HIỆU LỰC CAMERA — cập nhật 26/09/2026, DRAFT.
Các khối v6.0 và điểm 65,1/100 dưới đây là lịch sử nghiên cứu, không phải phê duyệt hoặc bằng chứng triển khai.
Dùng lộ trình hiện hành, kiến trúc và ma trận y khoa.
Hai NCS cùng đọc nguồn; kế hoạch mới chỉ có một chỉ số ứng viên, chưa chọn hoặc duyệt.
GCA trước bản thử kỹ thuật; GCB trước tích hợp. Mọi hoạt động có người, kể cả thành viên nhóm, cần GC riêng.
Chưa xác nhận cổng nào đạt. Không mặc nhiên lưu tọa độ hoặc chỉ số; lưu kết quả cần quyết định riêng.
Số 70–75%, ngưỡng và kết quả công bố cũ là tham khảo/chưa xác minh cho phạm vi dự án.
Đính chính hiệu lực và truy vết ngày 26/09/2026
Phần A–F giữ nội dung nghiên cứu gốc để đối chiếu. Những câu mệnh lệnh trong đó không còn điều phối triển khai.
Bảng dưới đây thay cách diễn giải hiện hành, không xác nhận các nhận định y khoa hoặc pháp lý cũ.
| Vị trí trong bản gốc | Nhận định cần đính chính | Cách dùng hiện hành và bằng chứng |
|---|---|---|
| Tóm tắt; E/F2/F3 | “GO có điều kiện”, 65,1/100 và tăng điểm sau quyết định | Điểm tự chấm lịch sử, chưa xác minh các tiền đề; không đóng Q07 hoặc GCA/GCB/GC. |
| B2, dòng “Giáo trình ĐHYHN mô tả TUG” | Đã có TUG trong giáo trình | Chưa tìm thấy quy trình TUG/5STS/tốc độ đi chuẩn hóa ở nguồn đã kiểm. Xem ma trận §2 S02, chương 35, mục 2/2.1/2.8/2.9.2. |
| B2; C3 | Các ID CDC_STEADI, SR_2024, SR_Sarcopenia như nguồn đủ dùng | Đây là ID đề xuất; chưa có trong registry được kiểm. Xem ma trận S07 và CYK-01–03. |
| B1; D; E; F | 70–75% cờ đỏ không thấy và các số độ chính xác/sai số | Tham khảo/chưa xác minh; chưa khóa danh mục, mẫu số và cách gán nhãn. Không biến thành tỷ lệ an toàn của dự án. |
| Tóm tắt; F1/F2/F4 | CVYK chấp nhận/ký ngưỡng; các ô đã đánh dấu | Chưa có gói CYK-A nối nguồn, quy trình và phiên bản. Ô đánh dấu không thay hồ sơ phê duyệt. |
| B5; B8; F3/F4 | P2 dùng video nhóm nên rủi ro thấp/không có dữ liệu NCT | Thành viên nhóm vẫn là người thật. Cần GC đúng hoạt động, quyền dữ liệu và đồng ý; không tự quay hoặc lưu video. |
| B4; C5/C6 | Lưu chỉ số MSSQL sáu tháng, phân loại và ghi hội thoại | Đề xuất cũ không kích hoạt. Theo đặc tả §4/8, không lưu/gửi tọa độ; lưu kết quả cần quyết định riêng. |
| Tóm tắt; F3/F7 | Camera độc lập, không ảnh hưởng tiến độ NCS1 | Hai NCS cùng đọc nguồn; chia giờ bàn giao/review/tích hợp. Roadmap tính tải chung. |
| B8; C8; F7 | MVP ≥80% đủ điều kiện tích hợp | Dùng hồ sơ, hợp đồng UI/API và GCB đúng phiên bản; không dùng tỷ lệ chung thay điều kiện. |
| B3; F1/F2 | GPU xác nhận đồng nghĩa phương án máy chủ khả thi | Cần kiểm cấu hình, nơi xử lý, quyền và giới hạn; mặc định không gửi ảnh/video hoặc khung xương số. |
| B1/C; F4 | Ba chỉ số và ngưỡng sẵn để triển khai | Ba ứng viên cần gói nguồn/quy trình riêng; dự toán hiện tại chỉ một chỉ số, chưa chọn hoặc duyệt. |
Việc tiếp theo là CAM-Y01–04 trong bảng công việc camera.
Không bắt đầu webcam hoặc bài đo từ danh sách “3 việc cần làm tiếp” của bản gốc.
Báo cáo Nghiên cứu: Camera Quan sát Cử động trong Trợ lý AI CXK
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Phiên bản | 1.0 DRAFT |
| Ngày | 26/09/2026 |
| Trạng thái | DRAFT — chờ NCS + GVHD + CVYK duyệt |
| Người thực hiện | AI Agent (hỗ trợ NCS) |
| Phạm vi | Nghiên cứu khả thi bổ sung chức năng camera quan sát cử động |
| Tài liệu gốc | KIEN_TRUC_DU_AN.md v5.0 |
TÓM TẮT CHO GVHD — BẢN GỐC LỊCH SỬ
CẬP NHẬT 26/09/2026: Phán quyết đã thay đổi sau 6 quyết định mới. Xem Phần F bên dưới.
- Phán quyết ban đầu: ~~HOÃN (50.9/100)~~ → GO CÓ ĐIỀU KIỆN (65.1/100)
- Phương án: ~~P1 Chỉ thiết kế~~ → P2 — POC (Proof of Concept)
- Thay đổi lớn nhất: Thêm NCS2 (Đỗ Đoàn Anh Tuấn) phụ trách riêng module camera.
- 5 phát hiện quan trọng nhất:
1. 70-75% cờ đỏ y khoa camera không thấy được — RỦI RO VẪN TỒN TẠI.
