HIỆU LỰC PHẦN CAMERA — 26/09/2026, DRAFT.
Điều lệ này chưa ký; lịch, số lượng và mục tiêu cũ không xác nhận kết quả hoặc quyền triển khai.
Dùng lộ trình, kiến trúc và ma trận camera.
Phần 5.3 dưới đây thay đề xuất camera ba chỉ số/video nhóm trước đây; các mục lịch chung cũ chỉ để truy vết.

Project Charter v0.3 — Trợ lý AI Cơ Xương Khớp Tuổi Bạc

Phiên bản: 0.3 DRAFT
Ngày: 26/09/2026
: Võ Trần Gia Hiếu — Lớp 10A6, Trường PTTH Xuân Đỉnh (AI-KA draft)
Bảo trợ công nghệ: Công ty Vaga
Trạng thái: Cần NCS review & phê duyệt


1. Tên dự án

Xây dựng Trợ lý AI hỗ trợ người cao tuổi tự chăm sóc (cơ – xương – khớp) và phát hiện sớm dấu hiệu thoái hóa để nâng cao sức khỏe

Tên ngắn: CXK AI Assistant / Trợ lý CXK Tuổi Bạc

2. Bối cảnh & Tính cấp thiết

  • WHO ước tính ~1,71 tỷ người sống với các tình trạng (nguồn: WHO Musculoskeletal Health)
  • MSK là nguyên nhân hàng đầu đóng góp vào khuyết tật toàn cầu
  • Gánh nặng tăng cùng già hóa dân số — đặc biệt quan trọng tại Việt Nam
  • WHO ICOPE xếp duy trì chức năng vận động + phòng ngừa té ngã trong ưu tiên chăm sóc NCT
  • Khoảng trống lớn giữa kiến thức y khoa chính thống và khả năng tiếp cận của NCT tại cộng đồng
  • Thông tin sai lệch trên mạng xã hội ảnh hưởng quyết định sức khỏe của NCT

(Nguồn: file BAO_CAO_NGHIEN_CUU_TONG_THE.md mục "Bối cảnh")

3. Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu chính

Xây dựng và đánh giá một hệ thống trợ lý AI dựa trên tri thức y khoa curated, hỗ trợ người trung niên và cao tuổi Việt Nam:

  1. Giáo dục sức khỏe cơ xương khớp bằng kiến thức có nguồn gốc
  2. Nhận biết vấn đề và hiểu khi nào cần tìm chăm sóc y tế
  3. Hỗ trợ tự chăm sóc mức nguy cơ thấp (vận động, dinh dưỡng, phòng ngừa)
  4. thông minh — hướng dẫn tìm kiếm chăm sóc phù hợp

Mục tiêu phụ

  • Xây kho tri thức MSK curated có version/source/review gate
  • Phát triển pipeline an toàn: Context Loading + Safety + Citation
  • Đánh giá trải nghiệm người dùng NCT (web + voice + Telegram)
  • Báo cáo đầy đủ

4. Đối tượng người dùng

Đối tượng Vai trò Ghi chú
Người trung niên (45–59) Người dùng chính nhóm 1 Tự chăm sóc, phòng ngừa
Người cao tuổi (60–79) Người dùng chính nhóm 2 Quản lý bệnh mạn tính,
Người rất cao tuổi (≥80) Người dùng đặc biệt Cần UI đơn giản nhất, voice-first
Người chăm sóc (con cái, vợ/chồng) Người dùng phụ Hỗ trợ NCT sử dụng
Bác sĩ/chuyên gia Reviewer/advisor Duyệt nội dung y khoa

Phân nhóm tuổi chính thức sẽ được xác nhận sau khảo sát (Ngày 4)

