 — Kiểm độc lập bảo mật, tải và trợ năng | AI-KT088: Đối chiếu và thiết kế Kiểm hệ thống và sửa lỗi; AI-KT090: Kiểm độc lập bảo mật, tải và trợ năng | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-09-06
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R078 — Diễn tập cập nhật, thu hồi và ngừng dịch vụ | AI-KT113: Đối chiếu và thiết kế Xuất bản, thu hồi và ngừng dịch vụ; AI-KT118: Diễn tập cập nhật, thu hồi và ngừng dịch vụ | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-09-07
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R074 — Kiểm tài liệu và kết quả cài độc lập | AI-TL08: Soạn cài đặt, nâng cấp, gỡ và xử lý lỗi ngoại tuyến; AI-TL15: Hoàn thiện sổ cài đặt và sự cố theo gói cùng diễn tập thật | OPS cài, nâng cấp, phục hồi và gỡ trong môi trường được giao; reviewer nhận xét thật. |
2027-09-08
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R078 — Diễn tập cập nhật, thu hồi và ngừng dịch vụ | AI-KT113: Đối chiếu và thiết kế Xuất bản, thu hồi và ngừng dịch vụ; AI-KT118: Diễn tập cập nhật, thu hồi và ngừng dịch vụ | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-09-09
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R080 — Kiểm độc lập bảo mật, tải và trợ năng | AI-KT088: Đối chiếu và thiết kế Kiểm hệ thống và sửa lỗi; AI-KT090: Kiểm độc lập bảo mật, tải và trợ năng | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R074 — Kiểm tài liệu và kết quả cài độc lập | AI-TL08: Soạn cài đặt, nâng cấp, gỡ và xử lý lỗi ngoại tuyến; AI-TL15: Hoàn thiện sổ cài đặt và sự cố theo gói cùng diễn tập thật | OPS cài, nâng cấp, phục hồi và gỡ trong môi trường được giao; reviewer nhận xét thật. |
2027-09-10
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R093 — Đào tạo người vận hành và kiểm làm lại | AI-TL09: Soạn bài thực hành và phiếu hỗ trợ; AI-TL15: Hoàn thiện sổ cài đặt và sự cố theo gói cùng diễn tập thật | Con người thực hành, đào tạo và tự làm lại; xác nhận giờ/kênh hỗ trợ. |
2027-09-11
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R080 — Kiểm độc lập bảo mật, tải và trợ năng | AI-KT088: Đối chiếu và thiết kế Kiểm hệ thống và sửa lỗi; AI-KT090: Kiểm độc lập bảo mật, tải và trợ năng | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R093 — Đào tạo người vận hành và kiểm làm lại | AI-TL09: Soạn bài thực hành và phiếu hỗ trợ; AI-TL15: Hoàn thiện sổ cài đặt và sự cố theo gói cùng diễn tập thật | Con người thực hành, đào tạo và tự làm lại; xác nhận giờ/kênh hỗ trợ. |
2027-09-14
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R080 — Kiểm độc lập bảo mật, tải và trợ năng | AI-KT088: Đối chiếu và thiết kế Kiểm hệ thống và sửa lỗi; AI-KT090: Kiểm độc lập bảo mật, tải và trợ năng | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-09-16
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R080 — Kiểm độc lập bảo mật, tải và trợ năng | AI-KT088: Đối chiếu và thiết kế Kiểm hệ thống và sửa lỗi; AI-KT090: Kiểm độc lập bảo mật, tải và trợ năng | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-09-24
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| GB — Phiên xét GB trước đánh giá cuối | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-09-28
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R081 — Chấm phản hồi trên bộ ca khóa | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-09-30
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R081 — Chấm phản hồi trên bộ ca khóa | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-10-05
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R081 — Chấm phản hồi trên bộ ca khóa | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-10-07
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R081 — Chấm phản hồi trên bộ ca khóa | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-10-09
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R082 — Phân xử lỗi chuyên môn | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-10-12
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R082 — Phân xử lỗi chuyên môn | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-10-14
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R082 — Phân xử lỗi chuyên môn | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-10-15
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R083 — Sửa vòng lỗi tích hợp | AI-KT088: Đối chiếu và thiết kế Kiểm hệ thống và sửa lỗi; AI-KT093: Sửa vòng lỗi tích hợp | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-10-16
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R083 — Sửa vòng lỗi tích hợp | AI-KT088: Đối chiếu và thiết kế Kiểm hệ thống và sửa lỗi; AI-KT093: Sửa vòng lỗi tích hợp | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-10-18
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R083 — Sửa vòng lỗi tích hợp | AI-KT088: Đối chiếu và thiết kế Kiểm hệ thống và sửa lỗi; AI-KT093: Sửa vòng lỗi tích hợp | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-10-19
