Danh mục công việc — lý do, chuẩn hoàn thành và quan hệ bàn giao
Dùng danh mục khi cần xem toàn bộ nhiệm vụ. Khi làm việc, mở file ngày để biết phần được xếp hôm nay.
Yêu cầu, phạm vi và người nhận việc
Mã gói: SD01. Hồ sơ đã có; Q01/Q02/Q04/Q07 chưa chốt.
R001
Đối chiếu yêu cầu chữ và phần đã làm
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 4 giờ.
Vì sao cần: Nhóm cần biết phần hỏi đáp nào đã có bằng chứng, để dành lịch còn lại cho chức năng còn thiếu.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL01 — Đối soát yêu cầu với hiện vật và phần thiếu
- Hiện trạng đã đối soát.
Tài liệu cần mở:
- Nhật ký — 26/09/2026
- Biên bản nâng cấp CXK — đợt 4
📄 Mã API hiện có📄 Mã giao diện hiện có- Đối soát hiện trạng và phần việc còn lại
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đọc lịch sử thực hiện — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R001.01.
Đối chiếu nhật ký với bốn biên bản nâng cấp. Ghi phần đã làm, giới hạn phép kiểm và việc còn thiếu.
- Phần cần lưu: Bảng đối chiếu nhật ký và biên bản: phần đã làm, giới hạn phép kiểm, phần còn thiếu và nguồn dẫn.
- Vị trí:
docs/project/YEU_CAU_VA_TRUY_VET.md. - Kiểm bước: Bảng bằng chứng không dùng kế hoạch như sự kiện đã xảy ra.
- Kiểm hiện vật và chốt phần cần tiếp tục — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R001.02.
Mở API, Vue, checker và tài liệu được biên bản dẫn. Đối soát nguồn TXT thiếu; đưa mục cần quyết định vào sổ.
- Phần cần lưu: Bảng yêu cầu chữ: hiện vật, trạng thái, việc còn thiếu, nguồn TXT chưa tìm được và câu hỏi cần quyết định.
- Vị trí:
docs/project/YEU_CAU_VA_TRUY_VET.md. - Kiểm bước: Mỗi yêu cầu chữ có hiện vật, trạng thái và việc còn thiếu; không khôi phục nguồn ngầm.
Hoàn thành khi:
- [ ] Mỗi yêu cầu chữ dẫn được tới mã, biên bản hoặc trạng thái chưa làm.
- [ ] API giả, Vue mô phỏng và checker đã hoàn tất không bị lên lịch lại; nguồn TXT thiếu được chuyển xử lý.
- [ ] Không xếp lại API giả, Vue mô phỏng hoặc checker đã hoàn tất
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Chốt lịch khả dụng, vai trò và quy định: Bảng phần chữ đã có và còn thiếu giúp xác định khối lượng NCS1 phải nhận.
- Hoàn thiện luồng chữ từ tài liệu có sẵn: Đối chiếu chức năng chữ hiện có giúp chỉ thiết kế luồng và tác vụ còn thiếu.
- Xác minh môi trường hiện tại và chọn phiên bản: Bảng hiện vật đã có giúp xác định công cụ và ứng dụng cần tái lập trên máy đang dùng.
Ngày kết thúc dự toán: 29/09/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R002
Đối chiếu yêu cầu camera và phối hợp
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ.
Vì sao cần: Camera cần nguồn y khoa và điểm bàn giao rõ trước khi chọn phép đo hoặc viết mã.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL02 — Đối soát CYK và bàn giao hai NCS
- Hiện trạng đã đối soát.
Tài liệu cần mở:
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Bảng công việc camera — nguồn y khoa chung và một chỉ số có điều kiện
- Danh sách nguồn y khoa
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đọc yêu cầu và nguồn camera — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 1 giờ. Mã bước: R002.01.
Mở bảng CAM, ma trận CYK và đặc tả. Đánh dấu nội dung có nguồn, thiếu quy trình hoặc còn ở phần mở rộng.
- Phần cần lưu: Danh sách căn cứ camera: nguồn hiện có, quy trình đo còn thiếu và chức năng thuộc phần mở rộng.
- Vị trí:
docs/project/YEU_CAU_VA_TRUY_VET.md. - Kiểm bước: Có danh sách nguồn và khoảng trống cho một chỉ số.
- Xác định điểm phối hợp hai NCS — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 1 giờ. Mã bước: R002.02.
Nối nguồn, dữ liệu, giao diện và ca kiểm với phần chữ. Ghi đầu ra NCS1 cần bàn giao cho NCS2.
- Phần cần lưu: Bảng phối hợp hai NCS: nguồn, dữ liệu, giao diện, ca kiểm và đầu ra cần bàn giao giữa hai nhánh.
- Vị trí:
docs/project/YEU_CAU_VA_TRUY_VET.md. - Kiểm bước: Không chọn chức năng camera chỉ vì thư viện kỹ thuật hỗ trợ.
Hoàn thành khi:
- [ ] Mỗi tính năng camera có nguồn/đầu vào y khoa hoặc ghi rõ bị chặn.
- [ ] Danh sách gửi NCS1 nêu trường giao tiếp, giới hạn và phần cần phối hợp.
- [ ] Mỗi tính năng camera có đầu vào y khoa hoặc ghi chặn
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Chốt lịch khả dụng, vai trò và quy định: Bảng phạm vi camera giúp xác định phần NCS2, người kiểm tra và người hỗ trợ cần tham gia.
- Đối chiếu luồng camera với người hỗ trợ: Ranh giới camera và đầu vào y khoa giúp xác định những thao tác người hỗ trợ được mô tả.
Ngày kết thúc dự toán: 29/09/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R003
Chốt lịch khả dụng, vai trò và quy định
Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 2 giờ.
Vì sao cần: Lịch chỉ dùng được khi đúng người có thể nhận việc và phù hợp lịch học, quy định nghiên cứu.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL03 — Chuẩn bị phiếu quyết định và nhận việc
- Đối chiếu yêu cầu chữ và phần đã làm: Bảng phần chữ đã có và còn thiếu giúp xác định khối lượng NCS1 phải nhận.
- Đối chiếu yêu cầu camera và phối hợp: Bảng phạm vi camera giúp xác định phần NCS2, người kiểm tra và người hỗ trợ cần tham gia.
Tài liệu cần mở:
- Điều lệ dự án
- Mục đích sử dụng sản phẩm
- Sổ quyết định thay đổi CXK
- Đối soát hiện trạng và phần việc còn lại
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đối chiếu nguồn lực và hạn nộp — Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 1 giờ. Mã bước: R003.01.
Đọc lịch khả dụng NCS, CVYK và các vai ngoài nhóm. Ghi lịch thi, hạn nộp và vai chưa nhận việc.
- Phần cần lưu: Bảng nguồn lực: lịch khả dụng, lịch thi, hạn nộp, vai chưa nhận việc và các giả định chưa xác nhận.
- Vị trí:
docs/project/YEU_CAU_VA_TRUY_VET.md. - Kiểm bước: Các giả định được giữ riêng với lịch đã xác nhận.
- Ghi phần cần quyết định trước nhận lịch — Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 1 giờ. Mã bước: R003.02.
Kiểm Q01/Q02/Q05/Q07 và nguồn lịch sử thiếu. Giao người xử lý từng câu hỏi; ghi bằng chứng và điều kiện chờ.
- Phần cần lưu: Danh sách quyết định còn mở: câu hỏi, người xử lý, bằng chứng cần có và điều kiện phải chờ.
- Vị trí:
docs/project/YEU_CAU_VA_TRUY_VET.md. - Kiểm bước: Không tự ký quyền hoặc ghi đủ người khi chưa có xác nhận.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có người nhận từng vai, lịch thi, hạn nộp và phần khả dụng chưa xác nhận.
- [ ] Các câu hỏi Q01/Q02/Q05/Q07 và nguồn lịch sử thiếu có người xử lý; không tự ghi đã quyết định.
- [ ] Có người nhận từng vai, lịch thi và hạn nộp; chưa biết phải ghi rõ
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- NCS tự hoàn thiện phạm vi và đề cương còn thiếu: Lịch khả dụng, người nhận việc và quy định đã đối chiếu giúp NCS giới hạn đề cương vào phạm vi có thể thực hiện.
- Phiên chốt phạm vi sơ bộ để hoàn thiện hồ sơ: Thông tin người nhận việc, lịch học và quy định giúp kiểm tính khả thi của phạm vi sơ bộ.
Ngày kết thúc dự toán: 03/10/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R004
NCS tự hoàn thiện phạm vi và đề cương còn thiếu
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 4 giờ.
Vì sao cần: NCS cần tự hoàn thiện căn cứ và phạm vi nghiên cứu, để có thể giải thích bài làm của mình.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL03 — Chuẩn bị phiếu quyết định và nhận việc
- Chốt lịch khả dụng, vai trò và quy định: Lịch khả dụng, người nhận việc và quy định đã đối chiếu giúp NCS giới hạn đề cương vào phạm vi có thể thực hiện.
Tài liệu cần mở:
- Điều lệ dự án
- Mục đích sử dụng sản phẩm
- Sổ quyết định thay đổi CXK
- Đối soát hiện trạng và phần việc còn lại
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- NCS tự đối chiếu bản đầu với phạm vi — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R004.01.
Mở D03 và yêu cầu cuộc thi đang áp dụng. Tự xác định câu hỏi, phạm vi và phần nguồn gốc chưa có bằng chứng.
- Phần cần lưu: Ghi chú do NCS tự lập: câu hỏi nghiên cứu, phạm vi, quy định áp dụng và nguồn gốc bản đầu còn thiếu.
- Vị trí:
docs/project/YEU_CAU_VA_TRUY_VET.md. - Kiểm bước: Có ghi chú do NCS lập và bản đầu được giữ nguyên.
- NCS tự hoàn thiện phần còn thiếu — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R004.02.
Tự sửa mục tiêu, giới hạn và cách đánh giá. Dẫn căn cứ đã đọc và tách công việc kỹ thuật khỏi kết luận nghiên cứu.
- Phần cần lưu: Bản mục tiêu và cách đánh giá do NCS tự sửa, kèm giới hạn, căn cứ và lịch sử thay đổi.
- Vị trí:
docs/project/YEU_CAU_VA_TRUY_VET.md. - Kiểm bước: Không dùng tài liệu AI thay bản đầu học thuật; có lịch sử sửa.
Hoàn thành khi:
- [ ] Bản đầu do NCS tự viết được giữ cùng nguồn gốc và lịch sử sửa.
- [ ] Phạm vi và tiêu chí sản phẩm khớp quyết định hiện có; lịch AI không thay bài nộp.
- [ ] NCS giải thích và giữ được bản đầu; không lấy lịch AI thay bài nộp
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Chuẩn hóa ma trận yêu cầu kỹ thuật: Phạm vi và đề cương NCS đã tự hoàn thiện là căn cứ để AI chỉ tổ chức phần yêu cầu kỹ thuật phù hợp.
Ngày kết thúc dự toán: 06/10/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
A01
Chuẩn hóa ma trận yêu cầu kỹ thuật
1 lượt AI.
Vì sao cần: Ma trận kỹ thuật giúp nhìn thấy yêu cầu nào đã có việc thực hiện và phép kiểm, tránh bỏ sót hoặc tính trùng.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL01 — Đối soát yêu cầu với hiện vật và phần thiếu
- NCS tự hoàn thiện phạm vi và đề cương còn thiếu: Phạm vi và đề cương NCS đã tự hoàn thiện là căn cứ để AI chỉ tổ chức phần yêu cầu kỹ thuật phù hợp.
Tài liệu cần mở:
- Điều lệ dự án
- Mục đích sử dụng sản phẩm
- Sổ quyết định thay đổi CXK
- Đối soát hiện trạng và phần việc còn lại
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Chuẩn hóa ma trận yêu cầu kỹ thuật — 1 lượt AI. Mã bước: A01.01.
Ghép yêu cầu với T/D/CAM; nêu ca nghiệm thu; kiểm thiếu và trùng.
- Phần cần lưu: Ma trận yêu cầu kỹ thuật dự thảo: liên hệ T/D/CAM, đầu ra nghiệm thu, mục thiếu và mục trùng.
- Vị trí:
docs/project/YEU_CAU_VA_TRUY_VET.md. - Kiểm bước: Bản nháp kỹ thuật có truy vết, không có chữ ký hoặc kết luận nghiên cứu.
Hoàn thành khi:
- [ ] Yêu cầu liên kết được với T/D/CAM và ca nghiệm thu dự kiến.
- [ ] Bản nháp đánh dấu thiếu/trùng; không chứa chữ ký hoặc kết luận nghiên cứu thay NCS.
- [ ] Bản nháp kỹ thuật có truy vết, không có chữ ký hoặc kết luận nghiên cứu
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm và sửa ma trận yêu cầu: Ma trận kỹ thuật dự thảo cung cấp từng dòng yêu cầu để NCS đối chiếu, sửa thiếu và loại trùng.
Ngày kết thúc dự toán: 07/10/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R005
Kiểm và sửa ma trận yêu cầu
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ.
Vì sao cần: NCS phải kiểm ma trận AI để tránh biến giả định về lô tri thức hoặc camera thành phạm vi đã duyệt.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL01 — Đối soát yêu cầu với hiện vật và phần thiếu; AI-TL02 — Đối soát CYK và bàn giao hai NCS
- Chuẩn hóa ma trận yêu cầu kỹ thuật: Ma trận kỹ thuật dự thảo cung cấp từng dòng yêu cầu để NCS đối chiếu, sửa thiếu và loại trùng.
Tài liệu cần mở:
- Điều lệ dự án
- Mục đích sử dụng sản phẩm
- Sổ quyết định thay đổi CXK
- Đối soát hiện trạng và phần việc còn lại
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm ma trận yêu cầu — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: R005.01.
Đối chiếu từng dòng A01 với phạm vi đã nêu. Tách chức năng có và chưa có; kiểm người phụ trách.
- Phần cần lưu: Bảng kiểm yêu cầu: chức năng đã có, phần chưa có, người phụ trách và giả định chưa được quyết định.
- Vị trí:
docs/project/YEU_CAU_VA_TRUY_VET.md. - Kiểm bước: Không lẫn giả định 40 thẻ/40 FAQ với quyết định Q04.
- Nối yêu cầu với phép kiểm và sửa thiếu — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: R005.02.
Với mỗi yêu cầu, ghi đầu ra và phép nghiệm thu. Đối chiếu chức năng camera với CYK, lưu bản sửa cho phiên PREP.
- Phần cần lưu: Ma trận yêu cầu đã sửa: đầu ra, phép kiểm, người kiểm, tiêu chí nhận và liên hệ CYK.
- Vị trí:
docs/project/YEU_CAU_VA_TRUY_VET.md. - Kiểm bước: Không yêu cầu nào thiếu người kiểm hoặc tiêu chí nhận.
Hoàn thành khi:
- [ ] Mỗi yêu cầu có ID, người kiểm và tiêu chí quan sát được.
- [ ] Lô 40 thẻ/40 FAQ và nhánh camera được ghi đúng trạng thái giả định; Q04 chưa chốt thì việc phụ thuộc phải chờ.
- [ ] Yêu cầu có ID, người kiểm và tiêu chí; Q04 chưa chốt phải dời lô
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Phiên chốt phạm vi sơ bộ để hoàn thiện hồ sơ: Ma trận đã được NCS kiểm giúp chọn phạm vi chuẩn bị và nhận diện yêu cầu chưa có tiêu chí.
- Xét đối tượng đọc và quyền xuất bản Q08: Ma trận yêu cầu đã kiểm xác định phần sản phẩm/tài liệu thực sự cần xuất bản.
- Phiên xét G0 đầy đủ: Ma trận yêu cầu đã kiểm cung cấp phạm vi và tiêu chí cần đối chiếu trong hồ sơ G0.
Ngày kết thúc dự toán: 08/10/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
PREP
Phiên chốt phạm vi sơ bộ để hoàn thiện hồ sơ
Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 1 giờ.
Vì sao cần: Phiên này tạo phạm vi sơ bộ và danh sách việc chuẩn bị, giúp hoàn thiện hồ sơ trước cổng G0 đầy đủ.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL03 — Chuẩn bị phiếu quyết định và nhận việc
- Kiểm và sửa ma trận yêu cầu: Ma trận đã được NCS kiểm giúp chọn phạm vi chuẩn bị và nhận diện yêu cầu chưa có tiêu chí.
- Chốt lịch khả dụng, vai trò và quy định: Thông tin người nhận việc, lịch học và quy định giúp kiểm tính khả thi của phạm vi sơ bộ.
Tài liệu cần mở:
- Điều lệ dự án
- Mục đích sử dụng sản phẩm
- Sổ quyết định thay đổi CXK
- Đối soát hiện trạng và phần việc còn lại
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Phiên chốt phạm vi sơ bộ để hoàn thiện hồ sơ — Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 1 giờ. Mã bước: PREP.01.
Kiểm phạm vi, người nhận việc, quy định, nguồn gốc NCS; ghi quyết định thực.
- Phần cần lưu: Biên bản phạm vi sơ bộ: người nhận việc, quy định, nguồn gốc NCS, quyết định thực và hồ sơ cần chuẩn bị.
- Vị trí:
docs/project/YEU_CAU_VA_TRUY_VET.md. - Kiểm bước: Có phạm vi sơ bộ và việc chuẩn bị; đây chưa phải cổng G0 đầy đủ.
Hoàn thành khi:
- [ ] Biên bản ghi phạm vi sơ bộ, vai nhận việc và các điều kiện còn thiếu.
- [ ] Quyết định thực được ghi đúng thẩm quyền; không gọi phiên chuẩn bị là đã đạt G0.
- [ ] Có phạm vi sơ bộ và việc chuẩn bị; đây chưa phải cổng G0 đầy đủ
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Chốt đề xuất hợp đồng schema và phiên bản: Phạm vi sơ bộ cho biết dữ liệu nào cần đưa vào hợp đồng và phần nào còn chờ quyết định.
- Đối chiếu nguồn, quyền và lô nội dung: Phạm vi sơ bộ đã chốt giúp khoanh chủ đề và phần thư viện cần kiểm.
- Rà nguồn chung cho ứng viên camera: Phạm vi sơ bộ giúp xác định ứng viên camera cần kiểm nguồn.
- Kiểm kê máy đích và quyền thực có: Phạm vi sơ bộ và người nhận việc giúp xác định máy cần kiểm kê và người cung cấp quyền.
- NCS hoàn thiện phương pháp thử giới hạn: Phạm vi sơ bộ giúp giới hạn câu hỏi nghiên cứu và hoạt động dự kiến.
Ngày kết thúc dự toán: 16/10/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
G0
Phiên xét G0 đầy đủ
Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 1 giờ.
Vì sao cần: Cổng G0 đầy đủ kiểm các điều kiện chung trước khi mở những việc triển khai còn bị chặn.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL03 — Chuẩn bị phiếu quyết định và nhận việc
- Kiểm và sửa ma trận yêu cầu: Ma trận yêu cầu đã kiểm cung cấp phạm vi và tiêu chí cần đối chiếu trong hồ sơ G0.
- Phiên kết luận quyền nguồn và dịch vụ: Quyết định quyền nguồn/dịch vụ cung cấp bằng chứng thao tác nào được phép mở.
- Kiểm độc lập hợp đồng và bộ kiểm: Kiểm tra hợp đồng dữ liệu và bộ kiểm cung cấp bằng chứng schema không còn mâu thuẫn kỹ thuật bị bỏ qua.
- Sửa hướng dẫn và xác nhận tái lập: Hướng dẫn môi trường đã sửa cung cấp bằng chứng tái lập và những giới hạn cần nêu.
- Kiểm tra thiết kế bảo mật: Kiểm tra bảo mật cung cấp rủi ro, cách xử lý và điều kiện trước triển khai.
- Kiểm tra hoạt động chữ dự kiến với người: Kiểm tra hoạt động chữ dự kiến cung cấp giới hạn câu hỏi, rủi ro và điểm dừng cần đưa vào hồ sơ chung.
Tài liệu cần mở:
- Điều lệ dự án
- Mục đích sử dụng sản phẩm
- Sổ quyết định thay đổi CXK
- Đối soát hiện trạng và phần việc còn lại
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Phiên xét G0 đầy đủ — Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 1 giờ. Mã bước: G0.01.
Kiểm D01–D04/D09, điều khoản, giờ, schema và hồ sơ T01–T06.
- Phần cần lưu: Biên bản G0: hồ sơ D01–D04/D09, điều khoản, giờ, schema, T01–T06, kết luận thực và điều kiện còn thiếu.
- Vị trí:
docs/project/YEU_CAU_VA_TRUY_VET.md. - Kiểm bước: Thiếu điều kiện thì tiếp tục chuẩn bị, không mở công việc bị chặn.
Hoàn thành khi:
- [ ] Hồ sơ đối chiếu phạm vi, quy định, quyền, giờ, schema, môi trường và hồ sơ T01–T06.
- [ ] Quyết định thực ghi đủ điều kiện hoặc phần phải tiếp tục chuẩn bị; lịch không tự mở cổng.
- [ ] Thiếu điều kiện thì tiếp tục chuẩn bị, không mở công việc bị chặn
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Chuẩn bị môi trường thử riêng: Kết quả xét G0 xác định các điều kiện đã đủ để mở công việc chuẩn bị môi trường này.
- Lô 1: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Quyết định phạm vi đầy đủ xác định nội dung được làm trong lô đầu và điều kiện còn phải giữ.
- Hoàn thiện đặc tả API và bộ nạp: Biên bản G0 xác định phạm vi và điều kiện đã đủ để hoàn thiện đặc tả triển khai.
Ngày kết thúc dự toán: 25/12/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
Luồng tác vụ và công cụ nhu cầu
Mã gói: SD02. Có công cụ nháp; chưa khảo sát được phép.
R006
Hoàn thiện luồng chữ từ tài liệu có sẵn
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 4 giờ.
Vì sao cần: Luồng chữ ban đầu giúp nhóm thiết kế tác vụ và trạng thái lỗi trước khi được phép gặp người tham gia.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL04 — Dự thảo luồng tác vụ và giả thuyết nhu cầu; AI-TL05 — Rà công cụ nhu cầu và soạn sửa nháp
- Đối chiếu yêu cầu chữ và phần đã làm: Đối chiếu chức năng chữ hiện có giúp chỉ thiết kế luồng và tác vụ còn thiếu.
Tài liệu cần mở:
- Phiếu khảo sát nhu cầu người cao tuổi
- Hướng dẫn phỏng vấn người có chuyên môn
- Phiếu Đồng ý Tham gia Nghiên cứu — DRAFT
- Mục đích sử dụng sản phẩm
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đối chiếu nhu cầu đã có trong tài liệu — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R006.01.
Đọc công cụ khảo sát nháp và mục đích sử dụng. Tách điều đã có bằng chứng khỏi giả thuyết về người dùng.
- Phần cần lưu: Bảng nhu cầu ban đầu: nội dung có bằng chứng, giả thuyết người dùng và nguồn tài liệu đối chiếu.
- Vị trí:
user-research/LUONG_TAC_VU_VA_NHU_CAU.md. - Kiểm bước: Không trình bày giả thuyết như kết quả khảo sát.
- Vẽ luồng người cao tuổi, người chăm sóc và quản trị — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R006.02.
Ghi bước bắt đầu, hỏi, xem nguồn, gặp lỗi, dừng và nhận hỗ trợ. Đánh dấu điểm mỗi vai được phép thao tác.
- Phần cần lưu: Sơ đồ tác vụ theo vai: hỏi, xem nguồn, gặp lỗi, dừng, nhận hỗ trợ và giới hạn người chăm sóc.
- Vị trí:
user-research/LUONG_TAC_VU_VA_NHU_CAU.md. - Kiểm bước: Luồng có đường lỗi và ranh giới người chăm sóc; chưa gửi công cụ tới người tham gia.
Hoàn thành khi:
- [ ] Phiếu luồng tách người cao tuổi, người chăm sóc và quản trị, gồm đường đi và lỗi.
- [ ] Nhu cầu lấy từ tài liệu được ghi là giả thuyết, chưa nhận là kết quả khảo sát.
- [ ] Chưa gọi đây là kết quả khảo sát; có đường đi và trạng thái lỗi
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm tra câu hỏi và giới hạn tác vụ: Phiếu luồng chữ cung cấp các câu hỏi và tình huống sức khỏe cần kiểm tra.
Ngày kết thúc dự toán: 01/10/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R007
Đối chiếu luồng camera với người hỗ trợ
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ.
Vì sao cần: Luồng camera phải tính cả từ chối quyền, dừng và không đo được, để người hỗ trợ không dẫn người dùng vượt phạm vi.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL02 — Đối soát CYK và bàn giao hai NCS; AI-TL04 — Dự thảo luồng tác vụ và giả thuyết nhu cầu
- Đối chiếu yêu cầu camera và phối hợp: Ranh giới camera và đầu vào y khoa giúp xác định những thao tác người hỗ trợ được mô tả.
Tài liệu cần mở:
- Phiếu khảo sát nhu cầu người cao tuổi
- Hướng dẫn phỏng vấn người có chuyên môn
- Phiếu Đồng ý Tham gia Nghiên cứu — DRAFT
- Mục đích sử dụng sản phẩm
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Rà tác vụ quan sát cử động — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 1 giờ. Mã bước: R007.01.
Đối chiếu đặt máy, quyền thiết bị, dừng và không đo được với thiết kế hiện có. Ghi điều kiện chưa rõ.
- Phần cần lưu: Bảng tác vụ camera: đặt máy, quyền thiết bị, dừng, không đo được và điều kiện còn chưa rõ.
- Vị trí:
user-research/LUONG_TAC_VU_VA_NHU_CAU.md. - Kiểm bước: Không thêm bài vận động chưa có nguồn.
- Đưa tác vụ vào phiếu cho người hỗ trợ — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 1 giờ. Mã bước: R007.02.
Tách thao tác của NCS2, người hỗ trợ và người dùng. Ghi khi nào phải dừng hoặc chuyển người phù hợp.
- Phần cần lưu: Phiếu phối hợp camera: thao tác từng vai, điểm dừng và người nhận chuyển hỗ trợ, không giao diễn giải y khoa.
- Vị trí:
user-research/LUONG_TAC_VU_VA_NHU_CAU.md. - Kiểm bước: Phiếu không giao người hỗ trợ tự diễn giải y khoa.
Hoàn thành khi:
- [ ] Phiếu tác vụ có đặt máy, từ chối quyền, dừng và trường hợp không đo được.
- [ ] Mọi chỉ dẫn vận động dẫn được tới nguồn phù hợp hoặc được ghi chặn.
- [ ] Không thêm chỉ dẫn vận động chưa có nguồn
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm tra câu hỏi và giới hạn tác vụ: Phiếu luồng camera cung cấp chỉ dẫn và điểm dừng cần kiểm giới hạn chuyên môn.
Ngày kết thúc dự toán: 01/10/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R008
Kiểm tra câu hỏi và giới hạn tác vụ
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ.
Vì sao cần: Câu hỏi và tác vụ liên quan sức khỏe cần được CVYK xem trước để phát hiện nội dung vượt giới hạn.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL05 — Rà công cụ nhu cầu và soạn sửa nháp
- Hoàn thiện luồng chữ từ tài liệu có sẵn: Phiếu luồng chữ cung cấp các câu hỏi và tình huống sức khỏe cần kiểm tra.
- Đối chiếu luồng camera với người hỗ trợ: Phiếu luồng camera cung cấp chỉ dẫn và điểm dừng cần kiểm giới hạn chuyên môn.
Tài liệu cần mở:
- Phiếu khảo sát nhu cầu người cao tuổi
- Hướng dẫn phỏng vấn người có chuyên môn
- Phiếu Đồng ý Tham gia Nghiên cứu — DRAFT
- Mục đích sử dụng sản phẩm
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm tra câu hỏi và giới hạn tác vụ — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: R008.01.
Đọc câu hỏi sức khỏe; đánh dấu câu phải bỏ hoặc sửa; chuyển NCS.
- Phần cần lưu: Phiếu nhận xét câu hỏi sức khỏe: câu cần bỏ hoặc sửa, cờ đỏ, giới hạn và lý do chuyên môn.
- Vị trí:
user-research/LUONG_TAC_VU_VA_NHU_CAU.md. - Kiểm bước: Có phản hồi về cờ đỏ và giới hạn; chưa phê duyệt nghiên cứu.
Hoàn thành khi:
- [ ] Nhận xét chỉ rõ câu cần giữ, bỏ hoặc sửa cùng vấn đề cờ đỏ/giới hạn.
- [ ] Kết quả được chuyển NCS; không dùng kiểm tra công cụ làm phê duyệt nghiên cứu với người.
- [ ] Có phản hồi về cờ đỏ và giới hạn; chưa phê duyệt nghiên cứu
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Sửa công cụ theo kiểm tra: Nhận xét chuyên môn cho biết câu nào phải sửa, bỏ hoặc giữ để hoàn thiện công cụ.
Ngày kết thúc dự toán: 03/10/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R009
Sửa công cụ theo kiểm tra
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ.
Vì sao cần: Công cụ cần phản ánh đúng nhận xét CVYK trước khi được đưa vào hồ sơ hoạt động với người.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL05 — Rà công cụ nhu cầu và soạn sửa nháp; AI-TL13 — Sửa công cụ và hướng dẫn theo phản hồi thật
- Kiểm tra câu hỏi và giới hạn tác vụ: Nhận xét chuyên môn cho biết câu nào phải sửa, bỏ hoặc giữ để hoàn thiện công cụ.
Tài liệu cần mở:
- Phiếu khảo sát nhu cầu người cao tuổi
- Hướng dẫn phỏng vấn người có chuyên môn
- Phiếu Đồng ý Tham gia Nghiên cứu — DRAFT
- Mục đích sử dụng sản phẩm
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Sửa câu hỏi theo phản hồi chuyên môn — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: R009.01.
Mở nhận xét R008; sửa hoặc bỏ câu được đánh dấu. Giữ lý do thay đổi và phiên bản nguồn.
- Phần cần lưu: Bảng xử lý phản hồi câu hỏi: nội dung sửa hoặc bỏ, lý do, phiên bản nguồn và phần còn chờ.
- Vị trí:
user-research/LUONG_TAC_VU_VA_NHU_CAU.md. - Kiểm bước: Mỗi nhận xét có cách xử lý hoặc trạng thái còn chờ.
- Kiểm công cụ trước đưa vào hồ sơ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: R009.02.
Đọc lại luồng câu hỏi, tên trường và hướng dẫn. Gắn phiên bản với SD23, giữ bản chưa được phép sử dụng.
- Phần cần lưu: Bộ câu hỏi trình xét: luồng hỏi, tên trường, hướng dẫn, phiên bản và điều kiện chưa được thu dữ liệu.
- Vị trí:
user-research/LUONG_TAC_VU_VA_NHU_CAU.md. - Kiểm bước: Công cụ đủ để trình xét; không được hiểu là quyền thu dữ liệu.
Hoàn thành khi:
- [ ] Mỗi nhận xét R008 có bản sửa hoặc trạng thái chưa giải quyết.
- [ ] Phiếu có phiên bản và phạm vi để trình SD23; chưa được gửi người tham gia.
- [ ] Công cụ sẵn để trình đúng phạm vi, chưa gửi người tham gia
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- NCS hoàn thiện phương pháp thử giới hạn: Công cụ nghiên cứu đã sửa cung cấp tác vụ và cách hỏi để NCS xây dựng phương pháp thử.
Ngày kết thúc dự toán: 07/10/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R096
NCS tổng hợp nhu cầu từ hoạt động thực
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 3 giờ.
Vì sao cần: Quan sát từ hoạt động thực giúp NCS kiểm lại giả thuyết nhu cầu thay vì tiếp tục dựa vào suy đoán ban đầu.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL16 — Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS
- Thực hiện tối đa 10 lượt chữ theo kịch bản dự toán: Phiếu tác vụ, phản hồi và diễn biến thực của các lượt được phép cung cấp dữ liệu để NCS đối chiếu nhu cầu.
Tài liệu cần mở:
- Phiếu khảo sát nhu cầu người cao tuổi
- Hướng dẫn phỏng vấn người có chuyên môn
- Phiếu Đồng ý Tham gia Nghiên cứu — DRAFT
- Mục đích sử dụng sản phẩm
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đọc dữ liệu nhu cầu hợp lệ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: R096.01.
Kiểm đồng ý, dữ liệu thiếu và rút lui. Đọc phản hồi theo vai người cao tuổi/người chăm sóc.
- Phần cần lưu: Bảng dữ liệu nhu cầu được phép dùng: đồng ý, phản hồi theo vai, dữ liệu thiếu và trường hợp rút lui.
- Vị trí:
user-research/LUONG_TAC_VU_VA_NHU_CAU.md. - Kiểm bước: Không dùng dữ liệu ngoài quyền hoặc bù kết quả bằng AI.
- Đối chiếu giả thuyết ban đầu — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: R096.02.
So luồng tác vụ đề xuất với hành vi đã ghi. Tách điều quan sát được khỏi suy luận của NCS.
- Phần cần lưu: Bảng đối chiếu giả thuyết với hành vi: tác vụ, bằng chứng quan sát và suy luận còn cần kiểm.
- Vị trí:
user-research/LUONG_TAC_VU_VA_NHU_CAU.md. - Kiểm bước: Mỗi nhận định có dữ liệu hoặc ghi là giả thuyết.
- Đề xuất sửa yêu cầu và hướng dẫn — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: R096.03.
Liệt kê khó khăn theo tác vụ; đánh dấu ảnh hưởng UI, hỗ trợ và phạm vi. Gửi đầu vào cho R097/R099.
- Phần cần lưu: Danh sách đề xuất sửa: khó khăn theo tác vụ, ảnh hưởng giao diện, hỗ trợ, phạm vi và nơi nhận bàn giao.
- Vị trí:
user-research/LUONG_TAC_VU_VA_NHU_CAU.md. - Kiểm bước: Không mở rộng chức năng âm thầm sau nghiên cứu.
Hoàn thành khi:
- [ ] Bảng tổng hợp dẫn tới dữ liệu hợp lệ và tách quan sát trực tiếp khỏi suy luận.
- [ ] Thay đổi yêu cầu có căn cứ; không dùng người dùng giả hoặc bổ sung trải nghiệm bằng AI.
- [ ] Phân biệt quan sát với suy luận; không dùng người dùng giả
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Sửa hướng dẫn theo khó khăn đã quan sát: Tổng hợp nhu cầu từ hoạt động thật xác định điểm nào trong hướng dẫn cần sửa và kiểm lại.
- NCS tự phân tích và viết kết quả chữ: Bảng nhu cầu thực và thay đổi yêu cầu giúp NCS giải thích quan sát trong bối cảnh sử dụng.
Ngày kết thúc dự toán: 11/01/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
Hợp đồng dữ liệu, schema và vòng đời
Mã gói: SD03. Đã đối soát ba schema; K02 còn mở.
R013
Chốt đề xuất hợp đồng schema và phiên bản
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 6 giờ.
Vì sao cần: Một hợp đồng dữ liệu chung giúp schema, mã và tài liệu hiểu cùng trường và trạng thái trước khi triển khai.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT001 — Đối chiếu và thiết kế Hợp đồng dữ liệu, schema và vòng đời; AI-KT002 — Chốt đề xuất hợp đồng schema và phiên bản
- Phiên chốt phạm vi sơ bộ để hoàn thiện hồ sơ: Phạm vi sơ bộ cho biết dữ liệu nào cần đưa vào hợp đồng và phần nào còn chờ quyết định.
Tài liệu cần mở:
- Cấu trúc thẻ tri thức dạng YAML
- Cấu trúc thẻ tri thức dạng JSON
- Cấu trúc dữ liệu câu hỏi thường gặp
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Lập bảng sai khác ba schema — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R013.01.
Đối chiếu từng trường, kiểu dữ liệu, ID và trạng thái. Ghi khác biệt có ảnh hưởng tới kiểm tra hoặc phát hành.
- Phần cần lưu: Bảng sai khác ba schema: trường, kiểu dữ liệu, ID, trạng thái, vị trí sai khác và câu hỏi cần phân xử.
- Vị trí:
docs/project/HOP_DONG_DU_LIEU.md. - Kiểm bước: Mỗi khác biệt có vị trí và câu hỏi cần phân xử.
- Đề xuất từ điển trường và phiên bản — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R013.02.
Ghi trường bắt buộc, giá trị cho phép và cách tham chiếu nguồn. Đánh dấu nhãn cần CVYK xét; không tự đổi nghĩa.
- Phần cần lưu: Từ điển trường đề xuất: trường bắt buộc, giá trị cho phép, tham chiếu nguồn và mẫu đúng, sai, rỗng.
- Vị trí:
docs/project/HOP_DONG_DU_LIEU.md. - Kiểm bước: Có mẫu hợp lệ, không hợp lệ và trường hợp rỗng.
- Vẽ vòng đời dữ liệu dự kiến — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R013.03.
Nối tạo, kiểm tra, phát hành, thu hồi và xóa. Ghi điểm chuyển đổi và trách nhiệm, chuyển R014/R015/R016.
- Phần cần lưu: Sơ đồ vòng đời dữ liệu: tạo, kiểm tra, phát hành, thu hồi, xóa, người chịu trách nhiệm và phần chưa được xét.
- Vị trí:
docs/project/HOP_DONG_DU_LIEU.md. - Kiểm bước: Hợp đồng đề xuất đầy đủ; phần chưa được xét được đánh dấu.
Hoàn thành khi:
- [ ] Bảng đối chiếu ba schema nêu trường bắt buộc, phiên bản và khác biệt nhãn.
- [ ] Có ca đúng/sai/rỗng cùng luồng lưu/xóa; nhãn y khoa chưa quyết định không bị tự ánh xạ.
- [ ] Không tự ánh xạ nhãn y khoa; có ca đúng/sai/rỗng
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm tra dữ liệu camera tối thiểu: Bản hợp đồng schema dự kiến cung cấp các trường để NCS2 đối chiếu với dữ liệu camera tối thiểu.
- Kiểm tra nhãn và ý nghĩa dữ liệu: Bảng khác biệt schema và nhãn cho biết những khái niệm chuyên môn cần phân xử trước đồng bộ mã.
- Thiết kế vòng đời và quyền dữ liệu: Danh sách trường và luồng lưu/xóa là cơ sở để gắn trách nhiệm và thời hạn cho từng loại dữ liệu.
Ngày kết thúc dự toán: 19/10/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R014
Kiểm tra dữ liệu camera tối thiểu
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ.
Vì sao cần: Camera chỉ nên trao đổi dữ liệu có mục đích rõ, tránh đưa video hoặc khung xương vào luồng gửi không được phép.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT001 — Đối chiếu và thiết kế Hợp đồng dữ liệu, schema và vòng đời; AI-KT003 — Review dữ liệu camera tối thiểu
- Chốt đề xuất hợp đồng schema và phiên bản: Bản hợp đồng schema dự kiến cung cấp các trường để NCS2 đối chiếu với dữ liệu camera tối thiểu.
Tài liệu cần mở:
- Cấu trúc thẻ tri thức dạng YAML
- Cấu trúc thẻ tri thức dạng JSON
- Cấu trúc dữ liệu câu hỏi thường gặp
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đối chiếu trường camera với CYK — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 1 giờ. Mã bước: R014.01.
Ghi từng chỉ số cần dùng, mục đích và nguồn. Bỏ yêu cầu gửi video hoặc khung xương khỏi hợp đồng.
- Phần cần lưu: Danh mục trường camera: chỉ số, mục đích, nguồn, giới hạn và yêu cầu truyền video hoặc khung xương phải loại.
- Vị trí:
docs/project/HOP_DONG_DU_LIEU.md. - Kiểm bước: Trường giữ lại có nhu cầu cụ thể và giới hạn.
- Kiểm dữ liệu thiếu và quyền giữ — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 1 giờ. Mã bước: R014.02.
Mô tả khi không đo được, hết quyền hoặc dữ liệu cần thu hồi. Chuyển đề xuất cho người giữ dữ liệu.
- Phần cần lưu: Bảng xử lý dữ liệu camera: không đo được, hết quyền, thu hồi và câu hỏi về quyền lưu chỉ số.
- Vị trí:
docs/project/HOP_DONG_DU_LIEU.md. - Kiểm bước: Không tự chọn thời hạn lưu chỉ số từ quy tắc video.
Hoàn thành khi:
- [ ] Mỗi trường camera có mục đích, nguồn CYK và điều kiện giữ.
- [ ] Hợp đồng không yêu cầu gửi video/khung xương; chỉ số dự kiến giữ được ghi rõ phạm vi.
- [ ] Trường dữ liệu có mục đích và điều kiện giữ
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Cập nhật schema và bộ kiểm theo quyết định: Kiểm tra camera xác định trường tối thiểu và dữ liệu không được đưa vào schema gửi/lưu.
Ngày kết thúc dự toán: 21/10/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R015
Kiểm tra nhãn và ý nghĩa dữ liệu
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 3 giờ.
Vì sao cần: Nhãn dữ liệu có ý nghĩa chuyên môn nên cần người có thẩm quyền phân xử, tránh mã tự suy diễn y khoa.
Đầu vào từ việc khác:
- Chốt đề xuất hợp đồng schema và phiên bản: Bảng khác biệt schema và nhãn cho biết những khái niệm chuyên môn cần phân xử trước đồng bộ mã.
Tài liệu cần mở:
- Cấu trúc thẻ tri thức dạng YAML
- Cấu trúc thẻ tri thức dạng JSON
- Cấu trúc dữ liệu câu hỏi thường gặp
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm tra nhãn giữa các schema — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: R015.01.
Đọc bảng sai khác và nguồn liên quan. Đánh dấu nhãn đồng nghĩa, khác nghĩa hoặc chưa đủ căn cứ.
- Phần cần lưu: Bảng nhận xét nhãn: đồng nghĩa, khác nghĩa, chưa đủ căn cứ và nguồn dùng để đối chiếu.
- Vị trí:
docs/project/HOP_DONG_DU_LIEU.md. - Kiểm bước: Không gộp nhãn chỉ vì tên gần nhau.
- Kiểm tra giới hạn diễn giải — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: R015.02.
Kiểm các trường có thể dẫn tới kết luận sức khỏe. Ghi cách dùng, trường hợp phải bỏ trống và điều cần chặn.
- Phần cần lưu: Phiếu giới hạn diễn giải: cách dùng từng trường, căn cứ, trường hợp bỏ trống và nội dung cần chặn.
- Vị trí:
docs/project/HOP_DONG_DU_LIEU.md. - Kiểm bước: Mỗi đề xuất có giới hạn và căn cứ.
- Ghi kết quả phân xử chuyên môn — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: R015.03.
Đối chiếu câu hỏi K02. Ghi phần chấp thuận, yêu cầu sửa và phần chưa quyết định theo phiên bản.
- Phần cần lưu: Biên bản phân xử chuyên môn thực: phần chấp thuận, cần sửa, chưa quyết định, người xét và phiên bản.
- Vị trí:
docs/project/HOP_DONG_DU_LIEU.md. - Kiểm bước: Quyết định chỉ có hiệu lực khi đúng người thực sự xem xét.
Hoàn thành khi:
- [ ] Mâu thuẫn nhãn K02 có nguồn, nhận xét và quyết định hoặc trạng thái chờ.
- [ ] Giới hạn diễn giải của từng nhãn được ghi cùng người có quyền quyết định.
- [ ] Nhãn có nguồn và người quyết phù hợp
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Cập nhật schema và bộ kiểm theo quyết định: Kết quả phân xử nhãn cung cấp ý nghĩa được phép dùng khi sửa schema và kiểm nhãn.
Ngày kết thúc dự toán: 24/10/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R016
Thiết kế vòng đời và quyền dữ liệu
Người phụ trách dữ liệu (DATA): 3 giờ.
Vì sao cần: Thời hạn và quyền dữ liệu phải theo từng loại dữ liệu, để việc lưu hoặc xóa không dựa vào suy đoán.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT001 — Đối chiếu và thiết kế Hợp đồng dữ liệu, schema và vòng đời; AI-KT005 — Thiết kế vòng đời và quyền dữ liệu
- Chốt đề xuất hợp đồng schema và phiên bản: Danh sách trường và luồng lưu/xóa là cơ sở để gắn trách nhiệm và thời hạn cho từng loại dữ liệu.
Tài liệu cần mở:
- Cấu trúc thẻ tri thức dạng YAML
- Cấu trúc thẻ tri thức dạng JSON
- Cấu trúc dữ liệu câu hỏi thường gặp
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Lập danh mục trường và quyền truy cập — Người phụ trách dữ liệu (DATA): 1 giờ. Mã bước: R016.01.
Gắn trường với mục đích, chủ giữ và người đọc/ghi. Phân biệt dữ liệu nghiên cứu với dữ liệu vận hành.
- Phần cần lưu: Danh mục dữ liệu: mục đích từng trường, người giữ, quyền đọc ghi và phân biệt nghiên cứu với vận hành.
- Vị trí:
docs/project/HOP_DONG_DU_LIEU.md. - Kiểm bước: Không có trường vô chủ hoặc không rõ mục đích.
- Thiết kế giữ, xóa và rút lui — Người phụ trách dữ liệu (DATA): 1 giờ. Mã bước: R016.02.
Ghi thời hạn dự kiến, cách nhận yêu cầu và phần dữ liệu không còn được dùng. Nối với bản sao.
- Phần cần lưu: Bảng lưu giữ và rút dữ liệu: thời hạn dự kiến, cách tiếp nhận yêu cầu, dữ liệu ngừng dùng và bản sao.
- Vị trí:
docs/project/HOP_DONG_DU_LIEU.md. - Kiểm bước: Quyền giữ chỉ số được quyết định riêng.
- Đối chiếu phục hồi và thu hồi — Người phụ trách dữ liệu (DATA): 1 giờ. Mã bước: R016.03.
Kiểm trường hợp khôi phục dữ liệu đã mất quyền. Ghi quy tắc lưu bằng chứng và chuyển hồ sơ kiểm quyền.
- Phần cần lưu: Quy tắc phục hồi và thu hồi: dữ liệu mất quyền, cách giữ bằng chứng và điều kiện chặn dùng lại.
- Vị trí:
docs/project/HOP_DONG_DU_LIEU.md. - Kiểm bước: Phục hồi không làm sống lại quyền đã bị thu hồi.
Hoàn thành khi:
- [ ] Mỗi trường có chủ giữ, nơi giữ, thời hạn, quyền và cách xử lý bản sao.
- [ ] Chỉ số camera không tự nhận thời hạn của video; chỗ chưa xác định được ghi chờ.
- [ ] Không để chỉ số camera tự mang thời hạn video
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm phạm vi dữ liệu và nhà cung cấp: Bảng vòng đời dữ liệu cho biết ai giữ, truyền và xóa dữ liệu để người kiểm quyền đối chiếu hồ sơ.
- Hoàn thiện thu, giữ và rút dữ liệu: Thiết kế vòng đời dữ liệu cung cấp quy tắc ID, truy cập, lưu giữ và xóa để đưa vào quy trình thử.
Ngày kết thúc dự toán: 24/10/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R017
Kiểm phạm vi dữ liệu và nhà cung cấp
Người kiểm quyền nguồn và điều khoản (LEGAL): 2 giờ.
Vì sao cần: Hồ sơ dữ liệu cần được đối chiếu với quyền và dịch vụ thực tế trước khi triển khai cơ chế lưu/truyền.
Đầu vào từ việc khác:
- Thiết kế vòng đời và quyền dữ liệu: Bảng vòng đời dữ liệu cho biết ai giữ, truyền và xóa dữ liệu để người kiểm quyền đối chiếu hồ sơ.
Tài liệu cần mở:
- Cấu trúc thẻ tri thức dạng YAML
- Cấu trúc thẻ tri thức dạng JSON
- Cấu trúc dữ liệu câu hỏi thường gặp
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đối chiếu dữ liệu với quyền dịch vụ — Người kiểm quyền nguồn và điều khoản (LEGAL): 1 giờ. Mã bước: R017.01.
Đọc bản đồ dữ liệu và hồ sơ nhà cung cấp. Ghi thao tác được đề nghị, đối tượng và bằng chứng điều khoản.
- Phần cần lưu: Bảng đối chiếu quyền dịch vụ: thao tác đề nghị, đối tượng, dữ liệu liên quan và bằng chứng điều khoản.
- Vị trí:
docs/project/HOP_DONG_DU_LIEU.md. - Kiểm bước: Không dùng thông tin tổng quát thay điều khoản đúng dịch vụ.
- Ghi điều kiện trước thay hợp đồng — Người kiểm quyền nguồn và điều khoản (LEGAL): 1 giờ. Mã bước: R017.02.
Phân loại mục đủ bằng chứng, phải sửa hoặc còn chặn. Trả nhận xét kèm phiên bản để A03 chỉ làm phần được xét.
- Phần cần lưu: Phiếu điều kiện đổi hợp đồng: mục đủ bằng chứng, cần sửa, còn chặn và phiên bản được đưa sang triển khai.
- Vị trí:
docs/project/HOP_DONG_DU_LIEU.md. - Kiểm bước: Không tự ghi tuân thủ khi chưa xác minh quyền.
Hoàn thành khi:
- [ ] Các thao tác dự kiến có căn cứ quyền hoặc được đánh dấu chưa đủ chứng cứ.
- [ ] Nhận xét nêu điều kiện cần bổ sung và phần phải tiếp tục chặn.
- [ ] Điểm chưa đủ chứng cứ vẫn bị chặn
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Cập nhật schema và bộ kiểm theo quyết định: Nhận xét quyền dữ liệu xác định điều kiện phải kiểm hoặc tiếp tục chặn trong bộ kiểm.
Ngày kết thúc dự toán: 27/10/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
A03
Cập nhật schema và bộ kiểm theo quyết định
1 lượt AI.
Vì sao cần: Schema và bộ kiểm cần được sửa đồng thời theo quyết định đã có, tránh hai nơi chấp nhận dữ liệu khác nhau.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT001 — Đối chiếu và thiết kế Hợp đồng dữ liệu, schema và vòng đời; AI-KT007 — Cập nhật schema và bộ kiểm theo quyết định
- Kiểm tra dữ liệu camera tối thiểu: Kiểm tra camera xác định trường tối thiểu và dữ liệu không được đưa vào schema gửi/lưu.
- Kiểm tra nhãn và ý nghĩa dữ liệu: Kết quả phân xử nhãn cung cấp ý nghĩa được phép dùng khi sửa schema và kiểm nhãn.
- Kiểm phạm vi dữ liệu và nhà cung cấp: Nhận xét quyền dữ liệu xác định điều kiện phải kiểm hoặc tiếp tục chặn trong bộ kiểm.
Tài liệu cần mở:
- Cấu trúc thẻ tri thức dạng YAML
- Cấu trúc thẻ tri thức dạng JSON
- Cấu trúc dữ liệu câu hỏi thường gặp
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Cập nhật schema và bộ kiểm theo quyết định — 1 lượt AI. Mã bước: A03.01.
Đồng bộ schema/validator; viết ca biên và chuyển đổi; giữ dữ liệu mẫu tổng hợp.
- Phần cần lưu: Bản sửa schema và validator kèm ca đúng, sai, rỗng, chuyển đổi và dữ liệu mẫu tổng hợp.
- Vị trí:
knowledge-base/schemas/; tools/validate_schema.py; testing/scripts/. - Kiểm bước: Mọi thay đổi có test âm, dữ liệu rỗng không đạt giả.
Hoàn thành khi:
- [ ] Bản nháp đồng bộ schema/validator có ca sai, ca biên và mẫu chuyển đổi tổng hợp.
- [ ] Dữ liệu rỗng hoặc bị cấm không được báo đạt; chưa dùng mẫu giả làm dữ liệu y khoa được duyệt.
- [ ] Mọi thay đổi có test âm, dữ liệu rỗng không đạt giả
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm tra và áp dụng hợp đồng đã xét: Bản sửa schema/validator và ca tổng hợp cung cấp mã cụ thể để NCS đọc, thử và chỉnh.
Ngày kết thúc dự toán: 28/10/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R018
Kiểm tra và áp dụng hợp đồng đã xét
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 4 giờ.
Vì sao cần: NCS phải đọc và thử hợp đồng do AI sửa để phát hiện khác biệt giữa mô tả trường và hành vi mã.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT001 — Đối chiếu và thiết kế Hợp đồng dữ liệu, schema và vòng đời; AI-KT008 — Review và áp dụng hợp đồng đã xét
- Cập nhật schema và bộ kiểm theo quyết định: Bản sửa schema/validator và ca tổng hợp cung cấp mã cụ thể để NCS đọc, thử và chỉnh.
Tài liệu cần mở:
- Cấu trúc thẻ tri thức dạng YAML
- Cấu trúc thẻ tri thức dạng JSON
- Cấu trúc dữ liệu câu hỏi thường gặp
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm tra thay đổi schema và validator — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R018.01.
Đọc bản thay đổi A03 theo từng trường. Kiểm cách xử lý ID, trạng thái, nguồn và dữ liệu rỗng.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm tra thay đổi cấu trúc: ID, trạng thái, nguồn, dữ liệu rỗng và lý do sửa từng trường.
- Vị trí:
docs/project/HOP_DONG_DU_LIEU.md. - Kiểm bước: NCS giải thích được lý do thay đổi; không lẫn thay cấu trúc với duyệt nội dung.
- Thử mẫu và hoàn thiện tài liệu — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R018.02.
Chạy ca đúng/sai; đối chiếu kết quả với hợp đồng. Sửa từ điển trường và lưu phiên bản để kiểm tra độc lập.
- Phần cần lưu: Bộ schema, validator và từ điển trường cùng phiên bản, kèm kết quả ca đúng sai và lỗi còn mở.
- Vị trí:
docs/project/HOP_DONG_DU_LIEU.md. - Kiểm bước: Schema, validator và tài liệu cùng hợp đồng; lỗi còn mở được ghi rõ.
Hoàn thành khi:
- [ ] Mẫu đúng/sai/rỗng được chạy với schema và bộ kiểm mới, có kết quả ghi lại.
- [ ] Từ điển trường, schema và mã khớp nhau; thay đổi truy được tới quyết định.
- [ ] Schema, mã và tài liệu không mâu thuẫn
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm độc lập hợp đồng và bộ kiểm: Hợp đồng và bộ kiểm NCS đã áp dụng là phiên bản để người kiểm tra thử các ca âm độc lập.
Ngày kết thúc dự toán: 30/10/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R019
Kiểm độc lập hợp đồng và bộ kiểm
Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 3 giờ.
Vì sao cần: Kiểm độc lập giúp phát hiện bộ kiểm chấp nhận nhầm dữ liệu trước khi bộ nạp và DB dựa vào nó.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT001 — Đối chiếu và thiết kế Hợp đồng dữ liệu, schema và vòng đời; AI-KT009 — Kiểm độc lập hợp đồng và bộ kiểm
- Kiểm tra và áp dụng hợp đồng đã xét: Hợp đồng và bộ kiểm NCS đã áp dụng là phiên bản để người kiểm tra thử các ca âm độc lập.
Tài liệu cần mở:
- Cấu trúc thẻ tri thức dạng YAML
- Cấu trúc thẻ tri thức dạng JSON
- Cấu trúc dữ liệu câu hỏi thường gặp
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm ca sai và tập rỗng — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 1 giờ. Mã bước: R019.01.
Dùng dữ liệu tổng hợp thử trường thiếu, sai kiểu và tập rỗng. So đầu ra với yêu cầu đã khóa.
- Phần cần lưu: Biên bản kiểm trường thiếu, sai kiểu và tập rỗng: dữ liệu giả, kết quả mong đợi, kết quả thực và sai lệch.
- Vị trí:
docs/project/HOP_DONG_DU_LIEU.md. - Kiểm bước: Ca không đủ điều kiện không được báo đạt.
- Kiểm ID và trạng thái quyền — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 1 giờ. Mã bước: R019.02.
Thử ID trùng, thẻ nháp, nguồn hết quyền và mâu thuẫn trạng thái. Lưu lỗi có bước lặp lại.
- Phần cần lưu: Biên bản kiểm ID trùng, thẻ nháp, nguồn hết quyền và trạng thái mâu thuẫn, kèm lỗi và bước tái hiện.
- Vị trí:
docs/project/HOP_DONG_DU_LIEU.md. - Kiểm bước: Các trường hợp bị cấm bị chặn theo hợp đồng.
- Kết luận phạm vi kiểm và bàn giao — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 1 giờ. Mã bước: R019.03.
Đối chiếu kết quả, phiên bản và phần chưa kiểm. Trả lỗi hoặc báo đủ điều kiện kỹ thuật theo phạm vi.
- Phần cần lưu: Kết luận kiểm kỹ thuật: phiên bản, kết quả, phần chưa kiểm, lỗi trả lại và giới hạn giá trị kiểm tra.
- Vị trí:
docs/project/HOP_DONG_DU_LIEU.md. - Kiểm bước: Không dùng kết quả checker thay phê duyệt nguồn hoặc nội dung.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có kết quả cho dữ liệu sai, ID trùng, hết quyền và các ca bị cấm.
- [ ] Ca bị cấm thất bại đúng; kết quả checker không được gọi là phê duyệt nội dung.
- [ ] Ca bị cấm phải thất bại; không coi checker là duyệt nội dung
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Thiết kế bảo mật và luồng dữ liệu: Hợp đồng dữ liệu đã kiểm xác định trường, trạng thái và điều kiện cần bảo vệ trong sơ đồ hệ thống.
- Lô 1: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Hợp đồng đã kiểm xác định cấu trúc dữ liệu và cách truy vết mà thẻ, FAQ đầu tiên phải tuân theo.
- Viết nháp mã bộ lọc và ca kiểm: Hợp đồng đã kiểm xác định cách bộ lọc nhận, trả và kiểm dữ liệu.
- Hoàn thiện đặc tả API và bộ nạp: Schema và bộ kiểm đã đối chiếu cung cấp cấu trúc dữ liệu API phải tuân theo.
- Hoàn thiện kế hoạch kiểm thử tổng thể: Hợp đồng và bộ kiểm đã được xét cung cấp cấu trúc dữ liệu cùng yêu cầu cần đưa vào kế hoạch kiểm thử.
- Sửa SQL và thiết kế chuyển đổi: Hợp đồng schema và kết quả bộ kiểm xác định trường/ràng buộc SQL cần thực hiện.
- Hoàn thiện bộ sinh có kiểm quyền: Hợp đồng dữ liệu và bộ kiểm đã kiểm tra cung cấp quy tắc trạng thái/phiên bản để kiểm đầu vào sinh trang.
- Phiên xét G0 đầy đủ: Kiểm tra hợp đồng dữ liệu và bộ kiểm cung cấp bằng chứng schema không còn mâu thuẫn kỹ thuật bị bỏ qua.
- AI đề xuất công cụ bóc tách bằng dữ liệu tổng hợp: Hợp đồng đã đối chiếu giới hạn đề xuất schema và validator.
Ngày kết thúc dự toán: 03/11/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
Nguồn, quyền và lô tri thức thật
Mã gói: SD04. Đã số hóa nguồn; thẻ/FAQ chưa duyệt phát hành.
R020
Đối chiếu nguồn, quyền và lô nội dung
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 4 giờ.
Vì sao cần: Thư viện và bản trích đã có cần được đối chiếu trước khi chọn nội dung còn thiếu. Việc này tránh làm lại phần đã hoàn tất.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK01 — Kiểm kê toàn bộ nguồn và sổ định vị; AI-YK02 — Đối soát mọi KC FAQ EC và khoảng trống chủ đề
- Phiên chốt phạm vi sơ bộ để hoàn thiện hồ sơ: Phạm vi sơ bộ đã chốt giúp khoanh chủ đề và phần thư viện cần kiểm.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm nguồn và bản trích có sẵn — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R020.01.
Đọc registry, bản OCR và tài liệu gốc tại trang hoặc mục được dùng. Ghi locator, phiên bản và tính hiện hành. Không số hóa lại thư viện.
- Phần cần lưu: Bảng nguồn và locator.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Mỗi nguồn có vị trí kiểm chứng hoặc thiếu sót được ghi rõ.
- Khoanh lô và câu hỏi quyền — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R020.02.
Đối chiếu thẻ, FAQ hiện có với phạm vi dự kiến. Chọn phần tái sử dụng và phần cần hoàn thiện. Gắn nguồn và thao tác cần kiểm quyền ở R022.
- Phần cần lưu: Danh sách lô và câu hỏi quyền.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Không tính lại phần đã làm; nguồn thiếu hoặc quyền chưa rõ vẫn chờ.
Hoàn thành khi:
- [ ] Danh sách lô phân biệt nguồn có sẵn và nguồn thiếu.
- [ ] Nguồn được chọn có trang hoặc mục kiểm chứng và thông tin hiện hành.
- [ ] Không số hóa lại toàn thư viện.
- [ ] Không số hóa lại toàn thư viện; nguồn thiếu được ghi rõ
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Xác minh quyền nguồn và dịch vụ: Danh sách nguồn của lô cho biết tài liệu và thao tác cần kiểm quyền.
- Kiểm kê nguồn, trang và phiên bản: Danh sách nguồn sơ bộ làm đầu vào kiểm kê chi tiết.
Ngày kết thúc dự toán: 21/10/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R021
Rà nguồn chung cho ứng viên camera
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ.
Vì sao cần: Khuyến cáo vận động chung chưa đủ để thiết kế phép đo camera. NCS2 cần chỉ rõ nguồn nào mô tả được quy trình đo.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK05 — Nối đầy đủ CYK với nguồn và khoảng trống
- Phiên chốt phạm vi sơ bộ để hoàn thiện hồ sơ: Phạm vi sơ bộ giúp xác định ứng viên camera cần kiểm nguồn.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Rà nguồn chung cho ứng viên camera — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: R021.01.
Đọc CYK-S; chỉ ra nguồn đủ/thiếu quy trình đo; bàn giao danh mục. Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
- Phần cần lưu: Danh mục CYK-S: nguồn đủ hoặc thiếu quy trình đo, vị trí tham chiếu và phần cần bàn giao bổ sung.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Không suy quy trình từ khuyến cáo vận động chung
Hoàn thành khi:
- [ ] Danh mục ghi nguồn đủ và thiếu quy trình đo.
- [ ] Khoảng trống được gắn với mục CYK-S và bàn giao rõ.
- [ ] Không suy quy trình đo từ khuyến cáo vận động chung.
- [ ] Không suy quy trình từ khuyến cáo vận động chung
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Xác minh quyền nguồn và dịch vụ: Danh mục nguồn camera bổ sung các quyền phải kiểm cho quy trình đo.
- hoàn thiện gói nguồn và đề xuất một chỉ số: Danh mục nguồn camera xác định quy trình nào đã có căn cứ và câu hỏi nào cần đọc thêm.
- Lập ma trận bao phủ và khoảng trống nguồn: Danh mục camera xác định nhu cầu quy trình còn thiếu.
Ngày kết thúc dự toán: 19/10/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R022
Xác minh quyền nguồn và dịch vụ
Người kiểm quyền nguồn và điều khoản (LEGAL): 6 giờ.
Vì sao cần: Có tài liệu hoặc tài khoản chưa đồng nghĩa được dùng cho mọi thao tác. Phải xác minh quyền trước khi đưa nguồn và dịch vụ vào CXK.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK04 — Chuẩn bị hồ sơ quyền theo nguồn và thao tác
- Đối chiếu nguồn, quyền và lô nội dung: Danh sách nguồn của lô cho biết tài liệu và thao tác cần kiểm quyền.
- Rà nguồn chung cho ứng viên camera: Danh mục nguồn camera bổ sung các quyền phải kiểm cho quy trình đo.
- Lập quyền thao tác cho nguồn mới: Hồ sơ quyền đọc, tải, OCR, lưu, gửi AI và phân phối của nguồn mới để trình Q03.
Tài liệu cần mở:
- KE HOACH NGUON Y KHOA MARKDOWN.md
- Danh sách nguồn y khoa
- Sổ quyền sử dụng nguồn
- Bản nháp thẻ tri thức
- Bản nháp câu hỏi thường gặp
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm quyền từng nguồn — Người kiểm quyền nguồn và điều khoản (LEGAL): 2 giờ. Mã bước: R022.01.
Đọc bằng chứng quyền có sẵn. Tách quyền đọc, trích dẫn, sao chép và đưa vào sản phẩm. Ghi người cấp, phạm vi và thời hạn.
- Phần cần lưu: Bảng quyền nguồn theo thao tác.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Nguồn công khai không tự được coi là cho phép mọi thao tác.
- Kiểm điều kiện dịch vụ — Người kiểm quyền nguồn và điều khoản (LEGAL): 2 giờ. Mã bước: R022.02.
Đọc điều khoản nhà cung cấp. Đối chiếu đối tượng, tuổi, mục đích và chủ thể chịu trách nhiệm. Ghi câu hỏi cần người có thẩm quyền trả lời.
- Phần cần lưu: Bảng điều kiện dịch vụ.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Mỗi dịch vụ có phiên bản điều khoản và điểm còn mở.
- Chuẩn bị hồ sơ Q03 — Người kiểm quyền nguồn và điều khoản (LEGAL): 2 giờ. Mã bước: R022.03.
Gắn bằng chứng với từng kết luận đề xuất. Tách phần đủ, thiếu và không được phép. Bàn giao để người có thẩm quyền quyết định.
- Phần cần lưu: Hồ sơ quyền cho Q03.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Không tự cấp quyền khi chưa có bằng chứng; phần chờ được giữ rõ.
Hoàn thành khi:
- [ ] Mỗi nguồn hoặc dịch vụ có bằng chứng quyền theo thao tác.
- [ ] Chủ tài khoản, tuổi và mục đích sử dụng được đối chiếu.
- [ ] Chưa có quyết định phù hợp thì chưa gọi dịch vụ CXK.
- [ ] Không gọi dịch vụ CXK trước quyết định phù hợp
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Phiên kết luận quyền nguồn và dịch vụ: Hồ sơ xác minh quyền cung cấp bằng chứng để kết luận từng thao tác.
Ngày kết thúc dự toán: 26/11/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
Q03
Phiên kết luận quyền nguồn và dịch vụ
Người kiểm quyền nguồn và điều khoản (LEGAL): 1 giờ.
Vì sao cần: Nhóm cần một quyết định có thẩm quyền để biết thao tác nào được phép thực hiện. Kết quả tra cứu quyền chưa tự thay quyết định này.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK10 — Bản kê nghiên cứu và gói đưa NCS review
- Xác minh quyền nguồn và dịch vụ: Hồ sơ xác minh quyền cung cấp bằng chứng để kết luận từng thao tác.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Phiên kết luận quyền nguồn và dịch vụ — Người kiểm quyền nguồn và điều khoản (LEGAL): 1 giờ. Mã bước: Q03.01.
Trình chủ thể có thẩm quyền; ghi cho phép hoặc từ chối từng thao tác. Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ. Ghi quyết định thực, thẩm quyền, phiên bản và phạm vi. Hồ sơ thiếu phải ghi yêu cầu bổ sung; không tự đánh dấu đã duyệt.
- Phần cần lưu: Quyết định quyền thực theo thao tác: cho phép, từ chối hoặc yêu cầu bổ sung, kèm thẩm quyền, phiên bản và bằng chứng.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Quyết định thật kèm tài liệu; không đạt thì dừng nhánh
Hoàn thành khi:
- [ ] Từng thao tác có quyết định cho phép hoặc từ chối và tài liệu kèm theo.
- [ ] Người quyết định và phạm vi được ghi rõ.
- [ ] Nhánh không đạt tiếp tục dừng.
- [ ] Quyết định thật kèm tài liệu; không đạt thì dừng nhánh
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm tra phạm vi truyền dữ liệu và sự cố: Quyết định quyền nguồn và dịch vụ cung cấp căn cứ cho phép hoặc từ chối từng đường truyền.
- Lô 1: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Quyết định quyền xác định nguồn và thao tác được phép dùng khi hoàn thiện lô đầu.
- Hoàn thiện đặc tả API và bộ nạp: Quyết định nguồn/dịch vụ xác định thao tác bộ nạp và lời gọi nào được mô tả là có điều kiện cho phép.
- Xét đối tượng đọc và quyền xuất bản Q08: Quyết định quyền nguồn/dịch vụ cung cấp căn cứ để xét tài nguyên có được đưa ra ngoài hay không.
- Kiểm quyền nguồn và dữ liệu camera còn thiếu: Quyết định quyền chung cho biết phần đã được phép và phần camera còn phải xét riêng.
- Phiên xét G0 đầy đủ: Quyết định quyền nguồn/dịch vụ cung cấp bằng chứng thao tác nào được phép mở.
- AI đề xuất công cụ bóc tách bằng dữ liệu tổng hợp: Quyết định xác định dịch vụ kỹ thuật nào được phép; thiếu quyền thì chờ.
- Nhận mẫu có quyền và bóc tách thử: Quyết định xác định nguồn/thao tác thực được phép.
Ngày kết thúc dự toán: 08/12/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
K01A
Lô 1: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 6 giờ.
Vì sao cần: Lô 1 cần bản nháp có nguồn để CVYK xét từng nội dung. Tái sử dụng bản có sẵn giúp tập trung vào phần còn thiếu.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK19 — Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 01: Thoái hóa khớp; AI-YK11 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 01: Thoái hóa khớp
- Kiểm độc lập hợp đồng và bộ kiểm: Hợp đồng đã kiểm xác định cấu trúc dữ liệu và cách truy vết mà thẻ, FAQ đầu tiên phải tuân theo.
- Phiên kết luận quyền nguồn và dịch vụ: Quyết định quyền xác định nguồn và thao tác được phép dùng khi hoàn thiện lô đầu.
- Phiên xét G0 đầy đủ: Quyết định phạm vi đầy đủ xác định nội dung được làm trong lô đầu và điều kiện còn phải giữ.
- Markdown lô 1: sửa, chạy lại và chuyển xét lại: Markdown lô 1, quyền, sổ trang và lỗi đã kiểm lại; phần còn chặn không được dùng.
Tài liệu cần mở:
- KE HOACH NGUON Y KHOA MARKDOWN.md
- Danh sách nguồn y khoa
- Sổ quyền sử dụng nguồn
- Bản nháp thẻ tri thức
- Bản nháp câu hỏi thường gặp
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Chọn bản nháp của lô — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 45 phút. Mã bước: K01A.01.
Mở 5 thẻ và 5 FAQ dự kiến. Tái sử dụng DRAFT, kiểm ID và trùng chủ đề. Không sửa nội dung đã APPROVED ngoài quyền.
- Phần cần lưu: Danh sách bản nháp tái sử dụng.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_01/. - Kiểm bước: Phần đã có, phần sửa và phần thiếu được ghi riêng.
- Đọc nguồn cho 5 thẻ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 90 phút. Mã bước: K01A.02.
Đọc nguồn gốc có mục tiêu tại trang hoặc mục được dẫn. Ghi phát biểu, đối tượng, giới hạn và phiên bản. Không số hóa lại toàn thư viện.
- Phần cần lưu: Phiếu nguồn và locator cho 5 thẻ.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_01/. - Kiểm bước: Mỗi phát biểu có vị trí kiểm chứng hoặc được đánh dấu thiếu.
- Đối chiếu 5 FAQ với nguồn — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: K01A.03.
So câu hỏi, câu trả lời dự kiến, thẻ và quy tắc an toàn. Ghi mâu thuẫn, cờ đỏ và giới hạn; không tự giải quyết bất đồng chuyên môn.
- Phần cần lưu: Bảng FAQ–thẻ–nguồn và bất đồng.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_01/. - Kiểm bước: Câu trả lời không suy rộng vượt nguồn; bất đồng có người nhận.
- Hoàn thiện bản nháp 5 thẻ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 75 phút. Mã bước: K01A.04.
Sửa DRAFT đã chọn theo phiếu nguồn. Ghi locator, phiên bản và giới hạn. Giữ trạng thái thật; không gán người kiểm tra hoặc APPROVED.
- Phần cần lưu: Bản nháp 5 thẻ có truy vết.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_01/. - Kiểm bước: Nội dung có nguồn; phần thiếu căn cứ vẫn ghi chờ.
- Hoàn thiện bản nháp 5 FAQ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: K01A.05.
Viết câu trả lời ngắn theo nguồn đã đối chiếu. Nối thẻ, nguồn và lời khuyên an toàn. Ghi câu hỏi cần CVYK quyết định.
- Phần cần lưu: Bản nháp 5 FAQ có truy vết.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_01/. - Kiểm bước: Không tạo lời khuyên điều trị cụ thể hoặc bỏ thuốc.
- Tự kiểm và bàn giao lô — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 30 phút. Mã bước: K01A.06.
Kiểm schema, thuật ngữ, liên kết và số lượng dự kiến. Ghi phiên bản, câu hỏi cho CVYK và thời gian sửa thực tế.
- Phần cần lưu: Bản kê lô và kết quả tự kiểm.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_01/. - Kiểm bước: Lỗi cấu trúc được xử lý; lô chưa tự được phê duyệt chuyên môn.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có 5 thẻ và 5 FAQ theo phạm vi lô dự kiến, dùng lại bản nháp phù hợp.
- [ ] Mỗi mục có ID, nguồn, trang hoặc mục dẫn, quyền và câu an toàn.
- [ ] Đã tự kiểm phạm vi; không tự gán APPROVED.
- [ ] 5 thẻ và 5 FAQ có ID, nguồn, quyền, câu an toàn; chưa tự APPROVED
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lô 1: kiểm tra nội dung chuyên môn: Bản nháp, nguồn và bản kê lô 1 xác định đúng nội dung CVYK cần xét.
- Lô 2: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Bản nháp và bản kê lô 1 giúp tránh trùng ID, câu hỏi hoặc nguồn khi soạn lô 2.
Ngày kết thúc dự toán: 11/01/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
K01B
Lô 1: kiểm tra nội dung chuyên môn
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 3 giờ.
Vì sao cần: Diễn giải trong lô 1 có thể sai dù đã dẫn nguồn. CVYK cần đọc nguồn gốc và phản hồi theo từng thẻ, FAQ.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK19 — Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 01: Thoái hóa khớp
- Lô 1: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Bản nháp, nguồn và bản kê lô 1 xác định đúng nội dung CVYK cần xét.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Xét nguồn và 5 thẻ — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: K01B.01.
CVYK đọc nguồn gốc và từng thẻ. Kiểm đối tượng, phát biểu, giới hạn và mâu thuẫn. Ghi nhận xét theo ID và phiên bản.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm tra nguồn và thẻ.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Nhận xét có căn cứ; không chỉ xác nhận đủ số lượng.
- Xét 5 FAQ và an toàn — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: K01B.02.
CVYK đọc từng FAQ, câu trả lời và nguồn. Kiểm cờ đỏ, giới hạn và lời khuyên an toàn. Ghi yêu cầu sửa theo ID.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm tra FAQ và an toàn.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Câu trả lời không vượt căn cứ hoặc phạm vi sản phẩm.
- Bàn giao kết luận từng mục — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: K01B.03.
CVYK ghi kết luận thực, ưu tiên sửa và câu hỏi còn mở cho từng ID. Nêu điều kiện xét lại; không duyệt theo số lượng.
- Phần cần lưu: Phiếu kết luận và sửa đổi theo ID.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Kiểm tra không tự chuyển APPROVED; phần thiếu vẫn giữ trạng thái thật.
Hoàn thành khi:
- [ ] Nguồn gốc liên quan được đối chiếu với diễn giải trong từng mục.
- [ ] Có phản hồi về lỗi và giới hạn theo ID, phiên bản.
- [ ] Không duyệt chỉ vì đã đủ số lượng.
- [ ] Có phản hồi từng mục và phiên bản, không duyệt theo số lượng
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lô 1: sửa và kiểm lại theo phản hồi: Nhận xét theo từng mục của lô 1 xác định nội dung cần sửa và điểm còn phải hỏi CVYK.
Ngày kết thúc dự toán: 16/01/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
K01C
Lô 1: sửa và kiểm lại theo phản hồi
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ.
Vì sao cần: Phản hồi chuyên môn của lô 1 phải được chuyển thành thay đổi có thể kiểm lại. Giữ dấu vết giúp CVYK biết lỗi nào đã xử lý.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK27 — Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 01
- Lô 1: kiểm tra nội dung chuyên môn: Nhận xét theo từng mục của lô 1 xác định nội dung cần sửa và điểm còn phải hỏi CVYK.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Sửa theo phản hồi chuyên môn — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: K01C.01.
NCS1 đối chiếu từng nhận xét với nguồn và bản nháp. Sửa đúng phạm vi; ghi phần chưa giải quyết. Không tự xử lý bất đồng y khoa.
- Phần cần lưu: Bảng phản hồi–thay đổi và nội dung sửa.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Mỗi nhận xét có trạng thái; mâu thuẫn nguồn còn lại được ghi rõ.
- Kiểm lại và gửi xét bản sửa — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: K01C.02.
Kiểm schema, thuật ngữ và liên kết. Ghi thay đổi theo ID, phiên bản và bằng chứng rồi gửi CVYK. Không tự đổi quyết định chuyên môn.
- Phần cần lưu: Kết quả kiểm và gói xét lại.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: NCS không tự gán APPROVED; người xét nhận đúng phiên bản sửa.
Hoàn thành khi:
- [ ] Mục bị đánh dấu có sửa đổi và bằng chứng đối chiếu phản hồi.
- [ ] Cấu trúc thẻ được kiểm và truy vết thay đổi được cập nhật.
- [ ] Xung đột chưa giải quyết tiếp tục chặn nội dung.
- [ ] Đủ bằng chứng xử lý; lỗi xung đột vẫn chặn
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lô 1: phiên xét nội dung đã sửa: Bản sửa và truy vết lô 1 cho CVYK kiểm cách xử lý phản hồi trước khi kết luận.
Ngày kết thúc dự toán: 18/01/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
K01D
Lô 1: phiên xét nội dung đã sửa
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ.
Vì sao cần: Nội dung lô 1 sau sửa cần được xét lại trước khi đổi trạng thái. Chỉ người có thẩm quyền mới ghi quyết định thực.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK19 — Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 01: Thoái hóa khớp; AI-YK27 — Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 01
- Lô 1: sửa và kiểm lại theo phản hồi: Bản sửa và truy vết lô 1 cho CVYK kiểm cách xử lý phản hồi trước khi kết luận.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Sau lô 1, đo giờ và chất lượng; NCS1/GVHD phải hiệu chỉnh Q04 trước nhân rộng.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- CVYK xét lại bản sửa — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: K01D.01.
Đọc phần đã sửa và nguồn liên quan. Ghi quyết định thực theo từng ID và phiên bản. Chỉ người có thẩm quyền cập nhật trạng thái khi đủ căn cứ.
- Phần cần lưu: Quyết định thực theo ID và phiên bản.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Không mặc định mọi mục đạt; mâu thuẫn hoặc thiếu căn cứ tiếp tục chờ.
Hoàn thành khi:
- [ ] Phần sửa được đối chiếu với phản hồi trước.
- [ ] Quyết định gắn đúng trạng thái và phiên bản từng mục.
- [ ] Chỉ người có thẩm quyền đổi trạng thái; chỉ khóa phiên bản nếu đạt.
- [ ] Chỉ người có thẩm quyền đổi trạng thái thật
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Đối chiếu lô hiệu chỉnh với nhu cầu camera: Quyết định và phiên bản lô đầu cho biết nội dung nào có thể đối chiếu với nhu cầu camera.
- Tạo bản kê tri thức thật: Quyết định và phiên bản lô 1 được đưa vào bản kê để xác định nội dung thực được dùng.
- Cụ thể hóa bộ lọc an toàn từ lô có nguồn: Nội dung lô đầu đã được xét cung cấp căn cứ và giới hạn cho các quy tắc an toàn.
- Khóa tiêu chí chuyên môn và nhãn trước đánh giá: Nguồn và quyết định lô đầu cung cấp căn cứ để xét nhãn cùng tiêu chí chuyên môn.
- Đo và hiệu chỉnh dự toán lô sau: Kết quả xét lại lô đầu xác định phạm vi đã xử lý và phần sửa để đối chiếu giờ thực.
Ngày kết thúc dự toán: 19/01/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R031
Đối chiếu lô hiệu chỉnh với nhu cầu camera
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 4 giờ.
Vì sao cần: Lô đầu cho thấy kiến thức nào camera có thể dùng chung. Đối chiếu này giúp CAM-Y chỉ làm thêm phần nguồn và quy trình còn thiếu.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK02 — Đối soát mọi KC FAQ EC và khoảng trống chủ đề; AI-YK05 — Nối đầy đủ CYK với nguồn và khoảng trống
- Lô 1: phiên xét nội dung đã sửa: Quyết định và phiên bản lô đầu cho biết nội dung nào có thể đối chiếu với nhu cầu camera.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- So lô hiệu chỉnh với CYK — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: R031.01.
Đọc kết quả lô đầu và ma trận CYK. Đánh dấu kiến thức chung đã có và quy trình chưa đủ nguồn. Không lặp giờ đọc nền đã hoàn tất.
- Phần cần lưu: Bảng lô hiệu chỉnh–CYK.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Kiến thức chung và căn cứ quy trình đo được phân biệt.
- Bàn giao thiếu sót cho CAM-Y — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: R031.02.
Gắn nguồn, thẻ, trạng thái và phiên bản với ứng viên. Ghi câu hỏi cần NCS2, CVYK hoặc LEGAL giải quyết.
- Phần cần lưu: Danh sách đầu vào CAM-Y.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Mỗi thiếu sót có người nhận; bài camera không thay nguồn lâm sàng.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có danh sách nguồn dùng chung và khoảng trống CYK.
- [ ] Trạng thái thực của nội dung lô đầu được giữ rõ.
- [ ] Không tính giờ đọc nguồn chung hai lần vào CAM-Y.
- [ ] Không tính đọc chung hai lần vào CAM-Y
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- hoàn thiện gói nguồn và đề xuất một chỉ số: Đối chiếu lô đầu cho biết kiến thức dùng chung đã có và phần CAM-Y còn phải bổ sung.
- Xem xét phạm vi và lịch sau lô đầu: Đối chiếu CYK cho biết phần đọc chung đã có và phần camera còn phải làm thêm.
Ngày kết thúc dự toán: 22/01/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R032
Tạo bản kê tri thức thật
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ.
Vì sao cần: Phần mềm cần biết chính xác thẻ nào, phiên bản nào và quyền nào được dùng. Bản kê giúp tránh trộn nội dung đã xét với bản nháp.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK10 — Bản kê nghiên cứu và gói đưa NCS review
- Lô 1: phiên xét nội dung đã sửa: Quyết định và phiên bản lô 1 được đưa vào bản kê để xác định nội dung thực được dùng.
- Lô 2: phiên xét nội dung đã sửa: Quyết định và phiên bản lô 2 được đưa vào bản kê để xác định nội dung thực được dùng.
- Lô 3: phiên xét nội dung đã sửa: Quyết định và phiên bản lô 3 được đưa vào bản kê để xác định nội dung thực được dùng.
- Lô 4: phiên xét nội dung đã sửa: Quyết định và phiên bản lô 4 được đưa vào bản kê để xác định nội dung thực được dùng.
- Lô 5: phiên xét nội dung đã sửa: Quyết định và phiên bản lô 5 được đưa vào bản kê để xác định nội dung thực được dùng.
- Lô 6: phiên xét nội dung đã sửa: Quyết định và phiên bản lô 6 được đưa vào bản kê để xác định nội dung thực được dùng.
- Lô 7: phiên xét nội dung đã sửa: Quyết định và phiên bản lô 7 được đưa vào bản kê để xác định nội dung thực được dùng.
- Lô 8: phiên xét nội dung đã sửa: Quyết định và phiên bản lô 8 được đưa vào bản kê để xác định nội dung thực được dùng.
- Lập bản kê Markdown nghiên cứu toàn phạm vi chọn: Bản kê Markdown nghiên cứu toàn phạm vi được chọn, quyền và lỗi mở; không thay quyết định phát hành.
Tài liệu cần mở:
- KE HOACH NGUON Y KHOA MARKDOWN.md
- Danh sách nguồn y khoa
- Sổ quyền sử dụng nguồn
- Bản nháp thẻ tri thức
- Bản nháp câu hỏi thường gặp
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Tạo bản kê tri thức thật — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R032.01.
Gắn phiên bản nguồn, quyền, thẻ và quyết định; kiểm độ bao phủ. Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
- Phần cần lưu: Bản kê tri thức: phiên bản nguồn, quyền, thẻ, quyết định thực, độ bao phủ và yêu cầu điều chỉnh phạm vi.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: 40 thẻ/40 FAQ chỉ là giả định; thiếu bao phủ phải đổi phạm vi
Hoàn thành khi:
- [ ] Bản kê nối nguồn, quyền, thẻ, phiên bản và quyết định thực.
- [ ] Độ bao phủ được kiểm theo nội dung, không chỉ số lượng.
- [ ] Nếu thiếu bao phủ, ghi yêu cầu đổi phạm vi; 40 thẻ và 40 FAQ vẫn là giả định.
- [ ] 40 thẻ/40 FAQ chỉ là giả định; thiếu bao phủ phải đổi phạm vi
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Phiên xét GA theo thẩm quyền: Bản kê tri thức xác định đúng nguồn, phiên bản và quyết định cần xét tại GA.
Ngày kết thúc dự toán: 28/07/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
GA
Phiên xét GA theo thẩm quyền
Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 1 giờ.
Vì sao cần: Trước khi dùng gói tri thức, nhóm phải kiểm cả quyền, kiểm tra chuyên môn và lỗi còn mở. Cổng này giữ rõ trách nhiệm từng người xét.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK10 — Bản kê nghiên cứu và gói đưa NCS review
- Tạo bản kê tri thức thật: Bản kê tri thức xác định đúng nguồn, phiên bản và quyết định cần xét tại GA.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Phiên xét GA theo thẩm quyền — Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 1 giờ. Mã bước: GA.01.
Kiểm hồ sơ quyền, kiểm tra và lỗi mở; dẫn quyết định CVYK. Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ. Ghi quyết định thực, thẩm quyền, phiên bản và phạm vi. Hồ sơ thiếu phải ghi yêu cầu bổ sung; không tự đánh dấu đã duyệt.
- Phần cần lưu: Biên bản GA: quyền, quyết định CVYK, lỗi mở, kết luận thực, phạm vi và điều kiện cần bổ sung.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Không dùng chữ ký GVHD thay phê duyệt y khoa
Hoàn thành khi:
- [ ] Hồ sơ quyền, kiểm tra và lỗi mở được đối chiếu với bản kê.
- [ ] Kết luận dẫn đúng quyết định của CVYK.
- [ ] Chữ ký GVHD không thay phê duyệt y khoa.
- [ ] Không dùng chữ ký GVHD thay phê duyệt y khoa
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Nối gói tri thức thật và nhà cung cấp được phép: Hồ sơ xét GA cung cấp gói và quyết định chuyên môn/quyền hợp lệ để kiểm trước nạp, không thay CVYK bằng chữ ký khác.
- Tích hợp kiểm trước xuất và thu hồi: Hồ sơ gói được xét hợp lệ cung cấp nội dung và phiên bản có thể dùng trong lượt tích hợp xuất.
