LỊCH SỬ — KHÔNG CÒN LÀ LỊCH THỰC HIỆN (26/09/2026).
Nội dung dưới đây giữ nguyên để truy vết đề xuất cũ; không xác nhận đã làm, đã duyệt hoặc đã đạt cổng.
Dùng lộ trình hiện hành, bảng camera và ma trận y khoa.
Một chỉ số chỉ được thử sau GCA; GCB phải trước tích hợp. Mọi hoạt động có người cần GC riêng.
Các giờ, ngày, ngưỡng và đầu ra bên dưới không tự chuyển thành cam kết hoặc tiêu chí được duyệt.
Phương án Nâng cấp Tài liệu Kiến trúc lên v6.0 — Camera Quan sát Cử động
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Phiên bản | 1.0 DRAFT |
| Ngày | 26/09/2026 |
| Trạng thái | DRAFT — chờ NCS + GVHD duyệt, CVYK cho ý kiến phần y khoa |
| Người thực hiện | AI Agent (hỗ trợ NCS) |
| Phán quyết | GO CÓ ĐIỀU KIỆN (65.1/100) — ghi vào lộ trình Giai đoạn 3 |
| Phương án | P2 — POC (70/100); NCS2 chuyên trách |
| Tài liệu gốc | KIEN_TRUC_DU_AN.md v5.0 |
| Báo cáo nghiên cứu | DEEP_RESEARCH_CAMERA.md |
TÓM TẮT CHO GVHD
- Phán quyết: GO CÓ ĐIỀU KIỆN — tính năng camera triển khai theo phương án P2 (POC) với sự tham gia của NCS2 chuyên trách.
- 5 thay đổi chính từ v5.0 lên v6.0:
1. Thêm khái niệm "quan sát cử động" (movement observation) vào phần tổng quan, ghi nhận khả năng mở rộng.
2. Bổ sung nhóm rủi ro (RSK-CAM-001→010) và cập nhật kiến trúc, bảng sprint với module camera.
3. Thêm ngưỡng kích hoạt rõ ràng để chuyển sang Giai đoạn 3 (MVP ≥80%, có chữ ký CVYK).
4. Thêm 3 ADR ghi nhận quyết định kiến trúc: quan sát không chẩn đoán, xử lý tại thiết bị (on-device processing), điều kiện kích hoạt.
5. Cập nhật các tài liệu liên quan: sổ rủi ro, Glossary, bộ lọc an toàn, quy tắc schema. - 3 việc GVHD cần quyết định:
1. Phê duyệt phán quyết GO CÓ ĐIỀU KIỆN và phương án P2.
2. Phê duyệt ngưỡng kích hoạt Giai đoạn 3 và lộ trình NCS2.
3. Duyệt danh sách các tài liệu liên quan cần cập nhật (F3, F8, F9).
F1. Changelog dự kiến v5.0 → v6.0
| # | Thay đổi | Loại | Mục bị ảnh hưởng | Lý do |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thêm khái niệm "quan sát cử động" vào Executive Summary | Sửa | Mục 1 | Ghi nhận khả năng mở rộng, trạng thái HOÃN |
| 2 | Thêm camera vào bảng Gap Analysis với mức ưu tiên P3 | Thêm | Mục 2 | Ghi nhận như thiếu hụt đã biết, không ưu tiên |
| 3 | Thêm 10 rủi ro RSK-CAM-001→010 | Thêm | Mục 2.3 Rủi ro | Bổ sung sổ đăng ký rủi ro |
| 4 | Thêm module movement-observation/ vào cây thư mục (marked 🆕 chưa tạo) |
Thêm | Mục 3 | Ghi nhận vị trí kiến trúc dự kiến |
| 5 | Cập nhật sơ đồ hạ tầng: module camera nét đứt (optional) | Sửa | Mục 4 | Minh hoạ khả năng mở rộng không ảnh hưởng core |
| 6 | Thêm phần camera vào bảng sprint (Giai đoạn 3 riêng) | Thêm | Mục 4 | Tách biệt khỏi 21 tuần MVP |
| 7 | Thêm slide camera vào bài trình bày bảo vệ | Sửa | Mục 5 | Phần "Hướng phát triển" |
| 8 | Thêm ADR-005, ADR-006, ADR-007 | Thêm | Mục 7 | Ghi quyết định kiến trúc |
| 9 | Thêm ngưỡng kích hoạt camera vào trigger chuyển giai đoạn | Thêm | Mục 8 | Điều kiện rõ ràng |