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R084 — Kiểm lại lỗi kỹ thuật và gói | AI-KT088: Đối chiếu và thiết kế Kiểm hệ thống và sửa lỗi; AI-KT094: Kiểm lại lỗi kỹ thuật và gói; AI-KT125: Sửa và kiểm lỗi JSON của API ngoại tuyến | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R124 — Xử lý bộ cuối đã dùng để sửa và khóa tập thay thế | AI-KT080: Đối chiếu và thiết kế Kế hoạch kiểm thử và bộ ca khóa; AI-KT087: Xử lý bộ cuối đã dùng để sửa và khóa tập thay thế | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-10-21
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R084 — Kiểm lại lỗi kỹ thuật và gói | AI-KT088: Đối chiếu và thiết kế Kiểm hệ thống và sửa lỗi; AI-KT094: Kiểm lại lỗi kỹ thuật và gói; AI-KT125: Sửa và kiểm lỗi JSON của API ngoại tuyến | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R124 — Xử lý bộ cuối đã dùng để sửa và khóa tập thay thế | AI-KT080: Đối chiếu và thiết kế Kế hoạch kiểm thử và bộ ca khóa; AI-KT087: Xử lý bộ cuối đã dùng để sửa và khóa tập thay thế | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-10-26
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R125 — Đánh giá lại một vòng trên tập thay thế | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-10-28
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R125 — Đánh giá lại một vòng trên tập thay thế | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-10-30
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R085 — Kiểm lại lỗi chuyên môn | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-11-02
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R085 — Kiểm lại lỗi chuyên môn | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-11-05
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| GB-R — Phiên xét lại GB sau vòng sửa | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-11-17
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| GC — Phiên xét GC cho nghiên cứu chữ | AI-TL10: Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu | NCS tự viết phương pháp; thẩm quyền xét GC; người có quyền tuyển, giải thích đồng ý, thu và khóa dữ liệu. |
2027-11-24
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| GC — Phiên xét GC cho nghiên cứu chữ | AI-TL10: Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu | NCS tự viết phương pháp; thẩm quyền xét GC; người có quyền tuyển, giải thích đồng ý, thu và khóa dữ liệu. |
| GC-C — Phiên xét GC riêng cho hoạt động camera | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-11-25
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R094 — Tuyển và giải thích đồng ý đúng phạm vi | AI-TL10: Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu | NCS tự viết phương pháp; thẩm quyền xét GC; người có quyền tuyển, giải thích đồng ý, thu và khóa dữ liệu. |
2027-11-26
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R094 — Tuyển và giải thích đồng ý đúng phạm vi | AI-TL10: Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu | NCS tự viết phương pháp; thẩm quyền xét GC; người có quyền tuyển, giải thích đồng ý, thu và khóa dữ liệu. |
2027-11-27
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R095 — Điều phối lịch thử chữ | AI-TL10: Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu | NCS tự viết phương pháp; thẩm quyền xét GC; người có quyền tuyển, giải thích đồng ý, thu và khóa dữ liệu. |
2027-12-01
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| GC-C — Phiên xét GC riêng cho hoạt động camera | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R095 — Điều phối lịch thử chữ | AI-TL10: Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu | NCS tự viết phương pháp; thẩm quyền xét GC; người có quyền tuyển, giải thích đồng ý, thu và khóa dữ liệu. |
2027-12-02
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C14 — T19a: chuẩn bị đo, tuyển và đồng ý đúng phạm vi | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-12-03
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C14 — T19a: chuẩn bị đo, tuyển và đồng ý đúng phạm vi | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-12-04
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C14 — T19a: chuẩn bị đo, tuyển và đồng ý đúng phạm vi | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| PILOT-CORE — Thực hiện tối đa 10 lượt chữ theo kịch bản dự toán | AI-TL10: Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu | NCS tự viết phương pháp; thẩm quyền xét GC; người có quyền tuyển, giải thích đồng ý, thu và khóa dữ liệu. |
2027-12-06
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C14 — T19a: chuẩn bị đo, tuyển và đồng ý đúng phạm vi | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2027-12-08
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| PILOT-CORE — Thực hiện tối đa 10 lượt chữ theo kịch bản dự toán | AI-TL10: Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu | NCS tự viết phương pháp; thẩm quyền xét GC; người có quyền tuyển, giải thích đồng ý, thu và khóa dữ liệu. |
2027-12-11