Ngày kết thúc dự toán: 31/07/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
K02A
Lô 2: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 6 giờ.
Vì sao cần: Lô 2 cần bản nháp có nguồn để CVYK xét từng nội dung. Tái sử dụng bản có sẵn giúp tập trung vào phần còn thiếu.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK20 — Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 02: Viêm khớp dạng thấp; AI-YK12 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 02: Viêm khớp dạng thấp
- Xem xét phạm vi và lịch sau lô đầu: Kết luận sau lô đầu xác định phạm vi cùng dự toán đã hiệu chỉnh trước khi làm thêm lô nội dung.
- Lô 1: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Bản nháp và bản kê lô 1 giúp tránh trùng ID, câu hỏi hoặc nguồn khi soạn lô 2.
- Markdown lô 2: sửa, chạy lại và chuyển xét lại: Markdown lô 2 đã sửa, kiểm lại và ghi quyền; lỗi mở vẫn chặn sử dụng.
Tài liệu cần mở:
- KE HOACH NGUON Y KHOA MARKDOWN.md
- Danh sách nguồn y khoa
- Sổ quyền sử dụng nguồn
- Bản nháp thẻ tri thức
- Bản nháp câu hỏi thường gặp
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Chọn bản nháp của lô — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 45 phút. Mã bước: K02A.01.
Mở 5 thẻ và 5 FAQ dự kiến. Tái sử dụng DRAFT, kiểm ID và trùng chủ đề. Không sửa nội dung đã APPROVED ngoài quyền.
- Phần cần lưu: Danh sách bản nháp tái sử dụng.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_02/. - Kiểm bước: Phần đã có, phần sửa và phần thiếu được ghi riêng.
- Đọc nguồn cho 5 thẻ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 90 phút. Mã bước: K02A.02.
Đọc nguồn gốc có mục tiêu tại trang hoặc mục được dẫn. Ghi phát biểu, đối tượng, giới hạn và phiên bản. Không số hóa lại toàn thư viện.
- Phần cần lưu: Phiếu nguồn và locator cho 5 thẻ.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_02/. - Kiểm bước: Mỗi phát biểu có vị trí kiểm chứng hoặc được đánh dấu thiếu.
- Đối chiếu 5 FAQ với nguồn — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: K02A.03.
So câu hỏi, câu trả lời dự kiến, thẻ và quy tắc an toàn. Ghi mâu thuẫn, cờ đỏ và giới hạn; không tự giải quyết bất đồng chuyên môn.
- Phần cần lưu: Bảng FAQ–thẻ–nguồn và bất đồng.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_02/. - Kiểm bước: Câu trả lời không suy rộng vượt nguồn; bất đồng có người nhận.
- Hoàn thiện bản nháp 5 thẻ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 75 phút. Mã bước: K02A.04.
Sửa DRAFT đã chọn theo phiếu nguồn. Ghi locator, phiên bản và giới hạn. Giữ trạng thái thật; không gán người kiểm tra hoặc APPROVED.
- Phần cần lưu: Bản nháp 5 thẻ có truy vết.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_02/. - Kiểm bước: Nội dung có nguồn; phần thiếu căn cứ vẫn ghi chờ.
- Hoàn thiện bản nháp 5 FAQ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: K02A.05.
Viết câu trả lời ngắn theo nguồn đã đối chiếu. Nối thẻ, nguồn và lời khuyên an toàn. Ghi câu hỏi cần CVYK quyết định.
- Phần cần lưu: Bản nháp 5 FAQ có truy vết.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_02/. - Kiểm bước: Không tạo lời khuyên điều trị cụ thể hoặc bỏ thuốc.
- Tự kiểm và bàn giao lô — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 30 phút. Mã bước: K02A.06.
Kiểm schema, thuật ngữ, liên kết và số lượng dự kiến. Ghi phiên bản, câu hỏi cho CVYK và thời gian sửa thực tế.
- Phần cần lưu: Bản kê lô và kết quả tự kiểm.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_02/. - Kiểm bước: Lỗi cấu trúc được xử lý; lô chưa tự được phê duyệt chuyên môn.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có 5 thẻ và 5 FAQ theo phạm vi lô dự kiến, dùng lại bản nháp phù hợp.
- [ ] Mỗi mục có ID, nguồn, trang hoặc mục dẫn, quyền và câu an toàn.
- [ ] Đã tự kiểm phạm vi; không tự gán APPROVED.
- [ ] 5 thẻ và 5 FAQ có ID, nguồn, quyền, câu an toàn; chưa tự APPROVED
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lô 2: kiểm tra nội dung chuyên môn: Bản nháp, nguồn và bản kê lô 2 xác định đúng nội dung CVYK cần xét.
- Lô 3: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Bản nháp và bản kê lô 2 giúp tránh trùng ID, câu hỏi hoặc nguồn khi soạn lô 3.
Ngày kết thúc dự toán: 03/04/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
K02B
Lô 2: kiểm tra nội dung chuyên môn
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 3 giờ.
Vì sao cần: Diễn giải trong lô 2 có thể sai dù đã dẫn nguồn. CVYK cần đọc nguồn gốc và phản hồi theo từng thẻ, FAQ.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK20 — Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 02: Viêm khớp dạng thấp
- Lô 2: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Bản nháp, nguồn và bản kê lô 2 xác định đúng nội dung CVYK cần xét.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Xét nguồn và 5 thẻ — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: K02B.01.
CVYK đọc nguồn gốc và từng thẻ. Kiểm đối tượng, phát biểu, giới hạn và mâu thuẫn. Ghi nhận xét theo ID và phiên bản.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm tra nguồn và thẻ.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Nhận xét có căn cứ; không chỉ xác nhận đủ số lượng.
- Xét 5 FAQ và an toàn — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: K02B.02.
CVYK đọc từng FAQ, câu trả lời và nguồn. Kiểm cờ đỏ, giới hạn và lời khuyên an toàn. Ghi yêu cầu sửa theo ID.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm tra FAQ và an toàn.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Câu trả lời không vượt căn cứ hoặc phạm vi sản phẩm.
- Bàn giao kết luận từng mục — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: K02B.03.
CVYK ghi kết luận thực, ưu tiên sửa và câu hỏi còn mở cho từng ID. Nêu điều kiện xét lại; không duyệt theo số lượng.
- Phần cần lưu: Phiếu kết luận và sửa đổi theo ID.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Kiểm tra không tự chuyển APPROVED; phần thiếu vẫn giữ trạng thái thật.
Hoàn thành khi:
- [ ] Nguồn gốc liên quan được đối chiếu với diễn giải trong từng mục.
- [ ] Có phản hồi về lỗi và giới hạn theo ID, phiên bản.
- [ ] Không duyệt chỉ vì đã đủ số lượng.
- [ ] Có phản hồi từng mục và phiên bản, không duyệt theo số lượng
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lô 2: sửa và kiểm lại theo phản hồi: Nhận xét theo từng mục của lô 2 xác định nội dung cần sửa và điểm còn phải hỏi CVYK.
Ngày kết thúc dự toán: 20/04/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
K02C
Lô 2: sửa và kiểm lại theo phản hồi
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ.
Vì sao cần: Phản hồi chuyên môn của lô 2 phải được chuyển thành thay đổi có thể kiểm lại. Giữ dấu vết giúp CVYK biết lỗi nào đã xử lý.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK28 — Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 02
- Lô 2: kiểm tra nội dung chuyên môn: Nhận xét theo từng mục của lô 2 xác định nội dung cần sửa và điểm còn phải hỏi CVYK.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Sửa theo phản hồi chuyên môn — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: K02C.01.
NCS1 đối chiếu từng nhận xét với nguồn và bản nháp. Sửa đúng phạm vi; ghi phần chưa giải quyết. Không tự xử lý bất đồng y khoa.
- Phần cần lưu: Bảng phản hồi–thay đổi và nội dung sửa.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Mỗi nhận xét có trạng thái; mâu thuẫn nguồn còn lại được ghi rõ.
- Kiểm lại và gửi xét bản sửa — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: K02C.02.
Kiểm schema, thuật ngữ và liên kết. Ghi thay đổi theo ID, phiên bản và bằng chứng rồi gửi CVYK. Không tự đổi quyết định chuyên môn.
- Phần cần lưu: Kết quả kiểm và gói xét lại.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: NCS không tự gán APPROVED; người xét nhận đúng phiên bản sửa.
Hoàn thành khi:
- [ ] Mục bị đánh dấu có sửa đổi và bằng chứng đối chiếu phản hồi.
- [ ] Cấu trúc thẻ được kiểm và truy vết thay đổi được cập nhật.
- [ ] Xung đột chưa giải quyết tiếp tục chặn nội dung.
- [ ] Đủ bằng chứng xử lý; lỗi xung đột vẫn chặn
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lô 2: phiên xét nội dung đã sửa: Bản sửa và truy vết lô 2 cho CVYK kiểm cách xử lý phản hồi trước khi kết luận.
Ngày kết thúc dự toán: 21/04/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
K02D
Lô 2: phiên xét nội dung đã sửa
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ.
Vì sao cần: Nội dung lô 2 sau sửa cần được xét lại trước khi đổi trạng thái. Chỉ người có thẩm quyền mới ghi quyết định thực.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK20 — Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 02: Viêm khớp dạng thấp; AI-YK28 — Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 02
- Lô 2: sửa và kiểm lại theo phản hồi: Bản sửa và truy vết lô 2 cho CVYK kiểm cách xử lý phản hồi trước khi kết luận.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Chỉ tiếp tục nếu lô trước đạt và ước lượng đã hiệu chỉnh.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- CVYK xét lại bản sửa — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: K02D.01.
Đọc phần đã sửa và nguồn liên quan. Ghi quyết định thực theo từng ID và phiên bản. Chỉ người có thẩm quyền cập nhật trạng thái khi đủ căn cứ.
- Phần cần lưu: Quyết định thực theo ID và phiên bản.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Không mặc định mọi mục đạt; mâu thuẫn hoặc thiếu căn cứ tiếp tục chờ.
Hoàn thành khi:
- [ ] Phần sửa được đối chiếu với phản hồi trước.
- [ ] Quyết định gắn đúng trạng thái và phiên bản từng mục.
- [ ] Chỉ người có thẩm quyền đổi trạng thái; chỉ khóa phiên bản nếu đạt.
- [ ] Chỉ người có thẩm quyền đổi trạng thái thật
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Tạo bản kê tri thức thật: Quyết định và phiên bản lô 2 được đưa vào bản kê để xác định nội dung thực được dùng.
Ngày kết thúc dự toán: 22/04/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
K03A
Lô 3: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 6 giờ.
Vì sao cần: Lô 3 cần bản nháp có nguồn để CVYK xét từng nội dung. Tái sử dụng bản có sẵn giúp tập trung vào phần còn thiếu.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK21 — Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 03: Gút; AI-YK13 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 03: Gút
- Xem xét phạm vi và lịch sau lô đầu: Kết luận sau lô đầu xác định phạm vi cùng dự toán đã hiệu chỉnh trước khi làm thêm lô nội dung.
- Lô 2: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Bản nháp và bản kê lô 2 giúp tránh trùng ID, câu hỏi hoặc nguồn khi soạn lô 3.
- Markdown lô 3: sửa, chạy lại và chuyển xét lại: Markdown lô 3 đã sửa, kiểm lại và ghi quyền; lỗi mở vẫn chặn sử dụng.
Tài liệu cần mở:
- KE HOACH NGUON Y KHOA MARKDOWN.md
- Danh sách nguồn y khoa
- Sổ quyền sử dụng nguồn
- Bản nháp thẻ tri thức
- Bản nháp câu hỏi thường gặp
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Chọn bản nháp của lô — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 45 phút. Mã bước: K03A.01.
Mở 5 thẻ và 5 FAQ dự kiến. Tái sử dụng DRAFT, kiểm ID và trùng chủ đề. Không sửa nội dung đã APPROVED ngoài quyền.
- Phần cần lưu: Danh sách bản nháp tái sử dụng.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_03/. - Kiểm bước: Phần đã có, phần sửa và phần thiếu được ghi riêng.
- Đọc nguồn cho 5 thẻ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 90 phút. Mã bước: K03A.02.
Đọc nguồn gốc có mục tiêu tại trang hoặc mục được dẫn. Ghi phát biểu, đối tượng, giới hạn và phiên bản. Không số hóa lại toàn thư viện.
- Phần cần lưu: Phiếu nguồn và locator cho 5 thẻ.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_03/. - Kiểm bước: Mỗi phát biểu có vị trí kiểm chứng hoặc được đánh dấu thiếu.
- Đối chiếu 5 FAQ với nguồn — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: K03A.03.
So câu hỏi, câu trả lời dự kiến, thẻ và quy tắc an toàn. Ghi mâu thuẫn, cờ đỏ và giới hạn; không tự giải quyết bất đồng chuyên môn.
- Phần cần lưu: Bảng FAQ–thẻ–nguồn và bất đồng.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_03/. - Kiểm bước: Câu trả lời không suy rộng vượt nguồn; bất đồng có người nhận.
- Hoàn thiện bản nháp 5 thẻ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 75 phút. Mã bước: K03A.04.
Sửa DRAFT đã chọn theo phiếu nguồn. Ghi locator, phiên bản và giới hạn. Giữ trạng thái thật; không gán người kiểm tra hoặc APPROVED.
- Phần cần lưu: Bản nháp 5 thẻ có truy vết.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_03/. - Kiểm bước: Nội dung có nguồn; phần thiếu căn cứ vẫn ghi chờ.
- Hoàn thiện bản nháp 5 FAQ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: K03A.05.
Viết câu trả lời ngắn theo nguồn đã đối chiếu. Nối thẻ, nguồn và lời khuyên an toàn. Ghi câu hỏi cần CVYK quyết định.
- Phần cần lưu: Bản nháp 5 FAQ có truy vết.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_03/. - Kiểm bước: Không tạo lời khuyên điều trị cụ thể hoặc bỏ thuốc.
- Tự kiểm và bàn giao lô — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 30 phút. Mã bước: K03A.06.
Kiểm schema, thuật ngữ, liên kết và số lượng dự kiến. Ghi phiên bản, câu hỏi cho CVYK và thời gian sửa thực tế.
- Phần cần lưu: Bản kê lô và kết quả tự kiểm.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_03/. - Kiểm bước: Lỗi cấu trúc được xử lý; lô chưa tự được phê duyệt chuyên môn.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có 5 thẻ và 5 FAQ theo phạm vi lô dự kiến, dùng lại bản nháp phù hợp.
- [ ] Mỗi mục có ID, nguồn, trang hoặc mục dẫn, quyền và câu an toàn.
- [ ] Đã tự kiểm phạm vi; không tự gán APPROVED.
- [ ] 5 thẻ và 5 FAQ có ID, nguồn, quyền, câu an toàn; chưa tự APPROVED
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lô 3: kiểm tra nội dung chuyên môn: Bản nháp, nguồn và bản kê lô 3 xác định đúng nội dung CVYK cần xét.
- Lô 4: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Bản nháp và bản kê lô 3 giúp tránh trùng ID, câu hỏi hoặc nguồn khi soạn lô 4.
Ngày kết thúc dự toán: 29/04/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
K03B
Lô 3: kiểm tra nội dung chuyên môn
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 3 giờ.
Vì sao cần: Diễn giải trong lô 3 có thể sai dù đã dẫn nguồn. CVYK cần đọc nguồn gốc và phản hồi theo từng thẻ, FAQ.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK21 — Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 03: Gút
- Lô 3: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Bản nháp, nguồn và bản kê lô 3 xác định đúng nội dung CVYK cần xét.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Xét nguồn và 5 thẻ — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: K03B.01.
CVYK đọc nguồn gốc và từng thẻ. Kiểm đối tượng, phát biểu, giới hạn và mâu thuẫn. Ghi nhận xét theo ID và phiên bản.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm tra nguồn và thẻ.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Nhận xét có căn cứ; không chỉ xác nhận đủ số lượng.
- Xét 5 FAQ và an toàn — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: K03B.02.
CVYK đọc từng FAQ, câu trả lời và nguồn. Kiểm cờ đỏ, giới hạn và lời khuyên an toàn. Ghi yêu cầu sửa theo ID.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm tra FAQ và an toàn.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Câu trả lời không vượt căn cứ hoặc phạm vi sản phẩm.
- Bàn giao kết luận từng mục — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: K03B.03.
CVYK ghi kết luận thực, ưu tiên sửa và câu hỏi còn mở cho từng ID. Nêu điều kiện xét lại; không duyệt theo số lượng.
- Phần cần lưu: Phiếu kết luận và sửa đổi theo ID.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Kiểm tra không tự chuyển APPROVED; phần thiếu vẫn giữ trạng thái thật.
Hoàn thành khi:
- [ ] Nguồn gốc liên quan được đối chiếu với diễn giải trong từng mục.
- [ ] Có phản hồi về lỗi và giới hạn theo ID, phiên bản.
- [ ] Không duyệt chỉ vì đã đủ số lượng.
- [ ] Có phản hồi từng mục và phiên bản, không duyệt theo số lượng
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lô 3: sửa và kiểm lại theo phản hồi: Nhận xét theo từng mục của lô 3 xác định nội dung cần sửa và điểm còn phải hỏi CVYK.
Ngày kết thúc dự toán: 08/05/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
K03C
Lô 3: sửa và kiểm lại theo phản hồi
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ.
Vì sao cần: Phản hồi chuyên môn của lô 3 phải được chuyển thành thay đổi có thể kiểm lại. Giữ dấu vết giúp CVYK biết lỗi nào đã xử lý.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK29 — Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 03
- Lô 3: kiểm tra nội dung chuyên môn: Nhận xét theo từng mục của lô 3 xác định nội dung cần sửa và điểm còn phải hỏi CVYK.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Sửa theo phản hồi chuyên môn — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: K03C.01.
NCS1 đối chiếu từng nhận xét với nguồn và bản nháp. Sửa đúng phạm vi; ghi phần chưa giải quyết. Không tự xử lý bất đồng y khoa.
- Phần cần lưu: Bảng phản hồi–thay đổi và nội dung sửa.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Mỗi nhận xét có trạng thái; mâu thuẫn nguồn còn lại được ghi rõ.
- Kiểm lại và gửi xét bản sửa — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: K03C.02.
Kiểm schema, thuật ngữ và liên kết. Ghi thay đổi theo ID, phiên bản và bằng chứng rồi gửi CVYK. Không tự đổi quyết định chuyên môn.
- Phần cần lưu: Kết quả kiểm và gói xét lại.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: NCS không tự gán APPROVED; người xét nhận đúng phiên bản sửa.
Hoàn thành khi:
- [ ] Mục bị đánh dấu có sửa đổi và bằng chứng đối chiếu phản hồi.
- [ ] Cấu trúc thẻ được kiểm và truy vết thay đổi được cập nhật.
- [ ] Xung đột chưa giải quyết tiếp tục chặn nội dung.
- [ ] Đủ bằng chứng xử lý; lỗi xung đột vẫn chặn
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lô 3: phiên xét nội dung đã sửa: Bản sửa và truy vết lô 3 cho CVYK kiểm cách xử lý phản hồi trước khi kết luận.
Ngày kết thúc dự toán: 10/05/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
K03D
Lô 3: phiên xét nội dung đã sửa
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ.
Vì sao cần: Nội dung lô 3 sau sửa cần được xét lại trước khi đổi trạng thái. Chỉ người có thẩm quyền mới ghi quyết định thực.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK21 — Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 03: Gút; AI-YK29 — Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 03
- Lô 3: sửa và kiểm lại theo phản hồi: Bản sửa và truy vết lô 3 cho CVYK kiểm cách xử lý phản hồi trước khi kết luận.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Chỉ tiếp tục nếu lô trước đạt và ước lượng đã hiệu chỉnh.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- CVYK xét lại bản sửa — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: K03D.01.
Đọc phần đã sửa và nguồn liên quan. Ghi quyết định thực theo từng ID và phiên bản. Chỉ người có thẩm quyền cập nhật trạng thái khi đủ căn cứ.
- Phần cần lưu: Quyết định thực theo ID và phiên bản.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Không mặc định mọi mục đạt; mâu thuẫn hoặc thiếu căn cứ tiếp tục chờ.
Hoàn thành khi:
- [ ] Phần sửa được đối chiếu với phản hồi trước.
- [ ] Quyết định gắn đúng trạng thái và phiên bản từng mục.
- [ ] Chỉ người có thẩm quyền đổi trạng thái; chỉ khóa phiên bản nếu đạt.
- [ ] Chỉ người có thẩm quyền đổi trạng thái thật
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Tạo bản kê tri thức thật: Quyết định và phiên bản lô 3 được đưa vào bản kê để xác định nội dung thực được dùng.
Ngày kết thúc dự toán: 11/05/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
K04A
Lô 4: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 6 giờ.
Vì sao cần: Lô 4 cần bản nháp có nguồn để CVYK xét từng nội dung. Tái sử dụng bản có sẵn giúp tập trung vào phần còn thiếu.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK22 — Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 04: Loãng xương; AI-YK14 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 04: Loãng xương
- Xem xét phạm vi và lịch sau lô đầu: Kết luận sau lô đầu xác định phạm vi cùng dự toán đã hiệu chỉnh trước khi làm thêm lô nội dung.
- Lô 3: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Bản nháp và bản kê lô 3 giúp tránh trùng ID, câu hỏi hoặc nguồn khi soạn lô 4.
- Markdown lô 4: sửa, chạy lại và chuyển xét lại: Markdown lô 4 đã sửa, kiểm lại và ghi quyền; lỗi mở vẫn chặn sử dụng.
Tài liệu cần mở:
- KE HOACH NGUON Y KHOA MARKDOWN.md
- Danh sách nguồn y khoa
- Sổ quyền sử dụng nguồn
- Bản nháp thẻ tri thức
- Bản nháp câu hỏi thường gặp
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Chọn bản nháp của lô — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 45 phút. Mã bước: K04A.01.
Mở 5 thẻ và 5 FAQ dự kiến. Tái sử dụng DRAFT, kiểm ID và trùng chủ đề. Không sửa nội dung đã APPROVED ngoài quyền.
- Phần cần lưu: Danh sách bản nháp tái sử dụng.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_04/. - Kiểm bước: Phần đã có, phần sửa và phần thiếu được ghi riêng.
- Đọc nguồn cho 5 thẻ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 90 phút. Mã bước: K04A.02.
Đọc nguồn gốc có mục tiêu tại trang hoặc mục được dẫn. Ghi phát biểu, đối tượng, giới hạn và phiên bản. Không số hóa lại toàn thư viện.
- Phần cần lưu: Phiếu nguồn và locator cho 5 thẻ.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_04/. - Kiểm bước: Mỗi phát biểu có vị trí kiểm chứng hoặc được đánh dấu thiếu.
- Đối chiếu 5 FAQ với nguồn — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: K04A.03.
So câu hỏi, câu trả lời dự kiến, thẻ và quy tắc an toàn. Ghi mâu thuẫn, cờ đỏ và giới hạn; không tự giải quyết bất đồng chuyên môn.
- Phần cần lưu: Bảng FAQ–thẻ–nguồn và bất đồng.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_04/. - Kiểm bước: Câu trả lời không suy rộng vượt nguồn; bất đồng có người nhận.
- Hoàn thiện bản nháp 5 thẻ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 75 phút. Mã bước: K04A.04.
Sửa DRAFT đã chọn theo phiếu nguồn. Ghi locator, phiên bản và giới hạn. Giữ trạng thái thật; không gán người kiểm tra hoặc APPROVED.
- Phần cần lưu: Bản nháp 5 thẻ có truy vết.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_04/. - Kiểm bước: Nội dung có nguồn; phần thiếu căn cứ vẫn ghi chờ.
- Hoàn thiện bản nháp 5 FAQ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: K04A.05.
Viết câu trả lời ngắn theo nguồn đã đối chiếu. Nối thẻ, nguồn và lời khuyên an toàn. Ghi câu hỏi cần CVYK quyết định.
- Phần cần lưu: Bản nháp 5 FAQ có truy vết.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_04/. - Kiểm bước: Không tạo lời khuyên điều trị cụ thể hoặc bỏ thuốc.
- Tự kiểm và bàn giao lô — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 30 phút. Mã bước: K04A.06.
Kiểm schema, thuật ngữ, liên kết và số lượng dự kiến. Ghi phiên bản, câu hỏi cho CVYK và thời gian sửa thực tế.
- Phần cần lưu: Bản kê lô và kết quả tự kiểm.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_04/. - Kiểm bước: Lỗi cấu trúc được xử lý; lô chưa tự được phê duyệt chuyên môn.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có 5 thẻ và 5 FAQ theo phạm vi lô dự kiến, dùng lại bản nháp phù hợp.
- [ ] Mỗi mục có ID, nguồn, trang hoặc mục dẫn, quyền và câu an toàn.
- [ ] Đã tự kiểm phạm vi; không tự gán APPROVED.
- [ ] 5 thẻ và 5 FAQ có ID, nguồn, quyền, câu an toàn; chưa tự APPROVED
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lô 4: kiểm tra nội dung chuyên môn: Bản nháp, nguồn và bản kê lô 4 xác định đúng nội dung CVYK cần xét.
- Lô 5: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Bản nháp và bản kê lô 4 giúp tránh trùng ID, câu hỏi hoặc nguồn khi soạn lô 5.
Ngày kết thúc dự toán: 17/05/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
K04B
Lô 4: kiểm tra nội dung chuyên môn
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 3 giờ.
Vì sao cần: Diễn giải trong lô 4 có thể sai dù đã dẫn nguồn. CVYK cần đọc nguồn gốc và phản hồi theo từng thẻ, FAQ.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK22 — Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 04: Loãng xương
- Lô 4: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Bản nháp, nguồn và bản kê lô 4 xác định đúng nội dung CVYK cần xét.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Xét nguồn và 5 thẻ — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: K04B.01.
CVYK đọc nguồn gốc và từng thẻ. Kiểm đối tượng, phát biểu, giới hạn và mâu thuẫn. Ghi nhận xét theo ID và phiên bản.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm tra nguồn và thẻ.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Nhận xét có căn cứ; không chỉ xác nhận đủ số lượng.
- Xét 5 FAQ và an toàn — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: K04B.02.
CVYK đọc từng FAQ, câu trả lời và nguồn. Kiểm cờ đỏ, giới hạn và lời khuyên an toàn. Ghi yêu cầu sửa theo ID.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm tra FAQ và an toàn.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Câu trả lời không vượt căn cứ hoặc phạm vi sản phẩm.
- Bàn giao kết luận từng mục — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: K04B.03.
CVYK ghi kết luận thực, ưu tiên sửa và câu hỏi còn mở cho từng ID. Nêu điều kiện xét lại; không duyệt theo số lượng.
- Phần cần lưu: Phiếu kết luận và sửa đổi theo ID.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Kiểm tra không tự chuyển APPROVED; phần thiếu vẫn giữ trạng thái thật.
Hoàn thành khi:
- [ ] Nguồn gốc liên quan được đối chiếu với diễn giải trong từng mục.
- [ ] Có phản hồi về lỗi và giới hạn theo ID, phiên bản.
- [ ] Không duyệt chỉ vì đã đủ số lượng.
- [ ] Có phản hồi từng mục và phiên bản, không duyệt theo số lượng
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lô 4: sửa và kiểm lại theo phản hồi: Nhận xét theo từng mục của lô 4 xác định nội dung cần sửa và điểm còn phải hỏi CVYK.
Ngày kết thúc dự toán: 22/05/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
K04C
Lô 4: sửa và kiểm lại theo phản hồi
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ.
Vì sao cần: Phản hồi chuyên môn của lô 4 phải được chuyển thành thay đổi có thể kiểm lại. Giữ dấu vết giúp CVYK biết lỗi nào đã xử lý.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK30 — Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 04
- Lô 4: kiểm tra nội dung chuyên môn: Nhận xét theo từng mục của lô 4 xác định nội dung cần sửa và điểm còn phải hỏi CVYK.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Sửa theo phản hồi chuyên môn — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: K04C.01.
NCS1 đối chiếu từng nhận xét với nguồn và bản nháp. Sửa đúng phạm vi; ghi phần chưa giải quyết. Không tự xử lý bất đồng y khoa.
- Phần cần lưu: Bảng phản hồi–thay đổi và nội dung sửa.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Mỗi nhận xét có trạng thái; mâu thuẫn nguồn còn lại được ghi rõ.
- Kiểm lại và gửi xét bản sửa — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: K04C.02.
Kiểm schema, thuật ngữ và liên kết. Ghi thay đổi theo ID, phiên bản và bằng chứng rồi gửi CVYK. Không tự đổi quyết định chuyên môn.
- Phần cần lưu: Kết quả kiểm và gói xét lại.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: NCS không tự gán APPROVED; người xét nhận đúng phiên bản sửa.
Hoàn thành khi:
- [ ] Mục bị đánh dấu có sửa đổi và bằng chứng đối chiếu phản hồi.
- [ ] Cấu trúc thẻ được kiểm và truy vết thay đổi được cập nhật.
- [ ] Xung đột chưa giải quyết tiếp tục chặn nội dung.
- [ ] Đủ bằng chứng xử lý; lỗi xung đột vẫn chặn
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lô 4: phiên xét nội dung đã sửa: Bản sửa và truy vết lô 4 cho CVYK kiểm cách xử lý phản hồi trước khi kết luận.
Ngày kết thúc dự toán: 24/05/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
K04D
Lô 4: phiên xét nội dung đã sửa
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ.
Vì sao cần: Nội dung lô 4 sau sửa cần được xét lại trước khi đổi trạng thái. Chỉ người có thẩm quyền mới ghi quyết định thực.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK22 — Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 04: Loãng xương; AI-YK30 — Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 04
- Lô 4: sửa và kiểm lại theo phản hồi: Bản sửa và truy vết lô 4 cho CVYK kiểm cách xử lý phản hồi trước khi kết luận.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Chỉ tiếp tục nếu lô trước đạt và ước lượng đã hiệu chỉnh.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- CVYK xét lại bản sửa — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: K04D.01.
Đọc phần đã sửa và nguồn liên quan. Ghi quyết định thực theo từng ID và phiên bản. Chỉ người có thẩm quyền cập nhật trạng thái khi đủ căn cứ.
- Phần cần lưu: Quyết định thực theo ID và phiên bản.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Không mặc định mọi mục đạt; mâu thuẫn hoặc thiếu căn cứ tiếp tục chờ.
Hoàn thành khi:
- [ ] Phần sửa được đối chiếu với phản hồi trước.
- [ ] Quyết định gắn đúng trạng thái và phiên bản từng mục.
- [ ] Chỉ người có thẩm quyền đổi trạng thái; chỉ khóa phiên bản nếu đạt.
- [ ] Chỉ người có thẩm quyền đổi trạng thái thật
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Tạo bản kê tri thức thật: Quyết định và phiên bản lô 4 được đưa vào bản kê để xác định nội dung thực được dùng.
Ngày kết thúc dự toán: 25/05/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
K05A
Lô 5: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 6 giờ.
Vì sao cần: Lô 5 cần bản nháp có nguồn để CVYK xét từng nội dung. Tái sử dụng bản có sẵn giúp tập trung vào phần còn thiếu.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK23 — Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 05: Đau thắt lưng; AI-YK15 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 05: Đau thắt lưng
- Xem xét phạm vi và lịch sau lô đầu: Kết luận sau lô đầu xác định phạm vi cùng dự toán đã hiệu chỉnh trước khi làm thêm lô nội dung.
- Lô 4: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Bản nháp và bản kê lô 4 giúp tránh trùng ID, câu hỏi hoặc nguồn khi soạn lô 5.
- Markdown lô 5: sửa, chạy lại và chuyển xét lại: Markdown lô 5 đã sửa, kiểm lại và ghi quyền; lỗi mở vẫn chặn sử dụng.
Tài liệu cần mở:
- KE HOACH NGUON Y KHOA MARKDOWN.md
- Danh sách nguồn y khoa
- Sổ quyền sử dụng nguồn
- Bản nháp thẻ tri thức
- Bản nháp câu hỏi thường gặp
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Chọn bản nháp của lô — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 45 phút. Mã bước: K05A.01.
Mở 5 thẻ và 5 FAQ dự kiến. Tái sử dụng DRAFT, kiểm ID và trùng chủ đề. Không sửa nội dung đã APPROVED ngoài quyền.
- Phần cần lưu: Danh sách bản nháp tái sử dụng.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_05/. - Kiểm bước: Phần đã có, phần sửa và phần thiếu được ghi riêng.
- Đọc nguồn cho 5 thẻ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 90 phút. Mã bước: K05A.02.
Đọc nguồn gốc có mục tiêu tại trang hoặc mục được dẫn. Ghi phát biểu, đối tượng, giới hạn và phiên bản. Không số hóa lại toàn thư viện.
- Phần cần lưu: Phiếu nguồn và locator cho 5 thẻ.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_05/. - Kiểm bước: Mỗi phát biểu có vị trí kiểm chứng hoặc được đánh dấu thiếu.
- Đối chiếu 5 FAQ với nguồn — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: K05A.03.
So câu hỏi, câu trả lời dự kiến, thẻ và quy tắc an toàn. Ghi mâu thuẫn, cờ đỏ và giới hạn; không tự giải quyết bất đồng chuyên môn.
- Phần cần lưu: Bảng FAQ–thẻ–nguồn và bất đồng.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_05/. - Kiểm bước: Câu trả lời không suy rộng vượt nguồn; bất đồng có người nhận.
- Hoàn thiện bản nháp 5 thẻ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 75 phút. Mã bước: K05A.04.
Sửa DRAFT đã chọn theo phiếu nguồn. Ghi locator, phiên bản và giới hạn. Giữ trạng thái thật; không gán người kiểm tra hoặc APPROVED.
- Phần cần lưu: Bản nháp 5 thẻ có truy vết.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_05/. - Kiểm bước: Nội dung có nguồn; phần thiếu căn cứ vẫn ghi chờ.
- Hoàn thiện bản nháp 5 FAQ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: K05A.05.
Viết câu trả lời ngắn theo nguồn đã đối chiếu. Nối thẻ, nguồn và lời khuyên an toàn. Ghi câu hỏi cần CVYK quyết định.
- Phần cần lưu: Bản nháp 5 FAQ có truy vết.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_05/. - Kiểm bước: Không tạo lời khuyên điều trị cụ thể hoặc bỏ thuốc.
- Tự kiểm và bàn giao lô — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 30 phút. Mã bước: K05A.06.
Kiểm schema, thuật ngữ, liên kết và số lượng dự kiến. Ghi phiên bản, câu hỏi cho CVYK và thời gian sửa thực tế.
- Phần cần lưu: Bản kê lô và kết quả tự kiểm.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_05/. - Kiểm bước: Lỗi cấu trúc được xử lý; lô chưa tự được phê duyệt chuyên môn.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có 5 thẻ và 5 FAQ theo phạm vi lô dự kiến, dùng lại bản nháp phù hợp.
- [ ] Mỗi mục có ID, nguồn, trang hoặc mục dẫn, quyền và câu an toàn.
- [ ] Đã tự kiểm phạm vi; không tự gán APPROVED.
- [ ] 5 thẻ và 5 FAQ có ID, nguồn, quyền, câu an toàn; chưa tự APPROVED
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lô 5: kiểm tra nội dung chuyên môn: Bản nháp, nguồn và bản kê lô 5 xác định đúng nội dung CVYK cần xét.
- Lô 6: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Bản nháp và bản kê lô 5 giúp tránh trùng ID, câu hỏi hoặc nguồn khi soạn lô 6.
Ngày kết thúc dự toán: 05/06/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
K05B
Lô 5: kiểm tra nội dung chuyên môn
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 3 giờ.
Vì sao cần: Diễn giải trong lô 5 có thể sai dù đã dẫn nguồn. CVYK cần đọc nguồn gốc và phản hồi theo từng thẻ, FAQ.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK23 — Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 05: Đau thắt lưng
- Lô 5: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Bản nháp, nguồn và bản kê lô 5 xác định đúng nội dung CVYK cần xét.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Xét nguồn và 5 thẻ — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: K05B.01.
CVYK đọc nguồn gốc và từng thẻ. Kiểm đối tượng, phát biểu, giới hạn và mâu thuẫn. Ghi nhận xét theo ID và phiên bản.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm tra nguồn và thẻ.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Nhận xét có căn cứ; không chỉ xác nhận đủ số lượng.
- Xét 5 FAQ và an toàn — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: K05B.02.
CVYK đọc từng FAQ, câu trả lời và nguồn. Kiểm cờ đỏ, giới hạn và lời khuyên an toàn. Ghi yêu cầu sửa theo ID.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm tra FAQ và an toàn.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Câu trả lời không vượt căn cứ hoặc phạm vi sản phẩm.
- Bàn giao kết luận từng mục — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: K05B.03.
CVYK ghi kết luận thực, ưu tiên sửa và câu hỏi còn mở cho từng ID. Nêu điều kiện xét lại; không duyệt theo số lượng.
- Phần cần lưu: Phiếu kết luận và sửa đổi theo ID.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Kiểm tra không tự chuyển APPROVED; phần thiếu vẫn giữ trạng thái thật.
Hoàn thành khi:
- [ ] Nguồn gốc liên quan được đối chiếu với diễn giải trong từng mục.
- [ ] Có phản hồi về lỗi và giới hạn theo ID, phiên bản.
- [ ] Không duyệt chỉ vì đã đủ số lượng.
- [ ] Có phản hồi từng mục và phiên bản, không duyệt theo số lượng
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lô 5: sửa và kiểm lại theo phản hồi: Nhận xét theo từng mục của lô 5 xác định nội dung cần sửa và điểm còn phải hỏi CVYK.
Ngày kết thúc dự toán: 12/06/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
K05C
Lô 5: sửa và kiểm lại theo phản hồi
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ.
Vì sao cần: Phản hồi chuyên môn của lô 5 phải được chuyển thành thay đổi có thể kiểm lại. Giữ dấu vết giúp CVYK biết lỗi nào đã xử lý.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK31 — Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 05
- Lô 5: kiểm tra nội dung chuyên môn: Nhận xét theo từng mục của lô 5 xác định nội dung cần sửa và điểm còn phải hỏi CVYK.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Sửa theo phản hồi chuyên môn — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: K05C.01.
NCS1 đối chiếu từng nhận xét với nguồn và bản nháp. Sửa đúng phạm vi; ghi phần chưa giải quyết. Không tự xử lý bất đồng y khoa.
- Phần cần lưu: Bảng phản hồi–thay đổi và nội dung sửa.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Mỗi nhận xét có trạng thái; mâu thuẫn nguồn còn lại được ghi rõ.
- Kiểm lại và gửi xét bản sửa — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: K05C.02.
Kiểm schema, thuật ngữ và liên kết. Ghi thay đổi theo ID, phiên bản và bằng chứng rồi gửi CVYK. Không tự đổi quyết định chuyên môn.
- Phần cần lưu: Kết quả kiểm và gói xét lại.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: NCS không tự gán APPROVED; người xét nhận đúng phiên bản sửa.
Hoàn thành khi:
- [ ] Mục bị đánh dấu có sửa đổi và bằng chứng đối chiếu phản hồi.
- [ ] Cấu trúc thẻ được kiểm và truy vết thay đổi được cập nhật.
- [ ] Xung đột chưa giải quyết tiếp tục chặn nội dung.
- [ ] Đủ bằng chứng xử lý; lỗi xung đột vẫn chặn
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lô 5: phiên xét nội dung đã sửa: Bản sửa và truy vết lô 5 cho CVYK kiểm cách xử lý phản hồi trước khi kết luận.
Ngày kết thúc dự toán: 14/06/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
K05D
Lô 5: phiên xét nội dung đã sửa
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ.
Vì sao cần: Nội dung lô 5 sau sửa cần được xét lại trước khi đổi trạng thái. Chỉ người có thẩm quyền mới ghi quyết định thực.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK23 — Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 05: Đau thắt lưng; AI-YK31 — Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 05
- Lô 5: sửa và kiểm lại theo phản hồi: Bản sửa và truy vết lô 5 cho CVYK kiểm cách xử lý phản hồi trước khi kết luận.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Chỉ tiếp tục nếu lô trước đạt và ước lượng đã hiệu chỉnh.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- CVYK xét lại bản sửa — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: K05D.01.
Đọc phần đã sửa và nguồn liên quan. Ghi quyết định thực theo từng ID và phiên bản. Chỉ người có thẩm quyền cập nhật trạng thái khi đủ căn cứ.
- Phần cần lưu: Quyết định thực theo ID và phiên bản.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Không mặc định mọi mục đạt; mâu thuẫn hoặc thiếu căn cứ tiếp tục chờ.
Hoàn thành khi:
- [ ] Phần sửa được đối chiếu với phản hồi trước.
- [ ] Quyết định gắn đúng trạng thái và phiên bản từng mục.
- [ ] Chỉ người có thẩm quyền đổi trạng thái; chỉ khóa phiên bản nếu đạt.
- [ ] Chỉ người có thẩm quyền đổi trạng thái thật
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Tạo bản kê tri thức thật: Quyết định và phiên bản lô 5 được đưa vào bản kê để xác định nội dung thực được dùng.
Ngày kết thúc dự toán: 15/06/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
K06A
Lô 6: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 6 giờ.
Vì sao cần: Lô 6 cần bản nháp có nguồn để CVYK xét từng nội dung. Tái sử dụng bản có sẵn giúp tập trung vào phần còn thiếu.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK24 — Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 06: Nhiễm khuẩn cơ xương khớp; AI-YK16 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 06: Nhiễm khuẩn cơ xương khớp
- Xem xét phạm vi và lịch sau lô đầu: Kết luận sau lô đầu xác định phạm vi cùng dự toán đã hiệu chỉnh trước khi làm thêm lô nội dung.
- Lô 5: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Bản nháp và bản kê lô 5 giúp tránh trùng ID, câu hỏi hoặc nguồn khi soạn lô 6.
- Markdown lô 6: sửa, chạy lại và chuyển xét lại: Markdown lô 6 đã sửa, kiểm lại và ghi quyền; lỗi mở vẫn chặn sử dụng.
Tài liệu cần mở:
- KE HOACH NGUON Y KHOA MARKDOWN.md
- Danh sách nguồn y khoa
- Sổ quyền sử dụng nguồn
- Bản nháp thẻ tri thức
- Bản nháp câu hỏi thường gặp
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Chọn bản nháp của lô — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 45 phút. Mã bước: K06A.01.
Mở 5 thẻ và 5 FAQ dự kiến. Tái sử dụng DRAFT, kiểm ID và trùng chủ đề. Không sửa nội dung đã APPROVED ngoài quyền.
- Phần cần lưu: Danh sách bản nháp tái sử dụng.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_06/. - Kiểm bước: Phần đã có, phần sửa và phần thiếu được ghi riêng.
- Đọc nguồn cho 5 thẻ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 90 phút. Mã bước: K06A.02.
Đọc nguồn gốc có mục tiêu tại trang hoặc mục được dẫn. Ghi phát biểu, đối tượng, giới hạn và phiên bản. Không số hóa lại toàn thư viện.
- Phần cần lưu: Phiếu nguồn và locator cho 5 thẻ.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_06/. - Kiểm bước: Mỗi phát biểu có vị trí kiểm chứng hoặc được đánh dấu thiếu.
- Đối chiếu 5 FAQ với nguồn — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: K06A.03.
So câu hỏi, câu trả lời dự kiến, thẻ và quy tắc an toàn. Ghi mâu thuẫn, cờ đỏ và giới hạn; không tự giải quyết bất đồng chuyên môn.
- Phần cần lưu: Bảng FAQ–thẻ–nguồn và bất đồng.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_06/. - Kiểm bước: Câu trả lời không suy rộng vượt nguồn; bất đồng có người nhận.
- Hoàn thiện bản nháp 5 thẻ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 75 phút. Mã bước: K06A.04.
Sửa DRAFT đã chọn theo phiếu nguồn. Ghi locator, phiên bản và giới hạn. Giữ trạng thái thật; không gán người kiểm tra hoặc APPROVED.
- Phần cần lưu: Bản nháp 5 thẻ có truy vết.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_06/. - Kiểm bước: Nội dung có nguồn; phần thiếu căn cứ vẫn ghi chờ.
- Hoàn thiện bản nháp 5 FAQ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: K06A.05.
Viết câu trả lời ngắn theo nguồn đã đối chiếu. Nối thẻ, nguồn và lời khuyên an toàn. Ghi câu hỏi cần CVYK quyết định.
- Phần cần lưu: Bản nháp 5 FAQ có truy vết.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_06/. - Kiểm bước: Không tạo lời khuyên điều trị cụ thể hoặc bỏ thuốc.
- Tự kiểm và bàn giao lô — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 30 phút. Mã bước: K06A.06.
Kiểm schema, thuật ngữ, liên kết và số lượng dự kiến. Ghi phiên bản, câu hỏi cho CVYK và thời gian sửa thực tế.
- Phần cần lưu: Bản kê lô và kết quả tự kiểm.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_06/. - Kiểm bước: Lỗi cấu trúc được xử lý; lô chưa tự được phê duyệt chuyên môn.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có 5 thẻ và 5 FAQ theo phạm vi lô dự kiến, dùng lại bản nháp phù hợp.
- [ ] Mỗi mục có ID, nguồn, trang hoặc mục dẫn, quyền và câu an toàn.
- [ ] Đã tự kiểm phạm vi; không tự gán APPROVED.
- [ ] 5 thẻ và 5 FAQ có ID, nguồn, quyền, câu an toàn; chưa tự APPROVED
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lô 6: kiểm tra nội dung chuyên môn: Bản nháp, nguồn và bản kê lô 6 xác định đúng nội dung CVYK cần xét.
- Lô 7: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Bản nháp và bản kê lô 6 giúp tránh trùng ID, câu hỏi hoặc nguồn khi soạn lô 7.
Ngày kết thúc dự toán: 21/06/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
K06B
Lô 6: kiểm tra nội dung chuyên môn
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 3 giờ.
Vì sao cần: Diễn giải trong lô 6 có thể sai dù đã dẫn nguồn. CVYK cần đọc nguồn gốc và phản hồi theo từng thẻ, FAQ.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK24 — Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 06: Nhiễm khuẩn cơ xương khớp
- Lô 6: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Bản nháp, nguồn và bản kê lô 6 xác định đúng nội dung CVYK cần xét.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Xét nguồn và 5 thẻ — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: K06B.01.
CVYK đọc nguồn gốc và từng thẻ. Kiểm đối tượng, phát biểu, giới hạn và mâu thuẫn. Ghi nhận xét theo ID và phiên bản.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm tra nguồn và thẻ.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Nhận xét có căn cứ; không chỉ xác nhận đủ số lượng.
- Xét 5 FAQ và an toàn — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: K06B.02.
CVYK đọc từng FAQ, câu trả lời và nguồn. Kiểm cờ đỏ, giới hạn và lời khuyên an toàn. Ghi yêu cầu sửa theo ID.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm tra FAQ và an toàn.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Câu trả lời không vượt căn cứ hoặc phạm vi sản phẩm.
- Bàn giao kết luận từng mục — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: K06B.03.
CVYK ghi kết luận thực, ưu tiên sửa và câu hỏi còn mở cho từng ID. Nêu điều kiện xét lại; không duyệt theo số lượng.
- Phần cần lưu: Phiếu kết luận và sửa đổi theo ID.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Kiểm tra không tự chuyển APPROVED; phần thiếu vẫn giữ trạng thái thật.
Hoàn thành khi:
- [ ] Nguồn gốc liên quan được đối chiếu với diễn giải trong từng mục.
- [ ] Có phản hồi về lỗi và giới hạn theo ID, phiên bản.
- [ ] Không duyệt chỉ vì đã đủ số lượng.
- [ ] Có phản hồi từng mục và phiên bản, không duyệt theo số lượng
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lô 6: sửa và kiểm lại theo phản hồi: Nhận xét theo từng mục của lô 6 xác định nội dung cần sửa và điểm còn phải hỏi CVYK.
Ngày kết thúc dự toán: 26/06/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
K06C
Lô 6: sửa và kiểm lại theo phản hồi
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ.
Vì sao cần: Phản hồi chuyên môn của lô 6 phải được chuyển thành thay đổi có thể kiểm lại. Giữ dấu vết giúp CVYK biết lỗi nào đã xử lý.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK32 — Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 06
- Lô 6: kiểm tra nội dung chuyên môn: Nhận xét theo từng mục của lô 6 xác định nội dung cần sửa và điểm còn phải hỏi CVYK.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Sửa theo phản hồi chuyên môn — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: K06C.01.
NCS1 đối chiếu từng nhận xét với nguồn và bản nháp. Sửa đúng phạm vi; ghi phần chưa giải quyết. Không tự xử lý bất đồng y khoa.
- Phần cần lưu: Bảng phản hồi–thay đổi và nội dung sửa.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Mỗi nhận xét có trạng thái; mâu thuẫn nguồn còn lại được ghi rõ.
- Kiểm lại và gửi xét bản sửa — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: K06C.02.
Kiểm schema, thuật ngữ và liên kết. Ghi thay đổi theo ID, phiên bản và bằng chứng rồi gửi CVYK. Không tự đổi quyết định chuyên môn.
- Phần cần lưu: Kết quả kiểm và gói xét lại.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: NCS không tự gán APPROVED; người xét nhận đúng phiên bản sửa.
Hoàn thành khi:
- [ ] Mục bị đánh dấu có sửa đổi và bằng chứng đối chiếu phản hồi.
- [ ] Cấu trúc thẻ được kiểm và truy vết thay đổi được cập nhật.
- [ ] Xung đột chưa giải quyết tiếp tục chặn nội dung.
- [ ] Đủ bằng chứng xử lý; lỗi xung đột vẫn chặn
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lô 6: phiên xét nội dung đã sửa: Bản sửa và truy vết lô 6 cho CVYK kiểm cách xử lý phản hồi trước khi kết luận.
Ngày kết thúc dự toán: 28/06/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
K06D
Lô 6: phiên xét nội dung đã sửa
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ.
Vì sao cần: Nội dung lô 6 sau sửa cần được xét lại trước khi đổi trạng thái. Chỉ người có thẩm quyền mới ghi quyết định thực.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK24 — Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 06: Nhiễm khuẩn cơ xương khớp; AI-YK32 — Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 06
- Lô 6: sửa và kiểm lại theo phản hồi: Bản sửa và truy vết lô 6 cho CVYK kiểm cách xử lý phản hồi trước khi kết luận.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Chỉ tiếp tục nếu lô trước đạt và ước lượng đã hiệu chỉnh.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- CVYK xét lại bản sửa — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: K06D.01.
Đọc phần đã sửa và nguồn liên quan. Ghi quyết định thực theo từng ID và phiên bản. Chỉ người có thẩm quyền cập nhật trạng thái khi đủ căn cứ.
- Phần cần lưu: Quyết định thực theo ID và phiên bản.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Không mặc định mọi mục đạt; mâu thuẫn hoặc thiếu căn cứ tiếp tục chờ.
Hoàn thành khi:
- [ ] Phần sửa được đối chiếu với phản hồi trước.
- [ ] Quyết định gắn đúng trạng thái và phiên bản từng mục.
- [ ] Chỉ người có thẩm quyền đổi trạng thái; chỉ khóa phiên bản nếu đạt.
- [ ] Chỉ người có thẩm quyền đổi trạng thái thật
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Tạo bản kê tri thức thật: Quyết định và phiên bản lô 6 được đưa vào bản kê để xác định nội dung thực được dùng.
Ngày kết thúc dự toán: 29/06/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
K07A
Lô 7: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 6 giờ.
Vì sao cần: Lô 7 cần bản nháp có nguồn để CVYK xét từng nội dung. Tái sử dụng bản có sẵn giúp tập trung vào phần còn thiếu.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK25 — Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 07: Mô tả triệu chứng khi đi khám; AI-YK17 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 07: Mô tả triệu chứng khi đi khám
- Xem xét phạm vi và lịch sau lô đầu: Kết luận sau lô đầu xác định phạm vi cùng dự toán đã hiệu chỉnh trước khi làm thêm lô nội dung.
- Lô 6: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Bản nháp và bản kê lô 6 giúp tránh trùng ID, câu hỏi hoặc nguồn khi soạn lô 7.
- Markdown lô 7: sửa, chạy lại và chuyển xét lại: Markdown lô 7 đã sửa, kiểm lại và ghi quyền; lỗi mở vẫn chặn sử dụng.
Tài liệu cần mở:
- KE HOACH NGUON Y KHOA MARKDOWN.md
- Danh sách nguồn y khoa
- Sổ quyền sử dụng nguồn
- Bản nháp thẻ tri thức
- Bản nháp câu hỏi thường gặp
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Chọn bản nháp của lô — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 45 phút. Mã bước: K07A.01.
Mở 5 thẻ và 5 FAQ dự kiến. Tái sử dụng DRAFT, kiểm ID và trùng chủ đề. Không sửa nội dung đã APPROVED ngoài quyền.
- Phần cần lưu: Danh sách bản nháp tái sử dụng.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_07/. - Kiểm bước: Phần đã có, phần sửa và phần thiếu được ghi riêng.
- Đọc nguồn cho 5 thẻ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 90 phút. Mã bước: K07A.02.
Đọc nguồn gốc có mục tiêu tại trang hoặc mục được dẫn. Ghi phát biểu, đối tượng, giới hạn và phiên bản. Không số hóa lại toàn thư viện.
- Phần cần lưu: Phiếu nguồn và locator cho 5 thẻ.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_07/. - Kiểm bước: Mỗi phát biểu có vị trí kiểm chứng hoặc được đánh dấu thiếu.
- Đối chiếu 5 FAQ với nguồn — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: K07A.03.
So câu hỏi, câu trả lời dự kiến, thẻ và quy tắc an toàn. Ghi mâu thuẫn, cờ đỏ và giới hạn; không tự giải quyết bất đồng chuyên môn.
- Phần cần lưu: Bảng FAQ–thẻ–nguồn và bất đồng.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_07/. - Kiểm bước: Câu trả lời không suy rộng vượt nguồn; bất đồng có người nhận.
- Hoàn thiện bản nháp 5 thẻ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 75 phút. Mã bước: K07A.04.
Sửa DRAFT đã chọn theo phiếu nguồn. Ghi locator, phiên bản và giới hạn. Giữ trạng thái thật; không gán người kiểm tra hoặc APPROVED.
- Phần cần lưu: Bản nháp 5 thẻ có truy vết.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_07/. - Kiểm bước: Nội dung có nguồn; phần thiếu căn cứ vẫn ghi chờ.
- Hoàn thiện bản nháp 5 FAQ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: K07A.05.
Viết câu trả lời ngắn theo nguồn đã đối chiếu. Nối thẻ, nguồn và lời khuyên an toàn. Ghi câu hỏi cần CVYK quyết định.
- Phần cần lưu: Bản nháp 5 FAQ có truy vết.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_07/. - Kiểm bước: Không tạo lời khuyên điều trị cụ thể hoặc bỏ thuốc.
- Tự kiểm và bàn giao lô — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 30 phút. Mã bước: K07A.06.
Kiểm schema, thuật ngữ, liên kết và số lượng dự kiến. Ghi phiên bản, câu hỏi cho CVYK và thời gian sửa thực tế.
- Phần cần lưu: Bản kê lô và kết quả tự kiểm.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_07/. - Kiểm bước: Lỗi cấu trúc được xử lý; lô chưa tự được phê duyệt chuyên môn.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có 5 thẻ và 5 FAQ theo phạm vi lô dự kiến, dùng lại bản nháp phù hợp.
- [ ] Mỗi mục có ID, nguồn, trang hoặc mục dẫn, quyền và câu an toàn.
- [ ] Đã tự kiểm phạm vi; không tự gán APPROVED.
- [ ] 5 thẻ và 5 FAQ có ID, nguồn, quyền, câu an toàn; chưa tự APPROVED
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lô 7: kiểm tra nội dung chuyên môn: Bản nháp, nguồn và bản kê lô 7 xác định đúng nội dung CVYK cần xét.
- Lô 8: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Bản nháp và bản kê lô 7 giúp tránh trùng ID, câu hỏi hoặc nguồn khi soạn lô 8.
Ngày kết thúc dự toán: 05/07/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
K07B
Lô 7: kiểm tra nội dung chuyên môn
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 3 giờ.
Vì sao cần: Diễn giải trong lô 7 có thể sai dù đã dẫn nguồn. CVYK cần đọc nguồn gốc và phản hồi theo từng thẻ, FAQ.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK25 — Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 07: Mô tả triệu chứng khi đi khám
- Lô 7: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Bản nháp, nguồn và bản kê lô 7 xác định đúng nội dung CVYK cần xét.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Xét nguồn và 5 thẻ — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: K07B.01.
CVYK đọc nguồn gốc và từng thẻ. Kiểm đối tượng, phát biểu, giới hạn và mâu thuẫn. Ghi nhận xét theo ID và phiên bản.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm tra nguồn và thẻ.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Nhận xét có căn cứ; không chỉ xác nhận đủ số lượng.
- Xét 5 FAQ và an toàn — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: K07B.02.
CVYK đọc từng FAQ, câu trả lời và nguồn. Kiểm cờ đỏ, giới hạn và lời khuyên an toàn. Ghi yêu cầu sửa theo ID.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm tra FAQ và an toàn.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Câu trả lời không vượt căn cứ hoặc phạm vi sản phẩm.
- Bàn giao kết luận từng mục — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: K07B.03.
CVYK ghi kết luận thực, ưu tiên sửa và câu hỏi còn mở cho từng ID. Nêu điều kiện xét lại; không duyệt theo số lượng.
- Phần cần lưu: Phiếu kết luận và sửa đổi theo ID.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Kiểm tra không tự chuyển APPROVED; phần thiếu vẫn giữ trạng thái thật.
Hoàn thành khi:
- [ ] Nguồn gốc liên quan được đối chiếu với diễn giải trong từng mục.
- [ ] Có phản hồi về lỗi và giới hạn theo ID, phiên bản.
- [ ] Không duyệt chỉ vì đã đủ số lượng.
- [ ] Có phản hồi từng mục và phiên bản, không duyệt theo số lượng
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lô 7: sửa và kiểm lại theo phản hồi: Nhận xét theo từng mục của lô 7 xác định nội dung cần sửa và điểm còn phải hỏi CVYK.
Ngày kết thúc dự toán: 10/07/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
K07C
Lô 7: sửa và kiểm lại theo phản hồi
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ.
Vì sao cần: Phản hồi chuyên môn của lô 7 phải được chuyển thành thay đổi có thể kiểm lại. Giữ dấu vết giúp CVYK biết lỗi nào đã xử lý.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK33 — Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 07
- Lô 7: kiểm tra nội dung chuyên môn: Nhận xét theo từng mục của lô 7 xác định nội dung cần sửa và điểm còn phải hỏi CVYK.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Sửa theo phản hồi chuyên môn — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: K07C.01.
NCS1 đối chiếu từng nhận xét với nguồn và bản nháp. Sửa đúng phạm vi; ghi phần chưa giải quyết. Không tự xử lý bất đồng y khoa.
- Phần cần lưu: Bảng phản hồi–thay đổi và nội dung sửa.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Mỗi nhận xét có trạng thái; mâu thuẫn nguồn còn lại được ghi rõ.
- Kiểm lại và gửi xét bản sửa — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: K07C.02.
Kiểm schema, thuật ngữ và liên kết. Ghi thay đổi theo ID, phiên bản và bằng chứng rồi gửi CVYK. Không tự đổi quyết định chuyên môn.
- Phần cần lưu: Kết quả kiểm và gói xét lại.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: NCS không tự gán APPROVED; người xét nhận đúng phiên bản sửa.
Hoàn thành khi:
- [ ] Mục bị đánh dấu có sửa đổi và bằng chứng đối chiếu phản hồi.
- [ ] Cấu trúc thẻ được kiểm và truy vết thay đổi được cập nhật.
- [ ] Xung đột chưa giải quyết tiếp tục chặn nội dung.
- [ ] Đủ bằng chứng xử lý; lỗi xung đột vẫn chặn
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lô 7: phiên xét nội dung đã sửa: Bản sửa và truy vết lô 7 cho CVYK kiểm cách xử lý phản hồi trước khi kết luận.
Ngày kết thúc dự toán: 12/07/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
K07D
Lô 7: phiên xét nội dung đã sửa
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ.
Vì sao cần: Nội dung lô 7 sau sửa cần được xét lại trước khi đổi trạng thái. Chỉ người có thẩm quyền mới ghi quyết định thực.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK25 — Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 07: Mô tả triệu chứng khi đi khám; AI-YK33 — Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 07
- Lô 7: sửa và kiểm lại theo phản hồi: Bản sửa và truy vết lô 7 cho CVYK kiểm cách xử lý phản hồi trước khi kết luận.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Chỉ tiếp tục nếu lô trước đạt và ước lượng đã hiệu chỉnh.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- CVYK xét lại bản sửa — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: K07D.01.
Đọc phần đã sửa và nguồn liên quan. Ghi quyết định thực theo từng ID và phiên bản. Chỉ người có thẩm quyền cập nhật trạng thái khi đủ căn cứ.
- Phần cần lưu: Quyết định thực theo ID và phiên bản.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Không mặc định mọi mục đạt; mâu thuẫn hoặc thiếu căn cứ tiếp tục chờ.
Hoàn thành khi:
- [ ] Phần sửa được đối chiếu với phản hồi trước.
- [ ] Quyết định gắn đúng trạng thái và phiên bản từng mục.
- [ ] Chỉ người có thẩm quyền đổi trạng thái; chỉ khóa phiên bản nếu đạt.
- [ ] Chỉ người có thẩm quyền đổi trạng thái thật
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Tạo bản kê tri thức thật: Quyết định và phiên bản lô 7 được đưa vào bản kê để xác định nội dung thực được dùng.
Ngày kết thúc dự toán: 13/07/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
K08A
Lô 8: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 6 giờ.
Vì sao cần: Lô 8 cần bản nháp có nguồn để CVYK xét từng nội dung. Tái sử dụng bản có sẵn giúp tập trung vào phần còn thiếu.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK26 — Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 08: Khám người cao tuổi và giới hạn quan sát; AI-YK18 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 08: Khám người cao tuổi và giới hạn quan sát
- Xem xét phạm vi và lịch sau lô đầu: Kết luận sau lô đầu xác định phạm vi cùng dự toán đã hiệu chỉnh trước khi làm thêm lô nội dung.
- Lô 7: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Bản nháp và bản kê lô 7 giúp tránh trùng ID, câu hỏi hoặc nguồn khi soạn lô 8.
- Markdown lô 8: sửa, chạy lại và chuyển xét lại: Markdown lô 8 đã sửa, kiểm lại và ghi quyền; lỗi mở vẫn chặn sử dụng.
Tài liệu cần mở:
- KE HOACH NGUON Y KHOA MARKDOWN.md
- Danh sách nguồn y khoa
- Sổ quyền sử dụng nguồn
- Bản nháp thẻ tri thức
- Bản nháp câu hỏi thường gặp
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Chọn bản nháp của lô — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 45 phút. Mã bước: K08A.01.
Mở 5 thẻ và 5 FAQ dự kiến. Tái sử dụng DRAFT, kiểm ID và trùng chủ đề. Không sửa nội dung đã APPROVED ngoài quyền.
- Phần cần lưu: Danh sách bản nháp tái sử dụng.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_08/. - Kiểm bước: Phần đã có, phần sửa và phần thiếu được ghi riêng.
- Đọc nguồn cho 5 thẻ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 90 phút. Mã bước: K08A.02.
Đọc nguồn gốc có mục tiêu tại trang hoặc mục được dẫn. Ghi phát biểu, đối tượng, giới hạn và phiên bản. Không số hóa lại toàn thư viện.
- Phần cần lưu: Phiếu nguồn và locator cho 5 thẻ.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_08/. - Kiểm bước: Mỗi phát biểu có vị trí kiểm chứng hoặc được đánh dấu thiếu.
- Đối chiếu 5 FAQ với nguồn — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: K08A.03.
So câu hỏi, câu trả lời dự kiến, thẻ và quy tắc an toàn. Ghi mâu thuẫn, cờ đỏ và giới hạn; không tự giải quyết bất đồng chuyên môn.
- Phần cần lưu: Bảng FAQ–thẻ–nguồn và bất đồng.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_08/. - Kiểm bước: Câu trả lời không suy rộng vượt nguồn; bất đồng có người nhận.
- Hoàn thiện bản nháp 5 thẻ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 75 phút. Mã bước: K08A.04.
Sửa DRAFT đã chọn theo phiếu nguồn. Ghi locator, phiên bản và giới hạn. Giữ trạng thái thật; không gán người kiểm tra hoặc APPROVED.
- Phần cần lưu: Bản nháp 5 thẻ có truy vết.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_08/. - Kiểm bước: Nội dung có nguồn; phần thiếu căn cứ vẫn ghi chờ.
- Hoàn thiện bản nháp 5 FAQ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: K08A.05.
Viết câu trả lời ngắn theo nguồn đã đối chiếu. Nối thẻ, nguồn và lời khuyên an toàn. Ghi câu hỏi cần CVYK quyết định.
- Phần cần lưu: Bản nháp 5 FAQ có truy vết.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_08/. - Kiểm bước: Không tạo lời khuyên điều trị cụ thể hoặc bỏ thuốc.
- Tự kiểm và bàn giao lô — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 30 phút. Mã bước: K08A.06.
Kiểm schema, thuật ngữ, liên kết và số lượng dự kiến. Ghi phiên bản, câu hỏi cho CVYK và thời gian sửa thực tế.
- Phần cần lưu: Bản kê lô và kết quả tự kiểm.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/LO_08/. - Kiểm bước: Lỗi cấu trúc được xử lý; lô chưa tự được phê duyệt chuyên môn.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có 5 thẻ và 5 FAQ theo phạm vi lô dự kiến, dùng lại bản nháp phù hợp.
- [ ] Mỗi mục có ID, nguồn, trang hoặc mục dẫn, quyền và câu an toàn.
- [ ] Đã tự kiểm phạm vi; không tự gán APPROVED.
- [ ] 5 thẻ và 5 FAQ có ID, nguồn, quyền, câu an toàn; chưa tự APPROVED
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lô 8: kiểm tra nội dung chuyên môn: Bản nháp, nguồn và bản kê lô 8 xác định đúng nội dung CVYK cần xét.
Ngày kết thúc dự toán: 19/07/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
K08B
Lô 8: kiểm tra nội dung chuyên môn
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 3 giờ.
Vì sao cần: Diễn giải trong lô 8 có thể sai dù đã dẫn nguồn. CVYK cần đọc nguồn gốc và phản hồi theo từng thẻ, FAQ.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK26 — Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 08: Khám người cao tuổi và giới hạn quan sát
- Lô 8: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Bản nháp, nguồn và bản kê lô 8 xác định đúng nội dung CVYK cần xét.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Xét nguồn và 5 thẻ — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: K08B.01.
CVYK đọc nguồn gốc và từng thẻ. Kiểm đối tượng, phát biểu, giới hạn và mâu thuẫn. Ghi nhận xét theo ID và phiên bản.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm tra nguồn và thẻ.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Nhận xét có căn cứ; không chỉ xác nhận đủ số lượng.
- Xét 5 FAQ và an toàn — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: K08B.02.
CVYK đọc từng FAQ, câu trả lời và nguồn. Kiểm cờ đỏ, giới hạn và lời khuyên an toàn. Ghi yêu cầu sửa theo ID.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm tra FAQ và an toàn.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Câu trả lời không vượt căn cứ hoặc phạm vi sản phẩm.
- Bàn giao kết luận từng mục — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: K08B.03.
CVYK ghi kết luận thực, ưu tiên sửa và câu hỏi còn mở cho từng ID. Nêu điều kiện xét lại; không duyệt theo số lượng.
- Phần cần lưu: Phiếu kết luận và sửa đổi theo ID.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Kiểm tra không tự chuyển APPROVED; phần thiếu vẫn giữ trạng thái thật.
Hoàn thành khi:
- [ ] Nguồn gốc liên quan được đối chiếu với diễn giải trong từng mục.
- [ ] Có phản hồi về lỗi và giới hạn theo ID, phiên bản.
- [ ] Không duyệt chỉ vì đã đủ số lượng.
- [ ] Có phản hồi từng mục và phiên bản, không duyệt theo số lượng
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lô 8: sửa và kiểm lại theo phản hồi: Nhận xét theo từng mục của lô 8 xác định nội dung cần sửa và điểm còn phải hỏi CVYK.
Ngày kết thúc dự toán: 24/07/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
K08C
Lô 8: sửa và kiểm lại theo phản hồi
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ.
Vì sao cần: Phản hồi chuyên môn của lô 8 phải được chuyển thành thay đổi có thể kiểm lại. Giữ dấu vết giúp CVYK biết lỗi nào đã xử lý.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK34 — Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 08
- Lô 8: kiểm tra nội dung chuyên môn: Nhận xét theo từng mục của lô 8 xác định nội dung cần sửa và điểm còn phải hỏi CVYK.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Sửa theo phản hồi chuyên môn — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: K08C.01.
NCS1 đối chiếu từng nhận xét với nguồn và bản nháp. Sửa đúng phạm vi; ghi phần chưa giải quyết. Không tự xử lý bất đồng y khoa.
- Phần cần lưu: Bảng phản hồi–thay đổi và nội dung sửa.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Mỗi nhận xét có trạng thái; mâu thuẫn nguồn còn lại được ghi rõ.
- Kiểm lại và gửi xét bản sửa — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: K08C.02.
Kiểm schema, thuật ngữ và liên kết. Ghi thay đổi theo ID, phiên bản và bằng chứng rồi gửi CVYK. Không tự đổi quyết định chuyên môn.
- Phần cần lưu: Kết quả kiểm và gói xét lại.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: NCS không tự gán APPROVED; người xét nhận đúng phiên bản sửa.
Hoàn thành khi:
- [ ] Mục bị đánh dấu có sửa đổi và bằng chứng đối chiếu phản hồi.
- [ ] Cấu trúc thẻ được kiểm và truy vết thay đổi được cập nhật.
- [ ] Xung đột chưa giải quyết tiếp tục chặn nội dung.
- [ ] Đủ bằng chứng xử lý; lỗi xung đột vẫn chặn
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lô 8: phiên xét nội dung đã sửa: Bản sửa và truy vết lô 8 cho CVYK kiểm cách xử lý phản hồi trước khi kết luận.
Ngày kết thúc dự toán: 26/07/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
K08D
Lô 8: phiên xét nội dung đã sửa
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ.
Vì sao cần: Nội dung lô 8 sau sửa cần được xét lại trước khi đổi trạng thái. Chỉ người có thẩm quyền mới ghi quyết định thực.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK26 — Soạn 5 thẻ và 5 FAQ nghiên cứu lô 08: Khám người cao tuổi và giới hạn quan sát; AI-YK34 — Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 08
- Lô 8: sửa và kiểm lại theo phản hồi: Bản sửa và truy vết lô 8 cho CVYK kiểm cách xử lý phản hồi trước khi kết luận.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Chỉ tiếp tục nếu lô trước đạt và ước lượng đã hiệu chỉnh.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- CVYK xét lại bản sửa — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: K08D.01.
Đọc phần đã sửa và nguồn liên quan. Ghi quyết định thực theo từng ID và phiên bản. Chỉ người có thẩm quyền cập nhật trạng thái khi đủ căn cứ.
- Phần cần lưu: Quyết định thực theo ID và phiên bản.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Không mặc định mọi mục đạt; mâu thuẫn hoặc thiếu căn cứ tiếp tục chờ.
Hoàn thành khi:
- [ ] Phần sửa được đối chiếu với phản hồi trước.
- [ ] Quyết định gắn đúng trạng thái và phiên bản từng mục.
- [ ] Chỉ người có thẩm quyền đổi trạng thái; chỉ khóa phiên bản nếu đạt.
- [ ] Chỉ người có thẩm quyền đổi trạng thái thật
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Tạo bản kê tri thức thật: Quyết định và phiên bản lô 8 được đưa vào bản kê để xác định nội dung thực được dùng.
Ngày kết thúc dự toán: 27/07/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R121
Đo và hiệu chỉnh dự toán lô sau
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ.
Vì sao cần: Giờ dự toán ban đầu chưa phản ánh công sức sửa thực tế. Lô đầu cung cấp dữ liệu để điều chỉnh các lô sau.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK09 — Nhịp theo dõi và số liệu hiệu chỉnh nguồn; AI-YK37 — Hiệu chỉnh dự toán bằng giờ công thực
- Lô 1: phiên xét nội dung đã sửa: Kết quả xét lại lô đầu xác định phạm vi đã xử lý và phần sửa để đối chiếu giờ thực.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đo và hiệu chỉnh dự toán lô sau — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: R121.01.
Ghi giờ thật, lỗi và số mục sửa; so dự toán; đề xuất lại phạm vi Q04. Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
- Phần cần lưu: Bảng hiệu chỉnh lô: giờ thực, lỗi, số mục sửa, chênh lệch dự toán và đề xuất phạm vi Q04.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Không nhân rộng lô khi chưa hiểu năng suất thực
Hoàn thành khi:
- [ ] Có giờ thật, lỗi và số mục phải sửa của lô đầu.
- [ ] Kết quả được so với dự toán và đưa vào đề xuất Q04.
- [ ] Chưa hiểu năng suất thực thì chưa nhân rộng lô.
- [ ] Không nhân rộng lô khi chưa hiểu năng suất thực
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Xem xét phạm vi và lịch sau lô đầu: Dữ liệu giờ và lỗi thực của lô đầu cho biết dự toán nào cần điều chỉnh.
Ngày kết thúc dự toán: 23/01/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R122
Xem xét phạm vi và lịch sau lô đầu
Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 30 phút.
Vì sao cần: Số lượng nội dung chỉ khả thi khi đủ thời gian kiểm tra và bao phủ nhu cầu. Lịch còn lại cần dựa vào lô đã làm thực.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK09 — Nhịp theo dõi và số liệu hiệu chỉnh nguồn; AI-YK37 — Hiệu chỉnh dự toán bằng giờ công thực
- Đo và hiệu chỉnh dự toán lô sau: Dữ liệu giờ và lỗi thực của lô đầu cho biết dự toán nào cần điều chỉnh.
- Đối chiếu lô hiệu chỉnh với nhu cầu camera: Đối chiếu CYK cho biết phần đọc chung đã có và phần camera còn phải làm thêm.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Xem xét phạm vi và lịch sau lô đầu — Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 30 phút. Mã bước: R122.01.
Đối chiếu độ bao phủ, giờ CVYK và khả dụng; xác nhận lịch còn lại. Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
- Phần cần lưu: Biên bản xét lịch sau lô đầu: độ bao phủ, giờ CVYK, khả dụng, phạm vi và yêu cầu sửa dữ liệu lịch.
- Vị trí:
knowledge-base/releases/BAN_KE_LO_TRI_THUC.json. - Kiểm bước: Nếu đổi số thẻ/FAQ thì sửa dữ liệu lịch và sinh lại
Hoàn thành khi:
- [ ] Độ bao phủ, giờ CVYK và khả dụng được đối chiếu.
- [ ] Kết luận phạm vi và lịch còn lại được ghi rõ.
- [ ] Nếu số thẻ hoặc FAQ thay đổi, dữ liệu lịch phải sửa và sinh lại.
- [ ] Nếu đổi số thẻ/FAQ thì sửa dữ liệu lịch và sinh lại
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lô 2: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Kết luận sau lô đầu xác định phạm vi cùng dự toán đã hiệu chỉnh trước khi làm thêm lô nội dung.
- Lô 3: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Kết luận sau lô đầu xác định phạm vi cùng dự toán đã hiệu chỉnh trước khi làm thêm lô nội dung.
- Lô 4: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Kết luận sau lô đầu xác định phạm vi cùng dự toán đã hiệu chỉnh trước khi làm thêm lô nội dung.
- Lô 5: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Kết luận sau lô đầu xác định phạm vi cùng dự toán đã hiệu chỉnh trước khi làm thêm lô nội dung.
- Lô 6: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Kết luận sau lô đầu xác định phạm vi cùng dự toán đã hiệu chỉnh trước khi làm thêm lô nội dung.
- Lô 7: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Kết luận sau lô đầu xác định phạm vi cùng dự toán đã hiệu chỉnh trước khi làm thêm lô nội dung.
- Lô 8: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Kết luận sau lô đầu xác định phạm vi cùng dự toán đã hiệu chỉnh trước khi làm thêm lô nội dung.
Ngày kết thúc dự toán: 29/01/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
SRC-01
Kiểm kê nguồn, trang và phiên bản
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 4 giờ.
Vì sao cần: Xác định khối lượng thực trước tìm kiếm và bóc tách.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK01 — Kiểm kê toàn bộ nguồn và sổ định vị
- Đối chiếu nguồn, quyền và lô nội dung: Danh sách nguồn sơ bộ làm đầu vào kiểm kê chi tiết.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Chỉ kiểm kê quyền truy cập hiện có; không tải hoặc OCR khi chưa được phép. Ngân sách bổ sung tạm tính.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đối chiếu danh mục và bản hiện có — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: SRC-01.01.
Ghi ID, bản gốc, OCR và Markdown hiện có. Phân biệt phiên bản, nguồn trùng và nguồn chưa tiếp cận.
- Phần cần lưu: Danh mục nguồn và phiên bản.
- Vị trí:
knowledge-base/evidence-matrix/KIEM_KE_NGUON_MARKDOWN.md. - Kiểm bước: Không coi bản trích hiện có đã được kiểm đầy đủ.
- Kiểm kê tập trang — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: SRC-01.02.
Ghi trang vật lý, trang in, chương và phần ngoài phạm vi. Chưa xác minh thì ghi UNKNOWN, không suy số trang.
- Phần cần lưu: Bảng trang và phạm vi đề xuất.
- Vị trí:
knowledge-base/evidence-matrix/KIEM_KE_NGUON_MARKDOWN.md. - Kiểm bước: Mọi phần chưa biết có người nhận kiểm; không cam kết toàn thư viện.
Hoàn thành khi:
- [ ] Đủ định danh và phiên bản.
- [ ] Trang chưa biết ghi UNKNOWN; phạm vi chọn chưa đồng nghĩa toàn kho.
- [ ] Mỗi nguồn có ID, phiên bản, số trang biết/chưa biết và phạm vi đề xuất; không coi 104 chương đã được chọn.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lập ma trận bao phủ và khoảng trống nguồn: Kiểm kê cung cấp nguồn và tập trang đã biết.
Ngày kết thúc dự toán: 26/10/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
SRC-02
Lập ma trận bao phủ và khoảng trống nguồn
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 3 giờ.
Vì sao cần: Tìm nguồn theo khoảng trống thay vì số lượng tài liệu.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK02 — Đối soát mọi KC FAQ EC và khoảng trống chủ đề
- Kiểm kê nguồn, trang và phiên bản: Kiểm kê cung cấp nguồn và tập trang đã biết.
- Rà nguồn chung cho ứng viên camera: Danh mục camera xác định nhu cầu quy trình còn thiếu.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Chỉ lập nhu cầu; chưa tự kết luận chuyên môn. Ngân sách tạm tính; phạm vi do người có thẩm quyền xét.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Lập hàng bao phủ — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: SRC-02.01.
Nối chủ đề × câu hỏi × đối tượng × an toàn × camera. Không tạo tổ hợp máy móc; ghi lý do không áp dụng.
- Phần cần lưu: Ma trận có ID hàng.
- Vị trí:
knowledge-base/evidence-matrix/MA_TRAN_BAO_PHU_NGUON.md. - Kiểm bước: Mỗi câu hỏi có nhu cầu nguồn rõ.
- Bàn giao khoảng trống — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 1 giờ. Mã bước: SRC-02.02.
Nối nguồn có sẵn với hàng; ghi thiếu, mâu thuẫn và phần đề nghị hoãn để CVYK/GVHD xét.
- Phần cần lưu: Danh sách khoảng trống ưu tiên.
- Vị trí:
knowledge-base/evidence-matrix/MA_TRAN_BAO_PHU_NGUON.md. - Kiểm bước: Có người nhận; URL không được coi là đủ căn cứ.
Hoàn thành khi:
- [ ] Đủ năm chiều phù hợp.
- [ ] Có trạng thái và lý do ngoài phạm vi.
- [ ] Mỗi hàng có ID, nguồn/vị trí hoặc khoảng trống, lý do ngoài phạm vi và người nhận.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Viết quy tắc tìm và sàng lọc nguồn: Các hàng thiếu xác định câu hỏi tìm nguồn.
Ngày kết thúc dự toán: 29/10/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
SRC-03
Viết quy tắc tìm và sàng lọc nguồn
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 3 giờ.
Vì sao cần: Giữ việc tìm nguồn có thể kiểm lại.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK03 — Tìm nguồn chính thức và rà phiên bản
- Lập ma trận bao phủ và khoảng trống nguồn: Các hàng thiếu xác định câu hỏi tìm nguồn.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Tìm metadata được phép; không dùng tài khoản hoặc dịch vụ chưa có quyền. Ngân sách tạm tính.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Chọn kênh và chuỗi tìm — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: SRC-03.01.
Lập truy vấn tiếng Việt/Anh theo hàng ma trận. Dự kiến Bộ Y tế, tổ chức hướng dẫn, PubMed và Cochrane; ghi bộ lọc.
- Phần cần lưu: Bảng kênh và truy vấn.
- Vị trí:
knowledge-base/evidence-matrix/QUY_TAC_TIM_NGUON.md. - Kiểm bước: Mỗi truy vấn nối câu hỏi; không nhận là nguồn đã xác minh.
- Chốt nhận loại và nhật ký — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: SRC-03.02.
Ghi tiêu chí nhận/loại trước tìm chi tiết. Mẫu nhật ký gồm ngày, giao diện, truy vấn nguyên văn, số xem, lý do và giới hạn.
- Phần cần lưu: Quy tắc sàng lọc và mẫu nhật ký.
- Vị trí:
knowledge-base/evidence-matrix/QUY_TAC_TIM_NGUON.md. - Kiểm bước: Có quy tắc khử trùng và chuyển bất đồng tới người xét.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có chuỗi VN/EN và bộ lọc.
- [ ] Có tiêu chí nhận/loại và nhật ký.
- [ ] Quy tắc tái lập được; phân biệt không có quyền toàn văn với bị loại chuyên môn.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Thực hiện tìm, khử trùng và sàng lọc nguồn: Quy tắc đã chốt điều khiển truy vấn và sàng lọc.
Ngày kết thúc dự toán: 31/10/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
SRC-04
Thực hiện tìm, khử trùng và sàng lọc nguồn
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 8 giờ.
Vì sao cần: Biến chiến lược tìm thành việc có thời gian và bằng chứng.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK03 — Tìm nguồn chính thức và rà phiên bản
- Viết quy tắc tìm và sàng lọc nguồn: Quy tắc đã chốt điều khiển truy vấn và sàng lọc.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Chỉ truy cập metadata hợp pháp. Không tải/OCR toàn văn trước quyền phù hợp. Hết 480 phút còn thiếu phải lập thêm việc.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Tìm nguồn cơ quan ban hành — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: SRC-04.01.
Tìm Bộ Y tế, tổ chức ban hành hướng dẫn và hội chuyên môn theo truy vấn đã chốt. Ghi ngày, URL, chuỗi, bộ lọc và số xem thực.
- Phần cần lưu: Nhật ký kênh chính thức.
- Vị trí:
knowledge-base/evidence-matrix/NHAT_KY_TIM_NGUON.md. - Kiểm bước: Có nguồn hoặc ghi không tìm thấy; không tự tạo kết quả.
- Tìm nghiên cứu và tổng quan — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: SRC-04.02.
Tìm PubMed, Cochrane theo câu hỏi. Ghi chuỗi nguyên văn, giao diện, bộ lọc, số hiển thị/xem và giới hạn truy cập.
- Phần cần lưu: Nhật ký cơ sở nghiên cứu.
- Vị trí:
knowledge-base/evidence-matrix/NHAT_KY_TIM_NGUON.md. - Kiểm bước: DOI hoặc định danh được lưu; chưa tiếp cận toàn văn ghi riêng.
- Theo trích dẫn và khử trùng — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: SRC-04.03.
Theo trích dẫn thuận/ngược được phép. Đối chiếu DOI, tên, cơ quan và phiên bản; không gộp bản cập nhật với bản cũ.
- Phần cần lưu: Danh sách ứng viên đã khử trùng.
- Vị trí:
knowledge-base/evidence-matrix/NHAT_KY_TIM_NGUON.md. - Kiểm bước: Mỗi nguồn nối truy vấn hoặc nguồn dẫn tới nó.
- Sàng lọc và bàn giao — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: SRC-04.04.
Sàng lọc tiêu đề/tóm tắt theo tiêu chí. Chỉ đọc toàn văn đã có quyền; ghi lý do loại, bất đồng và khoảng trống còn lại.
- Phần cần lưu: Danh mục chọn/loại/chờ quyền.
- Vị trí:
knowledge-base/evidence-matrix/NHAT_KY_TIM_NGUON.md. - Kiểm bước: Bàn giao LEGAL/CVYK; không coi thiếu toàn văn là kết luận y khoa.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có nhật ký thực từng kênh và quyết định sàng lọc.
- [ ] Báo đủ phần chưa tìm thấy hoặc chưa có quyền.
- [ ] Ứng viên có định danh, phiên bản, lý do chọn/loại, truy vấn và giới hạn truy cập thực; không bịa kết quả.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lập quyền thao tác cho nguồn mới: Danh mục ứng viên xác định nguồn phải xác minh quyền.
- Rà hiện hành, khả năng áp dụng và mâu thuẫn nguồn: Danh mục và nhật ký sàng lọc cung cấp nguồn cần rà.
Ngày kết thúc dự toán: 10/11/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
SRC-05
Lập quyền thao tác cho nguồn mới
Người kiểm quyền nguồn và điều khoản (LEGAL): 3 giờ.
Vì sao cần: Ngăn số hóa và chuyển nội dung vượt quyền.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK04 — Chuẩn bị hồ sơ quyền theo nguồn và thao tác
- Thực hiện tìm, khử trùng và sàng lọc nguồn: Danh mục ứng viên xác định nguồn phải xác minh quyền.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: LEGAL chuẩn bị hồ sơ; người có thẩm quyền quyết định. Không tải/OCR/gửi AI vì tài liệu công khai.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đối chiếu quyền theo thao tác — Người kiểm quyền nguồn và điều khoản (LEGAL): 2 giờ. Mã bước: SRC-05.01.
Kiểm điều khoản đọc, tải, OCR, lưu, gửi AI và phân phối từng nguồn. Ghi phiên bản điều khoản, chủ thể, thời hạn và giới hạn.
- Phần cần lưu: Bảng quyền nguồn mới.
- Vị trí:
docs/legal/QUYEN_NGUON_MARKDOWN.md. - Kiểm bước: Mỗi thao tác ghi cho phép, không cho phép hoặc chưa rõ kèm căn cứ.
- Bàn giao hồ sơ quyết định — Người kiểm quyền nguồn và điều khoản (LEGAL): 1 giờ. Mã bước: SRC-05.02.
