Tài Liệu
Muted
NCKH Xuân Đỉnh
Bảng Chú giải Thuật ngữ (Glossary)
🎓 NCS1: Võ Trần Gia Hiếu
📹 NCS2: Đỗ Đoàn Anh Tuấn
🩺 CVYK: Lương y Vũ Thế Sỹ
🏛️ Bảo trợ: Công ty Vaga
📅 Năm: 2026
flowchart LR
TAX["🗃️ Bảng phân loại
Taxonomy MSK"] --> KC["🗂️ Thẻ tri thức
Knowledge Card"]
EV["📚 Bằng chứng y khoa
BYT QĐ 361 & ĐHYHN"] --> EC["🧾 Thẻ bằng chứng
Evidence Card"]
EC --> KC
KC --> SL["🛡️ Bộ lọc an toàn
Safety Layer"]
RED["🚨 Cờ đỏ
Red Flag"] --> SL
SL --> TRI["⚖️ Phân loại mức độ
Triage (Xanh / Vàng / Đỏ)"]
TRI --> OUT["👴 Người cao tuổi
Nhận hướng dẫn an toàn"]
style TAX fill:#e0f2fe,stroke:#0369a1,stroke-width:1.5px,rx:6,ry:6
style EV fill:#e8f5f0,stroke:#006949,stroke-width:1.5px,rx:6,ry:6
style EC fill:#fff1eb,stroke:#f26121,stroke-width:1.5px,rx:6,ry:6
style KC fill:#f4fae6,stroke:#8cb820,stroke-width:2px,rx:6,ry:6
style SL fill:#fef3c7,stroke:#b45309,stroke-width:2px,rx:6,ry:6
style RED fill:#fee2e2,stroke:#b91c1c,stroke-width:2px,rx:6,ry:6
style TRI fill:#e0f2fe,stroke:#0369a1,stroke-width:2px,rx:6,ry:6
style OUT fill:#e8f5f0,stroke:#006949,stroke-width:2px,rx:8,ry:8
🔗 Mối quan hệ tương hỗ giữa các thuật ngữ cốt lõi trong hệ thống an toàn y khoa CXK
Bảng Chú giải Thuật ngữ (Glossary)
Giải thích các từ chuyên môn dùng trong dự án CXK.
Sắp xếp theo thứ tự A-Z tiếng Việt, chia theo 3 nhóm.
Nghiên cứu sinh: NCS1 Võ Trần Gia Hiếu & NCS2 Đỗ Đoàn Anh Tuấn | Cố vấn y khoa: Lương y Vũ Thế Sỹ
Mục lục
Nhóm 1: Y khoa
| # |
Thuật ngữ |
Tiếng Anh |
Giải thích đơn giản |
| 1 |
Bảng phân loại |
Taxonomy |
Cách sắp xếp bệnh, triệu chứng theo nhóm để máy tính dễ tìm kiếm. Giống như mục lục sách, giúp tra cứu nhanh |
| 2 |
Bằng chứng y khoa |
Clinical Evidence |
Kết quả từ các nghiên cứu khoa học đã được kiểm chứng, chứng minh một phương pháp điều trị có hiệu quả hay không |
| 3 |
BYT QĐ 361 |
— |
Quyết định 361 của Bộ Y tế Việt Nam, hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh cơ xương khớp |
| 4 |
Cờ đỏ |
Red Flag |
Dấu hiệu nghiêm trọng cần đi khám bác sĩ ngay lập tức (ví dụ: đau kèm sốt cao, yếu liệt tay chân, sưng nóng đỏ khớp) |
| 5 |
Cơ xương khớp |
Musculoskeletal (MSK) |
Hệ thống gồm cơ bắp, xương và khớp — giúp cơ thể vận động |
| 6 |
ĐHYHN |
— |
Đại học Y Hà Nội — nguồn tài liệu giáo trình y khoa chính của dự án |
| 7 |
Hệ vận động |
Locomotor system |
Tên gọi chung cho hệ cơ xương khớp — phần cơ thể phụ trách việc di chuyển |
| 8 |
Lão khoa |
Geriatrics |
Chuyên ngành y khoa nghiên cứu và chăm sóc sức khỏe người cao tuổi |
| 9 |
Lương y |
— |
Người hành nghề y học cổ truyền được cấp phép. Lương y Vũ Thế Sỹ là cố vấn y khoa của dự án |
| 10 |
Phân loại mức độ |
Triage |
Cách xếp loại tình trạng sức khỏe theo 3 mức: XANH (tự chăm sóc), VÀNG (cần theo dõi), ĐỎ (cần khám ngay) |
| 11 |
Thoái hóa khớp |
Osteoarthritis (OA) |
Bệnh mòn sụn khớp do tuổi tác, khiến đau và cứng khớp — rất phổ biến ở người cao tuổi |
| 12 |
Thẻ bằng chứng |
Evidence Card |
