Cổng kiểm soát, chỉ số và ma trận truy vết
Ngày 26/09/2026 · Tất cả cổng dưới đây là đề xuất, CHƯA ĐẠT.
Tổng quan · Đặc tả · Kế hoạch
1. Nguyên tắc cổng kiểm soát
Cổng là quyết định dựa trên hồ sơ, không phải tên một tuần hoặc thông báo PASS của script.
Mỗi biên bản ghi phiên bản mã/tri thức, bằng chứng, người review, thẩm quyền quyết định, ngày và điều kiện mở lại.
Không lấy điểm trung bình cao để bù lỗi an toàn nghiêm trọng.
AI có thể hỗ trợ kiểm tra kỹ thuật, không ký duyệt thay con người.
| Cổng | Đầu vào/bằng chứng bắt buộc | Người đề xuất review/quyết định | Dừng khi | Mở lại khi |
|---|---|---|---|---|
| G0 — Phạm vi và điều kiện | D01–D04, D09; quy định, giờ và tài khoản hợp lệ; nguồn chuẩn | NCS/GVHD; bên có thẩm quyền cho phần pháp lý/nhà cung cấp | Chưa rõ phạm vi, điều khoản hoặc quyền nghiên cứu | Đổi chức năng, đối tượng, dịch vụ, quy định |
| GA — Tri thức | Schema hợp lệ; hệ nhãn/tiêu chí an toàn từ T04; bao phủ đã chốt; quyền nguồn; review đúng phiên bản | CVYK review nội dung; GVHD xem hồ sơ/quy trình | Còn nguồn không rõ, thẻ nháp được phát hành, mâu thuẫn mức độ | Đổi nguồn/nội dung, thu hồi review, đổi schema |
| GB — Kỹ thuật | Mã chạy tái lập; test unit/tích hợp/lỗi; API, dữ liệu, bảo mật, UI, backup/restore; T08 khóa bộ đánh giá | NCS và người kỹ thuật review; GVHD xác nhận theo thẩm quyền | Không có test; không quét đủ; lỗi kỹ thuật nghiêm trọng mở | Đổi code, dependency, model, prompt hoặc triển khai |
| GC — Trước người tham gia | GB; đánh giá y khoa và bộ chuẩn; hồ sơ nghiên cứu/đồng thuận được cho phép; hỗ trợ/sự cố | CVYK/GVHD và cơ quan/bên có thẩm quyền được xác định | Tuyển trước cho phép, chưa rõ rủi ro, dữ liệu hoặc người phụ trách | Đổi hoạt động, đối tượng, rủi ro hoặc phát hiện lỗi nghiêm trọng |
| GD — Bàn giao và công bố | Dữ liệu/giới hạn; bản đầu NCS; hồ sơ AI; quyền xuất bản; bản ẩn danh; quy trình vận hành | NCS/GVHD; người có thẩm quyền công bố | Kết quả bịa, nguồn gốc không rõ, dữ liệu hạn chế bị lộ | Đổi nội dung công bố, quyền nguồn hoặc phát hiện sai kết quả |
| GCA — Điều kiện camera | D14 thiết kế, quyền dữ liệu, giới hạn đo, cơ chế không lưu video và dừng | NCS2/NCS1/CVYK; GVHD xét phạm vi | Chưa rõ dữ liệu, giả dùng camera để chẩn đoán, người tham gia chưa được cho phép | Đổi bài đo, model, thiết bị, nơi xử lý |
| GCB — Bằng chứng camera | Sai số/tỷ lệ không đo được trên quy trình đã duyệt; test riêng tư; tương thích API/UI | NCS2 và người kiểm đo; CVYK/GVHD theo thẩm quyền | Không có chuẩn đo hoặc thiếu bằng chứng riêng tư; suy hiệu lực y khoa từ demo | Tích hợp bản mới, mở nhóm người dùng hoặc chỉ số mới |
T01 chỉ mở hồ sơ G0; xét G0 sau các đầu ra bắt buộc T01–T06. Không đòi hồ sơ giai đoạn sau hoàn tất trước khi mở sổ.