5. Phạm vi (Scope)

5.1 IN-SCOPE — MVP (7 nhóm bệnh/vấn đề)

# Nhóm Ví dụ Nguồn chính
1 Khớp gối, khớp háng, bàn tay , ACR OA 2026, Tap2/21
2 Đau vùng thắt lưng Đau lưng cấp/mạn tính ĐHYHN Tap2/28
3 Loãng xương & té ngã Gãy xương do loãng xương ĐHYHN Tap2/22, WHO ICOPE
4 Viêm khớp dạng thấp Viêm khớp tự miễn ĐHYHN Tap2/14, BYT
5 Bệnh gout Tăng acid uric ĐHYHN Tap2/20
6 Nhiễm khuẩn CXK Viêm xương, viêm khớp nhiễm khuẩn ĐHYHN Tap2/25
7 Vận động & phòng ngừa Bài tập, dinh dưỡng, phòng té ngã WHO Physical Activity, WHO ICOPE

(Nguồn: file 02 mục "Phạm vi bệnh" L129–147)

5.2 OUT-OF-SCOPE — Tuyệt đối KHÔNG làm

Nguyên tắc tối thượng: Không chẩn đoán, không kê đơn thuốc.

# Nội dung KHÔNG làm Lý do
1 Chẩn đoán bệnh AI không phải bác sĩ; vi phạm Luật KCB 15/2023
2 Kê đơn thuốc Yêu cầu giấy phép hành nghề
3 Khuyên dừng/thay đổi thuốc Nguy hiểm; cần bác sĩ trực tiếp
4 Đưa liều thuốc cụ thể Cá nhân hóa cần khám
5 Thay thế bác sĩ Giáo dục ≠ điều trị
6 Khẳng định loại trừ bệnh Không đủ dữ liệu qua chat
7 Lưu trữ hồ sơ bệnh án Yêu cầu pháp lý riêng
8 Phẫu thuật/thủ thuật Ngoài phạm vi giáo dục

5.3 Nhánh camera: nguồn chung và một chỉ số ứng viên

DRAFT. Q07 chưa chốt camera bắt buộc trong sản phẩm cuối. Chưa có GCA, GCB, GC hoặc bản thử camera.

Hai NCS cùng đọc nguồn y khoa và đối chiếu ma trận CYK-01–13.
NCS1 chuẩn bị nguồn, quyền và nội dung tri thức. NCS2 đề xuất quy trình quan sát, chuẩn đối chiếu và giới hạn.
TUG, 5STS và tốc độ đi là ba ứng viên; kế hoạch hiện tại chỉ dự toán một chỉ số chưa chọn.
MediaPipe là ứng viên công nghệ, chưa được duyệt bằng việc có GPU hoặc điểm tự chấm.

  • Nguồn → CAM-Y01–04 → T14a → GCA → T14b → T19a → GCB → T19b.
  • Mọi hoạt động có người, kể cả thành viên nhóm, phải có GC đúng hoạt động và hồ sơ đồng ý.
  • Không quay hoặc lưu video; không gửi ảnh/khung hình. Tọa độ chỉ tạm trong bộ nhớ theo đặc tả.
  • Không mặc nhiên lưu chỉ số . Lưu kết quả cần quyết định dữ liệu riêng.
  • Camera chỉ ; không chẩn đoán, suy bệnh, xác nhận sức khỏe hoặc sinh bài tập từ số đo nháp.
  • Kết quả luôn có câu “Camera chỉ thấy cử động bên ngoài”.
  • Chưa đủ điều kiện tích hợp thì bàn giao thiết kế và giới hạn; không bắt phần cốt lõi chờ camera.

Phạm vi ba chỉ số, video nhóm, P2 và điểm 65,1/100 thuộc nghiên cứu lịch sử.
Chúng không phải phê duyệt. Xem bảng công việc hiện hành để nhận việc và tính giờ.

6. Kiến trúc kỹ thuật (tóm tắt)

  • Phương pháp: Context Loading (Gemini 1M tokens) +
  • Nguyên tắc: "Medical knowledge first, AI second"
  • Hạ tầng: + Windows Server 2022 + MSSQL 2022
  • Pipeline: Nguồn → Claim → → Safety Check → FAQ →
  • 4 Gate: Knowledge → Technical → Clinical → Pilot
  • Chi tiết: xem docs/research/plans/KIEN_TRUC_DU_AN.md

7. Success Metrics (MVP)

Metric Target Cách đo
Knowledge Cards curated ≥100 KC Đếm file, valid
FAQ draft ≥300 FAQ Đếm, check
Safety test pass 100% red-flag sensitivity 100 cases
Harmful advice 0 Red-team testing
Retrieval recall ≥80% Benchmark queries
User completion (pilot) ≥70% Usability test NCT
User satisfaction (pilot) ≥3.5/5 Survey
Citation accuracy 100% có nguồn Audit