| 10 | Thêm mục Changelog + Bảng người duyệt | Thêm | Mục mới | Quản lý phiên bản |
F2. Bảng sửa theo từng mục của tài liệu 10
| Mục | Trạng thái | Nội dung thay đổi |
|---|---|---|
| 1. Executive Summary | Sửa | Thêm 1 đoạn: "Dự án đã nghiên cứu khả thi bổ sung chức năng quan sát cử động (movement observation) bằng camera. Kết luận: HOÃN, đưa vào lộ trình Giai đoạn 3 với điều kiện kích hoạt rõ ràng. Xem báo cáo chi tiết tại [DEEP_RESEARCH_CAMERA.md]." |
| 2. Gap Analysis | Thêm | Thêm hàng mới vào bảng "CHƯA CÓ": Camera quan sát cử động, Ưu tiên P3, Giai đoạn 3, Điều kiện kích hoạt: MVP ≥80% + CVYK ký ngưỡng + GVHD đồng ý |
| 2.3 Rủi ro | Thêm | Thêm 10 rủi ro RSK-CAM-001 đến RSK-CAM-010 (xem báo cáo 12). Cập nhật heat map. Tăng phiên bản sổ rủi ro |
| 3. Cây thư mục | Thêm | Thêm backend/movement-observation/ vào Tầng 4, đánh dấu 🆕 CHƯA TẠO |
| 4. Tech stack + Sơ đồ + Sprint | Sửa + Thêm | Sơ đồ hạ tầng: thêm module camera nét đứt (optional). Bảng sprint: thêm bảng riêng "Giai đoạn 3 — Camera" với 3 Sprint dự kiến (S9-S11) |
| 5. Bài trình bày | Sửa | Thêm 1 slide "Hướng phát triển: Camera quan sát cử động" vào phần cuối |
| 6. Kiểm thử | Giữ nguyên | Bổ sung SafetyTests riêng ở file khác, không sửa bộ hiện tại |
| 7. ADR | Thêm | Thêm ADR-005: Camera là công cụ quan sát, không chẩn đoán. ADR-006: Xử lý tại thiết bị, không lưu video. ADR-007: Camera ở Giai đoạn 3, điều kiện kích hoạt |
| 8. Trigger chuyển giai đoạn | Thêm | Thêm ngưỡng kích hoạt camera: MVP core ≥80%, CVYK ký ≥3 ngưỡng chỉ số, GVHD đồng ý mở rộng, xác nhận hạ tầng |
| Mục mới: Changelog | Thêm | Bảng changelog v5.0→v6.0 + Bảng người duyệt (NCS, GVHD, CVYK) |
F3. Tài liệu liên quan phải cập nhật kèm theo
| # | File | Thay đổi cần làm | Mức | Ai duyệt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | docs/project/intended_use.md |
Thêm vào bảng KHÔNG làm: "Không dùng camera để chẩn đoán", "Không khẳng định đã loại trừ bệnh qua camera". Chưa thêm vào bảng chức năng cho phép (vì HOÃN) | 🔴 | CVYK + pháp lý |
| 2 | safety/risk_register.md |
Thêm RSK-CAM-001 đến RSK-CAM-010. Cập nhật heat map. Tăng phiên bản | 🔴 | NCS + CVYK |
| 3 | safety/W1_D05_SafetyPolicy_v0.1.md |
Mở rộng bộ lọc an toàn cho dữ liệu hình ảnh; quy định ngôn từ kết quả camera (5 mẫu AN TOÀN, 5 mẫu CẤM) | 🔴 | CVYK |
| 4 | safety/W1_D05_SafetyTests_v0.1.yaml |
Thêm ≥15 ca kiểm thử camera (ST-CAM-001 đến ST-CAM-015) | 🔴 | NCS + CVYK |
| 5 | docs/GLOSSARY.md |
Thêm 9 thuật ngữ mới: quan sát cử động, ước lượng dáng người, khung xương số, phân tích dáng đi, thử nghiệm chức năng, xử lý tại thiết bị, dữ liệu sinh trắc, âm tính giả, dương tính giả | 🔴 | NCS |
| 6 | knowledge-base/schemas/knowledge_item_schema.yaml + tools/validate_schema.py |
Thêm 6 trường mới: measurement_method, device_requirement, threshold, threshold_source_id, false_negative_note, clinical_validation_status | 🟡 | NCS |
| 7 | knowledge-base/taxonomy/msk_taxonomy_v1.yaml |
Thêm nhánh "functional_assessment" dưới nhóm 7 (VD_PN) | 🟡 | CVYK |