Ghi điểm phải hỏi người cấp quyền, điều kiện thu hồi và dịch vụ ngoài. Bàn giao R022 để trình Q03.
- Phần cần lưu: Hồ sơ quyền và điểm chờ.
- Vị trí:
docs/legal/QUYEN_NGUON_MARKDOWN.md. - Kiểm bước: Không gán quyền từ quyền sở hữu sách; thao tác chưa rõ giữ chặn.
Hoàn thành khi:
- [ ] Tách đủ sáu thao tác.
- [ ] Điểm chưa rõ giữ chặn trước xử lý thật.
- [ ] Mỗi thao tác có bằng chứng, người cấp, phạm vi, thời hạn hoặc trạng thái chưa rõ; chưa tự cho phép.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Xác minh quyền nguồn và dịch vụ: Hồ sơ quyền đọc, tải, OCR, lưu, gửi AI và phân phối của nguồn mới để trình Q03.
Ngày kết thúc dự toán: 17/11/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
SRC-06
Rà hiện hành, khả năng áp dụng và mâu thuẫn nguồn
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 2 giờ.
Vì sao cần: Tránh dùng nguồn lỗi thời hoặc sai phạm vi.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK03 — Tìm nguồn chính thức và rà phiên bản
- Thực hiện tìm, khử trùng và sàng lọc nguồn: Danh mục và nhật ký sàng lọc cung cấp nguồn cần rà.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Không cần Q03 để rà metadata công khai hợp pháp; nội dung chưa có quyền không được tải hoặc gửi ngoài.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Rà căn cứ và hiệu lực — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 2 giờ. Mã bước: SRC-06.01.
Kiểm trang phát hành, đính chính, thay thế/thu hồi. Ghi đối tượng, điều kiện áp dụng và mâu thuẫn; thiếu toàn văn thì giữ chờ.
- Phần cần lưu: Nhận xét nguồn theo phiên bản.
- Vị trí:
knowledge-base/evidence-matrix/NHAN_XET_NGUON.md. - Kiểm bước: CVYK không tự cấp quyền thao tác; phần chưa đủ không được coi đã phê duyệt.
Hoàn thành khi:
- [ ] Ghi ngày kiểm cập nhật/thu hồi.
- [ ] Mâu thuẫn và giới hạn còn mở được giữ rõ.
- [ ] Nhận xét có phiên bản, ngày kiểm, giới hạn và điểm chờ; không suy duyệt nội dung từ metadata.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Nhận mẫu có quyền và bóc tách thử: Nhận xét nguồn xác định mẫu phù hợp và giới hạn cần giữ.
- Hiệu chỉnh phạm vi và ngân sách nguồn Markdown: Nhận xét nguồn xác định phạm vi phù hợp và phần chưa đủ căn cứ.
Ngày kết thúc dự toán: 14/11/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
SRC-TOOLS1
AI đề xuất công cụ bóc tách bằng dữ liệu tổng hợp
1 lượt AI.
Vì sao cần: Chuẩn bị công cụ trước nhập nội dung thật.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK07 — Công cụ kiểm kê an toàn và kiểm toàn vẹn
- Kiểm độc lập hợp đồng và bộ kiểm: Hợp đồng đã đối chiếu giới hạn đề xuất schema và validator.
- Phiên kết luận quyền nguồn và dịch vụ: Quyết định xác định dịch vụ kỹ thuật nào được phép; thiếu quyền thì chờ.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Chỉ một lượt AI kỹ thuật trên mẫu tổng hợp; dịch vụ/tài khoản phải được phép theo Q03. Không đưa nguồn thật hoặc dữ liệu người vào AI.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Sinh đề xuất và ca thử tổng hợp — 1 lượt AI. Mã bước: SRC-TOOLS1.01.
Đề xuất đầu ra tách bản thô/đối chiếu, sổ trang và mã kiểm tra. Thêm ca số, bảng, ghi đè, đường dẫn và chỉ dẫn nhúng. Không thay số tự động. Đề xuất bộ sinh bản kê, schema nguồn và ca kiểm quyền, bao phủ, phiên bản bằng dữ liệu tổng hợp.
- Phần cần lưu: Đề xuất mã, schema và ca thử giả.
- Vị trí:
data-pipeline/DE_XUAT_CONG_CU_MARKDOWN.md. - Kiểm bước: Chưa coi AI tạo là đã chạy được; chuyển NCS1 đọc và thử. Schema thật chưa đổi.
Hoàn thành khi:
- [ ] Một lượt AI, không giờ người ẩn.
- [ ] Mẫu giả; nội dung là dữ liệu, không phải chỉ dẫn.
- [ ] Có mã/ca thử đề xuất chống ghi đè, thay số và chỉ dẫn nhúng; chưa sửa schema thật.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- NCS đọc, triển khai và thử công cụ Markdown: Đề xuất kỹ thuật và ca giả là đầu vào đọc, sửa và thử.
Ngày kết thúc dự toán: 09/12/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
SRC-TOOLS2
NCS đọc, triển khai và thử công cụ Markdown
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 6 giờ.
Vì sao cần: Biến đề xuất thành công cụ có bằng chứng thử.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK07 — Công cụ kiểm kê an toàn và kiểm toàn vẹn
- AI đề xuất công cụ bóc tách bằng dữ liệu tổng hợp: Đề xuất kỹ thuật và ca giả là đầu vào đọc, sửa và thử.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Chỉ mẫu tổng hợp; không ghi nguồn gốc. Thay schema phải qua quyết định, cập nhật validator và kiểm thử; 360 phút là dự toán tạm.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đọc mã và kiểm luồng dữ liệu — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: SRC-TOOLS2.01.
Rà đầu vào, thư viện và nơi gửi dữ liệu; bỏ thay số, đơn vị, chính tả tự động. Đối chiếu công cụ thực có với README.
- Phần cần lưu: Nhận xét mã và phần phải làm.
- Vị trí:
data-pipeline/BAO_CAO_THU_CONG_CU_MARKDOWN.md. - Kiểm bước: NCS giải thích được hành vi và rủi ro.
- Triển khai phần còn thiếu — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: SRC-TOOLS2.02.
Làm đầu ra mới có phiên bản, SHA-256 và sổ trang. Chặn trùng tên, đường dẫn nguồn và thực thi chỉ dẫn trong tài liệu. Triển khai bộ sinh bản kê và kiểm schema nguồn trên mẫu tổng hợp. Ghi đường dẫn mã và ca kiểm trong báo cáo.
- Phần cần lưu: Mã công cụ và hợp đồng đề xuất.
- Vị trí:
data-pipeline/BAO_CAO_THU_CONG_CU_MARKDOWN.md. - Kiểm bước: Không ghi đè nguồn; chưa tự đổi schema đang dùng.
- Thử và bàn giao độc lập — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: SRC-TOOLS2.03.
Chạy mẫu số, phủ định, bảng, ảnh, lỗi đọc và ghi đè. Ghi cấu hình, phiên bản, mã kiểm tra trước/sau và ca chưa đạt. Thử bộ sinh bản kê và schema nguồn với quyền thiếu/hết hạn, trang UNKNOWN, phiên bản trộn và lỗi mở.
- Phần cần lưu: Log thử cho SRC-07.
- Vị trí:
data-pipeline/BAO_CAO_THU_CONG_CU_MARKDOWN.md. - Kiểm bước: Không tuyên bố đạt khi ca còn lỗi; thiếu giờ phải bổ sung dự toán.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có ba phần đọc, triển khai, thử.
- [ ] Không nguồn thật hoặc ghi đè; thiếu giờ mở lại kế hoạch.
- [ ] Có mã được NCS giải thích, log thử, hợp đồng đề xuất và lỗi mở; chưa cho chạy nguồn thật.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm độc lập công cụ và hợp đồng Markdown: Mã do NCS triển khai và log thử là đối tượng kiểm độc lập.
Ngày kết thúc dự toán: 12/12/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
SRC-07
Kiểm độc lập công cụ và hợp đồng Markdown
Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 4 giờ.
Vì sao cần: Ngăn công cụ làm mất dấu vết hoặc đổi nghĩa nguồn.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK07 — Công cụ kiểm kê an toàn và kiểm toàn vẹn
- NCS đọc, triển khai và thử công cụ Markdown: Mã do NCS triển khai và log thử là đối tượng kiểm độc lập.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Chỉ mẫu tổng hợp; không sửa nguồn gốc. Kiểm kỹ thuật không cấp quyền nguồn hoặc duyệt chuyên môn.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Thử an toàn công cụ — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 2 giờ. Mã bước: SRC-07.01.
Kiểm đích ghi, trùng tên, đường dẫn vượt phạm vi, thay số và gọi ngoài. So SHA-256 gốc trước/sau; thử nội dung có chỉ dẫn nhúng.
- Phần cần lưu: Kết quả ca chống ghi đè và truyền dữ liệu.
- Vị trí:
data-pipeline/BIEN_BAN_KIEM_CONG_CU_MARKDOWN.md. - Kiểm bước: Nguồn giả nguyên vẹn; lệnh nhúng không được thực thi.
- Kiểm hợp đồng dẫn xuất — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 2 giờ. Mã bước: SRC-07.02.
Đối chiếu metadata, quyền, vị trí trang, bảng/hình, lỗi mở và mã kiểm tra. Ghi điều kiện nhận công cụ và hợp đồng cho bộ nạp. Kiểm độc lập bộ sinh bản kê và schema nguồn trên các ca tổng hợp; UNKNOWN không được biến thành bao phủ đủ.
- Phần cần lưu: Hợp đồng Markdown và biên bản độc lập.
- Vị trí:
data-pipeline/BIEN_BAN_KIEM_CONG_CU_MARKDOWN.md. - Kiểm bước: Đủ ca số/đơn vị/phủ định; lỗi còn mở phải chặn. Không tự sửa schema.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có SHA-256 trước/sau và ca chống ghi đè.
- [ ] Metadata, sổ trang và quyền đối soát được.
- [ ] Có kết quả từng ca và hợp đồng dùng cho R039; lỗi an toàn chưa đóng thì chặn bóc tách thật.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Hoàn thiện đặc tả API và bộ nạp: Hợp đồng Markdown và thử công cụ cung cấp metadata, quyền và truy vết cho thiết kế; không chờ toàn bộ lô.
- Nhận mẫu có quyền và bóc tách thử: Biên bản đạt và hợp đồng công cụ cho phép thử mẫu an toàn.
- Camera: tiếp nhận và bóc tách nguồn có quyền: Hợp đồng và công cụ đã kiểm an toàn cho bóc tách.
Ngày kết thúc dự toán: 17/12/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
SRC-08
Nhận mẫu có quyền và bóc tách thử
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 4 giờ.
Vì sao cần: Đo chi phí thực và lỗi trên mẫu hợp pháp.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK01 — Kiểm kê toàn bộ nguồn và sổ định vị; AI-YK35 — Đối chiếu độc lập bản gốc và dẫn xuất từng trang
- Kiểm độc lập công cụ và hợp đồng Markdown: Biên bản đạt và hợp đồng công cụ cho phép thử mẫu an toàn.
- Phiên kết luận quyền nguồn và dịch vụ: Quyết định xác định nguồn/thao tác thực được phép.
- Rà hiện hành, khả năng áp dụng và mâu thuẫn nguồn: Nhận xét nguồn xác định mẫu phù hợp và giới hạn cần giữ.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Q03 phải cho phép đúng nguồn và thao tác tải/OCR/lưu. SRC-07 đạt; không gửi ngoài khi quyền chưa rõ. 240 phút chỉ là suất thử.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Tiếp nhận mẫu và khóa bản gốc — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: SRC-08.01.
Chọn chữ rõ, quét khó, bảng, công thức và nhiều cột nếu được phép. Ghi bản gốc, SHA-256, trang vật lý/in và quyền.
- Phần cần lưu: Bản kê mẫu và sổ trang.
- Vị trí:
knowledge-base/evidence-matrix/THU_MAU_MARKDOWN.md. - Kiểm bước: Thiếu quyền thì dừng; không thay bản gốc cùng tên.
- Bóc tách và đo thời gian — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: SRC-08.02.
Xuất bản thô riêng; ghi công cụ, cấu hình, trang thiếu và vị trí đoạn. Đo thời gian theo độ khó; không điền phần không đọc được.
- Phần cần lưu: Markdown mẫu và số đo công sức.
- Vị trí:
knowledge-base/evidence-matrix/THU_MAU_MARKDOWN.md. - Kiểm bước: Sổ trang khớp mẫu; bản gốc nguyên vẹn; đủ dữ liệu cho kiểm chéo.
Hoàn thành khi:
- [ ] Metadata nối quyền, hash và từng trang.
- [ ] Thời gian bóc tách tách khỏi chờ quyền.
- [ ] Mẫu có số trang/độ khó, metadata, quyền, bản thô và sổ trang; không làm mất trang khó.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm chéo toàn bộ mẫu Markdown: Mẫu gốc, dẫn xuất, quyền và sổ trang là đầu vào đối chiếu.
Ngày kết thúc dự toán: 19/12/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
SRC-09
Kiểm chéo toàn bộ mẫu Markdown
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 3 giờ.
Vì sao cần: Đo công kiểm và xác định lỗi trước mở rộng.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK35 — Đối chiếu độc lập bản gốc và dẫn xuất từng trang
- Nhận mẫu có quyền và bóc tách thử: Mẫu gốc, dẫn xuất, quyền và sổ trang là đầu vào đối chiếu.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Chỉ mẫu có quyền; không kiểm lấy mẫu thay toàn bộ tập thử. Hết ngân sách mà chưa đủ phải lập thêm việc.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- So từng trang và đoạn rủi ro — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: SRC-09.01.
Đối chiếu mọi trang mẫu. Kiểm số, thập phân, khoảng, đơn vị, phủ định, điều kiện, bảng/hình và chú thích.
- Phần cần lưu: Sổ trang kiểm chéo và lỗi.
- Vị trí:
knowledge-base/evidence-matrix/KIEM_CHEO_MAU_MARKDOWN.md. - Kiểm bước: Không bỏ trang khó; ghi mẫu số thực.
- Bàn giao lỗi và số đo — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 1 giờ. Mã bước: SRC-09.02.
Ghi lỗi trước/sau dự kiến, vị trí, mức ảnh hưởng và người nhận. Tách giờ kiểm khỏi chờ CVYK; không tự sửa nghĩa.
- Phần cần lưu: Danh sách sửa và giờ kiểm thực.
- Vị trí:
knowledge-base/evidence-matrix/KIEM_CHEO_MAU_MARKDOWN.md. - Kiểm bước: Lỗi mơ hồ có câu hỏi chuyên môn; không tự duyệt.
Hoàn thành khi:
- [ ] Kiểm hết mẫu, không chỉ trang dễ.
- [ ] Lỗi có vị trí và người nhận.
- [ ] Có mẫu số trang và thành phần; mọi số, đơn vị, phủ định, điều kiện được kiểm, phần mơ hồ giữ chờ.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Sửa mẫu và kiểm lại công cụ: Danh sách lỗi và thời gian kiểm xác định phần sửa.
Ngày kết thúc dự toán: 22/12/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
SRC-10
Sửa mẫu và kiểm lại công cụ
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ.
Vì sao cần: Có số đo sửa lỗi trước tính lại lịch.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK07 — Công cụ kiểm kê an toàn và kiểm toàn vẹn
- Kiểm chéo toàn bộ mẫu Markdown: Danh sách lỗi và thời gian kiểm xác định phần sửa.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Không ghi đè bản gốc hoặc tự thay nghĩa. Cần kiểm tra lại ngoài ngân sách thì bổ sung việc trước nghiệm thu.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Sửa và ghi bằng chứng lại — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: SRC-10.01.
Sửa lỗi kỹ thuật được xác định; ghi trước/sau, vị trí và lý do. Chạy lại kiểm, giữ câu hỏi CVYK và đo công sửa thực.
- Phần cần lưu: Bản mẫu sửa, hash và lỗi mở.
- Vị trí:
knowledge-base/evidence-matrix/SUA_MAU_MARKDOWN.md. - Kiểm bước: Không tự đóng lỗi nghĩa; mẫu chưa đủ thì chưa mở rộng.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có log trước/sau và mã kiểm tra mới.
- [ ] Lỗi chưa kiểm tra giữ chặn.
- [ ] Có bản trước/sau, log chạy lại và thời gian sửa; lỗi chưa được xét vẫn chặn.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Hiệu chỉnh phạm vi và ngân sách nguồn Markdown: Giờ sửa và lỗi còn mở bổ sung số đo thử mẫu.
Ngày kết thúc dự toán: 23/12/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
SRC-11
Hiệu chỉnh phạm vi và ngân sách nguồn Markdown
Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 1 giờ.
Vì sao cần: Ngăn suất giờ tạm tính bị hiểu là cam kết toàn kho.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK09 — Nhịp theo dõi và số liệu hiệu chỉnh nguồn; AI-YK37 — Hiệu chỉnh dự toán bằng giờ công thực
- Sửa mẫu và kiểm lại công cụ: Giờ sửa và lỗi còn mở bổ sung số đo thử mẫu.
- Rà hiện hành, khả năng áp dụng và mâu thuẫn nguồn: Nhận xét nguồn xác định phạm vi phù hợp và phần chưa đủ căn cứ.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Đây là xét nguồn lực, không phê duyệt y khoa. Phải lặp phiên khi tăng nguồn/trang hoặc thay độ khó; chưa đủ quyền/lỗi thì giữ chặn.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Xét số đo và lập lại dự toán — Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 1 giờ. Mã bước: SRC-11.01.
Dùng giờ bóc tách, kiểm, sửa và chờ riêng. Đối chiếu trang đã chọn; tăng khối lượng phải thêm phiếu và lịch, không hứa 104 chương.
- Phần cần lưu: Biên bản hiệu chỉnh có điều kiện.
- Vị trí:
docs/research/plans/KE_HOACH_CON_LAI/HIEU_CHINH_NGUON_MARKDOWN.md. - Kiểm bước: Mỗi lô chỉ mở khi phạm vi và ngân sách đủ; UNKNOWN còn phải kiểm kê, không tính như bằng không.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có số trang và khoảng dự toán hoặc UNKNOWN.
- [ ] Mở rộng bắt buộc lặp xét; không thay CVYK.
- [ ] Ghi phạm vi, khoảng ước lượng, ngân sách và điểm chờ; không dùng chữ ký GVHD thay xét y khoa.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Markdown lô 1: bóc tách toàn tập trang chọn: Phạm vi và dự toán sau mẫu là điều kiện mở lô.
- Markdown lô 2: bóc tách toàn tập trang chọn: Phạm vi và ngân sách hiệu chỉnh điều kiện mở lô.
- Markdown lô 3: bóc tách toàn tập trang chọn: Hiệu chỉnh phạm vi và ngân sách là điều kiện mở lô.
- Markdown lô 4: bóc tách toàn tập trang chọn: Giới hạn phạm vi và ngân sách để mở lô.
- Markdown lô 5: bóc tách toàn tập trang chọn: Phạm vi và dự toán là điều kiện mở lô.
- Markdown lô 6: bóc tách toàn tập trang chọn: Phạm vi và dự toán sau mẫu là điều kiện mở lô.
- Markdown lô 7: bóc tách toàn tập trang chọn: Phạm vi và dự toán đã hiệu chỉnh là điều kiện mở lô.
- Markdown lô 8: bóc tách toàn tập trang chọn: Phạm vi và dự toán hiệu chỉnh là điều kiện mở lô.
Ngày kết thúc dự toán: 26/12/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
SRC-12
Lập bản kê Markdown nghiên cứu toàn phạm vi chọn
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 3 giờ.
Vì sao cần: Chứng minh bao phủ bằng sổ trang thay vì số lô hoặc số giờ.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK10 — Bản kê nghiên cứu và gói đưa NCS review
- Markdown lô 1: sửa, chạy lại và chuyển xét lại: Bản sửa, quyền và sổ trang lô 1.
- Markdown lô 2: sửa, chạy lại và chuyển xét lại: Bản sửa, quyền và sổ trang lô 2.
- Markdown lô 3: sửa, chạy lại và chuyển xét lại: Bản sửa, quyền và sổ trang lô 3.
- Markdown lô 4: sửa, chạy lại và chuyển xét lại: Bản sửa, quyền và sổ trang lô 4.
- Markdown lô 5: sửa, chạy lại và chuyển xét lại: Bản sửa, quyền và sổ trang lô 5.
- Markdown lô 6: sửa, chạy lại và chuyển xét lại: Bản sửa, quyền và sổ trang lô 6.
- Markdown lô 7: sửa, chạy lại và chuyển xét lại: Bản sửa, quyền và sổ trang lô 7.
- Markdown lô 8: sửa, chạy lại và chuyển xét lại: Bản sửa, quyền và sổ trang lô 8.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Mọi phiếu nguồn/trang phải được đối soát; phần thiếu/chặn báo riêng. Markdown nghiên cứu không tự được nạp AI hoặc phát hành; GA giữ nguyên.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đối soát bao phủ toàn phạm vi — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: SRC-12.01.
Gộp theo ID/phiên bản tránh đếm trùng. Đối soát trang chọn/loại/thiếu, đoạn rủi ro, bảng, hình, chú thích và mọi phiếu lặp.
- Phần cần lưu: Bản kê nghiên cứu và báo cáo bao phủ.
- Vị trí:
knowledge-base/evidence-matrix/BAN_KE_MARKDOWN_NGHIEN_CUU.json. - Kiểm bước: Báo tử/mẫu số thật; 100% ghi nhận không đồng nghĩa đúng hoàn toàn.
- Bàn giao điều kiện sử dụng — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: SRC-12.02.
Nối quyền, hash, kiểm tra, lỗi mở và phiên bản tới R032. Chỉ rõ danh sách được phép, phần bị chặn và đồ thị phụ thuộc để thu hồi.
- Phần cần lưu: Hồ sơ bàn giao Markdown nghiên cứu.
- Vị trí:
knowledge-base/evidence-matrix/BAN_KE_MARKDOWN_NGHIEN_CUU.json. - Kiểm bước: Không tự gán APPROVED hoặc nạp đệ quy thư mục dẫn xuất.
Hoàn thành khi:
- [ ] Nối metadata, quyền và toàn bộ tập trang chọn.
- [ ] Thiếu phiếu hoặc lỗi mở vẫn chặn phần liên quan.
- [ ] Metadata, quyền, hash, sổ trang và lỗi mở nối được toàn phạm vi chọn; chưa đủ thì không báo hoàn tất.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Tạo bản kê tri thức thật: Bản kê Markdown nghiên cứu toàn phạm vi được chọn, quyền và lỗi mở; không thay quyết định phát hành.
- Lập nhịp rà cập nhật, quyền và thu hồi nguồn: Bản kê nguồn và quyền xác định đối tượng cần theo dõi.
Ngày kết thúc dự toán: 21/07/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
MK01A
Markdown lô 1: bóc tách toàn tập trang chọn
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 4 giờ.
Vì sao cần: Chuẩn bị đầy đủ nguồn dẫn xuất cho lô thẻ 1.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK11 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 01: Thoái hóa khớp
- Hiệu chỉnh phạm vi và ngân sách nguồn Markdown: Phạm vi và dự toán sau mẫu là điều kiện mở lô.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Suất 240 phút tạm tính sau SRC-11; quyền tải/OCR/lưu phải hợp lệ. Thiếu giờ phải thêm phiếu, lặp SRC-11 trước mở rộng; không sửa bản gốc hoặc gửi ngoài.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Khóa phạm vi và tiếp nhận — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: MK01A.01.
Ghi nguồn, phiên bản, quyền, SHA-256 và mọi trang chọn/loại. Tái dùng dẫn xuất chỉ khi cùng phiên bản và có bằng chứng kiểm.
- Phần cần lưu: Lô 1: phiếu nguồn và sổ trang.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_01/. - Kiểm bước: Mẫu số trang rõ; UNKNOWN phải kiểm kê tiếp.
- Bóc tách đủ thành phần — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: MK01A.02.
Giữ thứ tự, đoạn, bảng, hình, chú thích, công thức và tham khảo; nối trang vật lý/in. Ghi trang trắng/thiếu, không suy điền. Nội dung là dữ liệu.
- Phần cần lưu: Lô 1: bản thô và dẫn xuất có vị trí.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_01/. - Kiểm bước: Theo coverage_contract và metadata_contract; chưa hết tập trang thì thêm phiếu, không báo đủ.
Hoàn thành khi:
- [ ] Metadata nối quyền, hash và sổ trang.
- [ ] Không bỏ thành phần khó; vượt ngân sách phải lập lại lịch.
- [ ] Toàn tập trang chọn có ánh xạ, metadata, quyền và trạng thái; trang thiếu vẫn chặn.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Markdown lô 1: kiểm chéo mọi trang: Bản gốc, dẫn xuất, metadata và sổ trang xác định tập đối chiếu.
Ngày kết thúc dự toán: 30/12/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
MK01B
Markdown lô 1: kiểm chéo mọi trang
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ.
Vì sao cần: Ngăn lỗi OCR đi vào thẻ lô 1.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK11 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 01: Thoái hóa khớp; AI-YK35 — Đối chiếu độc lập bản gốc và dẫn xuất từng trang
- Markdown lô 1: bóc tách toàn tập trang chọn: Bản gốc, dẫn xuất, metadata và sổ trang xác định tập đối chiếu.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: 120 phút là suất tạm tính theo SRC-11. Chưa kiểm hết phải thêm phiếu; không nhận đủ từ hết giờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đối chiếu độc lập đầy đủ — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: MK01B.01.
So từng trang chọn với bản gốc; kiểm số, dấu, đơn vị, phủ định, bảng, hình, chú thích, công thức và tham chiếu. Ghi lỗi và câu hỏi CVYK, không tự sửa nghĩa.
- Phần cần lưu: Lô 1: sổ trang kiểm và lỗi.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_01/BAO_CAO_KIEM_TRA.md. - Kiểm bước: Ghi trang đã kiểm/cần kiểm; phần thiếu không được coi đạt.
Hoàn thành khi:
- [ ] Mọi trang cần dùng được kiểm.
- [ ] Danh sách đoạn rủi ro được kiểm hết; lỗi giữ mở.
- [ ] Có mẫu số trang, lỗi có vị trí; kiểm hết số, đơn vị, phủ định và điều kiện.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Markdown lô 1: xét mơ hồ chuyên môn: Lỗi kiểm chéo xác định câu hỏi CVYK phải xét.
Ngày kết thúc dự toán: 02/01/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
MK01C
Markdown lô 1: xét mơ hồ chuyên môn
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ.
Vì sao cần: NCS không tự phân xử nghĩa chuyên môn lô 1.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK11 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 01: Thoái hóa khớp; AI-YK27 — Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 01
- Markdown lô 1: kiểm chéo mọi trang: Lỗi kiểm chéo xác định câu hỏi CVYK phải xét.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Suất 60 phút tạm tính sau SRC-11. Thiếu căn cứ giữ chặn; không có mơ hồ thì ghi đã rà, không tạo phê duyệt giả.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Xét câu hỏi nguồn — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: MK01C.01.
Đọc vị trí gốc cho số liệu hoặc nghĩa mơ hồ; ghi kết luận, giới hạn hoặc yêu cầu thêm nguồn. Không cấp quyền phát hành thẻ/FAQ.
- Phần cần lưu: Lô 1: nhận xét và lỗi còn mở.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_01/NHAN_XET_CHUYEN_MON.md. - Kiểm bước: Không suy APPROVED từ việc CVYK đã xem; thiếu thời gian phải hẹn việc bổ sung.
Hoàn thành khi:
- [ ] Nhận xét đúng vị trí và phiên bản.
- [ ] Mơ hồ chưa giải quyết vẫn chặn.
- [ ] Có nhận xét thực từng câu hỏi hoặc giữ chờ; không thay thẩm định thẻ.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Markdown lô 1: sửa, chạy lại và chuyển xét lại: Nhận xét chuyên môn xác định sửa được phép và điểm cần xét lại.
Ngày kết thúc dự toán: 05/01/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
MK01D
Markdown lô 1: sửa, chạy lại và chuyển xét lại
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ.
Vì sao cần: Khóa phiên bản nguồn lô 1 có truy vết sửa.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK11 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 01: Thoái hóa khớp; AI-YK27 — Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 01
- Markdown lô 1: xét mơ hồ chuyên môn: Nhận xét chuyên môn xác định sửa được phép và điểm cần xét lại.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Suất 60 phút sau SRC-11, không gồm giờ người kiểm tra ẩn. Lỗi cần xét lại phải thêm phiếu đúng vai; chưa được xét thì giữ chặn, không tự APPROVED.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Sửa và bàn giao đúng trạng thái — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: MK01D.01.
Ghi trước/sau, lý do, vị trí; tính hash và chạy lại kiểm. Gửi lỗi cần xét lại cho NCS2/CVYK bằng phiếu bổ sung; giữ chặn đến có bằng chứng, không sửa gốc.
- Phần cần lưu: Lô 1: bản kê, nhật ký sửa và lỗi mở.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_01/BAN_KE.json. - Kiểm bước: Đủ tập trang và quyền mới nghiệm thu; hết ngân sách thì lập lại lịch, không tự đóng lỗi.
Hoàn thành khi:
- [ ] Metadata, quyền, sổ trang và hash khớp.
- [ ] Lỗi chưa kiểm tra vẫn chặn; thời gian bổ sung được lập riêng.
- [ ] Bản kê nối quyền, metadata, hash và sổ trang; chỉ đóng lỗi có bằng chứng xét lại đúng vai.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lô 1: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Markdown lô 1, quyền, sổ trang và lỗi đã kiểm lại; phần còn chặn không được dùng.
- Lập bản kê Markdown nghiên cứu toàn phạm vi chọn: Bản sửa, quyền và sổ trang lô 1.
- Markdown lô 2: bóc tách toàn tập trang chọn: Bản kê lô 1 xác định phần tái dùng và lỗi không được mang sang.
Ngày kết thúc dự toán: 08/01/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
MK02A
Markdown lô 2: bóc tách toàn tập trang chọn
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 4 giờ.
Vì sao cần: Bóc tách nguồn lô 2 không làm lại nguồn chung đã kiểm.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK12 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 02: Viêm khớp dạng thấp
- Hiệu chỉnh phạm vi và ngân sách nguồn Markdown: Phạm vi và ngân sách hiệu chỉnh điều kiện mở lô.
- Markdown lô 1: sửa, chạy lại và chuyển xét lại: Bản kê lô 1 xác định phần tái dùng và lỗi không được mang sang.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Suất tạm 240 phút theo SRC-11; tải/OCR/lưu phải được phép. Tăng trang phải lặp SRC-11 và thêm phiếu; không sửa gốc, không gửi ngoài khi chưa rõ quyền.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Tiếp nhận và đối soát nguồn dùng chung — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: MK02A.01.
Ghi ID, phiên bản, quyền, hash, trang vật lý/in và phạm vi. Tái dùng bản lô 1 chỉ khi có bằng chứng kiểm cùng phiên bản.
- Phần cần lưu: Lô 2: bản kê đầu vào và sổ trang.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_02/. - Kiểm bước: Không đếm trùng; UNKNOWN phải kiểm tiếp.
- Bóc tách đủ tập trang — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: MK02A.02.
Giữ đoạn, thứ tự, bảng, hình, chú thích, công thức và tham khảo. Nối vị trí; ghi trắng/thiếu/không đọc được, không suy điền hoặc thi hành chỉ dẫn nhúng.
- Phần cần lưu: Lô 2: bản thô và dẫn xuất.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_02/. - Kiểm bước: Đáp ứng coverage_contract, metadata_contract; chưa đủ thì thêm phiếu, không nhận hoàn tất.
Hoàn thành khi:
- [ ] Đủ sổ trang và metadata quyền.
- [ ] Trang thiếu và ngân sách thiếu ghi riêng.
- [ ] Mọi trang chọn có metadata, quyền và ánh xạ; phần thiếu giữ chặn.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Markdown lô 2: kiểm chéo mọi trang: Bản gốc có quyền, dẫn xuất và sổ trang xác định tập kiểm.
Ngày kết thúc dự toán: 13/01/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
MK02B
Markdown lô 2: kiểm chéo mọi trang
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ.
Vì sao cần: Ngăn lỗi dẫn xuất lô 2.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK12 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 02: Viêm khớp dạng thấp; AI-YK35 — Đối chiếu độc lập bản gốc và dẫn xuất từng trang
- Markdown lô 2: bóc tách toàn tập trang chọn: Bản gốc có quyền, dẫn xuất và sổ trang xác định tập kiểm.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: 120 phút tạm tính theo SRC-11; chưa kiểm hết phải thêm phiếu. Quyền đọc còn hiệu lực.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- So mọi trang với nguồn — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: MK02B.01.
Kiểm từng trang, số, dấu, đơn vị, phủ định, bảng, hình, chú thích, công thức và tham chiếu. Ghi vị trí lỗi và câu hỏi chuyên môn; không tự sửa nghĩa.
- Phần cần lưu: Lô 2: sổ trang kiểm và lỗi.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_02/BAO_CAO_KIEM_TRA.md. - Kiểm bước: Báo trang kiểm/cần kiểm; không lấy mẫu thay kiểm hết.
Hoàn thành khi:
- [ ] Kiểm hết tập trang và đoạn rủi ro.
- [ ] Lỗi có vị trí và người nhận.
- [ ] Kiểm hết số, đơn vị, phủ định, điều kiện và thành phần; có mẫu số thực.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Markdown lô 2: xét mơ hồ chuyên môn: Danh sách lỗi kiểm chéo cung cấp câu hỏi cần xét.
Ngày kết thúc dự toán: 15/01/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
MK02C
Markdown lô 2: xét mơ hồ chuyên môn
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ.
Vì sao cần: Chuyển mơ hồ cho đúng vai.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK12 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 02: Viêm khớp dạng thấp; AI-YK28 — Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 02
- Markdown lô 2: kiểm chéo mọi trang: Danh sách lỗi kiểm chéo cung cấp câu hỏi cần xét.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: 60 phút tạm tính theo SRC-11; thiếu căn cứ giữ chặn, thiếu giờ thêm việc. Không tạo phê duyệt khi không có mơ hồ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Xét câu hỏi nguồn — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: MK02C.01.
Đọc nguồn được phép tại vị trí lỗi, ghi kết luận và giới hạn hoặc yêu cầu bổ sung. Không có mơ hồ thì ghi đã rà, không tự APPROVED.
- Phần cần lưu: Lô 2: nhận xét và điểm chờ.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_02/NHAN_XET_CHUYEN_MON.md. - Kiểm bước: Quyết định đúng phiên bản; không cấp quyền phát hành.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có vị trí và nhận xét thực.
- [ ] Thiếu căn cứ vẫn chặn.
- [ ] Có nhận xét thực hoặc giữ chờ; không thay kiểm tra thẻ.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Markdown lô 2: sửa, chạy lại và chuyển xét lại: Nhận xét quy định sửa được phép và điểm phải xét lại.
Ngày kết thúc dự toán: 20/03/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
MK02D
Markdown lô 2: sửa, chạy lại và chuyển xét lại
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ.
Vì sao cần: Giữ phiên bản lô 2 sau sửa có thể đối chiếu.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK12 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 02: Viêm khớp dạng thấp; AI-YK28 — Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 02
- Markdown lô 2: xét mơ hồ chuyên môn: Nhận xét quy định sửa được phép và điểm phải xét lại.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: 60 phút tạm sau SRC-11 không gồm giờ người kiểm tra. Thêm phiếu NCS2/CVYK nếu phải xét lại; không tự đóng lỗi hoặc APPROVED.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Sửa và bàn giao có truy vết — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: MK02D.01.
Ghi trước/sau, vị trí và lý do; chạy lại kiểm và tính hash. Chuyển xét lại đúng vai bằng phiếu bổ sung; không sửa gốc hoặc đóng lỗi thiếu bằng chứng.
- Phần cần lưu: Lô 2: bản kê, nhật ký sửa, lỗi mở.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_02/BAN_KE.json. - Kiểm bước: Hết tập trang, đủ quyền và bằng chứng mới nghiệm thu; vượt giờ lập lại lịch.
Hoàn thành khi:
- [ ] Quyền, hash, sổ trang và metadata khớp.
- [ ] Chưa xét lại vẫn chặn.
- [ ] Bản kê nối quyền, metadata, sổ trang; lỗi chưa xét vẫn chặn.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lô 2: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Markdown lô 2 đã sửa, kiểm lại và ghi quyền; lỗi mở vẫn chặn sử dụng.
- Lập bản kê Markdown nghiên cứu toàn phạm vi chọn: Bản sửa, quyền và sổ trang lô 2.
- Markdown lô 3: bóc tách toàn tập trang chọn: Bản kê lô 2 cung cấp nguồn chung và lỗi phải giữ chặn.
Ngày kết thúc dự toán: 22/03/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
MK03A
Markdown lô 3: bóc tách toàn tập trang chọn
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 4 giờ.
Vì sao cần: Bổ sung dẫn xuất đầy đủ cho lô 3.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK13 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 03: Gút
- Hiệu chỉnh phạm vi và ngân sách nguồn Markdown: Hiệu chỉnh phạm vi và ngân sách là điều kiện mở lô.
- Markdown lô 2: sửa, chạy lại và chuyển xét lại: Bản kê lô 2 cung cấp nguồn chung và lỗi phải giữ chặn.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Suất 240 phút theo SRC-11; quyền tải/OCR/lưu phải rõ. Tăng khối lượng phải lặp SRC-11, thêm phiếu; không sửa gốc hoặc gửi ngoài chưa phép.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Khóa nguồn và sổ trang — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: MK03A.01.
Ghi ID, phiên bản, quyền, hash và trang vật lý/in. Chỉ tái dùng dẫn xuất đã kiểm cùng phiên bản; phân biệt chọn/loại và UNKNOWN.
- Phần cần lưu: Lô 3: bản kê đầu vào.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_03/. - Kiểm bước: Tập trang và phần chưa biết rõ; không đếm trùng.
- Bóc tách toàn thành phần — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: MK03A.02.
Giữ thứ tự, đoạn, bảng, hình, chú thích, công thức và tham khảo. Nối vị trí, ghi trắng/thiếu/không đọc được; không suy điền hoặc thi hành chỉ dẫn nguồn.
- Phần cần lưu: Lô 3: bản thô và dẫn xuất.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_03/. - Kiểm bước: Theo coverage_contract và metadata_contract; chưa hết trang thì thêm phiếu.
Hoàn thành khi:
- [ ] Đủ metadata quyền và sổ trang.
- [ ] Thiếu trang giữ chặn, thiếu ngân sách lập lại lịch.
- [ ] Mỗi trang chọn có ánh xạ và trạng thái; metadata nối quyền và hash.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Markdown lô 3: kiểm chéo mọi trang: Nguồn có quyền, dẫn xuất và sổ trang xác định tập kiểm.
Ngày kết thúc dự toán: 06/04/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
MK03B
Markdown lô 3: kiểm chéo mọi trang
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ.
Vì sao cần: Kiểm lỗi nội dung dẫn xuất lô 3.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK13 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 03: Gút; AI-YK35 — Đối chiếu độc lập bản gốc và dẫn xuất từng trang
- Markdown lô 3: bóc tách toàn tập trang chọn: Nguồn có quyền, dẫn xuất và sổ trang xác định tập kiểm.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: 120 phút tạm theo SRC-11; chưa kiểm hết phải thêm phiếu, không tự nhận đạt.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đối chiếu toàn tập trang — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: MK03B.01.
So nguồn với mọi trang chọn; kiểm số, dấu, đơn vị, phủ định, điều kiện, bảng/hình, chú thích và tham chiếu. Ghi lỗi có vị trí, chuyển mơ hồ CVYK.
- Phần cần lưu: Lô 3: sổ kiểm và câu hỏi.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_03/BAO_CAO_KIEM_TRA.md. - Kiểm bước: Có trang kiểm/cần kiểm; không dùng lấy mẫu thay kiểm hết.
Hoàn thành khi:
- [ ] Đối chiếu mọi trang cần dùng.
- [ ] Lỗi và đoạn rủi ro có vị trí.
- [ ] Kiểm hết số, đơn vị, phủ định và thành phần; báo mẫu số thật.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Markdown lô 3: xét mơ hồ chuyên môn: Danh sách lỗi xác định phần chuyên môn cần xét.
Ngày kết thúc dự toán: 08/04/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
MK03C
Markdown lô 3: xét mơ hồ chuyên môn
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ.
Vì sao cần: Không để NCS tự phân xử chuyên môn.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK13 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 03: Gút; AI-YK29 — Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 03
- Markdown lô 3: kiểm chéo mọi trang: Danh sách lỗi xác định phần chuyên môn cần xét.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Suất 60 phút theo SRC-11; thiếu căn cứ/giờ thì giữ chặn và thêm việc. Không bịa phê duyệt khi không có mơ hồ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Rà câu hỏi và ghi nhận xét — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: MK03C.01.
Đọc vị trí gốc được phép; ghi cách hiểu có căn cứ, giới hạn hoặc yêu cầu nguồn khác. Không có mơ hồ thì ghi đã rà; không cấp APPROVED cho thẻ.
- Phần cần lưu: Lô 3: nhận xét và điểm chờ.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_03/NHAN_XET_CHUYEN_MON.md. - Kiểm bước: Kết luận có vị trí và phiên bản, không suy quyền phát hành.
Hoàn thành khi:
- [ ] Nhận xét thực theo câu hỏi.
- [ ] Chưa rõ thì giữ chặn.
- [ ] Nhận xét đúng phiên bản hoặc ghi chờ; không thay thẩm định thẻ.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Markdown lô 3: sửa, chạy lại và chuyển xét lại: Nhận xét giới hạn phần sửa và phần cần xét lại.
Ngày kết thúc dự toán: 24/04/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
MK03D
Markdown lô 3: sửa, chạy lại và chuyển xét lại
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ.
Vì sao cần: Bảo toàn truy vết lô 3 sau sửa.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK13 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 03: Gút; AI-YK29 — Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 03
- Markdown lô 3: xét mơ hồ chuyên môn: Nhận xét giới hạn phần sửa và phần cần xét lại.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Suất 60 phút sau SRC-11 không gồm người kiểm tra. Phải thêm phiếu xét lại NCS2/CVYK; lỗi chưa xét giữ chặn, không tự APPROVED.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Sửa và khóa phiên bản bàn giao — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: MK03D.01.
Ghi trước/sau, vị trí, lý do; chạy lại kiểm và hash. Chuyển phần cần xét lại bằng phiếu bổ sung; không sửa nguồn gốc hoặc tự đóng lỗi nghĩa.
- Phần cần lưu: Lô 3: bản kê và nhật ký sửa.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_03/BAN_KE.json. - Kiểm bước: Chưa đủ trang/quyền/kiểm tra vẫn chặn; ngân sách hết phải lập lại lịch.
Hoàn thành khi:
- [ ] Metadata, quyền, hash và sổ trang khớp.
- [ ] Lỗi mở không tự chuyển đạt.
- [ ] Bản kê nối metadata, quyền và sổ trang; lỗi chỉ đóng với bằng chứng đúng vai.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lô 3: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Markdown lô 3 đã sửa, kiểm lại và ghi quyền; lỗi mở vẫn chặn sử dụng.
- Lập bản kê Markdown nghiên cứu toàn phạm vi chọn: Bản sửa, quyền và sổ trang lô 3.
- Markdown lô 4: bóc tách toàn tập trang chọn: Bản kê lô 3 xác định nguồn chung có thể dùng lại.
Ngày kết thúc dự toán: 26/04/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
MK04A
Markdown lô 4: bóc tách toàn tập trang chọn
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 4 giờ.
Vì sao cần: Nguồn đầy đủ cho lô thẻ 4.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK14 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 04: Loãng xương
- Hiệu chỉnh phạm vi và ngân sách nguồn Markdown: Giới hạn phạm vi và ngân sách để mở lô.
- Markdown lô 3: sửa, chạy lại và chuyển xét lại: Bản kê lô 3 xác định nguồn chung có thể dùng lại.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Suất 240 phút sau SRC-11; chỉ tải/OCR/lưu có quyền. Tăng trang phải xét lại SRC-11 và thêm phiếu; không sửa gốc, không gửi ngoài chưa phép.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Nhận nguồn và lập sổ trang — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: MK04A.01.
Ghi ID, phiên bản, quyền, hash, trang vật lý/in và chọn/loại. Tái dùng bản chung chỉ khi đã kiểm cùng phiên bản.
- Phần cần lưu: Lô 4: phiếu nguồn.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_04/. - Kiểm bước: UNKNOWN ghi rõ; không đếm trùng nguồn chung.
- Bóc tách toàn thành phần — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: MK04A.02.
Giữ đoạn, thứ tự, bảng, hình, chú thích, công thức và tham khảo; nối vị trí. Ghi trắng/thiếu/không đọc được, không suy điền hoặc thi hành lệnh nhúng.
- Phần cần lưu: Lô 4: bản thô và dẫn xuất.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_04/. - Kiểm bước: Theo coverage_contract và metadata_contract; chưa hết trang phải thêm phiếu.
Hoàn thành khi:
- [ ] Sổ trang nối metadata quyền.
- [ ] Vượt suất giờ phải lập lại lịch.
- [ ] Mọi trang có metadata, quyền và trạng thái; phần thiếu chặn sử dụng.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Markdown lô 4: kiểm chéo mọi trang: Nguồn có quyền và sổ trang xác định toàn tập kiểm.
Ngày kết thúc dự toán: 04/05/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
MK04B
Markdown lô 4: kiểm chéo mọi trang
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ.
Vì sao cần: Ngăn lỗi dẫn xuất lô 4.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK14 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 04: Loãng xương; AI-YK35 — Đối chiếu độc lập bản gốc và dẫn xuất từng trang
- Markdown lô 4: bóc tách toàn tập trang chọn: Nguồn có quyền và sổ trang xác định toàn tập kiểm.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: 120 phút tạm theo SRC-11; thiếu công kiểm phải bổ sung phiếu, không tự nhận hoàn tất.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm đầy đủ với bản gốc — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: MK04B.01.
So mọi trang, số, dấu, đơn vị, phủ định, bảng/hình, chú thích, công thức và tham chiếu. Ghi lỗi, vị trí và câu hỏi CVYK.
- Phần cần lưu: Lô 4: sổ trang kiểm và lỗi.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_04/BAO_CAO_KIEM_TRA.md. - Kiểm bước: Không kiểm lấy mẫu thay toàn tập; thiếu trang giữ chặn.
Hoàn thành khi:
- [ ] Đủ mọi trang cần dùng và đoạn rủi ro.
- [ ] Có mẫu số và vị trí lỗi.
- [ ] Kiểm hết số, đơn vị, phủ định và điều kiện; có mẫu số thực.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Markdown lô 4: xét mơ hồ chuyên môn: Danh sách lỗi cung cấp câu hỏi chuyên môn.
Ngày kết thúc dự toán: 10/05/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
MK04C
Markdown lô 4: xét mơ hồ chuyên môn
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ.
Vì sao cần: Chuyển mơ hồ lô 4 tới CVYK.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK14 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 04: Loãng xương; AI-YK30 — Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 04
- Markdown lô 4: kiểm chéo mọi trang: Danh sách lỗi cung cấp câu hỏi chuyên môn.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: 60 phút tạm sau SRC-11; thiếu căn cứ/giờ phải thêm việc, không tự APPROVED; không có mơ hồ ghi đã rà.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Xét nghĩa tại nguồn — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: MK04C.01.
Đọc vị trí nguồn được phép; ghi kết luận có căn cứ hoặc yêu cầu bổ sung. Không dùng nhận xét dẫn xuất thay phê duyệt thẻ/FAQ.
- Phần cần lưu: Lô 4: nhận xét và điểm chờ.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_04/NHAN_XET_CHUYEN_MON.md. - Kiểm bước: Câu hỏi còn mở vẫn chặn; không tạo quyết định giả.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có nhận xét và vị trí.
- [ ] Không thay quyền hoặc kiểm tra thẻ.
- [ ] Nhận xét thực đúng phiên bản; phần thiếu giữ chờ.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Markdown lô 4: sửa, chạy lại và chuyển xét lại: Nhận xét quy định sửa được phép và phần cần xét lại.
Ngày kết thúc dự toán: 13/05/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
MK04D
Markdown lô 4: sửa, chạy lại và chuyển xét lại
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ.
Vì sao cần: Giữ bản sửa lô 4 truy vết được.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK14 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 04: Loãng xương; AI-YK30 — Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 04
- Markdown lô 4: xét mơ hồ chuyên môn: Nhận xét quy định sửa được phép và phần cần xét lại.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: 60 phút sau SRC-11 không gồm người kiểm tra. Thêm phiếu NCS2/CVYK khi cần xét lại; chưa xét thì chặn, không tự APPROVED.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Sửa và bàn giao — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: MK04D.01.
Ghi trước/sau, vị trí, lý do; chạy lại ca kiểm và hash. Gửi phần cần xét lại đúng vai bằng phiếu bổ sung; không ghi đè gốc.
- Phần cần lưu: Lô 4: bản kê và nhật ký sửa.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_04/BAN_KE.json. - Kiểm bước: Đủ trang/quyền/kiểm tra mới nghiệm thu; thiếu giờ phải lập lại lịch.
Hoàn thành khi:
- [ ] Bản kê nối quyền và toàn tập trang.
- [ ] Lỗi chưa xét lại giữ chặn.
- [ ] Metadata, quyền, hash, sổ trang khớp; lỗi chỉ đóng bằng bằng chứng đúng vai.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lô 4: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Markdown lô 4 đã sửa, kiểm lại và ghi quyền; lỗi mở vẫn chặn sử dụng.
- Lập bản kê Markdown nghiên cứu toàn phạm vi chọn: Bản sửa, quyền và sổ trang lô 4.
- Markdown lô 5: bóc tách toàn tập trang chọn: Bản kê lô 4 xác định nguồn chung có thể dùng lại và lỗi còn chặn.
Ngày kết thúc dự toán: 14/05/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
MK05A
Markdown lô 5: bóc tách toàn tập trang chọn
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 4 giờ.
Vì sao cần: Nguồn đầy đủ cho lô thẻ 5.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK15 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 05: Đau thắt lưng
- Hiệu chỉnh phạm vi và ngân sách nguồn Markdown: Phạm vi và dự toán là điều kiện mở lô.
- Markdown lô 4: sửa, chạy lại và chuyển xét lại: Bản kê lô 4 xác định nguồn chung có thể dùng lại và lỗi còn chặn.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Suất 240 phút sau SRC-11; tải/OCR/lưu phải được phép. Tăng trang phải lặp SRC-11 và thêm phiếu; không sửa gốc hoặc gửi ngoài chưa phép.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đối soát nguồn và sổ trang — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: MK05A.01.
Ghi ID, phiên bản, quyền, hash, trang vật lý/in và chọn/loại. Tái dùng bản chung chỉ khi đúng phiên bản và có bằng chứng kiểm.
- Phần cần lưu: Lô 5: phiếu nguồn và sổ trang.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_05/. - Kiểm bước: Không đếm trùng; UNKNOWN phải kiểm tiếp.
- Bóc tách đủ thành phần — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: MK05A.02.
Giữ thứ tự, đoạn, bảng, hình, chú thích, công thức và tham khảo. Nối vị trí, ghi trắng/thiếu/không đọc được; không suy điền hoặc làm theo chỉ dẫn nhúng.
- Phần cần lưu: Lô 5: bản thô và dẫn xuất.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_05/. - Kiểm bước: Theo coverage_contract và metadata_contract; chưa hết trang phải thêm phiếu.
Hoàn thành khi:
- [ ] Metadata nối quyền và sổ trang.
- [ ] Vượt ngân sách phải lập lại lịch.
- [ ] Mọi trang chọn có ánh xạ, metadata, quyền và trạng thái; thiếu trang giữ chặn.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Markdown lô 5: kiểm chéo mọi trang: Bản gốc có quyền, dẫn xuất và sổ trang xác định tập kiểm.
Ngày kết thúc dự toán: 19/05/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
MK05B
Markdown lô 5: kiểm chéo mọi trang
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ.
Vì sao cần: Ngăn sai lệch dẫn xuất lô 5.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK15 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 05: Đau thắt lưng; AI-YK35 — Đối chiếu độc lập bản gốc và dẫn xuất từng trang
- Markdown lô 5: bóc tách toàn tập trang chọn: Bản gốc có quyền, dẫn xuất và sổ trang xác định tập kiểm.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: 120 phút tạm theo SRC-11; chưa kiểm hết phải thêm phiếu. Không dùng hết giờ thay nghiệm thu.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- So đầy đủ với nguồn — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: MK05B.01.
Kiểm mọi trang chọn, số, dấu, đơn vị, phủ định, bảng/hình, chú thích, công thức và tham chiếu. Ghi lỗi có vị trí và câu hỏi CVYK, không tự sửa nghĩa.
- Phần cần lưu: Lô 5: sổ kiểm và lỗi.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_05/BAO_CAO_KIEM_TRA.md. - Kiểm bước: Không chỉ lấy mẫu; báo trang đã kiểm/cần kiểm.
Hoàn thành khi:
- [ ] Mọi trang cần dùng được kiểm.
- [ ] Đoạn rủi ro và lỗi có vị trí.
- [ ] Kiểm hết số, đơn vị, phủ định, điều kiện và thành phần; báo mẫu số thực.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Markdown lô 5: xét mơ hồ chuyên môn: Lỗi kiểm chéo cung cấp câu hỏi chuyên môn.
Ngày kết thúc dự toán: 21/05/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
MK05C
Markdown lô 5: xét mơ hồ chuyên môn
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ.
Vì sao cần: Chuyển mơ hồ tới CVYK.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK15 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 05: Đau thắt lưng; AI-YK31 — Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 05
- Markdown lô 5: kiểm chéo mọi trang: Lỗi kiểm chéo cung cấp câu hỏi chuyên môn.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: 60 phút tạm theo SRC-11; thiếu căn cứ/giờ phải giữ chặn và bổ sung việc. Không mơ hồ thì ghi đã rà, không tạo phê duyệt giả.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Xét nghĩa theo nguồn — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: MK05C.01.
Đọc vị trí được phép, ghi kết luận có căn cứ hoặc câu hỏi bổ sung. Giữ giới hạn và lỗi mở; không gán APPROVED cho thẻ/FAQ.
- Phần cần lưu: Lô 5: nhận xét chuyên môn.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_05/NHAN_XET_CHUYEN_MON.md. - Kiểm bước: Gắn nguồn, phiên bản và câu hỏi; không cấp quyền phát hành.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có nhận xét thực theo vị trí.
- [ ] Chưa rõ thì giữ chặn.
- [ ] Có nhận xét thực hoặc giữ chờ; không thay kiểm tra thẻ.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Markdown lô 5: sửa, chạy lại và chuyển xét lại: Nhận xét xác định phần sửa và phần cần xét lại.
Ngày kết thúc dự toán: 01/06/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
MK05D
Markdown lô 5: sửa, chạy lại và chuyển xét lại
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ.
Vì sao cần: Giữ truy vết bản sửa lô 5.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK15 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 05: Đau thắt lưng; AI-YK31 — Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 05
- Markdown lô 5: xét mơ hồ chuyên môn: Nhận xét xác định phần sửa và phần cần xét lại.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Suất 60 phút sau SRC-11 không gồm người kiểm tra. Thêm phiếu NCS2/CVYK khi cần xét lại; chưa xét vẫn chặn, không tự APPROVED.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Sửa và khóa bản bàn giao — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: MK05D.01.
Ghi trước/sau, vị trí, lý do; chạy lại kiểm và hash. Gửi phần cần xét lại bằng phiếu bổ sung; không sửa nguồn gốc hoặc tự đóng lỗi nghĩa.
- Phần cần lưu: Lô 5: bản kê và nhật ký sửa.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_05/BAN_KE.json. - Kiểm bước: Đủ toàn tập trang/quyền/kiểm tra mới nghiệm thu; thiếu giờ lập lại lịch.
Hoàn thành khi:
- [ ] Bản kê nối metadata và sổ trang.
- [ ] Lỗi chưa xét lại giữ chặn.
- [ ] Metadata, quyền, hash và sổ trang khớp; lỗi chỉ đóng có bằng chứng.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lô 5: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Markdown lô 5 đã sửa, kiểm lại và ghi quyền; lỗi mở vẫn chặn sử dụng.
- Lập bản kê Markdown nghiên cứu toàn phạm vi chọn: Bản sửa, quyền và sổ trang lô 5.
- Markdown lô 6: bóc tách toàn tập trang chọn: Bản kê lô 5 xác định nguồn chung và lỗi phải giữ chặn.
Ngày kết thúc dự toán: 02/06/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
MK06A
Markdown lô 6: bóc tách toàn tập trang chọn
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 4 giờ.
Vì sao cần: Nguồn đầy đủ cho lô thẻ 6.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK16 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 06: Nhiễm khuẩn cơ xương khớp
- Hiệu chỉnh phạm vi và ngân sách nguồn Markdown: Phạm vi và dự toán sau mẫu là điều kiện mở lô.
- Markdown lô 5: sửa, chạy lại và chuyển xét lại: Bản kê lô 5 xác định nguồn chung và lỗi phải giữ chặn.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: 240 phút tạm theo SRC-11; tải/OCR/lưu phải được phép. Tăng trang phải lặp SRC-11 và thêm phiếu; không sửa gốc hoặc gửi ngoài chưa phép.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đối soát nguồn và phạm vi — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: MK06A.01.
Ghi ID, phiên bản, quyền, hash, trang vật lý/in và chọn/loại. Chỉ tái dùng dẫn xuất đã kiểm cùng phiên bản; UNKNOWN phải kiểm tiếp.
- Phần cần lưu: Lô 6: phiếu nguồn và sổ trang.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_06/. - Kiểm bước: Không đếm trùng nguồn chung; tập trang rõ.
- Bóc tách đủ thành phần — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: MK06A.02.
Giữ thứ tự, đoạn, bảng, hình, chú thích, công thức và tham khảo; nối vị trí. Ghi trắng/thiếu/không đọc được, không suy điền hoặc thi hành lệnh nhúng.
- Phần cần lưu: Lô 6: bản thô và dẫn xuất.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_06/. - Kiểm bước: Theo coverage_contract và metadata_contract; chưa hết trang phải thêm phiếu.
Hoàn thành khi:
- [ ] Quyền và metadata nối từng trang.
- [ ] Thiếu giờ phải lập lại lịch.
- [ ] Mọi trang có metadata, quyền, ánh xạ và trạng thái; thiếu trang giữ chặn.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Markdown lô 6: kiểm chéo mọi trang: Bản gốc, dẫn xuất và sổ trang xác định tập kiểm.
Ngày kết thúc dự toán: 07/06/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
MK06B
Markdown lô 6: kiểm chéo mọi trang
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ.
Vì sao cần: Ngăn lỗi dẫn xuất lô 6.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK16 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 06: Nhiễm khuẩn cơ xương khớp; AI-YK35 — Đối chiếu độc lập bản gốc và dẫn xuất từng trang
- Markdown lô 6: bóc tách toàn tập trang chọn: Bản gốc, dẫn xuất và sổ trang xác định tập kiểm.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: 120 phút tạm theo SRC-11; chưa kiểm hết phải thêm phiếu, không tự nhận hoàn tất.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm đủ với bản gốc — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: MK06B.01.
So mọi trang, số, dấu, đơn vị, phủ định, bảng/hình, chú thích, công thức và tham chiếu. Ghi lỗi, vị trí và câu hỏi chuyên môn.
- Phần cần lưu: Lô 6: sổ kiểm và lỗi.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_06/BAO_CAO_KIEM_TRA.md. - Kiểm bước: Báo trang kiểm/cần kiểm; không kiểm lấy mẫu thay toàn tập.
Hoàn thành khi:
- [ ] Đủ mọi trang cần dùng.
- [ ] Đoạn rủi ro và lỗi có vị trí.
- [ ] Kiểm hết số, đơn vị, phủ định, điều kiện và thành phần; mẫu số thực rõ.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Markdown lô 6: xét mơ hồ chuyên môn: Danh sách lỗi kiểm chéo cung cấp câu hỏi CVYK.
Ngày kết thúc dự toán: 09/06/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
MK06C
Markdown lô 6: xét mơ hồ chuyên môn
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ.
Vì sao cần: Chuyển mơ hồ cho đúng vai.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK16 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 06: Nhiễm khuẩn cơ xương khớp; AI-YK32 — Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 06
- Markdown lô 6: kiểm chéo mọi trang: Danh sách lỗi kiểm chéo cung cấp câu hỏi CVYK.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: 60 phút tạm theo SRC-11; thiếu căn cứ/giờ giữ chặn và thêm việc. Không mơ hồ ghi đã rà, không tạo phê duyệt giả.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Xét câu hỏi nguồn — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: MK06C.01.
Đọc vị trí được phép, ghi kết luận có căn cứ hoặc yêu cầu bổ sung. Giữ giới hạn; không gán APPROVED cho thẻ/FAQ.
- Phần cần lưu: Lô 6: nhận xét và điểm chờ.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_06/NHAN_XET_CHUYEN_MON.md. - Kiểm bước: Nhận xét đúng vị trí/phiên bản; không cấp quyền phát hành.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có nhận xét thực.
- [ ] Chưa rõ thì chặn nội dung liên quan.
- [ ] Có nhận xét thực hoặc chờ; không thay thẩm định thẻ.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Markdown lô 6: sửa, chạy lại và chuyển xét lại: Nhận xét quy định phần được sửa và phần phải xét lại.
Ngày kết thúc dự toán: 17/06/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
MK06D
Markdown lô 6: sửa, chạy lại và chuyển xét lại
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ.
Vì sao cần: Bảo toàn truy vết lô 6 sau sửa.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK16 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 06: Nhiễm khuẩn cơ xương khớp; AI-YK32 — Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 06
- Markdown lô 6: xét mơ hồ chuyên môn: Nhận xét quy định phần được sửa và phần phải xét lại.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: 60 phút tạm sau SRC-11 không gồm người kiểm tra. Thêm phiếu NCS2/CVYK khi cần xét lại; chưa xét giữ chặn, không tự APPROVED.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Sửa và khóa bản bàn giao — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: MK06D.01.
Ghi trước/sau, vị trí, lý do; chạy lại kiểm và hash. Gửi lỗi cần xét lại đúng vai bằng phiếu bổ sung; không sửa nguồn gốc.
- Phần cần lưu: Lô 6: bản kê và nhật ký sửa.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_06/BAN_KE.json. - Kiểm bước: Đủ trang/quyền/kiểm tra mới nghiệm thu; thiếu giờ lập lại lịch.
Hoàn thành khi:
- [ ] Bản kê nối toàn tập trang và quyền.
- [ ] Lỗi chưa xét lại vẫn chặn.
- [ ] Metadata, quyền, hash và sổ trang khớp; lỗi chỉ đóng bằng bằng chứng.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lô 6: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Markdown lô 6 đã sửa, kiểm lại và ghi quyền; lỗi mở vẫn chặn sử dụng.
- Lập bản kê Markdown nghiên cứu toàn phạm vi chọn: Bản sửa, quyền và sổ trang lô 6.
- Markdown lô 7: bóc tách toàn tập trang chọn: Bản kê lô 6 xác định nguồn chung và lỗi phải giữ chặn.
Ngày kết thúc dự toán: 18/06/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
MK07A
Markdown lô 7: bóc tách toàn tập trang chọn
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 4 giờ.
Vì sao cần: Nguồn đầy đủ cho lô thẻ 7.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK17 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 07: Mô tả triệu chứng khi đi khám
- Hiệu chỉnh phạm vi và ngân sách nguồn Markdown: Phạm vi và dự toán đã hiệu chỉnh là điều kiện mở lô.
- Markdown lô 6: sửa, chạy lại và chuyển xét lại: Bản kê lô 6 xác định nguồn chung và lỗi phải giữ chặn.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: 240 phút tạm sau SRC-11; quyền tải/OCR/lưu phải rõ. Tăng trang phải lặp SRC-11 và thêm phiếu; không sửa gốc hoặc gửi ngoài chưa phép.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm nguồn và sổ trang — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: MK07A.01.
Ghi ID, phiên bản, quyền, hash, trang vật lý/in và chọn/loại. Tái dùng bản đã kiểm cùng phiên bản; không đếm trùng nguồn chung.
- Phần cần lưu: Lô 7: phiếu nguồn và sổ trang.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_07/. - Kiểm bước: UNKNOWN giữ rõ, cần kiểm tiếp trước cam kết.
- Bóc tách đủ thành phần — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: MK07A.02.
Giữ thứ tự, đoạn, bảng, hình, chú thích, công thức và tham khảo; nối vị trí. Ghi trắng/thiếu/không đọc được; không suy điền hoặc làm theo lệnh nhúng.
- Phần cần lưu: Lô 7: bản thô và dẫn xuất.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_07/. - Kiểm bước: Theo coverage_contract và metadata_contract; chưa hết trang phải thêm phiếu.
Hoàn thành khi:
- [ ] Sổ trang nối metadata quyền.
- [ ] Thiếu công phải lập lại lịch.
- [ ] Mọi trang có metadata, quyền, ánh xạ và trạng thái; trang thiếu giữ chặn.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Markdown lô 7: kiểm chéo mọi trang: Bản gốc có quyền, dẫn xuất và sổ trang xác định tập kiểm.
Ngày kết thúc dự toán: 23/06/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
MK07B
Markdown lô 7: kiểm chéo mọi trang
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ.
Vì sao cần: Ngăn sai lệch nguồn lô 7.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK17 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 07: Mô tả triệu chứng khi đi khám; AI-YK35 — Đối chiếu độc lập bản gốc và dẫn xuất từng trang
- Markdown lô 7: bóc tách toàn tập trang chọn: Bản gốc có quyền, dẫn xuất và sổ trang xác định tập kiểm.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: 120 phút tạm theo SRC-11; thiếu giờ phải thêm phiếu, không nhận đủ do hết giờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- So toàn tập trang với gốc — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: MK07B.01.
Kiểm mọi trang, số, dấu, đơn vị, phủ định, bảng/hình, chú thích, công thức và tham chiếu. Ghi lỗi có vị trí và câu hỏi CVYK; không tự sửa nghĩa.
- Phần cần lưu: Lô 7: sổ kiểm và lỗi.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_07/BAO_CAO_KIEM_TRA.md. - Kiểm bước: Báo trang kiểm/cần kiểm; không lấy mẫu thay kiểm hết.
Hoàn thành khi:
- [ ] Đủ trang cần dùng và đoạn rủi ro.
- [ ] Lỗi có vị trí và người nhận.
- [ ] Kiểm hết số, đơn vị, phủ định, điều kiện; có mẫu số thực.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Markdown lô 7: xét mơ hồ chuyên môn: Lỗi kiểm chéo cung cấp câu hỏi CVYK phải xét.
Ngày kết thúc dự toán: 25/06/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
MK07C
Markdown lô 7: xét mơ hồ chuyên môn
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ.
Vì sao cần: Không để NCS tự phân xử chuyên môn.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK17 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 07: Mô tả triệu chứng khi đi khám; AI-YK33 — Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 07
- Markdown lô 7: kiểm chéo mọi trang: Lỗi kiểm chéo cung cấp câu hỏi CVYK phải xét.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: 60 phút tạm theo SRC-11; thiếu căn cứ/giờ giữ chặn và thêm việc. Không mơ hồ ghi đã rà, không bịa phê duyệt.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Xét câu hỏi và giới hạn — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: MK07C.01.
Đọc vị trí được phép, ghi kết luận có căn cứ hoặc yêu cầu bổ sung. Giữ giới hạn nguồn, không gán APPROVED cho thẻ/FAQ.
- Phần cần lưu: Lô 7: nhận xét và điểm chờ.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_07/NHAN_XET_CHUYEN_MON.md. - Kiểm bước: Nhận xét đúng vị trí và phiên bản; không cấp quyền phát hành.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có nhận xét thực.
- [ ] Điểm chưa rõ giữ chặn.
- [ ] Có nhận xét thực đúng phiên bản hoặc chờ; không thay kiểm tra thẻ.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Markdown lô 7: sửa, chạy lại và chuyển xét lại: Nhận xét giới hạn sửa và phần cần xét lại.
Ngày kết thúc dự toán: 01/07/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
MK07D
Markdown lô 7: sửa, chạy lại và chuyển xét lại
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ.
Vì sao cần: Giữ truy vết bản sửa lô 7.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK17 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 07: Mô tả triệu chứng khi đi khám; AI-YK33 — Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 07
- Markdown lô 7: xét mơ hồ chuyên môn: Nhận xét giới hạn sửa và phần cần xét lại.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: 60 phút tạm theo SRC-11 không gồm người kiểm tra. Thêm phiếu NCS2/CVYK khi cần xét lại; chưa xét vẫn chặn, không tự APPROVED.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Sửa và khóa bản bàn giao — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: MK07D.01.
Ghi trước/sau, vị trí, lý do; chạy lại kiểm và hash. Chuyển phần cần xét lại bằng phiếu bổ sung đúng vai; không sửa gốc hoặc tự đóng lỗi nghĩa.
- Phần cần lưu: Lô 7: bản kê và nhật ký sửa.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_07/BAN_KE.json. - Kiểm bước: Đủ trang/quyền/kiểm tra mới nghiệm thu; thiếu giờ lập lại lịch.
Hoàn thành khi:
- [ ] Bản kê nối toàn tập trang và quyền.
- [ ] Lỗi chưa xét lại vẫn chặn.
- [ ] Metadata, quyền, hash và sổ trang khớp; lỗi chỉ đóng với bằng chứng.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lô 7: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Markdown lô 7 đã sửa, kiểm lại và ghi quyền; lỗi mở vẫn chặn sử dụng.
- Lập bản kê Markdown nghiên cứu toàn phạm vi chọn: Bản sửa, quyền và sổ trang lô 7.
- Markdown lô 8: bóc tách toàn tập trang chọn: Bản kê lô 7 xác định nguồn chung có thể dùng lại và lỗi còn chặn.
Ngày kết thúc dự toán: 02/07/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
MK08A
Markdown lô 8: bóc tách toàn tập trang chọn
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 4 giờ.
Vì sao cần: Nguồn đầy đủ cho lô thẻ 8.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK18 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 08: Khám người cao tuổi và giới hạn quan sát
- Hiệu chỉnh phạm vi và ngân sách nguồn Markdown: Phạm vi và dự toán hiệu chỉnh là điều kiện mở lô.
- Markdown lô 7: sửa, chạy lại và chuyển xét lại: Bản kê lô 7 xác định nguồn chung có thể dùng lại và lỗi còn chặn.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: 240 phút tạm theo SRC-11; tải/OCR/lưu phải được phép. Tăng trang phải lặp SRC-11 và thêm phiếu; không sửa gốc hoặc gửi ngoài chưa phép.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đối soát nguồn và tập trang — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: MK08A.01.
Ghi ID, phiên bản, quyền, hash và trang vật lý/in, chọn/loại. Tái dùng bản chung chỉ khi có bằng chứng kiểm đúng phiên bản.
- Phần cần lưu: Lô 8: phiếu nguồn và sổ trang.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_08/. - Kiểm bước: Không đếm trùng; UNKNOWN phải kiểm tiếp.
- Bóc tách toàn thành phần — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: MK08A.02.
Giữ thứ tự, đoạn, bảng, hình, chú thích, công thức và tham khảo; nối vị trí. Ghi trắng/thiếu/không đọc được, không suy điền hoặc thi hành chỉ dẫn nhúng.
- Phần cần lưu: Lô 8: bản thô và dẫn xuất.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_08/. - Kiểm bước: Theo coverage_contract và metadata_contract; chưa hết trang phải thêm phiếu.
Hoàn thành khi:
- [ ] Sổ trang nối metadata và quyền.
- [ ] Thiếu giờ phải lập lại lịch, không lấy số lô làm bằng chứng.
- [ ] Mọi trang chọn có metadata, quyền, ánh xạ và trạng thái; thiếu trang giữ chặn.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Markdown lô 8: kiểm chéo mọi trang: Bản gốc có quyền, dẫn xuất và sổ trang xác định tập kiểm.
Ngày kết thúc dự toán: 07/07/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
MK08B
Markdown lô 8: kiểm chéo mọi trang
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ.
Vì sao cần: Ngăn lỗi dẫn xuất lô 8.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK18 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 08: Khám người cao tuổi và giới hạn quan sát; AI-YK35 — Đối chiếu độc lập bản gốc và dẫn xuất từng trang
- Markdown lô 8: bóc tách toàn tập trang chọn: Bản gốc có quyền, dẫn xuất và sổ trang xác định tập kiểm.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: 120 phút tạm theo SRC-11; chưa kiểm hết phải thêm phiếu, không nhận đạt vì hết giờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- So mọi trang với gốc — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: MK08B.01.
Kiểm từng trang, số, dấu, đơn vị, phủ định, bảng/hình, chú thích, công thức và tham chiếu. Ghi lỗi có vị trí và câu hỏi CVYK; không tự sửa nghĩa.
- Phần cần lưu: Lô 8: sổ kiểm và lỗi.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_08/BAO_CAO_KIEM_TRA.md. - Kiểm bước: Báo trang kiểm/cần kiểm; không lấy mẫu thay kiểm hết.
Hoàn thành khi:
- [ ] Đủ mọi trang cần dùng và đoạn rủi ro.
- [ ] Lỗi có vị trí và người nhận.
- [ ] Kiểm hết số, đơn vị, phủ định, điều kiện; mẫu số thực rõ.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Markdown lô 8: xét mơ hồ chuyên môn: Danh sách lỗi kiểm chéo cung cấp câu hỏi cần CVYK.
Ngày kết thúc dự toán: 09/07/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
MK08C
Markdown lô 8: xét mơ hồ chuyên môn
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ.
Vì sao cần: Chuyển mơ hồ cho đúng vai.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK18 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 08: Khám người cao tuổi và giới hạn quan sát; AI-YK34 — Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 08
- Markdown lô 8: kiểm chéo mọi trang: Danh sách lỗi kiểm chéo cung cấp câu hỏi cần CVYK.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: 60 phút tạm theo SRC-11; thiếu căn cứ/giờ giữ chặn và thêm việc. Không mơ hồ ghi đã rà, không bịa phê duyệt.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Xét nghĩa theo nguồn — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: MK08C.01.
Đọc vị trí được phép, ghi kết luận có căn cứ hoặc yêu cầu thêm nguồn. Giữ giới hạn và lỗi mở; không gán APPROVED cho thẻ/FAQ.
- Phần cần lưu: Lô 8: nhận xét và điểm chờ.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_08/NHAN_XET_CHUYEN_MON.md. - Kiểm bước: Đúng vị trí/phiên bản; không cấp quyền phát hành.
Hoàn thành khi:
- [ ] Nhận xét thực theo câu hỏi.
- [ ] Chưa rõ vẫn chặn nội dung liên quan.
- [ ] Có nhận xét thực hoặc giữ chờ; không thay thẩm định thẻ.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Markdown lô 8: sửa, chạy lại và chuyển xét lại: Nhận xét quy định sửa được phép và phần cần xét lại.
Ngày kết thúc dự toán: 15/07/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
MK08D
Markdown lô 8: sửa, chạy lại và chuyển xét lại
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ.
Vì sao cần: Giữ truy vết lô 8 trước tổng hợp bản kê.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK18 — Tái dùng đầy đủ chương nguồn lô 08: Khám người cao tuổi và giới hạn quan sát; AI-YK34 — Sửa đúng nhận xét chuyên môn và kiểm lại lô 08
- Markdown lô 8: xét mơ hồ chuyên môn: Nhận xét quy định sửa được phép và phần cần xét lại.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: 60 phút tạm theo SRC-11 không gồm người kiểm tra. Thêm phiếu NCS2/CVYK khi cần xét lại; chưa xét vẫn chặn, không tự APPROVED.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Sửa và khóa bản bàn giao — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: MK08D.01.
Ghi trước/sau, vị trí và lý do; chạy lại kiểm và hash. Chuyển phần cần xét lại bằng phiếu bổ sung; không ghi đè gốc hoặc tự đóng lỗi nghĩa.
- Phần cần lưu: Lô 8: bản kê và nhật ký sửa.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/LO_08/BAN_KE.json. - Kiểm bước: Đủ toàn tập trang/quyền/kiểm tra mới nghiệm thu; thiếu giờ phải lập lại lịch.
Hoàn thành khi:
- [ ] Bản kê nối metadata, quyền và toàn tập trang.
- [ ] Lỗi chưa xét lại giữ chặn.
- [ ] Metadata, quyền, hash và sổ trang khớp; lỗi chỉ đóng có bằng chứng.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lô 8: đọc nguồn, hoàn thiện 5 thẻ và 5 FAQ: Markdown lô 8 đã sửa, kiểm lại và ghi quyền; lỗi mở vẫn chặn sử dụng.
- Lập bản kê Markdown nghiên cứu toàn phạm vi chọn: Bản sửa, quyền và sổ trang lô 8.
Ngày kết thúc dự toán: 16/07/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
API và bộ nạp thật
Mã gói: SD05. API ngoại tuyến và bản kê giả đã kiểm.
R039
Hoàn thiện đặc tả API và bộ nạp
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 6 giờ.
Vì sao cần: Hợp đồng API rõ giúp các nhánh nối đúng dữ liệu và xử lý trường hợp nguồn hết quyền hoặc hệ thống chưa sẵn sàng.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT010 — Đối chiếu và thiết kế API và bộ nạp thật; AI-KT011 — Hoàn thiện đặc tả API và bộ nạp
- Kiểm độc lập hợp đồng và bộ kiểm: Schema và bộ kiểm đã đối chiếu cung cấp cấu trúc dữ liệu API phải tuân theo.
- Kiểm tra thiết kế bảo mật: Yêu cầu bảo mật đã kiểm tra cung cấp giới hạn đầu vào, quyền và lỗi cần thể hiện trong hợp đồng.
- Phiên kết luận quyền nguồn và dịch vụ: Quyết định nguồn/dịch vụ xác định thao tác bộ nạp và lời gọi nào được mô tả là có điều kiện cho phép.
- Phiên xét G0 đầy đủ: Biên bản G0 xác định phạm vi và điều kiện đã đủ để hoàn thiện đặc tả triển khai.
- Kiểm độc lập công cụ và hợp đồng Markdown: Hợp đồng Markdown và thử công cụ cung cấp metadata, quyền và truy vết cho thiết kế; không chờ toàn bộ lô.
Tài liệu cần mở:
- KE HOACH NGUON Y KHOA MARKDOWN.md
- Đặc tả API và ngữ cảnh — T09 ngoại tuyến
📄 Mã API hiện có📄 Mã kiểm gói tri thức trước nạp📄 Kiểm thử API ngoại tuyến
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đối chiếu API503 với luồng dự kiến — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R039.01.
Đọc hợp đồng API và mã ngoại tuyến. Liệt kê endpoint giữ nguyên, endpoint cần hoàn thiện, điều kiện mở và các lỗi phải tiếp tục từ chối.
- Phần cần lưu: Bảng thay đổi hợp đồng API.
- Vị trí:
backend/DAC_TA_API_VA_NGU_CANH.md. - Kiểm bước: Không coi health 200 là sẵn sàng hỏi đáp; mọi endpoint có phạm vi rõ.
- Đặc tả kiểm gói và trích dẫn — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R039.02.
Mô tả bản kê, phiên bản, quyền, trạng thái duyệt và thu hồi. Chỉ rõ trường trích dẫn, cách so nguồn và phản ứng khi gói thiếu hoặc sai.
- Phần cần lưu: Hợp đồng bộ nạp và nguồn.
- Vị trí:
backend/DAC_TA_API_VA_NGU_CANH.md. - Kiểm bước: Không nạp gói DRAFT, hết quyền hoặc sai phiên bản; lỗi có hành vi đóng cụ thể.
- Chốt schema và ca kiểm giao tiếp — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R039.03.
Viết ví dụ tổng hợp cho đầu vào hợp lệ, sai định dạng, lỗi dịch vụ và nguồn bị rút. Gắn endpoint với schema, quyền, ca kiểm và kết quả mong đợi.
- Phần cần lưu: Ma trận endpoint–schema–ca kiểm.
- Vị trí:
backend/DAC_TA_API_VA_NGU_CANH.md. - Kiểm bước: NCS giải thích được từng trạng thái; đầu vào mẫu không chứa dữ liệu người.
Hoàn thành khi:
- [ ] Mỗi endpoint có schema, quyền, trạng thái lỗi và ca kiểm tổng hợp.
- [ ] Bộ nạp/trích dẫn có quy tắc phiên bản, thu hồi và đóng khi thiếu điều kiện; health không thay readiness.
- [ ] Mỗi endpoint có quyền, schema và ca kiểm
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Viết bộ nạp và API theo lát cắt: Hợp đồng API và bộ nạp cung cấp schema, trạng thái và ca kiểm để AI viết mã đúng phạm vi.
Ngày kết thúc dự toán: 28/12/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
A05
Viết bộ nạp và API theo lát cắt
3 lượt AI.
Vì sao cần: Mã nháp theo từng phần giúp NCS kiểm bộ nạp và API bằng dữ liệu tổng hợp trước kết nối thật.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT010 — Đối chiếu và thiết kế API và bộ nạp thật; AI-KT012 — Viết bộ nạp và API theo lát cắt; AI-KT122 — Nạp ngữ cảnh tổng hợp
- Hoàn thiện đặc tả API và bộ nạp: Hợp đồng API và bộ nạp cung cấp schema, trạng thái và ca kiểm để AI viết mã đúng phạm vi.
Tài liệu cần mở:
- Đặc tả API và ngữ cảnh — T09 ngoại tuyến
📄 Mã API hiện có📄 Mã kiểm gói tri thức trước nạp📄 Kiểm thử API ngoại tuyến
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Viết bộ nạp với bản kê tổng hợp — 1 lượt AI. Mã bước: A05.01.
Dựa R039, nháp mã kiểm quyền, phiên bản, trạng thái duyệt và thu hồi của gói tổng hợp. Thêm ca gói thiếu/sai; không nạp kho DRAFT thật.
- Phần cần lưu: Mã bộ nạp và test gói tổng hợp.
- Vị trí:
backend/app/services/; backend/app/main.py; testing/scripts/. - Kiểm bước: Gói không hợp lệ bị từ chối; chưa gọi dịch vụ ngoài.
- Nối API với nguồn trích dẫn và trạng thái đóng — 1 lượt AI. Mã bước: A05.02.
Nháp phần nối bộ nạp vào API, trả nguồn theo hợp đồng và đóng khi thiếu điều kiện. Giữ phân biệt health/readiness; dùng dữ liệu tổng hợp.
- Phần cần lưu: Mã API và ca lỗi nguồn.
- Vị trí:
backend/app/services/; backend/app/main.py; testing/scripts/. - Kiểm bước: Mỗi phản hồi có trạng thái đúng hợp đồng; không giả nguồn trích dẫn.
- Bổ sung kiểm thử lỗi và bàn giao mã — 1 lượt AI. Mã bước: A05.03.
Thêm ca thu hồi, hết thời gian chờ và phản hồi không hợp lệ. Tổng hợp phần mã thay đổi, cách chạy và giới hạn để NCS kiểm tra.
- Phần cần lưu: Bộ test và ghi chú kiểm tra.
- Vị trí:
backend/app/services/; backend/app/main.py; testing/scripts/. - Kiểm bước: Lỗi đóng đúng; không có bí mật hoặc dịch vụ thật ngoài quyền.
Hoàn thành khi:
- [ ] Mã và test bao phủ gói sai quyền/phiên bản, thu hồi, trích dẫn và lỗi dịch vụ.
- [ ] Không nạp DRAFT hoặc gọi dịch vụ thật chưa được phép; thiếu điều kiện thì đóng phản hồi.
- [ ] Không gọi dịch vụ thật khi chưa được phép; không nạp DRAFT
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm tra và hoàn thiện API thật: Mã bộ nạp/API và test tổng hợp là phần NCS phải đọc, sửa và kiểm lại.
Ngày kết thúc dự toán: 30/12/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R040
Kiểm tra và hoàn thiện API thật
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 16 giờ.
Vì sao cần: NCS phải hiểu mã do AI tạo và nối bộ lọc đã kiểm trước khi dùng API cho gói tri thức thật.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT010 — Đối chiếu và thiết kế API và bộ nạp thật; AI-KT013 — Review và hoàn thiện API thật; AI-KT125 — Sửa và kiểm lỗi JSON của API ngoại tuyến
- Viết bộ nạp và API theo lát cắt: Mã bộ nạp/API và test tổng hợp là phần NCS phải đọc, sửa và kiểm lại.
- Kiểm đường lỗi và đường bỏ qua bộ lọc: Bằng chứng kiểm đường lỗi và bỏ qua bộ lọc giúp NCS nối đúng cơ chế chặn, không tự thay quyết định CVYK.
Tài liệu cần mở:
- Đặc tả API và ngữ cảnh — T09 ngoại tuyến
📄 Mã API hiện có📄 Mã kiểm gói tri thức trước nạp📄 Kiểm thử API ngoại tuyến
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đọc mã bộ nạp và giải thích luồng — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R040.01.
Đối chiếu mã A05 với R039. NCS ghi luồng từ nhận yêu cầu tới kiểm gói và phản hồi; đánh dấu đoạn chưa hiểu hoặc khác đặc tả.
- Phần cần lưu: Sơ đồ luồng mã và điểm cần sửa.
- Vị trí:
backend/DAC_TA_API_VA_NGU_CANH.md. - Kiểm bước: NCS giải thích được đường chính và đường lỗi; không chỉ nhận test xanh.
- Sửa kiểm bản kê và phiên bản gói — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R040.02.
Kiểm từng trường quyền, phiên bản, trạng thái và thời hạn bằng gói tổng hợp. Sửa việc chấp nhận thiếu trường hoặc so sai; chạy lại ca liên quan.
- Phần cần lưu: Mã kiểm gói và kết quả ca âm.
- Vị trí:
backend/DAC_TA_API_VA_NGU_CANH.md. - Kiểm bước: Gói thiếu/sai bị chặn đúng; không chỉnh gói thật để làm test đạt.
- Hoàn thiện trích dẫn và truy vết nguồn — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R040.03.
Đối chiếu ID trả về với nguồn trong gói. Sửa nguồn không tồn tại, lệch phiên bản và trích dẫn rỗng; ghi bằng chứng theo ca.
- Phần cần lưu: Kết quả kiểm trích dẫn.
- Vị trí:
backend/DAC_TA_API_VA_NGU_CANH.md. - Kiểm bước: Nguồn trả về thuộc gói hợp lệ; lỗi nguồn không biến thành câu trả lời thành công.
- Nối bộ lọc an toàn đúng hợp đồng — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R040.04.
Dùng đúng phiên bản quy tắc CVYK đã xét tại R034/R036 và bằng chứng kỹ thuật R038. Nối bộ lọc vào yêu cầu/phản hồi; kiểm từ chối và lỗi. Đổi nội dung chuyên môn phải xét lại; không tự tạo nhãn hoặc ngưỡng.
- Phần cần lưu: Mã nối bộ lọc và ca hồi quy.
- Vị trí:
backend/DAC_TA_API_VA_NGU_CANH.md. - Kiểm bước: Đúng phiên bản nội dung; thiếu bộ lọc hợp lệ phải đóng.