8. Nguồn lực

Vai trò Người Thời gian
Nghiên cứu sinh (NCS) Võ Trần Gia Hiếu (HS 10A6, PTTH Xuân Đỉnh) Theo lịch NCKH
(GVHD) Nguyễn Đảm 2-3h/tuần (~29h tổng)
Nhiều vai trò (AI-LS, ES, KA, FAQ, SAFE, UX, DATA, QA) Liên tục
Bảo trợ công nghệ Công ty Vaga Hỗ trợ hạ tầng & kỹ thuật
Bác sĩ CXK/PHCN reviewer Part-time Theo lịch hẹn
  • Nghiên cứu sinh 2 (NCS2): Đỗ Đoàn Anh Tuấn (Học sinh lớp 10A6, Trường PTTH Xuân Đỉnh) — Phụ trách module camera quan sát cử động (movement observation). Cùng NCS1 đọc nguồn; POC chỉ sau GCA. Giờ bàn giao, review và tích hợp được tính chung.

8.1 RACI — Phân công Vai trò (v3.0 AI-Agent Driven)

Loại Task NCS GVHD AI Agent
Quản lý dự án (backlog, timeline) R A C I
Nghiên cứu tài liệu C I R I
Trích xuất tri thức (KC, FAQ) C (review) I R A (y khoa)
Viết code (backend, frontend) C (test) C (review logic) R I
An toàn y khoa (rules, triage) C I R (draft) A
Kiểm thử (benchmark, ) R (chạy) C (review) R (sinh test) A (gold label)
Nghiên cứu người dùng (survey, pilot) R A C (phân tích) C
Tài liệu NCKH (báo cáo, slide) R A C (draft) I
Nhật ký nghiên cứu R A (review weekly) I I
Gate review R (chuẩn bị) A (ký duyệt) C (checklist) A ()

R = Responsible (Thực hiện), A = Accountable (Chịu trách nhiệm/phê duyệt), C = Consulted, I = Informed

9. Rủi ro chính

Rủi ro Mức Giảm thiểu
AI tự chẩn đoán Rất cao Intended use rõ; safety pre/post check
Hallucination y khoa Cao Context Loading + citation; grounded-only
BS reviewer thiếu thời gian Cao Ưu tiên high-risk; batch review
Vi phạm quyền tài liệu TB Rights register; license check
UX không phù hợp NCT TB WCAG 2.2; cognitive walkthrough

10. Lộ trình

  • 1 (Tuần 1–2): Nền móng tri thức + an toàn
  • Sprint 2 (Tuần 3–5): Knowledge Base mở rộng → Gate A
  • Sprint 3 (Tuần 6–8): + Context Loader
  • Sprint 4 (Tuần 9–11): Prompt Templates → Gate A pass
  • Sprint 5 (Tuần 12–14): Safety Engine + Backend → Gate B
  • Sprint 6 (Tuần 15–16): Frontend + Voice MVP → Gate C
  • Sprint 7 (Tuần 17–19): Telegram bot + Pilot
  • Sprint 8 (Tuần 20–21): Báo cáo + Bảo vệ → Gate D

Mô hình vận hành: AI Agent thực hiện ~75% khối lượng code/content. NCS đóng vai trò Product Owner (review, test, trình bày). GVHD checkpoint 2 lần/tuần + ký mỗi gate.

11. Ký duyệt

Vai trò Người Ngày Chữ ký
Nghiên cứu sinh Võ Trần Gia Hiếu //2026 ___
Giáo viên hướng dẫn Nguyễn Đảm //2026 ___
BS Reviewer [TÊN] //2026 ___

Ghi chú: Đây là bản DRAFT v0.1 do AI soạn. Cần NCS (Võ Trần Gia Hiếu) review và chỉnh sửa trước khi trình ký duyệt. Mọi nội dung y khoa trong tài liệu này chỉ mô tả phạm vi, không phải khuyến nghị lâm sàng.