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| PILOT-CORE — Thực hiện tối đa 10 lượt chữ theo kịch bản dự toán | AI-TL10: Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu | NCS tự viết phương pháp; thẩm quyền xét GC; người có quyền tuyển, giải thích đồng ý, thu và khóa dữ liệu. |
2027-12-15
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| PILOT-CORE — Thực hiện tối đa 10 lượt chữ theo kịch bản dự toán | AI-TL10: Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu | NCS tự viết phương pháp; thẩm quyền xét GC; người có quyền tuyển, giải thích đồng ý, thu và khóa dữ liệu. |
2027-12-18
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| PILOT-CORE — Thực hiện tối đa 10 lượt chữ theo kịch bản dự toán | AI-TL10: Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu | NCS tự viết phương pháp; thẩm quyền xét GC; người có quyền tuyển, giải thích đồng ý, thu và khóa dữ liệu. |
2027-12-22
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| PILOT-CORE — Thực hiện tối đa 10 lượt chữ theo kịch bản dự toán | AI-TL10: Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu | NCS tự viết phương pháp; thẩm quyền xét GC; người có quyền tuyển, giải thích đồng ý, thu và khóa dữ liệu. |
2027-12-25
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| PILOT-CORE — Thực hiện tối đa 10 lượt chữ theo kịch bản dự toán | AI-TL10: Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu | NCS tự viết phương pháp; thẩm quyền xét GC; người có quyền tuyển, giải thích đồng ý, thu và khóa dữ liệu. |
2027-12-29
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| PILOT-CORE — Thực hiện tối đa 10 lượt chữ theo kịch bản dự toán | AI-TL10: Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu | NCS tự viết phương pháp; thẩm quyền xét GC; người có quyền tuyển, giải thích đồng ý, thu và khóa dữ liệu. |
2028-01-05
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| PILOT-CORE — Thực hiện tối đa 10 lượt chữ theo kịch bản dự toán | AI-TL10: Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu | NCS tự viết phương pháp; thẩm quyền xét GC; người có quyền tuyển, giải thích đồng ý, thu và khóa dữ liệu. |
2028-01-08
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| PILOT-CORE — Thực hiện tối đa 10 lượt chữ theo kịch bản dự toán | AI-TL10: Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu | NCS tự viết phương pháp; thẩm quyền xét GC; người có quyền tuyển, giải thích đồng ý, thu và khóa dữ liệu. |
2028-01-10
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R096 — NCS tổng hợp nhu cầu từ hoạt động thực | AI-TL16: Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS | NCS tự tổng hợp nhu cầu từ quan sát thật; CVYK review câu sức khỏe; con người chốt công cụ. |
2028-01-11
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R096 — NCS tổng hợp nhu cầu từ hoạt động thực | AI-TL16: Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS | NCS tự tổng hợp nhu cầu từ quan sát thật; CVYK review câu sức khỏe; con người chốt công cụ. |
| R098 — Khóa tập dữ liệu chữ đúng quyền | AI-TL10: Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu; AI-TL16: Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS | NCS tự viết phương pháp; thẩm quyền xét GC; người có quyền tuyển, giải thích đồng ý, thu và khóa dữ liệu. |
2028-01-12
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R097 — Sửa hướng dẫn theo khó khăn đã quan sát | AI-TL13: Sửa công cụ và hướng dẫn theo phản hồi thật | NCS kiểm sản phẩm thực; CVYK xét câu an toàn; người có thẩm quyền khóa bản dùng. |
| PILOT-CAM — T19a: tối đa 10 lượt đo và đối chiếu | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-01-13
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R098 — Khóa tập dữ liệu chữ đúng quyền | AI-TL10: Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu; AI-TL16: Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS | NCS tự viết phương pháp; thẩm quyền xét GC; người có quyền tuyển, giải thích đồng ý, thu và khóa dữ liệu. |
2028-01-14
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R099 — NCS tự phân tích và viết kết quả chữ | AI-TL11: Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL16: Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
2028-01-15
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| PILOT-CAM — T19a: tối đa 10 lượt đo và đối chiếu | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R099 — NCS tự phân tích và viết kết quả chữ | AI-TL11: Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL16: Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
2028-01-17
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R099 — NCS tự phân tích và viết kết quả chữ | AI-TL11: Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL16: Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
2028-01-18
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R099 — NCS tự phân tích và viết kết quả chữ | AI-TL11: Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL16: Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