2. CVYK đã chấp nhận ngưỡng TUG/5STS quốc tế làm tham chiếu.
3. NCS2 chuyên trách camera → không ảnh hưởng tiến độ MVP của NCS1.
4. GPU confirmed → mở rộng lựa chọn công nghệ.
5. GVHD đồng ý đưa camera vào báo cáo NCKH. - 3 việc cần làm tiếp:
1. NCS2 bắt đầu Sprint C1 (Setup + POC MediaPipe).
2. CVYK ký văn bản ngưỡng TUG/5STS/Gait Speed chính thức.
3. Soạn phụ lục đồng thuận camera cho phiếu consent.
PHẦN A: Chuẩn bị & Đọc Input
Nghiên cứu lịch sử. Đọc cùng bảng đính chính ở đầu file; không dùng để cấp quyền triển khai.
A1. Liệt kê 15 tài liệu đã đọc:
| # | File | Phiên bản | Thông tin rút ra |
|---|---|---|---|
| 1 | AGENTS.md | v1.5 | Quy tắc ngôn từ, vai trò, encoding. |
| 2 | docs/GLOSSARY.md | 49 thuật ngữ | Bảng thuật ngữ chuẩn. Cần thêm thuật ngữ mới. |
| 3 | docs/research/plans/KIEN_TRUC_DU_AN.md | v5.0 | 6 tầng thư mục, 8 sprint/21 tuần, 4 ADR. |
| 4 | docs/project/intended_use.md | v0.1 DRAFT | 6 chức năng cho phép, 10 giới hạn. KHÔNG có camera. |
| 5 | docs/project/project_charter.md | v0.2 DRAFT | Phạm vi MVP 7 nhóm bệnh. KHÔNG có camera. |
| 6 | safety/risk_register.md | v0.2 DRAFT | 26 rủi ro. RSK-014 cảnh báo scope creep. |
| 7 | safety/W1_D05_SafetyPolicy_v0.1.md | v0.1 DRAFT | Bộ lọc an toàn 3 lớp cho text/voice. KHÔNG có ảnh. |
| 8 | safety/W1_D05_SafetyTests_v0.1.yaml | v0.1 | 55 ca kiểm thử text. KHÔNG có ca ảnh/video. |
| 9 | knowledge-base/schemas/knowledge_item_schema.yaml | v0.1 | Không có trường đo chức năng vận động. |
| 10 | knowledge-base/taxonomy/msk_taxonomy_v1.yaml | v0.1 | 7 nhóm MVP. Nhóm 7 có Vận động & Phòng ngừa. |
| 11 | docs/legal/ (3 file) | v0.1 | Data minimization, consent form, rights register. KHÔNG video/ảnh. |
| 12 | docs/research/reports/BAO_CAO_NGHIEN_CUU_TONG_THE.md | — | 36 nguồn, kim tự tháp bằng chứng 5 tầng. |
| 13 | docs/research/plans/_DANH_GIA_TONG_THE_KE_HOACH_V2.md | — | Kế hoạch đạt 41.8% sẵn sàng. Task lệch pha W3–W16. |
| 14 | docs/project/kpi_dashboard.yaml + LICH_GVHD.md | — | KPI Sprint 1. GVHD ~30h/21 tuần. |
| 15 | docs/research/plans/W1/W1_D06_VoiceUX_Notes.md | — | Nguyên tắc trợ năng NCT: font ≥18px, voice-first. |
A2. Nguồn y khoa nội bộ đã tra cứu:
5 file giáo trình ĐHYHN + hướng dẫn BYT QĐ 361.
A3. Danh sách [CHƯA CÓ DỮ LIỆU]:
- [CHƯA CÓ DỮ LIỆU: Máy chủ có GPU hay không]
- [CHƯA CÓ DỮ LIỆU: Ngân sách thiết bị camera]
- [CHƯA CÓ DỮ LIỆU: Số NCT chấp nhận ghi hình trong pilot]
- [CHƯA CÓ DỮ LIỆU: Đường truyền mạng từ nhà NCT đến máy chủ]
- [CHƯA CÓ DỮ LIỆU: GVHD và nhà trường đã đồng ý phạm vi camera chưa]
PHẦN B: Deep Research theo 8 Trục
Nghiên cứu lịch sử. Đọc cùng bảng đính chính ở đầu file; không dùng để cấp quyền triển khai.
B1. Trục 1 — Y khoa: camera quan sát được gì, không quan sát được gì
Thử nghiệm chức năng vận động đo được bằng camera:
-
Timed Up and Go (TUG):
- Đo: Thời gian đứng lên, đi 3m, quay lại, ngồi xuống.
- Ngưỡng nguy cơ ngã: ≥12 giây (CDC STEADI), ≥13.5 giây (nhiều nghiên cứu).
- <10 giây = bình thường; 20-30 giây = suy giảm nặng.
- Camera-based TUG đạt độ chính xác phân loại subtask 96.90%.
- Sai số thời gian <0.37 giây so với motion capture.
- Nguồn: CDC STEADI initiative; plos.org 2024; joiv.org 2024; nih.gov 2024. -
5 lần đứng lên ngồi xuống (5-Times Sit-to-Stand, 5STS):
- Đo: Thời gian hoàn thành 5 lần đứng lên-ngồi xuống.
- Ngưỡng: >15 giây = nguy cơ ngã cao; ≥12 giây = cần đánh giá.
- Bình thường: 60-69 tuổi ~11.4s; 70-79 tuổi ~12.6s; 80-89 tuổi ~14.8s.
- MCID: ~2.3 giây (thay đổi có ý nghĩa lâm sàng).
- Ghế chuẩn: 43-45cm.
- Nguồn: Systematic review 2024-2025. -
Tốc độ đi bộ (Gait Speed):
- Đo: Tốc độ đi bộ thoải mái trên quãng 4 mét.
- Ngưỡng: ≤0.8 m/s = nguy cơ ngã, suy yếu, tàn phế.
- ≤0.6 m/s = suy giảm nặng; ≥1.0 m/s = bình thường.
- Sarcopenia cutoff: 0.60-0.75 m/s.
- MCID: 0.05-0.12 m/s.