- Hoàn thiện lỗi dịch vụ và hết thời gian chờ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R040.05.
Dùng dịch vụ giả để tạo lỗi kết nối, trả rỗng, sai cấu trúc và chậm. Sửa ánh xạ trạng thái; bảo đảm log không lặp dữ liệu đầu vào.
- Phần cần lưu: Bằng chứng lỗi dịch vụ.
- Vị trí:
backend/DAC_TA_API_VA_NGU_CANH.md. - Kiểm bước: Mọi lỗi có kết quả xác định; không rò bí mật hoặc dữ liệu thử qua log.
- Kiểm giới hạn yêu cầu và tài nguyên — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R040.06.
Theo ngưỡng kỹ thuật đã chọn, thử kích thước, tần suất và giới hạn thời gian. Kiểm dự toán chi phí/cấu hình; ghi giới hạn chưa đo được.
- Phần cần lưu: Ma trận giới hạn và phép kiểm.
- Vị trí:
backend/DAC_TA_API_VA_NGU_CANH.md. - Kiểm bước: Không tự tăng hạn mức để qua test; vượt giới hạn bị xử lý đúng.
- Kiểm thu hồi và trạng thái không sẵn sàng — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R040.07.
Thu hồi gói tổng hợp, thay phiên bản hoặc bỏ cấu hình cần thiết. Kiểm yêu cầu mới và dữ liệu lưu tạm; sửa đường dùng lại nguồn không hợp lệ.
- Phần cần lưu: Ca thu hồi và readiness.
- Vị trí:
backend/DAC_TA_API_VA_NGU_CANH.md. - Kiểm bước: Nguồn bị rút không tiếp tục được dùng; readiness phản ánh đúng điều kiện.
- Chạy hồi quy và hoàn thiện hồ sơ API — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R040.08.
Chạy bộ kiểm thuộc phần đã sửa, đối chiếu kết quả với ma trận R039. Cập nhật hướng dẫn, lỗi còn mở và các điểm cần người kiểm tra kiểm tiếp.
- Phần cần lưu: Bản API để kiểm tra kỹ thuật.
- Vị trí:
backend/DAC_TA_API_VA_NGU_CANH.md. - Kiểm bước: Đủ bằng chứng ca âm; NCS giải thích thay đổi; không tự nghiệm thu ứng dụng.
Hoàn thành khi:
- [ ] NCS giải thích được luồng; hồ sơ dẫn phiên bản mã, tệp thay đổi và log kiểm thực.
- [ ] Ca sai, lỗi dịch vụ và nguồn bị thu hồi bị xử lý đúng.
- [ ] Chỉ nối nội dung/bộ lọc đúng phiên bản được xét; không tự sửa nội dung APPROVED hoặc đặt ngưỡng y khoa.
- [ ] NCS giải thích luồng; test âm và nguồn bị thu hồi đều đạt; tài liệu dẫn phiên bản mã, tệp thay đổi và log kiểm thực
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm hợp đồng dùng chung và lỗi camera: API đã được NCS hoàn thiện cung cấp trường và hành vi thực để NCS2 kiểm tương thích camera.
- Hoàn thiện UI theo hợp đồng API: Hợp đồng và hành vi API đã hoàn thiện cung cấp trạng thái cụ thể để AI thiết kế giao diện.
Ngày kết thúc dự toán: 15/03/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R041
Kiểm hợp đồng dùng chung và lỗi camera
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ.
Vì sao cần: Hai nhánh cần cùng hiểu trạng thái camera thất bại để API không coi không đo được là một số đo hợp lệ.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT010 — Đối chiếu và thiết kế API và bộ nạp thật; AI-KT014 — Kiểm hợp đồng dùng chung và lỗi camera
- Kiểm tra và hoàn thiện API thật: API đã được NCS hoàn thiện cung cấp trường và hành vi thực để NCS2 kiểm tương thích camera.
Tài liệu cần mở:
- Đặc tả API và ngữ cảnh — T09 ngoại tuyến
📄 Mã API hiện có📄 Mã kiểm gói tri thức trước nạp📄 Kiểm thử API ngoại tuyến
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm hợp đồng camera bằng thông điệp tổng hợp — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: R041.01.
So tên trường và phiên bản với đặc tả camera. Thử trạng thái không đo được, chất lượng thấp và lỗi; góp ý API không yêu cầu video hoặc tọa độ.
- Phần cần lưu: Nhận xét giao tiếp camera.
- Vị trí:
backend/DAC_TA_API_VA_NGU_CANH.md. - Kiểm bước: Kết quả thất bại không bị hiểu là số đo; chưa bật thiết bị hoặc thử người.
Hoàn thành khi:
- [ ] Tên trường và phiên bản được so với đặc tả camera, có kết quả thử thông điệp tổng hợp.
- [ ] Giao tiếp không cần video/tọa độ; không đo được được trả đúng trạng thái.
- [ ] Không cần video hoặc tọa độ để tích hợp
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm tra kỹ thuật API và bộ nạp: Nhận xét giao tiếp camera và phiên bản API giúp người kiểm tra kiểm cả phần dùng chung lẫn trạng thái lỗi.
Ngày kết thúc dự toán: 17/03/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R042
Kiểm tra kỹ thuật API và bộ nạp
Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 6 giờ.
Vì sao cần: Kiểm tra độc lập giúp phát hiện lỗi quyền, nguồn và tài nguyên trước khi nối gói thật.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT010 — Đối chiếu và thiết kế API và bộ nạp thật; AI-KT015 — Review kỹ thuật API và bộ nạp
- Kiểm hợp đồng dùng chung và lỗi camera: Nhận xét giao tiếp camera và phiên bản API giúp người kiểm tra kiểm cả phần dùng chung lẫn trạng thái lỗi.
Tài liệu cần mở:
- Đặc tả API và ngữ cảnh — T09 ngoại tuyến
📄 Mã API hiện có📄 Mã kiểm gói tri thức trước nạp📄 Kiểm thử API ngoại tuyến
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm quyền và đầu vào API độc lập — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 2 giờ. Mã bước: R042.01.
Đối chiếu hợp đồng với mã; thử sai vai, thiếu điều kiện, dữ liệu sai kiểu và quá lớn bằng ca tổng hợp. Ghi kết quả theo mã yêu cầu ASVS đã chọn.
- Phần cần lưu: Bằng chứng quyền và đầu vào.
- Vị trí:
backend/DAC_TA_API_VA_NGU_CANH.md. - Kiểm bước: Có kết quả từng ca; không suy kiểm mẫu thành toàn bộ ASVS.
- Kiểm giới hạn, timeout và nhật ký — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 2 giờ. Mã bước: R042.02.
Tạo gọi dồn, dịch vụ chậm và lỗi trong phạm vi môi trường thử. Đối chiếu trạng thái trả về và log; kiểm không lộ khóa hoặc nội dung đầu vào.
- Phần cần lưu: Bằng chứng giới hạn và log.
- Vị trí:
backend/DAC_TA_API_VA_NGU_CANH.md. - Kiểm bước: Giới hạn đúng cấu hình; lỗi được ghi đủ nhưng không vượt quyền dữ liệu.
- Kiểm bộ nạp, nguồn và kết luận kiểm tra — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 2 giờ. Mã bước: R042.03.
Thử gói sai phiên bản, hết quyền, thu hồi và nguồn không khớp. Tổng hợp lỗi, mức ảnh hưởng, người sửa và phần chưa kiểm để NCS tiếp nhận.
- Phần cần lưu: Biên bản kiểm tra API.
- Vị trí:
backend/DAC_TA_API_VA_NGU_CANH.md. - Kiểm bước: Các lỗi có bằng chứng tái hiện; không tự cho phép kết nối nguồn thật.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có kết quả kiểm quyền, đầu vào, tần suất, thời gian chờ và log theo phiên bản API.
- [ ] Ca nguồn sai/hết quyền/thu hồi được kiểm; phạm vi ASVS đã chọn được ghi rõ, không nhận đạt toàn chuẩn.
- [ ] Có bằng chứng yêu cầu ASVS đã chọn; không tự nhận đạt toàn ASVS
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Nối gói tri thức thật và nhà cung cấp được phép: Biên bản kỹ thuật cho biết API/bộ nạp đã được kiểm và những lỗi phải giải quyết trước nối thật.
- Tích hợp Vue với API và xử lý lỗi: Kiểm tra API xác định hợp đồng và lỗi kỹ thuật cần xử lý trước khi giao diện dựa vào chúng.
Ngày kết thúc dự toán: 23/03/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R043
Nối gói tri thức thật và nhà cung cấp được phép
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 8 giờ.
Vì sao cần: Gói tri thức và dịch vụ thật chỉ được nối sau kiểm kỹ thuật và xét quyền/chuyên môn đúng phiên bản.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT010 — Đối chiếu và thiết kế API và bộ nạp thật; AI-KT016 — Nối gói tri thức thật và nhà cung cấp được phép
- Kiểm tra kỹ thuật API và bộ nạp: Biên bản kỹ thuật cho biết API/bộ nạp đã được kiểm và những lỗi phải giải quyết trước nối thật.
- Phiên xét GA theo thẩm quyền: Hồ sơ xét GA cung cấp gói và quyết định chuyên môn/quyền hợp lệ để kiểm trước nạp, không thay CVYK bằng chữ ký khác.
Tài liệu cần mở:
- Đặc tả API và ngữ cảnh — T09 ngoại tuyến
📄 Mã API hiện có📄 Mã kiểm gói tri thức trước nạp📄 Kiểm thử API ngoại tuyến
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đối chiếu gói được duyệt trước nạp — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R043.01.
Kiểm đầu ra GA, bản kê, quyền, thời hạn và phiên bản gói. So phạm vi nhà cung cấp với Q03; thiếu điều kiện thì dừng và ghi phần chờ.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm điều kiện nạp.
- Vị trí:
backend/DAC_TA_API_VA_NGU_CANH.md. - Kiểm bước: Đúng gói và thao tác được phép; không dùng nhãn duyệt của phiên bản khác.
- Nạp gói và kiểm bằng câu hỏi tổng hợp — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R043.02.
Nạp đúng gói đã xét trong môi trường cho phép. Chạy ca tổng hợp, so trích dẫn và trạng thái bộ lọc; ghi phiên bản cấu hình và nguồn.
- Phần cần lưu: Log nạp và kiểm nguồn.
- Vị trí:
backend/DAC_TA_API_VA_NGU_CANH.md. - Kiểm bước: Không nhập dữ liệu người thật; mọi nguồn trả về khớp gói.
- Nối nhà cung cấp trong phạm vi được phép — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R043.03.
Kiểm tài khoản, cấu hình và giới hạn đã được xác minh trước gọi. Thử kết nối tối thiểu bằng dữ liệu tổng hợp; ghi chi phí và lỗi kỹ thuật được phép lưu.
- Phần cần lưu: Bằng chứng kết nối có điều kiện.
- Vị trí:
backend/DAC_TA_API_VA_NGU_CANH.md. - Kiểm bước: Không có lời gọi trước đủ quyền; kết quả lỗi không bị báo là trả lời hợp lệ.
- Kiểm thu hồi và lỗi sau tích hợp — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R043.04.
Thử vô hiệu gói hoặc cấu hình trong vùng thử, mô phỏng lỗi dịch vụ. Kiểm khả năng đóng và phục hồi đúng bản; cập nhật hợp đồng và giới hạn.
- Phần cần lưu: Biên bản tích hợp gói/dịch vụ.
- Vị trí:
backend/DAC_TA_API_VA_NGU_CANH.md. - Kiểm bước: Không dùng lại nguồn hết quyền; ghi rõ phần chưa sẵn sàng.
Hoàn thành khi:
- [ ] Bản kê gói, quyền và phiên bản khớp hồ sơ GA; cấu hình nhà cung cấp không vượt quyền.
- [ ] Ca tổng hợp kiểm trích dẫn, thu hồi và lỗi sau nối có log; chưa dùng dữ liệu người thật ngoài phạm vi.
- [ ] Chỉ gói được xét hợp lệ; test dữ liệu tổng hợp trước dùng thật
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Đóng gói ứng viên phát hành chữ: Gói tri thức và API đã nối đúng quyền cung cấp phần trả lời/nguồn cho ứng viên chữ.
Ngày kết thúc dự toán: 05/08/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
Giao diện thật và trợ năng
Mã gói: SD06. Vue mô phỏng, 21 test, build đã có.
A06
Hoàn thiện UI theo hợp đồng API
2 lượt AI.
Vì sao cần: Giao diện cần biểu diễn đủ chờ, hủy và từ chối để người dùng không nhầm trạng thái hệ thống với câu trả lời.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT017 — Đối chiếu và thiết kế Giao diện thật và trợ năng; AI-KT018 — Hoàn thiện UI theo hợp đồng API
- Kiểm tra và hoàn thiện API thật: Hợp đồng và hành vi API đã hoàn thiện cung cấp trạng thái cụ thể để AI thiết kế giao diện.
Tài liệu cần mở:
- Đặc tả giao diện và trợ năng — T09/T12 chuẩn bị
📄 Mã giao diện hiện có📄 Kiểm thử giao diện- CXK — Giao diện trình diễn ngoại tuyến nội bộ
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Nháp màn hình hỏi đáp và trích dẫn — 1 lượt AI. Mã bước: A06.01.
Đọc hợp đồng API R040 và Vue hiện có. Bổ sung vùng hỏi, trả lời, nguồn và nhãn; giữ cỡ chữ, không thêm tính năng ngoài phạm vi.
- Phần cần lưu: Mã/đặc tả luồng UI chính.
- Vị trí:
frontend/DAC_TA_GIAO_DIEN_VA_TRO_NANG.md. - Kiểm bước: Hiển thị đúng schema và nguồn; chưa nhận mô phỏng là hỏi đáp thật.
- Nháp trạng thái chờ, hủy và lỗi — 1 lượt AI. Mã bước: A06.02.
Mô tả chuyển trạng thái khi gửi, chờ, hủy, mất mạng và hệ thống đóng. Thêm kiểm UI theo thông điệp tổng hợp, nhãn và focus dự kiến.
- Phần cần lưu: UI trạng thái và ca kiểm.
- Vị trí:
frontend/DAC_TA_GIAO_DIEN_VA_TRO_NANG.md. - Kiểm bước: Không hiển thị lỗi thành câu trả lời; thông báo có thể tiếp cận.
Hoàn thành khi:
- [ ] Bản nháp hỏi/đáp và trích dẫn khớp schema API; không thêm luồng chưa có.
- [ ] Thông báo lỗi/chờ/hủy có nhãn rõ, giữ chữ lớn và cách xử lý focus dự kiến.
- [ ] Giữ chữ lớn, nhãn rõ; không thêm luồng chưa có
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Tích hợp Vue với API và xử lý lỗi: UI nháp và các trạng thái cung cấp phần mã/đặc tả để NCS tích hợp.
Ngày kết thúc dự toán: 16/03/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R044
Tích hợp Vue với API và xử lý lỗi
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 12 giờ.
Vì sao cần: Nối Vue với API giúp kiểm hành vi thật của giao diện thay cho ba kịch bản mô phỏng sẵn.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT017 — Đối chiếu và thiết kế Giao diện thật và trợ năng; AI-KT019 — Tích hợp Vue với API và xử lý lỗi
- Hoàn thiện UI theo hợp đồng API: UI nháp và các trạng thái cung cấp phần mã/đặc tả để NCS tích hợp.
- Kiểm tra kỹ thuật API và bộ nạp: Kiểm tra API xác định hợp đồng và lỗi kỹ thuật cần xử lý trước khi giao diện dựa vào chúng.
Tài liệu cần mở:
- Đặc tả giao diện và trợ năng — T09/T12 chuẩn bị
📄 Mã giao diện hiện có📄 Kiểm thử giao diện- CXK — Giao diện trình diễn ngoại tuyến nội bộ
Điều kiện: Tích hợp API bằng gói tổng hợp đúng schema; R043 và GA vẫn bắt buộc trước gói tri thức thật.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đọc UI nháp và chốt ánh xạ API — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R044.01.
So A06 với Vue mô phỏng và hợp đồng API đã kiểm tra. Ghi ánh xạ trường, trạng thái và điểm cần sửa trước nối endpoint.
- Phần cần lưu: Bảng ánh xạ UI–API.
- Vị trí:
frontend/DAC_TA_GIAO_DIEN_VA_TRO_NANG.md. - Kiểm bước: Không tự thêm trường hoặc diễn giải chuyên môn ngoài hợp đồng.
- Nối đường gửi và hiển thị phản hồi — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R044.02.
Nối endpoint trong môi trường được phép bằng dữ liệu tổng hợp. Kiểm nhập, gửi, phản hồi và trích dẫn; giữ rõ trạng thái mô phỏng/không sẵn sàng.
- Phần cần lưu: Luồng gửi–nhận để kiểm.
- Vị trí:
frontend/DAC_TA_GIAO_DIEN_VA_TRO_NANG.md. - Kiểm bước: Phản hồi đúng schema; lỗi không bị trình bày như kết quả thành công.
- Hoàn thiện chờ, hủy và gửi lặp — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R044.03.
Kiểm trạng thái khi phản hồi chậm, người dùng hủy hoặc bấm nhiều lần. Sửa thông báo và dữ liệu còn lại trên màn hình; ghi kết quả từng tình huống.
- Phần cần lưu: Ca chuyển trạng thái UI.
- Vị trí:
frontend/DAC_TA_GIAO_DIEN_VA_TRO_NANG.md. - Kiểm bước: Không hiện phản hồi cũ cho yêu cầu mới; hành động có trạng thái rõ.
- Hoàn thiện mất mạng và dịch vụ đóng — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R044.04.
Mô phỏng lỗi kết nối, 503 và phản hồi không hợp lệ. Kiểm lời báo, khả năng thử lại và phần nhập còn giữ theo đặc tả; không gửi lặp ngoài dự kiến.
- Phần cần lưu: UI lỗi và ca hồi quy.
- Vị trí:
frontend/DAC_TA_GIAO_DIEN_VA_TRO_NANG.md. - Kiểm bước: Mất mạng không làm lộ dữ liệu hoặc đánh dấu sẵn sàng sai.
- Kiểm lưu dữ liệu và trích dẫn trong trình duyệt — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R044.05.
Rà bộ nhớ trình duyệt, lịch sử, cache và log theo quyền. Kiểm đường mở nguồn và nội dung lỗi; loại lưu trữ ngoài phạm vi đã quyết định.
- Phần cần lưu: Bảng dữ liệu phía trình duyệt.
- Vị trí:
frontend/DAC_TA_GIAO_DIEN_VA_TRO_NANG.md. - Kiểm bước: Không lưu tự động ngoài quyền; đường nguồn đúng phiên bản được phép.
- Chạy kiểm tích hợp và cập nhật đặc tả — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R044.06.
Chạy test UI hiện có cùng ca mới, dựng frontend và kiểm luồng hoàn chỉnh. Ghi bản API/UI, lỗi còn mở và hướng dẫn kiểm chéo.
- Phần cần lưu: Bản UI để kiểm chéo.
- Vị trí:
frontend/DAC_TA_GIAO_DIEN_VA_TRO_NANG.md. - Kiểm bước: Test và bản dựng gắn mã hiện tại; không lấy kết quả 21 test cũ thay kiểm phần mới.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có bằng chứng gửi/nhận, nguồn, chờ/hủy/mất mạng và trạng thái đóng qua endpoint thật trong môi trường được phép.
- [ ] Lưu trữ phía trình duyệt đúng phạm vi; phiên bản UI/API và kết quả test/build được ghi lại.
- [ ] Bản chạy thật khớp hợp đồng, không dựa kịch bản giả
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm chéo bàn phím và trạng thái: Bản Vue đã nối API là đối tượng cần thử trạng thái thực và thao tác bàn phím.
Ngày kết thúc dự toán: 29/03/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R045
Kiểm chéo bàn phím và trạng thái
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 4 giờ.
Vì sao cần: Kiểm chéo bằng bàn phím và khi mất mạng giúp phát hiện thao tác khó dùng mà người viết giao diện dễ bỏ qua.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT017 — Đối chiếu và thiết kế Giao diện thật và trợ năng; AI-KT020 — Kiểm chéo bàn phím và trạng thái
- Tích hợp Vue với API và xử lý lỗi: Bản Vue đã nối API là đối tượng cần thử trạng thái thực và thao tác bàn phím.
Tài liệu cần mở:
- Đặc tả giao diện và trợ năng — T09/T12 chuẩn bị
📄 Mã giao diện hiện có📄 Kiểm thử giao diện- CXK — Giao diện trình diễn ngoại tuyến nội bộ
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm chéo bàn phím, focus và zoom — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: R045.01.
Dùng bàn phím đi hết luồng nhập, gửi, nguồn và thông báo. Thử zoom theo tiêu chí đã chọn; ghi vị trí focus mất, bị che hoặc thao tác không tới được.
- Phần cần lưu: Phiếu lỗi bàn phím/zoom.
- Vị trí:
frontend/DAC_TA_GIAO_DIEN_VA_TRO_NANG.md. - Kiểm bước: Mỗi lỗi có bước tái hiện và màn hình; chưa tổ chức kiểm người dùng thật.
- Kiểm trạng thái mạng và đọc trích dẫn — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: R045.02.
Tạo mạng chậm/mất kết nối bằng phương tiện thử được phép. Kiểm chờ, thử lại và đọc nguồn; ghi phản hồi UI khác hợp đồng hoặc gây nhầm lẫn.
- Phần cần lưu: Phiếu lỗi trạng thái và nguồn.
- Vị trí:
frontend/DAC_TA_GIAO_DIEN_VA_TRO_NANG.md. - Kiểm bước: Phân biệt lỗi kỹ thuật với kết quả chuyên môn; có đầu vào thử để kiểm lại.
Hoàn thành khi:
- [ ] Phiếu lỗi ghi thiết bị, trình duyệt và bước lặp lại cho focus, zoom, mạng chậm/mất kết nối.
- [ ] Luồng đọc trích dẫn được thử; lỗi không bị nhận là kết quả chuyên môn.
- [ ] Ghi lỗi có bước lặp lại và thiết bị
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm trợ năng còn thiếu trên bản thật: Phiếu kiểm chéo xác định lỗi và thao tác cần kiểm sâu bằng công cụ trợ năng.
Ngày kết thúc dự toán: 01/04/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R046
Kiểm trợ năng còn thiếu trên bản thật
Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 4 giờ.
Vì sao cần: Kiểm trợ năng trên cả luồng giúp biết người dùng có thể nhận thông báo và hoàn thành tác vụ trong các chế độ hiển thị.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT017 — Đối chiếu và thiết kế Giao diện thật và trợ năng; AI-KT021 — Kiểm trợ năng còn thiếu trên bản thật
- Kiểm chéo bàn phím và trạng thái: Phiếu kiểm chéo xác định lỗi và thao tác cần kiểm sâu bằng công cụ trợ năng.
Tài liệu cần mở:
- Đặc tả giao diện và trợ năng — T09/T12 chuẩn bị
📄 Mã giao diện hiện có📄 Kiểm thử giao diện- CXK — Giao diện trình diễn ngoại tuyến nội bộ
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm NVDA và luồng bàn phím — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 2 giờ. Mã bước: R046.01.
Ghi phiên bản trình duyệt/NVDA. Kiểm tên điều khiển, thứ tự focus, thông báo chờ/lỗi và đọc nguồn trên toàn luồng; lưu kết quả theo tiêu chí.
- Phần cần lưu: Bằng chứng kiểm trợ năng thủ công.
- Vị trí:
frontend/DAC_TA_GIAO_DIEN_VA_TRO_NANG.md. - Kiểm bước: Không chỉ dựa vào công cụ tự động; lỗi có bước và phạm vi rõ.
- Kiểm zoom, tương phản và High Contrast — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 2 giờ. Mã bước: R046.02.
Theo tiêu chí đã chọn, kiểm bố cục khi zoom, độ tương phản và chế độ High Contrast. Tổng hợp lỗi chặn thao tác, mức ưu tiên và giới hạn chưa kiểm.
- Phần cần lưu: Biên bản trợ năng bản thật.
- Vị trí:
frontend/DAC_TA_GIAO_DIEN_VA_TRO_NANG.md. - Kiểm bước: Không tự tuyên bố đạt WCAG AA toàn hệ thống; gửi danh sách sửa cụ thể.
Hoàn thành khi:
- [ ] Kết quả NVDA, zoom, tương phản và High Contrast ghi rõ môi trường và tiêu chí.
- [ ] Lỗi chặn tác vụ và phần chưa kiểm được liệt kê; không suy các tiêu chí mẫu thành đạt AA toàn hệ thống.
- [ ] Tách đạt từng tiêu chí với tuyên bố AA toàn hệ thống
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Sửa lỗi giao diện và trợ năng: Biên bản trợ năng cung cấp lỗi cụ thể và thứ tự ưu tiên để NCS sửa rồi kiểm lại.
Ngày kết thúc dự toán: 06/04/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R047
Sửa lỗi giao diện và trợ năng
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 4 giờ.
Vì sao cần: Sửa các lỗi đã tái hiện giúp giao diện đáp ứng đúng tác vụ trước khi đóng gói.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT017 — Đối chiếu và thiết kế Giao diện thật và trợ năng; AI-KT022 — Sửa lỗi giao diện và trợ năng
- Kiểm trợ năng còn thiếu trên bản thật: Biên bản trợ năng cung cấp lỗi cụ thể và thứ tự ưu tiên để NCS sửa rồi kiểm lại.
Tài liệu cần mở:
- Đặc tả giao diện và trợ năng — T09/T12 chuẩn bị
📄 Mã giao diện hiện có📄 Kiểm thử giao diện- CXK — Giao diện trình diễn ngoại tuyến nội bộ
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Sửa lỗi chặn tác vụ và thông báo — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R047.01.
Đọc R045/R046, ưu tiên lỗi bàn phím, focus và trạng thái gây hiểu nhầm. Sửa trong phạm vi UI; thêm ca tái hiện để tránh lỗi trở lại.
- Phần cần lưu: Mã sửa và ca hồi quy UI.
- Vị trí:
frontend/DAC_TA_GIAO_DIEN_VA_TRO_NANG.md. - Kiểm bước: Mỗi sửa gắn lỗi đã báo; không đổi nội dung chuyên môn chưa duyệt.
- Kiểm lại trợ năng và bản dựng — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R047.02.
Chạy lại luồng từng lỗi cùng ca liên quan, gồm zoom và chế độ hiển thị bị ảnh hưởng. Dựng bản mới; ghi lỗi đạt, chưa đạt và bản bàn giao.
- Phần cần lưu: Kết quả kiểm lại UI.
- Vị trí:
frontend/DAC_TA_GIAO_DIEN_VA_TRO_NANG.md. - Kiểm bước: Bằng chứng gắn đúng bản mới; lỗi chưa xử lý không bị xóa khỏi báo cáo.
Hoàn thành khi:
- [ ] Mỗi lỗi R046 có bản sửa và ca kiểm lại, hoặc giới hạn được chấp thuận đúng thẩm quyền.
- [ ] Test/bản dựng và kết quả trợ năng gắn phiên bản mới; lỗi chưa xử lý vẫn được giữ mở.
- [ ] Có bằng chứng lỗi đã đóng hoặc giới hạn được chấp thuận
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Đóng gói ứng viên phát hành chữ: Giao diện đã sửa và kiểm lại cung cấp thành phần UI để đưa vào gói chữ.
- Soạn hướng dẫn sản phẩm chữ từ UI thật: Giao diện đã sửa cung cấp tên nút, hình và thao tác thật để soạn hướng dẫn.
Ngày kết thúc dự toán: 08/04/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
Bộ lọc an toàn có nguồn
Mã gói: SD07. Chính sách nháp; chưa có bộ lọc y khoa.
R033
Cụ thể hóa bộ lọc an toàn từ lô có nguồn
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 6 giờ.
Vì sao cần: Bộ lọc cần quy tắc xử lý rõ cho từng tình huống. Danh sách từ khóa riêng lẻ không đủ xử lý thiếu nguồn hoặc lỗi dịch vụ.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT023 — Đối chiếu và thiết kế Bộ lọc an toàn có nguồn; AI-KT024 — Cụ thể hóa bộ lọc an toàn từ lô có nguồn
- Lô 1: phiên xét nội dung đã sửa: Nội dung lô đầu đã được xét cung cấp căn cứ và giới hạn cho các quy tắc an toàn.
Tài liệu cần mở:
- Chính sách an toàn bản nháp
- Các ca kiểm an toàn bản nháp
- Sổ rủi ro và phụ thuộc camera
- Quy ước nhãn và đánh giá — hồ sơ chuẩn bị
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đặc tả kiểm trước xử lý — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R033.01.
Từ nguồn đã xét, liệt kê cờ đỏ, thiếu thông tin và câu hỏi ngoài phạm vi. Gắn điều kiện kích hoạt với phản hồi dự kiến.
- Phần cần lưu: Quy tắc trước xử lý.
- Vị trí:
safety/DAC_TA_BO_LOC_AN_TOAN.md. - Kiểm bước: Mỗi nhánh có nguồn; không tự đặt ngưỡng y khoa.
- Đặc tả kiểm sau xử lý — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R033.02.
Liệt kê kiểm tra nguồn, phiên bản, giới hạn và nội dung không được phép. Xác định phản hồi khi thiếu, hết hiệu lực hoặc mâu thuẫn nguồn.
- Phần cần lưu: Quy tắc sau xử lý và lỗi nguồn.
- Vị trí:
safety/DAC_TA_BO_LOC_AN_TOAN.md. - Kiểm bước: Mọi đường lỗi có hành vi xác định và không tạo khẳng định thiếu căn cứ.
- Nối quy tắc với ca kiểm — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R033.03.
Lập bảng yêu cầu, nguồn, quy tắc và ca phát triển. Thêm lỗi dịch vụ và hết thời gian chờ. Ghi câu hỏi gửi CVYK.
- Phần cần lưu: Bảng quy tắc–nguồn–ca kiểm.
- Vị trí:
safety/DAC_TA_BO_LOC_AN_TOAN.md. - Kiểm bước: R034 nhận đúng phiên bản và câu hỏi theo từng nhánh.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có nhánh trước xử lý, sau xử lý và lỗi dịch vụ.
- [ ] Mỗi quy tắc gắn nguồn, phiên bản và ca kiểm.
- [ ] Cách xử lý mâu thuẫn nguồn được ghi rõ.
- [ ] Mỗi quy tắc có nguồn và phiên bản, không chỉ danh sách từ khóa
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm tra quy tắc và câu trả lời an toàn: Đặc tả quy tắc cung cấp từng nhánh và nguồn để CVYK đối chiếu.
Ngày kết thúc dự toán: 22/01/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R034
Kiểm tra quy tắc và câu trả lời an toàn
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 4 giờ.
Vì sao cần: Người viết mã cần biết phản hồi nào được chấp nhận về chuyên môn. CVYK xét quy tắc trước để tránh đưa hiểu sai vào bộ lọc.
Đầu vào từ việc khác:
- Cụ thể hóa bộ lọc an toàn từ lô có nguồn: Đặc tả quy tắc cung cấp từng nhánh và nguồn để CVYK đối chiếu.
Tài liệu cần mở:
- Chính sách an toàn bản nháp
- Các ca kiểm an toàn bản nháp
- Sổ rủi ro và phụ thuộc camera
- Quy ước nhãn và đánh giá — hồ sơ chuẩn bị
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Xét điều kiện cờ đỏ — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 2 giờ. Mã bước: R034.01.
CVYK đối chiếu quy tắc với nguồn. Kiểm đối tượng, giới hạn, dừng và chuyển đi khám. Ghi lỗi theo nhánh.
- Phần cần lưu: Nhận xét điều kiện và nguồn.
- Vị trí:
safety/DAC_TA_BO_LOC_AN_TOAN.md. - Kiểm bước: Thiếu căn cứ được ghi chờ; không tự bỏ qua.
- Xét lời phản hồi — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 2 giờ. Mã bước: R034.02.
CVYK đọc phản hồi bình thường, thiếu thông tin và ngoài phạm vi. Ghi yêu cầu sửa và kết luận thực theo phiên bản.
- Phần cần lưu: Nhận xét câu trả lời an toàn.
- Vị trí:
safety/DAC_TA_BO_LOC_AN_TOAN.md. - Kiểm bước: Kiểm tra không tự chuyển APPROVED; phần chưa đủ vẫn chờ.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có phản hồi theo từng nhánh về cờ đỏ, giới hạn và dừng.
- [ ] Kỳ vọng chuyên môn được ghi trước triển khai.
- [ ] Nguồn hoặc nội dung chưa đủ căn cứ được đánh dấu cần xử lý.
- [ ] Có kỳ vọng chuyên môn trước triển khai
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Viết nháp mã bộ lọc và ca kiểm: Nhận xét chuyên môn xác định quy tắc và phản hồi AI được dùng để tạo nháp mã.
Ngày kết thúc dự toán: 30/01/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
A07
Viết nháp mã bộ lọc và ca kiểm
2 lượt AI.
Vì sao cần: Nháp mã giúp NCS bắt đầu từ các quy tắc đã xét. Ca lỗi đi kèm giúp nhìn thấy hành vi cần kiểm trước khi tích hợp.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT023 — Đối chiếu và thiết kế Bộ lọc an toàn có nguồn; AI-KT026 — Viết nháp mã bộ lọc và ca kiểm
- Kiểm tra quy tắc và câu trả lời an toàn: Nhận xét chuyên môn xác định quy tắc và phản hồi AI được dùng để tạo nháp mã.
- Kiểm độc lập hợp đồng và bộ kiểm: Hợp đồng đã kiểm xác định cách bộ lọc nhận, trả và kiểm dữ liệu.
Tài liệu cần mở:
- Chính sách an toàn bản nháp
- Các ca kiểm an toàn bản nháp
- Sổ rủi ro và phụ thuộc camera
- Quy ước nhãn và đánh giá — hồ sơ chuẩn bị
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Soạn nháp mã bộ lọc — 1 lượt AI. Mã bước: A07.01.
Dùng quy tắc và phản hồi đã có để tạo nháp kiểm trước và sau xử lý. Gắn nhánh với quy tắc; không tạo nội dung y khoa.
- Phần cần lưu: Nháp mã bộ lọc.
- Vị trí:
backend/app/services/; safety/; testing/scripts/. - Kiểm bước: Nháp được bàn giao để NCS đọc hiểu và kiểm; AI không tự nghiệm thu hoặc phê duyệt.
- Soạn ca phát triển cho bộ lọc — 1 lượt AI. Mã bước: A07.02.
Tạo ca thiếu nguồn, mâu thuẫn, ngoài phạm vi và lỗi dịch vụ. Nêu kết quả dự kiến. Không dùng bộ đánh giá cuối.
- Phần cần lưu: Nháp ca kiểm bộ lọc.
- Vị trí:
backend/app/services/; safety/; testing/scripts/. - Kiểm bước: Nháp được bàn giao để NCS đọc hiểu và kiểm; AI không tự nghiệm thu hoặc phê duyệt.
Hoàn thành khi:
- [ ] Nháp có kiểm trước, kiểm sau, lỗi và dữ liệu biên.
- [ ] Mã và ca kiểm dẫn về quy tắc đã xét.
- [ ] AI không tự thêm khuyến cáo y khoa.
- [ ] Không tự thêm khuyến cáo y khoa
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Đọc hiểu, sửa và thử mã bộ lọc: Nháp mã và ca kiểm là đầu vào để NCS đọc, sửa và kiểm tích hợp API.
Ngày kết thúc dự toán: 15/02/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R035
Đọc hiểu, sửa và thử mã bộ lọc
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 8 giờ.
Vì sao cần: Mã AI tạo phải được NCS hiểu và kiểm trên đường gọi thực. Nháp chạy được chưa chứng minh bộ lọc khớp đặc tả.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT023 — Đối chiếu và thiết kế Bộ lọc an toàn có nguồn; AI-KT027 — Đọc hiểu, sửa và thử mã bộ lọc
- Viết nháp mã bộ lọc và ca kiểm: Nháp mã và ca kiểm là đầu vào để NCS đọc, sửa và kiểm tích hợp API.
Tài liệu cần mở:
- Chính sách an toàn bản nháp
- Các ca kiểm an toàn bản nháp
- Sổ rủi ro và phụ thuộc camera
- Quy ước nhãn và đánh giá — hồ sơ chuẩn bị
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đọc và sửa kiểm đầu vào — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R035.01.
NCS đọc mã AI, giải thích các nhánh và sửa theo R034. Thử đầu vào thiếu hoặc ngoài phạm vi bằng dữ liệu giả.
- Phần cần lưu: Mã kiểm đầu vào và ghi chú đọc hiểu.
- Vị trí:
safety/DAC_TA_BO_LOC_AN_TOAN.md. - Kiểm bước: NCS giải thích được mã; hành vi khớp quy tắc đã xét.
- Đọc và sửa kiểm đầu ra — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R035.02.
Kiểm nguồn, phiên bản và nội dung phản hồi. Cài hành vi thiếu nguồn, mâu thuẫn và lỗi nhà cung cấp theo đặc tả.
- Phần cần lưu: Mã kiểm đầu ra và lỗi nguồn.
- Vị trí:
safety/DAC_TA_BO_LOC_AN_TOAN.md. - Kiểm bước: Lỗi dịch vụ không làm bỏ qua bộ lọc.
- Chạy ca nhánh và lỗi — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R035.03.
Chạy ca phát triển bằng dữ liệu giả. So kết quả dự kiến và thực tế; sửa lỗi mã và giữ ca hồi quy.
- Phần cần lưu: Kết quả kiểm và mã sửa.
- Vị trí:
safety/DAC_TA_BO_LOC_AN_TOAN.md. - Kiểm bước: Lỗi tái hiện được; lỗi chưa sửa có người nhận.
- Kiểm tích hợp API — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R035.04.
Kiểm đường gọi trước và sau xử lý. Thử hết thời gian chờ và thiếu nguồn. Bàn giao phiên bản mã, quy tắc và kết quả.
- Phần cần lưu: Biên bản tích hợp API.
- Vị trí:
safety/DAC_TA_BO_LOC_AN_TOAN.md. - Kiểm bước: Không còn đường gọi dự kiến bỏ qua kiểm tra bắt buộc.
Hoàn thành khi:
- [ ] Mọi nhánh được đọc và đối chiếu đặc tả.
- [ ] Có kết quả chạy ca sai và kiểm tương tác API.
- [ ] Mã khớp đặc tả; không tự mở dịch vụ thật.
- [ ] Mã và đặc tả khớp; không tự mở dịch vụ thật
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm tra phản hồi theo bộ ca phát triển: Kết quả chạy bộ lọc cho CVYK đầu ra thực để xét nội dung và yêu cầu sửa.
Ngày kết thúc dự toán: 19/02/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R036
Kiểm tra phản hồi theo bộ ca phát triển
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 4 giờ.
Vì sao cần: Phản hồi thực có thể khác ý định trong đặc tả. CVYK cần đọc kết quả chạy để phát hiện diễn đạt sai hoặc vượt giới hạn.
Đầu vào từ việc khác:
- Đọc hiểu, sửa và thử mã bộ lọc: Kết quả chạy bộ lọc cho CVYK đầu ra thực để xét nội dung và yêu cầu sửa.
Tài liệu cần mở:
- Chính sách an toàn bản nháp
- Các ca kiểm an toàn bản nháp
- Sổ rủi ro và phụ thuộc camera
- Quy ước nhãn và đánh giá — hồ sơ chuẩn bị
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Xét phản hồi ca phát triển — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 2 giờ. Mã bước: R036.01.
CVYK đối chiếu phản hồi thực với nguồn. Ghi lỗi cờ đỏ, giới hạn và diễn đạt theo từng ca, đầu vào và phiên bản.
- Phần cần lưu: Nhận xét ca phát triển.
- Vị trí:
safety/DAC_TA_BO_LOC_AN_TOAN.md. - Kiểm bước: Không gọi kiểm tra phát triển là đánh giá cuối.
- Xét từ chối và mâu thuẫn — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 2 giờ. Mã bước: R036.02.
Kiểm phản hồi thiếu nguồn, mâu thuẫn và ngoài phạm vi. Ghi yêu cầu sửa có căn cứ rồi trả cho NCS1.
- Phần cần lưu: Danh sách sửa phản hồi.
- Vị trí:
safety/DAC_TA_BO_LOC_AN_TOAN.md. - Kiểm bước: Không dùng bộ đánh giá cuối để chọn cách sửa; không tự phê duyệt.
Hoàn thành khi:
- [ ] Đầu ra phát triển được đánh dấu lỗi theo ca và phiên bản.
- [ ] Yêu cầu sửa câu chuyên môn được ghi rõ.
- [ ] Bộ ca dùng sửa không được gọi là tập đánh giá độc lập.
- [ ] Không dùng bộ này làm tập đánh giá độc lập
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Sửa phản hồi và khóa phiên bản quy tắc: Danh sách lỗi chuyên môn xác định câu và nhánh cần sửa, rồi kiểm lại.
Ngày kết thúc dự toán: 27/02/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R037
Sửa phản hồi và khóa phiên bản quy tắc
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 4 giờ.
Vì sao cần: Lỗi chuyên môn phải được xử lý và giữ lại thành ca kiểm. Khóa phiên bản giúp biết bộ lọc đang dùng đúng gói tri thức nào.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT023 — Đối chiếu và thiết kế Bộ lọc an toàn có nguồn; AI-KT029 — Sửa phản hồi và khóa phiên bản quy tắc
- Kiểm tra phản hồi theo bộ ca phát triển: Danh sách lỗi chuyên môn xác định câu và nhánh cần sửa, rồi kiểm lại.
Tài liệu cần mở:
- Chính sách an toàn bản nháp
- Các ca kiểm an toàn bản nháp
- Sổ rủi ro và phụ thuộc camera
- Quy ước nhãn và đánh giá — hồ sơ chuẩn bị
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Sửa theo nhận xét chuyên môn — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R037.01.
Nối từng ý R036 với mã và nội dung. Sửa đúng phạm vi. Ghi phần chưa giải quyết và câu hỏi cần xét lại.
- Phần cần lưu: Bảng phản hồi–thay đổi.
- Vị trí:
safety/DAC_TA_BO_LOC_AN_TOAN.md. - Kiểm bước: Mỗi nhận xét có trạng thái và phiên bản.
- Kiểm hồi quy và khóa quy tắc — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R037.02.
Chạy ca liên quan và ca an toàn cũ. Ghi phiên bản quy tắc, mã và nguồn. Chặn bàn giao khi còn lỗi nghiêm trọng.
- Phần cần lưu: Kết quả hồi quy và bản kê phiên bản.
- Vị trí:
safety/DAC_TA_BO_LOC_AN_TOAN.md. - Kiểm bước: Không đổi nhãn hoặc loại ca để giấu lỗi.
Hoàn thành khi:
- [ ] Phản hồi kiểm tra có bằng chứng xử lý.
- [ ] Có ca hồi quy và liên kết phiên bản tri thức.
- [ ] Không còn lỗi nghiêm trọng chưa xử lý trong ca phát triển.
- [ ] Không lỗi nghiêm trọng chưa xử lý trong ca phát triển
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm đường lỗi và đường bỏ qua bộ lọc: Phiên bản quy tắc và mã sau sửa là đối tượng cố định để kiểm các đường lỗi.
Ngày kết thúc dự toán: 02/03/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R038
Kiểm đường lỗi và đường bỏ qua bộ lọc
Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 3 giờ.
Vì sao cần: Nhánh bình thường đạt chưa đủ nếu đường lỗi vẫn trả nội dung tự do. Kiểm riêng giúp phát hiện lối bỏ qua bộ lọc.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT023 — Đối chiếu và thiết kế Bộ lọc an toàn có nguồn; AI-KT030 — Kiểm đường lỗi và đường bỏ qua bộ lọc
- Sửa phản hồi và khóa phiên bản quy tắc: Phiên bản quy tắc và mã sau sửa là đối tượng cố định để kiểm các đường lỗi.
Tài liệu cần mở:
- Chính sách an toàn bản nháp
- Các ca kiểm an toàn bản nháp
- Sổ rủi ro và phụ thuộc camera
- Quy ước nhãn và đánh giá — hồ sơ chuẩn bị
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm lỗi nguồn và dịch vụ — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 90 phút. Mã bước: R038.01.
Người kiểm tra kỹ thuật thử thiếu, hết hiệu lực và mâu thuẫn nguồn. Thử lỗi nhà cung cấp và hết thời gian chờ. Lưu phản hồi.
- Phần cần lưu: Biên bản lỗi nguồn và dịch vụ.
- Vị trí:
safety/DAC_TA_BO_LOC_AN_TOAN.md. - Kiểm bước: Các lỗi không trả thông tin y khoa thiếu căn cứ.
- Kiểm đường bỏ qua bộ lọc — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 90 phút. Mã bước: R038.02.
Kiểm đường gọi API và đầu vào cố tình gây sai. Đối chiếu quy tắc; ghi lỗi, bước tái hiện và người nhận sửa.
- Phần cần lưu: Biên bản kiểm đường bỏ qua.
- Vị trí:
safety/DAC_TA_BO_LOC_AN_TOAN.md. - Kiểm bước: Không kết luận đạt khi còn đường bỏ qua kiểm bắt buộc.
Hoàn thành khi:
- [ ] Đã kiểm mất nguồn, hết quyền và lỗi nhà cung cấp.
- [ ] Đã kiểm câu hỏi cố tình gây sai và đường gọi bỏ qua.
- [ ] Đường bị cấm không trả nội dung tự do.
- [ ] Các đường bị cấm không trả nội dung tự do
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm tra và hoàn thiện API thật: Bằng chứng kiểm đường lỗi và bỏ qua bộ lọc giúp NCS nối đúng cơ chế chặn, không tự thay quyết định CVYK.
Ngày kết thúc dự toán: 06/03/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
Camera một chỉ số từ thư viện
Mã gói: SD08. Thiết kế và ma trận đã có; chưa GCA/POC/GCB.
C01
hoàn thiện gói nguồn và đề xuất một chỉ số
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 8 giờ.
Vì sao cần: Một chỉ số camera phải xuất phát từ nguồn và quy trình đo phù hợp. Việc này giúp tránh chọn tính năng chỉ vì dễ viết mã.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK05 — Nối đầy đủ CYK với nguồn và khoảng trống
- Đối chiếu lô hiệu chỉnh với nhu cầu camera: Đối chiếu lô đầu cho biết kiến thức dùng chung đã có và phần CAM-Y còn phải bổ sung.
- Rà nguồn chung cho ứng viên camera: Danh mục nguồn camera xác định quy trình nào đã có căn cứ và câu hỏi nào cần đọc thêm.
Tài liệu cần mở:
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Bảng công việc camera — nguồn y khoa chung và một chỉ số có điều kiện
- Danh sách nguồn y khoa
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Rà căn cứ có sẵn cho ứng viên — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C01.01.
Đọc ma trận CYK và nguồn đã trích. Chọn một ứng viên để đề xuất, ghi điều chưa biết. Tái sử dụng đọc nền và thẻ hiện có.
- Phần cần lưu: CYK-S: nguồn hiện có và khoảng trống.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Chọn ứng viên không đồng nghĩa phê duyệt quy trình.
- Đối chiếu căn cứ phép đo — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C01.02.
Tìm trang hoặc mục về đối tượng, quy trình, giới hạn và chuẩn đối chiếu. Tách bài kỹ thuật camera khỏi nguồn quy trình lâm sàng.
- Phần cần lưu: CYK-S/P: locator và căn cứ quy trình.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Không suy quy trình từ bài tập chung hoặc chỉ từ bài camera.
- Lập khoảng trống nội dung và quyền — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C01.03.
Nối lời giải thích với thẻ hoặc nguồn đã xét. Ghi quyền, mâu thuẫn và câu hỏi cần CVYK hoặc LEGAL.
- Phần cần lưu: CYK-K/A: nội dung, quyền và câu hỏi.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Chỉ số không là thẻ; kiến thức và lời giải thích vẫn cần căn cứ đã xét.
- Bàn giao đề xuất một chỉ số — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C01.04.
Lập gói nguồn, quy trình dự kiến, đầu ra kỹ thuật và tiêu chí bằng chứng. Nêu điều kiện không triển khai; gửi đúng vai kiểm tra.
- Phần cần lưu: Gói CYK-S/P/K/A/T.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Nguồn và phiên bản truy vết được; không tạo approval giả.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có bản kê nguồn, quy trình, nội dung, quyền và kiểm thử theo CYK-S/P/K/A/T.
- [ ] Nguồn được định vị tới trang hoặc mục; khoảng trống được ghi rõ.
- [ ] Nguồn bổ sung đi qua kiểm tra trước sử dụng.
- [ ] CYK-S/P/K/A/T có bản kê; chưa chọn chỉ số bằng ý thích kỹ thuật
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm quyền nguồn và dữ liệu camera còn thiếu: Gói đề xuất chỉ số chỉ ra nguồn bổ sung và thao tác cần xác minh quyền.
- Camera: lập khoảng trống nguồn theo CYK: Gói đề xuất một chỉ số cung cấp căn cứ và khoảng trống cần làm rõ.
Ngày kết thúc dự toán: 29/01/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
C02
Kiểm quyền nguồn và dữ liệu camera còn thiếu
Người kiểm quyền nguồn và điều khoản (LEGAL): 2 giờ.
Vì sao cần: Nguồn bổ sung cho camera có thể có điều kiện sử dụng khác thư viện chung. Cần kiểm từng thao tác trước khi đưa vào phép đo hoặc sản phẩm.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK04 — Chuẩn bị hồ sơ quyền theo nguồn và thao tác
- hoàn thiện gói nguồn và đề xuất một chỉ số: Gói đề xuất chỉ số chỉ ra nguồn bổ sung và thao tác cần xác minh quyền.
- Phiên kết luận quyền nguồn và dịch vụ: Quyết định quyền chung cho biết phần đã được phép và phần camera còn phải xét riêng.
- Camera: tìm và sàng lọc nguồn quy trình: Danh mục nguồn tìm bổ sung và nhật ký sàng lọc xác định quyền phải kiểm trước tải hoặc OCR.
Tài liệu cần mở:
- KE HOACH NGUON Y KHOA MARKDOWN.md
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Bảng công việc camera — nguồn y khoa chung và một chỉ số có điều kiện
- Danh sách nguồn y khoa
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm quyền nguồn và dữ liệu camera còn thiếu — Người kiểm quyền nguồn và điều khoản (LEGAL): 2 giờ. Mã bước: C02.01.
Xác minh riêng nguồn bổ sung; ghi quyền theo thao tác. Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
- Phần cần lưu: Bảng quyền nguồn camera bổ sung: thao tác, bằng chứng, phạm vi được phép và phần chưa đủ quyền.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Không coi nguồn công khai là quyền huấn luyện hoặc phân phối
Hoàn thành khi:
- [ ] Nguồn bổ sung có kết quả xác minh quyền riêng.
- [ ] Quyền được ghi theo từng thao tác sử dụng.
- [ ] Nguồn công khai không bị coi là quyền huấn luyện hoặc phân phối.
- [ ] Không coi nguồn công khai là quyền huấn luyện hoặc phân phối
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- xét căn cứ và phạm vi một chỉ số: Kết quả kiểm quyền xác định nguồn camera được phép đưa vào phiên xét căn cứ chuyên môn.
- Camera: tiếp nhận và bóc tách nguồn có quyền: Kết quả kiểm quyền xác định nguồn và thao tác thực được phép.
Ngày kết thúc dự toán: 23/02/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
C03
xét căn cứ và phạm vi một chỉ số
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 3 giờ.
Vì sao cần: Có phép đo kỹ thuật chưa đủ để hướng dẫn người dùng thực hiện. CVYK cần xét căn cứ, đối tượng và điều kiện dừng trước thiết kế.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK06 — Soạn quy trình và phương pháp camera để người phụ trách sửa
- Kiểm quyền nguồn và dữ liệu camera còn thiếu: Kết quả kiểm quyền xác định nguồn camera được phép đưa vào phiên xét căn cứ chuyên môn.
- Camera: kiểm chéo toàn tập trang nguồn: Markdown kiểm chéo đầy đủ và câu hỏi có vị trí để CVYK xét; kiểm chéo không thay kiểm tra này.
Tài liệu cần mở:
- KE HOACH NGUON Y KHOA MARKDOWN.md
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Bảng công việc camera — nguồn y khoa chung và một chỉ số có điều kiện
- Danh sách nguồn y khoa
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Xét nguồn và đối tượng ứng viên — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 90 phút. Mã bước: C03.01.
CVYK đọc nguồn gốc và C01. Kiểm đối tượng, bối cảnh và giới hạn. Ghi phần đủ hoặc cần bổ sung.
- Phần cần lưu: Nhận xét căn cứ và phạm vi.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Căn cứ chưa đủ thì ứng viên vẫn chờ.
- Xét dừng và chuẩn đối chiếu — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 90 phút. Mã bước: C03.02.
Đối chiếu nguồn cho chống chỉ định, dừng và chuẩn đo. Ghi nhận xét theo phiên bản; yêu cầu sửa khi cần.
- Phần cần lưu: Nhận xét an toàn và chuẩn đối chiếu.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Không đặt ngưỡng mới hoặc cho phép người thật bằng nhận xét kỹ thuật.
Hoàn thành khi:
- [ ] Nguồn, đối tượng, cờ đỏ và điều kiện dừng có nhận xét.
- [ ] Chuẩn đo có căn cứ cho quy trình đề xuất.
- [ ] Thiếu căn cứ thì camera tiếp tục bị chặn.
- [ ] Có căn cứ đủ cho quy trình; nếu thiếu thì giữ camera chặn
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- T14a: hoàn thiện quy trình đo và thiết kế: Nhận xét căn cứ và phạm vi chỉ số xác định giới hạn phải giữ khi viết quy trình đo và thiết kế.
- Camera: sửa nguồn và bàn giao mã kiểm tra: Nhận xét CVYK xác định sửa được phép và giới hạn phải giữ.
Ngày kết thúc dự toán: 18/03/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
C04
T14a: hoàn thiện quy trình đo và thiết kế
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 8 giờ.
Vì sao cần: Mã camera cần biết đo từ lúc nào, kết thúc khi nào và khi nào phải từ chối kết quả. Thiết kế này biến căn cứ đã xét thành hành vi kiểm được.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK06 — Soạn quy trình và phương pháp camera để người phụ trách sửa
- xét căn cứ và phạm vi một chỉ số: Nhận xét căn cứ và phạm vi chỉ số xác định giới hạn phải giữ khi viết quy trình đo và thiết kế.
- Camera: sửa nguồn và bàn giao mã kiểm tra: Bản sửa nguồn camera có mã kiểm tra và lỗi mở; chỉ dùng phần được xét, không tự mở cổng camera.
Tài liệu cần mở:
- KE HOACH NGUON Y KHOA MARKDOWN.md
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Bảng công việc camera — nguồn y khoa chung và một chỉ số có điều kiện
- Danh sách nguồn y khoa
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đặc tả sự kiện và trình tự đo — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C04.01.
Từ căn cứ đã xét, viết vị trí, trình tự, bắt đầu và kết thúc một phép đo. Gắn từng bước với nguồn và điều kiện dừng.
- Phần cần lưu: Quy trình: trình tự và sự kiện.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Không thêm thao tác lâm sàng khi thiếu nguồn và kiểm tra.
- Đặc tả thiết bị và hiệu chỉnh — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C04.02.
Ghi thiết bị, góc quan sát, chất lượng hình ảnh và cách hiệu chỉnh. Chỉ rõ khi nào không được trả kết quả.
- Phần cần lưu: Quy trình: thiết bị và chất lượng ảnh.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Điều kiện có cách kiểm; thất bại chuyển sang không đo được.
- Đặc tả trạng thái và riêng tư — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C04.03.
Vẽ trạng thái quyền, chuẩn bị, đo, dừng và lỗi. Ghi xử lý tại thiết bị, tài nguyên và cấm lưu ảnh hoặc khung xương.
- Phần cần lưu: Thiết kế trạng thái và dữ liệu.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Dừng hoặc rút quyền phải ngừng xử lý; không truyền video lên máy chủ.
- Đặc tả kết quả và đối chiếu — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C04.04.
Nêu cấu trúc chỉ số, đơn vị, phiên bản và dữ liệu thiếu. Mô tả so với chuẩn được xét; chuẩn bị câu hỏi C05–C07.
- Phần cần lưu: Hợp đồng kết quả và chuẩn đối chiếu.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Không suy bệnh hoặc nguy cơ chưa có căn cứ từ chỉ số.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có sự kiện đầu, cuối và yêu cầu thiết bị.
- [ ] Có trạng thái không đo được, quy tắc riêng tư và chuẩn đối chiếu.
- [ ] Thiết kế theo nguồn đã xét, không thêm chẩn đoán.
- [ ] Thiết kế theo nguồn được xét; không thêm chẩn đoán
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm chéo CYK và giao tiếp chữ-camera: Thiết kế phép đo cung cấp sự kiện, dữ liệu và đầu ra để kiểm chuỗi truy vết CYK.
Ngày kết thúc dự toán: 27/03/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
C05
Kiểm chéo CYK và giao tiếp chữ-camera
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 3 giờ.
Vì sao cần: Kết quả camera phải truy ngược được đến nguồn và quy trình. Kiểm chéo giúp phát hiện nội dung hiển thị hoặc dữ liệu lưu vượt phạm vi.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK05 — Nối đầy đủ CYK với nguồn và khoảng trống
- T14a: hoàn thiện quy trình đo và thiết kế: Thiết kế phép đo cung cấp sự kiện, dữ liệu và đầu ra để kiểm chuỗi truy vết CYK.
Tài liệu cần mở:
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Bảng công việc camera — nguồn y khoa chung và một chỉ số có điều kiện
- Danh sách nguồn y khoa
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm nguồn đến kết quả — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 90 phút. Mã bước: C05.01.
NCS1 đối chiếu CYK với C04. Ghi nguồn, thẻ, trạng thái, phiên bản và phần thiếu cho mỗi nội dung hiển thị.
- Phần cần lưu: Bảng kiểm truy vết CYK.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Nội dung chưa xét không xuất hiện như kiến thức được phép.
- Kiểm giao tiếp và thu hồi — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 90 phút. Mã bước: C05.02.
Kiểm chỉ số, nguồn giải thích, lưu dữ liệu và hành vi khi nguồn bị thu hồi. Tách trả lời chữ với phép đo.
- Phần cần lưu: Nhận xét giao tiếp và thu hồi.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Camera bị chặn khi nguồn mất hiệu lực; nhánh chữ có đường độc lập.
Hoàn thành khi:
- [ ] Nguồn, thẻ, phép đo và đầu ra được nối thành từng dòng CYK.
- [ ] Hợp đồng dữ liệu và cách thu hồi được đối chiếu.
- [ ] Mỗi tính năng ghi rõ điều kiện đủ hoặc phần còn thiếu.
- [ ] Mỗi tính năng có dòng CYK và điều kiện đủ
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm tra quy trình, nhãn và tiêu chí đo: Bảng kiểm CYK chỉ ra nguồn và khoảng trống cần CVYK kiểm khi xét quy trình cùng tiêu chí đo.
Ngày kết thúc dự toán: 02/04/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
C06
Kiểm tra quy trình, nhãn và tiêu chí đo
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 3 giờ.
Vì sao cần: Quy trình và tiêu chí chấp nhận phải được xét trước khi có kết quả đo. Điều này tránh thay ngưỡng để hợp thức hóa một kết quả thuận lợi.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK06 — Soạn quy trình và phương pháp camera để người phụ trách sửa
- Kiểm chéo CYK và giao tiếp chữ-camera: Bảng kiểm CYK chỉ ra nguồn và khoảng trống cần CVYK kiểm khi xét quy trình cùng tiêu chí đo.
Tài liệu cần mở:
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Bảng công việc camera — nguồn y khoa chung và một chỉ số có điều kiện
- Danh sách nguồn y khoa
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Xét quy trình và lời hướng dẫn — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 90 phút. Mã bước: C06.01.
CVYK đọc trình tự, đối tượng, nhãn và điều kiện dừng. So từng điểm với nguồn; ghi phản hồi theo phiên bản.
- Phần cần lưu: Nhận xét quy trình và an toàn.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Quy trình thiếu căn cứ không được tự chấp nhận.
- Xét tiêu chí trước thử — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 90 phút. Mã bước: C06.02.
Kiểm chuẩn đối chiếu, sai số, dữ liệu thiếu và giới hạn. Ghi tiêu chí cần khóa trước thu dữ liệu.
- Phần cần lưu: Nhận xét tiêu chí và chuẩn đo.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Không tự áp ngưỡng lâm sàng quốc tế khi chưa xét phạm vi.
Hoàn thành khi:
- [ ] Quy trình, nhãn, giới hạn và tiêu chí được xét đúng phiên bản.
- [ ] Tiêu chí chấp nhận được xác định trước đo.
- [ ] Không tự áp ngưỡng quốc tế khi chưa xét phạm vi sử dụng.
- [ ] Quy trình được xét đúng phiên bản, không dùng ngưỡng quốc tế tự động
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm tính thực hiện được của chuẩn đối chiếu: Quy trình và tiêu chí đã xét xác định chuẩn đo, sự kiện và thao tác người kiểm đo phải kiểm tính khả thi.
Ngày kết thúc dự toán: 08/04/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
C07
Kiểm tính thực hiện được của chuẩn đối chiếu
Người đo đối chiếu độc lập (MEASURE): 2 giờ.
Vì sao cần: Chuẩn đối chiếu chỉ hữu ích nếu người kiểm đo hiểu và thực hiện được. Cần rà dụng cụ và sự kiện đo trước khi lập trình thử.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK06 — Soạn quy trình và phương pháp camera để người phụ trách sửa
- Kiểm tra quy trình, nhãn và tiêu chí đo: Quy trình và tiêu chí đã xét xác định chuẩn đo, sự kiện và thao tác người kiểm đo phải kiểm tính khả thi.
Tài liệu cần mở:
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Bảng công việc camera — nguồn y khoa chung và một chỉ số có điều kiện
- Danh sách nguồn y khoa
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm tính thực hiện được của chuẩn đối chiếu — Người đo đối chiếu độc lập (MEASURE): 2 giờ. Mã bước: C07.01.
Rà dụng cụ, cách bấm thời gian, sự kiện và ghi lỗi bằng mô tả. Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
- Phần cần lưu: Phiếu rà chuẩn đối chiếu: dụng cụ, sự kiện đầu cuối, cách bấm thời gian, cách ghi lỗi và năng lực người kiểm đo.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Chưa đo người; người kiểm đo có năng lực phù hợp
Hoàn thành khi:
- [ ] Dụng cụ, cách bấm thời gian và sự kiện được đối chiếu bằng mô tả.
- [ ] Cách ghi lỗi được nêu rõ.
- [ ] Chưa đo người; năng lực người kiểm đo được xác nhận phù hợp.
- [ ] Chưa đo người; người kiểm đo có năng lực phù hợp
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Phiên xét GCA cho thử kỹ thuật camera: Kết quả rà chuẩn đối chiếu cho biết phép đo dự kiến có thể thực hiện và ghi lỗi theo thiết kế hay không.
Ngày kết thúc dự toán: 14/04/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
GCA
Phiên xét GCA cho thử kỹ thuật camera
Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 1 giờ.
Vì sao cần: Nhóm cần quyết định rõ điều kiện được bắt đầu thử kỹ thuật camera. Cổng này chưa thay quyền thực hiện hoạt động trên người.
Đầu vào từ việc khác:
- Kiểm tính thực hiện được của chuẩn đối chiếu: Kết quả rà chuẩn đối chiếu cho biết phép đo dự kiến có thể thực hiện và ghi lỗi theo thiết kế hay không.
- Kiểm tra thiết kế bảo mật: Kiểm tra bảo mật cung cấp các điều kiện quyền truy cập và dữ liệu phải giữ khi mở thử kỹ thuật.
Tài liệu cần mở:
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Bảng công việc camera — nguồn y khoa chung và một chỉ số có điều kiện
- Danh sách nguồn y khoa
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Phiên xét GCA cho thử kỹ thuật camera — Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 1 giờ. Mã bước: GCA.01.
Kiểm gói nguồn, quy trình, thiết kế và quyền dữ liệu thử. Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ. Ghi quyết định thực, thẩm quyền, phiên bản và phạm vi. Hồ sơ thiếu phải ghi yêu cầu bổ sung; không tự đánh dấu đã duyệt.
- Phần cần lưu: Biên bản GCA: nguồn, quy trình đo, thiết kế, quyền dữ liệu thử, quyết định thực và điều kiện chưa được thử người.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Chỉ mở dữ liệu tổng hợp/được phép; GC riêng trước mọi người thật
Hoàn thành khi:
- [ ] Gói nguồn, quy trình, thiết kế và quyền dữ liệu thử được kiểm.
- [ ] Chỉ mở thử với dữ liệu tổng hợp hoặc dữ liệu được phép.
- [ ] Hoạt động với người thật vẫn phải qua GC riêng.
- [ ] Chỉ mở dữ liệu tổng hợp/được phép; GC riêng trước mọi người thật
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Hỗ trợ mã bản thử khả thi (POC) camera một chỉ số: Quyết định GCA xác định phạm vi và điều kiện được phép dùng để tạo nháp camera.
Ngày kết thúc dự toán: 17/04/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
A08
Hỗ trợ mã bản thử khả thi (POC) camera một chỉ số
3 lượt AI.
Vì sao cần: Nháp mô-đun giúp NCS2 kiểm cách biến thiết kế thành mã tại thiết bị. Dữ liệu tổng hợp cho phép kiểm trạng thái mà chưa thử người.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT031 — Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT033 — Hỗ trợ mã POC camera một chỉ số
- Phiên xét GCA cho thử kỹ thuật camera: Quyết định GCA xác định phạm vi và điều kiện được phép dùng để tạo nháp camera.
Tài liệu cần mở:
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Bảng công việc camera — nguồn y khoa chung và một chỉ số có điều kiện
- Danh sách nguồn y khoa
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Soạn nháp trạng thái camera — 1 lượt AI. Mã bước: A08.01.
Dùng quy trình đã xét để tạo trạng thái quyền, chuẩn bị, đo, dừng và không đo được. Chỉ xử lý tại thiết bị.
- Phần cần lưu: Nháp trạng thái POC.
- Vị trí:
frontend/src/camera/; testing/camera/. - Kiểm bước: Nháp được bàn giao để NCS đọc hiểu và kiểm; AI không tự nghiệm thu hoặc phê duyệt.
- Soạn nháp phép tính một chỉ số — 1 lượt AI. Mã bước: A08.02.
Tạo mã theo sự kiện, đơn vị và hợp đồng đã đặc tả. Thêm dữ liệu giả biết trước kết quả. Không thêm ngưỡng y khoa.
- Phần cần lưu: Nháp phép tính và dữ liệu giả.
- Vị trí:
frontend/src/camera/; testing/camera/. - Kiểm bước: Nháp được bàn giao để NCS đọc hiểu và kiểm; AI không tự nghiệm thu hoặc phê duyệt.
- Soạn ca lỗi POC — 1 lượt AI. Mã bước: A08.03.
Tạo ca từ chối quyền, mất hình, dừng, thiếu dữ liệu và xử lý muộn. Nêu cách kiểm mạng và lưu trữ. Không lưu ảnh, video hoặc khung xương.
- Phần cần lưu: Nháp ca lỗi và riêng tư.
- Vị trí:
frontend/src/camera/; testing/camera/. - Kiểm bước: Nháp được bàn giao để NCS đọc hiểu và kiểm; AI không tự nghiệm thu hoặc phê duyệt.
Hoàn thành khi:
- [ ] Nháp có trạng thái quyền, dừng và không đo được.
- [ ] Có dữ liệu tổng hợp cho ca kiểm kỹ thuật.
- [ ] Không gửi hoặc lưu video, khung xương; không gán ý nghĩa y khoa.
- [ ] Không gửi hoặc lưu video/khung xương; không tự gán ý nghĩa y khoa
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- thực hiện và kiểm bản thử khả thi (POC) trên dữ liệu được phép: Nháp mô-đun và ca tổng hợp là đầu vào để NCS2 đọc, sửa và kiểm bản thử kỹ thuật.
Ngày kết thúc dự toán: 20/04/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
C08
thực hiện và kiểm bản thử khả thi (POC) trên dữ liệu được phép
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 20 giờ.
Vì sao cần: NCS2 phải hiểu mã và kiểm giới hạn thiết bị trước khi xin phép thử người. Chạy được dữ liệu tổng hợp chưa chứng minh phép đo có hiệu lực.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT031 — Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT034 — T14b: thực hiện và kiểm POC trên dữ liệu được phép
- Hỗ trợ mã bản thử khả thi (POC) camera một chỉ số: Nháp mô-đun và ca tổng hợp là đầu vào để NCS2 đọc, sửa và kiểm bản thử kỹ thuật.
Tài liệu cần mở:
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Bảng công việc camera — nguồn y khoa chung và một chỉ số có điều kiện
- Danh sách nguồn y khoa
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đọc mã và cấu hình POC — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C08.01.
NCS2 đọc mã AI, đối chiếu quy trình và giải thích cấu trúc. Khóa phiên bản thư viện, mô hình và cấu hình thử được phép.
- Phần cần lưu: Mã POC và cấu hình ban đầu.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: NCS2 giải thích được mã; chưa thử người khi thiếu GC-C.
- Tạo dữ liệu giả cho sự kiện — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C08.02.
Chuẩn bị ca bắt đầu, kết thúc, thiếu điểm và thứ tự sai. Ghi kết quả mong đợi từ đặc tả kỹ thuật.
- Phần cần lưu: Bộ ca sự kiện và dữ liệu giả.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Dữ liệu giả không chứng minh độ chính xác trên người.
- Cài sự kiện của một phép đo — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C08.03.
Cài nhận biết sự kiện theo quy trình đã xét. Thử dữ liệu giả và ghi trường hợp không xác định được.
- Phần cần lưu: Mã sự kiện và kết quả kiểm.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Không thêm chỉ số khác ngoài ứng viên được chọn.
- Cài phép tính và đơn vị — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C08.04.
Cài phép tính đã đặc tả. Thử số biết trước, thời điểm sai và thiếu dữ liệu. Ghi phiên bản kết quả.
- Phần cần lưu: Mã phép tính và ca kiểm giá trị.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Không trả số khi đầu vào thiếu; đơn vị luôn xác định.
- Cài kiểm chất lượng hình ảnh — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C08.05.
Cài điều kiện đủ quan sát. Thử mất điểm, góc sai và thiếu khung bằng dữ liệu được phép.
- Phần cần lưu: Kiểm chất lượng và không đo được.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Hình ảnh kém không được biến thành kết quả hợp lệ.
- Cài vòng đời quyền camera — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C08.06.
Thử cấp, từ chối và thu hồi quyền hoặc chuyển trang. Dừng luồng hình ảnh đúng thời điểm.
- Phần cần lưu: Mã quản lý quyền và tài nguyên.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Không tiếp tục xử lý sau rút quyền.
- Cài dừng và hủy xử lý chờ — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C08.07.
Thử nút dừng, lỗi và xử lý bất đồng bộ kết thúc muộn. Không cho kết quả muộn xuất hiện sau dừng.
- Phần cần lưu: Mã dừng và ca xử lý muộn.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Mỗi đường dừng xóa dữ liệu tạm và không tự tiếp tục.
- Kiểm xử lý tại thiết bị — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C08.08.
Đọc mã mạng, bộ nhớ và lưu trữ. Dùng dữ liệu giả xác nhận không gửi hoặc lưu ảnh, video hay khung xương.
- Phần cần lưu: Biên bản dữ liệu POC.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Chỉ dữ liệu được phép mới có đầu ra; chưa tự bật lưu chỉ số.
- Kiểm tài nguyên và cấu hình — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C08.09.
Đo hiệu năng bằng dữ liệu giả trên cấu hình được phép. Ghi lỗi, giới hạn bộ nhớ và thiết bị không hỗ trợ.
- Phần cần lưu: Bảng tài nguyên, cấu hình và lỗi.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Hiệu năng dữ liệu giả không là bằng chứng hiệu lực y khoa.
- Chạy hồi quy và bàn giao POC — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C08.10.
Chạy ca đã có, ghi phiên bản và lỗi còn mở. Nối yêu cầu với kết quả rồi bàn giao C09 kiểm độc lập.
- Phần cần lưu: Bản kê POC và kết quả hồi quy.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: POC có bằng chứng kỹ thuật; thử người vẫn cần GC-C.
Hoàn thành khi:
- [ ] Mã được kiểm tra và có kết quả kiểm thiết bị, tài nguyên bằng đầu vào hợp lệ.
- [ ] Lỗi và cấu hình thử được ghi lại.
- [ ] Không thử người trước GC-C hoặc dùng dữ liệu tổng hợp để tuyên bố hiệu lực đo.
- [ ] Không người thật trước GC-C; dữ liệu tổng hợp không chứng minh hiệu lực đo
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm riêng tư và đường lỗi camera: Bản thử và kết quả kiểm của NCS2 cung cấp cấu hình cố định để người kiểm tra kiểm riêng tư và đường lỗi.
Ngày kết thúc dự toán: 08/05/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
C09
Kiểm riêng tư và đường lỗi camera
Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 4 giờ.
Vì sao cần: Camera có thể rò dữ liệu hoặc trả số sai khi quyền, hình ảnh hay màn hình thay đổi. Kiểm độc lập cần tìm các đường lỗi này.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT031 — Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT035 — Kiểm riêng tư và đường lỗi camera
- thực hiện và kiểm bản thử khả thi (POC) trên dữ liệu được phép: Bản thử và kết quả kiểm của NCS2 cung cấp cấu hình cố định để người kiểm tra kiểm riêng tư và đường lỗi.
Tài liệu cần mở:
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Bảng công việc camera — nguồn y khoa chung và một chỉ số có điều kiện
- Danh sách nguồn y khoa
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm dữ liệu và quyền POC — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 2 giờ. Mã bước: C09.01.
Người kiểm tra kiểm mạng, bộ nhớ, lưu trữ, cấp và rút quyền. Ghi bằng chứng theo cấu hình và mã POC.
- Phần cần lưu: Biên bản riêng tư POC.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Không gửi hoặc lưu ảnh, video, khung xương ngoài phạm vi.
- Kiểm lỗi và vòng đời POC — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 2 giờ. Mã bước: C09.02.
Thử mất hình, rời trang, dừng, lỗi thiết bị và kết quả muộn. Kiểm không đo được; ghi lỗi tái hiện được.
- Phần cần lưu: Biên bản đường lỗi POC.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Lỗi nghiêm trọng có người xử lý trước khóa cấu hình.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có bằng chứng kiểm mạng, bộ nhớ, quyền và rời trang.
- [ ] Có kiểm mất mặt phẳng và từ chối đo.
- [ ] Không rò video hoặc khung xương; trạng thái thất bại hiển thị rõ.
- [ ] Không rò video/khung xương; có trạng thái thất bại rõ
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Sửa bản thử khả thi (POC) và khóa cấu hình thử: Biên bản kiểm riêng tư và đường lỗi xác định lỗi phải sửa trước khi khóa cấu hình thử.
Ngày kết thúc dự toán: 13/05/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
C10
Sửa bản thử khả thi (POC) và khóa cấu hình thử
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 4 giờ.
Vì sao cần: Hồ sơ thử người cần một cấu hình xác định đã xử lý lỗi kỹ thuật. Gắn phiên bản giúp kết quả sau này truy về đúng mã và quy trình.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT031 — Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT036 — Sửa POC và khóa cấu hình thử
- Kiểm riêng tư và đường lỗi camera: Biên bản kiểm riêng tư và đường lỗi xác định lỗi phải sửa trước khi khóa cấu hình thử.
Tài liệu cần mở:
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Bảng công việc camera — nguồn y khoa chung và một chỉ số có điều kiện
- Danh sách nguồn y khoa
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Sửa lỗi POC theo kiểm tra — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C10.01.
Đối chiếu từng lỗi C09 với mã. Sửa, ghi phần chưa đủ căn cứ hoặc chưa thể xử lý.
- Phần cần lưu: Mã sửa và bảng phản hồi.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Không đóng lỗi chỉ bằng mô tả; có bằng chứng sửa.
- Kiểm lại và khóa cấu hình — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C10.02.
Chạy hồi quy ca lỗi và ca cũ. Ghi phiên bản mã, mô hình, thiết bị và quy trình cho GC-C.
- Phần cần lưu: Bản kê cấu hình thử đã kiểm.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Thay đổi ảnh hưởng quy trình hoặc riêng tư phải vào hồ sơ xin phép.
Hoàn thành khi:
- [ ] Lỗi kiểm tra được sửa và có kiểm hồi quy.
- [ ] Phiên bản mô hình, mã và quy trình đo được gắn cùng gói thử.
- [ ] Có gói đúng cấu hình để trình GC-C.
- [ ] Có gói thử đúng cấu hình để trình GC-C
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Hoàn thiện hồ sơ thử camera riêng: Cấu hình thử đã khóa xác định thiết bị, mã và quy trình thực được mô tả trong phương pháp.
- Tập quy trình hỗ trợ camera trước thử: Bản thử đã khóa cung cấp đúng giao diện, lỗi và cấu hình để tập hỗ trợ camera.
Ngày kết thúc dự toán: 17/05/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
C11
Hoàn thiện hồ sơ thử camera riêng
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 4 giờ.
Vì sao cần: Camera cần hồ sơ nghiên cứu riêng vì hoạt động và chuẩn đối chiếu khác bản chữ. NCS2 phải tự viết phương pháp và giữ bản đầu.
Đầu vào từ việc khác:
- Sửa bản thử khả thi (POC) và khóa cấu hình thử: Cấu hình thử đã khóa xác định thiết bị, mã và quy trình thực được mô tả trong phương pháp.
- Đối chiếu hồ sơ camera và dữ liệu: Hồ sơ tách chữ và camera xác định phần đồng ý, rút và hỗ trợ phải có riêng cho thử camera.
Tài liệu cần mở:
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Bảng công việc camera — nguồn y khoa chung và một chỉ số có điều kiện
- Danh sách nguồn y khoa
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- NCS2 viết phương pháp camera — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C11.01.
NCS2 tự viết mục tiêu, một chỉ số, chuẩn đối chiếu và thao tác thu. Tách kỹ thuật với ý nghĩa y khoa; giữ bản đầu.
- Phần cần lưu: Phương pháp do NCS2 viết.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: AI không viết thay bản đầu; phép đo bám quy trình đã xét.
- NCS2 viết mẫu và phân tích — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C11.02.
NCS2 mô tả mẫu, 10 lượt dự toán, dữ liệu thiếu và sai số. Gắn đồng ý, dừng và điều kiện xin phép.
- Phần cần lưu: Phần mẫu, phân tích và giới hạn.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Không bịa danh tính hoặc kết quả; kiểm tra thiết kế trước thu dữ liệu.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có mục tiêu, phương pháp, mẫu và cách phân tích do NCS2 viết.
- [ ] Bản đầu của NCS2 được giữ lại.
- [ ] 10 lượt chỉ là dự toán, không được coi là cỡ mẫu đã duyệt.
- [ ] Giữ bản đầu NCS; không dùng cỡ mẫu dự toán làm thiết kế được duyệt
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Chốt dữ liệu đo và lưu giữ camera: Phương pháp camera xác định dữ liệu cần thu và hoạt động cần đưa vào quy định lưu giữ, xóa hoặc rút.
- Kiểm tra phương pháp camera trước xin phép: Bản phương pháp NCS2 tự viết là nội dung GVHD rà trước hồ sơ xin phép camera.
Ngày kết thúc dự toán: 20/05/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
C12
Chốt dữ liệu đo và lưu giữ camera
Người phụ trách dữ liệu (DATA): 2 giờ.
Vì sao cần: Chỉ số camera và thông tin tham gia phải được quản lý đúng quyền. Hồ sơ cần nói rõ dữ liệu nào được giữ, xóa hoặc rút.
Đầu vào từ việc khác:
- Hoàn thiện hồ sơ thử camera riêng: Phương pháp camera xác định dữ liệu cần thu và hoạt động cần đưa vào quy định lưu giữ, xóa hoặc rút.
Tài liệu cần mở:
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Bảng công việc camera — nguồn y khoa chung và một chỉ số có điều kiện
- Danh sách nguồn y khoa
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Chốt dữ liệu đo và lưu giữ camera — Người phụ trách dữ liệu (DATA): 2 giờ. Mã bước: C12.01.
Đối chiếu consent, chỉ số, ID, thời hạn, xóa và rút lui. Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
- Phần cần lưu: Bảng dữ liệu camera: đồng ý, chỉ số, ID, thời hạn, xóa, rút lui và loại trừ video hoặc khung xương.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Không có video/skeleton trong gói dữ liệu
Hoàn thành khi:
- [ ] Đồng ý, chỉ số và ID được đối chiếu với mục đích.
- [ ] Có thời hạn, xóa và cách xử lý rút lui.
- [ ] Gói dữ liệu không chứa video hoặc khung xương.
- [ ] Không có video/skeleton trong gói dữ liệu
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm tra an toàn buổi đo camera: Hồ sơ dữ liệu và đồng ý xác định hoạt động cùng phạm vi người tham gia mà CVYK cần xét an toàn.
Ngày kết thúc dự toán: 25/05/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
C13
Kiểm tra an toàn buổi đo camera
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 2 giờ.
Vì sao cần: Buổi đo cần biết ai hỗ trợ và khi nào phải dừng. Nếu cần người chuyên môn tại chỗ, lịch phải phản ánh nhân lực đó.
Đầu vào từ việc khác:
- Chốt dữ liệu đo và lưu giữ camera: Hồ sơ dữ liệu và đồng ý xác định hoạt động cùng phạm vi người tham gia mà CVYK cần xét an toàn.
Tài liệu cần mở:
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Bảng công việc camera — nguồn y khoa chung và một chỉ số có điều kiện
- Danh sách nguồn y khoa
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm tra an toàn buổi đo camera — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 2 giờ. Mã bước: C13.01.
Chốt người giám sát, điểm dừng, hỗ trợ và giới hạn. Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ. Ghi kiểm tra từng nội dung và phiên bản. Tách phần đủ, cần sửa và điều kiện xét lại; không tự gán APPROVED.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm tra buổi đo: giám sát, điểm dừng, hỗ trợ, giới hạn và nhân lực bổ sung cần đưa vào lịch.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Nếu cần người chuyên môn tại buổi đo, phải thêm tải rồi lập lại lịch
Hoàn thành khi:
- [ ] Có nhận xét về giám sát, điểm dừng, hỗ trợ và giới hạn.
- [ ] Vai cần có trong buổi đo được xác định.
- [ ] Nếu cần người chuyên môn tại chỗ, phải thêm tải và lập lại lịch.
- [ ] Nếu cần người chuyên môn tại buổi đo, phải thêm tải rồi lập lại lịch
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Phiên xét GC riêng cho hoạt động camera: Kiểm tra an toàn cung cấp điều kiện giám sát, dừng và hỗ trợ phải đưa vào quyết định camera.
- Tập quy trình hỗ trợ camera trước thử: Kiểm tra an toàn xác định điểm dừng và vai hỗ trợ phải tập trước buổi đo.
Ngày kết thúc dự toán: 29/05/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
GC-C
Phiên xét GC riêng cho hoạt động camera
Bên xét nghiên cứu có thẩm quyền (AUTH): 2 giờ.
Vì sao cần: Quyền thử chữ không tự cho phép camera. Người có thẩm quyền cần xét đúng thiết bị, quy trình, người hỗ trợ và dữ liệu dự kiến.
Đầu vào từ việc khác:
- Kiểm tra an toàn buổi đo camera: Kiểm tra an toàn cung cấp điều kiện giám sát, dừng và hỗ trợ phải đưa vào quyết định camera.
- Phiên xét lại GB sau vòng sửa: Kết luận kỹ thuật bản chữ xác định nền sản phẩm dùng trong hồ sơ thử kết hợp.
- Kiểm tra đồng ý và phạm vi xử lý: Kiểm tra đồng ý cung cấp điều kiện chủ thể, quyền và phạm vi xử lý cần giữ khi xét camera.
- Tập quy trình hỗ trợ nội bộ: Kết quả tập hỗ trợ nội bộ cung cấp phần chuẩn bị hỗ trợ chung trong hồ sơ xin phép.
- Đào tạo người vận hành và kiểm làm lại: Kết quả kiểm làm lại vận hành cung cấp bằng chứng người phụ trách có thể xử lý sự cố theo sổ tay.
- Tập quy trình hỗ trợ camera trước thử: Kết quả tập hỗ trợ camera chứng minh người hỗ trợ biết dừng và xử lý không đo được theo quy trình.
- Tập ghi chuẩn đối chiếu trước thử: Kết quả tập ghi chuẩn đối chiếu chứng minh người kiểm đo hiểu sự kiện đầu, cuối và cách ghi sai khác.
- Kiểm tra phương pháp camera trước xin phép: Nhận xét phương pháp xác định mục tiêu, mẫu và cách phân tích đã được rà trước phiên xin phép.
Tài liệu cần mở:
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Bảng công việc camera — nguồn y khoa chung và một chỉ số có điều kiện
- Danh sách nguồn y khoa
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Phiên xét GC riêng cho hoạt động camera — Bên xét nghiên cứu có thẩm quyền (AUTH): 2 giờ. Mã bước: GC-C.01.
Xét thiết bị/quy trình/người hỗ trợ/dữ liệu; ghi phạm vi và điều kiện thật. Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ. Ghi quyết định thực, thẩm quyền, phiên bản và phạm vi. Hồ sơ thiếu phải ghi yêu cầu bổ sung; không tự đánh dấu đã duyệt.
- Phần cần lưu: Quyết định GC-C thực: thiết bị, quy trình đo, người hỗ trợ, dữ liệu, phạm vi, điều kiện và yêu cầu bổ sung.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Không dùng GC chữ làm quyền mở camera
Hoàn thành khi:
- [ ] Có quyết định thực về phạm vi, thiết bị, quy trình và dữ liệu.
- [ ] Nhân sự hỗ trợ và điều kiện triển khai được ghi rõ.
- [ ] Không dùng GC chữ làm quyền mở camera.
- [ ] Không dùng GC chữ làm quyền mở camera
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- chuẩn bị đo, tuyển và đồng ý đúng phạm vi: Quyết định GC-C xác định thiết bị, quy trình, đối tượng và điều kiện cho việc chuẩn bị, tuyển và giải thích đồng ý.
Ngày kết thúc dự toán: 01/12/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
C14
chuẩn bị đo, tuyển và đồng ý đúng phạm vi
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 6 giờ.
Vì sao cần: Buổi đo chỉ có thể bắt đầu khi thiết bị, người đủ điều kiện và đồng ý khớp quyết định. Chuẩn bị giúp tránh thay đổi cấu hình ngay lúc thu dữ liệu.
Đầu vào từ việc khác:
- Phiên xét GC riêng cho hoạt động camera: Quyết định GC-C xác định thiết bị, quy trình, đối tượng và điều kiện cho việc chuẩn bị, tuyển và giải thích đồng ý.