2028-01-19
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| PILOT-CAM — T19a: tối đa 10 lượt đo và đối chiếu | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-01-21
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R100 — Review phương pháp và bản đầu chữ | AI-TL11: Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL16: Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
2028-01-22
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| PILOT-CAM — T19a: tối đa 10 lượt đo và đối chiếu | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R100 — Review phương pháp và bản đầu chữ | AI-TL11: Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL16: Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
2028-01-24
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R101 — Sửa lỗi sau thử chữ và dựng bản bàn giao | AI-KT088: Đối chiếu và thiết kế Kiểm hệ thống và sửa lỗi; AI-KT097: Sửa lỗi sau thử chữ và dựng bản bàn giao | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-01-25
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R101 — Sửa lỗi sau thử chữ và dựng bản bàn giao | AI-KT088: Đối chiếu và thiết kế Kiểm hệ thống và sửa lỗi; AI-KT097: Sửa lỗi sau thử chữ và dựng bản bàn giao | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-01-26
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| PILOT-CAM — T19a: tối đa 10 lượt đo và đối chiếu | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R101 — Sửa lỗi sau thử chữ và dựng bản bàn giao | AI-KT088: Đối chiếu và thiết kế Kiểm hệ thống và sửa lỗi; AI-KT097: Sửa lỗi sau thử chữ và dựng bản bàn giao | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-01-27
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R123 — Review lại nội dung và hướng dẫn sau thử chữ | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| CORE-DOC — NCS tự hoàn thiện hồ sơ bàn giao chữ độc lập | AI-TL11: Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL12: Chuẩn bị danh mục bàn giao và kiểm nhận; AI-TL16: Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
2028-01-28
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| CORE-DOC — NCS tự hoàn thiện hồ sơ bàn giao chữ độc lập | AI-TL11: Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL12: Chuẩn bị danh mục bàn giao và kiểm nhận; AI-TL16: Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
2028-01-29
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| PILOT-CAM — T19a: tối đa 10 lượt đo và đối chiếu | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R123 — Review lại nội dung và hướng dẫn sau thử chữ | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| CORE-DOC — NCS tự hoàn thiện hồ sơ bàn giao chữ độc lập | AI-TL11: Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL12: Chuẩn bị danh mục bàn giao và kiểm nhận; AI-TL16: Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
2028-02-15
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R102 — Kiểm bản chữ sau sửa | AI-KT088: Đối chiếu và thiết kế Kiểm hệ thống và sửa lỗi; AI-KT098: Kiểm bản chữ sau sửa | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-02-16
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| PILOT-CAM — T19a: tối đa 10 lượt đo và đối chiếu | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-02-17
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R102 — Kiểm bản chữ sau sửa | AI-KT088: Đối chiếu và thiết kế Kiểm hệ thống và sửa lỗi; AI-KT098: Kiểm bản chữ sau sửa | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-02-18
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R103 — Nhận gói chữ và tài liệu vận hành | AI-TL12: Chuẩn bị danh mục bàn giao và kiểm nhận; AI-TL18: Đối soát gói bàn giao và chứng cứ quyền thực | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
| CORE-REV — Review hồ sơ chữ độc lập | AI-TL11: Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL16: Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
2028-02-19
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| PILOT-CAM — T19a: tối đa 10 lượt đo và đối chiếu | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-02-23
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| PILOT-CAM — T19a: tối đa 10 lượt đo và đối chiếu | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-02-25
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| GD-CORE — Phiên nghiệm thu sản phẩm chữ | AI-TL12: Chuẩn bị danh mục bàn giao và kiểm nhận; AI-TL18: Đối soát gói bàn giao và chứng cứ quyền thực | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
2028-02-26
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| PILOT-CAM — T19a: tối đa 10 lượt đo và đối chiếu | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R104 — Cài bản chữ vào môi trường được nhận | AI-TL12: Chuẩn bị danh mục bàn giao và kiểm nhận | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
2028-02-28