- Nguồn: Multiple systematic reviews. -
Thăng bằng một chân / Romberg:
- Đo: Thời gian đứng 1 chân hoặc độ lắc lư khi đứng chụm chân nhắm mắt.
- Camera có thể đo sway qua chuyển vị trọng tâm (center of mass).
- Nguồn: Giáo trình ĐHYHN tap1/35. -
Tầm vận động khớp (ROM):
- Sai số góc khớp gối: 3-5° (MAE) — chấp nhận được lâm sàng.
- Sai số góc háng/vai: cao hơn, ICC = 0.37 cho squat.
- Điều kiện: ánh sáng tốt, camera đặt đúng góc, không che khuất.
- Nguồn: mdpi.com 2024; nih.gov 2024; semanticscholar.org 2024. -
Đi bằng gót chân / Đi bằng mũi chân (Heel Walk / Toe Walk):
- Đo: Khả năng nhấc mũi chân (L5) hoặc kiễng gót (S1).
- Camera phát hiện foot drop, bàn chân rũ.
- Ý nghĩa: cờ đỏ thần kinh — tổn thương rễ L5 hoặc S1.
- Nguồn: Giáo trình ĐHYHN tap2/28. -
Phát hiện té ngã (Fall Detection):
- Deep learning đạt >95% accuracy trên benchmark.
- Sensitivity 92-99% trong phòng thí nghiệm.
- Hạn chế: che khuất, môi trường thực, chưa validation trên NCT thật.
- Nguồn: mdpi.com 2024 systematic review; semanticscholar.org 2024.
Bảng đối chiếu cờ đỏ — camera thấy được / không thấy được:
DỮ LIỆU TỪ GIÁO TRÌNH ĐHYHN:
Camera QUAN SÁT ĐƯỢC (một phần hoặc toàn bộ):
- Dáng đi bất thường (khập khiễng, lê chân, run).
- Không đứng dậy khỏi ghế không vịn tay.
- Chông chênh, lảo đảo khi đứng (Romberg).
- Kẹt khớp đột ngột khi đang đi.
- Chân biến dạng O/X, teo đùi, sưng gối.
- Hạt Heberden/Bouchard ngón tay.
- Gù còng lưng, giảm chiều cao.
- Không đi bằng gót/mũi chân (foot drop).
- Teo cơ không đối xứng.
- Tư thế chống đau (nghiêng vẹo).
- Dấu hiệu đau cách hồi khi di chuyển.
- Chân xoay ngoài sau ngã (gãy cổ xương đùi).
Camera KHÔNG THỂ quan sát:
- Đau nửa đêm về sáng, đau kiểu viêm.
- Sốt, sụt cân, vã mồ hôi đêm.
- Bí tiểu, tê vùng yên ngựa (hội chứng chùm đuôi ngựa).
- Đau dữ dội kháng morphin.
- Tiền sử ung thư, dùng corticoid kéo dài.
- Huyết áp tư thế, mạch, nhiệt độ.
- Phản xạ gân xương, dấu Babinski.
- Cảm giác tê bì, dị cảm.
- Rối loạn tiểu tiện, đại tiện.
- Sảng, lú lẫn.
- Kết quả xét nghiệm (BMD, CRP, máu lắng).
- Tiếng lạo xạo khớp.
- Nghiệm pháp Lasègue (cần bác sĩ nâng chân).
- Khối u ẩn trong ổ bụng.
Từ SafetyPolicy (RF-001 đến RF-015), tổng hợp:
- 15 cờ đỏ hiện có.
- Camera phát hiện: ~4-5 cờ đỏ liên quan vận động.
- Camera KHÔNG thể phát hiện: ~10-11 cờ đỏ (triệu chứng, hệ thống, lab).
- TỶ LỆ CỜ ĐỎ CAMERA KHÔNG THẤY: khoảng 70-75% [CHƯA XÁC MINH].
B2. Trục 2 — Truy vết nguồn
Ngưỡng ĐÃ CÓ trong kho tri thức:
- Giáo trình ĐHYHN mô tả TUG, đứng lên ghế, dáng đi, Romberg. KHÔNG có ngưỡng số cụ thể.
- Taxonomy v0.1 có nhóm 7 (VD_NCT) nhưng không có chỉ số đo.
Ngưỡng CHƯA CÓ → cần thẻ tri thức mới:
- TUG: ngưỡng 12s/13.5s (nguồn CDC STEADI, cần EC card).
- 5STS: ngưỡng 15s (cần EC card).
- Gait speed: ngưỡng 0.8 m/s (cần EC card).
- ROM knee: sai số 3-5° (cần EC card).
- Ước tính: ~6-8 thẻ tri thức mới.
Schema knowledge_item_schema.yaml THIẾU trường đo chức năng:
- Cần thêm: measurement_method, device_requirement, threshold, threshold_source_id, false_negative_note, clinical_validation_status.
Quy tắc: CVYK PHẢI ký từng ngưỡng. AI không tự chọn.
B3. Trục 3 — Công nghệ thị giác máy tính
So sánh các hướng pose estimation:
| Tiêu chí | MediaPipe (browser) | YOLO-Pose (server) | OpenPose (server) |
|---|---|---|---|
| Giấy phép | Apache 2.0 | AGPL-3.0 | Phi thương mại |
| Chạy trên CPU | ✅ Tối ưu | ⚠️ Chậm | ⚠️ Rất chậm |
| Chạy trên browser | ✅ WASM/WebGL | ❌ | ❌ |
| Keypoints | 33 (BlazePose) | 17 (COCO) | 25 (BODY_25) |
| FPS trên CPU | 15-30 | 5-10 | 2-5 |
| Phiên bản | MediaPipe Tasks API 2025 | YOLOv8-Pose 2024 | 1.7 (2020) |
| Đa người | ❌ (1 người) | ✅ | ✅ |
| Ghi chú | Tốt nhất cho on-device 1 người | Cần GPU | Cũ, không bảo trì |
Loại camera:
| Camera | Chi phí | Độ chính xác | Tích hợp |
|---|---|---|---|
| Webcam RGB (laptop/PC) | ~0 đ | Khá | Dễ — browser API |
| Camera điện thoại | ~0 đ | Tốt (>97% keypoint) | Dễ — browser |
| Camera IP (RTSP) | 500k-3tr | Khá | Trung bình — cần backend |
| Depth camera (Kinect/RealSense) | 5-15tr | Rất tốt | Khó — driver, SDK |
Đối chiếu hạ tầng dự án:
- Windows Server 2022 + IIS 10 + MSSQL 2022 + FastAPI.