T04 khóa hệ nhãn và tiêu chí an toàn trước GA; T08 khóa bộ đánh giá độc lập trước GB và lần chạy T17.
T14a tạo thiết kế để xét GCA; T14b chỉ làm POC sau GCA. T19a tạo bằng chứng để xét GCB trước tích hợp T19b.
GCA còn cần gói nguồn/thẻ/quy trình đúng phiên bản từ T02/T04/T07 và CAM-Y01–04.
Đối chiếu ma trận y khoa camera; thiếu quy trình không được thay bằng ngưỡng nháp.
GCB kiểm thêm sự khớp phiên bản và thu hồi nguồn. Mất phụ thuộc bắt buộc phải chặn phép đo và lời giải thích.
Đổi mô hình, bài đo, thiết bị hoặc phạm vi tích hợp cần xét lại các cổng bị ảnh hưởng.
GCA không cho phép thử trên người một cách tự động. Nếu có người tham gia, phải thỏa GC cho hoạt động tương ứng.
GCB không thay GC của hệ thống chung; camera lỗi không được bỏ qua bộ lọc trước.
2. Chỉ số đề xuất — phải khóa trước khi xem kết quả
| Chỉ số | Định nghĩa và mẫu số | Mục tiêu đề xuất | Bằng chứng cần |
|---|---|---|---|
| Bao phủ kiểm tra | Số item được parse/validate chia tổng item đủ điều kiện trong bản kê | 100% tập phát hành; zero-item là không đánh giá được | Danh sách từng item và lý do loại |
| Điều kiện phát hành | Item có nguồn/quyền/review đúng phiên bản chia item trong gói dùng thật | 100%; không có DRAFT hoặc BLOCKED_CONFLICT | Bản kê nguồn và quyết định duyệt |
| Lỗi an toàn nghiêm trọng | Số ca có phản hồi trái hành động đã duyệt hoặc bỏ thông điệp thiết yếu | 0 ca còn mở trên tập khóa; không suy an toàn tuyệt đối | Ca, phản hồi, nguồn nhãn, người đánh giá |
| Nhận diện cờ đỏ trên bộ test | TP/(TP+FN), dùng nhãn do người có chuyên môn xác nhận | Ngưỡng do CVYK/GVHD khóa; báo từng nhóm | TP/FN, số ca, lần chạy, độ bất định |
| Báo sai | FP/(FP+TN) trên ca âm tính được xác nhận | Không đặt số tùy tiện; cân bằng với mức nghiêm trọng | FP/TN, lỗi phủ định/thiếu thông tin |
| Trích dẫn đúng | Claim có nguồn thực sự hỗ trợ chia claim cần nguồn | Mọi claim y khoa cần nguồn; citation bịa là lỗi chặn | Claim–đoạn nguồn–phiên bản; không chỉ đếm URL |
| Từ chối hợp lý | Tách từ chối đúng, từ chối quá mức và trả lời khi thiếu căn cứ | Khóa tiêu chí theo nhóm câu hỏi | Bộ ca ngoài phạm vi/mơ hồ và rubric |
| Độ trễ | p50/p95 và timeout, đo toàn luồng | Đề xuất p95 ≤10s trên cấu hình/mạng nêu rõ, chưa cam kết | Timestamp, điều kiện tải, token, lỗi |
| Chi phí | Tổng chi phí hợp lệ/chạy hoặc phản hồi; tính cả retry | Không vượt ngân sách được duyệt | Usage thực, bảng giá hợp đồng, giới hạn ngày/tháng |
| Trợ năng | Từng tiêu chí WCAG 2.2 A/AA áp dụng | Kiểm đầy đủ phạm vi muốn nhận đạt; mục tiêu nút 44px là nội bộ | Tự động + bàn phím, zoom, screen reader, lỗi trạng thái |
| Riêng tư | Dữ liệu bị cấm xuất hiện ở log/network/storage/output | 0 trường hợp trong tập kiểm tra định nghĩa trước | Dữ liệu giả có dấu nhận biết; quyền/xóa/khôi phục được thử |
| Khả dụng pilot | Số người hoàn thành nhiệm vụ/tổng người có dữ liệu hợp lệ | NCS/GVHD chốt; báo cả trợ giúp, thiếu dữ liệu và rút lui | Đơn vị phân tích là người; không nhân số nhiệm vụ thành người |
| Camera | Sai số đơn vị thật, tỷ lệ không đo được, FPS/độ trễ theo thiết bị | Ngưỡng đo do CVYK/GVHD xem xét trước | Chuẩn đối chiếu, điều kiện, người, lần đo; không gọi accuracy chung |
Các mục tiêu số ở đây là đề xuất kỹ thuật, không phải kết quả đã đo hay phê duyệt chuyên môn.
