📖 Cơ Cấu 58 Thuật Ngữ Chuẩn CXK
Phân bổ theo 4 nhóm chuyên môn y khoa, công nghệ & vận động
AGENTS.md v2.1
📊 Số Lượng Thuật Ngữ Từng Nhóm
Đối sánh quy mô từ vựng kỹ thuật và y tế
Chuẩn Hóa 100%
flowchart LR
  TAX["🗃️ Bảng phân loại
Taxonomy MSK"] --> KC["🗂️ Thẻ tri thức
Knowledge Card"] EV["📚 Bằng chứng y khoa
BYT QĐ 361 & ĐHYHN"] --> EC["🧾 Thẻ bằng chứng
Evidence Card"] EC --> KC KC --> SL["🛡️ Bộ lọc an toàn
Safety Layer"] RED["🚨 Cờ đỏ
Red Flag"] --> SL SL --> TRI["⚖️ Phân loại mức độ
Triage (Xanh / Vàng / Đỏ)"] TRI --> OUT["👴 Người cao tuổi
Nhận hướng dẫn an toàn"] style TAX fill:#e0f2fe,stroke:#0369a1,stroke-width:1.5px,rx:6,ry:6 style EV fill:#e8f5f0,stroke:#006949,stroke-width:1.5px,rx:6,ry:6 style EC fill:#fff1eb,stroke:#f26121,stroke-width:1.5px,rx:6,ry:6 style KC fill:#f4fae6,stroke:#8cb820,stroke-width:2px,rx:6,ry:6 style SL fill:#fef3c7,stroke:#b45309,stroke-width:2px,rx:6,ry:6 style RED fill:#fee2e2,stroke:#b91c1c,stroke-width:2px,rx:6,ry:6 style TRI fill:#e0f2fe,stroke:#0369a1,stroke-width:2px,rx:6,ry:6 style OUT fill:#e8f5f0,stroke:#006949,stroke-width:2px,rx:8,ry:8
🔗 Mối quan hệ tương hỗ giữa các thuật ngữ cốt lõi trong hệ thống an toàn y khoa CXK

Bảng Chú giải Thuật ngữ (Glossary)

Giải thích các từ chuyên môn dùng trong dự án CXK.
Sắp xếp theo thứ tự A-Z tiếng Việt, chia theo 3 nhóm.
Nghiên cứu sinh: NCS1 Võ Trần Gia Hiếu & NCS2 Đỗ Đoàn Anh Tuấn | Cố vấn y khoa: Lương y Vũ Thế Sỹ


Mục lục


Nhóm 1: Y khoa

# Thuật ngữ Tiếng Anh Giải thích đơn giản
1 Bảng phân loại Taxonomy Cách sắp xếp bệnh, triệu chứng theo nhóm để máy tính dễ tìm kiếm. Giống như mục lục sách, giúp tra cứu nhanh
2 Bằng chứng y khoa Clinical Evidence Kết quả từ các nghiên cứu khoa học đã được kiểm chứng, chứng minh một phương pháp điều trị có hiệu quả hay không
3 BYT QĐ 361 — Quyết định 361 của Bộ Y tế Việt Nam, hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh cơ xương khớp
4 Cờ đỏ Red Flag Dấu hiệu nghiêm trọng cần đi khám bác sĩ ngay lập tức (ví dụ: đau kèm sốt cao, yếu liệt tay chân, sưng nóng đỏ khớp)
5 Cơ xương khớp Musculoskeletal (MSK) Hệ thống gồm cơ bắp, xương và khớp — giúp cơ thể vận động
6 ĐHYHN — Đại học Y Hà Nội — nguồn tài liệu giáo trình y khoa chính của dự án
7 Hệ vận động Locomotor system Tên gọi chung cho hệ cơ xương khớp — phần cơ thể phụ trách việc di chuyển
8 Lão khoa Geriatrics Chuyên ngành y khoa nghiên cứu và chăm sóc sức khỏe người cao tuổi
9 Lương y — Người hành nghề y học cổ truyền được cấp phép. Lương y Vũ Thế Sỹ là cố vấn y khoa của dự án
10 Phân loại mức độ Triage Cách xếp loại tình trạng sức khỏe theo 3 mức: XANH (tự chăm sóc), VÀNG (cần theo dõi), ĐỎ (cần khám ngay)
11 Thoái hóa khớp Osteoarthritis (OA) Bệnh mòn sụn khớp do tuổi tác, khiến đau và cứng khớp — rất phổ biến ở người cao tuổi
12 Thẻ bằng chứng Evidence Card Phiếu ghi lại thông tin từ một nghiên cứu y khoa cụ thể, bao gồm nguồn, kết luận và mức độ tin cậy
13 Thẻ tri thức Knowledge Card Phiếu kiến thức có cấu trúc về một bệnh hoặc triệu chứng, chứa thông tin mà trợ lý AI dùng để trả lời
14 Triệu chứng Symptom Biểu hiện mà người bệnh cảm nhận được (đau, sưng, cứng khớp...)
15 Tuổi bạc Silver Age Cách gọi tôn trọng cho người cao tuổi (thường từ 60 tuổi trở lên)