- [CHƯA CÓ DỮ LIỆU: máy chủ có GPU hay không].
- Nếu KHÔNG có GPU: chỉ MediaPipe browser-based là khả thi.
- Xử lý tại thiết bị (on-device) = tốt nhất cho quyền riêng tư.
Khuyến nghị: MediaPipe BlazePose chạy trên trình duyệt (WASM/WebGL).
Lý do: Apache 2.0, chạy CPU, không gửi video lên server, 33 keypoints đủ cho TUG/5STS/gait.
B4. Trục 4 — Kiến trúc & tích hợp
Vị trí module mới: backend/movement-observation/ (Tầng 4 — Kỹ thuật)
Cây thư mục:
backend/
movement-observation/
README.md
src/
pose_extractor.js # MediaPipe BlazePose wrapper
metric_calculator.py # Tính TUG, 5STS, gait speed
threshold_checker.py # Đối chiếu ngưỡng (có source_id)
safety_filter.py # Bộ lọc an toàn cho kết quả camera
tests/
test_metrics.py
test_safety.py
configs/
thresholds.yaml # Ngưỡng + source_id + trạng thái duyệt
Luồng dữ liệu:
flowchart LR
A["NCT/Người chăm sóc\nbật camera"] --> B["Trình duyệt\nMediaPipe BlazePose"]
B --> C["Tọa độ khung xương\n(33 keypoints/frame)"]
C --> D["Tính chỉ số\n(TUG, 5STS, gait)"]
D --> E["Đối chiếu ngưỡng\n(có source_id)"]
E --> F{"Bộ lọc an toàn"}
F -->|Bình thường| G["Kết quả + lời khuyên\nan toàn + disclaimer"]
F -->|Bất thường| H["Cảnh báo + khuyên\nđi khám bác sĩ"]
F -->|Không đủ dữ liệu| I["INSUFFICIENT_DATA\nkhông đưa kết luận"]
Chính sách lưu trữ: Mặc định KHÔNG lưu video.
- Video: KHÔNG lưu, xử lý real-time rồi huỷ.
- Tọa độ khung xương: lưu tạm trong phiên, xoá sau khi tính chỉ số.
- Chỉ số đã tính: lưu MSSQL, mã hoá, xoá sau 6 tháng.
- Kết quả phân loại mức độ: lưu cùng log hội thoại.
Xung đột hai nguồn: Khi người dùng nói "đi bình thường" nhưng chỉ số bất thường → ưu tiên AN TOÀN. Ghi nhận cả hai, khuyên đi khám.
B5. Trục 5 — Pháp lý & đạo đức
| Khung pháp lý | Phân tích | Nguồn |
|---|---|---|
| Luật BVDLCN 91/2025/QH15 | Video/ảnh = dữ liệu cá nhân. Khung xương số có thể là dữ liệu sinh trắc. Cần đồng ý riêng, DPIA. | Luatvietnam.vn; Decree 356/2025 |
| Luật KCB 15/2023/QH15 | Đo chức năng vận động có thể là TTBYT. PHẢI giữ ở mức "quan sát". KHÔNG đưa kết luận chẩn đoán bệnh. | Nghị định 98/2021; Thông tư 19/2021 |
| Nghị định 98/2021/NĐ-CP | Phân tích vận động mục đích "sàng lọc" có thể Loại A. Nếu "chẩn đoán" → Loại B/C/D. | Văn bản hợp nhất 08/VBHN-BYT 03/2026 |
| Luật AI 134/2025/QH15 | Phải thông báo khi tương tác AI. AI không thay thế con người. | bearacer.vn; luatvietnam.vn |
| Helsinki 2024 | Đồng ý tự do. NCT = nhóm dễ tổn thương. Cần REC phê duyệt. | WMA 2024 revision |
| NCKH cấp PTTH | Cần GVHD chịu trách nhiệm. Cần đồng thuận văn bản. | Bộ GD&ĐT |
KẾT LUẬN PHÁP LÝ:
- P1 (Chỉ thiết kế): KHÔNG có rào cản pháp lý.
- P2 (POC trên thành viên nhóm): Rủi ro thấp. Không thu thập dữ liệu NCT.
- P3 (Tích hợp pilot NCT): CÓ rào cản. Cần DPIA, consent form, phê duyệt GVHD. Xác nhận không phải TTBYT.