Tài liệu cần mở:
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Bảng công việc camera — nguồn y khoa chung và một chỉ số có điều kiện
- Danh sách nguồn y khoa
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Chuẩn bị thiết bị và chuẩn đo — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C14.01.
Kiểm GC-C, cấu hình, quy trình và dụng cụ. Ghi người phụ trách, chuẩn đối chiếu và điều kiện không tiến hành.
- Phần cần lưu: Phiếu thiết bị và sẵn sàng.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Thiết bị và quy trình khớp phiên bản được cho phép.
- Tuyển và giải thích đồng ý camera — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C14.02.
Chỉ liên hệ sau khi đủ quyền. Giải thích phép đo, giới hạn, dữ liệu, nghỉ và rút. Ghi bằng chứng tối thiểu.
- Phần cần lưu: Bằng chứng tuyển và đồng ý camera.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Người từ chối hoặc không đủ điều kiện không là lượt đo.
- Diễn tập và kiểm biểu mẫu — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C14.03.
Dùng dữ liệu giả kiểm biểu mẫu, ghi chuẩn và dừng. Kiểm đầu vào C24, C25 trước buổi người thật.
- Phần cần lưu: Biên bản diễn tập và biểu mẫu.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Lỗi chuẩn bị được xử lý; dữ liệu giả không thành dữ liệu đánh giá.
Hoàn thành khi:
- [ ] Chuẩn đối chiếu và dụng cụ được kiểm theo phạm vi được phép.
- [ ] Chỉ tuyển sau phép; người tham gia đủ điều kiện và có đồng ý thật.
- [ ] Có kết quả tập ghi bằng dữ liệu giả và thời gian bố trí được ghi rõ.
- [ ] Người đủ điều kiện và đồng ý thật; thời gian bố trí được ghi
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- tối đa 10 lượt đo và đối chiếu: Thiết bị đã kiểm, người đủ điều kiện và đồng ý thật cung cấp điều kiện tổ chức từng lượt đo trong phạm vi GC-C.
Ngày kết thúc dự toán: 06/12/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
PILOT-CAM
tối đa 10 lượt đo và đối chiếu
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 10 giờ; Người đo đối chiếu độc lập (MEASURE): 10 giờ; Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): 10 giờ; Người tham gia thử camera (PART_CAM): 10 giờ.
Vì sao cần: Nhóm cần quan sát phép đo và chuẩn đối chiếu trong điều kiện đã cho phép. Dữ liệu phải giữ cả thất bại để đánh giá đúng giới hạn camera.
Đầu vào từ việc khác:
- chuẩn bị đo, tuyển và đồng ý đúng phạm vi: Thiết bị đã kiểm, người đủ điều kiện và đồng ý thật cung cấp điều kiện tổ chức từng lượt đo trong phạm vi GC-C.
Tài liệu cần mở:
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Bảng công việc camera — nguồn y khoa chung và một chỉ số có điều kiện
- Danh sách nguồn y khoa
Điều kiện: GC-C thật và đúng quy trình; một lượt/ngày. MEASURE phải được xác nhận phù hợp và độc lập; yêu cầu thêm giám sát phải lập lại lịch.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Phiên dự toán 1/10: đo camera và đối chiếu — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 1 giờ; Người đo đối chiếu độc lập (MEASURE): 1 giờ; Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): 1 giờ; Người tham gia thử camera (PART_CAM): 1 giờ. Mã bước: PILOT-CAM.01.
Lượt này là dự toán, không phải người hoặc lượt đã thực hiện. Chỉ tiến hành khi đủ quyền, đồng ý và điều kiện an toàn. Thực hiện đúng phương pháp, có nghỉ và dừng. Ghi diễn biến thật, dữ liệu thiếu, rút và sự cố. Không bịa danh tính hoặc bù lượt bằng dữ liệu giả.
- NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: Kiểm GC-C, đồng ý và phiên bản. Điều phối quy trình, ghi chỉ số được phép, dữ liệu thiếu và sự cố. Không suy luận bệnh.
- Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): Hỗ trợ tiếp cận và nghỉ theo hồ sơ. Tiếp nhận yêu cầu dừng hoặc rút. Chuyển sự cố đúng người; không làm thay tác vụ được quan sát.
- Người tham gia thử camera (PART_CAM): Thực hiện thao tác camera đã được phép khi tự nguyện và đủ điều kiện. Có quyền nghỉ, dừng hoặc rút theo hồ sơ.
-
Người đo đối chiếu độc lập (MEASURE): Ghi chuẩn đối chiếu độc lập đúng quy trình, thiết bị và thời điểm. Giữ dữ liệu thiếu hoặc sai lệch; không chép số camera làm chuẩn.
-
Mẫu/quy trình tham chiếu:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Hồ sơ phiên và dữ liệu thực: lưu trong kho hạn chế do người phụ trách dữ liệu chỉ định.
- Chốt nơi lưu theo hồ sơ đồng ý và dữ liệu trước buổi thử; không tự đặt đường dẫn.
- Tài liệu kế hoạch chỉ giữ mẫu hoặc tổng hợp không định danh. Không ghi ID thực hay dữ liệu cá nhân vào đó.
- Kiểm bước: Phiếu giữ đúng diễn biến, phiên bản và quyền dữ liệu. Lượt không diễn ra hoặc dừng không được ghi thành hoàn tất. Sự cố được xử lý đúng quy trình.
- Phiên dự toán 2/10: đo camera và đối chiếu — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 1 giờ; Người đo đối chiếu độc lập (MEASURE): 1 giờ; Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): 1 giờ; Người tham gia thử camera (PART_CAM): 1 giờ. Mã bước: PILOT-CAM.02.
Lượt này là dự toán, không phải người hoặc lượt đã thực hiện. Chỉ tiến hành khi đủ quyền, đồng ý và điều kiện an toàn. Thực hiện đúng phương pháp, có nghỉ và dừng. Ghi diễn biến thật, dữ liệu thiếu, rút và sự cố. Không bịa danh tính hoặc bù lượt bằng dữ liệu giả.
- NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: Kiểm GC-C, đồng ý và phiên bản. Điều phối quy trình, ghi chỉ số được phép, dữ liệu thiếu và sự cố. Không suy luận bệnh.
- Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): Hỗ trợ tiếp cận và nghỉ theo hồ sơ. Tiếp nhận yêu cầu dừng hoặc rút. Chuyển sự cố đúng người; không làm thay tác vụ được quan sát.
- Người tham gia thử camera (PART_CAM): Thực hiện thao tác camera đã được phép khi tự nguyện và đủ điều kiện. Có quyền nghỉ, dừng hoặc rút theo hồ sơ.
-
Người đo đối chiếu độc lập (MEASURE): Ghi chuẩn đối chiếu độc lập đúng quy trình, thiết bị và thời điểm. Giữ dữ liệu thiếu hoặc sai lệch; không chép số camera làm chuẩn.
-
Mẫu/quy trình tham chiếu:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Hồ sơ phiên và dữ liệu thực: lưu trong kho hạn chế do người phụ trách dữ liệu chỉ định.
- Chốt nơi lưu theo hồ sơ đồng ý và dữ liệu trước buổi thử; không tự đặt đường dẫn.
- Tài liệu kế hoạch chỉ giữ mẫu hoặc tổng hợp không định danh. Không ghi ID thực hay dữ liệu cá nhân vào đó.
- Kiểm bước: Phiếu giữ đúng diễn biến, phiên bản và quyền dữ liệu. Lượt không diễn ra hoặc dừng không được ghi thành hoàn tất. Sự cố được xử lý đúng quy trình.
- Phiên dự toán 3/10: đo camera và đối chiếu — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 1 giờ; Người đo đối chiếu độc lập (MEASURE): 1 giờ; Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): 1 giờ; Người tham gia thử camera (PART_CAM): 1 giờ. Mã bước: PILOT-CAM.03.
Lượt này là dự toán, không phải người hoặc lượt đã thực hiện. Chỉ tiến hành khi đủ quyền, đồng ý và điều kiện an toàn. Thực hiện đúng phương pháp, có nghỉ và dừng. Ghi diễn biến thật, dữ liệu thiếu, rút và sự cố. Không bịa danh tính hoặc bù lượt bằng dữ liệu giả.
- NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: Kiểm GC-C, đồng ý và phiên bản. Điều phối quy trình, ghi chỉ số được phép, dữ liệu thiếu và sự cố. Không suy luận bệnh.
- Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): Hỗ trợ tiếp cận và nghỉ theo hồ sơ. Tiếp nhận yêu cầu dừng hoặc rút. Chuyển sự cố đúng người; không làm thay tác vụ được quan sát.
- Người tham gia thử camera (PART_CAM): Thực hiện thao tác camera đã được phép khi tự nguyện và đủ điều kiện. Có quyền nghỉ, dừng hoặc rút theo hồ sơ.
-
Người đo đối chiếu độc lập (MEASURE): Ghi chuẩn đối chiếu độc lập đúng quy trình, thiết bị và thời điểm. Giữ dữ liệu thiếu hoặc sai lệch; không chép số camera làm chuẩn.
-
Mẫu/quy trình tham chiếu:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Hồ sơ phiên và dữ liệu thực: lưu trong kho hạn chế do người phụ trách dữ liệu chỉ định.
- Chốt nơi lưu theo hồ sơ đồng ý và dữ liệu trước buổi thử; không tự đặt đường dẫn.
- Tài liệu kế hoạch chỉ giữ mẫu hoặc tổng hợp không định danh. Không ghi ID thực hay dữ liệu cá nhân vào đó.
- Kiểm bước: Phiếu giữ đúng diễn biến, phiên bản và quyền dữ liệu. Lượt không diễn ra hoặc dừng không được ghi thành hoàn tất. Sự cố được xử lý đúng quy trình.
- Phiên dự toán 4/10: đo camera và đối chiếu — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 1 giờ; Người đo đối chiếu độc lập (MEASURE): 1 giờ; Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): 1 giờ; Người tham gia thử camera (PART_CAM): 1 giờ. Mã bước: PILOT-CAM.04.
Lượt này là dự toán, không phải người hoặc lượt đã thực hiện. Chỉ tiến hành khi đủ quyền, đồng ý và điều kiện an toàn. Thực hiện đúng phương pháp, có nghỉ và dừng. Ghi diễn biến thật, dữ liệu thiếu, rút và sự cố. Không bịa danh tính hoặc bù lượt bằng dữ liệu giả.
- NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: Kiểm GC-C, đồng ý và phiên bản. Điều phối quy trình, ghi chỉ số được phép, dữ liệu thiếu và sự cố. Không suy luận bệnh.
- Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): Hỗ trợ tiếp cận và nghỉ theo hồ sơ. Tiếp nhận yêu cầu dừng hoặc rút. Chuyển sự cố đúng người; không làm thay tác vụ được quan sát.
- Người tham gia thử camera (PART_CAM): Thực hiện thao tác camera đã được phép khi tự nguyện và đủ điều kiện. Có quyền nghỉ, dừng hoặc rút theo hồ sơ.
-
Người đo đối chiếu độc lập (MEASURE): Ghi chuẩn đối chiếu độc lập đúng quy trình, thiết bị và thời điểm. Giữ dữ liệu thiếu hoặc sai lệch; không chép số camera làm chuẩn.
-
Mẫu/quy trình tham chiếu:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Hồ sơ phiên và dữ liệu thực: lưu trong kho hạn chế do người phụ trách dữ liệu chỉ định.
- Chốt nơi lưu theo hồ sơ đồng ý và dữ liệu trước buổi thử; không tự đặt đường dẫn.
- Tài liệu kế hoạch chỉ giữ mẫu hoặc tổng hợp không định danh. Không ghi ID thực hay dữ liệu cá nhân vào đó.
- Kiểm bước: Phiếu giữ đúng diễn biến, phiên bản và quyền dữ liệu. Lượt không diễn ra hoặc dừng không được ghi thành hoàn tất. Sự cố được xử lý đúng quy trình.
- Phiên dự toán 5/10: đo camera và đối chiếu — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 1 giờ; Người đo đối chiếu độc lập (MEASURE): 1 giờ; Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): 1 giờ; Người tham gia thử camera (PART_CAM): 1 giờ. Mã bước: PILOT-CAM.05.
Lượt này là dự toán, không phải người hoặc lượt đã thực hiện. Chỉ tiến hành khi đủ quyền, đồng ý và điều kiện an toàn. Thực hiện đúng phương pháp, có nghỉ và dừng. Ghi diễn biến thật, dữ liệu thiếu, rút và sự cố. Không bịa danh tính hoặc bù lượt bằng dữ liệu giả.
- NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: Kiểm GC-C, đồng ý và phiên bản. Điều phối quy trình, ghi chỉ số được phép, dữ liệu thiếu và sự cố. Không suy luận bệnh.
- Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): Hỗ trợ tiếp cận và nghỉ theo hồ sơ. Tiếp nhận yêu cầu dừng hoặc rút. Chuyển sự cố đúng người; không làm thay tác vụ được quan sát.
- Người tham gia thử camera (PART_CAM): Thực hiện thao tác camera đã được phép khi tự nguyện và đủ điều kiện. Có quyền nghỉ, dừng hoặc rút theo hồ sơ.
-
Người đo đối chiếu độc lập (MEASURE): Ghi chuẩn đối chiếu độc lập đúng quy trình, thiết bị và thời điểm. Giữ dữ liệu thiếu hoặc sai lệch; không chép số camera làm chuẩn.
-
Mẫu/quy trình tham chiếu:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Hồ sơ phiên và dữ liệu thực: lưu trong kho hạn chế do người phụ trách dữ liệu chỉ định.
- Chốt nơi lưu theo hồ sơ đồng ý và dữ liệu trước buổi thử; không tự đặt đường dẫn.
- Tài liệu kế hoạch chỉ giữ mẫu hoặc tổng hợp không định danh. Không ghi ID thực hay dữ liệu cá nhân vào đó.
- Kiểm bước: Phiếu giữ đúng diễn biến, phiên bản và quyền dữ liệu. Lượt không diễn ra hoặc dừng không được ghi thành hoàn tất. Sự cố được xử lý đúng quy trình.
- Phiên dự toán 6/10: đo camera và đối chiếu — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 1 giờ; Người đo đối chiếu độc lập (MEASURE): 1 giờ; Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): 1 giờ; Người tham gia thử camera (PART_CAM): 1 giờ. Mã bước: PILOT-CAM.06.
Lượt này là dự toán, không phải người hoặc lượt đã thực hiện. Chỉ tiến hành khi đủ quyền, đồng ý và điều kiện an toàn. Thực hiện đúng phương pháp, có nghỉ và dừng. Ghi diễn biến thật, dữ liệu thiếu, rút và sự cố. Không bịa danh tính hoặc bù lượt bằng dữ liệu giả.
- NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: Kiểm GC-C, đồng ý và phiên bản. Điều phối quy trình, ghi chỉ số được phép, dữ liệu thiếu và sự cố. Không suy luận bệnh.
- Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): Hỗ trợ tiếp cận và nghỉ theo hồ sơ. Tiếp nhận yêu cầu dừng hoặc rút. Chuyển sự cố đúng người; không làm thay tác vụ được quan sát.
- Người tham gia thử camera (PART_CAM): Thực hiện thao tác camera đã được phép khi tự nguyện và đủ điều kiện. Có quyền nghỉ, dừng hoặc rút theo hồ sơ.
-
Người đo đối chiếu độc lập (MEASURE): Ghi chuẩn đối chiếu độc lập đúng quy trình, thiết bị và thời điểm. Giữ dữ liệu thiếu hoặc sai lệch; không chép số camera làm chuẩn.
-
Mẫu/quy trình tham chiếu:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Hồ sơ phiên và dữ liệu thực: lưu trong kho hạn chế do người phụ trách dữ liệu chỉ định.
- Chốt nơi lưu theo hồ sơ đồng ý và dữ liệu trước buổi thử; không tự đặt đường dẫn.
- Tài liệu kế hoạch chỉ giữ mẫu hoặc tổng hợp không định danh. Không ghi ID thực hay dữ liệu cá nhân vào đó.
- Kiểm bước: Phiếu giữ đúng diễn biến, phiên bản và quyền dữ liệu. Lượt không diễn ra hoặc dừng không được ghi thành hoàn tất. Sự cố được xử lý đúng quy trình.
- Phiên dự toán 7/10: đo camera và đối chiếu — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 1 giờ; Người đo đối chiếu độc lập (MEASURE): 1 giờ; Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): 1 giờ; Người tham gia thử camera (PART_CAM): 1 giờ. Mã bước: PILOT-CAM.07.
Lượt này là dự toán, không phải người hoặc lượt đã thực hiện. Chỉ tiến hành khi đủ quyền, đồng ý và điều kiện an toàn. Thực hiện đúng phương pháp, có nghỉ và dừng. Ghi diễn biến thật, dữ liệu thiếu, rút và sự cố. Không bịa danh tính hoặc bù lượt bằng dữ liệu giả.
- NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: Kiểm GC-C, đồng ý và phiên bản. Điều phối quy trình, ghi chỉ số được phép, dữ liệu thiếu và sự cố. Không suy luận bệnh.
- Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): Hỗ trợ tiếp cận và nghỉ theo hồ sơ. Tiếp nhận yêu cầu dừng hoặc rút. Chuyển sự cố đúng người; không làm thay tác vụ được quan sát.
- Người tham gia thử camera (PART_CAM): Thực hiện thao tác camera đã được phép khi tự nguyện và đủ điều kiện. Có quyền nghỉ, dừng hoặc rút theo hồ sơ.
-
Người đo đối chiếu độc lập (MEASURE): Ghi chuẩn đối chiếu độc lập đúng quy trình, thiết bị và thời điểm. Giữ dữ liệu thiếu hoặc sai lệch; không chép số camera làm chuẩn.
-
Mẫu/quy trình tham chiếu:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Hồ sơ phiên và dữ liệu thực: lưu trong kho hạn chế do người phụ trách dữ liệu chỉ định.
- Chốt nơi lưu theo hồ sơ đồng ý và dữ liệu trước buổi thử; không tự đặt đường dẫn.
- Tài liệu kế hoạch chỉ giữ mẫu hoặc tổng hợp không định danh. Không ghi ID thực hay dữ liệu cá nhân vào đó.
- Kiểm bước: Phiếu giữ đúng diễn biến, phiên bản và quyền dữ liệu. Lượt không diễn ra hoặc dừng không được ghi thành hoàn tất. Sự cố được xử lý đúng quy trình.
- Phiên dự toán 8/10: đo camera và đối chiếu — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 1 giờ; Người đo đối chiếu độc lập (MEASURE): 1 giờ; Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): 1 giờ; Người tham gia thử camera (PART_CAM): 1 giờ. Mã bước: PILOT-CAM.08.
Lượt này là dự toán, không phải người hoặc lượt đã thực hiện. Chỉ tiến hành khi đủ quyền, đồng ý và điều kiện an toàn. Thực hiện đúng phương pháp, có nghỉ và dừng. Ghi diễn biến thật, dữ liệu thiếu, rút và sự cố. Không bịa danh tính hoặc bù lượt bằng dữ liệu giả.
- NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: Kiểm GC-C, đồng ý và phiên bản. Điều phối quy trình, ghi chỉ số được phép, dữ liệu thiếu và sự cố. Không suy luận bệnh.
- Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): Hỗ trợ tiếp cận và nghỉ theo hồ sơ. Tiếp nhận yêu cầu dừng hoặc rút. Chuyển sự cố đúng người; không làm thay tác vụ được quan sát.
- Người tham gia thử camera (PART_CAM): Thực hiện thao tác camera đã được phép khi tự nguyện và đủ điều kiện. Có quyền nghỉ, dừng hoặc rút theo hồ sơ.
-
Người đo đối chiếu độc lập (MEASURE): Ghi chuẩn đối chiếu độc lập đúng quy trình, thiết bị và thời điểm. Giữ dữ liệu thiếu hoặc sai lệch; không chép số camera làm chuẩn.
-
Mẫu/quy trình tham chiếu:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Hồ sơ phiên và dữ liệu thực: lưu trong kho hạn chế do người phụ trách dữ liệu chỉ định.
- Chốt nơi lưu theo hồ sơ đồng ý và dữ liệu trước buổi thử; không tự đặt đường dẫn.
- Tài liệu kế hoạch chỉ giữ mẫu hoặc tổng hợp không định danh. Không ghi ID thực hay dữ liệu cá nhân vào đó.
- Kiểm bước: Phiếu giữ đúng diễn biến, phiên bản và quyền dữ liệu. Lượt không diễn ra hoặc dừng không được ghi thành hoàn tất. Sự cố được xử lý đúng quy trình.
- Phiên dự toán 9/10: đo camera và đối chiếu — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 1 giờ; Người đo đối chiếu độc lập (MEASURE): 1 giờ; Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): 1 giờ; Người tham gia thử camera (PART_CAM): 1 giờ. Mã bước: PILOT-CAM.09.
Lượt này là dự toán, không phải người hoặc lượt đã thực hiện. Chỉ tiến hành khi đủ quyền, đồng ý và điều kiện an toàn. Thực hiện đúng phương pháp, có nghỉ và dừng. Ghi diễn biến thật, dữ liệu thiếu, rút và sự cố. Không bịa danh tính hoặc bù lượt bằng dữ liệu giả.
- NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: Kiểm GC-C, đồng ý và phiên bản. Điều phối quy trình, ghi chỉ số được phép, dữ liệu thiếu và sự cố. Không suy luận bệnh.
- Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): Hỗ trợ tiếp cận và nghỉ theo hồ sơ. Tiếp nhận yêu cầu dừng hoặc rút. Chuyển sự cố đúng người; không làm thay tác vụ được quan sát.
- Người tham gia thử camera (PART_CAM): Thực hiện thao tác camera đã được phép khi tự nguyện và đủ điều kiện. Có quyền nghỉ, dừng hoặc rút theo hồ sơ.
-
Người đo đối chiếu độc lập (MEASURE): Ghi chuẩn đối chiếu độc lập đúng quy trình, thiết bị và thời điểm. Giữ dữ liệu thiếu hoặc sai lệch; không chép số camera làm chuẩn.
-
Mẫu/quy trình tham chiếu:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Hồ sơ phiên và dữ liệu thực: lưu trong kho hạn chế do người phụ trách dữ liệu chỉ định.
- Chốt nơi lưu theo hồ sơ đồng ý và dữ liệu trước buổi thử; không tự đặt đường dẫn.
- Tài liệu kế hoạch chỉ giữ mẫu hoặc tổng hợp không định danh. Không ghi ID thực hay dữ liệu cá nhân vào đó.
- Kiểm bước: Phiếu giữ đúng diễn biến, phiên bản và quyền dữ liệu. Lượt không diễn ra hoặc dừng không được ghi thành hoàn tất. Sự cố được xử lý đúng quy trình.
- Phiên dự toán 10/10: đo camera và đối chiếu — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 1 giờ; Người đo đối chiếu độc lập (MEASURE): 1 giờ; Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): 1 giờ; Người tham gia thử camera (PART_CAM): 1 giờ. Mã bước: PILOT-CAM.10.
Lượt này là dự toán, không phải người hoặc lượt đã thực hiện. Chỉ tiến hành khi đủ quyền, đồng ý và điều kiện an toàn. Thực hiện đúng phương pháp, có nghỉ và dừng. Ghi diễn biến thật, dữ liệu thiếu, rút và sự cố. Không bịa danh tính hoặc bù lượt bằng dữ liệu giả.
- NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: Kiểm GC-C, đồng ý và phiên bản. Điều phối quy trình, ghi chỉ số được phép, dữ liệu thiếu và sự cố. Không suy luận bệnh.
- Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): Hỗ trợ tiếp cận và nghỉ theo hồ sơ. Tiếp nhận yêu cầu dừng hoặc rút. Chuyển sự cố đúng người; không làm thay tác vụ được quan sát.
- Người tham gia thử camera (PART_CAM): Thực hiện thao tác camera đã được phép khi tự nguyện và đủ điều kiện. Có quyền nghỉ, dừng hoặc rút theo hồ sơ.
-
Người đo đối chiếu độc lập (MEASURE): Ghi chuẩn đối chiếu độc lập đúng quy trình, thiết bị và thời điểm. Giữ dữ liệu thiếu hoặc sai lệch; không chép số camera làm chuẩn.
-
Mẫu/quy trình tham chiếu:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Hồ sơ phiên và dữ liệu thực: lưu trong kho hạn chế do người phụ trách dữ liệu chỉ định.
- Chốt nơi lưu theo hồ sơ đồng ý và dữ liệu trước buổi thử; không tự đặt đường dẫn.
- Tài liệu kế hoạch chỉ giữ mẫu hoặc tổng hợp không định danh. Không ghi ID thực hay dữ liệu cá nhân vào đó.
- Kiểm bước: Phiếu giữ đúng diễn biến, phiên bản và quyền dữ liệu. Lượt không diễn ra hoặc dừng không được ghi thành hoàn tất. Sự cố được xử lý đúng quy trình.
Hoàn thành khi:
- [ ] Chỉ thực hiện hoạt động đã được phép và ghi dữ liệu được phép lưu.
- [ ] Giữ ca không đo được, dừng, rút và dữ liệu thiếu; không ép đủ 10 người hoặc 10 lượt.
- [ ] Có ghi chuẩn đối chiếu, diễn biến và lỗi của lượt thực hiện.
- [ ] Mẫu dự toán không được dùng để tự chứng minh độ chính xác.
- [ ] Giữ cả ca không đo được và rút lui; mẫu dự toán không tự chứng minh độ chính xác
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- NCS2 tự phân tích sai số và thất bại camera: Dữ liệu đo, chuẩn đối chiếu và lỗi thực cung cấp số liệu để tính sai số cùng tỷ lệ không đo được.
Ngày kết thúc dự toán: 26/02/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
C15
NCS2 tự phân tích sai số và thất bại camera
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 6 giờ.
Vì sao cần: Sai số và tỷ lệ thất bại cần được tính từ dữ liệu thật theo phương pháp đã định. NCS2 tự phân tích để hiểu kết quả và giới hạn.
Đầu vào từ việc khác:
- tối đa 10 lượt đo và đối chiếu: Dữ liệu đo, chuẩn đối chiếu và lỗi thực cung cấp số liệu để tính sai số cùng tỷ lệ không đo được.
Tài liệu cần mở:
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Bảng công việc camera — nguồn y khoa chung và một chỉ số có điều kiện
- Danh sách nguồn y khoa
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- NCS2 kiểm dữ liệu đã thu — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C15.01.
So dữ liệu với đồng ý, phiên bản và chuẩn độc lập. Giữ trường hợp không đo được, bỏ dở và thiếu.
- Phần cần lưu: Bảng kiểm dữ liệu trước phân tích.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Không tạo thêm lượt hoặc lấp dữ liệu thiếu bằng AI.
- NCS2 tính sai số và thất bại — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C15.02.
Dùng phương pháp đã khóa để tính sai số, tỷ lệ không đo được và mẫu số. Ghi công cụ hoặc phép tính có thể làm lại.
- Phần cần lưu: Bảng phép tính và kết quả thật.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Kết quả truy vết đến lượt được phép; không chọn lại ngưỡng để làm đẹp.
- NCS2 tự viết phân tích đầu tiên — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C15.03.
NCS2 tự viết kết quả, lỗi và giới hạn từ số liệu thật. Tách quan sát kỹ thuật với kết luận chưa đủ căn cứ.
- Phần cần lưu: Bản phân tích đầu tiên của NCS2.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Không chẩn đoán hoặc tuyên bố hiệu quả lâm sàng từ phép thử kỹ thuật.
Hoàn thành khi:
- [ ] Tập dữ liệu được khóa và đối chiếu chuẩn đo.
- [ ] Bản phân tích đầu có mẫu số, dữ liệu thiếu, sai số và giới hạn thiết bị.
- [ ] Không kết luận chẩn đoán từ chỉ số.
- [ ] Có mẫu số, dữ liệu thiếu, sai số và giới hạn thiết bị; không kết luận chẩn đoán
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm chéo truy vết và phép tính: Phân tích của NCS2 cung cấp phép tính, mẫu số và phiên bản để NCS1 kiểm lại độc lập.
Ngày kết thúc dự toán: 02/03/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
C16
Kiểm chéo truy vết và phép tính
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 3 giờ.
Vì sao cần: Phép tính đúng và nguồn đúng đều cần kiểm chéo. NCS1 giúp phát hiện chênh lệch số liệu hoặc phiên bản trước khi xét kết quả.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT031 — Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT044 — Kiểm chéo truy vết và phép tính
- NCS2 tự phân tích sai số và thất bại camera: Phân tích của NCS2 cung cấp phép tính, mẫu số và phiên bản để NCS1 kiểm lại độc lập.
Tài liệu cần mở:
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Bảng công việc camera — nguồn y khoa chung và một chỉ số có điều kiện
- Danh sách nguồn y khoa
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Tính lại kết quả và mẫu số — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 90 phút. Mã bước: C16.01.
NCS1 kiểm độc lập phép tính từ dữ liệu được quyền xem. So sai số, không đo được và thiếu; ghi bất đồng.
- Phần cần lưu: Phiếu tính lại kết quả.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Chênh lệch được truy nguyên; không sửa dữ liệu để khớp kỳ vọng.
- Kiểm phiên bản và CYK — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 90 phút. Mã bước: C16.02.
Nối kết quả với mã, thiết bị, quy trình, nguồn và đồng ý. Ghi phần cần NCS2 hoặc CVYK giải quyết trước GCB.
- Phần cần lưu: Bảng truy vết bằng chứng camera.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Không âm thầm đổi phương pháp sau khi biết kết quả.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có kết quả tái tính từ dữ liệu hợp lệ.
- [ ] Phiên bản và truy vết CYK được đối chiếu.
- [ ] Sai khác được ghi lại; không đổi phương pháp để làm đẹp kết quả.
- [ ] Không đổi phương pháp để làm đẹp kết quả
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm tra ý nghĩa và giới hạn kết quả camera: Kết quả kiểm chéo cung cấp số liệu đã đối chiếu và sai khác còn lại để CVYK xét ý nghĩa, giới hạn.
Ngày kết thúc dự toán: 04/03/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
C17
Kiểm tra ý nghĩa và giới hạn kết quả camera
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 3 giờ.
Vì sao cần: Kết quả kỹ thuật cần được đặt lại trong phạm vi nguồn và quy trình. CVYK xét xem bằng chứng đã đủ cho cách tích hợp dự kiến chưa.
Đầu vào từ việc khác:
- Kiểm chéo truy vết và phép tính: Kết quả kiểm chéo cung cấp số liệu đã đối chiếu và sai khác còn lại để CVYK xét ý nghĩa, giới hạn.
Tài liệu cần mở:
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Bảng công việc camera — nguồn y khoa chung và một chỉ số có điều kiện
- Danh sách nguồn y khoa
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Xét kết quả theo nguồn — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 90 phút. Mã bước: C17.01.
CVYK đọc nguồn, quy trình và số liệu thật. Kiểm giới hạn đối tượng, điều kiện đo và diễn giải chỉ số.
- Phần cần lưu: Nhận xét kết quả theo căn cứ.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Sai số kỹ thuật không biến thành bằng chứng hiệu quả lâm sàng.
- Xét thông điệp và điều kiện tích hợp — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 90 phút. Mã bước: C17.02.
Ghi nội dung được phép diễn đạt, phần thiếu bằng chứng và điều kiện dừng. Chuyển kết luận thực cho GCB.
- Phần cần lưu: Nhận xét giới hạn và đầu vào GCB.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Kết luận gắn người, phiên bản và phạm vi; không tự ghi đã duyệt.
Hoàn thành khi:
- [ ] Nguồn, quy trình và kết quả được đối chiếu.
- [ ] Có kết luận đủ hoặc chưa đủ cho phạm vi tích hợp dự kiến.
- [ ] Không suy hiệu lực lâm sàng từ bản thử kỹ thuật hoặc mẫu nhỏ.
- [ ] Không suy hiệu lực lâm sàng từ POC hoặc mẫu nhỏ
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Phiên xét GCB: Kiểm tra kết quả chuyên môn xác định phần đủ, thiếu và giới hạn cần đưa vào quyết định tích hợp camera.
Ngày kết thúc dự toán: 11/03/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
GCB
Phiên xét GCB
Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 1 giờ.
Vì sao cần: Nhánh tích hợp camera chỉ nên mở khi đủ bằng chứng theo phạm vi đã xét. Không đạt camera vẫn cần giữ rõ khả năng bàn giao bản chữ.
Đầu vào từ việc khác:
- Kiểm tra ý nghĩa và giới hạn kết quả camera: Kiểm tra kết quả chuyên môn xác định phần đủ, thiếu và giới hạn cần đưa vào quyết định tích hợp camera.
Tài liệu cần mở:
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Bảng công việc camera — nguồn y khoa chung và một chỉ số có điều kiện
- Danh sách nguồn y khoa
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Phiên xét GCB — Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 1 giờ. Mã bước: GCB.01.
Tổng hợp sai số, thất bại, quyền, riêng tư và kiểm tra chuyên môn. Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ. Ghi quyết định thực, thẩm quyền, phiên bản và phạm vi. Hồ sơ thiếu phải ghi yêu cầu bổ sung; không tự đánh dấu đã duyệt.
- Phần cần lưu: Biên bản GCB: sai số, thất bại, quyền, riêng tư, kiểm tra chuyên môn và quyết định thực mở hoặc dừng tích hợp.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Không đạt thì dừng T19b; vẫn có thể bàn giao core nếu Q07 cho phép
Hoàn thành khi:
- [ ] Sai số, thất bại, quyền, riêng tư và kiểm tra chuyên môn được tổng hợp.
- [ ] Quyết định ghi rõ điều kiện mở hoặc dừng T19b.
- [ ] Nếu không đạt, T19b dừng; khả năng bàn giao bản chữ bám Q07.
- [ ] Không đạt thì dừng T19b; vẫn có thể bàn giao core nếu Q07 cho phép
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Hỗ trợ tích hợp kết quả camera: Quyết định GCB xác định chỉ số và phạm vi được phép dùng trong nháp tích hợp.
Ngày kết thúc dự toán: 17/03/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
A08I
Hỗ trợ tích hợp kết quả camera
1 lượt AI.
Vì sao cần: Nháp tích hợp cần nối đúng chỉ số, giao diện và nguồn giải thích. Trạng thái thiếu bằng chứng phải hiện rõ trước khi NCS hoàn thiện mã.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT031 — Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT047 — Hỗ trợ tích hợp kết quả camera
- Phiên xét GCB: Quyết định GCB xác định chỉ số và phạm vi được phép dùng trong nháp tích hợp.
- Kiểm bản chữ sau sửa: Bản chữ sau kiểm sửa cung cấp nền giao diện và API để nối nhánh camera.
Tài liệu cần mở:
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Bảng công việc camera — nguồn y khoa chung và một chỉ số có điều kiện
- Danh sách nguồn y khoa
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Soạn nháp tích hợp camera — 1 lượt AI. Mã bước: A08I.01.
Nối chỉ số, phiên bản và nội dung có nguồn theo hợp đồng. Gồm thiếu bằng chứng, không đo được và dừng. Không gửi video hoặc tự bật lưu chỉ số.
- Phần cần lưu: Nháp tích hợp UI, API và ca kiểm.
- Vị trí:
frontend/src/camera/; backend/app/; testing/camera/. - Kiểm bước: Nháp được bàn giao để NCS đọc hiểu và kiểm; AI không tự nghiệm thu hoặc phê duyệt.
Hoàn thành khi:
- [ ] Nháp bám hợp đồng chỉ số, giao diện và nguồn đã xét.
- [ ] Có trạng thái không đủ bằng chứng và nút dừng.
- [ ] Không đưa video lên máy chủ.
- [ ] Nháp mã có trạng thái không đủ bằng chứng và nút dừng
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- T19b: tích hợp nhánh camera: Nháp tích hợp là đầu vào để NCS2 đọc, sửa và kiểm các trạng thái cùng dữ liệu của bản kết hợp.
Ngày kết thúc dự toán: 18/03/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
C18
T19b: tích hợp nhánh camera
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 8 giờ.
Vì sao cần: Nối camera vào sản phẩm có thể tạo đường dữ liệu và diễn giải mới. NCS2 phải kiểm lại quyền, riêng tư và thu hồi trên bản kết hợp.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT031 — Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT048 — T19b: tích hợp nhánh camera
- Hỗ trợ tích hợp kết quả camera: Nháp tích hợp là đầu vào để NCS2 đọc, sửa và kiểm các trạng thái cùng dữ liệu của bản kết hợp.
Tài liệu cần mở:
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Bảng công việc camera — nguồn y khoa chung và một chỉ số có điều kiện
- Danh sách nguồn y khoa
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đọc và sửa hợp đồng tích hợp — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C18.01.
NCS2 kiểm mã AI, cấu trúc chỉ số và phiên bản. Nối quyền lưu với quyết định thực; thiếu quyền thì không lưu.
- Phần cần lưu: Hợp đồng kết quả đã kiểm.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Dữ liệu gửi lên không có ảnh, video hoặc khung xương.
- Nối giao diện và giới hạn — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C18.02.
Cài đủ dữ liệu, không đo được và dừng. Hiện câu Camera chỉ thấy cử động bên ngoài. Dùng nội dung có nguồn đã xét.
- Phần cần lưu: Giao diện kết quả camera.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Không tạo chẩn đoán hoặc suy nguy cơ từ chỉ số.
- Nối API và kiểm dữ liệu truyền — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C18.03.
Kiểm API nhận đúng chỉ số được phép và phiên bản. Thử dữ liệu sai, thiếu quyền hoặc nguồn hết hiệu lực.
- Phần cần lưu: API và bằng chứng kiểm hợp đồng.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Xử lý tại thiết bị không tự cho phép lưu chỉ số.
- Kiểm tích hợp và thu hồi — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C18.04.
Thử thu hồi nguồn hoặc quy trình, tắt camera và lỗi riêng tư. Kiểm nhánh chữ vẫn hoạt động đúng phạm vi.
- Phần cần lưu: Kết quả hồi quy và thu hồi.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Camera bị chặn khi mất hiệu lực; nhánh chữ không phụ thuộc camera.
Hoàn thành khi:
- [ ] Mã, giao diện và API được kiểm tra, kiểm tích hợp.
- [ ] Có kiểm đồng ý, riêng tư và thu hồi.
- [ ] Hiện câu Camera chỉ thấy cử động bên ngoài.
- [ ] Không suy kết quả chữ từ chỉ số chưa đủ căn cứ.
- [ ] Camera chỉ thấy cử động bên ngoài; không suy kết quả chữ từ chỉ số chưa đủ căn cứ
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm tích hợp hai nhánh và gói tri thức: Bản tích hợp của NCS2 cung cấp luồng dữ liệu và giao diện để NCS1 kiểm nguồn, bộ lọc cùng nhánh chữ độc lập.
Ngày kết thúc dự toán: 25/03/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
C19
Kiểm tích hợp hai nhánh và gói tri thức
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 4 giờ.
Vì sao cần: Camera không được làm bản chữ mất khả năng hoạt động độc lập. Kiểm chéo giúp giữ đúng gói tri thức và bộ lọc của cả hai nhánh.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT031 — Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT049 — Kiểm tích hợp hai nhánh và gói tri thức
- T19b: tích hợp nhánh camera: Bản tích hợp của NCS2 cung cấp luồng dữ liệu và giao diện để NCS1 kiểm nguồn, bộ lọc cùng nhánh chữ độc lập.
Tài liệu cần mở:
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Bảng công việc camera — nguồn y khoa chung và một chỉ số có điều kiện
- Danh sách nguồn y khoa
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm nguồn hai nhánh — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: C19.01.
NCS1 so bản kê tri thức, bộ lọc và camera. Kiểm lời giải thích, nguồn, quy trình và dữ liệu lưu theo phiên bản.
- Phần cần lưu: Bảng kiểm nguồn và hợp đồng.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Nội dung chưa xét không lọt qua đường camera.
- Kiểm nhánh chữ khi camera tắt — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: C19.02.
Tắt hoặc chặn camera rồi chạy ca chữ cũ. Thử nguồn bị thu hồi, thiếu quyền và không đo được. Ghi ảnh hưởng lên cổng hiện hành.
- Phần cần lưu: Kết quả nhánh chữ độc lập.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Thay đổi quan trọng được chuyển mở lại cổng đúng thẩm quyền.
Hoàn thành khi:
- [ ] Bản kê, phiên bản, nguồn và bộ lọc được đối chiếu.
- [ ] Có kết quả kiểm khi nhánh camera bị tắt.
- [ ] Nhánh chữ vẫn hoạt động đúng phạm vi.
- [ ] Nhánh chữ vẫn hoạt động đúng khi camera bị tắt
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm bản kết hợp và riêng tư: Kết quả kiểm chéo hai nhánh xác định phiên bản và tình huống tích hợp cần kiểm tra kỹ thuật độc lập.
Ngày kết thúc dự toán: 28/03/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
C20
Kiểm bản kết hợp và riêng tư
Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 4 giờ.
Vì sao cần: Kết quả kiểm bản thử trước đây chưa bao phủ thay đổi do tích hợp. Cần kiểm lại mạng, quyền và tài nguyên trên bản kết hợp thực.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT031 — Đối chiếu và thiết kế Camera một chỉ số từ thư viện; AI-KT050 — Kiểm bản kết hợp và riêng tư
- Kiểm tích hợp hai nhánh và gói tri thức: Kết quả kiểm chéo hai nhánh xác định phiên bản và tình huống tích hợp cần kiểm tra kỹ thuật độc lập.
Tài liệu cần mở:
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Bảng công việc camera — nguồn y khoa chung và một chỉ số có điều kiện
- Danh sách nguồn y khoa
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm riêng tư bản kết hợp — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 2 giờ. Mã bước: C20.01.
Người kiểm tra kiểm mạng, quyền, API và lưu trữ. Thử từ chối, rút quyền, lỗi và dừng.
- Phần cần lưu: Biên bản riêng tư bản tích hợp.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Không dựa riêng vào kiểm POC trước tích hợp; dữ liệu không vượt quyền.
- Kiểm tài nguyên và hồi quy — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 2 giờ. Mã bước: C20.02.
Chạy ca hợp đồng, thiết bị, tài nguyên và nhánh chữ độc lập. Ghi phiên bản, lỗi và tác động phát hành.
- Phần cần lưu: Biên bản hồi quy bản kết hợp.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Lỗi có bằng chứng và người nhận; không tự cấp quyết định cổng.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có kiểm mạng, quyền, đường lỗi và hồi quy.
- [ ] Giới hạn tài nguyên được kiểm.
- [ ] Không truyền hoặc lưu dữ liệu cấm; mọi lỗi chặn đã xử lý.
- [ ] Không có dữ liệu cấm truyền/lưu; mọi lỗi chặn đã xử lý
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Bổ sung hướng dẫn camera theo UI thật: Bản kết hợp đã kiểm cung cấp giao diện, trạng thái lỗi và giới hạn thực để viết hướng dẫn camera.
- NCS1 tự hoàn thiện báo cáo và hồ sơ nghiên cứu: Bằng chứng kiểm bản kết hợp giúp NCS1 trình bày phần tích hợp và giới hạn camera, tách khỏi đóng góp riêng.
- NCS2 tự hoàn thiện phần camera và nhật ký: Kết quả kiểm bản kết hợp và riêng tư cung cấp bằng chứng camera thực tế để NCS2 tự phân tích, không chỉ kể thiết kế.
- Kiểm tra tác động tích hợp camera: Kết quả kiểm bản kết hợp xác định phiên bản và đường phản hồi thực để CVYK xét tác động chuyên môn.
- Đóng gói riêng bản kết hợp: Kết quả kiểm bản kết hợp/riêng tư xác định mã và giới hạn đã kiểm để đóng gói.
Ngày kết thúc dự toán: 01/04/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
C24
Tập quy trình hỗ trợ camera trước thử
Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): 2 giờ.
Vì sao cần: Người hỗ trợ phải thực hành tình huống camera trước khi thử người. Tập chữ không đủ để xác nhận cách dừng phép đo hoặc xử lý thiếu hình.
Đầu vào từ việc khác:
- Kiểm tra an toàn buổi đo camera: Kiểm tra an toàn xác định điểm dừng và vai hỗ trợ phải tập trước buổi đo.
- Sửa bản thử khả thi (POC) và khóa cấu hình thử: Bản thử đã khóa cung cấp đúng giao diện, lỗi và cấu hình để tập hỗ trợ camera.
Tài liệu cần mở:
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Bảng công việc camera — nguồn y khoa chung và một chỉ số có điều kiện
- Danh sách nguồn y khoa
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Tập quy trình hỗ trợ camera trước thử — Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): 2 giờ. Mã bước: C24.01.
Dùng dữ liệu tổng hợp; thực hành dừng, không đo được và gọi hỗ trợ theo quy trình. Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ. Dùng dữ liệu giả để kiểm người nhận tự làm lại. Ghi lỗi thao tác và sửa hướng dẫn trước buổi được phép.
- Phần cần lưu: Biên bản tập hỗ trợ trước thử camera: dữ liệu giả, dừng, không đo được, gọi hỗ trợ và kết quả làm lại.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Người hỗ trợ làm lại đúng; không dùng huấn luyện chữ thay camera
Hoàn thành khi:
- [ ] Dữ liệu tổng hợp được dùng để tập dừng và không đo được.
- [ ] Người hỗ trợ làm lại đúng cách gọi hỗ trợ theo quy trình.
- [ ] Không dùng huấn luyện chữ thay phần camera.
- [ ] Người hỗ trợ làm lại đúng; không dùng huấn luyện chữ thay camera
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Phiên xét GC riêng cho hoạt động camera: Kết quả tập hỗ trợ camera chứng minh người hỗ trợ biết dừng và xử lý không đo được theo quy trình.
- Tập ghi chuẩn đối chiếu trước thử: Kết quả tập hỗ trợ camera xác định trình tự phối hợp và dừng để người kiểm đo luyện ghi chuẩn đúng buổi thử.
Ngày kết thúc dự toán: 05/06/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
C25
Tập ghi chuẩn đối chiếu trước thử
Người đo đối chiếu độc lập (MEASURE): 2 giờ.
Vì sao cần: Chuẩn đối chiếu phải được ghi nhất quán với sự kiện đầu và cuối. Người kiểm đo cần làm lại trên dữ liệu giả trước khi thử người.
Đầu vào từ việc khác:
- Tập quy trình hỗ trợ camera trước thử: Kết quả tập hỗ trợ camera xác định trình tự phối hợp và dừng để người kiểm đo luyện ghi chuẩn đúng buổi thử.
Tài liệu cần mở:
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Bảng công việc camera — nguồn y khoa chung và một chỉ số có điều kiện
- Danh sách nguồn y khoa
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Tập ghi chuẩn đối chiếu trước thử — Người đo đối chiếu độc lập (MEASURE): 2 giờ. Mã bước: C25.01.
Làm lại thao tác trên dữ liệu giả; đối chiếu điểm bắt đầu/kết thúc; ghi sai khác. Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ. Dùng dữ liệu giả để kiểm người nhận tự làm lại. Ghi lỗi thao tác và sửa hướng dẫn trước buổi được phép.
- Phần cần lưu: Phiếu tập ghi chuẩn trên dữ liệu giả: điểm bắt đầu, kết thúc, sai khác, lỗi thao tác và kết quả làm lại.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Người kiểm đo hiểu quy trình; không dùng người thật trước GC-C
Hoàn thành khi:
- [ ] Có kết quả làm lại thao tác ghi chuẩn bằng dữ liệu giả.
- [ ] Điểm bắt đầu, kết thúc và sai khác được đối chiếu.
- [ ] Người kiểm đo hiểu quy trình; chưa dùng người thật trước GC-C.
- [ ] Người kiểm đo hiểu quy trình; không dùng người thật trước GC-C
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Phiên xét GC riêng cho hoạt động camera: Kết quả tập ghi chuẩn đối chiếu chứng minh người kiểm đo hiểu sự kiện đầu, cuối và cách ghi sai khác.
Ngày kết thúc dự toán: 12/06/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
C26
Kiểm tra phương pháp camera trước xin phép
Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 90 phút.
Vì sao cần: Thiết kế nghiên cứu camera cần nhận xét trước khi xin phép. Việc này giúp phát hiện thiếu chuẩn đo hoặc cách xử lý dữ liệu thiếu.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK06 — Soạn quy trình và phương pháp camera để người phụ trách sửa
- Hoàn thiện hồ sơ thử camera riêng: Bản phương pháp NCS2 tự viết là nội dung GVHD rà trước hồ sơ xin phép camera.
Tài liệu cần mở:
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Bảng công việc camera — nguồn y khoa chung và một chỉ số có điều kiện
- Danh sách nguồn y khoa
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm tra phương pháp camera trước xin phép — Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 90 phút. Mã bước: C26.01.
Rà mục tiêu, mẫu, chuẩn đo, dữ liệu thiếu và phân tích do NCS viết. Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm tra phương pháp camera: mục tiêu, mẫu, chuẩn đo, dữ liệu thiếu, cách phân tích và nhận xét trước trình GC-C.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Phương pháp có nhận xét trước trình GC-C
Hoàn thành khi:
- [ ] Có nhận xét về mục tiêu, mẫu và chuẩn đo.
- [ ] Dữ liệu thiếu và cách phân tích do NCS viết được rà.
- [ ] Nhận xét phương pháp có trước khi trình GC-C.
- [ ] Phương pháp có nhận xét trước trình GC-C
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Phiên xét GC riêng cho hoạt động camera: Nhận xét phương pháp xác định mục tiêu, mẫu và cách phân tích đã được rà trước phiên xin phép.
Ngày kết thúc dự toán: 22/05/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
C27
Kiểm tra tác động tích hợp camera
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 2 giờ.
Vì sao cần: Tích hợp có thể đổi lời phản hồi hoặc phạm vi sử dụng dù phép đo không đổi. CVYK cần xét tác động này trên đúng giao diện kết hợp.
Đầu vào từ việc khác:
- Kiểm bản kết hợp và riêng tư: Kết quả kiểm bản kết hợp xác định phiên bản và đường phản hồi thực để CVYK xét tác động chuyên môn.
Tài liệu cần mở:
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Bảng công việc camera — nguồn y khoa chung và một chỉ số có điều kiện
- Danh sách nguồn y khoa
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm tra tác động tích hợp camera — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 2 giờ. Mã bước: C27.01.
Kiểm phản hồi, câu an toàn và nguồn trong UI kết hợp; xem thay đổi phạm vi. Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ. Ghi kiểm tra từng nội dung và phiên bản. Tách phần đủ, cần sửa và điều kiện xét lại; không tự gán APPROVED.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm tra tích hợp: phiên bản, phản hồi, câu an toàn, nguồn, thay đổi phạm vi và điều kiện xét lại GC-C.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Đúng phiên bản; nếu đổi quy trình hoặc đối tượng phải xét lại GC-C
Hoàn thành khi:
- [ ] Phản hồi, câu an toàn và nguồn trong giao diện kết hợp được kiểm.
- [ ] Nhận xét gắn đúng phiên bản.
- [ ] Thay quy trình hoặc đối tượng phải xét lại GC-C.
- [ ] Đúng phiên bản; nếu đổi quy trình hoặc đối tượng phải xét lại GC-C
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Đóng gói riêng bản kết hợp: Kiểm tra tác động tích hợp xác định phiên bản nội dung, câu an toàn và phạm vi cần giữ trong gói kết hợp.
- Xét lại tác động cổng sau tích hợp: Kiểm tra tác động chuyên môn xác định nội dung hoặc phạm vi cần xét lại trước nhận gói.
Ngày kết thúc dự toán: 08/04/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
GCB-R
Xét lại tác động cổng sau tích hợp
Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 30 phút.
Vì sao cần: Các quyết định trước tích hợp có thể không còn bao phủ bản đóng gói mới. Cần xác định điều kiện còn hiệu lực và cổng nào phải xét lại.
Đầu vào từ việc khác:
- Đóng gói riêng bản kết hợp: Bản kê phát hành kết hợp xác định mã, cấu hình và thay đổi cần đối chiếu với các cổng trước.
- Kiểm tra tác động tích hợp camera: Kiểm tra tác động chuyên môn xác định nội dung hoặc phạm vi cần xét lại trước nhận gói.
Tài liệu cần mở:
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Bảng công việc camera — nguồn y khoa chung và một chỉ số có điều kiện
- Danh sách nguồn y khoa
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Xét lại tác động cổng sau tích hợp — Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 30 phút. Mã bước: GCB-R.01.
Đối chiếu GCB/GB/GC và thay đổi; xác định cổng phải mở lại. Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ. Ghi quyết định thực, thẩm quyền, phiên bản và phạm vi. Hồ sơ thiếu phải ghi yêu cầu bổ sung; không tự đánh dấu đã duyệt.
- Phần cần lưu: Biên bản xét lại cổng: gói kết hợp, thay đổi, điều kiện GCB/GB/GC, quyết định thực và cổng cần mở lại.
- Vị trí:
docs/research/plans/DAC_TA_CAMERA.md. - Kiểm bước: Chỉ nhận gói nếu điều kiện giữ nguyên hoặc đã xét lại đúng quyền
Hoàn thành khi:
- [ ] Gói kết hợp được đối chiếu với GCB, GB và GC.
- [ ] Thay đổi và cổng phải mở lại được ghi rõ.
- [ ] Chỉ nhận gói khi điều kiện giữ nguyên hoặc đã xét lại đúng quyền.
- [ ] Chỉ nhận gói nếu điều kiện giữ nguyên hoặc đã xét lại đúng quyền
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Nhận gói kết hợp, quyền và tài liệu: Kết quả xét tác động cổng sau tích hợp xác định gói có đủ điều kiện giữ nguyên hoặc đã được xét lại để nhận.
Ngày kết thúc dự toán: 22/04/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
C-SRC01
Camera: lập khoảng trống nguồn theo CYK
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ.
Vì sao cần: Làm rõ nhu cầu nguồn camera còn thiếu.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK05 — Nối đầy đủ CYK với nguồn và khoảng trống
- hoàn thiện gói nguồn và đề xuất một chỉ số: Gói đề xuất một chỉ số cung cấp căn cứ và khoảng trống cần làm rõ.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Ngân sách 120 phút tạm; không mở camera hoặc nghiên cứu người. Camera chỉ thấy cử động bên ngoài.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đối soát khoảng trống camera — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C-SRC01.01.
Nối hàng CYK với quy trình, đối tượng, điều kiện dừng, chuẩn đo và nguồn hiện có. Ghi câu hỏi cần tìm; tách nguồn kỹ thuật khỏi căn cứ chuyên môn.
- Phần cần lưu: Ma trận khoảng trống camera.
- Vị trí:
knowledge-base/evidence-matrix/KHOANG_TRONG_NGUON_CAMERA.md. - Kiểm bước: Mỗi khoảng trống có người nhận và ưu tiên; không suy quy trình từ bài vận động chung.
Hoàn thành khi:
- [ ] Nối hàng CYK và lý do chọn/hoãn.
- [ ] Không suy quy trình từ khuyến cáo chung.
- [ ] Có chọn/hoãn/ngoài phạm vi và lý do; không chọn phép đo từ khả năng kỹ thuật.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Camera: tìm và sàng lọc nguồn quy trình: Khoảng trống xác định câu hỏi và phạm vi tìm.
Ngày kết thúc dự toán: 15/02/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
C-SRC02
Camera: tìm và sàng lọc nguồn quy trình
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 4 giờ.
Vì sao cần: Tìm nguồn camera có bằng chứng truy vấn.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK03 — Tìm nguồn chính thức và rà phiên bản; AI-YK04 — Chuẩn bị hồ sơ quyền theo nguồn và thao tác
- Camera: lập khoảng trống nguồn theo CYK: Khoảng trống xác định câu hỏi và phạm vi tìm.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: Chỉ metadata hoặc nội dung đã có quyền đọc; không tải/OCR nguồn bổ sung trước C02 cho phép. 240 phút không cam kết đủ mọi nguồn.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Tìm nguồn quy trình cụ thể — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C-SRC02.01.
Tìm cơ quan ban hành, hội chuyên môn và PubMed/Cochrane theo câu hỏi VN/EN. Ghi ngày, URL, truy vấn nguyên văn, bộ lọc và số xem thực.
- Phần cần lưu: Nhật ký tìm camera.
- Vị trí:
knowledge-base/evidence-matrix/NHAT_KY_TIM_NGUON_CAMERA.md. - Kiểm bước: Có nguồn hoặc ghi không tìm thấy; không bịa kết quả.
- Sàng lọc và chuyển kiểm quyền — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C-SRC02.02.
Khử trùng DOI/phiên bản; sàng lọc đối tượng, quy trình và chuẩn đo theo tiêu chí. Ghi lý do chọn/loại/chờ và thao tác cần C02 kiểm.
- Phần cần lưu: Danh mục ứng viên camera cho C02.
- Vị trí:
knowledge-base/evidence-matrix/NHAT_KY_TIM_NGUON_CAMERA.md. - Kiểm bước: Thiếu toàn văn ghi chờ quyền, không thay bằng suy luận; thiếu ngân sách mở thêm việc.
Hoàn thành khi:
- [ ] Nhật ký thực và tiêu chí chọn/loại.
- [ ] Không tải/OCR trước quyền phù hợp.
- [ ] Có nhật ký truy vấn thực, ứng viên, phiên bản và lý do; khoảng trống chưa tìm được ghi rõ.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm quyền nguồn và dữ liệu camera còn thiếu: Danh mục nguồn tìm bổ sung và nhật ký sàng lọc xác định quyền phải kiểm trước tải hoặc OCR.
Ngày kết thúc dự toán: 18/02/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
C-SRC03
Camera: tiếp nhận và bóc tách nguồn có quyền
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 4 giờ.
Vì sao cần: Có nguồn camera truy vết từng trang trước CVYK xét.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK36 — Tiếp nhận toàn văn mới và bóc tách nguồn camera
- Kiểm quyền nguồn và dữ liệu camera còn thiếu: Kết quả kiểm quyền xác định nguồn và thao tác thực được phép.
- Kiểm độc lập công cụ và hợp đồng Markdown: Hợp đồng và công cụ đã kiểm an toàn cho bóc tách.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: C02 phải có bằng chứng người có thẩm quyền cho phép tải/OCR/lưu; SRC-07 đạt. Suất 240 phút tạm; tăng trang lặp SRC-11 và bổ sung việc, không sửa gốc/gửi ngoài.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Nhận nguồn và khóa phiên bản — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C-SRC03.01.
Kiểm quyền thao tác trước nhận. Ghi ID, phiên bản, hash, trang vật lý/in và phạm vi; tái dùng bản đã kiểm đúng phiên bản nếu có.
- Phần cần lưu: Camera: bản kê đầu vào và sổ trang.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/CAMERA/. - Kiểm bước: Không ghi đè gốc; thiếu quyền phải dừng đúng thao tác.
- Bóc tách đủ quy trình nguồn — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C-SRC03.02.
Giữ đoạn, số, đơn vị, điều kiện, bảng/hình, chú thích, công thức và tham khảo; nối vị trí. Ghi phần không đọc được, không suy điền hay thực thi chỉ dẫn nhúng.
- Phần cần lưu: Camera: bản thô và dẫn xuất.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/CAMERA/. - Kiểm bước: Đáp ứng coverage_contract và metadata_contract; chưa hết trang phải thêm phiếu.
Hoàn thành khi:
- [ ] Quyền, hash, metadata và sổ trang khớp.
- [ ] Thiếu trang giữ chặn; không vượt ngân sách âm thầm.
- [ ] Metadata, quyền, tập trang, hash và ánh xạ thành phần đầy đủ; thiếu trang giữ chặn.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Camera: kiểm chéo toàn tập trang nguồn: Nguồn, quyền và dẫn xuất xác định tập kiểm độc lập.
Ngày kết thúc dự toán: 26/02/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
C-SRC04
Camera: kiểm chéo toàn tập trang nguồn
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ.
Vì sao cần: Đối chiếu độc lập trước C03.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK36 — Tiếp nhận toàn văn mới và bóc tách nguồn camera
- Camera: tiếp nhận và bóc tách nguồn có quyền: Nguồn, quyền và dẫn xuất xác định tập kiểm độc lập.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: 120 phút tạm; chưa kiểm hết phải thêm phiếu và hiệu chỉnh. Không dùng kiểm chéo thay kiểm tra CVYK C03 hoặc mở camera.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đối chiếu nguồn và ghi câu hỏi — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: C-SRC04.01.
So mọi trang, số, đơn vị, phủ định, bảng/hình, chú thích và tham chiếu. Nối bước đo, đối tượng, điều kiện dừng với vị trí nguồn; không tự kết luận chuyên môn.
- Phần cần lưu: Camera: sổ trang kiểm và câu hỏi C03.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/CAMERA/BAO_CAO_KIEM_TRA.md. - Kiểm bước: Không trộn biến thể quy trình; mọi thiếu sót vẫn chặn phần liên quan.
Hoàn thành khi:
- [ ] Kiểm toàn tập trang cần dùng.
- [ ] Mơ hồ có vị trí để C03 xét.
- [ ] Kiểm hết số, đơn vị, phủ định, điều kiện và thành phần; lỗi có vị trí và mẫu số thực.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- xét căn cứ và phạm vi một chỉ số: Markdown kiểm chéo đầy đủ và câu hỏi có vị trí để CVYK xét; kiểm chéo không thay kiểm tra này.
Ngày kết thúc dự toán: 27/02/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
C-SRC05
Camera: sửa nguồn và bàn giao mã kiểm tra
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ.
Vì sao cần: Giữ bản sửa nguồn camera có thể kiểm lại.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK36 — Tiếp nhận toàn văn mới và bóc tách nguồn camera
- xét căn cứ và phạm vi một chỉ số: Nhận xét CVYK xác định sửa được phép và giới hạn phải giữ.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: 120 phút tạm không gồm giờ người kiểm tra ẩn. Cần xét lại phải thêm phiếu đúng vai; không tự APPROVED hoặc mở camera. Camera chỉ thấy cử động bên ngoài.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Sửa và bàn giao đúng phiên bản — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C-SRC05.01.
Ghi trước/sau, vị trí và lý do theo C03; chạy lại kiểm và hash. Nối CYK-S/P/K/A/T, quyền và lỗi mở; chuyển xét lại bằng phiếu bổ sung khi cần.
- Phần cần lưu: Camera: bản kê, nhật ký sửa và điểm chờ.
- Vị trí:
knowledge-base/derived-markdown/CAMERA/BAN_KE.json. - Kiểm bước: Không sửa gốc, không tự đóng lỗi chuyên môn. Chưa đủ trang/quyền/kiểm tra thì C04 không dùng phần đó.
Hoàn thành khi:
- [ ] Hash, quyền, metadata và sổ trang khớp.
- [ ] Phản hồi C03 được truy vết; lỗi chưa xét giữ chặn.
- [ ] Bản kê nối CYK, quyền, metadata, sổ trang và nhận xét thực; lỗi chưa xét lại vẫn chặn.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- T14a: hoàn thiện quy trình đo và thiết kế: Bản sửa nguồn camera có mã kiểm tra và lỗi mở; chỉ dùng phần được xét, không tự mở cổng camera.
Ngày kết thúc dự toán: 20/03/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
Môi trường tái lập và phụ thuộc
Mã gói: SD09. Đợt 3 cài sạch đạt; máy đang dùng cần xác minh riêng.
R010
Xác minh môi trường hiện tại và chọn phiên bản
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 4 giờ.
Vì sao cần: Kiểm máy hiện tại giúp chọn lệnh và phiên bản có thể dùng tiếp, đồng thời giữ giá trị bằng chứng của các đợt trước.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT055 — Đối chiếu và thiết kế Môi trường tái lập và phụ thuộc; AI-KT056 — Kiểm kê Python/Node và môi trường hiện tại
- Đối chiếu yêu cầu chữ và phần đã làm: Bảng hiện vật đã có giúp xác định công cụ và ứng dụng cần tái lập trên máy đang dùng.
Tài liệu cần mở:
- Môi trường và đóng góp CXK
- Biên bản nâng cấp CXK — đợt 3
📄 Công cụ kiểm cài đặt trên môi trường sạch📄 Danh sách thư viện Python
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đối chiếu máy hiện tại với bằng chứng cũ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R010.01.
Đọc biên bản đợt 3–4. Ghi đường dẫn trình thông dịch, phiên bản Python/Node và môi trường đang dùng; tách lỗi máy hiện tại khỏi kết quả lịch sử.
- Phần cần lưu: Bảng đối chiếu môi trường.
- Vị trí:
docs/guides/MOI_TRUONG_VA_DONG_GOP.md. - Kiểm bước: Mỗi phiên bản có lệnh kiểm và kết quả quan sát; giữ nguyên bằng chứng kiểm thử cũ.
- Chọn phạm vi phiên bản cần hỗ trợ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R010.02.
Đối chiếu khai báo phụ thuộc với phiên bản máy đích. Ghi lựa chọn Python/Node, lý do và phần chưa kiểm; cập nhật lệnh dùng môi trường đã chọn.
- Phần cần lưu: Phạm vi phiên bản và lệnh chuẩn.
- Vị trí:
docs/guides/MOI_TRUONG_VA_DONG_GOP.md. - Kiểm bước: Không suy một phiên bản đã kiểm thành mọi phiên bản hỗ trợ.
Hoàn thành khi:
- [ ] Bản kê ghi đường dẫn Python, phiên bản Python/Node và kết quả kiểm hiện tại.
- [ ] Phiên bản chọn hỗ trợ và phần chưa kiểm được nêu rõ; không phủ nhận kết quả lịch sử vì máy hiện tại khác.
- [ ] Bản kê máy hiện tại rõ; không phủ nhận 313 test lịch sử
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Khóa phụ thuộc và cập nhật hướng dẫn dựng: Bản kê và lựa chọn phiên bản cung cấp cơ sở để đề xuất khóa gói và sửa lệnh dựng.
Ngày kết thúc dự toán: 03/10/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
A09
Khóa phụ thuộc và cập nhật hướng dẫn dựng
1 lượt AI.
Vì sao cần: Khóa phụ thuộc và lệnh dựng giúp người khác tạo cùng môi trường mà không dựa vào cấu hình máy người viết.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT055 — Đối chiếu và thiết kế Môi trường tái lập và phụ thuộc; AI-KT057 — Khóa phụ thuộc và cập nhật hướng dẫn dựng
- Xác minh môi trường hiện tại và chọn phiên bản: Bản kê và lựa chọn phiên bản cung cấp cơ sở để đề xuất khóa gói và sửa lệnh dựng.
Tài liệu cần mở:
- Môi trường và đóng góp CXK
- Biên bản nâng cấp CXK — đợt 3
📄 Công cụ kiểm cài đặt trên môi trường sạch📄 Danh sách thư viện Python
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Nháp bản khóa và hướng dẫn dựng đúng phiên bản — 1 lượt AI. Mã bước: A09.01.
Đọc bản kê R010, pyproject và lock frontend. Đề xuất khóa phụ thuộc, nguồn gói, giấy phép và lệnh dựng; không tự cài dịch vụ tùy chọn.
- Phần cần lưu: Đề xuất khóa phụ thuộc và sửa hướng dẫn.
- Vị trí:
docs/guides/MOI_TRUONG_VA_DONG_GOP.md. - Kiểm bước: Lệnh không phụ thuộc đường dẫn máy cá nhân; phần chưa kiểm được ghi rõ.
Hoàn thành khi:
- [ ] Đề xuất ghi phiên bản phụ thuộc, nguồn gói và giấy phép cần kiểm.
- [ ] Lệnh dựng dùng cấu hình đã chọn, không chứa đường dẫn máy cá nhân hoặc bí mật.
- [ ] Không hardcode máy cá nhân; ghi giấy phép và phụ thuộc
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm dựng độc lập theo phiên bản đã chọn: Bản khóa dự kiến và hướng dẫn dựng cung cấp đúng đầu vào để người kiểm tra thử làm lại.
Ngày kết thúc dự toán: 05/10/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R011
Kiểm dựng độc lập theo phiên bản đã chọn
Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 3 giờ.
Vì sao cần: Một lượt dựng độc lập phát hiện bước thiếu mà người viết hướng dẫn có thể không nhận ra.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT055 — Đối chiếu và thiết kế Môi trường tái lập và phụ thuộc; AI-KT058 — Kiểm dựng độc lập theo phiên bản đã chọn
- Khóa phụ thuộc và cập nhật hướng dẫn dựng: Bản khóa dự kiến và hướng dẫn dựng cung cấp đúng đầu vào để người kiểm tra thử làm lại.
Tài liệu cần mở:
- Môi trường và đóng góp CXK
- Biên bản nâng cấp CXK — đợt 3
📄 Công cụ kiểm cài đặt trên môi trường sạch📄 Danh sách thư viện Python
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Dựng bản nguồn trên môi trường thử độc lập — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 90 phút. Mã bước: R011.01.
Nhận bản khóa A09; ghi hệ điều hành và trình thông dịch. Làm theo hướng dẫn trong môi trường thử riêng; lưu lệnh cài và lỗi, không dùng bộ nhớ của người viết.
- Phần cần lưu: Log dựng độc lập.
- Vị trí:
docs/guides/MOI_TRUONG_VA_DONG_GOP.md. - Kiểm bước: Nêu rõ gói, phiên bản, nguồn cài và bước thất bại nếu có.
- Kiểm test, bản dựng và khả năng lặp lại — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 90 phút. Mã bước: R011.02.
Chạy các kiểm thử thuộc app được chọn và dựng frontend. Đối chiếu log với hướng dẫn; lập danh sách sai khác môi trường và bước cần sửa.
- Phần cần lưu: Biên bản tái lập.
- Vị trí:
docs/guides/MOI_TRUONG_VA_DONG_GOP.md. - Kiểm bước: Kết quả gắn môi trường cụ thể; không nhận kết quả máy khác làm bằng chứng máy này.
Hoàn thành khi:
- [ ] Log ghi môi trường thử, phiên bản, lệnh cài, test và bản dựng.
- [ ] Sai khác hoặc thất bại được ghi theo app và phạm vi; không gộp kết quả của môi trường khác.
- [ ] Đúng app và phạm vi; môi trường khác phải ghi riêng
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Sửa hướng dẫn và xác nhận tái lập: Log dựng độc lập chỉ ra lệnh, cấu hình và điều kiện thiếu cần sửa và kiểm lại.
Ngày kết thúc dự toán: 08/10/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R012
Sửa hướng dẫn và xác nhận tái lập
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ.
Vì sao cần: Sửa theo lượt dựng độc lập giúp hướng dẫn phản ánh thao tác thực tế, thay vì chỉ có lệnh mẫu.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT055 — Đối chiếu và thiết kế Môi trường tái lập và phụ thuộc; AI-KT059 — Sửa hướng dẫn và xác nhận tái lập
- Kiểm dựng độc lập theo phiên bản đã chọn: Log dựng độc lập chỉ ra lệnh, cấu hình và điều kiện thiếu cần sửa và kiểm lại.
Tài liệu cần mở:
- Môi trường và đóng góp CXK
- Biên bản nâng cấp CXK — đợt 3
📄 Công cụ kiểm cài đặt trên môi trường sạch📄 Danh sách thư viện Python
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Sửa hướng dẫn theo lỗi tái lập — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R012.01.
Đọc biên bản R011, sửa từng lệnh hoặc điều kiện thiếu. Chạy lại các bước bị ảnh hưởng; ghi liên kết từ lỗi tới bản sửa và kết quả.
- Phần cần lưu: Hướng dẫn D20 đã đối chiếu.
- Vị trí:
docs/guides/MOI_TRUONG_VA_DONG_GOP.md. - Kiểm bước: Mỗi lỗi được xử lý hoặc giữ trạng thái chờ; không ghi tái lập thành công khi còn thiếu bằng chứng.
Hoàn thành khi:
- [ ] Mỗi lỗi R011 có sửa tương ứng hoặc được giữ mở với lý do.
- [ ] Các bước bị ảnh hưởng được chạy lại; D20 dẫn được tới lệnh và log mới.
- [ ] D20 khớp lệnh thực và lỗi còn mở
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm ứng dụng trên môi trường được giao: Hướng dẫn môi trường đã sửa cung cấp phiên bản và lệnh chuẩn để so với máy được giao.
- Hoàn thiện quy trình đóng gói: Hướng dẫn dựng đã sửa cung cấp lệnh và phiên bản nền để đóng gói tái lập.
- Cài bản thử IIS và HTTPS: Hướng dẫn môi trường đã tái lập cung cấp phiên bản và lệnh để chạy API ngoại tuyến.
- Phiên xét G0 đầy đủ: Hướng dẫn môi trường đã sửa cung cấp bằng chứng tái lập và những giới hạn cần nêu.
Ngày kết thúc dự toán: 09/10/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
Quyền truy cập và bảo mật
Mã gói: SD10. Đã có hồ sơ dữ liệu nháp; chưa triển khai quyền thật.
R023
Thiết kế bảo mật và luồng dữ liệu
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 6 giờ.
Vì sao cần: Thiết kế bảo mật chỉ rõ dữ liệu đi đâu và cần chặn lỗi ở đâu trước khi nối các thành phần.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT060 — Đối chiếu và thiết kế Quyền truy cập và bảo mật; AI-KT061 — Thiết kế bảo mật và luồng dữ liệu
- Kiểm độc lập hợp đồng và bộ kiểm: Hợp đồng dữ liệu đã kiểm xác định trường, trạng thái và điều kiện cần bảo vệ trong sơ đồ hệ thống.
Tài liệu cần mở:
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
- Bản đồ giảm thiểu dữ liệu
- Đặc tả API và ngữ cảnh — T09 ngoại tuyến
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Vẽ luồng dữ liệu và ranh giới quyền — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R023.01.
Theo thiết kế đã chốt, liệt kê trình duyệt, API, kho tri thức, DB và dịch vụ ngoài. Ghi loại dữ liệu, nơi đi và điều kiện truyền trên từng đường.
- Phần cần lưu: Sơ đồ luồng và danh mục dữ liệu.
- Vị trí:
deployment/THIET_KE_BAO_MAT_VA_CAU_HINH.md. - Kiểm bước: Không có đường truyền thiếu chủ thể, mục đích hoặc điều kiện quyền.
- Mô tả tình huống lạm dụng và giới hạn — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R023.02.
Xét truy cập trái quyền, lộ đầu vào qua log, nội dung hết quyền và yêu cầu quá lớn. Gắn từng tình huống với điểm chặn, trạng thái lỗi và người xử lý.
- Phần cần lưu: Bảng rủi ro kỹ thuật.
- Vị trí:
deployment/THIET_KE_BAO_MAT_VA_CAU_HINH.md. - Kiểm bước: Mỗi rủi ro có biện pháp cụ thể; không tự sửa ngưỡng y khoa.
- Chọn yêu cầu ASVS và ca kiểm — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R023.03.
Đọc ASVS đúng phiên bản, chọn yêu cầu phù hợp các luồng đã vẽ. Ghi mã, lý do áp dụng hoặc loại trừ, đầu vào thử và kết quả mong đợi.
- Phần cần lưu: Ma trận bảo mật–ca kiểm.
- Vị trí:
deployment/THIET_KE_BAO_MAT_VA_CAU_HINH.md. - Kiểm bước: Yêu cầu truy vết được tới phép kiểm; không tuyên bố đạt toàn bộ ASVS.
Hoàn thành khi:
- [ ] Sơ đồ nêu dữ liệu, quyền, đích truyền và các tình huống lộ dữ liệu hoặc vượt giới hạn.
- [ ] Mỗi yêu cầu bảo mật được chọn có ca kiểm; mã ASVS ghi kèm phiên bản và phạm vi.
- [ ] Có danh mục yêu cầu bảo mật gắn ca kiểm
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm tra phạm vi truyền dữ liệu và sự cố: Sơ đồ và rủi ro kỹ thuật cung cấp từng luồng cần kiểm quyền truyền/lưu.
Ngày kết thúc dự toán: 06/11/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R024
Kiểm tra phạm vi truyền dữ liệu và sự cố
Người kiểm quyền nguồn và điều khoản (LEGAL): 3 giờ.
Vì sao cần: Đường truyền và nhật ký phải phù hợp quyền đã xác minh để không vô ý gửi thêm dữ liệu ra ngoài.
Đầu vào từ việc khác:
- Thiết kế bảo mật và luồng dữ liệu: Sơ đồ và rủi ro kỹ thuật cung cấp từng luồng cần kiểm quyền truyền/lưu.
- Phiên kết luận quyền nguồn và dịch vụ: Quyết định quyền nguồn và dịch vụ cung cấp căn cứ cho phép hoặc từ chối từng đường truyền.
Tài liệu cần mở:
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
- Bản đồ giảm thiểu dữ liệu
- Đặc tả API và ngữ cảnh — T09 ngoại tuyến
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đối chiếu quyền cho từng đường truyền — Người kiểm quyền nguồn và điều khoản (LEGAL): 90 phút. Mã bước: R024.01.
So sơ đồ R023 với Q03 và hồ sơ nhà cung cấp. Kiểm mục đích, bên nhận, loại dữ liệu và thời hạn; đánh dấu thao tác chưa có căn cứ.
- Phần cần lưu: Nhận xét quyền theo luồng.
- Vị trí:
deployment/THIET_KE_BAO_MAT_VA_CAU_HINH.md. - Kiểm bước: Mọi đường truyền có căn cứ hoặc bị chặn rõ; không dùng ngày lịch làm bằng chứng quyền.
- Rà log tối thiểu và kênh xử lý sự cố — Người kiểm quyền nguồn và điều khoản (LEGAL): 90 phút. Mã bước: R024.02.
Đọc trường log dự kiến, nơi giữ và người được xem. Xác định dữ liệu cần loại bỏ, đầu mối nhận sự cố và điều kiện thông báo; ghi điểm cần quyết định.
- Phần cần lưu: Yêu cầu dữ liệu và sự cố.
- Vị trí:
deployment/THIET_KE_BAO_MAT_VA_CAU_HINH.md. - Kiểm bước: Nhật ký không vượt phạm vi đã xác minh; bất đồng được chuyển đúng người có thẩm quyền.
Hoàn thành khi:
- [ ] Từng đường truyền được đối chiếu với dịch vụ và thao tác được phép.
- [ ] Nhật ký tối thiểu và kênh sự cố nêu dữ liệu được ghi, người xem và phần còn bị chặn.
- [ ] Không có đường truyền ngoài phạm vi đã xác minh
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Thiết kế cấu hình và quyền vận hành: Nhận xét phạm vi dữ liệu và log xác định giới hạn cần thể hiện trong cấu hình vận hành.
Ngày kết thúc dự toán: 15/12/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R025
Thiết kế cấu hình và quyền vận hành
Người vận hành hệ thống (OPS): 4 giờ.
Vì sao cần: Cấu hình và tài khoản rõ giúp vận hành hệ thống mà không đưa khóa vào mã hoặc cấp quyền quá mức.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT060 — Đối chiếu và thiết kế Quyền truy cập và bảo mật; AI-KT063 — Thiết kế cấu hình và quyền vận hành
- Kiểm tra phạm vi truyền dữ liệu và sự cố: Nhận xét phạm vi dữ liệu và log xác định giới hạn cần thể hiện trong cấu hình vận hành.
Tài liệu cần mở:
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
- Bản đồ giảm thiểu dữ liệu
- Đặc tả API và ngữ cảnh — T09 ngoại tuyến
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Thiết kế tài khoản và cấu hình mẫu — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: R025.01.
Tách tài khoản app, DB, quản trị và sao lưu theo quyền cần thiết. Lập cấu hình mẫu chỉ có tên biến và giá trị giả; chỉ rõ nơi giữ khóa thật.
- Phần cần lưu: Ma trận tài khoản và cấu hình mẫu.
- Vị trí:
deployment/THIET_KE_BAO_MAT_VA_CAU_HINH.md. - Kiểm bước: Không có bí mật trong mã hoặc mẫu; từng quyền có mục đích.
- Thiết kế mạng, nhật ký và thu hồi khóa — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: R025.02.
Ghi cổng được phép, đích kết nối và nơi lưu log. Chỉ định người giữ khóa, cách thay/thu hồi và phép kiểm sau thu hồi; không mở cổng ở bước thiết kế.
- Phần cần lưu: Phương án vận hành và thu hồi.
- Vị trí:
deployment/THIET_KE_BAO_MAT_VA_CAU_HINH.md. - Kiểm bước: Có chủ trách nhiệm, phạm vi mạng và cách xác nhận khóa cũ hết hiệu lực.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có mẫu cấu hình không chứa bí mật và ma trận tài khoản/quyền cần thiết.
- [ ] Ghi chủ khóa, giới hạn mạng/log, cách thu hồi và phép kiểm khóa cũ không còn dùng được.
- [ ] Có cấu hình mẫu, chủ khóa và quy trình thu hồi
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm tra thiết kế bảo mật: Cấu hình mẫu, quyền tài khoản và cách thu hồi khóa là đối tượng người kiểm tra dùng để thử các tình huống lạm dụng.
Ngày kết thúc dự toán: 18/12/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R026
Kiểm tra thiết kế bảo mật
Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 4 giờ.
Vì sao cần: Kiểm tra thiết kế giúp tìm đường vượt quyền hoặc làm cạn tài nguyên trước khi cài thật.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT060 — Đối chiếu và thiết kế Quyền truy cập và bảo mật; AI-KT064 — Review thiết kế bảo mật
- Thiết kế cấu hình và quyền vận hành: Cấu hình mẫu, quyền tài khoản và cách thu hồi khóa là đối tượng người kiểm tra dùng để thử các tình huống lạm dụng.
Tài liệu cần mở:
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
- Bản đồ giảm thiểu dữ liệu
- Đặc tả API và ngữ cảnh — T09 ngoại tuyến
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm tra đường vượt quyền và lộ dữ liệu — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 2 giờ. Mã bước: R026.01.
Đọc sơ đồ, ma trận tài khoản và mẫu cấu hình. Thử suy luận truy cập sai vai, lộ log hoặc cấu hình; ghi điều kiện tái hiện và tác động.
- Phần cần lưu: Danh sách lỗi thiết kế bảo mật.
- Vị trí:
deployment/THIET_KE_BAO_MAT_VA_CAU_HINH.md. - Kiểm bước: Mỗi nhận xét gắn thành phần và bằng chứng; không sửa quyền thật trong buổi kiểm tra.
- Kiểm tra giới hạn tài nguyên và yêu cầu kiểm — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 2 giờ. Mã bước: R026.02.
Đối chiếu đầu vào lớn, gọi dồn, lỗi dịch vụ và hết thời gian chờ. Kiểm ca ASVS đã chọn, yêu cầu bổ sung và người sửa; ghi kết luận kiểm tra đúng phạm vi.
- Phần cần lưu: Biên bản kiểm tra và ca còn thiếu.
- Vị trí:
deployment/THIET_KE_BAO_MAT_VA_CAU_HINH.md. - Kiểm bước: Mỗi rủi ro có cách xử lý hoặc trạng thái chờ; không tự chấp thuận triển khai.
Hoàn thành khi:
- [ ] Nhận xét gắn tình huống vượt quyền, lộ dữ liệu hoặc quá tải với thành phần cụ thể.
- [ ] Mỗi rủi ro có cách xử lý và ca kiểm; phần chưa giải quyết được giữ rõ trong biên bản.
- [ ] Mỗi rủi ro có cách xử lý và ca kiểm
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Chuẩn bị môi trường thử riêng: Thiết kế bảo mật đã kiểm tra cung cấp cấu hình quyền và mạng cần áp cho vùng thử.
- Hoàn thiện đặc tả API và bộ nạp: Yêu cầu bảo mật đã kiểm tra cung cấp giới hạn đầu vào, quyền và lỗi cần thể hiện trong hợp đồng.
- Hoàn thiện quy trình đóng gói: Thiết kế bảo mật đã kiểm tra cung cấp yêu cầu bí mật, quyền và cấu hình phải kiểm khi đóng gói.
- Cài bản thử IIS và HTTPS: Thiết kế bảo mật đã kiểm tra cung cấp giới hạn mạng, tài khoản và log cần áp trên IIS.
- Phiên xét GCA cho thử kỹ thuật camera: Kiểm tra bảo mật cung cấp các điều kiện quyền truy cập và dữ liệu phải giữ khi mở thử kỹ thuật.
- Phiên xét G0 đầy đủ: Kiểm tra bảo mật cung cấp rủi ro, cách xử lý và điều kiện trước triển khai.
Ngày kết thúc dự toán: 22/12/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
SQL và chuyển đổi phiên bản
Mã gói: SD11. SQL nháp chưa chạy trên DB thử.
A11
Sửa SQL và thiết kế chuyển đổi
1 lượt AI.
Vì sao cần: SQL cần phản ánh hợp đồng dữ liệu đã kiểm và có đường xử lý khi chuyển đổi thất bại.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT065 — Đối chiếu và thiết kế SQL và chuyển đổi phiên bản; AI-KT066 — Sửa SQL và thiết kế chuyển đổi; AI-KT123 — Sinh SQL chuyển đổi tổng hợp
- Kiểm độc lập hợp đồng và bộ kiểm: Hợp đồng schema và kết quả bộ kiểm xác định trường/ràng buộc SQL cần thực hiện.
- Kiểm phân tách môi trường: Biên bản phân tách môi trường xác định DB thử và giới hạn quyền phải giữ trong kịch bản SQL.
Tài liệu cần mở:
📄 Script tạo cấu trúc cơ sở dữ liệu thử- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Nháp SQL và bước chuyển đổi phiên bản — 1 lượt AI. Mã bước: A11.01.
Đọc schema và SQL hiện có, đề xuất ràng buộc, AuditLog và quản lý phiên bản. Thêm ca chạy lại, lỗi giữa chừng và dữ liệu sai; chưa chạy lên DB thật.
- Phần cần lưu: SQL và kịch bản chuyển đổi để kiểm tra.
- Vị trí:
deployment/database/init_schema.sql; deployment/database/QUY_TRINH_CHUYEN_DOI.md. - Kiểm bước: Lệnh có đích rõ, dữ liệu thử tổng hợp và cách xử lý thất bại.
Hoàn thành khi:
- [ ] Bản nháp SQL có phiên bản, ràng buộc, AuditLog và ca chạy lại/lỗi giữa chừng.
- [ ] Chỉ dùng dữ liệu tổng hợp để thiết kế; chưa chạy bản nháp vào DB thật.
- [ ] Bản nháp không chạy vào DB thật
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm tra mã SQL và kịch bản chuyển đổi: Mã SQL nháp và các ca lỗi cung cấp nội dung cụ thể để NCS kiểm tra trước diễn tập.
Ngày kết thúc dự toán: 04/01/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R054
Kiểm tra mã SQL và kịch bản chuyển đổi
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 6 giờ.
Vì sao cần: NCS cần kiểm SQL do AI viết để schema, bộ kiểm và DB không hiểu dữ liệu khác nhau.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT065 — Đối chiếu và thiết kế SQL và chuyển đổi phiên bản; AI-KT067 — Review mã SQL và kịch bản chuyển đổi
- Sửa SQL và thiết kế chuyển đổi: Mã SQL nháp và các ca lỗi cung cấp nội dung cụ thể để NCS kiểm tra trước diễn tập.
