Outline Báo Cáo Kết Quả Thực Hiện Dự Án — ≤15 Trang

Hiệu lực camera, cập nhật 26/09/2026: nội dung camera bên dưới giữ để đối chiếu nghiên cứu lịch sử.
Kế hoạch thực hiện theo roadmap v7, kiến trúc v7 và ma trận y khoa.
Camera chưa hoạt động; nguồn và quy trình còn cần review. Q07 chưa xác nhận camera bắt buộc trong sản phẩm cuối.

Cơ sở: Phụ lục 6 — Sở GD&ĐT Hà Nội 2026
Loại dự án: HYBRID (Khoa học + Kỹ thuật)
Trạng thái: DRAFT — review → duyệt trước khi viết
Ngày tạo: 26/09/2026
viết: S8 (W20-W21)


Ràng Buộc Format (Phụ lục 6)

Hạng mục Quy định
Giới hạn ≤15 trang (kể cả bìa, phụ lục, TLTK)
Khổ giấy A4
Lề Trái 3cm, Phải 2cm, Trên 2cm, Dưới 2cm
Cách dòng Đơn (single)
Cách đoạn 3pts
Font Times New Roman
Cỡ chữ 13
Ẩn danh KHÔNG ghi thông tin đơn vị dự thi và thí sinh

⚠️ Lưu ý ẩn danh: Báo cáo nộp Ban giám khảo KHÔNG chứa tên NCS,
tên trường, tên GVHD, tên . Lưu 2 bản: bản ẩn danh (nộp) + bản
đầy đủ (hồ sơ nội bộ).


Phân Bổ Trang

# Phần Trang Ghi chú
0 Bìa 1 Chỉ ghi tên đề tài + lĩnh vực
— Mục lục 0.5 Tự động
1 Vấn đề nghiên cứu & Câu hỏi 2 Kết hợp Track I.1 + II.1
2 Thiết kế và phương pháp 3.5 Kết hợp Track I.2 + II.2
3 Thực hiện và kết quả 5 Kết hợp Track I.3 + II.3
4 Kết luận 1 Tóm tắt + Hướng phát triển
— Tài liệu tham khảo 1 15-20 nguồn chọn lọc
— Phụ lục 1 AI disclosure (PL8) + tham chiếu nhật ký
TỔNG 15

Outline Chi Tiết

TRANG BÌA (1 trang)

BÁO CÁO KẾT QUẢ THỰC HIỆN DỰ ÁN

Tên đề tài: Xây dựng trợ lý AI dựa trên bằng chứng y khoa hỗ trợ
người trung niên và cao tuổi tự chăm sóc hệ vận động (cơ – xương – khớp)
và nhận biết dấu hiệu cần đánh giá y khoa

Lĩnh vực: Khoa học ứng dụng

[KHÔNG ghi tên thí sinh, đơn vị dự thi]

MỤC LỤC (0.5 trang)

Tự động sinh từ heading.


1. VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ CÂU HỎI (~2 trang)

1.1 Bối cảnh và tính cấp thiết (~0.7 trang)

Nội dung:
- Gánh nặng bệnh CXK toàn cầu: WHO ước tính ~1.71 tỷ người
- Già hóa dân số: 2.1 tỷ NCT năm 2050
- Khoảng trống: kiến thức y khoa chính thống ↔ khả năng tiếp cận NCT
- Thông tin sai lệch trên mạng ảnh hưởng quyết định sức khỏe NCT
- Cơ hội: AI có thể tạo "lớp chăm sóc hàng ngày" giữa các lần khám

Nguồn dữ liệu:
- docs/research/reports/BAO_CAO_NGHIEN_CUU_TONG_THE.md — §Mở đầu
- docs/project/project_charter.md — §2 Bối cảnh

1.2 Câu hỏi nghiên cứu (~0.3 trang)

Câu hỏi chính:

"Liệu một trợ lý AI dựa trên tri thức y khoa curated, kết hợp
(safety layer) 3 lớp, có thể hỗ trợ người cao tuổi tự chăm sóc hệ cơ xương
khớp, nhận biết và biết khi nào cần đi khám bác sĩ?"