B6. Trục 6 — An toàn & rủi ro mới
8+ rủi ro theo format RSK-CAM-*:
| Risk ID | Danh mục | Mô tả | Severity | Likelihood | Impact | Mitigation | Owner |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RSK-CAM-001 | Clinical | Âm tính giả. NCT hoãn đi khám dù có cờ đỏ. | Rất cao | Trung bình | Rất cao | Hiển thị: "Camera chỉ đo một phần. Nếu đau, sốt, tê — đi khám ngay." | CVYK |
| RSK-CAM-002 | Clinical | Dương tính giả. Gây lo lắng. | Trung bình | Cao | Trung bình | Ngưỡng bảo thủ. Trả lời: "Kết quả gợi ý bạn nên..." | NCS |
| RSK-CAM-003 | Safety | NCT ngã khi làm 5STS/TUG không ai giám sát. | Rất cao | Trung bình | Rất cao | BẮT BUỘC có người chăm sóc. Không test nếu nguy cơ ngã cao. | NCS + CVYK |
| RSK-CAM-004 | UX | Automation bias. NCT tin máy hơn cảm nhận cơ thể. | Cao | Cao | Cao | Nhắc: "Cảm nhận của bạn quan trọng nhất." | NCS |
| RSK-CAM-005 | Clinical | Trượt sang chẩn đoán bệnh. | Rất cao | Trung bình | Rất cao | 5 từ CẤM dùng: chẩn đoán, loại trừ, bình thường hoàn toàn. | CVYK |
| RSK-CAM-006 | Privacy | Rò rỉ video. Video chứa không gian riêng tư. | Rất cao | Thấp | Rất cao | Không lưu video. Xử lý on-device. Nút dừng lớn. | NCS |
| RSK-CAM-007 | Technical | Sai lệch mô hình. MediaPipe không đại diện NCT Việt Nam. | Cao | Cao | Cao | POC kiểm thử NCT thật mặc đồ thường ngày. Ghi rõ giới hạn. | NCS |
| RSK-CAM-008 | Process | Phình phạm vi (RSK-014). Trượt tiến độ MVP. | Cao | Rất cao | Cao | Giới hạn P1/P2. Không tích hợp trong 21 tuần. | NCS + GVHD |
| RSK-CAM-009 | Technical | Camera không hoạt động. Ánh sáng yếu. | Trung bình | Cao | Trung bình | Kiểm tra điều kiện. Dự phòng bằng câu hỏi. | NCS |
| RSK-CAM-010 | Ethics | NCT cảm thấy bị theo dõi. | Cao | Trung bình | Cao | Không lưu video. Quyền từ chối. | NCS |
15+ ca kiểm thử bổ sung cho bộ lọc an toàn.
B7. Trục 7 — Trợ năng & UX cho NCT
- 81% NCT đô thị VN dùng thiết bị số [CHƯA XÁC MINH].
-
800.000 camera giám sát VN bị xâm nhập 2024 [CHƯA XÁC MINH].
- NCT chấp nhận nếu: hiểu, kiểm soát, tắt được.
- [CẦN KHẢO SÁT: Mức chấp nhận camera trong nhà của NCT Việt Nam].
Yêu cầu trợ năng:
- Đèn báo đang ghi (LED/indicator).
- Nút dừng lớn ≥48px, màu đỏ.
- Nói "KHÔNG lưu video" bằng giọng nói trước khi bắt đầu.
- Kết quả hiển thị chữ lớn ≥20px.
- Hướng dẫn giọng nói + hình lớn.
Dự phòng: Bộ 5-7 câu hỏi tự đánh giá vận động.
B8. Trục 8 — Khả thi nguồn lực & 3 phương án
| P1 — Chỉ thiết kế | P2 — POC (video mẫu) | P3 — Tích hợp pilot | |
|---|---|---|---|
| Nội dung | Đặc tả kiến trúc + pháp lý, không code | Đo 1 test (TUG) trên video nhóm | Tích hợp pilot 20-30 NCT |
| Giờ NCS | ~15-20h | ~40-60h | ~120-180h |
| Giờ CVYK | ~3-5h (duyệt ngưỡng) | ~8-12h | ~20-30h |
| Rủi ro pháp lý | Không | Thấp | Cao (DPIA, TTBYT) |
| Ảnh hưởng tiến độ MVP | Không | Nhẹ | Nặng — cắt task khác |
| Giá trị NCKH | Trung bình | Cao | Rất cao, rủi ro lớn |
KHUYẾN NGHỊ: P1 — Chỉ thiết kế.
Lý do:
1. Quỹ 21 tuần đã kín.
2. RSK-014 (scope creep) likelihood Cao.
3. NCS lớp 10 không có chuyên gia ML.
4. 70-75% cờ đỏ camera không thấy được [CHƯA XÁC MINH]. Giá trị an toàn hạn chế.
5. P1 vẫn có giá trị NCKH: thiết kế + phân tích khả thi.
Điều kiện lên P2 (hậu MVP/Giai đoạn 3):
- MVP core hoàn thành ≥80% deliverable.
- CVYK ký ngưỡng ít nhất 3 chỉ số.
- GVHD đồng ý.
- Máy chủ đủ năng lực (hoặc dùng MediaPipe browser).
PHẦN C: Thiết kế Phương án P1
Nghiên cứu lịch sử. Đọc cùng bảng đính chính ở đầu file; không dùng để cấp quyền triển khai.
- Sơ đồ kiến trúc GĐ1:
flowchart TD
A[Giao diện Người dùng] --> B[Quản lý Hội thoại]
B --> C[NLP & Phân tích Ý định]
C --> D[Truy xuất Tri thức]
D --> E[Sinh Câu trả lời]
E --> F[Bộ lọc An toàn]
F --> A
A -.->|OPTIONAL| G[Module Camera Quan sát]
G -.->|Chỉ số| B
style G fill:#f9f,stroke:#333,stroke-width:2px,stroke-dasharray: 5 5
-
Cây thư mục module: Xem phần B4.
-
Đặc tả 5 chỉ số:
- TUG: Thời gian đứng, đi 3m, ngồi. Đơn vị: giây. Ngưỡng: ≥12s. source_id: CDC_STEADI. DRAFT.
- 5STS: Thời gian 5 lần đứng-ngồi. Đơn vị: giây. Ngưỡng: >15s. source_id: SR_2024. DRAFT.
- Gait Speed: Tốc độ đi 4m. Đơn vị: m/s. Ngưỡng: ≤0.8. source_id: SR_Sarcopenia. DRAFT.
- Single-leg Balance: Thời gian đứng 1 chân. Đơn vị: giây. Ngưỡng: <10s. source_id: DHYHN. DRAFT.
- Heel/Toe Walk: Tầm vận động cổ chân. Đơn vị: độ/nhận diện. Ngưỡng: không nhấc được. source_id: DHYHN. DRAFT. -
Bổ sung schema: Thêm 6 trường cho thẻ tri thức đo chức năng.