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C15 — NCS2 tự phân tích sai số và thất bại camera | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R105 — Kiểm nhận sản phẩm chữ trên máy đích | AI-TL12: Chuẩn bị danh mục bàn giao và kiểm nhận | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
2028-02-29
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C15 — NCS2 tự phân tích sai số và thất bại camera | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-03-01
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C15 — NCS2 tự phân tích sai số và thất bại camera | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-03-02
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C15 — NCS2 tự phân tích sai số và thất bại camera | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-03-03
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C16 — Kiểm chéo truy vết và phép tính | AI-KT031: Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT044: Kiểm chéo truy vết và phép tính | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-03-04
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C16 — Kiểm chéo truy vết và phép tính | AI-KT031: Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT044: Kiểm chéo truy vết và phép tính | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-03-07
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C17 — Review ý nghĩa và giới hạn kết quả camera | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-03-08
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| CORE-W1 — Theo dõi tuần đầu sản phẩm chữ | AI-TL06: Soạn sổ quản trị và kịch bản sự cố ngoại tuyến; AI-TL17: Tổng hợp lỗi vận hành và hỗ trợ từ hồ sơ thật | OPS/DATA thực hiện diễn tập và xử lý yêu cầu thật; CVYK xét nội dung; không có người trực được suy từ bảng. |
2028-03-09
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C17 — Review ý nghĩa và giới hạn kết quả camera | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-03-11
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C17 — Review ý nghĩa và giới hạn kết quả camera | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-03-17
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| GCB — Phiên xét GCB | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-03-18
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| A08I — Hỗ trợ tích hợp kết quả camera | AI-KT031: Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT047: Hỗ trợ tích hợp kết quả camera | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-03-20
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C18 — T19b: tích hợp nhánh camera | AI-KT031: Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT048: T19b: tích hợp nhánh camera | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-03-21
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C18 — T19b: tích hợp nhánh camera | AI-KT031: Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT048: T19b: tích hợp nhánh camera | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-03-22
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C18 — T19b: tích hợp nhánh camera | AI-KT031: Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT048: T19b: tích hợp nhánh camera | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-03-23
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C18 — T19b: tích hợp nhánh camera | AI-KT031: Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT048: T19b: tích hợp nhánh camera | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-03-24
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C18 — T19b: tích hợp nhánh camera | AI-KT031: Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT048: T19b: tích hợp nhánh camera | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-03-25
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C18 — T19b: tích hợp nhánh camera | AI-KT031: Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT048: T19b: tích hợp nhánh camera | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-03-27
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C19 — Kiểm tích hợp hai nhánh và gói tri thức | AI-KT031: Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT049: Kiểm tích hợp hai nhánh và gói tri thức | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-03-28
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C19 — Kiểm tích hợp hai nhánh và gói tri thức | AI-KT031: Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT049: Kiểm tích hợp hai nhánh và gói tri thức | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-03-30
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C20 — Kiểm bản kết hợp và riêng tư | AI-KT031: Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT050: Kiểm bản kết hợp và riêng tư | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-03-31
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| CORE-M1 — Rà tháng đầu sản phẩm chữ | AI-TL06: Soạn sổ quản trị và kịch bản sự cố ngoại tuyến; AI-TL17: Tổng hợp lỗi vận hành và hỗ trợ từ hồ sơ thật | OPS/DATA thực hiện diễn tập và xử lý yêu cầu thật; CVYK xét nội dung; không có người trực được suy từ bảng. |