| 8 | docs/legal/W1_D04_DataMinimizationMap.md + ConsentForm_DRAFT.md |
Thêm luồng dữ liệu hình ảnh; đồng ý riêng cho ghi hình; chính sách "không lưu video" | 🔴 | Pháp lý + GVHD |
| 9 | docs/legal/privacy_impact_assessment.md (🆕 chưa tồn tại) |
Tạo mới: Đánh giá tác động quyền riêng tư cho camera | 🔴 | Pháp lý |
| 10 | docs/gates/ (🆕 đang trống) |
Tiêu chí cổng kiểm soát bổ sung cho camera | 🟡 | GVHD + CVYK |
| 11 | docs/project/kpi_dashboard.yaml |
Thêm 6 KPI mới cho camera (xem F4) | 🟡 | NCS |
| 12 | docs/project/project_charter.md |
Chưa cập nhật (vì phán quyết HOÃN, chưa đưa vào phạm vi) | 🟡 | GVHD |
| 13 | docs/research/plans/W*/README.md + D*.md |
KHÔNG chèn task camera vào 21 tuần MVP. Ghi chú tham chiếu báo cáo 12 | 🟡 | NCS + GVHD |
| 14 | user-research/ bộ khảo sát |
Thêm 3-5 câu hỏi mức chấp nhận camera trong nhà | 🟢 | NCS |
| 15 | README.md, docs/INDEX.md |
Cập nhật bản đồ dự án: thêm link báo cáo 12 và phương án này | 🟢 | NCS |
Thuật ngữ mới đề xuất cho Glossary (9 từ):
1. quan sát cử động (movement observation)
2. ước lượng dáng người (pose estimation)
3. khung xương số (skeleton keypoints)
4. phân tích dáng đi (gait analysis)
5. thử nghiệm chức năng (functional test)
6. xử lý tại thiết bị (on-device processing)
7. dữ liệu sinh trắc (biometric data)
8. âm tính giả (false negative)
9. dương tính giả (false positive)
F4. KPI bổ sung
| # | KPI | Mục tiêu | Đo bằng | Cần thiết (0-10) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Độ nhạy phát hiện bất thường vận động | ≥70% | Bộ kiểm thử chuẩn có nhãn vàng do CVYK gán | 9 |
| 2 | Tỷ lệ dương tính giả | ≤30% | Bộ kiểm thử chuẩn | 8 |
| 3 | Tỷ lệ video được lưu | 0% | Kiểm tra lưu trữ | 10 |
| 4 | Tỷ lệ phiên có đồng ý hợp lệ | 100% | Sổ ghi vết | 10 |
| 5 | Tỷ lệ chỉ số có source_id đã APPROVED | 100% | Kiểm tra schema | 10 |
| 6 | Sự cố thân thể trong lúc đo | 0 | Báo cáo pilot | 10 |
F5. Điều kiện tiên quyết trước khi viết dòng code đầu tiên
- [ ] CVYK ký danh mục chỉ số + ngưỡng + giới hạn (tối thiểu TUG, 5STS, Gait Speed)
- [ ] Bản đánh giá tác động quyền riêng tư (DPIA) được duyệt
- [ ] Mẫu đồng ý riêng cho ghi hình được duyệt
- [ ] GVHD và nhà trường đồng ý phạm vi thu thập hình ảnh trong đề tài
- [ ] Xác nhận cấu hình máy chủ đủ chạy phương án đã chọn (hoặc xác nhận dùng MediaPipe browser)
- [ ] Có phương án lùi (tắt chức năng) đã viết thành tài liệu
- [ ] MVP core đạt ≥80% deliverable (không được code camera khi MVP chưa đạt)
- [ ] Thêm 9 thuật ngữ mới vào Glossary TRƯỚC khi dùng trong tài liệu khác
F6. Tiêu chí nghiệm thu bản v6.0
- [ ] Có mục changelog và bảng người duyệt
- [ ] Mọi phát biểu y khoa có source_id hoặc được đánh dấu [CẦN NGUỒN]
- [ ] Không có từ "chẩn đoán" gán cho hành vi của hệ thống
- [ ] Cây thư mục trong tài liệu khớp thư mục thật, hoặc đánh dấu rõ 🆕 chưa tạo
- [ ]
python tools/check_glossary.py— 0 vi phạm HIGH - [ ]
python tools/validate_schema.py— pass (nếu có chạm schema) - [ ] Mọi liên kết nội bộ là đường dẫn tương đối và không hỏng