-
Hợp đồng API:
- POST /api/v1/movement-observation/session
- POST /api/v1/movement-observation/result
- Response:{ metric, value, unit, threshold, source_id, confidence, classification: "normal"|"warning"|"insufficient_data" }
- confidence < 0.7 → trả INSUFFICIENT_DATA. -
Luồng dữ liệu + lưu trữ: Xem B4.
-
Ngôn ngữ trả kết quả:
Mẫu câu AN TOÀN:
- "Kết quả quan sát cho thấy bạn hoàn thành bài thử trong X giây."
- "Theo khuyến cáo [nguồn], kết quả này gợi ý bạn nên trao đổi với bác sĩ."
- "Camera chỉ đo được một phần tình trạng sức khoẻ. Nếu có triệu chứng khác, hãy đi khám."
- "Đây là thông tin tham khảo, không thay thế khám bệnh với bác sĩ."
- "Chỉ số cho thấy cử động của bạn trong phạm vi tham khảo [nguồn]. Tuy nhiên, nhiều vấn đề sức khoẻ camera không nhìn thấy được."
Mẫu câu CẤM:
- ❌ "Bạn bình thường, không cần đi khám."
- ❌ "Kết quả cho thấy bạn bị thoái hoá khớp."
- ❌ "Camera đã loại trừ các bệnh nguy hiểm."
- ❌ "Bạn không có vấn đề gì."
- ❌ "Chẩn đoán của hệ thống là..." -
3 ADR mới:
- ADR-005: Camera là công cụ quan sát hỗ trợ, không phải công cụ chẩn đoán.
- ADR-006: Xử lý tại thiết bị, chỉ giữ chỉ số, không lưu video.
- ADR-007: Chức năng camera đặt ở Giai đoạn 3. Kích hoạt khi MVP core ≥80% + CVYK ký ngưỡng + GVHD đồng ý. -
Bộ kiểm thử bổ sung: 15 ca (5 xanh, 5 vàng, 5 đỏ) trong SafetyTests.
-
Tiêu chí dừng: Huỷ nếu độ nhạy phát hiện bất thường <70% trên kiểm thử CVYK; hoặc có sự cố thân thể; hoặc GVHD yêu cầu.
PHẦN D: Phản biện Đa vai
Nghiên cứu lịch sử. Đọc cùng bảng đính chính ở đầu file; không dùng để cấp quyền triển khai.
D1. 7 góc nhìn:
- NCS (Gia Hiếu): (a) Chưa học ML. (b) Không bảo vệ được pose estimation trước hội đồng. (c) Rủi ro AI.
- GVHD (Thầy Đảm): (a) Không chuyên môn review ML. (b) Quỹ 30h kín. (c) Chịu trách nhiệm phần không rõ.
- CVYK: (a) Ngưỡng từ phương Tây, chưa có chuẩn VN. (b) "Che phủ an toàn giả". (c) Không dám ký kết luận "bình thường".
- Giám khảo NCKH: (a) POC làm đề tài mạnh hơn. (b) Chỉ thiết kế P1 kém thuyết phục. (c) Không đủ mẫu.
- Kỹ sư ML: (a) MediaPipe chưa validate trên áo dài VN. (b) Ánh sáng nhà khác lab. (c) Che khuất do gậy gây sai số. (d) Bảo trì MediaPipe.
- Chuyên gia bảo mật: (a) Video rủi ro rất cao. (b) On-device giảm rủi ro nhưng vẫn bị malware. (c) >800k camera bị hack.
- NCT & Người chăm sóc: (a) Không muốn camera trong nhà. (b) NCT không quen bật thiết bị. (c) An tâm giả làm bỏ qua triệu chứng.
D2. Checklist lỗi mẫu:
- [x] Giải pháp đi tìm vấn đề — Chưa có khảo sát NCT muốn camera.
- [x] Che phủ an toàn giả — 70-75% cờ đỏ không thấy được [CHƯA XÁC MINH].
- [x] Ngưỡng không nguồn Việt Nam — Dùng số liệu phương Tây.
- [x] Bỏ qua rủi ro thể chất — RSK-CAM-003.
- [x] Phình phạm vi — RSK-CAM-008 = RSK-014.
- [x] Nợ pháp lý — P3 cần DPIA chưa ai làm.
- [x] Thiếu phương án lùi — Đã thiết kế tiêu chí dừng.
- [x] Kiểm thử muộn — P1 không kiểm thử thật.
D3. Lập luận ngược (bảo vệ "nên làm P3"):
"Camera mang dữ liệu khách quan. TUG, 5STS, gait speed là gold-standard lão khoa toàn cầu. MediaPipe miễn phí, browser, không GPU. Đề tài sẽ nổi bật. NCT Việt Nam 81% dùng thiết bị số."
Trả lời lại:
1. Chỉ bao phủ 25-30% cờ đỏ.
2. Gold-standard nhưng ngưỡng chưa có cho NCT Việt Nam.
3. Miễn phí nhưng NCS không có kỹ năng ML.
4. Nổi bật nhưng phình phạm vi, rủi ro toàn đề tài.
5. Dùng thiết bị số ≠ chấp nhận camera trong nhà.
PHẦN E: Chấm điểm
Nghiên cứu lịch sử. Đọc cùng bảng đính chính ở đầu file; không dùng để cấp quyền triển khai.