Tài liệu cần mở:
📄 Script tạo cấu trúc cơ sở dữ liệu thử- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đối chiếu SQL với từ điển dữ liệu — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R054.01.
Đọc từng bảng, trường và quan hệ trong SQL A11. So kiểu, bắt buộc, khóa và dữ liệu được phép giữ; ghi sai khác trước chạy.
- Phần cần lưu: Bảng đối chiếu schema–SQL.
- Vị trí:
deployment/database/QUY_TRINH_CHUYEN_DOI.md. - Kiểm bước: Không thêm dữ liệu ngoài phạm vi; khác biệt có quyết định xử lý.
- Kiểm tra ràng buộc, log và quyền — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R054.02.
Kiểm khóa, ràng buộc và trường AuditLog bằng ví dụ tổng hợp. Đối chiếu quyền app/DB và dữ liệu log; sửa SQL không phù hợp.
- Phần cần lưu: SQL đã kiểm tra quyền và log.
- Vị trí:
deployment/database/QUY_TRINH_CHUYEN_DOI.md. - Kiểm bước: Không ghi bí mật hoặc nội dung ngoài quyền; lỗi dữ liệu có hành vi rõ.
- Hoàn thiện kịch bản chạy lại và thất bại — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R054.03.
Mô tả thứ tự chuyển đổi, kiểm phiên bản trước/sau và tình huống dừng giữa chừng. Viết phép kiểm dữ liệu sau chạy hoặc quay lại; bàn giao OPS.
- Phần cần lưu: Quy trình chuyển đổi và ca lỗi.
- Vị trí:
deployment/database/QUY_TRINH_CHUYEN_DOI.md. - Kiểm bước: Không dùng chạy lại tùy ý để che lỗi; từng bước có điều kiện tiếp tục.
Hoàn thành khi:
- [ ] Từ điển trường, schema, ràng buộc và khóa DB được đối chiếu, có bản sửa sai khác.
- [ ] Kịch bản chạy lại và thất bại chỉ rõ trạng thái dữ liệu, phiên bản và cách khôi phục.
- [ ] Schema/validator/DB thống nhất
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Diễn tập SQL trên DB thử riêng: SQL và kịch bản đã kiểm tra cung cấp thứ tự chạy, ca lỗi và phép kiểm cho OPS diễn tập.
Ngày kết thúc dự toán: 07/01/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R055
Diễn tập SQL trên DB thử riêng
Người vận hành hệ thống (OPS): 8 giờ.
Vì sao cần: Diễn tập trên DB riêng cho biết chuyển đổi thực sự làm gì với dữ liệu và quyền ứng dụng.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT065 — Đối chiếu và thiết kế SQL và chuyển đổi phiên bản; AI-KT068 — Diễn tập SQL trên DB thử riêng
- Kiểm tra mã SQL và kịch bản chuyển đổi: SQL và kịch bản đã kiểm tra cung cấp thứ tự chạy, ca lỗi và phép kiểm cho OPS diễn tập.
Tài liệu cần mở:
📄 Script tạo cấu trúc cơ sở dữ liệu thử- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Chuẩn bị DB thử và bản trước chuyển đổi — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: R055.01.
Xác nhận tên máy/DB thử, quyền và dữ liệu tổng hợp. Lưu bản kê trạng thái ban đầu và phiên bản; kiểm đích lệnh trước thao tác.
- Phần cần lưu: Bản kê DB thử trước chạy.
- Vị trí:
deployment/database/QUY_TRINH_CHUYEN_DOI.md. - Kiểm bước: Không thao tác DB vận hành; có trạng thái nền để đối chiếu.
- Chạy chuyển đổi và kiểm dữ liệu — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: R055.02.
Thực hiện theo R054, ghi lệnh và kết quả từng bước. Kiểm bảng, khóa, quyền tối thiểu và dữ liệu sau chuyển đổi; giữ log đã lọc.
- Phần cần lưu: Log chuyển đổi thành công hoặc lỗi.
- Vị trí:
deployment/database/QUY_TRINH_CHUYEN_DOI.md. - Kiểm bước: Đủ kết quả trước/sau; không chỉ nhận mã thoát của script.
- Thử dữ liệu sai và lỗi giữa chừng — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: R055.03.
Dùng dữ liệu sai và lỗi được thiết kế trên DB thử. Ghi bước dừng, trạng thái dữ liệu và khả năng chạy lại; không tự bỏ ràng buộc.
- Phần cần lưu: Bằng chứng ca thất bại SQL.
- Vị trí:
deployment/database/QUY_TRINH_CHUYEN_DOI.md. - Kiểm bước: Dữ liệu không bị âm thầm hỏng; trạng thái sau lỗi được xác định.
- Khôi phục trạng thái và bàn giao kết quả — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: R055.04.
Thực hiện cách khôi phục đã nêu, kiểm lại dữ liệu và phiên bản. Tổng hợp thời gian, quyền dùng và lỗi cần sửa để người kiểm tra tái hiện.
- Phần cần lưu: Biên bản diễn tập chuyển đổi.
- Vị trí:
deployment/database/QUY_TRINH_CHUYEN_DOI.md. - Kiểm bước: DB thử trở về trạng thái xác định; không nhận khôi phục khi thiếu phép kiểm.
Hoàn thành khi:
- [ ] Log ghi tên máy/DB thử, lệnh, phiên bản trước/sau và kết quả kiểm dữ liệu.
- [ ] Ca lỗi giữa chừng, dữ liệu sai và khôi phục được ghi đầy đủ; ứng dụng không dùng tài khoản quản trị.
- [ ] Có log, tên DB đích và kết quả dữ liệu; không dùng tài khoản quản trị cho ứng dụng
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm chuyển đổi độc lập: Log và trạng thái DB sau diễn tập cung cấp cơ sở để người kiểm tra tái hiện và đối chiếu độc lập.
- Chốt dữ liệu và mục tiêu phục hồi: Kết quả diễn tập SQL xác định cấu trúc DB và dữ liệu cần xét trong phạm vi sao lưu/phục hồi.
Ngày kết thúc dự toán: 13/01/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R056
Kiểm chuyển đổi độc lập
Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 3 giờ.
Vì sao cần: Kiểm tra độc lập xác nhận script có đủ bằng chứng trước khi được đưa vào gói ứng viên.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT065 — Đối chiếu và thiết kế SQL và chuyển đổi phiên bản; AI-KT069 — Kiểm chuyển đổi độc lập
- Diễn tập SQL trên DB thử riêng: Log và trạng thái DB sau diễn tập cung cấp cơ sở để người kiểm tra tái hiện và đối chiếu độc lập.
Tài liệu cần mở:
📄 Script tạo cấu trúc cơ sở dữ liệu thử- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm độc lập đường chạy lại và dữ liệu sai — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 90 phút. Mã bước: R056.01.
Đọc quy trình R054 và log R055. Tự chạy các ca trong DB thử được giao; thử dữ liệu sai và tài khoản hạn chế; ghi sai khác.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm độc lập SQL.
- Vị trí:
deployment/database/QUY_TRINH_CHUYEN_DOI.md. - Kiểm bước: Không dùng quyền quản trị để bỏ qua lỗi quyền tối thiểu.
- Kiểm trạng thái sau lỗi và kết luận kiểm tra — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 90 phút. Mã bước: R056.02.
Đối chiếu dữ liệu/phiên bản sau lỗi với kỳ vọng. Rà cách khôi phục, log và các bước khó tái hiện; lập lỗi chặn và phần đã có bằng chứng.
- Phần cần lưu: Biên bản kiểm tra chuyển đổi.
- Vị trí:
deployment/database/QUY_TRINH_CHUYEN_DOI.md. - Kiểm bước: Mỗi kết luận gắn ca và phiên bản; không tự cho phép chạy vận hành.
Hoàn thành khi:
- [ ] Các ca chạy lại, sai dữ liệu và quyền hạn chế có kết quả trên DB thử.
- [ ] Trạng thái sau lỗi và cách khôi phục khớp kỳ vọng; phần chưa kiểm được nêu trước dùng script phát hành.
- [ ] Đủ bằng chứng để dùng script cùng gói phát hành
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Đóng gói ứng viên phát hành chữ: Kiểm tra chuyển đổi SQL cung cấp script và bằng chứng DB phù hợp để ghép cùng ứng viên.
- Diễn tập sao lưu và phục hồi DB thử: SQL và kết quả kiểm tra chuyển đổi cung cấp phiên bản/ràng buộc để kiểm DB sau phục hồi.
Ngày kết thúc dự toán: 16/01/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
IIS và triển khai bản thử
Mã gói: SD12. Guide cũ; chưa cài/kiểm host đích.
R059
Cài bản thử IIS và HTTPS
Người vận hành hệ thống (OPS): 10 giờ.
Vì sao cần: Cài API ngoại tuyến trước giúp kiểm cấu hình IIS/HTTPS mà chưa phụ thuộc gói hỏi đáp thật.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT070 — Đối chiếu và thiết kế IIS và triển khai bản thử; AI-KT071 — Cài bản thử IIS và HTTPS
- Kiểm phân tách môi trường: Kết quả phân tách môi trường xác định host/thư mục/quyền được phép dùng cho lượt cài.
- Sửa hướng dẫn và xác nhận tái lập: Hướng dẫn môi trường đã tái lập cung cấp phiên bản và lệnh để chạy API ngoại tuyến.
- Kiểm tra thiết kế bảo mật: Thiết kế bảo mật đã kiểm tra cung cấp giới hạn mạng, tài khoản và log cần áp trên IIS.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn cấu hình IIS bản nháp
- Backend CXK — phần khung ngoại tuyến T09
- CXK — Giao diện trình diễn ngoại tuyến nội bộ
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đối chiếu host và kế hoạch cài bản ngoại tuyến — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: R059.01.
Kiểm quyền đã được giao, bản kê máy và cấu hình IIS hiện có. Chốt đích website, tài khoản, thư mục và phương án quay lui; dùng API ngoại tuyến cho lượt cài đầu.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm trước cài IIS.
- Vị trí:
deployment/iis/HUONG_DAN_CAI_DAT.md. - Kiểm bước: Không mặc định cài lại IIS hoặc sửa ứng dụng khác; thiếu quyền thì dừng.
- Cấu hình tiến trình ứng dụng và quyền thư mục — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: R059.02.
Theo thiết kế đã kiểm tra, cấu hình tiến trình ASGI, đường nạp app, cổng nội bộ và quyền thư mục. Kiểm API ngoại tuyến khởi động; không bật hỏi đáp thật.
- Phần cần lưu: Cấu hình tiến trình và log khởi động.
- Vị trí:
deployment/iis/HUONG_DAN_CAI_DAT.md. - Kiểm bước: Đúng tài khoản/đường dẫn được giao; không dùng reload khi vận hành.
- Cấu hình binding và HTTPS — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: R059.03.
Áp binding, chứng chỉ và đường truy cập trong phạm vi cho phép. Kiểm HTTPS, đích chuyển tiếp và quyền truy cập; không mở công khai chỉ để thử.
- Phần cần lưu: Bằng chứng binding và HTTPS.
- Vị trí:
deployment/iis/HUONG_DAN_CAI_DAT.md. - Kiểm bước: Đúng website/chứng chỉ; kết nối sai đích hoặc ngoài quyền bị chặn.
- Kiểm timeout, log và lỗi khởi động — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: R059.04.
Dùng ca ngoại tuyến để thử lỗi tiến trình, cổng hoặc thời gian chờ. Kiểm log tối thiểu và hành vi IIS; ghi cách nhận biết, dừng và phục hồi.
- Phần cần lưu: Biên bản lỗi IIS/ASGI.
- Vị trí:
deployment/iis/HUONG_DAN_CAI_DAT.md. - Kiểm bước: Log không chứa bí mật; giới hạn cấu hình có bằng chứng.
- Kiểm khởi động lại và bàn giao cấu hình — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: R059.05.
Khởi động lại trong vùng được phép theo kế hoạch. Kiểm app trở lại đúng trạng thái ngoại tuyến; chụp bản kê cấu hình và các lỗi còn mở cho R060.
- Phần cần lưu: Hướng dẫn cài bản thử đã đối chiếu.
- Vị trí:
deployment/iis/HUONG_DAN_CAI_DAT.md. - Kiểm bước: Health không bị hiểu là readiness; chưa dùng lượt này để nghiệm thu gói thật.
Hoàn thành khi:
- [ ] Log cho thấy binding, quyền, thời gian chờ và tiến trình ngoại tuyến khớp cấu hình.
- [ ] Khởi động, dừng và khởi động lại được kiểm; cấu hình vận hành không dùng reload và không coi health là readiness.
- [ ] Khởi động/dừng/khởi động lại được; không dùng reload trong vận hành
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Cài gói ứng viên chữ đã kiểm tra lên máy thử: Cấu hình IIS/HTTPS ngoại tuyến đã kiểm cung cấp môi trường để cài ứng viên thật.
- Diễn tập sao lưu và phục hồi DB thử: Môi trường IIS/host thử đã chuẩn bị cung cấp bối cảnh cấu hình cho diễn tập DB riêng.
- Hoàn thiện sổ tay quản trị và sự cố: Cấu hình và log IIS ngoại tuyến đã kiểm cung cấp lệnh và dấu hiệu kỹ thuật để soạn sổ tay.
Ngày kết thúc dự toán: 18/01/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R059B
Cài gói ứng viên chữ đã kiểm tra lên máy thử
Người vận hành hệ thống (OPS): 4 giờ.
Vì sao cần: Máy thử cần được cài đúng ứng viên đã kiểm tra trước khi kiểm hành vi ứng dụng thật.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT070 — Đối chiếu và thiết kế IIS và triển khai bản thử; AI-KT072 — Cài gói ứng viên chữ đã review lên máy thử
- Cài bản thử IIS và HTTPS: Cấu hình IIS/HTTPS ngoại tuyến đã kiểm cung cấp môi trường để cài ứng viên thật.
- Kiểm thành phần và bản phát hành: Biên bản kiểm tra và bản kê xác định đúng gói được phép đưa lên máy thử.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn cấu hình IIS bản nháp
- Backend CXK — phần khung ngoại tuyến T09
- CXK — Giao diện trình diễn ngoại tuyến nội bộ
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm gói và cài ứng viên lên môi trường thử — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: R059B.01.
Kiểm quyền, bản kê R058, mã băm và đích thử R059. Giữ cấu hình hiện tại để phục hồi. Cài backend, frontend và tri thức đúng gói; không dùng dữ liệu thật.
- Phần cần lưu: Log cài ứng viên và mã băm.
- Vị trí:
deployment/iis/HUONG_DAN_CAI_DAT.md. - Kiểm bước: Đúng gói, đúng host thử; lỗi cài được ghi và xử lý trước khi tiếp tục.
- Cấu hình, khởi động và bàn giao gói đang chạy — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: R059B.02.
Áp cấu hình được phép, quyền kết nối và bản DB đã kiểm. Khởi động gói; kiểm health và readiness bằng ca tổng hợp. Ghi phiên bản thực, log lỗi và bàn giao NCS1 kiểm R060.
- Phần cần lưu: Bản kê ứng viên đang chạy.
- Vị trí:
deployment/iis/HUONG_DAN_CAI_DAT.md. - Kiểm bước: Không dùng API ngoại tuyến làm bằng chứng cài gói thật. Máy thử chỉ mở trong phạm vi được phép.
Hoàn thành khi:
- [ ] Bản ứng viên đang chạy khớp mã băm và phiên bản từ bản kê; log cài và cấu hình được lưu.
- [ ] Khởi động/kiểm nhanh dùng môi trường thử kín và dữ liệu tổng hợp; chưa mở hoạt động với người trước GC.
- [ ] Gói thực đang chạy khớp bản kê; log cài và cấu hình được lưu. Không mở thử với người trước GC.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm ứng dụng sau cài: Gói ứng viên thực đã cài cùng log/phiên bản là đối tượng NCS kiểm qua giao diện và API.
Ngày kết thúc dự toán: 14/08/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R060
Kiểm ứng dụng sau cài
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 4 giờ.
Vì sao cần: Kiểm sau cài xác nhận người dùng tới đúng giao diện và API của gói đang chạy trên host.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT070 — Đối chiếu và thiết kế IIS và triển khai bản thử; AI-KT073 — Kiểm ứng dụng sau cài
- Cài gói ứng viên chữ đã kiểm tra lên máy thử: Gói ứng viên thực đã cài cùng log/phiên bản là đối tượng NCS kiểm qua giao diện và API.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn cấu hình IIS bản nháp
- Backend CXK — phần khung ngoại tuyến T09
- CXK — Giao diện trình diễn ngoại tuyến nội bộ
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm tài nguyên và routing của gói thật — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R060.01.
Đối chiếu gói được giao với mã băm và cấu hình IIS. Kiểm tệp Vue, đường dẫn, tải lại trang và lỗi tài nguyên; ghi chính xác bản đang chạy.
- Phần cần lưu: Bằng chứng frontend sau cài.
- Vị trí:
deployment/iis/HUONG_DAN_CAI_DAT.md. - Kiểm bước: Không lấy kết quả API ngoại tuyến R059 thay gói thật.
- Kiểm API và điều kiện sẵn sàng sau cài — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R060.02.
Dùng ca tổng hợp được phép kiểm endpoint, nguồn và trạng thái không sẵn sàng. So API/UI/tri thức với bản kê; ghi lỗi cài hoặc giao tiếp.
- Phần cần lưu: Biên bản kiểm ứng dụng sau cài.
- Vị trí:
deployment/iis/HUONG_DAN_CAI_DAT.md. - Kiểm bước: Chỉ báo sẵn sàng khi điều kiện thực đủ; không mở sử dụng với người.
Hoàn thành khi:
- [ ] Tài nguyên Vue, đường dẫn trang, API và ca lỗi được kiểm trên đúng phiên bản đã cài.
- [ ] Health và readiness được phân biệt bằng kết quả; lỗi không làm lộ bí mật.
- [ ] Health và readiness được hiểu đúng; lỗi không lộ bí mật
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm tra cấu hình máy đích: Kết quả kiểm ứng dụng sau cài cung cấp host, phiên bản và vấn đề cần người kiểm tra kiểm cấu hình.
- Diễn tập quay lui gói ứng dụng thật trên môi trường thử: Ứng viên đã được kiểm trên host xác định gói thật cần dùng làm mốc quay lại.
- Kiểm ứng dụng sau phục hồi: Kết quả kiểm gói trước quay lui cung cấp trạng thái đối chiếu để phát hiện thay đổi sau phục hồi.
Ngày kết thúc dự toán: 17/08/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R061
Kiểm tra cấu hình máy đích
Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 3 giờ.
Vì sao cần: Kiểm tra máy đích giúp phát hiện khoảng cách giữa hướng dẫn mẫu và cấu hình thực tế.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT070 — Đối chiếu và thiết kế IIS và triển khai bản thử; AI-KT074 — Review cấu hình máy đích
- Kiểm ứng dụng sau cài: Kết quả kiểm ứng dụng sau cài cung cấp host, phiên bản và vấn đề cần người kiểm tra kiểm cấu hình.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn cấu hình IIS bản nháp
- Backend CXK — phần khung ngoại tuyến T09
- CXK — Giao diện trình diễn ngoại tuyến nội bộ
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm tra cấu hình host so với bản kê — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 90 phút. Mã bước: R061.01.
Đọc hướng dẫn và kết quả R059/R060. Đối chiếu tiến trình, quyền, binding, chứng chỉ và phiên bản trên host được giao; ghi phần khác tài liệu.
- Phần cần lưu: Phiếu đối chiếu host.
- Vị trí:
deployment/iis/HUONG_DAN_CAI_DAT.md. - Kiểm bước: Không suy cấu hình mẫu là cấu hình đã áp thực tế.
- Kiểm lỗi cổng, quyền và nhật ký — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 90 phút. Mã bước: R061.02.
Trong môi trường thử được phép, tạo lỗi đã định để kiểm từ chối và log. Ghi cách phục hồi cấu hình; tổng hợp yêu cầu sửa và giới hạn kiểm.
- Phần cần lưu: Biên bản kiểm tra triển khai.
- Vị trí:
deployment/iis/HUONG_DAN_CAI_DAT.md. - Kiểm bước: Không còn sai khác bị bỏ qua; chưa cấp quyền vận hành cho người thật.
Hoàn thành khi:
- [ ] Biên bản đối chiếu host, tiến trình, binding, quyền, chứng chỉ và gói đang chạy.
- [ ] Ca lỗi cổng/quyền và log có bằng chứng; không dùng guide mẫu để kết luận tương thích.
- [ ] Không lấy guide mẫu làm bằng chứng tương thích
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Chạy kiểm hệ thống chữ: Kiểm tra host cung cấp cấu hình máy đích đã đối chiếu để chạy kiểm trên môi trường xác định.
Ngày kết thúc dự toán: 21/08/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
Hạ tầng và môi trường riêng
Mã gói: SD13. Chưa xác nhận máy, quyền, người vận hành.
R027
Kiểm kê máy đích và quyền thực có
Người vận hành hệ thống (OPS): 4 giờ.
Vì sao cần: Biết máy đích đã có gì giúp tránh cài lại không cần thiết hoặc sửa ứng dụng khác ngoài quyền.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT075 — Đối chiếu và thiết kế Hạ tầng và môi trường riêng; AI-KT076 — Kiểm kê máy đích và quyền thực có
- Phiên chốt phạm vi sơ bộ để hoàn thiện hồ sơ: Phạm vi sơ bộ và người nhận việc giúp xác định máy cần kiểm kê và người cung cấp quyền.
Tài liệu cần mở:
- Kiến trúc dự án CXK — tích hợp tri thức và camera
- Hướng dẫn cấu hình IIS bản nháp
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm kê cấu hình máy đích hiện có — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: R027.01.
Xác nhận chủ máy và quyền chỉ đọc. Ghi phiên bản Windows/IIS/SQL, dung lượng, bộ nhớ, cổng và ứng dụng liên quan; không mặc định cài lại phần mềm.
- Phần cần lưu: Bản kê host hiện có.
- Vị trí:
deployment/BAN_KE_MOI_TRUONG.md. - Kiểm bước: Thông tin lấy từ máy được giao; nêu rõ phần chưa được phép kiểm.
- Đối chiếu quyền cài và trách nhiệm máy — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: R027.02.
So yêu cầu CXK với tài nguyên và quyền thực có. Ghi người cấp quyền, người vận hành, phần cần xin hoặc thay đổi và ảnh hưởng ứng dụng khác.
- Phần cần lưu: Biên bản điều kiện môi trường.
- Vị trí:
deployment/BAN_KE_MOI_TRUONG.md. - Kiểm bước: Không coi quyền đăng nhập là quyền cài hoặc sửa cấu hình; tồn đọng có người xử lý.
Hoàn thành khi:
- [ ] Biên bản ghi Windows/IIS/SQL, tài nguyên, chủ máy và quyền thực có.
- [ ] Phần cần cài/thay đổi được phân biệt với phần kế thừa; chưa rõ quyền được ghi chờ.
- [ ] Không mặc định phải cài lại SQL/IIS; có biên bản host
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Chuẩn bị môi trường thử riêng: Biên bản host xác định tài nguyên và quyền có thể dùng để tạo vùng thử.
Ngày kết thúc dự toán: 19/10/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R028
Chuẩn bị môi trường thử riêng
Người vận hành hệ thống (OPS): 6 giờ.
Vì sao cần: Môi trường thử riêng giúp kiểm cài đặt và lỗi bằng dữ liệu tổng hợp trước khi xem xét vận hành.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT075 — Đối chiếu và thiết kế Hạ tầng và môi trường riêng; AI-KT077 — Chuẩn bị môi trường thử riêng
- Kiểm kê máy đích và quyền thực có: Biên bản host xác định tài nguyên và quyền có thể dùng để tạo vùng thử.
- Kiểm tra thiết kế bảo mật: Thiết kế bảo mật đã kiểm tra cung cấp cấu hình quyền và mạng cần áp cho vùng thử.
- Phiên xét G0 đầy đủ: Kết quả xét G0 xác định các điều kiện đã đủ để mở công việc chuẩn bị môi trường này.
Tài liệu cần mở:
- Kiến trúc dự án CXK — tích hợp tri thức và camera
- Hướng dẫn cấu hình IIS bản nháp
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Lập vùng thử và cấu hình phân biệt — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: R028.01.
Theo quyền đã có, chuẩn bị vùng app và DB thử riêng. Đặt tên dễ phân biệt với vận hành; dùng dữ liệu tổng hợp và ghi đường dẫn/đích đã kiểm.
- Phần cần lưu: Bản kê vùng thử.
- Vị trí:
deployment/BAN_KE_MOI_TRUONG.md. - Kiểm bước: Môi trường thử không dùng dữ liệu hoặc khóa vận hành.
- Áp quyền và giới hạn mạng của vùng thử — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: R028.02.
Áp cấu hình đã được kiểm tra cho tài khoản thử, thư mục và kết nối được phép. Kiểm truy cập cần thiết và truy cập phải bị từ chối; lưu log không chứa bí mật.
- Phần cần lưu: Bằng chứng quyền và kết nối.
- Vị trí:
deployment/BAN_KE_MOI_TRUONG.md. - Kiểm bước: Phép kiểm xác nhận đúng vùng thử; sai quyền phải dừng để xử lý.
- Kiểm trạng thái môi trường và bàn giao — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: R028.03.
Đối chiếu cấu hình thực với bản kê, người giữ khóa và cách dừng. Ghi cách nhận biết môi trường trước chạy lệnh; bàn giao những giới hạn còn chờ.
- Phần cần lưu: Biên bản sẵn sàng môi trường thử.
- Vị trí:
deployment/BAN_KE_MOI_TRUONG.md. - Kiểm bước: Máy, DB, mạng và trách nhiệm quản lý phân biệt rõ; không tự nhận cổng đã đạt.
Hoàn thành khi:
- [ ] Bản kê phân biệt máy, DB, mạng, tài khoản và khóa của từng môi trường.
- [ ] Phép kiểm quyền/kết nối đúng phạm vi có log và người quản; thiếu điều kiện không được triển khai.
- [ ] Máy/DB/mạng/khóa phân biệt rõ và có người quản
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm ứng dụng trên môi trường được giao: Môi trường thử và quyền đã chuẩn bị cung cấp đích được phép chạy ứng dụng.
Ngày kết thúc dự toán: 30/12/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R029
Kiểm ứng dụng trên môi trường được giao
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ.
Vì sao cần: Kiểm trên máy được giao xác nhận ứng dụng phù hợp môi trường thực, không chỉ chạy được trên máy lập trình.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT075 — Đối chiếu và thiết kế Hạ tầng và môi trường riêng; AI-KT078 — Kiểm ứng dụng trên môi trường được giao
- Chuẩn bị môi trường thử riêng: Môi trường thử và quyền đã chuẩn bị cung cấp đích được phép chạy ứng dụng.
- Sửa hướng dẫn và xác nhận tái lập: Hướng dẫn môi trường đã sửa cung cấp phiên bản và lệnh chuẩn để so với máy được giao.
Tài liệu cần mở:
- Kiến trúc dự án CXK — tích hợp tri thức và camera
- Hướng dẫn cấu hình IIS bản nháp
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm ứng dụng ngoại tuyến trên vùng được giao — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R029.01.
Đối chiếu phiên bản R012 với bản kê R028. Chạy kiểm phản hồi ngoại tuyến và kết nối được phép; ghi host, thời điểm, cấu hình và kết quả.
- Phần cần lưu: Log kiểm trên môi trường được giao.
- Vị trí:
deployment/BAN_KE_MOI_TRUONG.md. - Kiểm bước: Không gọi dịch vụ ngoài phạm vi; không đồng nhất loopback với cách ly đầy đủ.
Hoàn thành khi:
- [ ] Log ghi phiên bản, host, kết nối được phép và phản hồi ứng dụng ngoại tuyến.
- [ ] Bản kê chỉ rõ giới hạn cách ly; không nhận loopback là cách ly đầy đủ.
- [ ] Không nhầm loopback với hệ thống cô lập đầy đủ
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm phân tách môi trường: Bản kê và log ứng dụng trên host cung cấp cấu hình thực để người kiểm tra kiểm phân tách.
Ngày kết thúc dự toán: 31/12/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R030
Kiểm phân tách môi trường
Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 2 giờ.
Vì sao cần: Kiểm phân tách giúp phát hiện cấu hình thử vô ý truy cập dữ liệu hoặc khóa vận hành.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT075 — Đối chiếu và thiết kế Hạ tầng và môi trường riêng; AI-KT079 — Kiểm phân tách môi trường
- Kiểm ứng dụng trên môi trường được giao: Bản kê và log ứng dụng trên host cung cấp cấu hình thực để người kiểm tra kiểm phân tách.
Tài liệu cần mở:
- Kiến trúc dự án CXK — tích hợp tri thức và camera
- Hướng dẫn cấu hình IIS bản nháp
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm chéo phân tách môi trường — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 2 giờ. Mã bước: R030.01.
Rà quyền DB, thư mục, binding và tên khóa. Dùng cấu hình sai tổng hợp để kiểm điểm dừng; xác nhận không vô ý đi vào dữ liệu vận hành.
- Phần cần lưu: Biên bản kiểm phân tách.
- Vị trí:
deployment/BAN_KE_MOI_TRUONG.md. - Kiểm bước: Mỗi phép thử có đích và kết quả; lỗi truy cập ngoài vùng thử được ghi là chặn.
Hoàn thành khi:
- [ ] Quyền DB, thư mục, binding và khóa được đối chiếu bằng kết quả kiểm cụ thể.
- [ ] Ca cấu hình sai dừng đúng; không có đường truy cập ngoài vùng thử chưa được xử lý.
- [ ] Không đường truy cập vô ý vào dữ liệu vận hành
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Sửa SQL và thiết kế chuyển đổi: Biên bản phân tách môi trường xác định DB thử và giới hạn quyền phải giữ trong kịch bản SQL.
- Cài bản thử IIS và HTTPS: Kết quả phân tách môi trường xác định host/thư mục/quyền được phép dùng cho lượt cài.
Ngày kết thúc dự toán: 02/01/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
Kế hoạch kiểm thử và bộ ca khóa
Mã gói: SD14. Test kỹ thuật có; bộ chuyên môn chưa khóa.
R048
Hoàn thiện kế hoạch kiểm thử tổng thể
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 4 giờ.
Vì sao cần: Mỗi yêu cầu cần có cách kiểm và người chịu trách nhiệm. Kế hoạch chung giúp nhóm không bỏ sót kiểm tích hợp, hệ thống hoặc tải.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT080 — Đối chiếu và thiết kế Kế hoạch kiểm thử và bộ ca khóa; AI-KT081 — Hoàn thiện kế hoạch kiểm thử tổng thể
- Kiểm độc lập hợp đồng và bộ kiểm: Hợp đồng và bộ kiểm đã được xét cung cấp cấu trúc dữ liệu cùng yêu cầu cần đưa vào kế hoạch kiểm thử.
Tài liệu cần mở:
- Quy ước nhãn và đánh giá — hồ sơ chuẩn bị
- Mẫu báo cáo kiểm thử
- Các ca kiểm an toàn bản nháp
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Lập bảng yêu cầu và ca kiểm — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R048.01.
Đối chiếu yêu cầu, rủi ro và thiết kế với hiện vật. Gắn mỗi yêu cầu với ca kiểm, dữ liệu và đầu ra quan sát.
- Phần cần lưu: Bảng yêu cầu–ca kiểm.
- Vị trí:
testing/KE_HOACH_KIEM_THU_TONG_THE.md. - Kiểm bước: Yêu cầu thiếu ca kiểm được ghi thành việc còn lại.
- Chốt cách chạy theo mức — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R048.02.
Tách kiểm đơn vị, tích hợp, hệ thống và tải. Ghi môi trường, vai thực hiện, điều kiện vào và tiêu chí ra.
- Phần cần lưu: Quy trình chạy và nghiệm thu.
- Vị trí:
testing/KE_HOACH_KIEM_THU_TONG_THE.md. - Kiểm bước: Mỗi mức có người nhận và nơi lưu bằng chứng.
Hoàn thành khi:
- [ ] Yêu cầu và rủi ro được nối với ca kiểm.
- [ ] Các mức kiểm đơn vị, tích hợp, hệ thống và tải được tách rõ.
- [ ] Mọi yêu cầu có phép kiểm và người kiểm.
- [ ] Mọi yêu cầu có phép kiểm và người kiểm
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Tách kiểm camera và dữ liệu đánh giá: Kế hoạch kiểm tổng thể là khung để bổ sung thiết bị, đường lỗi và cách đánh giá camera.
Ngày kết thúc dự toán: 07/11/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R049
Tách kiểm camera và dữ liệu đánh giá
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 3 giờ.
Vì sao cần: Camera có thể chạy đúng mã nhưng chưa đo đáng tin trong điều kiện sử dụng. Kế hoạch phải tách hai loại bằng chứng này.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT080 — Đối chiếu và thiết kế Kế hoạch kiểm thử và bộ ca khóa; AI-KT082 — Tách kiểm camera và dữ liệu đánh giá
- Hoàn thiện kế hoạch kiểm thử tổng thể: Kế hoạch kiểm tổng thể là khung để bổ sung thiết bị, đường lỗi và cách đánh giá camera.
Tài liệu cần mở:
- Quy ước nhãn và đánh giá — hồ sơ chuẩn bị
- Mẫu báo cáo kiểm thử
- Các ca kiểm an toàn bản nháp
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Lập ca kỹ thuật camera — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 90 phút. Mã bước: R049.01.
Liệt kê thiết bị, quyền, mất hình, rời trang và không đo được. Tách dữ liệu giả với dữ liệu người được phép.
- Phần cần lưu: Bảng thiết bị và lỗi camera.
- Vị trí:
testing/KE_HOACH_KIEM_THU_TONG_THE.md. - Kiểm bước: Dữ liệu giả không chứng minh hiệu lực đo trên người.
- Tách đánh giá phép đo — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 90 phút. Mã bước: R049.02.
Ghi chuẩn đối chiếu, sai số, tỷ lệ không đo được và dữ liệu thiếu. Gắn nguồn quy trình; không suy bệnh từ chỉ số.
- Phần cần lưu: Kế hoạch đánh giá camera.
- Vị trí:
testing/KE_HOACH_KIEM_THU_TONG_THE.md. - Kiểm bước: Kiểm kỹ thuật, phép đo và kiểm tra y khoa có đầu ra riêng.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có điều kiện thiết bị và ca thất bại.
- [ ] Mất quyền và không đo được có cách kiểm.
- [ ] Độ đúng kỹ thuật không bị gộp với giá trị lâm sàng.
- [ ] Không gộp độ đúng kỹ thuật với giá trị lâm sàng
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Khóa tiêu chí chuyên môn và nhãn trước đánh giá: Phân biệt kiểm camera và đánh giá chuyên môn giúp chọn đúng phép tính và loại kết luận.
Ngày kết thúc dự toán: 10/11/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R050
Khóa tiêu chí chuyên môn và nhãn trước đánh giá
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 8 giờ.
Vì sao cần: Nếu chọn nhãn hoặc ngưỡng sau khi thấy kết quả, phép đánh giá có thể thiên lệch. Nhóm cần khóa cách chấm và xử lý dữ liệu thiếu trước.
Đầu vào từ việc khác:
- Tách kiểm camera và dữ liệu đánh giá: Phân biệt kiểm camera và đánh giá chuyên môn giúp chọn đúng phép tính và loại kết luận.
- Lô 1: phiên xét nội dung đã sửa: Nguồn và quyết định lô đầu cung cấp căn cứ để xét nhãn cùng tiêu chí chuyên môn.
Tài liệu cần mở:
- Quy ước nhãn và đánh giá — hồ sơ chuẩn bị
- Mẫu báo cáo kiểm thử
- Các ca kiểm an toàn bản nháp
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đối chiếu hai bộ an toàn — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 2 giờ. Mã bước: R050.01.
Kiểm mục tiêu, phạm vi và trùng lặp. Ghi ca phát triển, ca đánh giá riêng và phần cần người xét xác nhận.
- Phần cần lưu: Bảng phân công hai bộ ca.
- Vị trí:
testing/KE_HOACH_KIEM_THU_TONG_THE.md. - Kiểm bước: Hai vai trò bộ ca được phân biệt rõ.
- Kiểm nhãn bằng nguồn — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 2 giờ. Mã bước: R050.02.
Đọc nguồn cho ca đúng, sai và không đủ thông tin. Ghi nhãn và bất đồng theo từng ca.
- Phần cần lưu: Bảng nhãn, nguồn và bất đồng.
- Vị trí:
testing/KE_HOACH_KIEM_THU_TONG_THE.md. - Kiểm bước: Nhãn có căn cứ; bất đồng chưa giải quyết không tự tính đạt.
- Khóa tiêu chí và mẫu số — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 2 giờ. Mã bước: R050.03.
Xác định cách tính, mẫu số và tiêu chí cần đạt. Ghi phạm vi kết luận và điều kiện không được suy rộng.
- Phần cần lưu: Đặc tả tiêu chí và phép tính.
- Vị trí:
testing/KE_HOACH_KIEM_THU_TONG_THE.md. - Kiểm bước: Không chọn ngưỡng sau khi xem kết quả.
- Khóa xử lý dữ liệu thiếu — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 2 giờ. Mã bước: R050.04.
Ghi cách xử lý bỏ dở, không trả lời hoặc không đánh giá được. Gắn phiên bản, quyền truy cập và bằng chứng khóa.
- Phần cần lưu: Bản khóa tiêu chí và dữ liệu thiếu.
- Vị trí:
testing/KE_HOACH_KIEM_THU_TONG_THE.md. - Kiểm bước: Khóa trước đánh giá; không loại ca để làm đẹp kết quả.
Hoàn thành khi:
- [ ] Hai bộ an toàn được phân xử và xác định cách dùng.
- [ ] Mẫu số, tiêu chí, bất đồng và dữ liệu thiếu được ghi rõ.
- [ ] Quy tắc có nguồn và được khóa trước khi xem kết quả.
- [ ] Quy tắc có nguồn; không chọn ngưỡng theo kết quả đã nhìn
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Chuẩn bị bộ đánh giá riêng và kiểm tra độc lập: Tiêu chí và nhãn đã khóa xác định cách chọn, xét và bảo quản bộ đánh giá riêng.
Ngày kết thúc dự toán: 11/03/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R051
Chuẩn bị bộ đánh giá riêng và kiểm tra độc lập
Người đánh giá y khoa độc lập (REVIEW_YK): 8 giờ.
Vì sao cần: Đánh giá độc lập cần bộ ca không được dùng để sửa mã. Người giữ đáp án phải có chuyên môn và vai trò được xác nhận.
Đầu vào từ việc khác:
- Khóa tiêu chí chuyên môn và nhãn trước đánh giá: Tiêu chí và nhãn đã khóa xác định cách chọn, xét và bảo quản bộ đánh giá riêng.
Tài liệu cần mở:
- Quy ước nhãn và đánh giá — hồ sơ chuẩn bị
- Mẫu báo cáo kiểm thử
- Các ca kiểm an toàn bản nháp
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Thiết kế bộ đánh giá riêng — Người đánh giá y khoa độc lập (REVIEW_YK): 2 giờ. Mã bước: R051.01.
Người kiểm tra y khoa độc lập đọc tiêu chí. Lập phân bố tình huống, kiểm độc lập với ca phát triển và quyền truy cập.
- Phần cần lưu: Ma trận bộ đánh giá riêng.
- Vị trí:
testing/KE_HOACH_KIEM_THU_TONG_THE.md. - Kiểm bước: Người làm mã không nhận đáp án để sửa sản phẩm.
- Soạn ca độc lập — Người đánh giá y khoa độc lập (REVIEW_YK): 2 giờ. Mã bước: R051.02.
Tạo ca theo ma trận và nguồn. Tránh sao chép ca phát triển. Ghi locator để người có quyền kiểm chứng.
- Phần cần lưu: Bộ đầu vào đánh giá riêng.
- Vị trí:
testing/KE_HOACH_KIEM_THU_TONG_THE.md. - Kiểm bước: Mỗi ca có căn cứ; không giả danh tình huống người thật.
- Xét nhãn và tình huống biên — Người đánh giá y khoa độc lập (REVIEW_YK): 2 giờ. Mã bước: R051.03.
Kiểm nhãn, đáp án được chấp nhận và cách chấm. Xử lý bất đồng hoặc ca chưa đủ căn cứ trước khóa.
- Phần cần lưu: Nhãn và hướng dẫn chấm.
- Vị trí:
testing/KE_HOACH_KIEM_THU_TONG_THE.md. - Kiểm bước: Không mặc định đúng cho ca chưa đủ căn cứ.
- Khóa và phân quyền bộ ca — Người đánh giá y khoa độc lập (REVIEW_YK): 2 giờ. Mã bước: R051.04.
Khóa phiên bản, lưu dấu kiểm tra và quyền truy cập. Giao đầu vào, đáp án và biên bản đúng vai. Nêu xử lý khi lộ đáp án.
- Phần cần lưu: Bản kê khóa và quyền truy cập.
- Vị trí:
testing/KE_HOACH_KIEM_THU_TONG_THE.md. - Kiểm bước: Tính độc lập có bằng chứng, không chỉ dựa vào tên vai.
Hoàn thành khi:
- [ ] Ca đánh giá nằm trong phạm vi và có nhãn được khóa.
- [ ] Có cách bảo quản tập cuối cùng và quyền truy cập rõ.
- [ ] NCS không xem đáp án tập cuối; tính độc lập được xác nhận thực.
- [ ] Chuyên môn và vai trò được xác nhận; NCS không xem đáp án tập cuối
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm tra thiết kế đánh giá và quyền truy cập: Bộ đánh giá và hồ sơ phân quyền cho GVHD kiểm tính độc lập cùng giới hạn thiết kế.
- Chấm phản hồi trên bộ ca khóa: Bộ ca/nhãn được bảo quản và vai người kiểm tra đã xác nhận cung cấp tập đánh giá độc lập.
Ngày kết thúc dự toán: 25/03/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R052
Kiểm tra thiết kế đánh giá và quyền truy cập
Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 2 giờ.
Vì sao cần: Cần kiểm lại người chấm, nguồn và quyền xem đáp án trước khi đánh giá. AI không thể được tính là người chấm độc lập.
Đầu vào từ việc khác:
- Chuẩn bị bộ đánh giá riêng và kiểm tra độc lập: Bộ đánh giá và hồ sơ phân quyền cho GVHD kiểm tính độc lập cùng giới hạn thiết kế.
Tài liệu cần mở:
- Quy ước nhãn và đánh giá — hồ sơ chuẩn bị
- Mẫu báo cáo kiểm thử
- Các ca kiểm an toàn bản nháp
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm tra thiết kế đánh giá và quyền truy cập — Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 2 giờ. Mã bước: R052.01.
Kiểm độc lập, nguồn, phiên bản, cỡ mẫu và giới hạn. Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm tra thiết kế đánh giá: độc lập, nguồn, phiên bản, cỡ mẫu, giới hạn và người chấm thật được xác nhận.
- Vị trí:
testing/KE_HOACH_KIEM_THU_TONG_THE.md. - Kiểm bước: Q05 có người thật; không xem AI như người chấm độc lập
Hoàn thành khi:
- [ ] Nguồn, phiên bản, cỡ mẫu và giới hạn được kiểm tra.
- [ ] Quyền truy cập phù hợp với yêu cầu độc lập.
- [ ] Q05 có người thật được xác nhận.
- [ ] Q05 có người thật; không xem AI như người chấm độc lập
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Chuẩn hóa công cụ ghi kết quả: Thiết kế đánh giá đã kiểm tra xác định trường cần ghi và quy tắc công cụ phải tính.
Ngày kết thúc dự toán: 27/03/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R053
Chuẩn hóa công cụ ghi kết quả
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 4 giờ.
Vì sao cần: Biểu mẫu và phép tính phải giữ cả ca lỗi hoặc thiếu dữ liệu. Công cụ được thử trước giúp tránh bỏ sai mẫu số khi tổng hợp.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT080 — Đối chiếu và thiết kế Kế hoạch kiểm thử và bộ ca khóa; AI-KT086 — Chuẩn hóa công cụ ghi kết quả
- Kiểm tra thiết kế đánh giá và quyền truy cập: Thiết kế đánh giá đã kiểm tra xác định trường cần ghi và quy tắc công cụ phải tính.
Tài liệu cần mở:
- Quy ước nhãn và đánh giá — hồ sơ chuẩn bị
- Mẫu báo cáo kiểm thử
- Các ca kiểm an toàn bản nháp
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Chuẩn hóa biểu mẫu kết quả — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R053.01.
Lập trường ID, phiên bản, kết quả, lỗi, dữ liệu thiếu và người ghi. Đối chiếu từng trường với phép tính đã khóa.
- Phần cần lưu: Biểu mẫu ghi kết quả.
- Vị trí:
testing/KE_HOACH_KIEM_THU_TONG_THE.md; testing/scripts/. - Kiểm bước: Giữ đủ mẫu số và ca bỏ dở hoặc thiếu.
- Kiểm công cụ tính bằng dữ liệu giả — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R053.02.
Viết hoặc sửa công cụ tính. Thử số nhỏ biết trước, mẫu số bằng không và dữ liệu thiếu. Ghi kết quả mong đợi và thực tế.
- Phần cần lưu: Công cụ tính và ca kiểm giả.
- Vị trí:
testing/KE_HOACH_KIEM_THU_TONG_THE.md; testing/scripts/. - Kiểm bước: Phép tính tái lập được; không tự suy diễn giá trị thiếu.
Hoàn thành khi:
- [ ] Mẫu kết quả và công cụ tính bám quy tắc đã khóa.
- [ ] Có kết quả thử công cụ bằng số giả.
- [ ] Mẫu số, dữ liệu thiếu và lỗi không bị bỏ khỏi báo cáo.
- [ ] Mẫu số, dữ liệu thiếu và lỗi không bị bỏ khỏi báo cáo
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Chạy kiểm hệ thống chữ: Mẫu kết quả và công cụ tính đã kiểm giúp ghi đủ ca lỗi, dữ liệu thiếu và mẫu số khi chạy hệ thống.
- Phiên xét GB trước đánh giá cuối: Mẫu ghi kết quả và công cụ tính cung cấp cách giữ đúng mẫu số và ca lỗi trong đánh giá cuối.
Ngày kết thúc dự toán: 31/03/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R124
Xử lý bộ cuối đã dùng để sửa và khóa tập thay thế
Người đánh giá y khoa độc lập (REVIEW_YK): 4 giờ.
Vì sao cần: Bộ cuối đã dùng sửa sản phẩm sẽ mất tính độc lập. Phải ghi nhận thay đổi đó và chuẩn bị bộ thay thế trước đánh giá lại.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT080 — Đối chiếu và thiết kế Kế hoạch kiểm thử và bộ ca khóa; AI-KT087 — Xử lý bộ cuối đã dùng để sửa và khóa tập thay thế
- Sửa vòng lỗi tích hợp: Bằng chứng vòng sửa cho biết ca đánh giá nào đã được dùng sửa và cần thay thế.
Tài liệu cần mở:
- Quy ước nhãn và đánh giá — hồ sơ chuẩn bị
- Mẫu báo cáo kiểm thử
- Các ca kiểm an toàn bản nháp
- Ma trận nguồn y khoa và phụ thuộc camera
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Xử lý bộ cuối đã dùng để sửa — Người đánh giá y khoa độc lập (REVIEW_YK): 2 giờ. Mã bước: R124.01.
Người kiểm tra ghi ca đã dùng sửa sản phẩm. Chuyển vai trò bộ đó thành phát triển; giữ lịch sử và lý do.
- Phần cần lưu: Biên bản mất độc lập của bộ ca.
- Vị trí:
testing/KE_HOACH_KIEM_THU_TONG_THE.md. - Kiểm bước: Không tuyên bố bộ đã dùng sửa vẫn độc lập.
- Khóa bộ thay thế — Người đánh giá y khoa độc lập (REVIEW_YK): 2 giờ. Mã bước: R124.02.
Tạo và xét ca thay thế theo tiêu chí đã khóa và nguồn. Kiểm trùng lặp, khóa nhãn, phân quyền và ghi phiên bản.
- Phần cần lưu: Bộ thay thế và bản kê khóa.
- Vị trí:
testing/KE_HOACH_KIEM_THU_TONG_THE.md. - Kiểm bước: Độc lập có bằng chứng; thiếu năng lực hoặc nguồn phải ghi chờ.
Hoàn thành khi:
- [ ] Tập đã lộ đáp án được ghi thành tập phát triển.
- [ ] Ca thay thế theo tiêu chí cũ được tạo và khóa.
- [ ] Không tuyên bố độc lập khi tái dùng đáp án để sửa.
- [ ] Không tuyên bố độc lập khi tái dùng đáp án để sửa
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Đánh giá lại một vòng trên tập thay thế: Tập thay thế đã khóa và hồ sơ bộ cũ đã lộ cung cấp đầu vào độc lập để chấm lại.
Ngày kết thúc dự toán: 21/10/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
Kiểm hệ thống và sửa lỗi
Mã gói: SD15. Chưa kiểm sản phẩm thật từ đầu tới cuối.
R079
Chạy kiểm hệ thống chữ
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 8 giờ.
Vì sao cần: Kiểm hệ thống chữ xác nhận các phần đã ghép làm việc cùng nhau trước khi mở bộ đánh giá y khoa cuối.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT088 — Đối chiếu và thiết kế Kiểm hệ thống và sửa lỗi; AI-KT089 — Chạy kiểm hệ thống chữ
- Chuẩn hóa công cụ ghi kết quả: Mẫu kết quả và công cụ tính đã kiểm giúp ghi đủ ca lỗi, dữ liệu thiếu và mẫu số khi chạy hệ thống.
- Kiểm tra cấu hình máy đích: Kiểm tra host cung cấp cấu hình máy đích đã đối chiếu để chạy kiểm trên môi trường xác định.
- Kiểm tra bằng chứng phục hồi và quay lui: Kiểm tra phục hồi cung cấp điều kiện và bằng chứng quay lại khi phép kiểm hệ thống gặp lỗi.
- Sửa và khóa hướng dẫn chữ: Hướng dẫn chữ đã khóa cung cấp luồng và giới hạn cần đối chiếu với hành vi thật.
- Kiểm xuất bản và thu hồi trên môi trường thử: Kết quả kiểm xuất/thu hồi cung cấp bằng chứng rằng đầu ra tài liệu không làm lộ nguồn ngoài quyền.
Tài liệu cần mở:
- Biên bản nâng cấp CXK — đợt 3
- Quy ước nhãn và đánh giá — hồ sơ chuẩn bị
- Mẫu báo cáo kiểm thử
📄 Công cụ kiểm dự án trên Windows
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Khóa bản kiểm và chuẩn bị ma trận ca kỹ thuật — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R079.01.
Đối chiếu gói, môi trường và đầu ra phụ thuộc. Ghi phiên bản, tập ca phát triển, mẫu số và cách ghi lỗi; không mở bộ y khoa cuối.
- Phần cần lưu: Bản kê kiểm hệ thống chữ.
- Vị trí:
testing/BAO_CAO_KIEM_HE_THONG.md. - Kiểm bước: Mỗi ca có kỳ vọng và đích; bộ y khoa cuối vẫn được bảo vệ.
- Kiểm luồng chữ từ đầu tới cuối — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R079.02.
Chạy ca kỹ thuật tổng hợp từ UI qua API, bộ lọc, nguồn và phản hồi. Ghi kết quả từng bước, trích dẫn và hành vi lỗi; không bỏ ca thất bại.
- Phần cần lưu: Kết quả kiểm toàn luồng kỹ thuật.
- Vị trí:
testing/BAO_CAO_KIEM_HE_THONG.md. - Kiểm bước: Kết quả gắn phiên bản đã khóa; không suy thành hiệu quả y khoa.
- Kiểm tải, quyền và lỗi kết nối — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R079.03.
Trong môi trường được phép, chạy tải đã chọn, sai quyền và dịch vụ lỗi/chậm. Ghi tài nguyên, thời gian và trạng thái UI/API theo từng ca.
- Phần cần lưu: Kết quả tải và đường lỗi.
- Vị trí:
testing/BAO_CAO_KIEM_HE_THONG.md. - Kiểm bước: Không vượt phạm vi thử; có mẫu số, cấu hình và ca lỗi đầy đủ.
- Chạy hồi quy và bàn giao lỗi — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R079.04.
Kiểm lại chức năng bị ảnh hưởng sau tích hợp, so với bản kê. Tổng hợp ca đạt/chưa đạt, lỗi tái hiện và người xử lý để người kiểm tra độc lập tiếp tục.
- Phần cần lưu: Báo cáo kiểm hệ thống trước kiểm tra.
- Vị trí:
testing/BAO_CAO_KIEM_HE_THONG.md. - Kiểm bước: Không giấu lỗi hoặc mở tập y khoa cuối; bằng chứng truy vết được.
Hoàn thành khi:
- [ ] Báo cáo ghi môi trường, gói khóa, mẫu số và kết quả từng ca kỹ thuật/phát triển, gồm ca lỗi.
- [ ] Có kiểm toàn luồng, tải, quyền, nguồn và hồi quy; bộ y khoa cuối chưa bị mở.
- [ ] Có môi trường, phiên bản, mẫu số và kết quả ca lỗi
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm độc lập bảo mật, tải và trợ năng: Gói khóa, kết quả kỹ thuật và danh sách lỗi của hệ thống cung cấp phiên bản để người kiểm tra kiểm độc lập.
- Chấm phản hồi trên bộ ca khóa: Bản hệ thống đã kiểm kỹ thuật cung cấp gói cụ thể để tạo phản hồi chấm cuối.
Ngày kết thúc dự toán: 01/09/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R080
Kiểm độc lập bảo mật, tải và trợ năng
Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 8 giờ.
Vì sao cần: Người kiểm tra độc lập kiểm bảo mật, tải và trợ năng để kết quả không chỉ dựa vào người xây dựng hệ thống.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT088 — Đối chiếu và thiết kế Kiểm hệ thống và sửa lỗi; AI-KT090 — Kiểm độc lập bảo mật, tải và trợ năng
- Chạy kiểm hệ thống chữ: Gói khóa, kết quả kỹ thuật và danh sách lỗi của hệ thống cung cấp phiên bản để người kiểm tra kiểm độc lập.
Tài liệu cần mở:
- Biên bản nâng cấp CXK — đợt 3
- Quy ước nhãn và đánh giá — hồ sơ chuẩn bị
- Mẫu báo cáo kiểm thử
📄 Công cụ kiểm dự án trên Windows
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm độc lập truy cập và đầu vào — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 2 giờ. Mã bước: R080.01.
Nhận bản khóa R079, chọn các ca ASVS đã thống nhất. Kiểm sai quyền, đầu vào không hợp lệ và đường lỗi; ghi mã yêu cầu, ca và kết quả riêng.
- Phần cần lưu: Bằng chứng kiểm ASVS được chọn.
- Vị trí:
testing/BAO_CAO_KIEM_HE_THONG.md. - Kiểm bước: Không nhận đạt toàn ASVS; kết quả độc lập có môi trường và phiên bản.
- Kiểm giới hạn tài nguyên và phục hồi lỗi — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 2 giờ. Mã bước: R080.02.
Chạy tải/giới hạn trong phạm vi thử, ghi CPU/bộ nhớ/thời gian và trạng thái khi lỗi. Kiểm hệ thống hồi phục theo thiết kế, lập lỗi vượt tiêu chí.
- Phần cần lưu: Kết quả tải độc lập.
- Vị trí:
testing/BAO_CAO_KIEM_HE_THONG.md. - Kiểm bước: Không dùng số đo thiếu cấu hình hoặc mẫu số; không bỏ ca chậm/lỗi.
- Kiểm trợ năng toàn luồng bản khóa — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 2 giờ. Mã bước: R080.03.
Dùng bàn phím, công cụ đọc màn hình và chế độ hiển thị đã chọn. Kiểm luồng chính cùng thông báo lỗi/chờ; ghi thao tác không thể hoàn thành.
- Phần cần lưu: Kết quả trợ năng độc lập.
- Vị trí:
testing/BAO_CAO_KIEM_HE_THONG.md. - Kiểm bước: Bằng chứng thuộc bản khóa, không dùng kết quả UI cũ thay thế.
- Đối chiếu lỗi và kết luận phạm vi kiểm — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 2 giờ. Mã bước: R080.04.
Gộp bằng chứng bảo mật/tải/trợ năng, phân loại lỗi và giới hạn chưa kiểm. Chuyển lỗi chặn cho người sửa; giữ rõ điều kiện chưa đạt thay vì tự cấp GO.
- Phần cần lưu: Biên bản kiểm tra kỹ thuật hệ thống.
- Vị trí:
testing/BAO_CAO_KIEM_HE_THONG.md. - Kiểm bước: Không lỗi nghiêm trọng bị bỏ qua; nếu còn lỗi thì hồ sơ phải ghi chưa đủ điều kiện.
Hoàn thành khi:
- [ ] Tập ASVS đã chọn, phép đo tài nguyên và luồng trợ năng có kết quả theo gói khóa.
- [ ] Lỗi nghiêm trọng còn mở được ghi là chặn; báo cáo nêu giới hạn và không nhận đạt toàn chuẩn.
- [ ] Không lỗi nghiêm trọng còn mở; ghi giới hạn kiểm
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Sửa vòng lỗi tích hợp: Kiểm tra kỹ thuật cung cấp ca lỗi bảo mật/tải/trợ năng cần sửa và tái hiện.
- Phiên xét GB trước đánh giá cuối: Kết quả kiểm độc lập hệ thống cho biết lỗi chặn và phạm vi bảo mật/tải/trợ năng đã kiểm.
Ngày kết thúc dự toán: 16/09/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R081
Chấm phản hồi trên bộ ca khóa
Người đánh giá y khoa độc lập (REVIEW_YK): 8 giờ.
Vì sao cần: Chấm trên tập đã khóa giúp đánh giá phản hồi theo cùng tiêu chí, không sửa tiêu chí để hợp kết quả.
Đầu vào từ việc khác:
- Chạy kiểm hệ thống chữ: Bản hệ thống đã kiểm kỹ thuật cung cấp gói cụ thể để tạo phản hồi chấm cuối.
- Chuẩn bị bộ đánh giá riêng và kiểm tra độc lập: Bộ ca/nhãn được bảo quản và vai người kiểm tra đã xác nhận cung cấp tập đánh giá độc lập.
- Phiên xét GB trước đánh giá cuối: Quyết định GB thực tế xác nhận điều kiện mở bước đánh giá cuối, không thay quyền thử với người.
Tài liệu cần mở:
- Biên bản nâng cấp CXK — đợt 3
- Quy ước nhãn và đánh giá — hồ sơ chuẩn bị
- Mẫu báo cáo kiểm thử
📄 Công cụ kiểm dự án trên Windows
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Mở tập khóa sau GB và chấm phần đầu — Người đánh giá y khoa độc lập (REVIEW_YK): 2 giờ. Mã bước: R081.01.
Kiểm quyết định GB, phiên bản gói và quyền của người kiểm tra trước mở tập cuối. Chấm tuần tự phần đầu theo nhãn/tiêu chí đã khóa; ghi ID ca và mọi bất đồng.
- Phần cần lưu: Phiếu chấm phần đầu của tập khóa.
- Vị trí:
testing/BAO_CAO_KIEM_HE_THONG.md. - Kiểm bước: Không đổi nhãn/ngưỡng hoặc lược ca; hồ sơ chỉ chứa dữ liệu được phép.
- Chấm phần tiếp theo và đối chiếu nguồn — Người đánh giá y khoa độc lập (REVIEW_YK): 2 giờ. Mã bước: R081.02.
Tiếp tục từ ID chưa chấm, dùng cùng tiêu chí và bản gói. Ghi lỗi nội dung, trích dẫn và câu an toàn theo biểu mẫu; đánh dấu ca cần phân xử.
- Phần cần lưu: Phiếu chấm phần giữa của tập khóa.
- Vị trí:
testing/BAO_CAO_KIEM_HE_THONG.md. - Kiểm bước: Mỗi ca chỉ tính một lần; không sửa phản hồi sau khi biết điểm.
- Hoàn thành các ca còn lại — Người đánh giá y khoa độc lập (REVIEW_YK): 2 giờ. Mã bước: R081.03.
Đối chiếu danh sách tập khóa, chấm hết phần còn lại và ca phản hồi lỗi. Ghi không trả lời hoặc lỗi kỹ thuật theo quy ước; không tự loại khỏi mẫu số.
- Phần cần lưu: Phiếu chấm phần cuối của tập khóa.
- Vị trí:
testing/BAO_CAO_KIEM_HE_THONG.md. - Kiểm bước: Tổng ca khớp danh sách; không biến ca lỗi thành ca bị loại.
- Tổng hợp điểm và bàn giao bất đồng — Người đánh giá y khoa độc lập (REVIEW_YK): 2 giờ. Mã bước: R081.04.
Cộng kết quả theo tiêu chí khóa, so mẫu số với toàn tập. Lập danh sách bất đồng, bằng chứng và phần cần CVYK phân xử; không tự sửa ngưỡng.
- Phần cần lưu: Bảng kết quả và hồ sơ bất đồng.
- Vị trí:
testing/BAO_CAO_KIEM_HE_THONG.md. - Kiểm bước: Kết quả truy vết tới từng ca; không kết luận an toàn toàn diện từ điểm số.
Hoàn thành khi:
- [ ] Phiếu chấm giữ từng ID ca, mẫu số, phản hồi lỗi và bất đồng theo nhãn đã khóa.
- [ ] Không bỏ ca thất bại hoặc đổi ngưỡng sau khi xem kết quả; phiên bản gói được ghi rõ.
- [ ] Không loại ca lỗi hoặc sửa ngưỡng sau khi biết kết quả
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Phân xử lỗi chuyên môn: Phiếu chấm và danh sách bất đồng cung cấp từng phản hồi cần CVYK đối chiếu nguồn và phân xử.
Ngày kết thúc dự toán: 07/10/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R082
Phân xử lỗi chuyên môn
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 3 giờ.
Vì sao cần: Bất đồng chuyên môn cần được phân xử bằng nguồn và phạm vi để nhóm biết nội dung nào phải khóa hoặc sửa.
Đầu vào từ việc khác:
- Chấm phản hồi trên bộ ca khóa: Phiếu chấm và danh sách bất đồng cung cấp từng phản hồi cần CVYK đối chiếu nguồn và phân xử.
Tài liệu cần mở:
- Biên bản nâng cấp CXK — đợt 3
- Quy ước nhãn và đánh giá — hồ sơ chuẩn bị
- Mẫu báo cáo kiểm thử
📄 Công cụ kiểm dự án trên Windows
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm tra các ca bất đồng và lỗi chuyên môn — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 90 phút. Mã bước: R082.01.
Đọc phiếu R081, nguồn và tiêu chí đã khóa. Đối chiếu từng bất đồng, ghi nhận định chuyên môn và phần chưa đủ căn cứ; không sửa kết quả gốc.
- Phần cần lưu: Phiếu phân xử chuyên môn.
- Vị trí:
testing/BAO_CAO_KIEM_HE_THONG.md. - Kiểm bước: Bảo toàn phản hồi và nhãn gốc; bất đồng có căn cứ truy vết.
- Xác định nội dung phải khóa hoặc sửa — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 90 phút. Mã bước: R082.02.
Ghi rõ nội dung, phiên bản và phạm vi cần xử lý; phân biệt lỗi chuyên môn với lỗi thực thi. Chỉ người có thẩm quyền ghi quyết định và yêu cầu kiểm tra lại.
- Phần cần lưu: Yêu cầu xử lý nội dung và giới hạn.
- Vị trí:
testing/BAO_CAO_KIEM_HE_THONG.md. - Kiểm bước: Không dùng test kỹ thuật để tuyên bố an toàn; thiếu căn cứ thì giữ trạng thái chờ.
Hoàn thành khi:
- [ ] Các ca bất đồng có nhận xét, căn cứ và trạng thái xử lý được ghi lại.
- [ ] Quyết định nêu nội dung/phiên bản cần khóa hoặc kiểm tra lại; không kết luận an toàn toàn diện từ test kỹ thuật.
- [ ] Không kết luận an toàn toàn diện từ số test kỹ thuật
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Sửa vòng lỗi tích hợp: Kết quả phân xử chuyên môn xác định nội dung được phép xử lý và phần phải tiếp tục khóa.
Ngày kết thúc dự toán: 14/10/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R083
Sửa vòng lỗi tích hợp
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 8 giờ.
Vì sao cần: Vòng sửa xử lý lỗi đã được xác định mà vẫn giữ ranh giới giữa sửa mã và thay nội dung chuyên môn.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT088 — Đối chiếu và thiết kế Kiểm hệ thống và sửa lỗi; AI-KT093 — Sửa vòng lỗi tích hợp
- Kiểm độc lập bảo mật, tải và trợ năng: Kiểm tra kỹ thuật cung cấp ca lỗi bảo mật/tải/trợ năng cần sửa và tái hiện.
- Phân xử lỗi chuyên môn: Kết quả phân xử chuyên môn xác định nội dung được phép xử lý và phần phải tiếp tục khóa.
Tài liệu cần mở:
- Biên bản nâng cấp CXK — đợt 3
- Quy ước nhãn và đánh giá — hồ sơ chuẩn bị
- Mẫu báo cáo kiểm thử
📄 Công cụ kiểm dự án trên Windows
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Phân loại lỗi và lập phạm vi sửa — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R083.01.
Đọc R080/R082, gắn lỗi với mã, nội dung hoặc cấu hình. Tách việc NCS được sửa và việc cần người có thẩm quyền; ghi ca hồi quy tương ứng.
- Phần cần lưu: Danh sách sửa theo lỗi.
- Vị trí:
testing/BAO_CAO_KIEM_HE_THONG.md. - Kiểm bước: Không tự sửa nội dung APPROVED hoặc đổi mục tiêu đánh giá.
- Sửa lỗi kỹ thuật và thêm ca tái hiện — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R083.02.
Sửa các đường mã/cấu hình được giao, bắt đầu từ lỗi chặn. Viết hoặc bổ sung ca tái hiện trước kiểm lại; ghi thay đổi theo ID lỗi.
- Phần cần lưu: Mã sửa và ca hồi quy.
- Vị trí:
testing/BAO_CAO_KIEM_HE_THONG.md. - Kiểm bước: Ca từng thất bại được kiểm lại; không che lỗi bằng bỏ kiểm.
- Tích hợp nội dung được xét lại đúng quyền — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R083.03.
Chỉ nhận nội dung/phiên bản được xử lý theo R082. Kiểm điều kiện duyệt và nguồn trước tích hợp; nếu chưa đủ thì giữ nhánh đóng, ghi phần chờ.
- Phần cần lưu: Bằng chứng tích hợp nội dung sửa.
- Vị trí:
testing/BAO_CAO_KIEM_HE_THONG.md. - Kiểm bước: Không dùng NCS/AI thay CVYK; phiên bản thay đổi được truy vết.
- Dựng bản sửa và bàn giao kiểm lại — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R083.04.
Chạy hồi quy kỹ thuật bị ảnh hưởng, dựng gói mới và cập nhật bản kê. Giữ kết quả bản cũ riêng; bàn giao lỗi đã xử lý/chưa xử lý cho người kiểm tra.
- Phần cần lưu: Gói sửa và báo cáo thay đổi.
- Vị trí:
testing/BAO_CAO_KIEM_HE_THONG.md. - Kiểm bước: Không chấm lại tập cuối đã lộ để nhận kết quả mới; giữ yêu cầu tập thay thế.
Hoàn thành khi:
- [ ] Mỗi lỗi có thay đổi mã/cấu hình hoặc yêu cầu xử lý nội dung đúng thẩm quyền, kèm ca hồi quy.
- [ ] Nội dung APPROVED không bị NCS tự sửa; gói mới có phiên bản và bản kê để kiểm lại.
- [ ] Lỗi thay đổi nội dung phải kiểm tra lại; không tự sửa APPROVED
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm lại lỗi kỹ thuật và gói: Gói sửa và danh sách thay đổi cung cấp phiên bản cùng các ca cần người kiểm tra kiểm lại.
- Kiểm lại lỗi chuyên môn: Bản sửa xác định nội dung và cấu hình chuyên môn cần CVYK xét lại.
- Xử lý bộ cuối đã dùng để sửa và khóa tập thay thế: Bằng chứng vòng sửa cho biết ca đánh giá nào đã được dùng sửa và cần thay thế.
Ngày kết thúc dự toán: 18/10/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R084
Kiểm lại lỗi kỹ thuật và gói
Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 4 giờ.
Vì sao cần: Kiểm lại trên gói sửa xác nhận lỗi kỹ thuật được xử lý mà không làm hỏng phần liên quan.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT088 — Đối chiếu và thiết kế Kiểm hệ thống và sửa lỗi; AI-KT094 — Kiểm lại lỗi kỹ thuật và gói; AI-KT125 — Sửa và kiểm lỗi JSON của API ngoại tuyến
- Sửa vòng lỗi tích hợp: Gói sửa và danh sách thay đổi cung cấp phiên bản cùng các ca cần người kiểm tra kiểm lại.
Tài liệu cần mở:
- Biên bản nâng cấp CXK — đợt 3
- Quy ước nhãn và đánh giá — hồ sơ chuẩn bị
- Mẫu báo cáo kiểm thử
📄 Công cụ kiểm dự án trên Windows
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm lại ca kỹ thuật từng thất bại — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 2 giờ. Mã bước: R084.01.
Nhận gói R083 đúng mã băm, chạy các ca lỗi R080 và hồi quy liên quan. Ghi kết quả mới cạnh kết quả cũ; không xóa ca thất bại lịch sử.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm lại lỗi kỹ thuật.
- Vị trí:
testing/BAO_CAO_KIEM_HE_THONG.md. - Kiểm bước: Bằng chứng gắn bản sửa; ca còn lỗi giữ trạng thái mở.
- Kiểm gói và phạm vi ảnh hưởng — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 2 giờ. Mã bước: R084.02.
Đối chiếu mã, cấu hình, phụ thuộc và lỗi mở; kiểm thành phần bị tác động ngoài ca trực tiếp. Nêu có hay chưa còn lỗi chặn trước bước đánh giá tiếp.
- Phần cần lưu: Biên bản kiểm gói sửa.
- Vị trí:
testing/BAO_CAO_KIEM_HE_THONG.md. - Kiểm bước: Không báo đủ điều kiện khi còn lỗi chặn hoặc thiếu bằng chứng.
Hoàn thành khi:
- [ ] Ca từng thất bại và hồi quy bị ảnh hưởng có log theo bản mới.
- [ ] Bản kê gói khớp mã/cấu hình; lỗi chặn còn lại được giữ mở thay vì báo sẵn sàng phát hành.
- [ ] Không lỗi chặn phát hành
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Phiên xét lại GB sau vòng sửa: Biên bản kiểm kỹ thuật bản sửa cho biết lỗi chặn và tính nhất quán gói.
- Đánh giá lại một vòng trên tập thay thế: Gói sửa đã kiểm lại kỹ thuật xác định phiên bản được đưa vào lượt đánh giá thay thế.
Ngày kết thúc dự toán: 21/10/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R085
Kiểm lại lỗi chuyên môn
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 2 giờ.
Vì sao cần: Nội dung và kết quả đánh giá phải được xem lại trên đúng gói sửa, vì nhận xét của bản cũ có thể không còn phù hợp.
Đầu vào từ việc khác:
- Sửa vòng lỗi tích hợp: Bản sửa xác định nội dung và cấu hình chuyên môn cần CVYK xét lại.
- Đánh giá lại một vòng trên tập thay thế: Kết quả trên tập thay thế cung cấp bằng chứng mới để đánh giá tác động của vòng sửa.
Tài liệu cần mở:
- Biên bản nâng cấp CXK — đợt 3
- Quy ước nhãn và đánh giá — hồ sơ chuẩn bị
- Mẫu báo cáo kiểm thử
📄 Công cụ kiểm dự án trên Windows
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Xét lại chuyên môn trên gói và kết quả mới — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 2 giờ. Mã bước: R085.01.
Đọc R083/R125, nguồn và quyết định sửa. Đối chiếu nội dung, câu an toàn và phạm vi; ghi kết quả xét đúng bản hoặc yêu cầu tiếp tục khóa/sửa.
- Phần cần lưu: Biên bản xét chuyên môn gói mới.
- Vị trí:
testing/BAO_CAO_KIEM_HE_THONG.md. - Kiểm bước: Không dùng kết quả bản cũ thay gói mới; thiếu điều kiện phải giữ chưa đạt.
Hoàn thành khi:
- [ ] Biên bản đối chiếu thay đổi, nguồn, phạm vi và kết quả đánh giá mới.
- [ ] Nhận xét chuyên môn gắn đúng phiên bản, ghi phần chưa đạt hoặc cần xét tiếp thay vì tự nhận thông qua.
- [ ] Bằng chứng chuyên môn khớp gói mới
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Phiên xét lại GB sau vòng sửa: Nhận xét chuyên môn của gói mới cung cấp phần bằng chứng y khoa cần xem khi xét lại GB.
Ngày kết thúc dự toán: 02/11/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
GB-R
Phiên xét lại GB sau vòng sửa
Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 1 giờ.
Vì sao cần: Xét lại GB giúp kiểm toàn bộ bằng chứng sau sửa trước khi dùng bản mới cho bước tiếp theo.
Đầu vào từ việc khác:
- Kiểm lại lỗi kỹ thuật và gói: Biên bản kiểm kỹ thuật bản sửa cho biết lỗi chặn và tính nhất quán gói.
- Kiểm lại lỗi chuyên môn: Nhận xét chuyên môn của gói mới cung cấp phần bằng chứng y khoa cần xem khi xét lại GB.
Tài liệu cần mở:
- Biên bản nâng cấp CXK — đợt 3
- Quy ước nhãn và đánh giá — hồ sơ chuẩn bị
- Mẫu báo cáo kiểm thử
📄 Công cụ kiểm dự án trên Windows
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Xét lại GB bằng hồ sơ sau sửa — Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 1 giờ. Mã bước: GB-R.01.
Kiểm R084/R085, ma trận yêu cầu, mã băm và lỗi còn mở. GVHD ghi quyết định thực cùng phạm vi/lý do hoặc yêu cầu bổ sung; chưa cấp quyền nghiên cứu với người.
- Phần cần lưu: Biên bản xét lại GB.
- Vị trí:
testing/BAO_CAO_KIEM_HE_THONG.md. - Kiểm bước: Chỉ ghi đạt nếu bằng chứng và thẩm quyền đủ; lịch dự kiến không tạo quyết định.
Hoàn thành khi:
- [ ] Hồ sơ khớp ma trận yêu cầu, lỗi, phiên bản và ý kiến đúng vai từ lượt kiểm lại.
- [ ] Quyết định thực hoặc yêu cầu bổ sung được ghi; phiên này chưa cấp quyền nghiên cứu với người.
- [ ] Chỉ ghi đạt khi đủ bằng chứng thực; chưa cấp quyền nghiên cứu
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Phiên xét GC cho nghiên cứu chữ: Kết luận kỹ thuật sau sửa cho biết bản chữ nào được đưa vào hồ sơ xin phép thử.
- Phiên xét GC riêng cho hoạt động camera: Kết luận kỹ thuật bản chữ xác định nền sản phẩm dùng trong hồ sơ thử kết hợp.
Ngày kết thúc dự toán: 05/11/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R101
Sửa lỗi sau thử chữ và dựng bản bàn giao
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 6 giờ.
Vì sao cần: Sửa sau thử chữ giúp gói bàn giao xử lý các lỗi đã quan sát mà không âm thầm đổi phạm vi nghiên cứu.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT088 — Đối chiếu và thiết kế Kiểm hệ thống và sửa lỗi; AI-KT097 — Sửa lỗi sau thử chữ và dựng bản bàn giao
- Kiểm tra phương pháp và bản đầu chữ: Nhận xét phương pháp và bản đầu giúp phân biệt lỗi sản phẩm với thay đổi có thể ảnh hưởng phương pháp nghiên cứu.
- Sửa hướng dẫn theo khó khăn đã quan sát: Hướng dẫn đã sửa từ khó khăn thực giúp NCS xác định tác vụ và nội dung giao diện cần đồng bộ với mã.
Tài liệu cần mở:
- Biên bản nâng cấp CXK — đợt 3
- Quy ước nhãn và đánh giá — hồ sơ chuẩn bị
- Mẫu báo cáo kiểm thử
📄 Công cụ kiểm dự án trên Windows
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đối chiếu lỗi sau thử chữ và tác động cổng — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R101.01.
Đọc R100/R097, phân loại lỗi chặn, nội dung và phương pháp. Ghi phạm vi sửa; nếu đổi phương pháp/phạm vi, chuyển yêu cầu mở lại cổng trước tiếp tục.
- Phần cần lưu: Danh sách lỗi sau thử và phạm vi sửa.
- Vị trí:
testing/BAO_CAO_KIEM_HE_THONG.md. - Kiểm bước: Không tự mở rộng hoạt động hoặc dùng ngày lịch làm quyền.
- Sửa mã được giao và chuẩn bị nội dung cần kiểm tra — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R101.02.
Sửa lỗi kỹ thuật ưu tiên, thêm ca tái hiện. Tách nội dung cần CVYK kiểm tra; không tự sửa APPROVED hoặc nhận phản hồi người dùng thành kết luận y khoa.
- Phần cần lưu: Mã sửa và danh sách nội dung xét lại.
- Vị trí:
testing/BAO_CAO_KIEM_HE_THONG.md. - Kiểm bước: Mỗi sửa có ID lỗi, ca kiểm và người chịu trách nhiệm.
- Dựng bản bàn giao chữ và kiểm hồi quy — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R101.03.
Chạy ca bị ảnh hưởng, ghi bản gói/cấu hình và lỗi còn mở. Chuẩn bị hồ sơ cho R123 và R102; chỉ ghép nội dung đúng quyền.
- Phần cần lưu: Ứng viên bàn giao chữ sau sửa.
- Vị trí:
testing/BAO_CAO_KIEM_HE_THONG.md. - Kiểm bước: Bản mới có bằng chứng riêng; chưa tự chấp thuận bàn giao.
Hoàn thành khi:
- [ ] Lỗi sau thử có bản sửa đúng thẩm quyền và ca kiểm bị ảnh hưởng, kèm phiên bản gói mới.
- [ ] Thay đổi phương pháp/phạm vi được chuyển xét mở lại cổng; nội dung chuyên môn cần kiểm tra vẫn được tách riêng.
- [ ] Đổi phương pháp/phạm vi phải mở lại cổng
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm bản chữ sau sửa: Ứng viên chữ sau sửa và danh sách thay đổi cung cấp gói để kiểm nhận kỹ thuật.
- Kiểm tra lại nội dung và hướng dẫn sau thử chữ: Bản chữ sau sửa xác định mã/nội dung mới cần CVYK xem tác động.
Ngày kết thúc dự toán: 26/01/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R102
Kiểm bản chữ sau sửa
Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 3 giờ.
Vì sao cần: Bản chữ sau sửa cần bằng chứng riêng trước khi được nhận bàn giao, vì kết quả của bản trước không tự chuyển sang bản mới.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT088 — Đối chiếu và thiết kế Kiểm hệ thống và sửa lỗi; AI-KT098 — Kiểm bản chữ sau sửa
- Sửa lỗi sau thử chữ và dựng bản bàn giao: Ứng viên chữ sau sửa và danh sách thay đổi cung cấp gói để kiểm nhận kỹ thuật.
- Kiểm tra lại nội dung và hướng dẫn sau thử chữ: Kiểm tra chuyên môn sau thử xác định nội dung/hướng dẫn nào đã được xét đúng phiên bản để kiểm cùng gói.
Tài liệu cần mở:
- Biên bản nâng cấp CXK — đợt 3
- Quy ước nhãn và đánh giá — hồ sơ chuẩn bị
- Mẫu báo cáo kiểm thử
📄 Công cụ kiểm dự án trên Windows
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm bản chữ mới so với hồ sơ GB — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 90 phút. Mã bước: R102.01.
Nhận gói sau R101/R123, kiểm mã băm, cấu hình, nội dung và phạm vi cổng. Đối chiếu những thay đổi có thể làm bằng chứng cũ không còn phù hợp.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm gói chữ sau thử.
- Vị trí:
testing/BAO_CAO_KIEM_HE_THONG.md. - Kiểm bước: Không lấy biên bản của bản trước làm phê duyệt bản mới.
- Chạy hồi quy và kết luận kỹ thuật bản giao — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 90 phút. Mã bước: R102.02.
Chạy các ca liên quan lỗi sau thử và thành phần bị ảnh hưởng. Ghi kết quả, giới hạn và lỗi mở; bàn giao hồ sơ đúng phiên bản để xét tiếp.
- Phần cần lưu: Biên bản kiểm bản chữ sau sửa.
- Vị trí:
testing/BAO_CAO_KIEM_HE_THONG.md. - Kiểm bước: Không nhận bản giao có chứng cứ khi thiếu phép kiểm hoặc còn lỗi chặn.
Hoàn thành khi:
- [ ] Mã băm/phiên bản gói khớp hồ sơ GB và phạm vi các thay đổi đã xét.
- [ ] Ca hồi quy có kết quả trên bản mới; lỗi chặn và phần chưa kiểm được ghi rõ.
- [ ] Bản giao có chứng cứ, không lấy kết quả bản cũ
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Nhận gói chữ và tài liệu vận hành: Gói chữ đã được kiểm trên bản sửa cùng bằng chứng cung cấp phiên bản để người vận hành kiểm nhận.
- Hỗ trợ tích hợp kết quả camera: Bản chữ sau kiểm sửa cung cấp nền giao diện và API để nối nhánh camera.
Ngày kết thúc dự toán: 17/02/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R123
Kiểm tra lại nội dung và hướng dẫn sau thử chữ
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 2 giờ.
Vì sao cần: Nội dung và hướng dẫn sau thử có thể khác bản đã duyệt nên cần được xét lại đúng phiên bản.
Đầu vào từ việc khác:
- Sửa lỗi sau thử chữ và dựng bản bàn giao: Bản chữ sau sửa xác định mã/nội dung mới cần CVYK xem tác động.
- Sửa hướng dẫn theo khó khăn đã quan sát: Hướng dẫn sửa từ quan sát thực cung cấp câu chữ và tác vụ cần kiểm tra chuyên môn lại.
Tài liệu cần mở:
- Biên bản nâng cấp CXK — đợt 3
- Quy ước nhãn và đánh giá — hồ sơ chuẩn bị
- Mẫu báo cáo kiểm thử
📄 Công cụ kiểm dự án trên Windows
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm tra nội dung và hướng dẫn bản chữ sau thử — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 2 giờ. Mã bước: R123.01.
Đọc thay đổi R101 và phản hồi R097; so nguồn, câu an toàn và phạm vi đã được xét. Ghi nhận xét/ quyết định đúng bản hoặc yêu cầu mở lại đánh giá.
- Phần cần lưu: Biên bản kiểm tra chuyên môn sau thử chữ.
- Vị trí:
testing/BAO_CAO_KIEM_HE_THONG.md. - Kiểm bước: Không dùng R085/R070 để duyệt nội dung mới; NCS không tự điền kết quả kiểm tra.
Hoàn thành khi:
- [ ] Nhận xét đối chiếu thay đổi với nguồn, phạm vi và câu an toàn của bản mới.
- [ ] Biên bản ghi xác nhận đúng thẩm quyền hoặc yêu cầu mở lại đánh giá; không dùng R085/R070 để duyệt thay.
- [ ] Không dùng R085/R070 để duyệt nội dung phiên bản mới
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm bản chữ sau sửa: Kiểm tra chuyên môn sau thử xác định nội dung/hướng dẫn nào đã được xét đúng phiên bản để kiểm cùng gói.
Ngày kết thúc dự toán: 29/01/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
GB
Phiên xét GB trước đánh giá cuối
Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 1 giờ.
Vì sao cần: Xét GB trước đánh giá cuối giữ bộ ca khóa không bị dùng quá sớm khi bản hệ thống chưa đủ điều kiện kỹ thuật.
Đầu vào từ việc khác:
- Kiểm độc lập bảo mật, tải và trợ năng: Kết quả kiểm độc lập hệ thống cho biết lỗi chặn và phạm vi bảo mật/tải/trợ năng đã kiểm.
- Kiểm tra bằng chứng phục hồi và quay lui: Kiểm tra phục hồi cung cấp bằng chứng có thể dừng/quay lại khi hệ thống lỗi.
- Chuẩn hóa công cụ ghi kết quả: Mẫu ghi kết quả và công cụ tính cung cấp cách giữ đúng mẫu số và ca lỗi trong đánh giá cuối.
- Kiểm tài liệu và kết quả cài độc lập: Kiểm tra tài liệu/cài độc lập cung cấp bằng chứng bản chạy có thể cài và xử lý lỗi theo hướng dẫn.
Tài liệu cần mở:
- Biên bản nâng cấp CXK — đợt 3
- Quy ước nhãn và đánh giá — hồ sơ chuẩn bị
- Mẫu báo cáo kiểm thử
📄 Công cụ kiểm dự án trên Windows
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Xét GB trước mở bộ đánh giá cuối — Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 1 giờ. Mã bước: GB.01.
Kiểm R080/R065/R053/R074: test kỹ thuật, bản gói, bảo mật, UI, phục hồi và tập khóa. GVHD ghi quyết định thật hoặc yêu cầu bổ sung trước đánh giá y khoa cuối.
- Phần cần lưu: Biên bản xét GB.
- Vị trí:
testing/BAO_CAO_KIEM_HE_THONG.md. - Kiểm bước: Không mở tập cuối vì đã tới ngày lịch; không cấp quyền thử với người.
Hoàn thành khi:
- [ ] Hồ sơ khớp gói, test kỹ thuật, bảo mật, UI, phục hồi và trạng thái tập đã khóa.
- [ ] Có quyết định thực trước mở đánh giá y khoa cuối; không suy GB thành GC cho hoạt động với người.
- [ ] Có quyết định thực trước chạy đánh giá y khoa cuối
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Chấm phản hồi trên bộ ca khóa: Quyết định GB thực tế xác nhận điều kiện mở bước đánh giá cuối, không thay quyền thử với người.
Ngày kết thúc dự toán: 24/09/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R125
Đánh giá lại một vòng trên tập thay thế
Người đánh giá y khoa độc lập (REVIEW_YK): 4 giờ.
Vì sao cần: Tập thay thế giúp đánh giá bản sửa mà không giả định bộ đáp án đã dùng sửa mã vẫn độc lập.
Đầu vào từ việc khác:
- Xử lý bộ cuối đã dùng để sửa và khóa tập thay thế: Tập thay thế đã khóa và hồ sơ bộ cũ đã lộ cung cấp đầu vào độc lập để chấm lại.
- Kiểm lại lỗi kỹ thuật và gói: Gói sửa đã kiểm lại kỹ thuật xác định phiên bản được đưa vào lượt đánh giá thay thế.