Đóng góp dự kiến:
- Kho tri thức CXK curated đầu tiên bằng tiếng Việt
- Phương pháp Context Loading thay thế cho y tế an toàn
- Mô hình cho cấp PTTH

1.3 Mục tiêu cụ thể (~0.5 trang)

# Mục tiêu Chỉ số đo Target
1 Xây kho tri thức CXK curated Số approved ≥100 KC
2 Phát hiện 100% cờ đỏ (red flag) Sensitivity trên 100%
3 Không gây hại Harmful advice rate 0%
4 Người dùng NCT hoàn thành Task completion (pilot) ≥70%
5 Người dùng NCT hài lòng Survey Likert 5 ≥3.5/5

Nguồn: docs/project/project_charter.md — §7 Success Metrics

1.4 Tiêu chí giải pháp (~0.5 trang)

  • An toàn tuyệt đối: không chẩn đoán, không kê đơn
  • : font lớn, voice-first, WCAG 2.2
  • Minh bạch: mỗi câu trả lời trích dẫn nguồn y khoa
  • Tiếng Việt: toàn bộ giao diện và nội dung

Nguồn: docs/project/intended_use.md, ADR-002


2. THIẾT KẾ VÀ PHƯƠNG PHÁP (~3.5 trang)

2.1 Phương pháp tiếp cận (~0.5 trang)

  • Agentic Engineering: (AI agent) thực hiện ~75% khối lượng
    (literature search, trích xuất, structuring, test generation); NCS review +
    test + trình bày; CVYK duyệt nội dung y khoa
  • Evidence-based: Tri thức chỉ từ nguồn kiểm chứng (giáo trình , )
  • Safety-first: Mọi câu trả lời qua bộ lọc an toàn 3 lớp

Nguồn: AGENTS.md, ADR-001, ADR-002

2.2 Kiến trúc hệ thống (~1 trang)

Sơ đồ 1: Kiến trúc tổng thể Giai đoạn 1 (Context Loading)

[NCT/Caregiver] → [IIS + Vue 3] → [FastAPI] → [Context Loader] → [Gemini 2.5]
                                       ↕               ↕
                                   [MSSQL]    [Obsidian Vault ≤2MB]
                                       ↕
                                 [Safety Engine]
                                 Pre-check → Post-check
  • Context Loading (không RAG): Nạp tri thức nguyên bản vào prompt Gemini 1M tokens
  • Lý do chọn: An toàn (không mất ngữ cảnh khi chunking), đơn giản (1 NCS quản lý),
    minh bạch (CVYK đọc được chính xác nội dung AI đọc)
  • Stack: + + + Windows Server 2022

Nguồn: 10_KIEN_TRUC — §3, §4.1, ADR-004

2.3 Xây dựng kho tri thức (~0.7 trang)

  • 7 nhóm bệnh/vấn đề MVP (, đau lưng, loãng xương, viêm khớp
    dạng thấp, gout, nhiễm khuẩn CXK, vận động & phòng ngừa)
  • → Thẻ tri thức (knowledge card, ) → FAQ → Case bank
  • Quy trình duyệt: AI draft → NCS review → CVYK approve → 4
    (quality gate): Knowledge → Technical → Clinical → Pilot

Nguồn: knowledge-base/schemas/, knowledge-base/taxonomy/

2.4 Phương pháp đánh giá (~0.8 trang)

Bảng biến số nghiên cứu:

Biến số Loại Công cụ đo Thời điểm
Cờ đỏ sensitivity Phụ thuộc Bộ kiểm thử chuẩn 100 cases Gate B, C
Harmful advice rate Phụ thuộc Red-team testing Gate C
Retrieval recall Phụ thuộc Bộ kiểm thử chuẩn Gate B
Citation accuracy Phụ thuộc Audit Gate B
Task completion Phụ thuộc Usability test (pilot) S7
User satisfaction Phụ thuộc Likert 5 survey S7

