Chiến Lược Bảo Vệ — Phụ Lục 8: Sử Dụng AI Tạo Sinh Trong Dự Án CXK

Ngày tạo: 26/09/2026
Cơ sở: Phụ lục 8 — Sở GD&ĐT Hà Nội 2026
Trạng thái: DRAFT — nội hóa trước khi bảo vệ
Mục đích: Chuẩn bị luận điểm bảo vệ trước Ban giám khảo


1. Bối Cảnh Đặc Biệt

Dự án CXK = "Xây dựng Trợ lý AI" → AI vừa là sản phẩm đầu ra vừa là công cụ xây dựng.

Phụ lục 8 quy định AI chỉ hỗ trợ, không thay thế năng lực NCS. Nhưng đề tài CXK bản chất là về AI → cần phân biệt rõ 3 vai trò.


2. Tam Phân Vai Trò AI

Vai trò Mô tả PL8 áp dụng? Kết luận
A — Đối tượng nghiên cứu AI là sản phẩm NCS xây dựng (trợ lý CXK) Ngoài phạm vi PL8 ✅ Bản chất đề tài
B — Công cụ xây sản phẩm viết code, trích KC, sinh test 7: Được chấp nhận ✅ Ghi rõ + prompt log
C — Hỗ trợ viết báo cáo AI proofread, format TLTK STT 4, 9, 10: Hạn chế ⚠️ NCS viết bản đầu

3. Ánh Xạ Tuân Thủ 14 STT

STT Hoạt động Mức chấp nhận CXK tuân thủ? Cách đảm bảo
1 AI tóm tắt bài báo trước khi đọc ✅ Có điều kiện ✅ NCS đọc nguồn gốc sau
2 AI tóm tắt thay cho đọc ❌ Không ✅ Tránh NCS đọc toàn bộ giáo trình (OCR)
3 AI hỗ trợ hình thành ý tưởng ✅ Có điều kiện ✅ Prompt log trong sổ + conversation log
4 AI viết bản đầu báo cáo ❌ Không ⚠️ NCS viết bản đầu → AI chỉ proofread
5 Nộp output AI như sản phẩm NCS ❌ Không ✅ Tránh Mọi output qua review + sửa
6 AI chỉnh sửa ngữ pháp ✅ Có điều kiện ✅ Thay đổi nhỏ, ghi nhận
7 AI tạo mã lập trình ✅ Chấp nhận ✅ Ghi rõ phần AI; prompt log đầy đủ
8 AI tạo lưu đồ/đồ họa ✅ Thận trọng ✅ Ghi "tạo bởi AI, NCS review"
9 AI bổ sung luận điểm vào báo cáo ❌ Không ⚠️ NCS tự lập luận
10 AI tạo kết luận ❌ Không ⚠️ AI KHÔNG viết kết luận
11 AI hỗ trợ chọn phép kiểm định ✅ Có điều kiện ✅ Prompt log; NCS phân tích
12 AI thu thập dữ liệu ❌ Không ✅ Tránh NCS tự tuyển NCT, consent, phỏng vấn
13 AI tạo danh mục TLTK ❌ Không ✅ Tránh NCS tự tìm + đọc
14 AI chỉnh format TLTK ✅ Có điều kiện ✅ NCS kiểm tra từng nguồn

Kết quả: 11/14 ✅ tuân thủ | 3/14 ⚠️ kiểm soát | 0/14 ❌ vi phạm


4. Bảy Luận Điểm Bảo Vệ

LP1: NCS là Kiến Trúc Sư, AI là Thợ Xây

  • NCS thiết kế kiến trúc 6 tầng, 4 , 7 ADR
  • NCS viết AGENTS.md (10 section quy tắc AI tuân theo)
  • NCS xác định ranh giới an toàn (12 điều KHÔNG làm)
  • Bằng chứng: 10_KIEN_TRUC, AGENTS.md, intended_use.md

LP2: AI Output = Vật Liệu, Sản Phẩm NCKH = Hệ Thống + Kết Quả Đánh Giá

  • Code AI viết = gạch, sắt → NCS chọn lọc, lắp ghép, kiểm tra
  • Sản phẩm = hệ thống hoàn chỉnh + + pilot
  • NCS reject nhiều output AI không đạt
  • Bằng chứng: Git history, conversation logs, diary

LP3: Agentic Engineering = Phương Pháp NC, Không Phải Gian Lận

  • Tương tự dùng máy tính để nghiên cứu tin học
  • PL8 STT 7: Sở GD&ĐT cho phép AI tạo code
  • Phương pháp này chính là đóng góp khoa học
  • Bằng chứng: ADR-001, PL8 STT 7

LP4: Minh Bạch Tuyệt Đối — Vượt Yêu Cầu PL8

  • AGENTS.md §10: Mỗi phiên AI ghi nhật ký tự động
  • 12+ diary entries đầy đủ
  • Prompt log = conversation log trên Antigravity
  • Báo cáo 15 trang có section "Sử dụng AI tạo sinh" (§2.5)
  • Sổ viết tay có Mục 7 — Prompt Log
  • Bằng chứng: docs/diary/, sổ viết tay, transcript Antigravity