Phiếu ghi lại thông tin từ một nghiên cứu y khoa cụ thể, bao gồm nguồn, kết luận và mức độ tin cậy |
| 13 |
Thẻ tri thức |
Knowledge Card |
Phiếu kiến thức có cấu trúc về một bệnh hoặc triệu chứng, chứa thông tin mà trợ lý AI dùng để trả lời |
| 14 |
Triệu chứng |
Symptom |
Biểu hiện mà người bệnh cảm nhận được (đau, sưng, cứng khớp...) |
| 15 |
Tuổi bạc |
Silver Age |
Cách gọi tôn trọng cho người cao tuổi (thường từ 60 tuổi trở lên) |
Nhóm 2: Công nghệ
| # |
Thuật ngữ |
Tiếng Anh |
Giải thích đơn giản |
| 16 |
Agentic Engineering |
— |
Phiên bản chuyên nghiệp của vibe coding: viết đặc tả trước → AI sinh code + test → kiểm tra tự động → cổng kiểm soát (quality gate). Bắt buộc cho dự án y tế |
| 17 |
API |
Application Programming Interface |
"Cửa giao tiếp" giữa các phần mềm. Ví dụ: trợ lý AI gửi câu hỏi qua API để lấy câu trả lời |
| 18 |
Bộ kiểm thử chuẩn |
Benchmark |
Bộ câu hỏi và đáp án chuẩn dùng để đo xem trợ lý AI trả lời đúng bao nhiêu phần trăm |
| 19 |
Bộ lọc an toàn |
Safety Layer |
Hệ thống kiểm tra tự động chạy trước và sau mỗi câu trả lời, đảm bảo AI không đưa ra lời khuyên nguy hiểm |
| 20 |
Chatbot |
— |
Phần mềm trò chuyện tự động, có thể trả lời câu hỏi bằng văn bản hoặc giọng nói |
| 21 |
Embedding |
— |
Cách biến văn bản thành dãy số để máy tính có thể so sánh ý nghĩa giữa các câu |
| 22 |
FastAPI |
— |
Công cụ (framework) viết bằng Python để tạo API nhanh. Dùng làm "bộ não" xử lý yêu cầu của trợ lý |
| 23 |
IIS |
Internet Information Services |
Phần mềm của Microsoft giúp chạy website trên Windows Server |
| 24 |
LLM |
Large Language Model |
Mô hình ngôn ngữ lớn — "bộ não" AI có thể hiểu và tạo văn bản (ví dụ: GPT, Gemini) |
| 25 |
MSSQL |
Microsoft SQL Server |
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu của Microsoft, dùng lưu trữ dữ liệu dự án |
| 26 |
Quy trình dữ liệu |
Pipeline |
quy trình (pipeline) tự động: nhận dữ liệu thô → làm sạch → lưu trữ → sẵn sàng tra cứu |
| 27 |
RAG |
Retrieval-Augmented Generation |
Kỹ thuật "tra cứu kho tri thức rồi trả lời" — AI tìm tài liệu liên quan trước rồi mới soạn câu trả lời |
| 28 |
Schema |
— |
"Bản vẽ" mô tả cấu trúc dữ liệu: có những trường nào, kiểu dữ liệu gì, bắt buộc hay không |
| 29 |
STT |
Speech-to-Text |
Chuyển giọng nói thành chữ viết — giúp người cao tuổi nói thay vì gõ phím |
| 30 |
Tác tử AI |
AI Agent |
Phần mềm AI có khả năng tự thực hiện nhiều bước: đọc file, viết code, chạy test, sửa lỗi — thay vì chỉ trả lời 1 câu hỏi |
| 31 |
Trợ năng |
Accessibility |
Thiết kế giao diện dễ dùng cho mọi người, kể cả người cao tuổi (chữ to, tương phản cao, nút bấm lớn) |
| 32 |
TTS |
Text-to-Speech |
Chuyển chữ viết thành giọng nói — trợ lý AI "đọc" câu trả lời cho người dùng nghe |
| 33 |
Vector database |
— |
Kho dữ liệu lưu embedding, cho phép tìm kiếm theo ý nghĩa thay vì từ khóa chính xác |
| 34 |
Vibe coding |
— |
Phương pháp phát triển phần mềm mới: mô tả yêu cầu bằng tiếng Việt/Anh → AI Agent sinh code → người dùng review và test kết quả |