Tài liệu cần mở:
- Biên bản nâng cấp CXK — đợt 3
- Quy ước nhãn và đánh giá — hồ sơ chuẩn bị
- Mẫu báo cáo kiểm thử
📄 Công cụ kiểm dự án trên Windows
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Chấm phần đầu tập thay thế trên bản sửa — Người đánh giá y khoa độc lập (REVIEW_YK): 2 giờ. Mã bước: R125.01.
Kiểm đầu ra R124/R084 và quyền người kiểm tra; nhận tập thay thế đã khóa. Chấm tuần tự phần đầu bằng tiêu chí/ngưỡng giữ nguyên; ghi mọi lỗi và ID ca.
- Phần cần lưu: Phiếu chấm tập thay thế phần đầu.
- Vị trí:
testing/BAO_CAO_KIEM_HE_THONG.md. - Kiểm bước: Không tái dùng tập đã lộ để nâng điểm; không sửa nhãn sau thấy kết quả.
- Hoàn tất tập thay thế và tổng hợp vòng đánh giá — Người đánh giá y khoa độc lập (REVIEW_YK): 2 giờ. Mã bước: R125.02.
Chấm các ca còn lại, đối chiếu mẫu số và cộng kết quả. Ghi lỗi chặn, bất đồng và bằng chứng để CVYK xét; nếu chưa đạt, ghi cần vòng mới và lập lại lịch.
- Phần cần lưu: Kết quả vòng đánh giá lại.
- Vị trí:
testing/BAO_CAO_KIEM_HE_THONG.md. - Kiểm bước: Báo toàn bộ lỗi; không tự thêm vòng trong dự toán hoặc nhận đạt khi còn lỗi chặn.
Hoàn thành khi:
- [ ] Phiếu chấm gắn gói sửa và tập mới, giữ tiêu chí/ngưỡng/mẫu số đã khóa, gồm mọi lỗi.
- [ ] Kết quả nêu rõ lỗi chặn; chưa đạt thì dừng và lập lại lịch cho vòng mới, không tự nhận hoàn tất.
- [ ] Nếu còn lỗi chặn thì dừng, thêm vòng và lập lại lịch
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm lại lỗi chuyên môn: Kết quả trên tập thay thế cung cấp bằng chứng mới để đánh giá tác động của vòng sửa.
Ngày kết thúc dự toán: 28/10/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
Đóng gói và quản lý phát hành
Mã gói: SD16. Build từng phần đã có; chưa gói phát hành thật.
A16
Hoàn thiện quy trình đóng gói
1 lượt AI.
Vì sao cần: Quy trình đóng gói giúp biết chính xác thành phần nào được giao và tránh đưa bí mật hoặc nội dung chưa có quyền vào gói.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT102 — Đối chiếu và thiết kế Đóng gói và quản lý phát hành; AI-KT103 — Hoàn thiện quy trình đóng gói; AI-KT124 — Băm file từ danh sách cho phép
- Sửa hướng dẫn và xác nhận tái lập: Hướng dẫn dựng đã sửa cung cấp lệnh và phiên bản nền để đóng gói tái lập.
- Kiểm tra thiết kế bảo mật: Thiết kế bảo mật đã kiểm tra cung cấp yêu cầu bí mật, quyền và cấu hình phải kiểm khi đóng gói.
Tài liệu cần mở:
- Môi trường và đóng góp CXK
📄 Danh sách thư viện Python📄 Bản khóa phiên bản thư viện giao diện- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Nháp quy trình đóng gói và bản kê — 1 lượt AI. Mã bước: A16.01.
Dựa các thành phần đã có, đề xuất bản kê mã băm, phiên bản, phụ thuộc và giấy phép. Thêm kiểm bí mật, cấu hình mẫu và đường dẫn dựng; chưa phát hành ra ngoài.
- Phần cần lưu: Quy trình đóng gói để NCS kiểm.
- Vị trí:
tools/; deployment/BAN_KE_PHAT_HANH.md. - Kiểm bước: Phân biệt gói chữ và gói mở rộng; không chép khóa hoặc dữ liệu thật vào gói.
Hoàn thành khi:
- [ ] Bản nháp ghi cách lập mã băm, phiên bản, phụ thuộc, giấy phép và cấu hình mẫu.
- [ ] Có bước kiểm loại khóa, dữ liệu hạn chế và thẻ chưa được phép trước đóng gói.
- [ ] Gói không chứa khóa, dữ liệu hạn chế hoặc thẻ chưa được phép
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Đóng gói ứng viên phát hành chữ: Quy trình đóng gói cung cấp cách dựng, kiểm bí mật và lập bản kê ứng viên.
Ngày kết thúc dự toán: 23/12/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R057
Đóng gói ứng viên phát hành chữ
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 6 giờ.
Vì sao cần: Một gói ứng viên chữ thống nhất giúp mọi phép kiểm tiếp theo dùng cùng mã, giao diện và tri thức.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT102 — Đối chiếu và thiết kế Đóng gói và quản lý phát hành; AI-KT104 — Đóng gói ứng viên phát hành chữ
- Hoàn thiện quy trình đóng gói: Quy trình đóng gói cung cấp cách dựng, kiểm bí mật và lập bản kê ứng viên.
- Sửa lỗi giao diện và trợ năng: Giao diện đã sửa và kiểm lại cung cấp thành phần UI để đưa vào gói chữ.
- Kiểm chuyển đổi độc lập: Kiểm tra chuyển đổi SQL cung cấp script và bằng chứng DB phù hợp để ghép cùng ứng viên.
- Nối gói tri thức thật và nhà cung cấp được phép: Gói tri thức và API đã nối đúng quyền cung cấp phần trả lời/nguồn cho ứng viên chữ.
Tài liệu cần mở:
- Môi trường và đóng góp CXK
📄 Danh sách thư viện Python📄 Bản khóa phiên bản thư viện giao diện- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Dựng backend/frontend đúng phiên bản — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R057.01.
Kiểm đầu vào đã hoàn thành, khóa phiên bản mã và môi trường. Dựng backend/frontend theo quy trình; lưu lệnh và lỗi, không lấy bản dựng cũ thay thế.
- Phần cần lưu: Log dựng ứng viên chữ.
- Vị trí:
deployment/BAN_KE_PHAT_HANH.md. - Kiểm bước: Bản dựng truy được tới mã và phụ thuộc cụ thể.
- Ghép tri thức và cấu hình vào gói chữ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R057.02.
Đối chiếu gói tri thức được xét hợp lệ với cấu hình phát hành. Ghép đúng thành phần, mẫu cấu hình không bí mật và tài liệu cần thiết; kiểm phần không được phân phối.
- Phần cần lưu: Gói ứng viên chữ và cấu hình mẫu.
- Vị trí:
deployment/BAN_KE_PHAT_HANH.md. - Kiểm bước: Không chứa DRAFT, nguồn hết quyền hoặc bí mật; phiên bản thành phần khớp nhau.
- Lập bản kê và đóng băng ứng viên — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R057.03.
Tính mã băm, ghi phiên bản, giấy phép và kết quả kiểm. Ghi lỗi còn mở, hướng dẫn nhận dạng gói và điều kiện đổi ứng viên; bàn giao người kiểm tra.
- Phần cần lưu: Bản kê phát hành chữ.
- Vị trí:
deployment/BAN_KE_PHAT_HANH.md. - Kiểm bước: Không tự gọi ứng viên là bản được phép dùng; thay thành phần phải cập nhật bản kê.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có log dựng frontend/backend, bản kê tri thức/cấu hình, mã băm và kết quả test tương ứng.
- [ ] Gói dựng lại được từ đầu vào đã ghi; trạng thái vẫn là ứng viên, chưa tự được phép phát hành.
- [ ] Có gói tái dựng cùng các test; không tự cấp quyền phát hành
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm thành phần và bản phát hành: Gói ứng viên cùng bản kê cung cấp tệp thực để người kiểm tra kiểm thành phần và tính nhất quán.
Ngày kết thúc dự toán: 07/08/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R058
Kiểm thành phần và bản phát hành
Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 3 giờ.
Vì sao cần: Kiểm gói trước cài giúp phát hiện thành phần sai phiên bản, thiếu giấy phép hoặc lỗi bảo mật chưa được xử lý.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT102 — Đối chiếu và thiết kế Đóng gói và quản lý phát hành; AI-KT105 — Kiểm thành phần và bản phát hành
- Đóng gói ứng viên phát hành chữ: Gói ứng viên cùng bản kê cung cấp tệp thực để người kiểm tra kiểm thành phần và tính nhất quán.
Tài liệu cần mở:
- Môi trường và đóng góp CXK
📄 Danh sách thư viện Python📄 Bản khóa phiên bản thư viện giao diện- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm thành phần, giấy phép và cảnh báo — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 90 phút. Mã bước: R058.01.
Đối chiếu bản kê R057 với tệp gói, phụ thuộc và giấy phép. Rà cảnh báo lỗ hổng theo nguồn được chọn; ghi phiên bản, thời điểm và giới hạn kiểm.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm thành phần phát hành.
- Vị trí:
deployment/BAN_KE_PHAT_HANH.md. - Kiểm bước: Thành phần thiếu giấy phép hoặc cảnh báo chưa xử lý được nêu rõ.
- Kiểm mã băm, cấu hình và kết luận gói — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 90 phút. Mã bước: R058.02.
So mã băm, mẫu cấu hình, dấu bí mật và mức lỗi được dự án chấp nhận. Ghi yêu cầu sửa hoặc kết quả kiểm tra đúng phiên bản.
- Phần cần lưu: Biên bản kiểm tra ứng viên.
- Vị trí:
deployment/BAN_KE_PHAT_HANH.md. - Kiểm bước: Không tự nhận gói được phát hành khi chưa đủ cổng và quyết định.
Hoàn thành khi:
- [ ] Danh mục tệp/thành phần khớp mã băm, phiên bản, giấy phép và cấu hình trong gói.
- [ ] Cảnh báo lỗ hổng và lỗi được ghi theo rủi ro, cách xử lý và giới hạn kiểm; không tự cấp quyền phát hành.
- [ ] Có danh mục thành phần và xử lý lỗi theo rủi ro
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Cài gói ứng viên chữ đã kiểm tra lên máy thử: Biên bản kiểm tra và bản kê xác định đúng gói được phép đưa lên máy thử.
Ngày kết thúc dự toán: 12/08/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
C28
Đóng gói riêng bản kết hợp
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 4 giờ.
Vì sao cần: Gói kết hợp cần bản kê riêng vì mã camera mới làm kết quả đóng gói nhánh chữ cũ không còn đủ.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT102 — Đối chiếu và thiết kế Đóng gói và quản lý phát hành; AI-KT106 — Đóng gói riêng bản kết hợp
- Kiểm bản kết hợp và riêng tư: Kết quả kiểm bản kết hợp/riêng tư xác định mã và giới hạn đã kiểm để đóng gói.
- Kiểm tra tác động tích hợp camera: Kiểm tra tác động tích hợp xác định phiên bản nội dung, câu an toàn và phạm vi cần giữ trong gói kết hợp.
Tài liệu cần mở:
- Môi trường và đóng góp CXK
📄 Danh sách thư viện Python📄 Bản khóa phiên bản thư viện giao diện- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Dựng và đối chiếu các thành phần bản kết hợp — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C28.01.
Nhận đầu ra C20/C27, dựng đúng hai nhánh và kiểm phiên bản API/UI/camera/tri thức. Đối chiếu cấu hình, DB và phụ thuộc; không dùng gói chữ cũ cho mã camera mới.
- Phần cần lưu: Log dựng bản kết hợp.
- Vị trí:
deployment/BAN_KE_PHAT_HANH_KET_HOP.md. - Kiểm bước: Đúng thành phần đã kiểm; lỗi hoặc sai phiên bản được ghi chặn.
- Lập bản kê riêng và phương án quay lại — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: C28.02.
Tính mã băm, ghi giấy phép, cấu hình, DB và bản tương thích để quay lại. Đính kèm kết quả kiểm, giới hạn camera và điều kiện sử dụng; chưa phát hành tự động.
- Phần cần lưu: Bản kê phát hành kết hợp.
- Vị trí:
deployment/BAN_KE_PHAT_HANH_KET_HOP.md. - Kiểm bước: Không tái dùng R057 làm bản kê cho mã mới; mọi thành phần truy vết được.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có log dựng hai nhánh và bản kê mã băm, cấu hình, phụ thuộc, giấy phép, DB cùng phiên bản tri thức.
- [ ] Phương án quay lại chỉ rõ bản tương thích; không dùng R057 làm bản kê cho mã camera mới.
- [ ] Không tái dùng bản kê chữ R057 cho mã camera mới
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Nhận gói kết hợp, quyền và tài liệu: Bản kê riêng gói kết hợp xác định mã, cấu hình, DB và phiên bản cần nhận.
- Xét lại tác động cổng sau tích hợp: Bản kê phát hành kết hợp xác định mã, cấu hình và thay đổi cần đối chiếu với các cổng trước.
Ngày kết thúc dự toán: 13/04/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
Sao lưu, phục hồi và quay lại bản trước
Mã gói: SD17. Có hướng dẫn nháp; chưa diễn tập.
R062
Chốt dữ liệu và mục tiêu phục hồi
Người phụ trách dữ liệu (DATA): 2 giờ.
Vì sao cần: Mục tiêu và phạm vi phục hồi phải rõ để việc sao lưu không giữ hoặc khôi phục dữ liệu ngoài quyền.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT107 — Đối chiếu và thiết kế Sao lưu, phục hồi và quay lại bản trước; AI-KT108 — Chốt dữ liệu và mục tiêu phục hồi
- Diễn tập SQL trên DB thử riêng: Kết quả diễn tập SQL xác định cấu trúc DB và dữ liệu cần xét trong phạm vi sao lưu/phục hồi.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
📄 Script tạo cấu trúc cơ sở dữ liệu thử- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Xác định phạm vi dữ liệu và mục tiêu phục hồi — Người phụ trách dữ liệu (DATA): 2 giờ. Mã bước: R062.01.
Lập danh sách dữ liệu, nơi giữ, thời hạn, khóa và người có quyền. Ghi mức mất dữ liệu/thời gian gián đoạn cần quyết định; xác định dữ liệu được phép phục hồi.
- Phần cần lưu: Phạm vi và tiêu chí phục hồi.
- Vị trí:
deployment/HUONG_DAN_VAN_HANH_VA_PHUC_HOI.md. - Kiểm bước: Không tự đặt mục tiêu thay người chịu trách nhiệm; thiếu quyết định được ghi chờ.
Hoàn thành khi:
- [ ] Danh sách nêu nơi giữ, thời hạn, khóa, người có quyền và dữ liệu được phép phục hồi.
- [ ] Mục tiêu phục hồi và phần cần quyết định được ghi rõ; bản sao không gia hạn quyền nguồn đã bị rút.
- [ ] Bản sao không kéo dài quyền nội dung đã thu hồi
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Diễn tập sao lưu và phục hồi DB thử: Phạm vi dữ liệu và mục tiêu phục hồi xác định bản sao được dùng, quyền và tiêu chí đối chiếu.
Ngày kết thúc dự toán: 16/01/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R063
Diễn tập sao lưu và phục hồi DB thử
Người vận hành hệ thống (OPS): 8 giờ.
Vì sao cần: Thử phục hồi DB xác nhận bản sao có thể đưa dữ liệu trở lại trạng thái dùng được, thay vì chỉ tồn tại một tệp backup.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT107 — Đối chiếu và thiết kế Sao lưu, phục hồi và quay lại bản trước; AI-KT109 — Diễn tập sao lưu và phục hồi DB thử
- Cài bản thử IIS và HTTPS: Môi trường IIS/host thử đã chuẩn bị cung cấp bối cảnh cấu hình cho diễn tập DB riêng.
- Kiểm chuyển đổi độc lập: SQL và kết quả kiểm tra chuyển đổi cung cấp phiên bản/ràng buộc để kiểm DB sau phục hồi.
- Chốt dữ liệu và mục tiêu phục hồi: Phạm vi dữ liệu và mục tiêu phục hồi xác định bản sao được dùng, quyền và tiêu chí đối chiếu.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
📄 Script tạo cấu trúc cơ sở dữ liệu thử- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Chuẩn bị tình huống và sao lưu dữ liệu thử — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: R063.01.
Xác nhận DB thử, dữ liệu tổng hợp, quyền và tiêu chí R062. Ghi trạng thái nền; tạo bản sao theo quy trình, lưu nơi giữ và cách bảo vệ khóa.
- Phần cần lưu: Bản kê và log sao lưu thử.
- Vị trí:
deployment/HUONG_DAN_VAN_HANH_VA_PHUC_HOI.md. - Kiểm bước: Không lấy dữ liệu vận hành để diễn tập; bản sao nhận dạng được.
- Phục hồi sang DB riêng — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: R063.02.
Kiểm đích DB và dung lượng, phục hồi bản sao vào môi trường riêng. Ghi thời điểm bắt đầu/kết thúc và lỗi; không nhận VERIFYONLY là đã phục hồi.
- Phần cần lưu: Log phục hồi DB thử.
- Vị trí:
deployment/HUONG_DAN_VAN_HANH_VA_PHUC_HOI.md. - Kiểm bước: Có thao tác phục hồi thật trên DB thử và kết quả quan sát.
- Kiểm nhất quán và dữ liệu sau phục hồi — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: R063.03.
Chạy phép kiểm nhất quán phù hợp, đối chiếu bảng/dữ liệu tổng hợp và quyền. So mục tiêu R062 với thời gian đo; ghi sai lệch và phần thiếu.
- Phần cần lưu: Bằng chứng nhất quán và thời gian.
- Vị trí:
deployment/HUONG_DAN_VAN_HANH_VA_PHUC_HOI.md. - Kiểm bước: Không kết luận từ tệp sao lưu đọc được; sai lệch có người xử lý.
- Hoàn thiện hướng dẫn phục hồi từ kết quả — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: R063.04.
Gộp lệnh, thời gian, quyền và lỗi phục hồi DB vào hướng dẫn. Ghi giới hạn của lượt này; phần quay lui ứng dụng thật chờ R063B.
- Phần cần lưu: Hướng dẫn phục hồi có bằng chứng.
- Vị trí:
deployment/HUONG_DAN_VAN_HANH_VA_PHUC_HOI.md. - Kiểm bước: Tách thành công thực tế, lỗi và việc chưa thử; không ghi vượt phạm vi diễn tập.
Hoàn thành khi:
- [ ] Log ghi sao lưu và phục hồi thật sang DB thử riêng, gồm đích và thời gian đo.
- [ ] Dữ liệu và DBCC CHECKDB phù hợp có kết quả; VERIFYONLY không thay phép phục hồi.
- [ ] Hướng dẫn nêu giới hạn lượt DB; quay lui gói ứng dụng thật được để ở R063B.
- [ ] Có kiểm dữ liệu và DBCC CHECKDB phù hợp; VERIFYONLY không thay restore
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Diễn tập quay lui gói ứng dụng thật trên môi trường thử: Bằng chứng và hướng dẫn phục hồi DB cung cấp nền dữ liệu/bản sao để kiểm tương thích khi quay lui gói.
Ngày kết thúc dự toán: 25/01/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R063B
Diễn tập quay lui gói ứng dụng thật trên môi trường thử
Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ.
Vì sao cần: Quay lui cần được thử với gói ứng dụng thật để kiểm mã, DB và tri thức còn tương thích khi trở về bản trước.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT107 — Đối chiếu và thiết kế Sao lưu, phục hồi và quay lại bản trước; AI-KT110 — Diễn tập quay lui gói ứng dụng thật trên môi trường thử; AI-KT121 — Kiểm quan hệ thu hồi và phục hồi tổng hợp
- Diễn tập sao lưu và phục hồi DB thử: Bằng chứng và hướng dẫn phục hồi DB cung cấp nền dữ liệu/bản sao để kiểm tương thích khi quay lui gói.
- Kiểm ứng dụng sau cài: Ứng viên đã được kiểm trên host xác định gói thật cần dùng làm mốc quay lại.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
📄 Script tạo cấu trúc cơ sở dữ liệu thử- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Diễn tập quay lui gói thật đã cài — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: R063B.01.
Kiểm bộ app, cấu hình, DB và bản sao còn khớp. Nếu đã đổi, sao lưu lại trước diễn tập. Trên host thử, tạo thay đổi có kiểm soát rồi quay lại gói R060 đã kiểm. Đối chiếu tri thức, nguồn thu hồi; ghi thời gian, lỗi và điểm dừng. Thiếu giờ hoặc không tương thích phải bổ sung việc, không bỏ bước.
- Phần cần lưu: Log quay lui phiên bản.
- Vị trí:
deployment/HUONG_DAN_VAN_HANH_VA_PHUC_HOI.md. - Kiểm bước: Có bằng chứng quay lui gói thật tương thích. Nguồn bị thu hồi không được khôi phục quyền sử dụng.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có log thay đổi thử rồi quay lại gói đã biết, ghi phiên bản mã/DB/cấu hình và thời gian.
- [ ] Kiểm tương thích và nguồn thu hồi sau quay lui có kết quả; không phục hồi quyền dùng nội dung đã bị rút.
- [ ] Có bằng chứng quay lui gói thật tương thích. Nguồn bị thu hồi không được khôi phục quyền sử dụng.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm ứng dụng sau phục hồi: Trạng thái gói sau quay lui và log tương thích cung cấp đối tượng cần kiểm qua ứng dụng.
Ngày kết thúc dự toán: 18/08/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R064
Kiểm ứng dụng sau phục hồi
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 4 giờ.
Vì sao cần: Ứng dụng phải được kiểm sau phục hồi vì DB khôi phục được chưa chứng minh toàn bộ chức năng và quyền vẫn đúng.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT107 — Đối chiếu và thiết kế Sao lưu, phục hồi và quay lại bản trước; AI-KT111 — Kiểm ứng dụng sau phục hồi
- Diễn tập quay lui gói ứng dụng thật trên môi trường thử: Trạng thái gói sau quay lui và log tương thích cung cấp đối tượng cần kiểm qua ứng dụng.
- Kiểm ứng dụng sau cài: Kết quả kiểm gói trước quay lui cung cấp trạng thái đối chiếu để phát hiện thay đổi sau phục hồi.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
📄 Script tạo cấu trúc cơ sở dữ liệu thử- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm dữ liệu và quyền qua ứng dụng phục hồi — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R064.01.
Dùng ca tổng hợp đối chiếu chức năng trước/sau R063B và kết quả phục hồi DB R063. Kiểm quyền truy cập, cấu hình và phản hồi lỗi. Ghi trạng thái DB/app thực đang chạy.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm app sau phục hồi.
- Vị trí:
deployment/HUONG_DAN_VAN_HANH_VA_PHUC_HOI.md. - Kiểm bước: Dữ liệu và quyền không chỉ kiểm ở DB; có kết quả qua API/UI.
- Kiểm tri thức, phiên bản và sửa hướng dẫn — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R064.02.
So gói tri thức, nguồn thu hồi và bản app sau quay lui. Chạy ca liên quan; sửa hướng dẫn phục hồi ở bước gây sai hoặc thiếu kiểm.
- Phần cần lưu: Kết quả kiểm phiên bản và hướng dẫn sửa.
- Vị trí:
deployment/HUONG_DAN_VAN_HANH_VA_PHUC_HOI.md. - Kiểm bước: Không đưa nguồn đã rút trở lại sử dụng; kết quả gắn bản phục hồi.
Hoàn thành khi:
- [ ] Ca tổng hợp kiểm dữ liệu, quyền, nguồn và phản hồi ứng dụng trên đúng bản phục hồi.
- [ ] Hướng dẫn được sửa theo lỗi quan sát; không lấy việc tệp backup tồn tại làm tiêu chí hoàn tất.
- [ ] Không chỉ xác nhận tệp backup tồn tại
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm tra bằng chứng phục hồi và quay lui: Kết quả kiểm app sau phục hồi và hướng dẫn sửa cung cấp bằng chứng người kiểm tra cần xem trước kết luận.
Ngày kết thúc dự toán: 20/08/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R065
Kiểm tra bằng chứng phục hồi và quay lui
Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 4 giờ.
Vì sao cần: Kiểm tra bằng chứng phục hồi giúp người vận hành biết khi nào có thể tiếp tục và khi nào phải dừng.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT107 — Đối chiếu và thiết kế Sao lưu, phục hồi và quay lại bản trước; AI-KT112 — Review bằng chứng phục hồi và quay lui; AI-KT121 — Kiểm quan hệ thu hồi và phục hồi tổng hợp
- Kiểm ứng dụng sau phục hồi: Kết quả kiểm app sau phục hồi và hướng dẫn sửa cung cấp bằng chứng người kiểm tra cần xem trước kết luận.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
📄 Script tạo cấu trúc cơ sở dữ liệu thử- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm tra độc lập bằng chứng sao lưu/phục hồi — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 2 giờ. Mã bước: R065.01.
Đối chiếu bản sao, log, thời gian và phép kiểm dữ liệu của R063/R064. Kiểm đầy đủ mã/DB/cấu hình, quyền thực hiện và các trường hợp chưa thử.
- Phần cần lưu: Biên bản kiểm tra phục hồi.
- Vị trí:
deployment/HUONG_DAN_VAN_HANH_VA_PHUC_HOI.md. - Kiểm bước: Không dùng VERIFYONLY hoặc log sao lưu làm chứng cứ phục hồi.
- Kiểm tương thích quay lui và chốt giới hạn — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 2 giờ. Mã bước: R065.02.
Rà phiên bản DB/app/tri thức sau quay lui, nguồn đã thu hồi và lỗi mở. Yêu cầu sửa thiếu bằng chứng; ghi giới hạn, người quyết và điều kiện dừng.
- Phần cần lưu: Kết luận kiểm tra quay lui.
- Vị trí:
deployment/HUONG_DAN_VAN_HANH_VA_PHUC_HOI.md. - Kiểm bước: Không cho phép quay lui làm phục hồi nguồn hết quyền; không tự ký cổng.
Hoàn thành khi:
- [ ] Mã, DB, cấu hình, tri thức và phép kiểm sau phục hồi được đối chiếu cùng phiên bản.
- [ ] Biên bản ghi giới hạn, điều kiện dừng/quay lại và người quyết; không coi sao lưu là đã phục hồi.
- [ ] Có điều kiện dừng/quay lại và người quyết
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Diễn tập sự cố và hoàn thiện sổ tay: Kiểm tra phục hồi cung cấp điều kiện dừng, quay lại và giới hạn an toàn cho diễn tập sự cố.
- Soạn bộ cài, nâng cấp, gỡ và xử lý lỗi: Kiểm tra phục hồi cung cấp cách quay lui và điều kiện dừng cần đưa vào hướng dẫn cài/nâng cấp.
- Diễn tập cập nhật, thu hồi và ngừng dịch vụ: Điều kiện phục hồi/quay lui đã kiểm tra giúp giữ trạng thái xác định khi diễn tập cập nhật hoặc ngừng.
- Chạy kiểm hệ thống chữ: Kiểm tra phục hồi cung cấp điều kiện và bằng chứng quay lại khi phép kiểm hệ thống gặp lỗi.
- Phiên xét GB trước đánh giá cuối: Kiểm tra phục hồi cung cấp bằng chứng có thể dừng/quay lại khi hệ thống lỗi.
- Kiểm chặn phục hồi dẫn xuất đã mất quyền: Quy tắc phục hồi/quay lui xác định cách thử bản sao cũ an toàn.
Ngày kết thúc dự toán: 26/08/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
Quản trị và sự cố
Mã gói: SD18. Có nháp vận hành; chưa người nhận hỗ trợ.
A18
Hoàn thiện sổ tay quản trị và sự cố
1 lượt AI.
Vì sao cần: Sổ tay giúp người nhận vận hành biết cách phát hiện lỗi, dừng an toàn và chuyển đúng người xử lý.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL06 — Soạn sổ quản trị và kịch bản sự cố ngoại tuyến; AI-TL15 — Hoàn thiện sổ cài đặt và sự cố theo gói cùng diễn tập thật
- Cài bản thử IIS và HTTPS: Cấu hình và log IIS ngoại tuyến đã kiểm cung cấp lệnh và dấu hiệu kỹ thuật để soạn sổ tay.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
- Sổ rủi ro và phụ thuộc camera
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Nháp sổ tay quản trị theo môi trường đã kiểm — 1 lượt AI. Mã bước: A18.01.
Ghép bản kê quyền, log và phục hồi; mô tả theo dõi, cảnh báo, dừng/khởi động và chuyển lỗi. Đặt vị trí điền kết quả diễn tập, không ghi đã vận hành.
- Phần cần lưu: Sổ tay quản trị để OPS diễn tập.
- Vị trí:
deployment/SO_TAY_QUAN_TRI_VA_SU_CO.md. - Kiểm bước: Mỗi tình huống có dấu hiệu, hành động, người nhận và điều kiện dừng.
Hoàn thành khi:
- [ ] Bản nháp mô tả quyền, log, cảnh báo và thao tác dừng/khởi động theo cấu hình hiện có.
- [ ] Mỗi đường chuyển lỗi nêu đầu mối, trách nhiệm và giờ hỗ trợ dự kiến, không tự hứa trực liên tục.
- [ ] Nêu trách nhiệm, kênh và giờ hỗ trợ dự kiến
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Diễn tập sự cố và hoàn thiện sổ tay: Sổ tay dự thảo cung cấp hướng dẫn cần thử và đánh dấu chỗ chưa rõ.
Ngày kết thúc dự toán: 19/01/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R066
Diễn tập sự cố và hoàn thiện sổ tay
Người vận hành hệ thống (OPS): 6 giờ.
Vì sao cần: Diễn tập cho biết sổ tay có đủ rõ để xử lý sự cố mà không dựa vào trí nhớ người viết.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL06 — Soạn sổ quản trị và kịch bản sự cố ngoại tuyến; AI-TL15 — Hoàn thiện sổ cài đặt và sự cố theo gói cùng diễn tập thật
- Hoàn thiện sổ tay quản trị và sự cố: Sổ tay dự thảo cung cấp hướng dẫn cần thử và đánh dấu chỗ chưa rõ.
- Kiểm tra bằng chứng phục hồi và quay lui: Kiểm tra phục hồi cung cấp điều kiện dừng, quay lại và giới hạn an toàn cho diễn tập sự cố.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
- Sổ rủi ro và phụ thuộc camera
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Diễn tập API lỗi và DB mất kết nối — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: R066.01.
Trên môi trường thử, tạo tình huống API không phản hồi và DB mất kết nối đã thống nhất. Làm theo sổ tay, ghi thời gian, trạng thái và bước còn mơ hồ.
- Phần cần lưu: Phiếu diễn tập lỗi API/DB.
- Vị trí:
deployment/SO_TAY_QUAN_TRI_VA_SU_CO.md. - Kiểm bước: Không thử gây lỗi trên hệ thống vận hành; có cách trở về trạng thái xác định.
- Diễn tập khóa hết hạn và nguồn bị thu hồi — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: R066.02.
Dùng cấu hình/gói thử, mô phỏng khóa không hợp lệ và nội dung bị rút. Kiểm đóng tính năng, log tối thiểu và đường chuyển đúng người phụ trách.
- Phần cần lưu: Phiếu diễn tập khóa và thu hồi.
- Vị trí:
deployment/SO_TAY_QUAN_TRI_VA_SU_CO.md. - Kiểm bước: Không tự thay hoặc cấp lại quyền thật; nội dung bị rút không còn được dùng.
- Sửa sổ tay và kiểm lại đường xử lý — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: R066.03.
Bổ sung lệnh, điểm dừng, người nhận lỗi và cách khởi động lại từ hai lượt diễn tập. Kiểm lại bước đã sửa; ghi lỗi chưa xử lý và phạm vi hỗ trợ.
- Phần cần lưu: Sổ tay đã đối chiếu diễn tập.
- Vị trí:
deployment/SO_TAY_QUAN_TRI_VA_SU_CO.md. - Kiểm bước: Người vận hành đọc được dấu hiệu và bước tiếp; không hứa hỗ trợ chưa có người nhận.
Hoàn thành khi:
- [ ] API lỗi, DB mất kết nối, khóa hết hạn và nguồn bị thu hồi có phiếu diễn tập.
- [ ] Sổ tay được sửa theo vướng mắc, có log kiểm lại và người nhận hỗ trợ thực tế; không hứa 24/7 chưa xác nhận.
- [ ] Người vận hành thực hiện được; không hứa trực 24/7
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm xử lý yêu cầu dữ liệu và sự cố: Sổ tay và kết quả diễn tập sự cố cung cấp đầu mối và thao tác để kiểm đường xử lý yêu cầu dữ liệu.
- Kiểm tra đường xử lý lỗi nội dung: Tình huống diễn tập và sổ tay đã sửa cung cấp đường xử lý nội dung cần CVYK kiểm giới hạn.
- Tập quy trình hỗ trợ nội bộ: Sổ tay sự cố cho biết cách nhận lỗi, chuyển xử lý và giới hạn thao tác hỗ trợ.
- Đào tạo người vận hành và kiểm làm lại: Sổ tay sự cố cung cấp trình tự kiểm, dừng và phục hồi cho buổi đào tạo.
Ngày kết thúc dự toán: 30/08/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R067
Kiểm xử lý yêu cầu dữ liệu và sự cố
Người phụ trách dữ liệu (DATA): 2 giờ.
Vì sao cần: Yêu cầu xem, sửa, xóa hoặc rút lui cần một đường xử lý rõ, kể cả dữ liệu trong bản sao.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL06 — Soạn sổ quản trị và kịch bản sự cố ngoại tuyến
- Diễn tập sự cố và hoàn thiện sổ tay: Sổ tay và kết quả diễn tập sự cố cung cấp đầu mối và thao tác để kiểm đường xử lý yêu cầu dữ liệu.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
- Sổ rủi ro và phụ thuộc camera
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Diễn tập yêu cầu dữ liệu đúng phạm vi — Người phụ trách dữ liệu (DATA): 2 giờ. Mã bước: R067.01.
Dùng hồ sơ tổng hợp để đi qua yêu cầu xem, sửa, xóa hoặc rút lui. Đối chiếu quyền, thời hạn, bản sao và người quyết; ghi trường hợp phải dừng.
- Phần cần lưu: Biên bản xử lý yêu cầu dữ liệu.
- Vị trí:
deployment/SO_TAY_QUAN_TRI_VA_SU_CO.md. - Kiểm bước: Không thực hiện xóa dữ liệu thật; không tuyên bố xóa bản sao ngoài kiểm soát.
Hoàn thành khi:
- [ ] Diễn tập bằng hồ sơ tổng hợp ghi đúng quyền, đầu mối và cách xử lý bản sao.
- [ ] Nhật ký chỉ giữ thông tin cần thiết, có nơi lưu bằng chứng và các tình huống phải chờ quyết định.
- [ ] Nhật ký tối thiểu; có đầu mối và cách lưu bằng chứng
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lưu hồ sơ kiểm nhận và duy trì; chưa xếp việc nối tiếp.
Ngày kết thúc dự toán: 04/09/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R068
Kiểm tra đường xử lý lỗi nội dung
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ.
Vì sao cần: Lỗi nội dung sức khỏe cần chuyển đúng CVYK để người vận hành không tự thay nội dung đã duyệt.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL06 — Soạn sổ quản trị và kịch bản sự cố ngoại tuyến
- Diễn tập sự cố và hoàn thiện sổ tay: Tình huống diễn tập và sổ tay đã sửa cung cấp đường xử lý nội dung cần CVYK kiểm giới hạn.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
- Sổ rủi ro và phụ thuộc camera
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm tra đường chuyển lỗi nội dung y khoa — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: R068.01.
Đọc tình huống R066 và sổ tay; phân biệt lỗi nội dung với lỗi kỹ thuật. Ghi khi nào cần tạm khóa, chuyển CVYK và xét lại phiên bản; không tạo tư vấn y khoa mới.
- Phần cần lưu: Nhận xét chuyên môn cho sổ tay.
- Vị trí:
deployment/SO_TAY_QUAN_TRI_VA_SU_CO.md. - Kiểm bước: Người vận hành biết điểm dừng; AI/NCS không tự sửa nội dung APPROVED.
Hoàn thành khi:
- [ ] Kiểm tra phân biệt lỗi chuyên môn và kỹ thuật, ghi khi nào tạm khóa nội dung.
- [ ] Sổ tay chỉ rõ người nhận, phiên bản cần xét lại và cấm người vận hành tự sửa nội dung APPROVED.
- [ ] Không để người vận hành tự thay nội dung đã duyệt
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lưu hồ sơ kiểm nhận và duy trì; chưa xếp việc nối tiếp.
Ngày kết thúc dự toán: 31/08/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R116
Kiểm vận hành sau một tuần
Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ.
Vì sao cần: Theo dõi tuần đầu giúp phát hiện lỗi chỉ xuất hiện khi sản phẩm đã được bàn giao và vận hành đúng phạm vi.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL06 — Soạn sổ quản trị và kịch bản sự cố ngoại tuyến; AI-TL17 — Tổng hợp lỗi vận hành và hỗ trợ từ hồ sơ thật
- Kiểm nhận nhánh camera trên máy đích: Kết quả kiểm camera trên máy đích xác định bản kết hợp đã nhận và giới hạn cần theo dõi tuần đầu.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
- Sổ rủi ro và phụ thuộc camera
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm vận hành sau tuần đầu bản kết hợp — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: R116.01.
Đối chiếu bản đang chạy với R115. Rà log tối thiểu, sao lưu, tài nguyên và lỗi phản hồi trong phạm vi được phép; ghi sự cố, người nhận và cách xử lý theo sổ tay.
- Phần cần lưu: Biên bản tuần đầu bản kết hợp.
- Vị trí:
deployment/SO_TAY_QUAN_TRI_VA_SU_CO.md. - Kiểm bước: Lỗi chặn được chuyển đúng quy trình; không chép dữ liệu cá nhân vào báo cáo chung.
Hoàn thành khi:
- [ ] Biên bản đối chiếu log tối thiểu, backup, tài nguyên và phiếu lỗi theo phiên bản thực.
- [ ] Lỗi chặn được chuyển theo quy trình, có bằng chứng và người nhận xử lý.
- [ ] Lỗi chặn được xử lý theo quy trình; có bằng chứng
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Tổng hợp hỗ trợ tuần đầu: Biên bản tuần đầu cung cấp lỗi vận hành và trạng thái xử lý để đối chiếu phiếu hỗ trợ.
- Rà bảo trì và quyền sau một tháng: Biên bản tuần đầu cung cấp trạng thái nền và các lỗi cần theo dõi tiếp khi rà tháng đầu.
Ngày kết thúc dự toán: 19/05/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R117
Tổng hợp hỗ trợ tuần đầu
Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): 1 giờ.
Vì sao cần: Tổng hợp hỗ trợ giúp chuyển những thao tác khó và lỗi lặp lại tới đúng người xử lý.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL06 — Soạn sổ quản trị và kịch bản sự cố ngoại tuyến; AI-TL17 — Tổng hợp lỗi vận hành và hỗ trợ từ hồ sơ thật
- Kiểm vận hành sau một tuần: Biên bản tuần đầu cung cấp lỗi vận hành và trạng thái xử lý để đối chiếu phiếu hỗ trợ.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
- Sổ rủi ro và phụ thuộc camera
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Tổng hợp hỗ trợ tuần đầu và chuyển việc — Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): 1 giờ. Mã bước: R117.01.
Đọc phiếu hỗ trợ đúng quyền, nhóm lỗi/tác vụ khó và đối chiếu đầu mối. Lập số lượng, trạng thái và người nhận xử lý; chỉ dùng thông tin tối thiểu cần thiết.
- Phần cần lưu: Bảng hỗ trợ tuần đầu.
- Vị trí:
deployment/SO_TAY_QUAN_TRI_VA_SU_CO.md. - Kiểm bước: Không đưa dữ liệu cá nhân vào báo cáo chung; mỗi lỗi còn mở có người nhận.
Hoàn thành khi:
- [ ] Bảng tổng hợp nêu lỗi/tác vụ khó, trạng thái và đầu mối nhận từ phiếu được phép đọc.
- [ ] Báo cáo chung không chứa dữ liệu cá nhân hoặc thông tin ngoài phạm vi cần thiết.
- [ ] Không đưa dữ liệu cá nhân vào báo cáo chung
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Chốt trách nhiệm sau bàn giao: Bảng hỗ trợ tuần đầu cung cấp lỗi/tác vụ còn mở cần giao trách nhiệm dài hơn.
Ngày kết thúc dự toán: 20/05/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
CORE-W1
Theo dõi tuần đầu sản phẩm chữ
Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ.
Vì sao cần: Nhánh chữ cần được theo dõi ngay sau giao dù camera chưa được tích hợp hoặc chưa đạt.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL06 — Soạn sổ quản trị và kịch bản sự cố ngoại tuyến; AI-TL17 — Tổng hợp lỗi vận hành và hỗ trợ từ hồ sơ thật
- Kiểm nhận sản phẩm chữ trên máy đích: Kết quả kiểm nhận chữ trên máy đích xác định bản và phạm vi bắt đầu theo dõi vận hành.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
- Sổ rủi ro và phụ thuộc camera
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm tuần đầu riêng cho sản phẩm chữ — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: CORE-W1.01.
Theo bản giao R105, kiểm lỗi, log tối thiểu, sao lưu và đầu mối hỗ trợ. Ghi trạng thái app/API/DB của nhánh chữ và việc cần xử lý, dù camera chưa đạt.
- Phần cần lưu: Biên bản tuần đầu nhánh chữ.
- Vị trí:
deployment/SO_TAY_QUAN_TRI_VA_SU_CO.md. - Kiểm bước: Có trách nhiệm vận hành nhánh chữ; không chờ camera để bỏ kiểm sau bàn giao.
Hoàn thành khi:
- [ ] Biên bản tuần đầu ghi lỗi, log, backup và đầu mối hỗ trợ của đúng bản chữ.
- [ ] Lỗi mở có người xử lý; không bỏ theo dõi chữ vì đang chờ camera.
- [ ] Nhánh chữ có vận hành dù camera chưa đạt
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Rà tháng đầu sản phẩm chữ: Biên bản tuần đầu chữ cung cấp trạng thái nền và lỗi còn mở để rà duy trì sau một tháng.
Ngày kết thúc dự toán: 08/03/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
CORE-M1
Rà tháng đầu sản phẩm chữ
Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ.
Vì sao cần: Rà tháng đầu giữ trách nhiệm vận hành chữ liên tục, độc lập với tiến độ camera.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL06 — Soạn sổ quản trị và kịch bản sự cố ngoại tuyến; AI-TL17 — Tổng hợp lỗi vận hành và hỗ trợ từ hồ sơ thật
- Theo dõi tuần đầu sản phẩm chữ: Biên bản tuần đầu chữ cung cấp trạng thái nền và lỗi còn mở để rà duy trì sau một tháng.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
- Sổ rủi ro và phụ thuộc camera
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Rà tháng đầu riêng cho sản phẩm chữ — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: CORE-M1.01.
Đối chiếu CORE-W1, kiểm nguồn/quyền, bản sao, phụ thuộc và hỗ trợ. Rà app/API/DB, tài khoản/khóa, nhà cung cấp; ghi lịch duy trì và điều kiện ngừng nhánh chữ.
- Phần cần lưu: Biên bản tháng đầu nhánh chữ.
- Vị trí:
deployment/QUY_TRINH_CAP_NHAT_THU_HOI_VA_NGUNG.md. - Kiểm bước: Trách nhiệm chữ độc lập rõ; không gia hạn nguồn hoặc xóa dữ liệu ngoài quyết định.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có đối chiếu nguồn/quyền, bản sao, phụ thuộc và lịch hỗ trợ nhánh chữ.
- [ ] Chủ trách nhiệm và điều kiện duy trì/ngừng bao phủ app/API/DB, tài khoản, khóa và nhà cung cấp.
- [ ] Có trách nhiệm duy trì chữ độc lập; bao gồm app/API/DB, tài khoản, khóa, nhà cung cấp và bản sao
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lưu hồ sơ kiểm nhận và duy trì; chưa xếp việc nối tiếp.
Ngày kết thúc dự toán: 31/03/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
Hướng dẫn sử dụng
Mã gói: SD19. Hướng dẫn mô phỏng đã có.
A19
Soạn hướng dẫn sản phẩm chữ từ UI thật
1 lượt AI.
Vì sao cần: Người dùng cần hướng dẫn khớp sản phẩm đang có. Tài liệu mô phỏng phải được cập nhật trước khi dùng cho bản chữ thực.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL07 — Hướng dẫn bản mô phỏng và phần chờ UI thật; AI-TL14 — Soạn hướng dẫn chữ và camera theo UI thật
- Sửa lỗi giao diện và trợ năng: Giao diện đã sửa cung cấp tên nút, hình và thao tác thật để soạn hướng dẫn.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn bản mô phỏng CXK — chuẩn bị T16
- Đặc tả giao diện và trợ năng — T09/T12 chuẩn bị
- Mục đích sử dụng sản phẩm
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Soạn hướng dẫn chữ theo UI thật — 1 lượt AI. Mã bước: A19.01.
Dùng UI và tài liệu hiện có để soạn bước cho người cao tuổi và người chăm sóc. Gồm nguồn, cờ đỏ, dừng, lỗi và hỗ trợ. Gắn ảnh đúng phiên bản; không bịa tính năng.
- Phần cần lưu: Nháp hướng dẫn chữ và danh sách ảnh.
- Vị trí:
community/HUONG_DAN_SU_DUNG.md. - Kiểm bước: Nháp được bàn giao để NCS đọc hiểu và kiểm; AI không tự nghiệm thu hoặc phê duyệt.
Hoàn thành khi:
- [ ] Các bước bám giao diện và hình đúng phiên bản.
- [ ] Có tác vụ người cao tuổi, người chăm sóc, dừng và xử lý lỗi.
- [ ] Tái dùng tài liệu có sẵn và bỏ chức năng chưa có.
- [ ] Tái dùng hướng dẫn mô phỏng, bỏ mô tả chức năng chưa có
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm hướng dẫn từng bước trên sản phẩm: Nháp hướng dẫn xác định các bước NCS phải làm thử và sửa theo giao diện thật.
Ngày kết thúc dự toán: 09/04/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R069
Kiểm hướng dẫn từng bước trên sản phẩm
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 5 giờ.
Vì sao cần: Hướng dẫn dễ đọc vẫn có thể sai tên nút hoặc thiếu bước. NCS phải làm theo trên sản phẩm để tìm các chỗ gây bối rối.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL07 — Hướng dẫn bản mô phỏng và phần chờ UI thật; AI-TL14 — Soạn hướng dẫn chữ và camera theo UI thật
- Soạn hướng dẫn sản phẩm chữ từ UI thật: Nháp hướng dẫn xác định các bước NCS phải làm thử và sửa theo giao diện thật.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn bản mô phỏng CXK — chuẩn bị T16
- Đặc tả giao diện và trợ năng — T09/T12 chuẩn bị
- Mục đích sử dụng sản phẩm
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm đường dùng của người cao tuổi — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 90 phút. Mã bước: R069.01.
Mở sản phẩm đúng phiên bản. Làm từng bước hướng dẫn; kiểm tên nút, ảnh, nguồn và dừng. Ghi chỗ không làm được.
- Phần cần lưu: Nhận xét đường dùng người cao tuổi.
- Vị trí:
community/HUONG_DAN_SU_DUNG.md. - Kiểm bước: Mỗi bước gắn UI thật; không thêm tính năng chưa có.
- Kiểm đường dùng có người chăm sóc — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 90 phút. Mã bước: R069.02.
Kiểm vai hỗ trợ, giải thích đồng ý và quyền dừng của người dùng. So nội dung trên màn hình với hướng dẫn.
- Phần cần lưu: Nhận xét đường dùng có hỗ trợ.
- Vị trí:
community/HUONG_DAN_SU_DUNG.md. - Kiểm bước: Người hỗ trợ không thay quyền quyết định của người dùng.
- Kiểm khả năng đọc và lỗi — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R069.03.
Kiểm chữ lớn, tương phản, bản in, liên kết và lỗi. Sửa hướng dẫn; gắn ảnh với phiên bản sản phẩm.
- Phần cần lưu: Bản hướng dẫn đã đối chiếu UI.
- Vị trí:
community/HUONG_DAN_SU_DUNG.md. - Kiểm bước: Người đọc tìm được cách dừng, hỗ trợ và giới hạn sản phẩm.
Hoàn thành khi:
- [ ] Mỗi bước thực hiện được trên đúng phiên bản sản phẩm.
- [ ] Tên nút, hình, chữ lớn và bản in được kiểm.
- [ ] Luồng người chăm sóc giữ quyền dừng của người cao tuổi.
- [ ] Người đọc biết khi nào cần hỗ trợ.
- [ ] Mỗi bước thực hiện được, người đọc biết khi cần hỗ trợ
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm tra giới hạn và câu an toàn trong hướng dẫn: Bản hướng dẫn đã kiểm thao tác giúp CVYK xét lời an toàn trong đúng ngữ cảnh sử dụng.
Ngày kết thúc dự toán: 12/04/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R070
Kiểm tra giới hạn và câu an toàn trong hướng dẫn
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 2 giờ.
Vì sao cần: Hướng dẫn sử dụng có thể vô tình bị hiểu thành lời chỉ định sức khỏe. CVYK cần xét câu khám bác sĩ, giới hạn AI và dừng.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL07 — Hướng dẫn bản mô phỏng và phần chờ UI thật
- Kiểm hướng dẫn từng bước trên sản phẩm: Bản hướng dẫn đã kiểm thao tác giúp CVYK xét lời an toàn trong đúng ngữ cảnh sử dụng.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn bản mô phỏng CXK — chuẩn bị T16
- Đặc tả giao diện và trợ năng — T09/T12 chuẩn bị
- Mục đích sử dụng sản phẩm
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm tra giới hạn và câu an toàn trong hướng dẫn — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 2 giờ. Mã bước: R070.01.
Kiểm câu khám bác sĩ, giới hạn AI, dừng và phản hồi sức khỏe. Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ. Ghi kiểm tra từng nội dung và phiên bản. Tách phần đủ, cần sửa và điều kiện xét lại; không tự gán APPROVED.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm tra hướng dẫn: câu đi khám, giới hạn AI, dừng, phản hồi sức khỏe và nội dung cần sửa theo phiên bản.
- Vị trí:
community/HUONG_DAN_SU_DUNG.md. - Kiểm bước: Không biến hướng dẫn dùng thành chỉ định điều trị
Hoàn thành khi:
- [ ] Câu về đi khám, giới hạn AI, dừng và phản hồi sức khỏe được kiểm tra.
- [ ] Nhận xét chỉ rõ nội dung cần sửa.
- [ ] Hướng dẫn không trở thành chỉ định điều trị.
- [ ] Không biến hướng dẫn dùng thành chỉ định điều trị
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Sửa và khóa hướng dẫn chữ: Nhận xét của CVYK xác định câu cần sửa trước khi khóa hướng dẫn chữ.
Ngày kết thúc dự toán: 15/04/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R071
Sửa và khóa hướng dẫn chữ
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ.
Vì sao cần: Hồ sơ xin phép cần một bản hướng dẫn cố định và truy vết được. Sửa xong nhưng chưa gắn phiên bản sẽ khó biết người dùng đã đọc bản nào.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL07 — Hướng dẫn bản mô phỏng và phần chờ UI thật; AI-TL13 — Sửa công cụ và hướng dẫn theo phản hồi thật
- Kiểm tra giới hạn và câu an toàn trong hướng dẫn: Nhận xét của CVYK xác định câu cần sửa trước khi khóa hướng dẫn chữ.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn bản mô phỏng CXK — chuẩn bị T16
- Đặc tả giao diện và trợ năng — T09/T12 chuẩn bị
- Mục đích sử dụng sản phẩm
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Sửa và khóa hướng dẫn chữ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R071.01.
Đối chiếu phản hồi; kiểm liên kết; gắn phiên bản ứng dụng. Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
- Phần cần lưu: Hướng dẫn chữ trình GC: nội dung đã xử lý phản hồi, liên kết đã kiểm và phiên bản ứng dụng tương ứng.
- Vị trí:
community/HUONG_DAN_SU_DUNG.md. - Kiểm bước: Có bản hướng dẫn dùng để trình GC
Hoàn thành khi:
- [ ] Phản hồi chuyên môn được đối chiếu và xử lý.
- [ ] Liên kết và phiên bản ứng dụng được kiểm.
- [ ] Có bản hướng dẫn xác định để trình GC.
- [ ] Có bản hướng dẫn dùng để trình GC
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Chạy kiểm hệ thống chữ: Hướng dẫn chữ đã khóa cung cấp luồng và giới hạn cần đối chiếu với hành vi thật.
- Chuẩn bị bài thực hành sử dụng và hỗ trợ: Hướng dẫn chữ đã khóa cung cấp các thao tác thật để chuyển thành bài thực hành và phiếu làm lại.
Ngày kết thúc dự toán: 16/04/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R097
Sửa hướng dẫn theo khó khăn đã quan sát
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ.
Vì sao cần: Khó khăn quan sát được cho biết hướng dẫn còn chỗ chưa rõ. Cần sửa đúng câu, hình và thao tác gây lỗi rồi kiểm lại.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL13 — Sửa công cụ và hướng dẫn theo phản hồi thật
- NCS tổng hợp nhu cầu từ hoạt động thực: Tổng hợp nhu cầu từ hoạt động thật xác định điểm nào trong hướng dẫn cần sửa và kiểm lại.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn bản mô phỏng CXK — chuẩn bị T16
- Đặc tả giao diện và trợ năng — T09/T12 chuẩn bị
- Mục đích sử dụng sản phẩm
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Sửa hướng dẫn theo khó khăn đã quan sát — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R097.01.
Sửa câu và hình; kiểm lại tác vụ có lỗi. Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
- Phần cần lưu: Bản hướng dẫn sửa theo quan sát, kèm câu hoặc hình thay đổi, kết quả kiểm lại và yêu cầu mở lại kiểm tra.
- Vị trí:
community/HUONG_DAN_SU_DUNG.md. - Kiểm bước: Thay đổi lớn phải mở lại kiểm tương ứng
Hoàn thành khi:
- [ ] Câu và hình được sửa theo khó khăn đã ghi nhận.
- [ ] Tác vụ từng có lỗi được kiểm lại.
- [ ] Thay đổi lớn mở lại kiểm tương ứng.
- [ ] Thay đổi lớn phải mở lại kiểm tương ứng
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Sửa lỗi sau thử chữ và dựng bản bàn giao: Hướng dẫn đã sửa từ khó khăn thực giúp NCS xác định tác vụ và nội dung giao diện cần đồng bộ với mã.
- Kiểm tra lại nội dung và hướng dẫn sau thử chữ: Hướng dẫn sửa từ quan sát thực cung cấp câu chữ và tác vụ cần kiểm tra chuyên môn lại.
Ngày kết thúc dự toán: 12/01/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
C21
Bổ sung hướng dẫn camera theo UI thật
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 3 giờ.
Vì sao cần: Người dùng cần hướng dẫn camera khớp giao diện và quy trình đã xét. Hướng dẫn phải giúp họ nhận ra lúc không đo được hoặc cần dừng.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL07 — Hướng dẫn bản mô phỏng và phần chờ UI thật; AI-TL14 — Soạn hướng dẫn chữ và camera theo UI thật
- Kiểm bản kết hợp và riêng tư: Bản kết hợp đã kiểm cung cấp giao diện, trạng thái lỗi và giới hạn thực để viết hướng dẫn camera.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn bản mô phỏng CXK — chuẩn bị T16
- Đặc tả giao diện và trợ năng — T09/T12 chuẩn bị
- Mục đích sử dụng sản phẩm
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Viết hướng dẫn từ UI camera thật — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 90 phút. Mã bước: C21.01.
NCS2 chụp hoặc mô tả UI đúng phiên bản. Viết chuẩn bị, vị trí và bắt đầu chỉ theo quy trình đã xét.
- Phần cần lưu: Phần chuẩn bị và thao tác.
- Vị trí:
community/HUONG_DAN_SU_DUNG.md. - Kiểm bước: Không thêm bài tập hoặc thao tác thiếu nguồn và kiểm tra.
- Viết dừng và không đo được — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 90 phút. Mã bước: C21.02.
Mô tả mất quyền, hình ảnh không đủ, nghỉ, dừng và hỗ trợ. Ghi quyền người dùng, giới hạn và cảnh báo bắt buộc.
- Phần cần lưu: Phần lỗi, dừng, hỗ trợ và giới hạn.
- Vị trí:
community/HUONG_DAN_SU_DUNG.md. - Kiểm bước: Có câu Camera chỉ thấy cử động bên ngoài; không đưa kết luận bệnh.
Hoàn thành khi:
- [ ] Bước đặt máy, điều kiện trước đo và thao tác bám giao diện camera thật.
- [ ] Có cách dừng, xử lý không đo được và giới hạn sử dụng.
- [ ] Nội dung chỉ dựa trên quy trình đã được xét.
- [ ] Chỉ đúng quy trình đã xét; không tự hướng dẫn bài tập mới
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm tra hướng dẫn camera cuối: Hướng dẫn camera theo giao diện thật cung cấp nội dung và cảnh báo để CVYK xét bản cuối.
Ngày kết thúc dự toán: 04/04/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
C22
Kiểm tra hướng dẫn camera cuối
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ.
Vì sao cần: Lời hướng dẫn cuối có thể bị hiểu là hướng dẫn chẩn đoán. CVYK cần xét lại cảnh báo và giới hạn ngay trên phiên bản sẽ bàn giao.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL07 — Hướng dẫn bản mô phỏng và phần chờ UI thật; AI-TL14 — Soạn hướng dẫn chữ và camera theo UI thật
- Bổ sung hướng dẫn camera theo UI thật: Hướng dẫn camera theo giao diện thật cung cấp nội dung và cảnh báo để CVYK xét bản cuối.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn bản mô phỏng CXK — chuẩn bị T16
- Đặc tả giao diện và trợ năng — T09/T12 chuẩn bị
- Mục đích sử dụng sản phẩm
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm tra hướng dẫn camera cuối — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 1 giờ. Mã bước: C22.01.
Kiểm câu an toàn, đối tượng, dừng và giải thích chỉ số. Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ. Ghi kiểm tra từng nội dung và phiên bản. Tách phần đủ, cần sửa và điều kiện xét lại; không tự gán APPROVED.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm tra hướng dẫn camera: đối tượng, dừng, giải thích chỉ số, câu an toàn, phiên bản và yêu cầu sửa.
- Vị trí:
community/HUONG_DAN_SU_DUNG.md. - Kiểm bước: Câu Camera chỉ thấy cử động bên ngoài có trong kết quả
Hoàn thành khi:
- [ ] Câu an toàn, đối tượng, dừng và cách giải thích chỉ số được xét đúng phiên bản.
- [ ] Câu cảnh báo Camera chỉ thấy cử động bên ngoài được giữ rõ.
- [ ] Phản hồi chuyên môn cần sửa được ghi cụ thể.
- [ ] Câu Camera chỉ thấy cử động bên ngoài có trong kết quả
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Tập hỗ trợ nhánh camera trên dữ liệu giả: Hướng dẫn camera đã kiểm tra xác định thao tác, câu giới hạn và đường chuyển hỗ trợ cần tập.
- Phiên nghiệm thu gói kết hợp: Kiểm tra hướng dẫn camera cuối cung cấp câu an toàn và giới hạn cần đi cùng sản phẩm được xét.
Ngày kết thúc dự toán: 06/04/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
Cài đặt, nâng cấp và xử lý lỗi
Mã gói: SD20. Guide cũ có; chưa kiểm người khác làm theo.
A20
Soạn bộ cài, nâng cấp, gỡ và xử lý lỗi
1 lượt AI.
Vì sao cần: Hướng dẫn liền mạch giúp người khác cài, nâng cấp hoặc gỡ đúng đích và biết cách xử lý khi bước trước thất bại.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL08 — Soạn cài đặt, nâng cấp, gỡ và xử lý lỗi ngoại tuyến; AI-TL15 — Hoàn thiện sổ cài đặt và sự cố theo gói cùng diễn tập thật
- Kiểm tra bằng chứng phục hồi và quay lui: Kiểm tra phục hồi cung cấp cách quay lui và điều kiện dừng cần đưa vào hướng dẫn cài/nâng cấp.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn cấu hình IIS bản nháp
- Môi trường và đóng góp CXK
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
📄 Công cụ kiểm cài đặt trên môi trường sạch
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Nháp hướng dẫn cài, nâng cấp và gỡ — 1 lượt AI. Mã bước: A20.01.
Ghép quy trình môi trường, IIS, SQL và gói ứng viên. Viết điều kiện trước bước, lệnh mẫu, phép kiểm sau bước, lỗi thường gặp và cách quay lui; không đưa bí mật thật.
- Phần cần lưu: Bộ hướng dẫn cài/nâng cấp/gỡ dự thảo.
- Vị trí:
deployment/HUONG_DAN_CAI_NANG_CAP_GO.md. - Kiểm bước: Đích thao tác rõ; không dùng lệnh xóa chung chung hoặc nhận tài liệu là đã triển khai.
Hoàn thành khi:
- [ ] Bản nháp có điều kiện đầu vào, cấu hình mẫu và phép kiểm sau từng bước cài/nâng cấp/gỡ.
- [ ] Chẩn đoán lỗi, điểm dừng và cách quay lui dẫn tới cấu hình và quy trình đã có bằng chứng.
- [ ] Có điều kiện đầu vào, cấu hình mẫu và chẩn đoán lỗi
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm tra bộ tài liệu cài đặt: Bộ hướng dẫn dự thảo cung cấp toàn bộ bước để NCS đối chiếu với mã và cấu hình thực.
Ngày kết thúc dự toán: 27/08/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R072
Kiểm tra bộ tài liệu cài đặt
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 4 giờ.
Vì sao cần: Đối chiếu tài liệu với script thực giúp tránh lệnh sai, đường dẫn riêng hoặc thao tác xóa không rõ phạm vi.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL08 — Soạn cài đặt, nâng cấp, gỡ và xử lý lỗi ngoại tuyến; AI-TL15 — Hoàn thiện sổ cài đặt và sự cố theo gói cùng diễn tập thật
- Soạn bộ cài, nâng cấp, gỡ và xử lý lỗi: Bộ hướng dẫn dự thảo cung cấp toàn bộ bước để NCS đối chiếu với mã và cấu hình thực.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn cấu hình IIS bản nháp
- Môi trường và đóng góp CXK
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
📄 Công cụ kiểm cài đặt trên môi trường sạch
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đối chiếu hướng dẫn với script và gói thực — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R072.01.
Đọc A20, kiểm từng lệnh, đường dẫn và cấu hình với mã/đầu ra hiện có. Thay giá trị máy cá nhân bằng tham số; bỏ bí mật và ghi quyền cần có.
- Phần cần lưu: Hướng dẫn đã đối chiếu lệnh.
- Vị trí:
deployment/HUONG_DAN_CAI_NANG_CAP_GO.md. - Kiểm bước: Mỗi lệnh có đích và đầu vào rõ; không tạo bước không có script hoặc cách làm.
- Kiểm tra kiểm sau bước và xử lý lỗi — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R072.02.
Rà cài, nâng cấp, quay lui và gỡ; thêm cách kiểm phiên bản/dữ liệu, điều kiện dừng và người nhận lỗi. Chuẩn bị bản để OPS tự làm theo.
- Phần cần lưu: Bản hướng dẫn cho lượt độc lập.
- Vị trí:
deployment/HUONG_DAN_CAI_NANG_CAP_GO.md. - Kiểm bước: Không đòi hỏi trí nhớ của người viết; thao tác ảnh hưởng dữ liệu có điều kiện rõ.
Hoàn thành khi:
- [ ] Lệnh và tham số được so với script/gói, không chứa bí mật hoặc đường dẫn máy cá nhân.
- [ ] Có phần cài mới, nâng cấp, quay lui, gỡ và giới hạn xử lý dữ liệu; mỗi bước có cách kiểm.
- [ ] Có cài mới, nâng cấp, quay lui, gỡ và giới hạn xóa dữ liệu
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Người vận hành thực hiện theo bộ hướng dẫn: Bộ tài liệu đã kiểm tra cung cấp trình tự và điểm kiểm để OPS thực hiện độc lập.
Ngày kết thúc dự toán: 28/08/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R073
Người vận hành thực hiện theo bộ hướng dẫn
Người vận hành hệ thống (OPS): 6 giờ.
Vì sao cần: Một người vận hành làm theo tài liệu sẽ phát hiện những bước không thể thực hiện nếu chỉ biết kết quả của người viết.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL08 — Soạn cài đặt, nâng cấp, gỡ và xử lý lỗi ngoại tuyến
- Kiểm tra bộ tài liệu cài đặt: Bộ tài liệu đã kiểm tra cung cấp trình tự và điểm kiểm để OPS thực hiện độc lập.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn cấu hình IIS bản nháp
- Môi trường và đóng góp CXK
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
📄 Công cụ kiểm cài đặt trên môi trường sạch
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Thực hiện cài mới theo tài liệu — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: R073.01.
Dùng môi trường riêng được giao và gói đúng bản. Làm tuần tự theo hướng dẫn mà không nhờ giải thích ngoài; ghi mọi bước thiếu, kết quả và sai khác.
- Phần cần lưu: Log cài độc lập.
- Vị trí:
deployment/HUONG_DAN_CAI_NANG_CAP_GO.md. - Kiểm bước: Có đích máy, gói và kiểm sau từng bước; không che lỗi hướng dẫn.
- Thực hiện nâng cấp và lỗi mẫu — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: R073.02.
Theo hướng dẫn, nâng cấp bản thử; tạo lỗi mẫu được phép. Kiểm dữ liệu/phiên bản, dùng điểm dừng và cách quay lui; ghi bước không làm được.
- Phần cần lưu: Log nâng cấp và xử lý lỗi.
- Vị trí:
deployment/HUONG_DAN_CAI_NANG_CAP_GO.md. - Kiểm bước: Không tiếp tục khi bước trước thất bại chưa xử lý; có trạng thái cuối xác định.
- Thực hiện khôi phục/gỡ trong vùng thử — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: R073.03.
Kiểm điều kiện giữ dữ liệu rồi làm theo phần khôi phục hoặc gỡ trên môi trường thử. Ghi tài khoản, tệp/cấu hình còn lại và nhận xét để sửa tài liệu.
- Phần cần lưu: Biên bản kiểm hướng dẫn trọn luồng.
- Vị trí:
deployment/HUONG_DAN_CAI_NANG_CAP_GO.md. - Kiểm bước: Không xóa ngoài đích được giao; cài và khôi phục không cần trí nhớ người soạn.
Hoàn thành khi:
- [ ] Log cài/nâng cấp và lỗi mẫu ghi môi trường riêng, gói dùng và bước không rõ.
- [ ] Có kết quả khôi phục theo hướng dẫn; không cần hướng dẫn miệng ngoài tài liệu để hoàn thành thao tác.
- [ ] Cài và khôi phục được mà không cần trí nhớ của người viết
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm tài liệu và kết quả cài độc lập: Log người vận hành làm theo tài liệu cung cấp bằng chứng về bước đã làm được và bước còn lỗi.
Ngày kết thúc dự toán: 04/09/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R074
Kiểm tài liệu và kết quả cài độc lập
Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 3 giờ.
Vì sao cần: Kiểm độc lập cuối giúp bảo đảm hướng dẫn cài và sổ tay sự cố thống nhất với gói được giao.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL08 — Soạn cài đặt, nâng cấp, gỡ và xử lý lỗi ngoại tuyến; AI-TL15 — Hoàn thiện sổ cài đặt và sự cố theo gói cùng diễn tập thật
- Người vận hành thực hiện theo bộ hướng dẫn: Log người vận hành làm theo tài liệu cung cấp bằng chứng về bước đã làm được và bước còn lỗi.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn cấu hình IIS bản nháp
- Môi trường và đóng góp CXK
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
📄 Công cụ kiểm cài đặt trên môi trường sạch
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm độc lập gói và bằng chứng cài — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 90 phút. Mã bước: R074.01.
Đối chiếu mã băm, phiên bản host và log R073. Rà các điểm dừng, quyền và dữ liệu còn lại; ghi sai khác hoặc thiếu bằng chứng.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm tài liệu cài.
- Vị trí:
deployment/HUONG_DAN_CAI_NANG_CAP_GO.md. - Kiểm bước: Không lấy gói hoặc log phiên bản khác để nghiệm thu.
- Kiểm sổ tay sự cố cùng luồng cài — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 90 phút. Mã bước: R074.02.
Đọc A18/R066 và hướng dẫn đã sửa. Đối chiếu cách dừng, chuyển lỗi, phục hồi với thao tác thực; yêu cầu sửa chỗ nguy hiểm hoặc mơ hồ.
- Phần cần lưu: Biên bản kiểm tra hướng dẫn vận hành.
- Vị trí:
deployment/HUONG_DAN_CAI_NANG_CAP_GO.md. - Kiểm bước: Mỗi thao tác ảnh hưởng dữ liệu có đích rõ; lỗi mở được giữ nguyên.
Hoàn thành khi:
- [ ] Gói, host, mã băm, quyền và log cài độc lập được đối chiếu.
- [ ] Các thao tác nguy hiểm có đích/điểm dừng rõ, lỗi hướng dẫn có kết quả xử lý; cách chuyển sự cố khớp sổ tay.
- [ ] Các bước nguy hiểm có đích rõ; lỗi đã xử lý
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Đào tạo người vận hành và kiểm làm lại: Kết quả cài độc lập cung cấp bộ hướng dẫn và cấu hình để người vận hành thực hành làm lại.
- Phiên xét GB trước đánh giá cuối: Kiểm tra tài liệu/cài độc lập cung cấp bằng chứng bản chạy có thể cài và xử lý lỗi theo hướng dẫn.
Ngày kết thúc dự toán: 09/09/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
Đào tạo và hỗ trợ
Mã gói: SD21. Chưa đào tạo hoặc cam kết hỗ trợ.
R091
Chuẩn bị bài thực hành sử dụng và hỗ trợ
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 3 giờ.
Vì sao cần: Người học cần bài thực hành và cách hỏi hỗ trợ cụ thể. Chuẩn bị phiếu giúp kiểm họ tự làm được, thay vì chỉ nghe giới thiệu.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL09 — Soạn bài thực hành và phiếu hỗ trợ; AI-TL14 — Soạn hướng dẫn chữ và camera theo UI thật
- Sửa và khóa hướng dẫn chữ: Hướng dẫn chữ đã khóa cung cấp các thao tác thật để chuyển thành bài thực hành và phiếu làm lại.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn bản mô phỏng CXK — chuẩn bị T16
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Chuẩn bị bài thực hành theo vai — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 90 phút. Mã bước: R091.01.
Soạn tác vụ người cao tuổi và người chăm sóc từ UI thật. Nêu dừng, rút và báo lỗi. Tách quyền quản trị.
- Phần cần lưu: Phiếu thực hành người dùng và người chăm sóc.
- Vị trí:
community/DAO_TAO_VA_HO_TRO.md. - Kiểm bước: Chỉ dùng chức năng và hoạt động đã được phép.
- Chuẩn bị kiểm làm lại và hỗ trợ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 90 phút. Mã bước: R091.02.
Ghi tiêu chí tự làm lại, kênh và giờ hỗ trợ cần xác nhận. Nêu cách chuyển lỗi kỹ thuật hoặc câu hỏi y khoa.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm làm lại và chuyển hỗ trợ.
- Vị trí:
community/DAO_TAO_VA_HO_TRO.md. - Kiểm bước: Người nhận và giờ hỗ trợ phải xác nhận trước vận hành.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có phiếu tác vụ và phiếu làm lại cho người cao tuổi, người chăm sóc.
- [ ] Có cách hỏi lỗi và giờ hỗ trợ cần xác nhận.
- [ ] Việc quản trị được tách khỏi việc người dùng.
- [ ] Không ghi chuẩn bị tài liệu thành đã đào tạo người tham gia.
- [ ] Không tính chuẩn bị là đã đào tạo người tham gia
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Tập quy trình hỗ trợ nội bộ: Phiếu tác vụ và quy trình hỗ trợ cung cấp tình huống để người hỗ trợ thực hành.
Ngày kết thúc dự toán: 17/04/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R092
Tập quy trình hỗ trợ nội bộ
Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): 2 giờ.
Vì sao cần: Người hỗ trợ cần biết lúc nào xử lý kỹ thuật và lúc nào chuyển câu hỏi y khoa. Tập nội bộ giúp tìm thiếu sót trước khi hỗ trợ người dùng.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL09 — Soạn bài thực hành và phiếu hỗ trợ
- Chuẩn bị bài thực hành sử dụng và hỗ trợ: Phiếu tác vụ và quy trình hỗ trợ cung cấp tình huống để người hỗ trợ thực hành.
- Diễn tập sự cố và hoàn thiện sổ tay: Sổ tay sự cố cho biết cách nhận lỗi, chuyển xử lý và giới hạn thao tác hỗ trợ.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn bản mô phỏng CXK — chuẩn bị T16
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Tập quy trình hỗ trợ nội bộ — Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): 2 giờ. Mã bước: R092.01.
Đọc kịch bản; thử dữ liệu giả; chuyển lỗi kỹ thuật/y khoa. Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ. Dùng dữ liệu giả để kiểm người nhận tự làm lại. Ghi lỗi thao tác và sửa hướng dẫn trước buổi được phép.
- Phần cần lưu: Biên bản tập hỗ trợ: kịch bản giả, kết quả làm lại, lỗi thao tác, người nhận, giờ hỗ trợ và cách chuyển lỗi.
- Vị trí:
community/DAO_TAO_VA_HO_TRO.md. - Kiểm bước: Có người nhận và giờ hỗ trợ thực; không tư vấn thay CVYK
Hoàn thành khi:
- [ ] Có kết quả tập kịch bản bằng dữ liệu giả.
- [ ] Có người nhận và giờ hỗ trợ thực.
- [ ] Lỗi được chuyển đúng vai; không tư vấn thay CVYK.
- [ ] Có người nhận và giờ hỗ trợ thực; không tư vấn thay CVYK
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Phiên xét GC cho nghiên cứu chữ: Kết quả tập hỗ trợ chứng minh người nhận và cách hỗ trợ đã được chuẩn bị.
- Phiên xét GC riêng cho hoạt động camera: Kết quả tập hỗ trợ nội bộ cung cấp phần chuẩn bị hỗ trợ chung trong hồ sơ xin phép.
Ngày kết thúc dự toán: 04/09/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R093
Đào tạo người vận hành và kiểm làm lại
Người vận hành hệ thống (OPS): 3 giờ.
Vì sao cần: Tài liệu vận hành chỉ hữu ích khi người nhận tự làm theo được. Kiểm làm lại giúp phát hiện hướng dẫn thiếu trước khi bàn giao.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL09 — Soạn bài thực hành và phiếu hỗ trợ; AI-TL15 — Hoàn thiện sổ cài đặt và sự cố theo gói cùng diễn tập thật
- Kiểm tài liệu và kết quả cài độc lập: Kết quả cài độc lập cung cấp bộ hướng dẫn và cấu hình để người vận hành thực hành làm lại.
- Diễn tập sự cố và hoàn thiện sổ tay: Sổ tay sự cố cung cấp trình tự kiểm, dừng và phục hồi cho buổi đào tạo.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn bản mô phỏng CXK — chuẩn bị T16
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- OPS tự thực hành vận hành — Người vận hành hệ thống (OPS): 90 phút. Mã bước: R093.01.
OPS dùng hướng dẫn kiểm trạng thái, đọc log và dừng dịch vụ trong môi trường được phép. Ghi thiếu sót; không nhờ người viết làm hộ.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm thao tác vận hành.
- Vị trí:
community/DAO_TAO_VA_HO_TRO.md. - Kiểm bước: Có bằng chứng OPS tự làm và biết giới hạn quyền.
- OPS tự thực hành phục hồi — Người vận hành hệ thống (OPS): 90 phút. Mã bước: R093.02.
Dùng dữ liệu giả để thử phục hồi và lỗi theo hướng dẫn. Ghi thời gian, kết quả và yêu cầu sửa tài liệu.
- Phần cần lưu: Biên bản kiểm làm lại phục hồi.
- Vị trí:
community/DAO_TAO_VA_HO_TRO.md. - Kiểm bước: Không dùng dữ liệu thật chưa được quyền; lỗi tài liệu có người nhận.
Hoàn thành khi:
- [ ] Người nhận tự kiểm, dừng và phục hồi tình huống giả.
- [ ] Có kết quả thực hiện độc lập theo sổ tay.
- [ ] Thiếu sót hoặc lỗi thao tác được ghi lại.
- [ ] Có người thực hiện độc lập theo sổ tay
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Phiên xét GC cho nghiên cứu chữ: Kết quả kiểm làm lại vận hành cung cấp bằng chứng người phụ trách có thể xử lý tình huống theo sổ tay.
- Phiên xét GC riêng cho hoạt động camera: Kết quả kiểm làm lại vận hành cung cấp bằng chứng người phụ trách có thể xử lý sự cố theo sổ tay.
Ngày kết thúc dự toán: 11/09/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
C23
Tập hỗ trợ nhánh camera trên dữ liệu giả
Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): 2 giờ.
Vì sao cần: Người hỗ trợ bản chữ chưa chắc xử lý được lỗi camera. Tập riêng giúp họ biết dừng và chuyển lỗi, không diễn giải chỉ số sức khỏe.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL09 — Soạn bài thực hành và phiếu hỗ trợ; AI-TL14 — Soạn hướng dẫn chữ và camera theo UI thật
- Kiểm tra hướng dẫn camera cuối: Hướng dẫn camera đã kiểm tra xác định thao tác, câu giới hạn và đường chuyển hỗ trợ cần tập.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn bản mô phỏng CXK — chuẩn bị T16
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Tập hỗ trợ nhánh camera trên dữ liệu giả — Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): 2 giờ. Mã bước: C23.01.
Thử tình huống quyền/không đo/dừng; thực hành chuyển lỗi. Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ. Dùng dữ liệu giả để kiểm người nhận tự làm lại. Ghi lỗi thao tác và sửa hướng dẫn trước buổi được phép.
- Phần cần lưu: Biên bản tập hỗ trợ camera bằng dữ liệu giả: quyền, không đo được, dừng, chuyển lỗi và kết quả làm lại.
- Vị trí:
community/DAO_TAO_VA_HO_TRO.md. - Kiểm bước: Người hỗ trợ biết giới hạn và không tự diễn giải y khoa
Hoàn thành khi:
- [ ] Có kết quả tập hỗ trợ bằng dữ liệu giả trên nhánh camera.
- [ ] Từ chối quyền, không đo được và dừng được xử lý theo hướng dẫn.
- [ ] Câu hỏi sức khỏe được chuyển đúng vai, không tự diễn giải chỉ số.
- [ ] Người hỗ trợ biết giới hạn và không tự diễn giải y khoa
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Nhận gói kết hợp, quyền và tài liệu: Kết quả tập hỗ trợ camera xác định đầu mối có thể xử lý quyền, dừng và không đo được.
Ngày kết thúc dự toán: 12/04/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
Xuất bản, thu hồi và ngừng dịch vụ
Mã gói: SD22. Nguyên mẫu kiểm trước xuất có; Q08 chưa chốt.
R075
Xét đối tượng đọc và quyền xuất bản Q08
Người kiểm quyền nguồn và điều khoản (LEGAL): 2 giờ.
Vì sao cần: Quyền xuất bản phải được xét theo từng tài nguyên và đối tượng đọc, tránh công bố nhầm cả kho.
Đầu vào từ việc khác:
- Phiên kết luận quyền nguồn và dịch vụ: Quyết định quyền nguồn/dịch vụ cung cấp căn cứ để xét tài nguyên có được đưa ra ngoài hay không.
- Kiểm và sửa ma trận yêu cầu: Ma trận yêu cầu đã kiểm xác định phần sản phẩm/tài liệu thực sự cần xuất bản.
Tài liệu cần mở:
- Quy trình xuất bản HTML CXK
- Đặc tả nguyên mẫu kiểm tra trước xuất bản
📄 Công cụ kiểm trước xuất bản- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Xét danh sách tài nguyên và kênh xuất bản — Người kiểm quyền nguồn và điều khoản (LEGAL): 2 giờ. Mã bước: R075.01.
Đọc Q03, R005 và từng tài nguyên dự kiến xuất. Ghi đối tượng đọc, kênh nội bộ/công khai, người xuất bản và căn cứ quyền; chỉ người có thẩm quyền ghi quyết định thật.
- Phần cần lưu: Hồ sơ xét Q08 theo tài nguyên.
- Vị trí:
docs/guides/QUY_TRINH_XUAT_BAN_HTML.md. - Kiểm bước: Không duyệt toàn kho mặc định; thiếu căn cứ phải ghi chờ và chặn xuất.
Hoàn thành khi:
- [ ] Hồ sơ nêu danh sách file, kênh nội bộ/công khai, người xuất bản và căn cứ quyền.
- [ ] Quyết định thật hoặc trạng thái chờ được ghi theo tài nguyên; không mặc định duyệt toàn kho.
- [ ] Quyền theo tài nguyên, không duyệt toàn kho mặc định
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Hoàn thiện bộ sinh có kiểm quyền: Danh sách tài nguyên/kênh được xét xác định nội dung bộ sinh được phép xuất.
Ngày kết thúc dự toán: 17/12/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
A22
Hoàn thiện bộ sinh có kiểm quyền
2 lượt AI.
Vì sao cần: Bộ sinh phải kiểm cả nội dung trang lẫn đầu ra phụ để tài nguyên bị cấm không còn lộ qua tìm kiếm hoặc tải xuống.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT113 — Đối chiếu và thiết kế Xuất bản, thu hồi và ngừng dịch vụ; AI-KT115 — Hoàn thiện bộ sinh có kiểm quyền; AI-KT121 — Kiểm quan hệ thu hồi và phục hồi tổng hợp
- Xét đối tượng đọc và quyền xuất bản Q08: Danh sách tài nguyên/kênh được xét xác định nội dung bộ sinh được phép xuất.
- Kiểm độc lập hợp đồng và bộ kiểm: Hợp đồng dữ liệu và bộ kiểm đã kiểm tra cung cấp quy tắc trạng thái/phiên bản để kiểm đầu vào sinh trang.
Tài liệu cần mở:
- Quy trình xuất bản HTML CXK
- Đặc tả nguyên mẫu kiểm tra trước xuất bản
📄 Công cụ kiểm trước xuất bản- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Nháp bộ sinh theo danh sách được phép — 1 lượt AI. Mã bước: A22.01.
Đọc R075 và bộ kiểm trước xuất hiện có. Nối kiểm quyền/phiên bản với danh sách cho phép; tạo ca tổng hợp cho tài nguyên bị cấm, thiếu quyền và hết hạn.
- Phần cần lưu: Mã kiểm trước xuất và ca quyền.
- Vị trí:
tools/; docs/guides/QUY_TRINH_XUAT_BAN_HTML.md. - Kiểm bước: Mặc định không xuất khi thiếu điều kiện; chưa sinh hoặc công bố kho thật.
- Nháp kiểm mọi dạng đầu ra và thu hồi — 1 lượt AI. Mã bước: A22.02.
Bổ sung kiểm trang, chỉ mục tìm kiếm, sitemap và tệp tải xuống. Tạo ca thu hồi/cập nhật để phát hiện nội dung còn sót; ghi giới hạn đối với bản sao ngoài kiểm soát.
- Phần cần lưu: Bộ kiểm đầu ra dẫn xuất.
- Vị trí:
tools/; docs/guides/QUY_TRINH_XUAT_BAN_HTML.md. - Kiểm bước: Không chỉ bỏ liên kết tới nội dung bị cấm; chưa nhận ca giả là kiểm xuất thật.
Hoàn thành khi:
- [ ] Bản nháp nối danh sách cho phép với kiểm quyền/phiên bản trước sinh.
- [ ] Ca kiểm bao phủ trang, tìm kiếm, sitemap và bản tải; không chỉ xóa liên kết khỏi menu.
- [ ] Không chỉ bỏ liên kết với nội dung bị cấm
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Tích hợp kiểm trước xuất và thu hồi: Mã bộ sinh và ca kiểm quyền dự thảo cung cấp phần NCS cần tích hợp và kiểm lại.
Ngày kết thúc dự toán: 18/12/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R076
Tích hợp kiểm trước xuất và thu hồi
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 8 giờ.
Vì sao cần: Nối kiểm quyền và thu hồi vào bộ sinh giúp cập nhật tài liệu mà không đưa lại nội dung đã hết quyền.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT113 — Đối chiếu và thiết kế Xuất bản, thu hồi và ngừng dịch vụ; AI-KT116 — Tích hợp kiểm trước xuất và thu hồi; AI-KT121 — Kiểm quan hệ thu hồi và phục hồi tổng hợp
- Hoàn thiện bộ sinh có kiểm quyền: Mã bộ sinh và ca kiểm quyền dự thảo cung cấp phần NCS cần tích hợp và kiểm lại.
- Phiên xét GA theo thẩm quyền: Hồ sơ gói được xét hợp lệ cung cấp nội dung và phiên bản có thể dùng trong lượt tích hợp xuất.
Tài liệu cần mở:
- Quy trình xuất bản HTML CXK
- Đặc tả nguyên mẫu kiểm tra trước xuất bản
📄 Công cụ kiểm trước xuất bản- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm tra bộ sinh và điều kiện quyền — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R076.01.
Đọc A22, đối chiếu Q08 và GA. Rà đầu vào, trạng thái, phiên bản và đường xuất; sửa chỗ bỏ qua kiểm trước xuất trước dùng gói đã xét.
- Phần cần lưu: Bản kiểm tra mã sinh và quyền.
- Vị trí:
docs/guides/QUY_TRINH_XUAT_BAN_HTML.md. - Kiểm bước: Không chạy xuất thật khi thiếu quyền; mọi đường xuất qua kiểm điều kiện.
- Tích hợp danh sách cho phép với gói hợp lệ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R076.02.
Dùng gói đúng phạm vi đã xét trên môi trường thử. Kiểm tài nguyên được phép và bị chặn; ghi phiên bản gói, danh sách và cấu hình sinh.
- Phần cần lưu: Bằng chứng tích hợp quyền xuất.
- Vị trí:
docs/guides/QUY_TRINH_XUAT_BAN_HTML.md. - Kiểm bước: Không suy quyền đọc nguồn thành quyền công bố; lỗi kiểm làm dừng xuất.
- Kiểm thu hồi trên trang và đầu ra phụ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R076.03.
Rút tài nguyên thử, kiểm trang, tìm kiếm, sitemap và bản tải xuống. Sửa đường để nội dung không tiếp tục được sinh hoặc truy cập trong phạm vi kiểm soát.
- Phần cần lưu: Ca thu hồi mọi đầu ra.
- Vị trí:
docs/guides/QUY_TRINH_XUAT_BAN_HTML.md. - Kiểm bước: Không chỉ ẩn menu; ghi rõ bản sao ngoài kiểm soát chưa được xác minh.
- Kiểm cache, bản cũ và hoàn thiện quy trình — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R076.04.