Ví dụ thống kê: 40/40 ca đúng không chứng minh độ nhạy thực tế 100%.
Với giả định ca độc lập cùng xác suất, cận dưới một phía 95% là 0,05^(1/40), khoảng 92,8%.
Các ca tương quan hoặc cùng mẫu biến thể làm giả định yếu hơn. Lần chạy lặp không tự tăng số ca độc lập.
3. Kiểm chứng phương pháp — trách nhiệm NCS
Đây là bảng câu hỏi review, không phải đề cương nghiên cứu do AI viết thay.
- NCS xác định câu hỏi và giả thuyết nào từ nguồn tự đọc? Đâu là đóng góp kỹ thuật, đâu là mục tiêu nghiên cứu?
- Có cần so với trang tĩnh hoặc cấu hình khác dùng cùng nguồn không? Ai chốt phương án trước dữ liệu?
- Ca phát triển có tách khỏi ca cuối không? Nếu sửa theo ca cuối, cách ghi thay đổi vai trò của tập đó?
- Hai người chấm độc lập được bố trí thực tế chưa? Bất đồng và phần không đủ chuyên môn xử lý thế nào?
- Chọn mẫu, tuổi, thời lượng và hoạt động đã thống nhất chưa? Không gộp người chăm sóc với NCT như cùng một nhóm.
- Cỡ mẫu trả lời được câu hỏi gì? Pilot nhỏ không chứng minh giảm bệnh hoặc hiệu quả điều trị.
- Quy tắc thiếu dữ liệu, rút lui, ngoại lệ và phân tích đã được NCS ghi trước khi xem kết quả chưa?
- Có log phiên bản nguồn/model/prompt/code/config cho mọi lần chạy không?
- Có thể tái lập dữ liệu xử lý không? Dao động model phải tách khỏi sai lệch mã và dữ liệu.
- NCS có tự viết kết luận, định hướng tiếp theo và giải trình được không?
