Risk Register v0.3 — Sprint 1 và phụ thuộc camera

Phiên bản: 0.3 DRAFT
Ngày: 26/09/2026
Vai trò AI: AI-SAFE draft → review
Trạng thái: NCS review required


Bảng Rủi ro

# Risk ID Danh mục Mô tả Rủi ro Severity Likelihood Impact Mitigation Owner Status
1 RSK-001 Clinical AI tự chẩn đoán/kê đơn — AI đưa ra kết luận lâm sàng, khuyên thuốc hoặc dừng thuốc Rất cao Trung bình Rất cao Intended use statement rõ; Safety pre/post check; Action class filter; Prompt engineering; Red-team testing NCS + Dev OPEN
2 RSK-002 Clinical Hallucination y khoa — AI bịa thông tin y khoa không có trong knowledge base Rất cao Cao Rất cao grounded-only; Citation enforcement; Reject câu trả lời thiếu source; Human audit; INSUFFICIENT_DATA fallback NCS + Dev OPEN
3 RSK-003 Clinical Xung đột guideline bị AI tự giải quyết — AI chọn 1 guideline mà không flag cho BS Cao Trung bình Cao Conflict detection pipeline; NEEDS_CLINICIAN status; Conflict Matrix; AI KHÔNG được adjudicate NCS + BS OPEN
4 RSK-004 Clinical DRAFT content phục vụ user — Nội dung chưa BS duyệt bị hiển thị cho NCT Rất cao Thấp Rất cao review_status field bắt buộc; validator; DRAFT ≠ publishable; Access control Dev OPEN
5 RSK-005 Clinical bị bỏ sót — nguy hiểm không được đúng Rất cao Trung bình Rất cao cờ đỏ rules curated; Safety test ≥50 cases; BS duyệt danh sách cờ đỏ; Failsafe: khuyên khám khi uncertain NCS + BS OPEN
6 RSK-006 Privacy Rò rỉ dữ liệu cá nhân — PII trong voice/chat bị lưu không mã hóa Cao Trung bình Cao Data minimization; De-ID rules; PII masking pipeline; Encryption at rest; Luật 91/2025 compliance Dev + NCS OPEN
7 RSK-007 Privacy Voice data lưu trữ sai — Audio chứa PII bị gửi/lưu không kiểm soát Cao Trung bình Cao Voice data flow diagram; No-prod data policy; Local processing; Consent trước khi ghi Dev OPEN
8 RSK-008 Copyright Vi phạm bản quyền tài liệu — Ingest toàn bộ sách có bản quyền vào vector DB Cao Trung bình Cao Rights Register; License check trước khi ingest; Chỉ ingest trích đoạn fair use hoặc licensed NCS OPEN
9 RSK-009 UX UI không phù hợp NCT — Font nhỏ, nút bé, thao tác phức tạp Trung bình Cao Trung bình WCAG 2.2; Cognitive walkthrough; Font tùy chỉnh; Nút lớn; Voice input option; Test với NCT Dev + NCS OPEN
10 RSK-010 UX NCT không tin AI — Người dùng không tin kết quả AI, bỏ dùng Trung bình Cao Trung bình Citation mỗi câu trả lời; rõ; Tone thân thiện; BS endorsement; Cộng đồng support NCS OPEN
11 RSK-011 Technical biến đổi sai clinical entity — Voice-to-text sai tên thuốc, vị trí đau, phủ định Cao Cao Cao Clinical Entity Error Rate tracking; Uncertainty flag; Hỏi lại khi confidence thấp; Medical term dictionary Dev OPEN
12 RSK-012 Technical Source rot / Link hỏng — Guideline URL không còn truy cập Trung bình Trung bình Trung bình Source snapshot metadata; Local copy reference; Periodic link check; Multiple locators AI-QA OPEN
13 RSK-013 Process BS reviewer không có lịch — Tất cả clinical content bị BLOCKED Cao Cao Cao Batch review; Ưu tiên high-risk; Giữ DRAFT cho đến khi duyệt; Lên lịch sớm NCS OPEN