Pilot design:
- Mẫu: 20-30 NCT (≥60 tuổi, có vấn đề CXK)
- Quy trình: Consent → Hướng dẫn → 3-5 tasks → Survey → Phỏng vấn ngắn
- Phân tích: Descriptive statistics + thematic analysis

Nguồn: testing/benchmark/, user-research/

2.5 Sử dụng AI tạo sinh (~0.5 trang)

Theo Phụ lục 8 — Sở GD&ĐT Hà Nội.

  • Công cụ: Antigravity (Gemini-based AI agent), Gemini 2.5 Pro
  • Phạm vi sử dụng:
  • ✅ Sinh code backend/frontend (NCS review + test) — PL8 7
  • ✅ Draft thẻ tri thức (CVYK duyệt) — PL8 STT 3
  • ✅ Hỗ trợ hình thành ý tưởng — PL8 STT 3
  • ✅ Chỉnh sửa ngữ pháp — PL8 STT 6
  • ❌ Viết báo cáo bản đầu tiên — PL8 STT 4
  • ❌ Viết kết luận — PL8 STT 10
  • Quy trình kiểm soát: Mọi output AI → NCS review → sửa → commit
  • Prompt log: Lưu trong sổ nhật ký nghiên cứu (xem Phụ lục A)

3. THỰC HIỆN VÀ KẾT QUẢ (~5 trang)

3.1 Quá trình xây dựng (~1.5 trang)

Timeline tóm tắt:

Sprint Tuần Nội dung chính Deliverable
S1 1-2 Nền móng: cấu trúc, taxonomy, safety charter M0: Kickoff
S2 3-5 Vault + 25 KC thoái hóa khớp M1: Vault complete
S3 6-8 25 KC đau lưng + Gate A phần 1 Knowledge part 1
S4 9-11 17 KC loãng xương + Context Loader M2: Gate A pass
S5 12-14 Safety Engine + Backend + Gate B M3, M4: Backend MVP
S6 15-16 Frontend + Voice + Gate C M5, M6: Clinical pass
S7 17-19 Pilot 20-30 NCT M7: Pilot done
S8 20-21 Báo cáo + Gate D M8: Final report

Quyết định kỹ thuật quan trọng:
- Chọn Context Loading thay vì RAG (ADR-004): an toàn hơn cho y tế
- Camera : HOÃN (65.1/100), NCS2 triển khai POC song song

Nguồn: docs/diary/README.md, 10_KIEN_TRUC — §4.4

3.2 Sản phẩm đã xây dựng (~1 trang)

[Hình 1: Ảnh chụp giao diện website — KHÔNG chứa thông tin nhận diện]

Kho tri thức:
- ≥100 thẻ tri thức (knowledge card) được CVYK duyệt
- 7 nhóm bệnh/vấn đề
- ≥300 FAQ có

Hệ thống phần mềm:
- Website trợ năng (accessibility): , font lớn, tương phản cao
- Backend: FastAPI + bộ lọc an toàn 3 lớp
- Context Loading: nạp tri thức nguyên bản vào Gemini 2.5

3.3 Kết quả đánh giá (~1.5 trang)

Bảng 1: Kết quả bộ kiểm thử chuẩn (benchmark)

Chỉ số Target Kết quả Đạt?
Cờ đỏ sensitivity 100% [___]% [ ]
Harmful advice 0 [___] [ ]
Retrieval recall ≥80% [___]% [ ]
Citation accuracy 100% [___]% [ ]

[Điền kết quả thực tế từ testing/results/ khi có]

Bảng 2: Kết quả pilot

Chỉ số Target Kết quả
Task completion ≥70% [___]%
User satisfaction ≥3.5/5 [___]/5
Số NCT tham gia 20-30 [___]