4. Ma trận truy vết yêu cầu → phát hiện → tài liệu → việc → kiểm chứng
| Yêu cầu | Phát hiện | Gói tài liệu | Công việc | Kiểm chứng/đầu ra | Cổng |
|---|---|---|---|---|---|
| R01 Nhà cung cấp phù hợp | F01 | D01, D09 | T01, T02 | Điều khoản, tuổi/mục đích, quyền dữ liệu | G0 |
| R02 Trung thực học thuật | F02, F24 | D03, D04, D16, D17 | T01, T03, T20 | Bản đầu NCS, dấu vết AI, dữ liệu và giới hạn | G0, GD |
| R03 Bảo vệ người tham gia | F03, F09 | D09, D13, D15 | T06, T16–T18 | Hồ sơ cho phép, consent, diễn tập dừng/rút lui | GC |
| R04 Dữ liệu và duyệt thống nhất | F04, F05, F22 | D05, D06 | T04, T05, T07, T10 | ID/nguồn/duyệt theo phiên bản; catalog | GA |
| R05 An toàn ngữ nghĩa | F06, F07, F10 | D07, D10 | T04, T08, T11, T17 | Nhãn chuẩn, ca lỗi nghiêm trọng và phân xử | GA, GC |
| R06 Quyền dùng nguồn | F08 | D05, D09 | T02, T07 | Quyền theo thao tác và nguồn đã đọc | GA, GD |
| R07 Đo phạm vi công cụ | F11, F23 | D06, D20 | T05 | Test lỗi/rỗng/đệ quy; loại trừ có lý do | GA, GB |
| R08 Luồng sản phẩm có bằng chứng | F12, F13 | D08, D11 | T09–T12, T17 | Bản chạy và phép đo, lỗi API/model | GB |
| R09 Lịch đúng nguồn lực | F14 | D01, D02, D13 | T01, T03 | Tổng giờ theo dòng, capacity tuần, chờ duyệt | G0; mỗi kỳ review |
| R10 Đánh giá độc lập | F15 | D10, D16 | T08, T17, T20 | Reviewer, tập khóa, phép tính/mẫu số | GC, GD |
| R11 Camera xuất phát từ nguồn và không vượt phạm vi | F16 | D05, D06, D07, D14 | T02, T04, T07, CAM-Y01–04, T14, T19 | Nguồn→thẻ/quy trình→phép đo; sai số; dữ liệu; dừng; thu hồi; quyết định tích hợp | GA, GCA, GCB, GC |
| R12 Công bố có quyền | F17, F18 | D02, D19 | T03, T15 | Danh sách cho phép; site/search/download sạch | GB, GD |
| R13 Tái lập môi trường | F19 | D20 | T05, T09 | Môi trường được kiểm, phụ thuộc và lệnh thật | GB |
| R14 Vận hành đúng dữ liệu | F20, F21 | D09, D12 | T06, T13 | Migration/route/quyền/backup/restore | GB, GC |
| R15 Hỗ trợ sử dụng phù hợp | F03, F12, F21 | D11, D18 | T12, T16, T18 | Hướng dẫn khớp phiên bản, người hỗ trợ thật | GC, GD |
Mọi F01–F24 đều có dòng xử lý. Không dùng khoảng ID như bằng chứng task đã thực hiện.
Các nguồn S01–S13 hỗ trợ nhận định và thiết kế, không thay kết quả kiểm thử CXK.
5. Mẫu quyết định và xử lý bất đồng
Mỗi quyết định ghi: ID, mục tiêu, phiên bản, bằng chứng, người review, kết quả, điều kiện và ngày kiểm lại.
Trạng thái: CHƯA XEM XÉT, CẦN BỔ SUNG, KHÔNG CHẤP THUẬN, hoặc ĐƯỢC CHẤP THUẬN bởi đúng người.
Không điền sẵn người ký hoặc ngày ký.
Khi bất đồng:
- Sai cấu trúc: NCS sửa và kiểm lại, không thay nội dung y khoa đã duyệt.
- Sai chuyên môn: CVYK phân xử; nội dung bị chặn trong lúc chờ.
- Sai điều khoản/pháp lý: chuyển người có chuyên môn/thẩm quyền; không dùng quyết định kỹ thuật thay.
- Sai phương pháp/học thuật: NCS giải trình và GVHD xem xét; không nhờ AI hợp thức hóa.
6. Giới hạn nghiệm thu bộ tư vấn hiện tại
Kiểm tra đợt này nhằm xác minh cấu trúc, liên kết và số học của bộ tư vấn.
Chỉ các hạng mục có kết quả trong biên bản mới được kết luận đã kiểm tra.
Không xác nhận bất kỳ G0–GD hoặc cổng camera nào đã đạt.
Kết quả thực thi lưu tại biên bản.