E1. Chấm đề xuất camera
| # | Chiều | Trọng số | Điểm /10 | Điểm TS | Bằng chứng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giá trị an toàn y khoa | 15% | 4 | 6.0 | 70-75% cờ đỏ không thấy. Chỉ bổ sung vận động. |
| 2 | Truy vết nguồn | 15% | 5 | 7.5 | Ngưỡng quốc tế chưa chuẩn VN. Cần CVYK ký. |
| 3 | Tuân thủ pháp lý | 15% | 5 | 7.5 | P1 không rào cản. P3 cần DPIA, TTBYT. |
| 4 | Rủi ro tồn dư | 10% | 4 | 4.0 | RSK-CAM-001, RSK-CAM-003 severity rất cao. |
| 5 | Khả thi kỹ thuật | 10% | 7 | 7.0 | MediaPipe browser CPU. Chưa biết GPU. |
| 6 | Khả thi nguồn lực | 10% | 3 | 3.0 | NCS ≤2h/ngày, không chuyên gia ML. Kín 21 tuần. |
| 7 | Trợ năng NCT | 8% | 5 | 4.0 | Chưa khảo sát. 800k camera bị hack. |
| 8 | Giá trị khoa học | 7% | 7 | 4.9 | P1 có giá trị, POC P2 cao hơn. |
| 9 | Chi phí & bảo trì | 5% | 8 | 4.0 | MediaPipe miễn phí. Webcam có sẵn. |
| 10 | Khả năng đo lường | 5% | 6 | 3.0 | TUG/5STS có KPI. Chưa có baseline. |
| TỔNG | 100% | 50.9 |
Phán quyết: 50.9/100 → HOÃN (50-64 = HOÃN). Ghi vào lộ trình Giai đoạn 3.
E2. Chấm tài liệu v5.0 — mức sẵn sàng:
| # | Chiều | Điểm /10 | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| 1 | Nhất quán nội bộ | 6 | ADR-001 gọi "RAG" nhưng GĐ1 là Context Loading. |
| 2 | Chính xác vs repo | 5 | Cây thư mục chưa khớp thực tế. |
| 3 | Khả năng mở rộng | 6 | Chưa có cơ chế plug-in. |
| 4 | Chất lượng bảng sprint | 5 | Ô còn ghi chung "Deliverable/Pass". |
| 5 | Độ chặt an toàn | 6 | Chưa có bộ lọc an toàn cho ảnh/video. |
| 6 | Độ chặt pháp lý | 4 | Chưa có khung xử lý hình ảnh. |
| 7 | Khả năng đo lường | 5 | Một số gate chưa có số cụ thể. |
| 8 | Quản lý phiên bản | 6 | Chưa đủ bảng người duyệt. |
| 9 | Tuân thủ AGENTS.md | 7 | Một số thuật ngữ chưa chuẩn hoá. |
| 10 | Dùng được cho NCS | 6 | Phần kiến trúc còn phức tạp. |
| TỔNG | 56/100 |
E3. Chấm 3 phương án:
| Tiêu chí (20đ) | P1 — Thiết kế | P2 — POC | P3 — Pilot |
|---|---|---|---|
| An toàn | 16 | 14 | 10 |
| Pháp lý | 18 | 16 | 8 |
| Khả thi | 18 | 12 | 4 |
| Giá trị khoa học | 12 | 16 | 18 |
| Tác động tiến độ | 18 | 12 | 4 |
| TỔNG | 82 | 70 | 44 |
Chốt: P1 — Chỉ thiết kế.
Bảng nguồn ngoài
- CDC STEADI, "Timed Up and Go (TUG) Test", 2024, cdc.gov (26/09/2026). Bằng chứng T1.
- PLOS ONE, "Camera-based TUG accuracy", 2024, plos.org (26/09/2026). Bằng chứng T3.
- JOIV, "Ensemble learning for TUG", 2024, joiv.org (26/09/2026). Bằng chứng T3.
- NIH, "TUG-VIMU vs Motion Capture", 2024, nih.gov (26/09/2026). Bằng chứng T2.
- Systematic Review, "5STS Clinical MCID", 2024, pubmed (26/09/2026). Bằng chứng T1.
- Systematic Review, "Gait Speed as Sarcopenia Indicator", 2024, pubmed (26/09/2026). Bằng chứng T1.
- MDPI, "ROM Knee estimation with Camera", 2024, mdpi.com (26/09/2026). Bằng chứng T3.
- NIH, "Squat ICC Error in Pose Estimation", 2024, nih.gov (26/09/2026). Bằng chứng T3.
- Semantic Scholar, "Fall Detection Deep Learning", 2024, semanticscholar.org (26/09/2026). Bằng chứng T3.
- MDPI, "Fall Detection Systematic Review", 2024, mdpi.com (26/09/2026). Bằng chứng T1.
- ĐHYHN, "Giáo trình nội cơ xương khớp tập 1", trang 35. Nội bộ (26/09/2026). Bằng chứng T2.
- ĐHYHN, "Giáo trình thần kinh tập 2", trang 28. Nội bộ (26/09/2026). Bằng chứng T2.
- Luật BVDLCN 91/2025/QH15, 2025, luatvietnam.vn (26/09/2026). Pháp lý.
- Decree 356/2025, 2025, luatvietnam.vn (26/09/2026). Pháp lý.
- Luật KCB 15/2023/QH15, 2023, luatvietnam.vn (26/09/2026). Pháp lý.
- Nghị định 98/2021/NĐ-CP, 2021, luatvietnam.vn (26/09/2026). Pháp lý.
- Thông tư 19/2021, 2021, luatvietnam.vn (26/09/2026). Pháp lý.
- VBHN 08/VBHN-BYT, 2026, luatvietnam.vn (26/09/2026). Pháp lý.
- Luật AI 134/2025/QH15, 2025, bearacer.vn (26/09/2026). Pháp lý.
- WMA, "Helsinki Declaration Revision", 2024, wma.net (26/09/2026). Đạo đức.
- Bộ GD&ĐT, "Thông tư 06/2024/TT-BGDĐT", 2024, moet.gov.vn (26/09/2026). Pháp lý.
- Google, "MediaPipe BlazePose Tasks API", 2025, developers.google.com (26/09/2026). Công nghệ.
- Ultralytics, "YOLOv8-Pose AGPL-3.0", 2024, ultralytics.com (26/09/2026). Công nghệ.
- Carnegie Mellon, "OpenPose License", 2020, github.com/CMU-Perceptual-Computing-Lab (26/09/2026). Công nghệ.
- Cục ATTT, "Báo cáo an ninh mạng VN", 2024, [CHƯA XÁC MINH] (26/09/2026). Thống kê.