14 RSK-014 Process Scope creep — Dự án mở rộng vượt MVP Trung bình Cao Trung bình Strict MVP scope (7 nhóm); Backlog management; review kiểm soát NCS OPEN
15 RSK-015 Ethics Consent không hợp lệ — Khảo sát NCT mà chưa có consent/ethics đúng Cao Thấp Rất cao Helsinki 2024 compliance; Consent form DRAFT trước recruitment; Xác định ethics review applicability NCS OPEN
16 RSK-016 Legal Vi phạm Luật KCB 15/2023 — AI hoạt động như công cụ chẩn đoán Rất cao Thấp Rất cao Intended use rõ ràng; Lời khuyên an toàn; Legal review; AI ≠ medical device NCS + Legal OPEN
17 RSK-017 Legal Vi phạm Luật BVDL 91/2025 — Xử lý dữ liệu cá nhân không consent Cao Thấp Rất cao Consent mechanism; Data minimization; Encryption; Delete mechanism; DPO designation Dev + NCS OPEN
18 RSK-018 Technical RAG retrieval chất lượng thấp — Truy xuất sai tài liệu, trả lời off-topic Cao Trung bình Cao Quality ; Retrieval recall ≥80%; Chunking strategy; evaluation Dev OPEN
19 RSK-AI-001 Technical AI sinh code có lỗi ẩn — NCS không phát hiện bug logic trong code AI sinh Cao Cao Cao review code logic; chạy benchmark test; AI self-review; TDD-AI (viết test trước code); Git checkpoint sau mỗi tính năng GVHD + NCS OPEN
20 RSK-AI-002 Clinical AI hallucinate nội dung y khoa trong /FAQ Rất cao Trung bình Rất cao Mọi thẻ tri thức phải có source_id; review batch; schema validator; không dùng thông tin AI tự sinh NCS + CVYK OPEN
21 RSK-AI-003 Process NCS phụ thuộc quá mức vào AI — không hiểu sản phẩm, không giải thích được cho Hội đồng Cao Cao Cao Quy tắc Bảo vệ Luận điểm: NCS phải giải thích được cho GVHD; nhật ký phản ánh; GVHD phỏng vấn NCS mỗi tuần GVHD OPEN
22 RSK-AI-004 Technical downtime/rate limit — không sinh được code khi cần Trung bình Trung bình Trung bình Kế hoạch offline; NCS làm không cần AI (survey, pilot, nhật ký) khi AI unavailable; cache output quan trọng NCS OPEN
23 RSK-AI-005 Process GVHD không quen review output AI — không phát hiện lỗi trong code/content AI sinh Cao Trung bình Cao Buổi onboarding GVHD (60 phút); checklist review chuẩn hóa; GVHD tập trung review logic, không review syntax NCS + Vaga OPEN
24 RSK-AI-006 Ethics Hội đồng không chấp nhận NCS dùng AI trong đề tài Cao Trung bình Cao Minh bạch: ghi rõ AI tool trong phương pháp; NCS chứng minh hiểu sản phẩm; nhật ký AI usage; sổ nhật ký nghiên cứu có timestamp NCS + GVHD OPEN
25 RSK-AI-007 Technical Prompt injection — người dùng tấn công qua input để lách Cao Trung bình Cao Safety pre-check (rule-based, không dùng ); input sanitization; rate limit; testing adversarial prompts Dev OPEN
26 RSK-AI-008 Technical Gián đoạn dịch vụ AI (AI service down) — AI Agent (Gemini / Claude) bị ngắt dịch vụ hoặc rate limit trong thời gian dài Cao Trung bình Cao — project halt do 75% tasks phụ thuộc AI (1) Backup API key, (2) Offline mode cho tasks không cần API, (3) NCS làm NCS_ONLY tasks trước khi AI recover, (4) Buffer days trong kế hoạch NCS + Dev OPEN
27 RSK-CAM-001 Clinical Camera không thấy cờ đỏ; người dùng hiểu kết quả như loại trừ bệnh Rất cao Trung bình Rất cao CYK-09/11; tiền kiểm và thông điệp được duyệt; không phủ định triệu chứng; không xuất nhãn bình thường. Giữ câu bắt buộc. NCS1 + NCS2 + CVYK OPEN
