Nhật Ký Nghiên Cứu — Ngày [YYYY-MM-DD]
Sprint: [1-8]/8 | Tuần: [1-21]/21 | Ngày trong tuần: [Thứ X]
1. Thông Tin Chung
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| NCS | Võ Trần Gia Hiếu |
| Thời gian làm việc | [HH:MM – HH:MM] |
| Công cụ | Antigravity AI Agent |
2. Công Việc Đã Thực Hiện
| # | Task | Trạng thái | Kết quả | File tạo/sửa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | [Task 1] | ✅ Xong / 🔄 Đang làm / ⚠️ Blocker | [Kết quả cụ thể] | [relative/path] |
3. Dữ Liệu & Bằng Chứng Thu Thập
- [Nguồn tài liệu / số liệu / file artifact]
4. Vấn Đề & Quyết Định
- [Quyết định kèm lý do]
5. Kế Hoạch Ngày Tiếp Theo
- [Nhiệm vụ tiếp theo]
✍️ BẢN VIẾT TAY — Phụ lục 3
Hướng dẫn: NCS dùng phần dưới đây làm nháp rồi chép tay vào sổ nhật ký
giấy bằng bút bi mực xanh/đen. Không in ra dán. Không dùng bút chì.
Viết sai → gạch ngang mảnh, ký tên bên cạnh. Xem Phụ lục 3.
Ngày //20___ Trang số: ___
Giai đoạn: [Nghiên cứu lý thuyết / Xây dựng hệ thống / Thử nghiệm / Phân tích dữ liệu / Viết báo cáo]
Thời gian: Từ ___ giờ ___ đến ___ giờ ___
Địa điểm: [Tại nhà / Phòng máy tính trường / Thực địa tại ___]
1. MỤC TIÊU CỤ THỂ TRONG NGÀY:
- [AI tóm tắt: 1-2 mục tiêu chính từ Section 2]
2. DỤNG CỤ, VẬT LIỆU VÀ THIẾT BỊ SỬ DỤNG:
- [AI liệt kê: công cụ phần mềm, tài liệu y khoa, thiết bị đã dùng]
3. TIẾN TRÌNH THỰC HIỆN VÀ HIỆN TƯỢNG QUAN SÁT:
- [AI tóm tắt: các bước thực hiện chính theo thứ tự thời gian, kết quả quan sát]
4. DỮ LIỆU THÔ VÀ KẾT QUẢ:
- [AI tóm tắt: số liệu, file tạo ra, kết quả kiểm tra]
5. PHÂN TÍCH LỖI SAI, RỦI RO VÀ BÀI HỌC:
- [AI tóm tắt: vấn đề gặp phải, cách xử lý, bài học rút ra]
6. KẾ HOẠCH HÀNH ĐỘNG TIẾP THEO:
- [AI tóm tắt: công việc ưu tiên cho buổi tiếp theo]
Chữ ký NCS: __ Chữ ký GVHD: __