LP5: NCS Tự Làm Toàn Bộ Phần PL8 Cấm AI

  • STT 4: NCS viết bản đầu báo cáo (W20-W21 plans ghi rõ)
  • STT 10: AI KHÔNG viết kết luận (D140, D141 ghi rõ)
  • STT 12: NCS tự tuyển NCT, consent, phỏng vấn
  • Bằng chứng: W20-W21 plans, sổ viết tay, phiếu consent

LP6: CVYK = Bộ Lọc Con Người Cho Nội Dung Y Khoa

  • Quy trình: DRAFT → NCS_REVIEWED → CLINICAL_REVIEW → APPROVED
  • 100+ KC → duyệt từng thẻ
  • RACI: CVYK = Accountable cho nội dung y khoa
  • Bằng chứng: KC có status APPROVED, project_charter RACI

LP7: An Toàn Là Ưu Tiên Số 1 — Tự Giới Hạn Mình

  • 12 điều tuyệt đối KHÔNG làm
  • 3 lớp
  • 10+ rủi ro đã nhận diện + biện pháp
  • Benchmark 100 cases: target 100% sensitivity
  • Bằng chứng: intended_use.md, risk_register.md, ADR-002

5. Q&A Giám Khảo — 8 Câu Hỏi Khó Nhất

Q1: "Em dùng AI viết code, vậy em thực sự lập trình được không?"

→ "PL8 STT 7 cho phép. Em review 100% code, có thể giải thích bất kỳ đoạn nào. Em thiết kế ADR-004 (Context Loading vs ) — quyết định kỹ thuật do em, không phải AI."
→ Exhibit: Sơ đồ kiến trúc + ADR-004

Q2: "AI làm 75% công việc, em đóng góp gì?"

→ "75% là khối lượng code, không phải giá trị trí tuệ. Em đóng 100% ở: (1) Thiết kế kiến trúc, (2) Định nghĩa an toàn, (3) Đánh giá pilot. Kiến trúc sư thiết kế nhà, không cần tự xây."
→ Exhibit: intended_use.md (12 điều KHÔNG) + sổ nhật ký

Q3: "Làm sao biết báo cáo do em viết?"

→ "PL8 STT 4: em viết bản đầu. Sổ nhật ký viết tay ghi từng ngày quá trình. Kết luận em viết hoàn toàn (STT 10)."
→ Exhibit: Sổ nhật ký trang viết báo cáo + W20 plan

Q4: "Học sinh cấp 3, ai đảm bảo nội dung y khoa?"

→ "Em không tự viết nội dung y khoa. Nguồn: giáo trình ĐHYHN + . CVYK duyệt từng thẻ. Hệ thống có 12 điều KHÔNG làm."
→ Exhibit: KC mẫu APPROVED + ký CVYK

Q5: "Context Loading khác RAG thế nào?"

→ "RAG chunking → mất ngữ cảnh y khoa → bỏ sót cờ đỏ. Context Loading nạp nguyên văn → an toàn hơn. MVP < 2MB → Gemini 1M tokens đủ."
→ Exhibit: ADR-004

Q6: "AI 'ảo giác' — em xử lý thế nào?"

→ "3 lớp: Pre-check (cờ đỏ), Prompt cứng (chỉ KC approved), Post-check (chặn claim chưa duyệt). Benchmark 100 cases kiểm tra."
→ Exhibit: Sơ đồ Safety Architecture

Q7: "PL8 cấm AI thu thập dữ liệu — em có vi phạm?"

→ "Không. Pilot data em tự thu thập (tuyển NCT, consent, phỏng vấn). AI trích xuất giáo trình = xây sản phẩm (STT 7), không phải thu thập data nghiên cứu."
→ Exhibit: Phiếu consent + sổ nhật ký trang pilot

Q8: "Dùng AI để xây AI — có phải vòng lặp tự chứng minh?"

→ "Không. Input = kiến thức y khoa (con người viết). Output = đánh giá bởi con người (CVYK + NCT pilot). AI-A (Antigravity) xây AI-B (CXK) — hai hệ thống khác nhau."
→ Exhibit: Sơ đồ AI-A → builds → AI-B → evaluated by → humans


6. Danh Sách Exhibit Cần Chuẩn Bị

# Exhibit File nguồn Dạng trình bày
1 Sơ đồ kiến trúc tổng thể 10_KIEN_TRUC §3 In A3 màu
2 12 điều KHÔNG làm intended_use.md §3 In A4
3 ADR-004 (Context Loading vs RAG) 10_KIEN_TRUC §7.4 In A4
4 Sơ đồ Safety Architecture intended_use.md §6 In A4
5 mẫu APPROVED knowledge-base/cards/ In A4 + ký CVYK
6 Sổ nhật ký viết tay Sổ giấy Mang theo sổ gốc
7 Phiếu consent pilot testing/user-research/ In A4 (mẫu trống)
8 Kế hoạch W20-W21 (NCS viết bản đầu) docs/research/plans/W20/ In A4

Phiên bản: 1.0 DRAFT
Cập nhật: 26/09/2026
Lưu ý: NCS cần đọc kỹ và nội hóa toàn bộ luận điểm — không đọc script. Giám khảo đánh giá cao sự tự tin và hiểu biết thực sự.