28 RSK-CAM-002 Clinical Số đo hoặc diễn giải sai làm người dùng hiểu nhầm mức nguy cơ Trung bình Cao Trung bình CYK-01–03/11/12; chưa phân loại nguy cơ trong bản tối thiểu. Chuẩn đo, sai số và mẫu câu phải được xét riêng. NCS2 + CVYK OPEN
29 RSK-CAM-003 Safety Người tham gia ngã hoặc gặp sự cố khi thực hiện bài đo Rất cao Trung bình Rất cao CYK-09/10; quy trình, điều kiện không bắt đầu/dừng và môi trường cần review. GC đúng hoạt động; người hỗ trợ không thay điều kiện an toàn. NCS2 + CVYK + GVHD OPEN
30 RSK-CAM-004 UX Người dùng tin kết quả camera hơn triệu chứng hoặc lời khuyên đi khám Cao Cao Cao CYK-11; không xác nhận sức khỏe bình thường. Kiểm người dùng hiểu giới hạn khi được phép thử; lời nhắc đơn lẻ chưa đủ. NCS1 + NCS2 + CVYK OPEN
31 RSK-CAM-005 Clinical Ngôn ngữ kết quả chuyển thành chẩn đoán hoặc khuyên bài tập Rất cao Trung bình Rất cao CYK-08/11; đầu ra theo hợp đồng và mẫu đã review. Kiểm ngữ nghĩa, ca ép kết luận; không chỉ chặn vài từ. NCS1 + NCS2 + CVYK OPEN
32 RSK-CAM-006 Privacy Rò rỉ hình ảnh, hoặc chỉ số qua mạng và lưu trữ Rất cao Thấp Rất cao CYK-13; không gửi/lưu ảnh, video, khung xương số. Kiểm mạng, log, bộ nhớ trình duyệt, phụ thuộc ngoài và xóa; lưu chỉ số cần quyết định riêng. NCS1 + NCS2 OPEN
33 RSK-CAM-007 Technical Sai lệch mô hình hoặc thiếu bằng chứng cho nhóm người dự kiến Cao Cao Cao CYK-12; khóa model, cấu hình, chuẩn đo và phương pháp. Báo ca không đo được; dữ liệu tổng hợp không chứng minh độ chính xác trên người. NCS2 + người kiểm đo OPEN
34 RSK-CAM-008 Process Phạm vi camera vượt nguồn lực hoặc làm chậm phần cốt lõi Cao Trung bình Cao Q07 mở; một chỉ số ứng viên. Hai NCS dùng bảng tải giờ chung; mở rộng cần dự toán/review. Camera có thể dừng trước tích hợp. NCS1 + NCS2 + GVHD OPEN
35 RSK-CAM-009 Technical Thiếu điểm nhìn, che khuất, nhiều người hoặc hiệu chuẩn không hợp lệ Trung bình Cao Trung bình CYK-12; trả lỗi kỹ thuật và giá trị rỗng. Không nội suy thành số hợp lệ, không coi câu hỏi thay được phép đo thất bại. NCS2 OPEN
36 RSK-CAM-010 Ethics Người tham gia không hiểu hoạt động, không muốn tiếp tục hoặc thu hồi quyền Cao Trung bình Cao CYK-10/13; thông tin rõ và đồng ý đúng phạm vi; dừng mọi trạng thái; không tự xin quyền lại. Đồng ý không thay GC. NCS2 + GVHD OPEN
37 RSK-CAM-011 Clinical Quy trình hoặc lời giải thích thiếu nguồn, dùng thẻ nháp hoặc trộn biến thể Rất cao Trung bình Rất cao CYK-S/K/P/A; nguồn định vị, quyền và review theo phiên bản. Thiếu phụ thuộc bắt buộc thì giữ tắt; không tự chọn ngưỡng. NCS1 + NCS2 + CVYK OPEN
38 RSK-CAM-012 Process Nguồn, thẻ hoặc quy trình bị thu hồi nhưng tính năng vẫn chạy Rất cao Trung bình Rất cao Bảng phụ thuộc ngược; chặn cấu hình và mẫu câu liên quan; dừng phiên mất điều kiện; xét lại trước phát hành. NCS1 + NCS2 OPEN
39 RSK-CAM-013 Technical Dừng nhưng luồng còn chạy hoặc kết quả đến muộn xuất hiện Cao Trung bình Cao CYK-10/13; hủy lịch và tác vụ; giải phóng luồng; xóa dữ liệu tạm; bỏ kết quả phiên cũ. Kiểm từ mọi trạng thái. NCS2 OPEN