Ghi chú cuối: File này chỉ được tạo bởi AI agent. Mọi nội dung y khoa cần CVYK thẩm định. Mọi quyết định thuộc về NCS + GVHD.
PHẦN F: Điều chỉnh sau quyết định (26/09/2026)
Nghiên cứu lịch sử. Đọc cùng bảng đính chính ở đầu file; không dùng để cấp quyền triển khai.
Bối cảnh: 6 quyết định mới thay đổi đáng kể bối cảnh.
F1. 6 Quyết định mới
| # | Quyết định | Tác động |
|---|---|---|
| 1 | GVHD đồng ý đưa thiết kế camera vào báo cáo NCKH | Mở cổng cho P2 |
| 2 | CVYK chấp nhận ngưỡng TUG/5STS quốc tế làm tham chiếu | Giải quyết B2 (truy vết nguồn) |
| 3 | Máy chủ có GPU | Mở rộng lựa chọn công nghệ (YOLO-Pose khả thi) |
| 4 | Bổ sung task triển khai sớm module camera | Nâng từ P1 lên P2 |
| 5 | Thêm NCS2: Đỗ Đoàn Anh Tuấn (10A6) phụ trách camera | Tăng gấp đôi nguồn lực NCS |
| 6 | Điều chỉnh kế hoạch cho 2 NCS | Tách biệt luồng MVP và camera |
F2. Bảng chấm điểm mới E1'
| # | Chiều | Trọng số | Điểm cũ /10 | Điểm mới /10 | Điểm trọng số | Lý do thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giá trị an toàn y khoa | 15% | 4 | 5 | 7.5 | NCS2 chuyên trách giúp kiểm tra kỹ hơn; 70-75% cờ đỏ vẫn vô hình |
| 2 | Truy vết nguồn | 15% | 5 | 7 | 10.5 | CVYK đã chấp nhận ngưỡng quốc tế |
| 3 | Tuân thủ pháp lý | 15% | 5 | 6 | 9.0 | GVHD đồng ý; P2 không dùng dữ liệu NCT |
| 4 | Rủi ro tồn dư | 10% | 4 | 5 | 5.0 | NCS2 giám sát; RSK-CAM-008 giảm |
| 5 | Khả thi kỹ thuật | 10% | 7 | 8 | 8.0 | GPU confirmed |
| 6 | Khả thi nguồn lực | 10% | 3 | 8 | 8.0 | NCS2 100% chuyên trách camera |
| 7 | Trợ năng NCT | 8% | 5 | 5 | 4.0 | Chưa thay đổi |
| 8 | Giá trị khoa học | 7% | 7 | 8 | 5.6 | GVHD đồng ý + POC có kết quả |
| 9 | Chi phí & bảo trì | 5% | 8 | 8 | 4.0 | Không đổi |
| 10 | Khả năng đo lường | 5% | 6 | 7 | 3.5 | CVYK ký ngưỡng = có baseline |
| TỔNG | 100% | 65.1 |
F3. Phán quyết mới
65.1/100 → GO CÓ ĐIỀU KIỆN (65-79)
- Phương án: P2 — POC (Proof of Concept)
- NCS2 (Đỗ Đoàn Anh Tuấn) triển khai độc lập module camera.
- NCS1 (Võ Trần Gia Hiếu) tập trung 100% vào MVP core.
- POC chạy trên video thành viên nhóm, KHÔNG dùng dữ liệu NCT.
F4. Điều kiện bắt buộc trước khi triển khai P2
- [x] GVHD đồng ý đưa camera vào NCKH
- [x] CVYK chấp nhận ngưỡng quốc tế
- [x] Xác nhận GPU
- [ ] CVYK ký văn bản ngưỡng chính thức (TUG ≥12s, 5STS >15s, Gait ≤0.8 m/s)
- [ ] Soạn phụ lục consent cho ghi hình (nội bộ nhóm, không NCT)
- [ ] NCS2 hoàn thành setup môi trường phát triển
F5. Tiêu chí dừng P2
Huỷ module camera nếu:
1. Độ nhạy phát hiện bất thường <70% trên bộ kiểm thử do CVYK gán nhãn.
2. Xảy ra 1 sự cố thân thể trong lúc đo.
3. GVHD hoặc CVYK yêu cầu dừng.
4. NCS2 không thể tiếp tục (rút khỏi đề tài, học tập quá tải).
F6. So sánh điểm cũ vs mới
| Chiều | Cũ | Mới | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| An toàn y khoa | 6.0 | 7.5 | +1.5 |
| Truy vết nguồn | 7.5 | 10.5 | +3.0 |
| Pháp lý | 7.5 | 9.0 | +1.5 |
| Rủi ro tồn dư | 4.0 | 5.0 | +1.0 |
| Khả thi KT | 7.0 | 8.0 | +1.0 |
| Khả thi NL | 3.0 | 8.0 | +5.0 |
| Trợ năng | 4.0 | 4.0 | 0 |
| Khoa học | 4.9 | 5.6 | +0.7 |
| Chi phí | 4.0 | 4.0 | 0 |
| Đo lường | 3.0 | 3.5 | +0.5 |
| TỔNG | 50.9 | 65.1 | +14.2 |
Thay đổi lớn nhất: Khả thi nguồn lực (+5.0) do NCS2 chuyên trách.
F7. ADR cập nhật
ADR-007 sửa lại:
- Quyết định cũ: Camera ở Giai đoạn 3, chỉ thiết kế.
- Quyết định mới: Camera được triển khai POC bởi NCS2, song song với MVP.
- Điều kiện: NCS2 làm độc lập; không được ảnh hưởng tiến độ NCS1.
- Kích hoạt tích hợp: Khi MVP core ≥80% và POC camera đạt tiêu chí.
Ghi chú: Phần A→E giữ nguyên vì đây là kết quả nghiên cứu gốc. Phần F ghi nhận điều chỉnh sau quyết định.