2028-04-01
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C20 — Kiểm bản kết hợp và riêng tư | AI-KT031: Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT050: Kiểm bản kết hợp và riêng tư | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-04-03
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C21 — Bổ sung hướng dẫn camera theo UI thật | AI-TL07: Hướng dẫn bản mô phỏng và phần chờ UI thật; AI-TL14: Soạn hướng dẫn chữ và camera theo UI thật | NCS kiểm sản phẩm thực; CVYK xét câu an toàn; người có thẩm quyền khóa bản dùng. |
| R106 — NCS1 tự hoàn thiện báo cáo và hồ sơ nghiên cứu | AI-TL11: Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL16: Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
2028-04-04
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C21 — Bổ sung hướng dẫn camera theo UI thật | AI-TL07: Hướng dẫn bản mô phỏng và phần chờ UI thật; AI-TL14: Soạn hướng dẫn chữ và camera theo UI thật | NCS kiểm sản phẩm thực; CVYK xét câu an toàn; người có thẩm quyền khóa bản dùng. |
| R106 — NCS1 tự hoàn thiện báo cáo và hồ sơ nghiên cứu | AI-TL11: Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL16: Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
| C27 — Review tác động tích hợp camera | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-04-05
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R106 — NCS1 tự hoàn thiện báo cáo và hồ sơ nghiên cứu | AI-TL11: Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL16: Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
| R107 — NCS2 tự hoàn thiện phần camera và nhật ký | AI-TL11: Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL16: Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
2028-04-06
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R106 — NCS1 tự hoàn thiện báo cáo và hồ sơ nghiên cứu | AI-TL11: Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL16: Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
| R107 — NCS2 tự hoàn thiện phần camera và nhật ký | AI-TL11: Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL16: Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
| C22 — Review hướng dẫn camera cuối | AI-TL07: Hướng dẫn bản mô phỏng và phần chờ UI thật; AI-TL14: Soạn hướng dẫn chữ và camera theo UI thật | NCS kiểm sản phẩm thực; CVYK xét câu an toàn; người có thẩm quyền khóa bản dùng. |
2028-04-07
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R106 — NCS1 tự hoàn thiện báo cáo và hồ sơ nghiên cứu | AI-TL11: Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL16: Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
| R107 — NCS2 tự hoàn thiện phần camera và nhật ký | AI-TL11: Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL16: Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
2028-04-08
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R106 — NCS1 tự hoàn thiện báo cáo và hồ sơ nghiên cứu | AI-TL11: Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL16: Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
| C27 — Review tác động tích hợp camera | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
| R107 — NCS2 tự hoàn thiện phần camera và nhật ký | AI-TL11: Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL16: Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
| C23 — Tập hỗ trợ nhánh camera trên dữ liệu giả | AI-TL09: Soạn bài thực hành và phiếu hỗ trợ; AI-TL14: Soạn hướng dẫn chữ và camera theo UI thật | Con người thực hành, đào tạo và tự làm lại; xác nhận giờ/kênh hỗ trợ. |
2028-04-10
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R107 — NCS2 tự hoàn thiện phần camera và nhật ký | AI-TL11: Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL16: Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
2028-04-11
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R107 — NCS2 tự hoàn thiện phần camera và nhật ký | AI-TL11: Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL16: Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
| C28 — Đóng gói riêng bản kết hợp | AI-KT102: Đối chiếu và thiết kế Đóng gói và quản lý phát hành; AI-KT106: Đóng gói riêng bản kết hợp | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-04-12
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C23 — Tập hỗ trợ nhánh camera trên dữ liệu giả | AI-TL09: Soạn bài thực hành và phiếu hỗ trợ; AI-TL14: Soạn hướng dẫn chữ và camera theo UI thật | Con người thực hành, đào tạo và tự làm lại; xác nhận giờ/kênh hỗ trợ. |
| C28 — Đóng gói riêng bản kết hợp | AI-KT102: Đối chiếu và thiết kế Đóng gói và quản lý phát hành; AI-KT106: Đóng gói riêng bản kết hợp | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-04-13
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| C28 — Đóng gói riêng bản kết hợp | AI-KT102: Đối chiếu và thiết kế Đóng gói và quản lý phát hành; AI-KT106: Đóng gói riêng bản kết hợp | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-04-14