| 35 |
Vue 3 |
— |
Công cụ (framework) JavaScript để xây dựng giao diện website tương tác |
| 36 |
YAML |
— |
Định dạng file dễ đọc, dùng lưu cấu hình và dữ liệu có cấu trúc (như thẻ tri thức) |
Nhóm 3: Quản lý dự án
| # |
Thuật ngữ |
Tiếng Anh |
Giải thích đơn giản |
| 37 |
Cổng kiểm soát |
Quality Gate |
Điểm kiểm tra bắt buộc trong dự án. Phải đạt đủ tiêu chí mới được tiến sang bước tiếp |
| 38 |
DoD |
Definition of Done |
Danh sách tiêu chí phải hoàn thành để một công việc được xem là "xong" |
| 39 |
GVHD |
— |
Giáo viên hướng dẫn — người hướng dẫn phương pháp nghiên cứu khoa học, review kết quả và ký duyệt các cổng kiểm soát (quality gate) |
| 40 |
Lời khuyên an toàn |
Disclaimer |
Dòng nhắc nhở rằng trợ lý AI chỉ cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế bác sĩ |
| 41 |
NCKH |
— |
Nghiên cứu khoa học — loại hình đề tài của dự án này |
| 42 |
NCS |
— |
Nghiên cứu sinh — viết tắt của vai trò Võ Trần Gia Hiếu trong dự án |
| 43 |
Sprint |
— |
Chu kỳ làm việc ngắn (thường 1-2 tuần), tập trung hoàn thành một nhóm công việc cụ thể |
| 44 |
Task |
— |
Một công việc cụ thể, có mô tả rõ ràng và tiêu chí hoàn thành |
| 45 |
Truy vết nguồn |
Provenance |
Ghi lại "xuất xứ" của mỗi thông tin: lấy từ đâu, ai viết, độ tin cậy ra sao |
| 46 |
CVYK |
— |
Cố vấn y khoa — viết tắt của vai trò Lương y Vũ Thế Sỹ trong dự án |
| 47 |
Review |
— |
Xem xét, đánh giá lại nội dung để phát hiện sai sót trước khi phê duyệt |
| 48 |
Red team |
— |
Nhóm thử nghiệm cố tình đặt câu hỏi khó hoặc "bẫy" để tìm lỗi của trợ lý AI |
| 49 |
Stakeholder |
— |
Những người có liên quan đến dự án: NCS, cố vấn, giáo viên hướng dẫn, người dùng |
Nhóm 4: Camera & Vận động
| # |
Thuật ngữ |
Tiếng Anh |
Giải thích đơn giản |
| 50 |
Quan sát cử động |
Movement observation |
Ghi nhận và đo lường cử động cơ thể bằng camera, tuyệt đối không dùng để chẩn đoán bệnh |
| 51 |
Ước lượng dáng người |
Pose estimation |
Công nghệ AI nhận diện vị trí các khớp trên cơ thể từ hình ảnh camera |
| 52 |
Khung xương số |
Skeleton keypoints |
Tập hợp tọa độ các điểm khớp được AI trích xuất từ hình ảnh (ví dụ: 33 điểm BlazePose) |
| 53 |
Phân tích dáng đi |
Gait analysis |
Đo và đánh giá cách đi bộ để phát hiện bất thường vận động |
| 54 |
Thử nghiệm chức năng |
Functional test |
Bài kiểm tra đánh giá khả năng vận động (ví dụ: TUG, 5STS, Gait Speed) |
| 55 |
Xử lý tại thiết bị |
On-device processing |
Xử lý dữ liệu ngay trên máy của người dùng, không gửi dữ liệu hình ảnh lên máy chủ |
| 56 |
Dữ liệu sinh trắc |
Biometric data |
Dữ liệu đặc trưng sinh học cá nhân (vân tay, khuôn mặt, khung xương số) cần bảo vệ nghiêm ngặt |
| 57 |
Âm tính giả |
False negative |
Khi hệ thống báo "bình thường" nhưng thực tế có vấn đề |
| 58 |
Dương tính giả |
False positive |
Khi hệ thống báo "bất thường" nhưng thực tế không có vấn đề |
Ghi chú: Nếu gặp thuật ngữ chưa có trong bảng, hãy liên hệ NCS hoặc bổ sung vào đây trước khi sử dụng trong tài liệu dự án.