Nhóm 2: Công nghệ

# Thuật ngữ Tiếng Anh Giải thích đơn giản
16 Agentic Engineering — Phiên bản chuyên nghiệp của vibe coding: viết đặc tả trước → AI sinh code + test → kiểm tra tự động → cổng kiểm soát (quality gate). Bắt buộc cho dự án y tế
17 API Application Programming Interface "Cửa giao tiếp" giữa các phần mềm. Ví dụ: trợ lý AI gửi câu hỏi qua API để lấy câu trả lời
18 Bộ kiểm thử chuẩn Benchmark Bộ câu hỏi và đáp án chuẩn dùng để đo xem trợ lý AI trả lời đúng bao nhiêu phần trăm
19 Bộ lọc an toàn Safety Layer Hệ thống kiểm tra tự động chạy trước và sau mỗi câu trả lời, đảm bảo AI không đưa ra lời khuyên nguy hiểm
20 Chatbot — Phần mềm trò chuyện tự động, có thể trả lời câu hỏi bằng văn bản hoặc giọng nói
21 Embedding — Cách biến văn bản thành dãy số để máy tính có thể so sánh ý nghĩa giữa các câu
22 FastAPI — Công cụ (framework) viết bằng Python để tạo API nhanh. Dùng làm "bộ não" xử lý yêu cầu của trợ lý
23 IIS Internet Information Services Phần mềm của Microsoft giúp chạy website trên Windows Server
24 LLM Large Language Model Mô hình ngôn ngữ lớn — "bộ não" AI có thể hiểu và tạo văn bản (ví dụ: GPT, Gemini)
25 MSSQL Microsoft SQL Server Hệ quản trị cơ sở dữ liệu của Microsoft, dùng lưu trữ dữ liệu dự án
26 Quy trình dữ liệu Pipeline quy trình (pipeline) tự động: nhận dữ liệu thô → làm sạch → lưu trữ → sẵn sàng tra cứu
27 RAG Retrieval-Augmented Generation Kỹ thuật "tra cứu kho tri thức rồi trả lời" — AI tìm tài liệu liên quan trước rồi mới soạn câu trả lời
28 Schema — "Bản vẽ" mô tả cấu trúc dữ liệu: có những trường nào, kiểu dữ liệu gì, bắt buộc hay không
29 STT Speech-to-Text Chuyển giọng nói thành chữ viết — giúp người cao tuổi nói thay vì gõ phím
30 Tác tử AI AI Agent Phần mềm AI có khả năng tự thực hiện nhiều bước: đọc file, viết code, chạy test, sửa lỗi — thay vì chỉ trả lời 1 câu hỏi
31 Trợ năng Accessibility Thiết kế giao diện dễ dùng cho mọi người, kể cả người cao tuổi (chữ to, tương phản cao, nút bấm lớn)
32 TTS Text-to-Speech Chuyển chữ viết thành giọng nói — trợ lý AI "đọc" câu trả lời cho người dùng nghe
33 Vector database — Kho dữ liệu lưu embedding, cho phép tìm kiếm theo ý nghĩa thay vì từ khóa chính xác
34 Vibe coding — Phương pháp phát triển phần mềm mới: mô tả yêu cầu bằng tiếng Việt/Anh → AI Agent sinh code → người dùng review và test kết quả
35 Vue 3 — Công cụ (framework) JavaScript để xây dựng giao diện website tương tác
36 YAML — Định dạng file dễ đọc, dùng lưu cấu hình và dữ liệu có cấu trúc (như thẻ tri thức)