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R108 — Review hồ sơ học thuật và trình bày | AI-TL11: Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL16: Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
2028-04-15
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R108 — Review hồ sơ học thuật và trình bày | AI-TL11: Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL16: Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
2028-04-21
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R108 — Review hồ sơ học thuật và trình bày | AI-TL11: Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL16: Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
2028-04-22
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R109 — NCS1 sửa bản đầu và diễn tập trình bày | AI-TL11: Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL16: Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
| R110 — NCS2 sửa phần camera và diễn tập | AI-TL11: Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL16: Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
| GCB-R — Xét lại tác động cổng sau tích hợp | Không giao phần thực hiện này cho AI. | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-04-24
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R110 — NCS2 sửa phần camera và diễn tập | AI-TL11: Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL16: Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
2028-04-25
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R111 — Kiểm quyền của gói bàn giao và công bố | AI-TL12: Chuẩn bị danh mục bàn giao và kiểm nhận; AI-TL18: Đối soát gói bàn giao và chứng cứ quyền thực | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
2028-04-26
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R112 — Nhận gói kết hợp, quyền và tài liệu | AI-TL12: Chuẩn bị danh mục bàn giao và kiểm nhận; AI-TL18: Đối soát gói bàn giao và chứng cứ quyền thực | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
2028-04-28
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R112 — Nhận gói kết hợp, quyền và tài liệu | AI-TL12: Chuẩn bị danh mục bàn giao và kiểm nhận; AI-TL18: Đối soát gói bàn giao và chứng cứ quyền thực | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
2028-05-05
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| GD — Phiên nghiệm thu gói kết hợp | AI-TL12: Chuẩn bị danh mục bàn giao và kiểm nhận; AI-TL18: Đối soát gói bàn giao và chứng cứ quyền thực | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
2028-05-06
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R113 — Cài bản kết hợp vào môi trường được phép | AI-TL12: Chuẩn bị danh mục bàn giao và kiểm nhận | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
2028-05-08
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R114 — Kiểm nhận sản phẩm kết hợp | AI-TL12: Chuẩn bị danh mục bàn giao và kiểm nhận | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
2028-05-09
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R115 — Kiểm nhận nhánh camera trên máy đích | AI-TL12: Chuẩn bị danh mục bàn giao và kiểm nhận | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
2028-05-10
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R115 — Kiểm nhận nhánh camera trên máy đích | AI-TL12: Chuẩn bị danh mục bàn giao và kiểm nhận | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |
2028-05-19
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R116 — Kiểm vận hành sau một tuần | AI-TL06: Soạn sổ quản trị và kịch bản sự cố ngoại tuyến; AI-TL17: Tổng hợp lỗi vận hành và hỗ trợ từ hồ sơ thật | OPS/DATA thực hiện diễn tập và xử lý yêu cầu thật; CVYK xét nội dung; không có người trực được suy từ bảng. |
2028-05-20
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R117 — Tổng hợp hỗ trợ tuần đầu | AI-TL06: Soạn sổ quản trị và kịch bản sự cố ngoại tuyến; AI-TL17: Tổng hợp lỗi vận hành và hỗ trợ từ hồ sơ thật | OPS/DATA thực hiện diễn tập và xử lý yêu cầu thật; CVYK xét nội dung; không có người trực được suy từ bảng. |
2028-06-10
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R118 — Rà bảo trì và quyền sau một tháng | AI-KT113: Đối chiếu và thiết kế Xuất bản, thu hồi và ngừng dịch vụ; AI-KT119: Rà bảo trì và quyền sau một tháng | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-06-13
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R119 — Kiểm thời hạn giữ và hồ sơ ngừng | AI-KT113: Đối chiếu và thiết kế Xuất bản, thu hồi và ngừng dịch vụ; AI-KT120: Kiểm thời hạn giữ và hồ sơ ngừng | NCS kiểm tra và hiểu sản phẩm; giữ phê duyệt, hoạt động có người và review độc lập đúng vai. |
2028-06-16
| Công việc gốc | Kết quả AI cần mở | Phần con người vẫn thực hiện |
|---|---|---|
| R120 — Chốt trách nhiệm sau bàn giao | AI-TL12: Chuẩn bị danh mục bàn giao và kiểm nhận; AI-TL18: Đối soát gói bàn giao và chứng cứ quyền thực | NCS tự phân tích, viết và diễn giải; người có thẩm quyền nhận gói, cài, kiểm nhận và nghiệm thu. |