Phạm vi áp dụng camera hiện hành

Các biện pháp trên là yêu cầu thiết kế, chưa có bằng chứng đã thực hiện hoặc đạt.
Mọi rủi ro camera vẫn OPEN; mức đánh giá là dự thảo, chưa phản ánh rủi ro còn lại sau kiểm chứng.
Q07 còn mở. TUG, 5STS và tốc độ đi bộ chỉ là ứng viên cho một chỉ số.
ROM, thăng bằng, phát hiện ngã và suy bệnh từ dáng đi chưa thuộc phạm vi tối thiểu.

Đọc ma trận y khoa, đặc tả và bảng camera.
Mỗi biện pháp cần đầu ra, phiên bản, người kiểm và kết quả để được xét nghiệm thu.
Các từ cảnh báo, người hỗ trợ hoặc mẫu đồng ý riêng lẻ không đủ chứng minh an toàn.
Không coi mục tiêu không có sự cố là bằng chứng đã quan sát không có sự cố.

Giữ nguyên câu: “Camera chỉ thấy cử động bên ngoài”.
Không mở thiết bị trước GCA; không tích hợp trước GCB.
Hoạt động có người còn cần GC đúng hoạt động, kể cả thành viên nhóm.
Khi mất quyền nguồn hoặc thu hồi cấu hình, chặn phép đo và nội dung phụ thuộc.
Quay lại phiên bản cũ cũng phải kiểm quyền và phê duyệt còn hiệu lực.

Risk Heat Map dưới đây là bảng lịch sử ngoài camera; chưa tổng hợp các hàng RSK-CAM.

Risk Heat Map

                               LIKELIHOOD
               Low          Med         High      Very High
SEVERITY  ┌────────────┬────────────┬────────────┬────────────┐
Very High │RSK-004     │RSK-001     │            │            │
          │RSK-015     │RSK-005     │            │            │
          │RSK-016     │RSK-AI-002  │            │            │
          │RSK-017     │            │            │            │
     High │            │RSK-003     │RSK-011     │            │
          │            │RSK-006     │RSK-013     │            │
          │            │RSK-007     │RSK-018     │            │
          │            │RSK-008     │RSK-AI-001  │            │
          │            │RSK-AI-005  │RSK-AI-003  │            │
          │            │RSK-AI-006  │            │            │
          │            │RSK-AI-007  │            │            │
   Medium │            │RSK-012     │RSK-009     │            │
          │            │RSK-AI-004  │RSK-010     │            │
          │            │            │RSK-014     │            │
     Low  │            │            │            │            │
          └────────────┴────────────┴────────────┴────────────┘

Mitigation Priority

  1. 🔴 Ngay lập tức: RSK-001, RSK-002, RSK-004, RSK-005, RSK-AI-002 (Safety-critical)
  2. 🟡 Tuần 1–2: RSK-003, RSK-006, RSK-007, RSK-008, RSK-015, RSK-AI-001, RSK-AI-003, RSK-AI-005
  3. 🟢 Tuần 3–4: RSK-009, RSK-010, RSK-011, RSK-012, RSK-018, RSK-AI-004, RSK-AI-006, RSK-AI-007
  4. 🔵 Liên tục: RSK-013, RSK-014, RSK-016, RSK-017

Review cycle: Cập nhật mỗi sprint. Mọi rủi ro mới phải được log trong nhật ký nghiên cứu.