Intended Use Statement — Trợ lý AI CXK Tuổi Bạc
Phiên bản: 0.3 DRAFT
Ngày: 26/09/2026
Trạng thái: Cần NCS1 + NCS2 + CVYK + Pháp lý review
Cập nhật camera: Đồng bộ kiến trúc v7; Q07 còn mở; chưa cho phép triển khai hoặc thử trên người.
1. Mô tả sản phẩm
Trợ lý AI CXK Tuổi Bạc là hệ thống hỗ trợ giáo dục sức khỏe cơ xương khớp cho người trung niên và cao tuổi Việt Nam, hoạt động dưới dạng website hỏi đáp và chatbot Telegram.
Ghi chú (Tech Stack): MSSQL 2022 được sử dụng do hạ tầng Windows Server sẵn có từ Vaga. Đối với MVP nghiên cứu, SQLite có thể thay thế, nhưng team chọn MSSQL để NCS học quy trình thực tế doanh nghiệp.
2. Mục đích sử dụng (Intended Use)
Sản phẩm được thiết kế để:
| # | Chức năng | Action Class | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Cung cấp kiến thức y khoa đã được curated, có nguồn | EDU |
"Thoái hóa khớp gối là gì?" |
| 2 | Giải thích thông tin y khoa bằng ngôn ngữ đơn giản | EDU |
"Loãng xương khác gãy xương thế nào?" |
| 3 | Hỗ trợ tự chăm sóc mức nguy cơ thấp đã được duyệt | SELFCARE_LOW |
"Bài tập nào tốt cho đầu gối?" |
| 4 | Giúp nhận biết khi nào nên tìm chăm sóc y tế | CLINICIAN_REVIEW |
"Đau khớp gối sưng đỏ nóng" |
| 5 | Hỗ trợ chuẩn bị câu hỏi cho buổi khám bác sĩ | EDU |
"Nên hỏi bác sĩ điều gì?" |
| 6 | Chuyển hướng khẩn cấp khi phát hiện dấu hiệu nguy hiểm | URGENT/EMERGENCY |
"Đau ngực + khó thở" |
| 7 | Nghiên cứu quan sát cử động | MOVEMENT_OBS |
Một chỉ số ứng viên, chọn sau khi đối chiếu nguồn, thẻ, quy trình và review. Chưa mời người dùng thực hiện bài đo. |
2.1. Phạm vi camera đang đề xuất
TUG, 5STS và tốc độ đi bộ là ba ứng viên; chưa chọn chỉ số được phép triển khai.
NCS1 và NCS2 dùng chung nguồn, thẻ và nội dung an toàn.
NCS2 lập quy trình và phép tính; CVYK thẩm định chuyên môn đúng phiên bản và phạm vi.
Quy trình có nguồn không tự đồng nghĩa được phép thực hiện.
Q07 vẫn mở; camera chưa là điều kiện bắt buộc để bàn giao phần cốt lõi.
Đầu ra dự kiến chỉ là chỉ số kỹ thuật, trạng thái đo và lời nhắc đã được xét.
Không phân loại nguy cơ, gợi ý bài tập hoặc khẳng định sức khỏe từ số đo.
Luôn hiển thị: “Camera chỉ thấy cử động bên ngoài”.
Khi không đủ khả năng đo, không trả số cũ hoặc diễn giải là bình thường.
Camera không phủ định triệu chứng người dùng cung cấp.
Thiết kế mặc định tắt. GCA phải đạt trước T14b; GCB phải đạt trước T19b.
Hoạt động có người còn cần GC đúng hoạt động và hồ sơ đồng ý tương ứng.
Thành viên nhóm cũng là người tham gia.
Không gửi hoặc lưu ảnh, video, khung xương số. Lưu chỉ số cần quyết định riêng.
Đối chiếu kiến trúc, ma trận y khoa và đặc tả camera.
Các hồ sơ này là thiết kế, không phải bằng chứng đã thực hiện hoặc đạt cổng kiểm soát.