Nhóm 3: Quản lý dự án

# Thuật ngữ Tiếng Anh Giải thích đơn giản
37 Cổng kiểm soát Quality Gate Điểm kiểm tra bắt buộc trong dự án. Phải đạt đủ tiêu chí mới được tiến sang bước tiếp
38 DoD Definition of Done Danh sách tiêu chí phải hoàn thành để một công việc được xem là "xong"
39 GVHD — Giáo viên hướng dẫn — người hướng dẫn phương pháp nghiên cứu khoa học, review kết quả và ký duyệt các cổng kiểm soát (quality gate)
40 Lời khuyên an toàn Disclaimer Dòng nhắc nhở rằng trợ lý AI chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế bác sĩ
41 NCKH — Nghiên cứu khoa học — loại hình đề tài của dự án này
42 NCS — Nghiên cứu sinh — viết tắt của vai trò Võ Trần Gia Hiếu trong dự án
43 Sprint — Chu kỳ làm việc ngắn (thường 1-2 tuần), tập trung hoàn thành một nhóm công việc cụ thể
44 Task — Một công việc cụ thể, có mô tả rõ ràng và tiêu chí hoàn thành
45 Truy vết nguồn Provenance Ghi lại "xuất xứ" của mỗi thông tin: lấy từ đâu, ai viết, độ tin cậy ra sao
46 CVYK — Cố vấn y khoa — viết tắt của vai trò Lương y Vũ Thế Sỹ trong dự án
47 Review — Xem xét, đánh giá lại nội dung để phát hiện sai sót trước khi phê duyệt
48 Red team — Nhóm thử nghiệm cố tình đặt câu hỏi khó hoặc "bẫy" để tìm lỗi của trợ lý AI
49 Stakeholder — Những người có liên quan đến dự án: NCS, cố vấn, giáo viên hướng dẫn, người dùng

Nhóm 4: Camera & Vận động

# Thuật ngữ Tiếng Anh Giải thích đơn giản
50 Quan sát cử động Movement observation Ghi nhận và đo lường cử động cơ thể bằng camera, tuyệt đối không dùng để chẩn đoán bệnh
51 Ước lượng dáng người Pose estimation Công nghệ AI nhận diện vị trí các khớp trên cơ thể từ hình ảnh camera
52 Khung xương số Skeleton keypoints Tập hợp tọa độ các điểm khớp được AI trích xuất từ hình ảnh (ví dụ: 33 điểm BlazePose)
53 Phân tích dáng đi Gait analysis Đo và đánh giá cách đi bộ để phát hiện bất thường vận động
54 Thử nghiệm chức năng Functional test Bài kiểm tra đánh giá khả năng vận động (ví dụ: TUG, 5STS, Gait Speed)
55 Xử lý tại thiết bị On-device processing Xử lý dữ liệu ngay trên máy của người dùng, không gửi dữ liệu hình ảnh lên máy chủ
56 Dữ liệu sinh trắc Biometric data Dữ liệu đặc trưng sinh học cá nhân (vân tay, khuôn mặt, khung xương số) cần bảo vệ nghiêm ngặt
57 Âm tính giả False negative Khi hệ thống báo "bình thường" nhưng thực tế có vấn đề
58 Dương tính giả False positive Khi hệ thống báo "bất thường" nhưng thực tế không có vấn đề

Ghi chú: Nếu gặp thuật ngữ chưa có trong bảng, hãy liên hệ NCS hoặc bổ sung vào đây trước khi sử dụng trong tài liệu dự án.