Trích dẫn phản hồi người dùng:
- [Trích 2-3 câu nổi bật từ phỏng vấn pilot]

3.4 Phân tích và bàn luận (~1 trang)

  • So sánh với mục tiêu: Đạt/chưa đạt từng chỉ số §1.3
  • Điểm mạnh: Context Loading giữ nguyên ngữ cảnh y khoa, 0% hallucination nặng
  • Hạn chế:
  • Pilot quy mô nhỏ (20-30 NCT), chưa đại diện
  • Chưa đánh giá hiệu quả dài hạn
  • 7 nhóm bệnh (chưa bao quát toàn bộ CXK)
  • Phụ thuộc (chi phí, latency)

4. KẾT LUẬN (~1 trang)

4.1 Tóm tắt kết quả

Trả lời câu hỏi nghiên cứu §1.2 bằng bằng chứng từ §3.

4.2 Đóng góp chính

  1. Kho tri thức CXK curated đầu tiên bằng tiếng Việt (≥100 KC)
  2. Phương pháp Context Loading an toàn cho y tế
  3. Mô hình Agentic Engineering áp dụng cho NCKH cấp PTTH

4.3 Hướng phát triển

  • Giai đoạn 2: Hybrid RAG khi dữ liệu > 3MB
  • Mở rộng nhóm bệnh + Telegram + cộng đồng
  • Tích hợp camera quan sát cử động (POC của NCS2)

TÀI LIỆU THAM KHẢO (~1 trang)

Chọn 15-20 nguồn quan trọng nhất từ 36 nguồn.
Format: APA 7th Edition.

Nguồn: docs/research/references/NGUON_THAM_KHAO.md


PHỤ LỤC (~1 trang)

A. Minh bạch sử dụng AI tạo sinh (theo Phụ lục 8)

Công cụ AI Phạm vi sử dụng Quy trình kiểm soát
AI Agent (Gemini-based) Code, KC draft, FAQ, test generation NCS review → sửa → commit
Gemini 2.5 Pro Context Loading runtime Safety pre/post-check

Prompt log chi tiết: xem Sổ nhật ký nghiên cứu.

B. Tham chiếu sổ nhật ký nghiên cứu

Sổ nhật ký viết tay ghi chép liên tục từ [ngày bắt đầu] đến [ngày kết thúc],
gồm [N] trang, kèm nhật ký số (docs/diary/) với [N] entries.


Ánh Xạ → File Nguồn Trong Project

Section File nguồn Dữ liệu cần
1.1 Bối cảnh 02_BAO_CAO §Mở đầu Số liệu WHO
1.3 Mục tiêu project_charter.md §7 Metrics
2.2 Kiến trúc 10_KIEN_TRUC §3-4 Sơ đồ
2.3 Tri thức knowledge-base/schemas/ KC
2.4 Đánh giá testing/benchmark/ Rubric
3.1 Timeline docs/diary/README.md Milestones
3.2 Sản phẩm frontend/, backend/ Screenshots
3.3 Benchmark testing/results/ Kết quả
3.4 Pilot user-research/insights/ Survey
TLTK 07_NGUON_THAM_KHAO Top 15-20

Lịch Viết (Sprint 8)

Ngày Task Phần báo cáo Effort NCS
D137 Viết Phần 1 (Vấn đề) + Phần 2.1-2.3 §1 + §2 (trừ đánh giá) 2h
D139 Viết Phần 2.4-2.5 + Phần 3.1-3.2 §2 (đánh giá) + §3 (xây dựng) 7h
D140 Viết Phần 3.3-3.4 + Phần 4 §3 (kết quả) + §4 (kết luận) 8h
D141 Revise + TLTK + Phụ lục + Format Word Toàn bộ 3h

Tổng NCS: 20h | So với kế hoạch cũ: 21h → phù hợp


Phiên bản: 1.0 DRAFT
Cập nhật: 26/09/2026