3. Giới hạn sử dụng (NOT Intended Use)
Sản phẩm TUYỆT ĐỐI KHÔNG được sử dụng để:
| # | KHÔNG làm | Lý do pháp lý/y khoa |
|---|---|---|
| 1 | Chẩn đoán bệnh | Vi phạm Luật Khám chữa bệnh 15/2023/QH15 — chỉ người có giấy phép hành nghề |
| 2 | Kê đơn thuốc | Yêu cầu giấy phép hành nghề |
| 3 | Khuyên dừng hoặc thay đổi thuốc đang dùng | Nguy hiểm; cần bác sĩ trực tiếp đánh giá |
| 4 | Đưa liều thuốc cụ thể | Cá nhân hóa cần khám lâm sàng |
| 5 | Thay thế bác sĩ hoặc nhân viên y tế | Giáo dục ≠ điều trị |
| 6 | Khẳng định đã loại trừ một bệnh/tình trạng | Không đủ dữ liệu qua chat để loại trừ |
| 7 | Lưu trữ hồ sơ bệnh án | Yêu cầu pháp lý riêng theo TT 46/2018/TT-BYT |
| 8 | Xác định liệu pháp phẫu thuật/thủ thuật | Ngoài phạm vi giáo dục |
| 9 | Tự tuyên bố là bác sĩ hoặc nguồn y khoa chính thống | AI là công cụ hỗ trợ |
| 10 | Biến recommendation cho bác sĩ thành lời khuyên trực tiếp cho bệnh nhân | Mất context lâm sàng |
| 11 | Dùng camera để chẩn đoán bệnh | Camera chỉ là công cụ quan sát cử động hỗ trợ, tuyệt đối không xác định tên bệnh. |
| 12 | Khẳng định đã loại trừ bệnh qua camera | Camera chỉ thấy cử động bên ngoài. Không có căn cứ loại trừ bệnh hoặc cờ đỏ từ kết quả quan sát. |
4. Đối tượng sử dụng
- Đối tượng chính: Người trung niên (45–59) và cao tuổi (≥60) Việt Nam
- Đối tượng phụ: Người chăm sóc (con cái, vợ/chồng, nhân viên chăm sóc)
- KHÔNG dành cho: Bác sĩ để ra quyết định lâm sàng; trẻ em; tình huống cấp cứu y khoa (ngoài việc chuyển hướng)
5. Khung pháp lý liên quan
| Luật/Quy định | Nội dung liên quan | Tác động đến sản phẩm |
|---|---|---|
| Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15 | Consent, data minimization, encryption, deletion | Thu thập tối thiểu; consent rõ; mã hóa |
| Luật Công nghiệp công nghệ số 71/2025/QH15 | AI accountability, transparency | Minh bạch nguồn; trách nhiệm giải trình |
| Luật Khám chữa bệnh 15/2023/QH15 | Chỉ người có giấy phép mới được chẩn đoán/kê đơn | AI KHÔNG chẩn đoán/kê đơn |
| WHO AI Ethics (2021) | 6 nguyên tắc đạo đức AI y tế | Governance, safety, accountability |
| WHO LMM Guidance (2025) | Generative AI/LMM trong y tế | Risk-benefit, monitoring |
| Helsinki Declaration (2024) | Nghiên cứu có người tham gia | Consent, privacy, ethics review |
6. Safety Architecture
User Input → Safety Pre-check (red flags) → Context Loading (Markdown) → LLM Generation → Safety Post-check → Citation Check → Response
↓ ↓
URGENT/EMERGENCY BLOCK nếu:
→ Chuyển hướng ngay - Không có nguồn
- Claim chưa APPROVED
- Ngoài scope
7. Clinical Review Gate
Mọi nội dung y khoa phải trải qua:
DRAFT → CLINICAL_REVIEW → APPROVED (bởi BS) → PUBLISHED
- DRAFT: AI tạo, chưa ai duyệt
- CLINICAL_REVIEW: NCS đã kiểm tra source/locator, chờ BS
- APPROVED: BS đã duyệt nội dung y khoa
- PUBLISHED: Được phép hiển thị cho người dùng
Rule: Nội dung có review_status ≠ APPROVED KHÔNG được hiển thị cho người dùng cuối.
8. Lời khuyên an toàn (DRAFT — cần BS + pháp lý duyệt)
Trợ lý AI này cung cấp kiến thức sức khỏe tham khảo về cơ xương khớp, không phải tư vấn y khoa. Thông tin dựa trên nguồn y khoa được chọn lọc nhưng không thay thế việc khám bác sĩ. Nếu bạn đang đau nhiều, sưng bất thường, hoặc lo lắng về sức khỏe, hãy liên hệ cơ sở y tế.
Ghi chú: Tài liệu này cần được BS reviewer và tư vấn pháp lý rà soát trước khi sử dụng chính thức. Nội dung sẽ được cập nhật tại mỗi Gate review.