- [ ] Bảng sprint không còn ô ghi chung "Deliverable/Pass" cho task mới thêm
- [ ] 3 ADR mới (005, 006, 007) có đầy đủ 4 mục: Context / Decision / Consequences / Trigger
F7. Phương án lùi
Nếu v6.0 bị phản đối ở cổng kiểm soát:
1. Giữ v5.0 làm bản hiệu lực
2. v6.0 chuyển trạng thái DRAFT → REJECTED hoặc SUPERSEDED
3. Ghi lý do vào nhật ký (docs/diary/YYYY-MM-DD.md)
4. Các rủi ro RSK-CAM-* vẫn giữ trong sổ đăng ký rủi ro (đã xác định = có giá trị)
5. Báo cáo nghiên cứu 12 vẫn lưu làm căn cứ cho tương lai
Nếu POC (P2) thất bại ở giai đoạn sau:
1. Huỷ module movement-observation/
2. Xoá RSK-CAM-* khỏi sổ rủi ro hoạt động (chuyển sang CLOSED)
3. Ghi nhận bài học vào báo cáo NCKH (có giá trị như "negative result")
F8. Phân công NCS1 vs NCS2
| Vai trò | Người | Phạm vi | Giờ/tuần | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| NCS1 (Chủ nhiệm) | Võ Trần Gia Hiếu | MVP core: kho tri thức, bộ lọc an toàn, backend, frontend, báo cáo NCKH | 2-4h/ngày (trong tuần), 8-12h (cuối tuần) | Đã phụ trách từ đầu. Không làm camera |
| NCS2 (Chuyên trách camera) | Đỗ Đoàn Anh Tuấn | Module camera: pose estimation, đo chỉ số, bộ lọc an toàn camera, kiểm thử | 2-4h/ngày (trong tuần), 8-12h (cuối tuần) | Mới tham gia. Cùng lớp 10A6 |
| CVYK | Lương y Vũ Thế Sỹ | Thẩm định ngưỡng, duyệt thẻ tri thức, review ca kiểm thử camera | 2-3h/tuần | Ký ngưỡng TUG/5STS/Gait |
| GVHD | Nguyễn Đảm | Review tiến độ 2 NCS, ký cổng kiểm soát | 2-3h/tuần | ~30h/21 tuần (không đổi) |
Nguyên tắc phối hợp:
- NCS1 và NCS2 họp sync 30 phút/tuần.
- Camera KHÔNG được tích hợp vào sản phẩm chính cho đến khi MVP core đạt ≥80%.
- NCS2 báo cáo tiến độ cho GVHD cùng phiên với NCS1.
- Shared repo: NCS2 làm việc trên branch feature/camera-module.
F9. Lộ trình triển khai module camera
gantt
title Lộ trình Camera Module (NCS2)
dateFormat YYYY-MM-DD
section Sprint C1
Setup môi trường :c1a, 2026-10-05, 7d
POC MediaPipe browser :c1b, after c1a, 7d
section Sprint C2
Đo TUG từ video :c2a, after c1b, 7d
Đo 5STS + Gait Speed :c2b, after c2a, 7d
section Sprint C3
Bộ lọc an toàn camera :c3a, after c2b, 7d
Kiểm thử 15 ca :c3b, after c3a, 7d
section Sprint C4
Tích hợp pilot :c4a, after c3b, 14d
| Sprint | Tuần | Nội dung | Deliverable | Giờ NCS2 | Phụ thuộc |
|---|---|---|---|---|---|
| C1 | W3–W4 | Setup + POC MediaPipe | Demo chạy BlazePose trên browser, nhận diện 33 keypoints | 30-40h | CVYK ký ngưỡng |
| C2 | W5–W6 | Đo TUG, 5STS, Gait Speed từ video thành viên | Báo cáo sai số so với đồng hồ bấm tay | 30-40h | C1 xong |
| C3 | W7–W8 | Bộ lọc an toàn + 15 ca kiểm thử | SafetyTests camera PASS, CVYK duyệt ngôn ngữ | 30-40h | C2 xong + CVYK |
| C4 | W9–W10 | Tích hợp vào sản phẩm (nếu MVP ≥80%) | Module hoạt động trong sản phẩm | 40-50h | MVP ≥80% |
Tổng giờ NCS2 dự kiến: 130-170 giờ / 10 tuần.
Ghi chú cuối: Văn bản này đã được cập nhật ngày 26/09/2026 sau 6 quyết định mới. Mọi thay đổi thực sự phải theo đúng bảng F2, F3, F8 và F9.