Thử cập nhật/khôi phục phiên bản đầu ra trong vùng thử; kiểm cache và nguồn hết quyền. Cập nhật cách kiểm trước/sau và bằng chứng cho người kiểm tra.
- Phần cần lưu: Quy trình xuất/thu hồi đã đối chiếu.
- Vị trí:
docs/guides/QUY_TRINH_XUAT_BAN_HTML.md. - Kiểm bước: Bản cũ không vô ý đưa nguồn bị rút trở lại; lỗi còn mở được nêu rõ.
Hoàn thành khi:
- [ ] Mã được kiểm tra và thử bằng gói đúng phạm vi đã xét, có bản kê nguồn/phiên bản.
- [ ] Ca cache, bản tải, nguồn hết quyền và cập nhật bản cũ có kết quả; tài nguyên bị rút không lộ lại.
- [ ] Không để trang cũ lộ lại sau cập nhật
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm xuất bản và thu hồi trên môi trường thử: Bộ sinh đã tích hợp và các ca thu hồi cung cấp bản chạy cần người kiểm tra thử độc lập.
Ngày kết thúc dự toán: 12/08/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R077
Kiểm xuất bản và thu hồi trên môi trường thử
Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 4 giờ.
Vì sao cần: Kiểm độc lập đầu ra phát hiện nội dung còn sót sau thu hồi hoặc khi phục hồi bản cũ.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT113 — Đối chiếu và thiết kế Xuất bản, thu hồi và ngừng dịch vụ; AI-KT117 — Kiểm xuất bản và thu hồi trên môi trường thử; AI-KT121 — Kiểm quan hệ thu hồi và phục hồi tổng hợp
- Tích hợp kiểm trước xuất và thu hồi: Bộ sinh đã tích hợp và các ca thu hồi cung cấp bản chạy cần người kiểm tra thử độc lập.
Tài liệu cần mở:
- Quy trình xuất bản HTML CXK
- Đặc tả nguyên mẫu kiểm tra trước xuất bản
📄 Công cụ kiểm trước xuất bản- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Thử tài nguyên bị cấm qua mọi đầu ra — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 2 giờ. Mã bước: R077.01.
Độc lập tạo các trường hợp thiếu quyền/hết hạn theo tập được phép. Kiểm trang, đường dẫn trực tiếp, tìm kiếm, sitemap và tải xuống; ghi bằng chứng.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm quyền đầu ra.
- Vị trí:
docs/guides/QUY_TRINH_XUAT_BAN_HTML.md. - Kiểm bước: Tài nguyên bị chặn không còn lộ qua đầu ra phụ trong phạm vi thử.
- Kiểm thu hồi khi cập nhật hoặc phục hồi — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 2 giờ. Mã bước: R077.02.
Thử phục hồi bản cũ trong vùng thử và kiểm lại tài nguyên đã rút. Rà cache, bản tải và nhật ký; tổng hợp lỗi, giới hạn và việc cần xử lý.
- Phần cần lưu: Biên bản kiểm tra thu hồi.
- Vị trí:
docs/guides/QUY_TRINH_XUAT_BAN_HTML.md. - Kiểm bước: Không tuyên bố xóa bản sao ngoài kiểm soát; thiếu bằng chứng phải giữ lỗi.
Hoàn thành khi:
- [ ] Tài nguyên bị cấm được thử qua đường trực tiếp, trang, tìm kiếm, sitemap và tải xuống.
- [ ] Kết quả phục hồi bản cũ ghi rõ phạm vi kiểm soát; không tuyên bố xóa được mọi bản sao bên ngoài.
- [ ] Bằng chứng đầu ra phù hợp, không chứng nhận xóa bản sao ngoài kiểm soát
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Diễn tập cập nhật, thu hồi và ngừng dịch vụ: Kết quả kiểm thu hồi đầu ra cung cấp cách cập nhật/rút nguồn cần đưa vào diễn tập vận hành.
- Chạy kiểm hệ thống chữ: Kết quả kiểm xuất/thu hồi cung cấp bằng chứng rằng đầu ra tài liệu không làm lộ nguồn ngoài quyền.
- Kiểm chặn phục hồi dẫn xuất đã mất quyền: Kiểm thu hồi đầu ra cung cấp cơ chế chặn cần thử với dẫn xuất.
Ngày kết thúc dự toán: 17/08/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R078
Diễn tập cập nhật, thu hồi và ngừng dịch vụ
Người vận hành hệ thống (OPS): 4 giờ.
Vì sao cần: Diễn tập cập nhật và ngừng dịch vụ giúp việc thu hồi quyền không bỏ sót tài khoản, dữ liệu hoặc bản sao.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT113 — Đối chiếu và thiết kế Xuất bản, thu hồi và ngừng dịch vụ; AI-KT118 — Diễn tập cập nhật, thu hồi và ngừng dịch vụ
- Kiểm xuất bản và thu hồi trên môi trường thử: Kết quả kiểm thu hồi đầu ra cung cấp cách cập nhật/rút nguồn cần đưa vào diễn tập vận hành.
- Kiểm tra bằng chứng phục hồi và quay lui: Điều kiện phục hồi/quay lui đã kiểm tra giúp giữ trạng thái xác định khi diễn tập cập nhật hoặc ngừng.
- Kiểm chặn phục hồi dẫn xuất đã mất quyền: Bằng chứng chặn bản dẫn xuất mất quyền trong cache, chỉ mục và bản phục hồi để diễn tập vận hành.
Tài liệu cần mở:
- KE HOACH NGUON Y KHOA MARKDOWN.md
- Quy trình xuất bản HTML CXK
- Đặc tả nguyên mẫu kiểm tra trước xuất bản
📄 Công cụ kiểm trước xuất bản- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Diễn tập cập nhật và rút nguồn — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: R078.01.
Theo quy trình đã kiểm tra, cập nhật gói thử rồi rút một nguồn tổng hợp. Kiểm app/API/DB và đầu ra; ghi người quyết, người thực hiện, trạng thái cuối và lỗi.
- Phần cần lưu: Log cập nhật/thu hồi thử.
- Vị trí:
deployment/QUY_TRINH_CAP_NHAT_THU_HOI_VA_NGUNG.md. - Kiểm bước: Nguồn bị rút không được dùng lại; không thu hồi nguồn thật ngoài quyết định.
- Diễn tập ngừng dịch vụ và thu hồi quyền — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: R078.02.
Trong vùng thử, đi qua dừng app/API, xử lý DB/bản sao, thu hồi tài khoản/khóa và kết nối nhà cung cấp. Ghi phần lưu/xóa cần quyết định và điều kiện khởi động lại.
- Phần cần lưu: Biên bản ngừng dịch vụ thử.
- Vị trí:
deployment/QUY_TRINH_CAP_NHAT_THU_HOI_VA_NGUNG.md. - Kiểm bước: Đủ phạm vi app, DB, khóa, nhà cung cấp và bản sao; không xóa theo ngày lịch đơn thuần.
Hoàn thành khi:
- [ ] Biên bản ghi người quyết, người thực hiện, kết quả cập nhật/rút nguồn và thu hồi khóa trên môi trường thử.
- [ ] Kế hoạch ngừng bao phủ app/API/DB, tài khoản, nhà cung cấp và bản sao; lưu/xóa theo quyền đã ghi.
- [ ] Có người quyết, người thực hiện, biên bản và kế hoạch ngừng; bao gồm app/API/DB, tài khoản, khóa, nhà cung cấp và bản sao
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Phiên nghiệm thu sản phẩm chữ: Kết quả diễn tập cập nhật/thu hồi/ngừng cung cấp điều kiện quản lý sản phẩm sau bàn giao.
Ngày kết thúc dự toán: 08/09/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R118
Rà bảo trì và quyền sau một tháng
Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ.
Vì sao cần: Rà sau tháng đầu giúp nhận diện quyền, chứng chỉ hoặc phụ thuộc cần cập nhật trước khi chúng làm gián đoạn dịch vụ.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT113 — Đối chiếu và thiết kế Xuất bản, thu hồi và ngừng dịch vụ; AI-KT119 — Rà bảo trì và quyền sau một tháng
- Kiểm vận hành sau một tuần: Biên bản tuần đầu cung cấp trạng thái nền và các lỗi cần theo dõi tiếp khi rà tháng đầu.
Tài liệu cần mở:
- Quy trình xuất bản HTML CXK
- Đặc tả nguyên mẫu kiểm tra trước xuất bản
📄 Công cụ kiểm trước xuất bản- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Rà duy trì và quyền sau tháng đầu — Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ. Mã bước: R118.01.
Theo R116, kiểm sao lưu/phục hồi mẫu, chứng chỉ, phụ thuộc và nguồn bị rút trong phạm vi được phép. Rà app/API/DB, tài khoản, khóa, nhà cung cấp và bản sao; ghi việc cần quyết định.
- Phần cần lưu: Biên bản tháng đầu và lịch duy trì.
- Vị trí:
deployment/QUY_TRINH_CAP_NHAT_THU_HOI_VA_NGUNG.md. - Kiểm bước: Có chủ trách nhiệm, điều kiện dừng và giới hạn đã kiểm; không mặc nhiên gia hạn quyền.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có kết quả kiểm backup/phục hồi mẫu, chứng chỉ, phụ thuộc và nguồn bị thu hồi.
- [ ] Lịch duy trì, chủ trách nhiệm và điều kiện dừng bao phủ app/API/DB, tài khoản, khóa, nhà cung cấp và bản sao.
- [ ] Có lịch duy trì, chủ trách nhiệm và quy tắc dừng dịch vụ; bao gồm app/API/DB, tài khoản, khóa, nhà cung cấp và bản sao
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm thời hạn giữ và hồ sơ ngừng: Kết quả rà bảo trì và quyền xác định những nguồn, tài khoản và bản sao cần kiểm thời hạn hoặc xử lý khi ngừng.
Ngày kết thúc dự toán: 10/06/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R119
Kiểm thời hạn giữ và hồ sơ ngừng
Người phụ trách dữ liệu (DATA): 1 giờ.
Vì sao cần: Kiểm dữ liệu tới hạn giúp việc lưu/xóa bám quyết định thực và không bỏ sót bản sao hoặc bên đang giữ dữ liệu.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-KT113 — Đối chiếu và thiết kế Xuất bản, thu hồi và ngừng dịch vụ; AI-KT120 — Kiểm thời hạn giữ và hồ sơ ngừng
- Rà bảo trì và quyền sau một tháng: Kết quả rà bảo trì và quyền xác định những nguồn, tài khoản và bản sao cần kiểm thời hạn hoặc xử lý khi ngừng.
Tài liệu cần mở:
- Quy trình xuất bản HTML CXK
- Đặc tả nguyên mẫu kiểm tra trước xuất bản
📄 Công cụ kiểm trước xuất bản- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm dữ liệu tới hạn và hồ sơ ngừng — Người phụ trách dữ liệu (DATA): 1 giờ. Mã bước: R119.01.
Đối chiếu thời hạn giữ, nơi giữ và bản sao với quyết định hiện có. Kiểm app/API/DB, tài khoản, khóa và nhà cung cấp liên quan; đề xuất xử lý hoặc chuyển người có quyền.
- Phần cần lưu: Phiếu dữ liệu tới hạn và kế hoạch ngừng.
- Vị trí:
deployment/QUY_TRINH_CAP_NHAT_THU_HOI_VA_NGUNG.md. - Kiểm bước: Không xóa chỉ vì đến ngày dự kiến; mọi thao tác thật cần quyết định phù hợp.
Hoàn thành khi:
- [ ] Phiếu đối chiếu thời hạn, nơi giữ, bản sao và quyết định cho từng phạm vi liên quan.
- [ ] Kế hoạch ngừng nêu app/API/DB, tài khoản, khóa và nhà cung cấp; không xóa chỉ vì đến ngày dự kiến.
- [ ] Không thực hiện xóa chỉ vì đến ngày kế hoạch; tuân quyết định đã ghi; bao gồm app/API/DB, tài khoản, khóa, nhà cung cấp và bản sao
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Chốt trách nhiệm sau bàn giao: Hồ sơ thời hạn và ngừng dịch vụ cung cấp các việc dữ liệu/quyền cần có người tiếp tục quản lý.
Ngày kết thúc dự toán: 13/06/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
SRC-M01
Lập nhịp rà cập nhật, quyền và thu hồi nguồn
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ.
Vì sao cần: Nguồn nghiên cứu có người tiếp tục theo dõi.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK09 — Nhịp theo dõi và số liệu hiệu chỉnh nguồn
- Lập bản kê Markdown nghiên cứu toàn phạm vi chọn: Bản kê nguồn và quyền xác định đối tượng cần theo dõi.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: 120 phút là công thiết kế bảo trì, không bao gồm mọi lần rà tương lai. Lần thực hiện phải được lập lịch riêng; không tự sửa nguồn gốc hoặc thẻ APPROVED.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Lập quy tắc theo dõi — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: SRC-M01.01.
Ghi người nhận, nhịp rà trước phát hành và định kỳ do người có thẩm quyền xét. Theo dõi phiên bản, đính chính, thu hồi, quyền hết hạn và nơi nhận thông báo. Ghi điều kiện chuyển LEGAL xét quyền và CVYK xét nội dung khi nguồn thay đổi; các phiên xét phải lập lịch riêng.
- Phần cần lưu: Lịch rà và quy tắc mở lại.
- Vị trí:
knowledge-base/evidence-matrix/LICH_RA_NGUON.md. - Kiểm bước: Nguồn đổi phải chặn phiên bản liên quan và mở phiếu đánh giá; không tự thay bằng bản mới.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có nhịp rà, người nhận và điều kiện mở lại.
- [ ] Giờ bảo trì tương lai không bị coi đã dự toán đủ.
- [ ] Có chủ trì, lịch rà định kỳ/trước phát hành, nơi kiểm đính chính và điều kiện chặn sử dụng.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Thử truy ngược và bóc tách lại phần thay đổi: Quy tắc theo dõi xác định sự kiện kích hoạt và người nhận thay đổi.
Ngày kết thúc dự toán: 22/07/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
SRC-M02
Thử truy ngược và bóc tách lại phần thay đổi
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ.
Vì sao cần: Biết thành phần nào phải dừng khi nguồn đổi.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK08 — Truy ngược nguồn và mô phỏng thu hồi
- Lập nhịp rà cập nhật, quyền và thu hồi nguồn: Quy tắc theo dõi xác định sự kiện kích hoạt và người nhận thay đổi.
Tài liệu cần mở:
Điều kiện: 120 phút là suất thử tổng hợp; nguồn thật phải có quyền và lịch bổ sung. Không sửa hàng loạt hoặc thẻ APPROVED; thay schema cần quyết định và validator.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Thử thay đổi có truy vết — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: SRC-M02.01.
Dùng mẫu tổng hợp đổi phiên bản hoặc quyền; truy ngược mọi phụ thuộc. Bóc tách lại phần thay đổi bằng công cụ đã kiểm, nối sổ trang và kiểm tra cần mở lại. Nguồn thật cần LEGAL rà quyền và CVYK xét ảnh hưởng chuyên môn theo thay đổi. Chỉ dùng lại khi đủ quyết định đúng thẩm quyền.
- Phần cần lưu: Đồ thị phụ thuộc và ca thay đổi.
- Vị trí:
knowledge-base/evidence-matrix/CA_THU_CAP_NHAT_NGUON.md. - Kiểm bước: Không trộn phiên bản; nội dung chưa xét lại bị chặn. Phát sinh công phải thêm phiếu.
Hoàn thành khi:
- [ ] Đồ thị ngược không bỏ thẻ, FAQ, cấu hình hoặc gói.
- [ ] Phiên bản mới phải xét lại, không tự thay thế.
- [ ] Truy nguồn→đoạn→thẻ/FAQ→quy trình→cấu hình→gói; có phần cần bóc tách và kiểm tra lại.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm chặn phục hồi dẫn xuất đã mất quyền: Đồ thị ngược và ca thay đổi xác định toàn phần bị ảnh hưởng.
Ngày kết thúc dự toán: 24/07/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
SRC-M03
Kiểm chặn phục hồi dẫn xuất đã mất quyền
Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 3 giờ.
Vì sao cần: Ngăn bản đã thu hồi quay lại qua cache hoặc sao lưu.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-YK08 — Truy ngược nguồn và mô phỏng thu hồi
- Thử truy ngược và bóc tách lại phần thay đổi: Đồ thị ngược và ca thay đổi xác định toàn phần bị ảnh hưởng.
- Kiểm xuất bản và thu hồi trên môi trường thử: Kiểm thu hồi đầu ra cung cấp cơ chế chặn cần thử với dẫn xuất.
- Kiểm tra bằng chứng phục hồi và quay lui: Quy tắc phục hồi/quay lui xác định cách thử bản sao cũ an toàn.
Tài liệu cần mở:
- KE HOACH NGUON Y KHOA MARKDOWN.md
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
- Quy trình xuất bản HTML CXK
Điều kiện: Chỉ vùng thử với nguồn tổng hợp; không xóa nguồn thật hoặc phá bản sao. 180 phút tạm; thiếu công phải thêm việc.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Thử thu hồi xuyên phụ thuộc — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 2 giờ. Mã bước: SRC-M03.01.
Rút quyền mẫu tổng hợp; kiểm dẫn xuất, đoạn, cache, chỉ mục và đầu ra liên quan đều bị chặn. Ghi log phiên bản và phần lưu/xóa đúng chính sách. Với nguồn thật, LEGAL rà điều kiện lưu/xóa; CVYK xét ảnh hưởng nội dung khi cần. Không tự cấp quyền hoặc xóa nguồn thật.
- Phần cần lưu: Log thử thu hồi nguồn Markdown.
- Vị trí:
testing/results/KIEM_THU_HOI_MARKDOWN.md. - Kiểm bước: Nguồn rút không dùng lại; không coi xóa một file là thu hồi đầy đủ.
- Thử phục hồi bản sao cũ — Người kiểm tra kỹ thuật (REVIEW_TECH): 1 giờ. Mã bước: SRC-M03.02.
Phục hồi mẫu sao lưu cũ trong vùng thử; xác minh trạng thái mất quyền vẫn chặn. Ghi kết quả, lỗi và bàn giao R078. Kiểm kỹ thuật không thay xét quyền hoặc chuyên môn; mở lại nguồn thật phải có quyết định và lịch xét riêng.
- Phần cần lưu: Biên bản chặn phục hồi nguồn mất quyền.
- Vị trí:
testing/results/KIEM_THU_HOI_MARKDOWN.md. - Kiểm bước: Không phục hồi quyền từ bản sao cũ; hash không thay quyền lưu nội dung.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có ca thu hồi và phục hồi bản cũ.
- [ ] Kết quả xuyên phụ thuộc, không chỉ một file.
- [ ] Có log đúng phiên bản, mẫu số và kết quả chặn; lỗi còn mở được chuyển R078, không báo đạt giả.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Diễn tập cập nhật, thu hồi và ngừng dịch vụ: Bằng chứng chặn bản dẫn xuất mất quyền trong cache, chỉ mục và bản phục hồi để diễn tập vận hành.
Ngày kết thúc dự toán: 31/08/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
Thử giới hạn có người
Mã gói: SD23. Công cụ nháp; chưa GC/tuyển/thu.
R086
NCS hoàn thiện phương pháp thử giới hạn
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 6 giờ.
Vì sao cần: Nghiên cứu cần câu hỏi và phương pháp do NCS tự xác định. Số lượt dùng để dự toán không tự trở thành cỡ mẫu được duyệt.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL10 — Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu
- Sửa công cụ theo kiểm tra: Công cụ nghiên cứu đã sửa cung cấp tác vụ và cách hỏi để NCS xây dựng phương pháp thử.
- Phiên chốt phạm vi sơ bộ để hoàn thiện hồ sơ: Phạm vi sơ bộ giúp giới hạn câu hỏi nghiên cứu và hoạt động dự kiến.
Tài liệu cần mở:
- Phiếu khảo sát nhu cầu người cao tuổi
- Phiếu Đồng ý Tham gia Nghiên cứu — DRAFT
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- NCS viết câu hỏi và cách thử — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R086.01.
NCS1 tự viết câu hỏi nghiên cứu, mục tiêu và tác vụ chữ. Đối chiếu hiện vật trước; giữ lịch sử bản thảo gốc.
- Phần cần lưu: Phần câu hỏi và phương pháp do NCS viết.
- Vị trí:
user-research/QUY_TRINH_THU_NGHIEM_GIOI_HAN.md. - Kiểm bước: AI không tạo thay bản phương pháp đầu tiên.
- NCS viết mẫu và trình tự — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R086.02.
NCS1 nêu cách chọn người, tiêu chí, vai hỗ trợ và trình tự buổi. Ghi 10 lượt là kịch bản dự toán, chưa phải dữ liệu.
- Phần cần lưu: Phần mẫu, tác vụ và trình tự.
- Vị trí:
user-research/QUY_TRINH_THU_NGHIEM_GIOI_HAN.md. - Kiểm bước: Không bịa danh tính hoặc số lượt thực hiện.
- NCS viết cách xử lý kết quả — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R086.03.
NCS1 mô tả phép đo, dữ liệu thiếu, rút, dừng và phân tích. Gắn điều kiện cần quyết định trước tuyển.
- Phần cần lưu: Phần phân tích và điều kiện triển khai.
- Vị trí:
user-research/QUY_TRINH_THU_NGHIEM_GIOI_HAN.md. - Kiểm bước: Thay phương pháp sau kết quả phải có ghi nhận và kiểm tra lại.
Hoàn thành khi:
- [ ] Giữ bản đầu NCS tự viết về câu hỏi, mẫu, đo lường và phân tích.
- [ ] Số người được lý giải theo mục tiêu nghiên cứu.
- [ ] 10 lượt được ghi là giả định dự toán.
- [ ] Số người phù hợp mục tiêu; 10 lượt chỉ là giả định dự toán
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Đối chiếu hồ sơ camera và dữ liệu: Phương pháp thử của NCS là cơ sở xác định hoạt động nào thuộc chữ hoặc camera.
Ngày kết thúc dự toán: 24/10/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R087
Đối chiếu hồ sơ camera và dữ liệu
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ.
Vì sao cần: Thử chữ và thử camera có hoạt động, dữ liệu và rủi ro khác nhau. Hồ sơ phải tách rõ để tránh dùng nhầm quyền.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL10 — Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu
- NCS hoàn thiện phương pháp thử giới hạn: Phương pháp thử của NCS là cơ sở xác định hoạt động nào thuộc chữ hoặc camera.
Tài liệu cần mở:
- Phiếu khảo sát nhu cầu người cao tuổi
- Phiếu Đồng ý Tham gia Nghiên cứu — DRAFT
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đối chiếu hồ sơ camera và dữ liệu — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: R087.01.
Tách phạm vi chữ/camera; ghi đồng ý, rút lui và người hỗ trợ. Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
- Phần cần lưu: Bảng phân biệt thử chữ và camera: phạm vi, đồng ý, rút lui, người hỗ trợ và quyền cần xét riêng.
- Vị trí:
user-research/QUY_TRINH_THU_NGHIEM_GIOI_HAN.md. - Kiểm bước: GC chữ không tự áp dụng camera
Hoàn thành khi:
- [ ] Phạm vi chữ và camera được tách trong hồ sơ.
- [ ] Đồng ý, rút lui và vai hỗ trợ được ghi rõ.
- [ ] GC chữ không tự áp dụng cho camera.
- [ ] GC chữ không tự áp dụng camera
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Hoàn thiện thu, giữ và rút dữ liệu: Hồ sơ tách chữ và camera xác định từng loại đồng ý, dữ liệu và quyền rút cần thực hiện.
- Hoàn thiện hồ sơ thử camera riêng: Hồ sơ tách chữ và camera xác định phần đồng ý, rút và hỗ trợ phải có riêng cho thử camera.
Ngày kết thúc dự toán: 27/10/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R088
Hoàn thiện thu, giữ và rút dữ liệu
Người phụ trách dữ liệu (DATA): 3 giờ.
Vì sao cần: Dữ liệu chỉ nên được thu đúng mục đích và giữ trong thời hạn đã xác định. Nhóm cần biết cách xử lý yêu cầu rút và phần thiếu.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL10 — Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu
- Đối chiếu hồ sơ camera và dữ liệu: Hồ sơ tách chữ và camera xác định từng loại đồng ý, dữ liệu và quyền rút cần thực hiện.
- Thiết kế vòng đời và quyền dữ liệu: Thiết kế vòng đời dữ liệu cung cấp quy tắc ID, truy cập, lưu giữ và xóa để đưa vào quy trình thử.
Tài liệu cần mở:
- Phiếu khảo sát nhu cầu người cao tuổi
- Phiếu Đồng ý Tham gia Nghiên cứu — DRAFT
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Xác định vòng đời dữ liệu chữ — Người phụ trách dữ liệu (DATA): 90 phút. Mã bước: R088.01.
Lập trường cần thu, mục đích, ID, người truy cập và thời hạn. Tách khóa định danh khỏi dữ liệu phân tích.
- Phần cần lưu: Bảng trường dữ liệu và quyền.
- Vị trí:
user-research/QUY_TRINH_THU_NGHIEM_GIOI_HAN.md. - Kiểm bước: Mỗi trường có mục đích; không thu thêm chỉ vì có thể.
- Kiểm rút dữ liệu và bằng chứng — Người phụ trách dữ liệu (DATA): 90 phút. Mã bước: R088.02.
Mô tả tiếp nhận rút, dữ liệu thiếu và xóa theo quyết định. Thử bằng dữ liệu giả; ghi vai chịu trách nhiệm.
- Phần cần lưu: Quy trình rút dữ liệu và thử giả.
- Vị trí:
user-research/QUY_TRINH_THU_NGHIEM_GIOI_HAN.md. - Kiểm bước: Truy vết được yêu cầu mà không lộ thông tin riêng tư trong báo cáo.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có cách mã hóa ID và giữ riêng khóa định danh.
- [ ] Người giữ dữ liệu và thời hạn được ghi rõ.
- [ ] Có quy trình rút, dữ liệu thiếu và lưu bằng chứng.
- [ ] Không thu thừa dữ liệu.
- [ ] Thời hạn và người giữ rõ; không thu thừa
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm tra đồng ý và phạm vi xử lý: Quy trình thu, giữ và rút dữ liệu cho người kiểm tra kiểm nội dung đồng ý cùng quyền tương ứng.
Ngày kết thúc dự toán: 03/11/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R089
Kiểm tra đồng ý và phạm vi xử lý
Người kiểm quyền nguồn và điều khoản (LEGAL): 2 giờ.
Vì sao cần: Mẫu đồng ý phải khớp chủ thể, hoạt động và cách xử lý dữ liệu thực tế. Mâu thuẫn cần được giải quyết trước khi mời người tham gia.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL10 — Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu
- Hoàn thiện thu, giữ và rút dữ liệu: Quy trình thu, giữ và rút dữ liệu cho người kiểm tra kiểm nội dung đồng ý cùng quyền tương ứng.
Tài liệu cần mở:
- Phiếu khảo sát nhu cầu người cao tuổi
- Phiếu Đồng ý Tham gia Nghiên cứu — DRAFT
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm tra đồng ý và phạm vi xử lý — Người kiểm quyền nguồn và điều khoản (LEGAL): 2 giờ. Mã bước: R089.01.
Kiểm mẫu đồng ý; chủ thể; quyền và hồ sơ xét nghiên cứu. Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm tra đồng ý: chủ thể, phạm vi xử lý, quyền, hồ sơ nghiên cứu và mâu thuẫn cần phân xử trước tuyển.
- Vị trí:
user-research/QUY_TRINH_THU_NGHIEM_GIOI_HAN.md. - Kiểm bước: Mâu thuẫn phải được phân xử trước tuyển
Hoàn thành khi:
- [ ] Mẫu đồng ý, chủ thể và quyền được đối chiếu.
- [ ] Hồ sơ xét nghiên cứu khớp phạm vi xử lý.
- [ ] Mâu thuẫn được phân xử trước tuyển người.
- [ ] Mâu thuẫn phải được phân xử trước tuyển
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm tra hoạt động chữ dự kiến với người: Hồ sơ đồng ý và phạm vi đã kiểm tra xác định hoạt động chữ CVYK phải xét rủi ro.
- Phiên xét GC riêng cho hoạt động camera: Kiểm tra đồng ý cung cấp điều kiện chủ thể, quyền và phạm vi xử lý cần giữ khi xét camera.
Ngày kết thúc dự toán: 05/11/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R090
Kiểm tra hoạt động chữ dự kiến với người
Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 2 giờ.
Vì sao cần: Trước khi xin phép thử chữ, hoạt động dự kiến cần được xét về an toàn. Câu hỏi và điểm dừng phải phù hợp với giới hạn sản phẩm.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL10 — Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu
- Kiểm tra đồng ý và phạm vi xử lý: Hồ sơ đồng ý và phạm vi đã kiểm tra xác định hoạt động chữ CVYK phải xét rủi ro.
Tài liệu cần mở:
- Phiếu khảo sát nhu cầu người cao tuổi
- Phiếu Đồng ý Tham gia Nghiên cứu — DRAFT
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm tra hoạt động chữ dự kiến với người — Cố vấn y khoa — Lương y Vũ Thế Sỹ (CVYK): 2 giờ. Mã bước: R090.01.
Kiểm rủi ro, câu hỏi, điểm dừng và chuyển khám. Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ. Ghi kiểm tra từng nội dung và phiên bản. Tách phần đủ, cần sửa và điều kiện xét lại; không tự gán APPROVED.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm tra hoạt động chữ: rủi ro, câu hỏi, điểm dừng, chuyển khám và nội dung cần sửa hoặc xét lại.
- Vị trí:
user-research/QUY_TRINH_THU_NGHIEM_GIOI_HAN.md. - Kiểm bước: Không yêu cầu bỏ thuốc hoặc làm bài vận động chưa duyệt
Hoàn thành khi:
- [ ] Rủi ro, câu hỏi, điểm dừng và chuyển khám có nhận xét.
- [ ] Không yêu cầu bỏ thuốc.
- [ ] Không yêu cầu bài vận động chưa được duyệt.
- [ ] Không yêu cầu bỏ thuốc hoặc làm bài vận động chưa duyệt
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Phiên xét GC cho nghiên cứu chữ: Nhận xét an toàn xác định hoạt động chữ và điều kiện dừng phải đưa vào quyết định.
- Phiên xét G0 đầy đủ: Kiểm tra hoạt động chữ dự kiến cung cấp giới hạn câu hỏi, rủi ro và điểm dừng cần đưa vào hồ sơ chung.
Ngày kết thúc dự toán: 10/11/2026. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
GC
Phiên xét GC cho nghiên cứu chữ
Bên xét nghiên cứu có thẩm quyền (AUTH): 3 giờ.
Vì sao cần: Thử với người cần quyết định thật cho đúng sản phẩm và hoạt động. Hồ sơ kỹ thuật đạt chưa tự cho phép tuyển người.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL10 — Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu
- Phiên xét lại GB sau vòng sửa: Kết luận kỹ thuật sau sửa cho biết bản chữ nào được đưa vào hồ sơ xin phép thử.
- Kiểm tra hoạt động chữ dự kiến với người: Nhận xét an toàn xác định hoạt động chữ và điều kiện dừng phải đưa vào quyết định.
- Tập quy trình hỗ trợ nội bộ: Kết quả tập hỗ trợ chứng minh người nhận và cách hỗ trợ đã được chuẩn bị.
- Đào tạo người vận hành và kiểm làm lại: Kết quả kiểm làm lại vận hành cung cấp bằng chứng người phụ trách có thể xử lý tình huống theo sổ tay.
Tài liệu cần mở:
- Phiếu khảo sát nhu cầu người cao tuổi
- Phiếu Đồng ý Tham gia Nghiên cứu — DRAFT
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Xem hồ sơ thử chữ — Bên xét nghiên cứu có thẩm quyền (AUTH): 90 phút. Mã bước: GC.01.
Người có thẩm quyền đọc phương pháp, đồng ý, an toàn, dữ liệu và nhân sự. Kiểm phiên bản, đối tượng và điều kiện dừng.
- Phần cần lưu: Phiếu xét hồ sơ GC.
- Vị trí:
user-research/QUY_TRINH_THU_NGHIEM_GIOI_HAN.md. - Kiểm bước: Hồ sơ thiếu phải bổ sung; kế hoạch không thay giấy phép.
- Ghi quyết định GC thực — Bên xét nghiên cứu có thẩm quyền (AUTH): 90 phút. Mã bước: GC.02.
Ghi phạm vi, thời hạn, điều kiện và người ký quyết định thực. Nêu điều kiện mở lại xét duyệt; chỉ bàn giao khi có bằng chứng.
- Phần cần lưu: Quyết định GC hoặc yêu cầu bổ sung.
- Vị trí:
user-research/QUY_TRINH_THU_NGHIEM_GIOI_HAN.md. - Kiểm bước: GC chữ không cho phép camera; không tự coi thời gian chờ là đã duyệt.
Hoàn thành khi:
- [ ] Hồ sơ được xét đúng phiên bản, phạm vi, thời hạn và điều kiện.
- [ ] Có văn bản thật trước tuyển người.
- [ ] Năm ngày chờ chỉ là giả định lịch, không phải bằng chứng đã duyệt.
- [ ] Có văn bản thật trước tuyển; thời gian chờ 5 ngày chỉ là giả định
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Tuyển và giải thích đồng ý đúng phạm vi: Quyết định GC xác định đối tượng, hoạt động và điều kiện được phép dùng khi tuyển và giải thích đồng ý.
Ngày kết thúc dự toán: 24/11/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R094
Tuyển và giải thích đồng ý đúng phạm vi
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 3 giờ.
Vì sao cần: Người tham gia cần được giải thích và tự quyết định trong phạm vi đã cho phép. Tuyển đúng tiêu chí giúp tránh mời người ngoài thiết kế nghiên cứu.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL10 — Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu
- Phiên xét GC cho nghiên cứu chữ: Quyết định GC xác định đối tượng, hoạt động và điều kiện được phép dùng khi tuyển và giải thích đồng ý.
Tài liệu cần mở:
- Phiếu khảo sát nhu cầu người cao tuổi
- Phiếu Đồng ý Tham gia Nghiên cứu — DRAFT
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Liên hệ theo tiêu chí được phép — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 90 phút. Mã bước: R094.01.
Sau GC hợp lệ, dùng tiêu chí và cách liên hệ được phép. Ghi tối thiểu số liên hệ, đủ điều kiện, từ chối hoặc chờ.
- Phần cần lưu: Nhật ký tuyển đúng phạm vi.
- Vị trí:
user-research/QUY_TRINH_THU_NGHIEM_GIOI_HAN.md. - Kiểm bước: Không liên hệ trước quyền cần thiết; từ chối không là lượt đo.
- Giải thích đồng ý và xác nhận lịch — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 90 phút. Mã bước: R094.02.
Giải thích tác vụ, nghỉ, dừng, rút và dữ liệu. Kiểm hiểu biết theo hồ sơ; xác nhận lịch chỉ khi đủ điều kiện.
- Phần cần lưu: Bằng chứng đồng ý và lịch dự kiến.
- Vị trí:
user-research/QUY_TRINH_THU_NGHIEM_GIOI_HAN.md. - Kiểm bước: Người hỗ trợ không đồng ý thay nếu thiếu thẩm quyền.
Hoàn thành khi:
- [ ] Chỉ tuyển sau quyết định phù hợp.
- [ ] Có giải thích đồng ý và bằng chứng thật theo phạm vi.
- [ ] Người từ chối hoặc chưa đủ điều kiện không được tính thành lượt thử.
- [ ] Không tính người từ chối vào mẫu đã đo
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Điều phối lịch thử chữ: Kết quả tuyển và giải thích đồng ý cho biết người đủ điều kiện để điều phối lịch phù hợp.
Ngày kết thúc dự toán: 26/11/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R095
Điều phối lịch thử chữ
Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): 2 giờ.
Vì sao cần: Người tham gia cần biết thời gian, cách tới và nơi hỏi hỗ trợ. Điều phối tốt giúp buổi thử diễn ra đúng điều kiện đã giải thích.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL10 — Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu
- Tuyển và giải thích đồng ý đúng phạm vi: Kết quả tuyển và giải thích đồng ý cho biết người đủ điều kiện để điều phối lịch phù hợp.
Tài liệu cần mở:
- Phiếu khảo sát nhu cầu người cao tuổi
- Phiếu Đồng ý Tham gia Nghiên cứu — DRAFT
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Điều phối lịch thử chữ — Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): 2 giờ. Mã bước: R095.01.
Xác nhận thời gian, phương tiện, hỗ trợ; giải thích kênh hỏi. Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
- Phần cần lưu: Lịch thử chữ đã xác nhận: thời gian, phương tiện, hỗ trợ, kênh hỏi và điều kiện đồng ý của người tham gia.
- Vị trí:
user-research/QUY_TRINH_THU_NGHIEM_GIOI_HAN.md. - Kiểm bước: Không thay người tham gia đồng ý; không thu dữ liệu trước phép
Hoàn thành khi:
- [ ] Thời gian, phương tiện và hỗ trợ được xác nhận.
- [ ] Người tham gia biết kênh hỏi.
- [ ] Không đồng ý thay hoặc thu dữ liệu trước phép.
- [ ] Không thay người tham gia đồng ý; không thu dữ liệu trước phép
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Thực hiện tối đa 10 lượt chữ theo kịch bản dự toán: Lịch, phương tiện và hỗ trợ đã xác nhận giúp tổ chức các lượt thử đúng điều kiện tham gia.
Ngày kết thúc dự toán: 01/12/2027. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
PILOT-CORE
Thực hiện tối đa 10 lượt chữ theo kịch bản dự toán
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 10 giờ; Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): 10 giờ; Người tham gia thử giao diện chữ (PART_CORE): 10 giờ.
Vì sao cần: Nhóm cần quan sát người dùng làm tác vụ chữ để biết khó khăn thực tế. Hoạt động chỉ diễn ra trong phạm vi đã phép và tự nguyện.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL10 — Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu
- Điều phối lịch thử chữ: Lịch, phương tiện và hỗ trợ đã xác nhận giúp tổ chức các lượt thử đúng điều kiện tham gia.
Tài liệu cần mở:
- Phiếu khảo sát nhu cầu người cao tuổi
- Phiếu Đồng ý Tham gia Nghiên cứu — DRAFT
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
Điều kiện: GC thật và đúng phiên bản; tối đa một lượt/ngày. Tổng 10 lượt là giả định kế hoạch; số người và lượt lặp phải được duyệt, chưa tuyển.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Phiên dự toán 1/10: thử tác vụ chữ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ; Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): 1 giờ; Người tham gia thử giao diện chữ (PART_CORE): 1 giờ. Mã bước: PILOT-CORE.01.
Lượt này là dự toán, không phải người hoặc lượt đã thực hiện. Chỉ tiến hành khi đủ quyền, đồng ý và điều kiện an toàn. Thực hiện đúng phương pháp, có nghỉ và dừng. Ghi diễn biến thật, dữ liệu thiếu, rút và sự cố. Không bịa danh tính hoặc bù lượt bằng dữ liệu giả.
- NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: Kiểm GC, đồng ý và phiên bản. Điều phối tác vụ chữ; ghi thao tác, phản hồi, dữ liệu thiếu và sự cố.
- Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): Hỗ trợ tiếp cận và nghỉ theo hồ sơ. Tiếp nhận yêu cầu dừng hoặc rút. Chuyển sự cố đúng người; không làm thay tác vụ được quan sát.
-
Người tham gia thử giao diện chữ (PART_CORE): Thực hiện tác vụ chữ đã được phép theo vai người tham gia. Nêu khó khăn; có quyền nghỉ, dừng hoặc rút theo hồ sơ.
-
Mẫu/quy trình tham chiếu:
user-research/QUY_TRINH_THU_NGHIEM_GIOI_HAN.md. - Hồ sơ phiên và dữ liệu thực: lưu trong kho hạn chế do người phụ trách dữ liệu chỉ định.
- Chốt nơi lưu theo hồ sơ đồng ý và dữ liệu trước buổi thử; không tự đặt đường dẫn.
- Tài liệu kế hoạch chỉ giữ mẫu hoặc tổng hợp không định danh. Không ghi ID thực hay dữ liệu cá nhân vào đó.
- Kiểm bước: Phiếu giữ đúng diễn biến, phiên bản và quyền dữ liệu. Lượt không diễn ra hoặc dừng không được ghi thành hoàn tất. Sự cố được xử lý đúng quy trình.
- Phiên dự toán 2/10: thử tác vụ chữ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ; Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): 1 giờ; Người tham gia thử giao diện chữ (PART_CORE): 1 giờ. Mã bước: PILOT-CORE.02.
Lượt này là dự toán, không phải người hoặc lượt đã thực hiện. Chỉ tiến hành khi đủ quyền, đồng ý và điều kiện an toàn. Thực hiện đúng phương pháp, có nghỉ và dừng. Ghi diễn biến thật, dữ liệu thiếu, rút và sự cố. Không bịa danh tính hoặc bù lượt bằng dữ liệu giả.
- NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: Kiểm GC, đồng ý và phiên bản. Điều phối tác vụ chữ; ghi thao tác, phản hồi, dữ liệu thiếu và sự cố.
- Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): Hỗ trợ tiếp cận và nghỉ theo hồ sơ. Tiếp nhận yêu cầu dừng hoặc rút. Chuyển sự cố đúng người; không làm thay tác vụ được quan sát.
-
Người tham gia thử giao diện chữ (PART_CORE): Thực hiện tác vụ chữ đã được phép theo vai người tham gia. Nêu khó khăn; có quyền nghỉ, dừng hoặc rút theo hồ sơ.
-
Mẫu/quy trình tham chiếu:
user-research/QUY_TRINH_THU_NGHIEM_GIOI_HAN.md. - Hồ sơ phiên và dữ liệu thực: lưu trong kho hạn chế do người phụ trách dữ liệu chỉ định.
- Chốt nơi lưu theo hồ sơ đồng ý và dữ liệu trước buổi thử; không tự đặt đường dẫn.
- Tài liệu kế hoạch chỉ giữ mẫu hoặc tổng hợp không định danh. Không ghi ID thực hay dữ liệu cá nhân vào đó.
- Kiểm bước: Phiếu giữ đúng diễn biến, phiên bản và quyền dữ liệu. Lượt không diễn ra hoặc dừng không được ghi thành hoàn tất. Sự cố được xử lý đúng quy trình.
- Phiên dự toán 3/10: thử tác vụ chữ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ; Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): 1 giờ; Người tham gia thử giao diện chữ (PART_CORE): 1 giờ. Mã bước: PILOT-CORE.03.
Lượt này là dự toán, không phải người hoặc lượt đã thực hiện. Chỉ tiến hành khi đủ quyền, đồng ý và điều kiện an toàn. Thực hiện đúng phương pháp, có nghỉ và dừng. Ghi diễn biến thật, dữ liệu thiếu, rút và sự cố. Không bịa danh tính hoặc bù lượt bằng dữ liệu giả.
- NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: Kiểm GC, đồng ý và phiên bản. Điều phối tác vụ chữ; ghi thao tác, phản hồi, dữ liệu thiếu và sự cố.
- Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): Hỗ trợ tiếp cận và nghỉ theo hồ sơ. Tiếp nhận yêu cầu dừng hoặc rút. Chuyển sự cố đúng người; không làm thay tác vụ được quan sát.
-
Người tham gia thử giao diện chữ (PART_CORE): Thực hiện tác vụ chữ đã được phép theo vai người tham gia. Nêu khó khăn; có quyền nghỉ, dừng hoặc rút theo hồ sơ.
-
Mẫu/quy trình tham chiếu:
user-research/QUY_TRINH_THU_NGHIEM_GIOI_HAN.md. - Hồ sơ phiên và dữ liệu thực: lưu trong kho hạn chế do người phụ trách dữ liệu chỉ định.
- Chốt nơi lưu theo hồ sơ đồng ý và dữ liệu trước buổi thử; không tự đặt đường dẫn.
- Tài liệu kế hoạch chỉ giữ mẫu hoặc tổng hợp không định danh. Không ghi ID thực hay dữ liệu cá nhân vào đó.
- Kiểm bước: Phiếu giữ đúng diễn biến, phiên bản và quyền dữ liệu. Lượt không diễn ra hoặc dừng không được ghi thành hoàn tất. Sự cố được xử lý đúng quy trình.
- Phiên dự toán 4/10: thử tác vụ chữ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ; Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): 1 giờ; Người tham gia thử giao diện chữ (PART_CORE): 1 giờ. Mã bước: PILOT-CORE.04.
Lượt này là dự toán, không phải người hoặc lượt đã thực hiện. Chỉ tiến hành khi đủ quyền, đồng ý và điều kiện an toàn. Thực hiện đúng phương pháp, có nghỉ và dừng. Ghi diễn biến thật, dữ liệu thiếu, rút và sự cố. Không bịa danh tính hoặc bù lượt bằng dữ liệu giả.
- NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: Kiểm GC, đồng ý và phiên bản. Điều phối tác vụ chữ; ghi thao tác, phản hồi, dữ liệu thiếu và sự cố.
- Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): Hỗ trợ tiếp cận và nghỉ theo hồ sơ. Tiếp nhận yêu cầu dừng hoặc rút. Chuyển sự cố đúng người; không làm thay tác vụ được quan sát.
-
Người tham gia thử giao diện chữ (PART_CORE): Thực hiện tác vụ chữ đã được phép theo vai người tham gia. Nêu khó khăn; có quyền nghỉ, dừng hoặc rút theo hồ sơ.
-
Mẫu/quy trình tham chiếu:
user-research/QUY_TRINH_THU_NGHIEM_GIOI_HAN.md. - Hồ sơ phiên và dữ liệu thực: lưu trong kho hạn chế do người phụ trách dữ liệu chỉ định.
- Chốt nơi lưu theo hồ sơ đồng ý và dữ liệu trước buổi thử; không tự đặt đường dẫn.
- Tài liệu kế hoạch chỉ giữ mẫu hoặc tổng hợp không định danh. Không ghi ID thực hay dữ liệu cá nhân vào đó.
- Kiểm bước: Phiếu giữ đúng diễn biến, phiên bản và quyền dữ liệu. Lượt không diễn ra hoặc dừng không được ghi thành hoàn tất. Sự cố được xử lý đúng quy trình.
- Phiên dự toán 5/10: thử tác vụ chữ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ; Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): 1 giờ; Người tham gia thử giao diện chữ (PART_CORE): 1 giờ. Mã bước: PILOT-CORE.05.
Lượt này là dự toán, không phải người hoặc lượt đã thực hiện. Chỉ tiến hành khi đủ quyền, đồng ý và điều kiện an toàn. Thực hiện đúng phương pháp, có nghỉ và dừng. Ghi diễn biến thật, dữ liệu thiếu, rút và sự cố. Không bịa danh tính hoặc bù lượt bằng dữ liệu giả.
- NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: Kiểm GC, đồng ý và phiên bản. Điều phối tác vụ chữ; ghi thao tác, phản hồi, dữ liệu thiếu và sự cố.
- Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): Hỗ trợ tiếp cận và nghỉ theo hồ sơ. Tiếp nhận yêu cầu dừng hoặc rút. Chuyển sự cố đúng người; không làm thay tác vụ được quan sát.
-
Người tham gia thử giao diện chữ (PART_CORE): Thực hiện tác vụ chữ đã được phép theo vai người tham gia. Nêu khó khăn; có quyền nghỉ, dừng hoặc rút theo hồ sơ.
-
Mẫu/quy trình tham chiếu:
user-research/QUY_TRINH_THU_NGHIEM_GIOI_HAN.md. - Hồ sơ phiên và dữ liệu thực: lưu trong kho hạn chế do người phụ trách dữ liệu chỉ định.
- Chốt nơi lưu theo hồ sơ đồng ý và dữ liệu trước buổi thử; không tự đặt đường dẫn.
- Tài liệu kế hoạch chỉ giữ mẫu hoặc tổng hợp không định danh. Không ghi ID thực hay dữ liệu cá nhân vào đó.
- Kiểm bước: Phiếu giữ đúng diễn biến, phiên bản và quyền dữ liệu. Lượt không diễn ra hoặc dừng không được ghi thành hoàn tất. Sự cố được xử lý đúng quy trình.
- Phiên dự toán 6/10: thử tác vụ chữ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ; Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): 1 giờ; Người tham gia thử giao diện chữ (PART_CORE): 1 giờ. Mã bước: PILOT-CORE.06.
Lượt này là dự toán, không phải người hoặc lượt đã thực hiện. Chỉ tiến hành khi đủ quyền, đồng ý và điều kiện an toàn. Thực hiện đúng phương pháp, có nghỉ và dừng. Ghi diễn biến thật, dữ liệu thiếu, rút và sự cố. Không bịa danh tính hoặc bù lượt bằng dữ liệu giả.
- NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: Kiểm GC, đồng ý và phiên bản. Điều phối tác vụ chữ; ghi thao tác, phản hồi, dữ liệu thiếu và sự cố.
- Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): Hỗ trợ tiếp cận và nghỉ theo hồ sơ. Tiếp nhận yêu cầu dừng hoặc rút. Chuyển sự cố đúng người; không làm thay tác vụ được quan sát.
-
Người tham gia thử giao diện chữ (PART_CORE): Thực hiện tác vụ chữ đã được phép theo vai người tham gia. Nêu khó khăn; có quyền nghỉ, dừng hoặc rút theo hồ sơ.
-
Mẫu/quy trình tham chiếu:
user-research/QUY_TRINH_THU_NGHIEM_GIOI_HAN.md. - Hồ sơ phiên và dữ liệu thực: lưu trong kho hạn chế do người phụ trách dữ liệu chỉ định.
- Chốt nơi lưu theo hồ sơ đồng ý và dữ liệu trước buổi thử; không tự đặt đường dẫn.
- Tài liệu kế hoạch chỉ giữ mẫu hoặc tổng hợp không định danh. Không ghi ID thực hay dữ liệu cá nhân vào đó.
- Kiểm bước: Phiếu giữ đúng diễn biến, phiên bản và quyền dữ liệu. Lượt không diễn ra hoặc dừng không được ghi thành hoàn tất. Sự cố được xử lý đúng quy trình.
- Phiên dự toán 7/10: thử tác vụ chữ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ; Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): 1 giờ; Người tham gia thử giao diện chữ (PART_CORE): 1 giờ. Mã bước: PILOT-CORE.07.
Lượt này là dự toán, không phải người hoặc lượt đã thực hiện. Chỉ tiến hành khi đủ quyền, đồng ý và điều kiện an toàn. Thực hiện đúng phương pháp, có nghỉ và dừng. Ghi diễn biến thật, dữ liệu thiếu, rút và sự cố. Không bịa danh tính hoặc bù lượt bằng dữ liệu giả.
- NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: Kiểm GC, đồng ý và phiên bản. Điều phối tác vụ chữ; ghi thao tác, phản hồi, dữ liệu thiếu và sự cố.
- Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): Hỗ trợ tiếp cận và nghỉ theo hồ sơ. Tiếp nhận yêu cầu dừng hoặc rút. Chuyển sự cố đúng người; không làm thay tác vụ được quan sát.
-
Người tham gia thử giao diện chữ (PART_CORE): Thực hiện tác vụ chữ đã được phép theo vai người tham gia. Nêu khó khăn; có quyền nghỉ, dừng hoặc rút theo hồ sơ.
-
Mẫu/quy trình tham chiếu:
user-research/QUY_TRINH_THU_NGHIEM_GIOI_HAN.md. - Hồ sơ phiên và dữ liệu thực: lưu trong kho hạn chế do người phụ trách dữ liệu chỉ định.
- Chốt nơi lưu theo hồ sơ đồng ý và dữ liệu trước buổi thử; không tự đặt đường dẫn.
- Tài liệu kế hoạch chỉ giữ mẫu hoặc tổng hợp không định danh. Không ghi ID thực hay dữ liệu cá nhân vào đó.
- Kiểm bước: Phiếu giữ đúng diễn biến, phiên bản và quyền dữ liệu. Lượt không diễn ra hoặc dừng không được ghi thành hoàn tất. Sự cố được xử lý đúng quy trình.
- Phiên dự toán 8/10: thử tác vụ chữ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ; Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): 1 giờ; Người tham gia thử giao diện chữ (PART_CORE): 1 giờ. Mã bước: PILOT-CORE.08.
Lượt này là dự toán, không phải người hoặc lượt đã thực hiện. Chỉ tiến hành khi đủ quyền, đồng ý và điều kiện an toàn. Thực hiện đúng phương pháp, có nghỉ và dừng. Ghi diễn biến thật, dữ liệu thiếu, rút và sự cố. Không bịa danh tính hoặc bù lượt bằng dữ liệu giả.
- NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: Kiểm GC, đồng ý và phiên bản. Điều phối tác vụ chữ; ghi thao tác, phản hồi, dữ liệu thiếu và sự cố.
- Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): Hỗ trợ tiếp cận và nghỉ theo hồ sơ. Tiếp nhận yêu cầu dừng hoặc rút. Chuyển sự cố đúng người; không làm thay tác vụ được quan sát.
-
Người tham gia thử giao diện chữ (PART_CORE): Thực hiện tác vụ chữ đã được phép theo vai người tham gia. Nêu khó khăn; có quyền nghỉ, dừng hoặc rút theo hồ sơ.
-
Mẫu/quy trình tham chiếu:
user-research/QUY_TRINH_THU_NGHIEM_GIOI_HAN.md. - Hồ sơ phiên và dữ liệu thực: lưu trong kho hạn chế do người phụ trách dữ liệu chỉ định.
- Chốt nơi lưu theo hồ sơ đồng ý và dữ liệu trước buổi thử; không tự đặt đường dẫn.
- Tài liệu kế hoạch chỉ giữ mẫu hoặc tổng hợp không định danh. Không ghi ID thực hay dữ liệu cá nhân vào đó.
- Kiểm bước: Phiếu giữ đúng diễn biến, phiên bản và quyền dữ liệu. Lượt không diễn ra hoặc dừng không được ghi thành hoàn tất. Sự cố được xử lý đúng quy trình.
- Phiên dự toán 9/10: thử tác vụ chữ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ; Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): 1 giờ; Người tham gia thử giao diện chữ (PART_CORE): 1 giờ. Mã bước: PILOT-CORE.09.
Lượt này là dự toán, không phải người hoặc lượt đã thực hiện. Chỉ tiến hành khi đủ quyền, đồng ý và điều kiện an toàn. Thực hiện đúng phương pháp, có nghỉ và dừng. Ghi diễn biến thật, dữ liệu thiếu, rút và sự cố. Không bịa danh tính hoặc bù lượt bằng dữ liệu giả.
- NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: Kiểm GC, đồng ý và phiên bản. Điều phối tác vụ chữ; ghi thao tác, phản hồi, dữ liệu thiếu và sự cố.
- Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): Hỗ trợ tiếp cận và nghỉ theo hồ sơ. Tiếp nhận yêu cầu dừng hoặc rút. Chuyển sự cố đúng người; không làm thay tác vụ được quan sát.
-
Người tham gia thử giao diện chữ (PART_CORE): Thực hiện tác vụ chữ đã được phép theo vai người tham gia. Nêu khó khăn; có quyền nghỉ, dừng hoặc rút theo hồ sơ.
-
Mẫu/quy trình tham chiếu:
user-research/QUY_TRINH_THU_NGHIEM_GIOI_HAN.md. - Hồ sơ phiên và dữ liệu thực: lưu trong kho hạn chế do người phụ trách dữ liệu chỉ định.
- Chốt nơi lưu theo hồ sơ đồng ý và dữ liệu trước buổi thử; không tự đặt đường dẫn.
- Tài liệu kế hoạch chỉ giữ mẫu hoặc tổng hợp không định danh. Không ghi ID thực hay dữ liệu cá nhân vào đó.
- Kiểm bước: Phiếu giữ đúng diễn biến, phiên bản và quyền dữ liệu. Lượt không diễn ra hoặc dừng không được ghi thành hoàn tất. Sự cố được xử lý đúng quy trình.
- Phiên dự toán 10/10: thử tác vụ chữ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ; Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): 1 giờ; Người tham gia thử giao diện chữ (PART_CORE): 1 giờ. Mã bước: PILOT-CORE.10.
Lượt này là dự toán, không phải người hoặc lượt đã thực hiện. Chỉ tiến hành khi đủ quyền, đồng ý và điều kiện an toàn. Thực hiện đúng phương pháp, có nghỉ và dừng. Ghi diễn biến thật, dữ liệu thiếu, rút và sự cố. Không bịa danh tính hoặc bù lượt bằng dữ liệu giả.
- NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: Kiểm GC, đồng ý và phiên bản. Điều phối tác vụ chữ; ghi thao tác, phản hồi, dữ liệu thiếu và sự cố.
- Người hỗ trợ buổi thử (SUPPORT): Hỗ trợ tiếp cận và nghỉ theo hồ sơ. Tiếp nhận yêu cầu dừng hoặc rút. Chuyển sự cố đúng người; không làm thay tác vụ được quan sát.
-
Người tham gia thử giao diện chữ (PART_CORE): Thực hiện tác vụ chữ đã được phép theo vai người tham gia. Nêu khó khăn; có quyền nghỉ, dừng hoặc rút theo hồ sơ.
-
Mẫu/quy trình tham chiếu:
user-research/QUY_TRINH_THU_NGHIEM_GIOI_HAN.md. - Hồ sơ phiên và dữ liệu thực: lưu trong kho hạn chế do người phụ trách dữ liệu chỉ định.
- Chốt nơi lưu theo hồ sơ đồng ý và dữ liệu trước buổi thử; không tự đặt đường dẫn.
- Tài liệu kế hoạch chỉ giữ mẫu hoặc tổng hợp không định danh. Không ghi ID thực hay dữ liệu cá nhân vào đó.
- Kiểm bước: Phiếu giữ đúng diễn biến, phiên bản và quyền dữ liệu. Lượt không diễn ra hoặc dừng không được ghi thành hoàn tất. Sự cố được xử lý đúng quy trình.
Hoàn thành khi:
- [ ] Chỉ ghi hoạt động thực trong phạm vi, cỡ mẫu đã được duyệt.
- [ ] Có ghi dữ liệu thiếu, rút, dừng và sự cố; không ép đủ 10 người hoặc 10 lượt.
- [ ] Cơ cấu người cao tuổi và người chăm sóc bám phương pháp được duyệt.
- [ ] Không suy hiệu quả điều trị từ kết quả sử dụng.
- [ ] Chỉ tính hoạt động thực; cỡ mẫu phải được duyệt trước; không suy hiệu quả điều trị
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- NCS tổng hợp nhu cầu từ hoạt động thực: Phiếu tác vụ, phản hồi và diễn biến thực của các lượt được phép cung cấp dữ liệu để NCS đối chiếu nhu cầu.
- Khóa tập dữ liệu chữ đúng quyền: Phiếu và dữ liệu hoạt động chữ cung cấp bằng chứng thực để đối chiếu quyền, ID và khóa tập phân tích.
Ngày kết thúc dự toán: 08/01/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R098
Khóa tập dữ liệu chữ đúng quyền
Người phụ trách dữ liệu (DATA): 2 giờ.
Vì sao cần: Phân tích phải dùng tập dữ liệu đúng đồng ý và truy vết được. Khóa tập giúp giữ rõ các lượt thiếu hoặc rút thay vì lấp bằng suy đoán.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL10 — Chuẩn bị phiếu nhất quán phương pháp và dữ liệu; AI-TL16 — Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS
- Thực hiện tối đa 10 lượt chữ theo kịch bản dự toán: Phiếu và dữ liệu hoạt động chữ cung cấp bằng chứng thực để đối chiếu quyền, ID và khóa tập phân tích.
Tài liệu cần mở:
- Phiếu khảo sát nhu cầu người cao tuổi
- Phiếu Đồng ý Tham gia Nghiên cứu — DRAFT
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Khóa tập dữ liệu chữ đúng quyền — Người phụ trách dữ liệu (DATA): 2 giờ. Mã bước: R098.01.
Đối chiếu đồng ý, ID, dữ liệu thiếu/rút; lưu bản kê. Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
- Phần cần lưu: Bản kê tập dữ liệu chữ: ID, đồng ý, dữ liệu thật, mục thiếu hoặc rút và nhật ký xử lý.
- Vị trí:
user-research/QUY_TRINH_THU_NGHIEM_GIOI_HAN.md. - Kiểm bước: Có dữ liệu thật và nhật ký; không điền dữ liệu thiếu bằng AI
Hoàn thành khi:
- [ ] ID và đồng ý được đối chiếu với dữ liệu thật.
- [ ] Dữ liệu thiếu hoặc rút được giữ trong bản kê theo quyền xử lý.
- [ ] Có nhật ký và không điền dữ liệu thiếu bằng AI.
- [ ] Có dữ liệu thật và nhật ký; không điền dữ liệu thiếu bằng AI
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- NCS tự phân tích và viết kết quả chữ: Tập dữ liệu đã khóa đúng quyền cung cấp số liệu được phép phân tích, gồm phần thiếu hoặc rút lui.
Ngày kết thúc dự toán: 13/01/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
Phân tích, nghiệm thu và bàn giao
Mã gói: SD24. Khung và hồ sơ AI đã có; học thuật thuộc NCS.
R099
NCS tự phân tích và viết kết quả chữ
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 10 giờ.
Vì sao cần: NCS cần tự phân tích dữ liệu và viết lập luận để kết quả nghiên cứu có nguồn gốc rõ và có thể giải thích.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL11 — Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL16 — Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS
- Khóa tập dữ liệu chữ đúng quyền: Tập dữ liệu đã khóa đúng quyền cung cấp số liệu được phép phân tích, gồm phần thiếu hoặc rút lui.
- NCS tổng hợp nhu cầu từ hoạt động thực: Bảng nhu cầu thực và thay đổi yêu cầu giúp NCS giải thích quan sát trong bối cảnh sử dụng.
Tài liệu cần mở:
- Dàn ý báo cáo kết quả nghiên cứu
- Phụ lục 6 — mẫu báo cáo kết quả
- Hồ sơ sử dụng AI trong đợt nâng cấp
- Mẫu báo cáo kiểm thử
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- NCS kiểm dữ liệu trước phân tích — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R099.01.
Đối chiếu bản kê, ID, đồng ý, dữ liệu thiếu và phiên bản đã thử. Ghi quy tắc loại hoặc giữ theo phương pháp.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm dữ liệu phân tích: bản kê, ID, đồng ý, phiên bản đã thử và lý do giữ hoặc loại từng trường hợp.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Có tập dữ liệu hợp lệ và lý do xử lý từng trường hợp.
- NCS thực hiện phép tính đã khóa — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R099.02.
Chạy công cụ tính; kiểm lại mẫu số, lỗi, trợ giúp và các lượt chưa hoàn thành. Giữ lệnh tính.
- Phần cần lưu: Bảng kết quả tính kèm lệnh tái lập, mẫu số, lỗi, trợ giúp và lượt chưa hoàn thành theo phương pháp đã khóa.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Kết quả tái lập được; không đổi phương pháp theo số đẹp.
- NCS lập bảng kết quả và sai khác — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R099.03.
Tách kết quả theo tác vụ hoặc nhóm đã định. Ghi sai số, dữ liệu thiếu và phản hồi không thuận lợi.
- Phần cần lưu: Bảng kết quả theo tác vụ hoặc nhóm đã định: sai số, dữ liệu thiếu và phản hồi không thuận lợi.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Không nhân số nhiệm vụ thành số người độc lập.
- NCS tự viết phân tích và giới hạn — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R099.04.
Giải thích kết quả trong phạm vi đã nghiên cứu. Nêu hạn chế mẫu nhỏ và khác biệt giữa khả dụng với hiệu quả sức khỏe.
- Phần cần lưu: Bản phân tích do NCS tự viết: kết quả trong phạm vi nghiên cứu, hạn chế mẫu và giới hạn kết luận sức khỏe.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Không kết luận hiệu quả điều trị từ thử nghiệm này.
- NCS kiểm bản đầu trước gửi GVHD — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R099.05.
Đối chiếu mọi số với dữ liệu; kiểm nguồn, hình và hồ sơ AI. Giữ bản đầu và bản sửa riêng.
- Phần cần lưu: Gói gửi GVHD: dữ liệu, lệnh tính, bản đầu, bản sửa, nguồn hình, hồ sơ AI và câu hỏi cần kiểm tra.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: GVHD nhận được dữ liệu, lệnh tính, bản đầu và các câu hỏi cần kiểm tra.
Hoàn thành khi:
- [ ] Bản đầu, lệnh tính và dữ liệu đầu vào được giữ để đối chiếu lại.
- [ ] Phân tích theo phương pháp đã khóa, báo sai số/giới hạn; không suy thử nhỏ thành hiệu quả điều trị.
- [ ] NCS tự lập luận, không biến kết quả thử nhỏ thành hiệu quả điều trị
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm tra phương pháp và bản đầu chữ: Bản phân tích, lệnh tính và bản đầu của NCS cung cấp nội dung cụ thể để kiểm tra phương pháp.
Ngày kết thúc dự toán: 18/01/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R100
Kiểm tra phương pháp và bản đầu chữ
Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 2 giờ.
Vì sao cần: Kiểm tra bản đầu giúp NCS phát hiện sai lệch giữa dữ liệu, phương pháp và điều mình kết luận.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL11 — Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL16 — Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS
- NCS tự phân tích và viết kết quả chữ: Bản phân tích, lệnh tính và bản đầu của NCS cung cấp nội dung cụ thể để kiểm tra phương pháp.
Tài liệu cần mở:
- Dàn ý báo cáo kết quả nghiên cứu
- Phụ lục 6 — mẫu báo cáo kết quả
- Hồ sơ sử dụng AI trong đợt nâng cấp
- Mẫu báo cáo kiểm thử
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm tra phương pháp và dữ liệu chữ — Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 1 giờ. Mã bước: R100.01.
So báo cáo với phương pháp khóa, dữ liệu thiếu và phép tính. Ghi nhận xét gắn từng bảng hoặc kết luận.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm tra báo cáo chữ: nhận xét tại từng bảng hoặc kết luận, đối chiếu phương pháp, dữ liệu thiếu và phép tính.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Nhận xét đủ vị trí và lý do để NCS tự xử lý.
- Kiểm tra giới hạn và nguồn gốc bản đầu — Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 1 giờ. Mã bước: R100.02.
Đọc hồ sơ AI, nguồn và các giới hạn. Trả phản hồi; không viết lại kết luận thay NCS.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm tra nguồn gốc: bản đầu, hồ sơ AI, nguồn, giới hạn và nội dung chưa đủ bằng chứng.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Không hợp thức hóa số liệu hoặc bản đầu chưa có bằng chứng.
Hoàn thành khi:
- [ ] Nhận xét chỉ rõ số liệu, nguồn, giới hạn và hồ sơ AI cần kiểm hoặc sửa.
- [ ] Bản đầu NCS được giữ; GVHD góp ý mà không viết kết luận thay NCS.
- [ ] Không viết kết luận thay NCS
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Sửa lỗi sau thử chữ và dựng bản bàn giao: Nhận xét phương pháp và bản đầu giúp phân biệt lỗi sản phẩm với thay đổi có thể ảnh hưởng phương pháp nghiên cứu.
- Phiên nghiệm thu sản phẩm chữ: Kiểm tra phương pháp cung cấp nhận xét học thuật cần đối chiếu khi nghiệm thu sản phẩm nghiên cứu chữ.
- NCS tự hoàn thiện hồ sơ bàn giao chữ độc lập: Nhận xét bản đầu chữ xác định các phần NCS phải tự sửa để có hồ sơ độc lập hoàn chỉnh.
Ngày kết thúc dự toán: 22/01/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R103
Nhận gói chữ và tài liệu vận hành
Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ.
Vì sao cần: Người nhận vận hành cần hiểu gói, quyền và cách phục hồi để có thể tiếp quản sản phẩm chữ thực tế.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL12 — Chuẩn bị danh mục bàn giao và kiểm nhận; AI-TL18 — Đối soát gói bàn giao và chứng cứ quyền thực
- Kiểm bản chữ sau sửa: Gói chữ đã được kiểm trên bản sửa cùng bằng chứng cung cấp phiên bản để người vận hành kiểm nhận.
Tài liệu cần mở:
- Dàn ý báo cáo kết quả nghiên cứu
- Phụ lục 6 — mẫu báo cáo kết quả
- Hồ sơ sử dụng AI trong đợt nâng cấp
- Mẫu báo cáo kiểm thử
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm gói chữ được bàn giao — Người vận hành hệ thống (OPS): 1 giờ. Mã bước: R103.01.
So hash, phiên bản, cấu hình và danh mục tài liệu. Kiểm đường dẫn gói và nơi giữ thông tin truy cập.
- Phần cần lưu: Bảng kiểm gói chữ: dấu kiểm tra, phiên bản, cấu hình, tài liệu, đường dẫn gói và nơi giữ thông tin truy cập.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Gói khớp biên bản; không đưa bí mật vào báo cáo.
- Xác nhận khả năng vận hành chữ — Người vận hành hệ thống (OPS): 1 giờ. Mã bước: R103.02.
Đối chiếu biên bản cài/phục hồi, đầu mối hỗ trợ và quyền. Ghi phần nhận hoặc yêu cầu bổ sung.
- Phần cần lưu: Biên bản xác nhận của người nhận: phạm vi vận hành chữ, bằng chứng cài phục hồi, quyền, hỗ trợ và yêu cầu bổ sung.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Người nhận thật xác nhận phạm vi có thể vận hành.
Hoàn thành khi:
- [ ] Biên bản nhận đối chiếu mã băm, cấu hình, nơi lưu, khóa theo quyền và tài liệu cài/phục hồi.
- [ ] Người nhận xác nhận khả năng vận hành cùng đầu mối hỗ trợ hoặc ghi phần chưa thể nhận.
- [ ] Người nhận xác nhận có thể vận hành trong phạm vi
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Phiên nghiệm thu sản phẩm chữ: Biên bản nhận gói của người vận hành cho biết khả năng tiếp quản và tồn đọng thực tế.
Ngày kết thúc dự toán: 18/02/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
GD-CORE
Phiên nghiệm thu sản phẩm chữ
Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 1 giờ.
Vì sao cần: Nghiệm thu riêng nhánh chữ giúp xác định phạm vi bàn giao có thể thực hiện khi camera chưa sẵn sàng.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL12 — Chuẩn bị danh mục bàn giao và kiểm nhận; AI-TL18 — Đối soát gói bàn giao và chứng cứ quyền thực
- Nhận gói chữ và tài liệu vận hành: Biên bản nhận gói của người vận hành cho biết khả năng tiếp quản và tồn đọng thực tế.
- Kiểm tra phương pháp và bản đầu chữ: Kiểm tra phương pháp cung cấp nhận xét học thuật cần đối chiếu khi nghiệm thu sản phẩm nghiên cứu chữ.
- Diễn tập cập nhật, thu hồi và ngừng dịch vụ: Kết quả diễn tập cập nhật/thu hồi/ngừng cung cấp điều kiện quản lý sản phẩm sau bàn giao.
- Kiểm tra hồ sơ chữ độc lập: Kiểm tra hồ sơ chữ độc lập xác nhận phần hồ sơ có thể xét mà không chờ cổng camera.
Tài liệu cần mở:
- Dàn ý báo cáo kết quả nghiên cứu
- Phụ lục 6 — mẫu báo cáo kết quả
- Hồ sơ sử dụng AI trong đợt nâng cấp
- Mẫu báo cáo kiểm thử
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Phiên nghiệm thu sản phẩm chữ — Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 1 giờ. Mã bước: GD-CORE.01.
Tổng hợp quyết định chuyên môn, quyền và người nhận; ghi phạm vi phát hành.
- Phần cần lưu: Biên bản nghiệm thu chữ: quyết định chuyên môn, quyền, người nhận, kết luận thực và phạm vi phát hành được quyết định.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Ngày chỉ là kịch bản; không tự xuất bản hoặc gửi thông báo.
Hoàn thành khi:
- [ ] Hồ sơ gom quyết định chuyên môn, quyền, lỗi và người nhận của đúng gói chữ.
- [ ] Quyết định thực ghi phạm vi được nhận hoặc phần phải chờ; ngày dự kiến không tự cho xuất bản/gửi thông báo.
- [ ] Ngày chỉ là kịch bản; không tự xuất bản hoặc gửi thông báo
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Cài bản chữ vào môi trường được nhận: Quyết định nghiệm thu chữ xác định gói, môi trường và phạm vi được phép cài.
Ngày kết thúc dự toán: 25/02/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R104
Cài bản chữ vào môi trường được nhận
Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ.
Vì sao cần: Cài vào môi trường đã được nhận giúp chuyển từ ứng viên thử sang đúng bản chữ và phạm vi được quyết định.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL12 — Chuẩn bị danh mục bàn giao và kiểm nhận
- Phiên nghiệm thu sản phẩm chữ: Quyết định nghiệm thu chữ xác định gói, môi trường và phạm vi được phép cài.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn cấu hình IIS bản nháp
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Đối chiếu quyền và gói trước cài chữ — Người vận hành hệ thống (OPS): 30 phút. Mã bước: R104.01.
Mở GD-CORE và bản kê gói. Kiểm môi trường đích, hash, tài khoản và bản quay lại.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm trước cài chữ: quyền, môi trường đích, dấu kiểm tra gói, tài khoản, bản quay lại và điều kiện phải dừng.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Thiếu quyền hoặc sai hash thì dừng trước cài.
- Cài bản chữ theo hướng dẫn đã kiểm — Người vận hành hệ thống (OPS): 1 giờ. Mã bước: R104.02.
Thực hiện đúng lệnh và cấu hình của gói. Ghi kết quả từng điểm kiểm, không nới quyền để vượt lỗi.
- Phần cần lưu: Nhật ký cài bản chữ: lệnh, cấu hình, kết quả từng điểm kiểm, lỗi và phiên bản thực trên máy.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Phiên bản trên máy khớp bản đã được nhận.
- Kiểm nhanh và bàn giao kiểm nhận — Người vận hành hệ thống (OPS): 30 phút. Mã bước: R104.03.
Kiểm tiến trình, trạng thái sẵn sàng, log và khả năng quay lui. Gửi biên bản cho NCS1.
- Phần cần lưu: Biên bản kiểm sau cài chữ: tiến trình, sẵn sàng, nhật ký, khả năng quay lui và phần bàn giao NCS1.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Không mở ngoài đối tượng hoặc môi trường đã được phép.
Hoàn thành khi:
- [ ] Log cài ghi gói, mã băm, host và cấu hình theo quyền.
- [ ] Kiểm nhanh và phương án quay lui có kết quả; không triển khai cho môi trường/đối tượng ngoài quyết định.
- [ ] Chỉ môi trường/đối tượng đã được phép; có biên bản cài
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm nhận sản phẩm chữ trên máy đích: Log và phiên bản cài trên máy được nhận cung cấp đối tượng thực để NCS kiểm tác vụ và hỗ trợ.
Ngày kết thúc dự toán: 26/02/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R105
Kiểm nhận sản phẩm chữ trên máy đích
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ.
Vì sao cần: Kiểm nhận trên máy đích giúp xác nhận bản thực đang phục vụ đúng nội dung và giới hạn đã bàn giao.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL12 — Chuẩn bị danh mục bàn giao và kiểm nhận
- Cài bản chữ vào môi trường được nhận: Log và phiên bản cài trên máy được nhận cung cấp đối tượng thực để NCS kiểm tác vụ và hỗ trợ.
Tài liệu cần mở:
- Quy ước nhãn và đánh giá — hồ sơ chuẩn bị
- Mẫu báo cáo kiểm thử
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm tác vụ chữ trên máy đích — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: R105.01.
Dùng dữ liệu được phép thử hỏi, nhận phản hồi và xem nguồn. So kết quả với bản nghiệm thu.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm tác vụ chữ trên máy đích: hỏi, phản hồi, nguồn, phiên bản và đối chiếu với bản nghiệm thu.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Nguồn và phiên bản đúng; không xem phản hồi 200 là đủ.
- Kiểm đường lỗi và kênh hỗ trợ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: R105.02.
Thử dữ liệu lỗi, thiếu nguồn và mất kết nối trong phạm vi. Đối chiếu hướng dẫn và người hỗ trợ.
- Phần cần lưu: Biên bản kiểm lỗi chữ: dữ liệu sai, thiếu nguồn, mất kết nối, hướng dẫn, người hỗ trợ và lỗi còn mở.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Biên bản ghi đủ kết quả và lỗi còn mở trước nhận sản phẩm.
Hoàn thành khi:
- [ ] Tác vụ chữ, nguồn, trạng thái lỗi và giới hạn được kiểm trên gói đã cài.
- [ ] Bản gói, hướng dẫn và kênh hỗ trợ khớp hồ sơ; chưa tự mở công khai.
- [ ] Bản được giao khớp hồ sơ, không tự mở công khai
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- NCS1 tự hoàn thiện báo cáo và hồ sơ nghiên cứu: Kết quả kiểm nhận chữ cung cấp phiên bản và bằng chứng sản phẩm cốt lõi để NCS1 mô tả đúng thực tế.
- Theo dõi tuần đầu sản phẩm chữ: Kết quả kiểm nhận chữ trên máy đích xác định bản và phạm vi bắt đầu theo dõi vận hành.
Ngày kết thúc dự toán: 28/02/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R106
NCS1 tự hoàn thiện báo cáo và hồ sơ nghiên cứu
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 12 giờ.
Vì sao cần: NCS1 cần tự nối kết quả, nguồn và đóng góp của mình thành hồ sơ nghiên cứu có thể giải trình.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL11 — Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL16 — Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS
- Kiểm nhận sản phẩm chữ trên máy đích: Kết quả kiểm nhận chữ cung cấp phiên bản và bằng chứng sản phẩm cốt lõi để NCS1 mô tả đúng thực tế.
- Kiểm bản kết hợp và riêng tư: Bằng chứng kiểm bản kết hợp giúp NCS1 trình bày phần tích hợp và giới hạn camera, tách khỏi đóng góp riêng.
Tài liệu cần mở:
- Dàn ý báo cáo kết quả nghiên cứu
- Phụ lục 6 — mẫu báo cáo kết quả
- Hồ sơ sử dụng AI trong đợt nâng cấp
- Mẫu báo cáo kiểm thử
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- NCS1 tập hợp hồ sơ gốc — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R106.01.
Đối chiếu bản đầu, phạm vi, công cụ nghiên cứu và dữ liệu hợp lệ. Lập danh mục phần cần cập nhật cho bản cuối.
- Phần cần lưu: Danh mục hồ sơ gốc NCS1: bản đầu, phạm vi, công cụ nghiên cứu, dữ liệu hợp lệ và phần cần cập nhật.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Không dùng tài liệu AI thay lịch sử bản đầu.
- NCS1 viết phần thiết kế và triển khai — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R106.02.
Tự mô tả quyết định kỹ thuật, đầu vào tri thức và phối hợp hai NCS. Dẫn hiện vật đúng phiên bản.
- Phần cần lưu: Phần thiết kế do NCS1 tự viết: quyết định kỹ thuật, đầu vào tri thức, phối hợp hai NCS và hiện vật đúng phiên bản.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Mô tả phản ánh phần thực sự đã làm.
- NCS1 hoàn thiện phương pháp và kết quả — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R106.03.
Tự đối chiếu dữ liệu với phương pháp khóa; kiểm bảng, hình và mẫu số. Giữ cả kết quả chưa đạt.
- Phần cần lưu: Phần phương pháp và kết quả do NCS1 hoàn thiện, kèm bảng, hình, mẫu số và kết quả chưa đạt.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Không suy kết luận vượt phạm vi dữ liệu.
- NCS1 viết giới hạn và đóng góp — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R106.04.
Tự phân tích giới hạn của hệ thống, mẫu và quy trình. Tách đóng góp NCS1, NCS2, người kiểm tra và AI.
- Phần cần lưu: Phần giới hạn và đóng góp do NCS1 tự viết, phân biệt hệ thống, mẫu, quy trình và đóng góp từng vai.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Không nhận công việc người khác là phần NCS tự làm.
- NCS1 kiểm tài liệu kèm và hồ sơ AI — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R106.05.
Rà trích dẫn, quyền hình, phụ lục và nhật ký. Nối mã, gói phát hành, hướng dẫn và bằng chứng kiểm.
- Phần cần lưu: Danh mục phụ lục: trích dẫn, quyền hình, nhật ký, mã, gói phát hành, hướng dẫn, bằng chứng kiểm và phạm vi chia sẻ.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Mỗi phụ lục có nguồn gốc và phạm vi được chia sẻ.
- NCS1 đóng bản gửi kiểm tra — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R106.06.
So định dạng nộp, số trang và liên kết. Lưu bản đầu, lịch sử sửa và câu hỏi gửi GVHD.
- Phần cần lưu: Bản báo cáo gửi kiểm tra, kèm kiểm định dạng nộp, số trang, liên kết, bản đầu, lịch sử sửa và câu hỏi GVHD.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Có bản kiểm tra hoàn chỉnh; chưa coi là hồ sơ đã được nhận.
Hoàn thành khi:
- [ ] Bản đầu do NCS1 tự viết, dẫn dữ liệu và giữ lịch sử nguồn gốc.
- [ ] Đóng góp hai NCS, giới hạn và cách dùng AI được nêu rõ; AI không viết kết luận thay NCS.
- [ ] NCS tự giải thích, giữ nguồn gốc và giới hạn; không AI viết kết luận thay
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm tra hồ sơ học thuật và trình bày: Bản đầu và hồ sơ nguồn của NCS1 cung cấp phần chữ/tích hợp để GVHD kiểm tra.
Ngày kết thúc dự toán: 08/04/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R107
NCS2 tự hoàn thiện phần camera và nhật ký
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 8 giờ.
Vì sao cần: NCS2 phải tự giải thích căn cứ và sai số camera để phần báo cáo phản ánh đúng những gì đã kiểm.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL11 — Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL16 — Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS
- Kiểm bản kết hợp và riêng tư: Kết quả kiểm bản kết hợp và riêng tư cung cấp bằng chứng camera thực tế để NCS2 tự phân tích, không chỉ kể thiết kế.
Tài liệu cần mở:
- Dàn ý báo cáo kết quả nghiên cứu
- Phụ lục 6 — mẫu báo cáo kết quả
- Hồ sơ sử dụng AI trong đợt nâng cấp
- Mẫu báo cáo kiểm thử
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- NCS2 tự viết căn cứ và phạm vi camera — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: R107.01.
Đối chiếu CYK, nguồn, quyết định chọn chỉ số và giới hạn. Tự ghi phần đã kiểm và phần chưa đủ căn cứ.
- Phần cần lưu: Phần căn cứ camera do NCS2 tự viết: CYK, nguồn, quyết định chọn chỉ số, giới hạn và phần chưa đủ bằng chứng.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Không lấy tài liệu kỹ thuật thay bằng chứng y khoa.
- NCS2 tự trình bày phương pháp và triển khai — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: R107.02.
Mô tả quy trình, chuẩn đối chiếu, thiết bị, người kiểm đo và xử lý tại thiết bị. Dẫn phiên bản thật.
- Phần cần lưu: Phần phương pháp camera do NCS2 tự viết: quy trình đo, chuẩn đối chiếu, thiết bị, người kiểm đo và phiên bản triển khai.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Không trình bày phép thử ngoài phạm vi được cho phép.
- NCS2 tự viết kết quả và giới hạn — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: R107.03.
Đối chiếu sai số, không đo được, rút lui và riêng tư. Tự diễn giải trong phạm vi dữ liệu.
- Phần cần lưu: Phần kết quả camera do NCS2 tự viết: sai số, không đo được, rút lui, riêng tư và giới hạn diễn giải.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Không bỏ kết quả xấu hoặc tuyên bố chẩn đoán.
- NCS2 kiểm nhật ký và gói minh chứng — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ. Mã bước: R107.04.
Đối chiếu mã, hình/bảng, nguồn, quyền và bản đầu. Ghi đóng góp cùng phần hỗ trợ AI, chuyển GVHD.
- Phần cần lưu: Gói minh chứng NCS2: mã, hình, bảng, nguồn, quyền, bản đầu, lịch sử thực hiện, đóng góp và phần hỗ trợ AI.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Mọi hình/bảng có căn cứ và lịch sử NCS tự thực hiện.
Hoàn thành khi:
- [ ] Bản đầu nêu căn cứ, phương pháp, sai số, giới hạn và đóng góp của NCS2 theo phiên bản.
- [ ] Kết quả xấu vẫn được báo; từng hình/bảng có nguồn và quyền sử dụng.
- [ ] Không bỏ kết quả xấu; mọi hình/bảng có nguồn và quyền
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm tra hồ sơ học thuật và trình bày: Bản đầu camera của NCS2 cung cấp phương pháp, sai số và quyền hình/bảng để GVHD đối chiếu.
Ngày kết thúc dự toán: 11/04/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R108
Kiểm tra hồ sơ học thuật và trình bày
Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 3 giờ.
Vì sao cần: Kiểm tra hồ sơ cùng phần giải thích của NCS giúp phát hiện lập luận chưa hiểu hoặc nguồn gốc chưa rõ trước khi nộp.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL11 — Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL16 — Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS
- NCS1 tự hoàn thiện báo cáo và hồ sơ nghiên cứu: Bản đầu và hồ sơ nguồn của NCS1 cung cấp phần chữ/tích hợp để GVHD kiểm tra.
- NCS2 tự hoàn thiện phần camera và nhật ký: Bản đầu camera của NCS2 cung cấp phương pháp, sai số và quyền hình/bảng để GVHD đối chiếu.
Tài liệu cần mở:
- Dàn ý báo cáo kết quả nghiên cứu
- Phụ lục 6 — mẫu báo cáo kết quả
- Hồ sơ sử dụng AI trong đợt nâng cấp
- Mẫu báo cáo kiểm thử
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm tra phương pháp và tính nhất quán — Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 1 giờ. Mã bước: R108.01.
Đọc hai phần báo cáo và đối chiếu dữ liệu/phương pháp. Ghi khác biệt giữa bản chữ và camera.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm tra hai phần báo cáo: nhận xét theo vị trí, dữ liệu, phương pháp và khác biệt giữa chữ với camera.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Có danh sách nhận xét theo vị trí.
- Kiểm tra nguồn gốc và giới hạn — Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 1 giờ. Mã bước: R108.02.
Kiểm bản đầu, nhật ký, hồ sơ AI và quyền công bố. Đối chiếu kết luận với phạm vi bằng chứng.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm tra nguồn gốc và giới hạn: bản đầu, nhật ký, hồ sơ AI, quyền công bố và kết luận chưa đủ căn cứ.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Không bỏ qua nguồn gốc chưa xác minh.
- Giao phản hồi để NCS tự sửa — Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 1 giờ. Mã bước: R108.03.
Đọc giải trình NCS đã gửi; ghi câu hỏi cần chuẩn bị cho bảo vệ. Chốt danh mục sửa theo hạn nộp.
- Phần cần lưu: Danh mục phản hồi GVHD: phần NCS cần tự sửa, câu hỏi bảo vệ, giải trình đã nhận và hạn xử lý.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: GVHD không viết kết luận hoặc phần học thuật thay NCS.
Hoàn thành khi:
- [ ] Nhận xét đối chiếu phương pháp, nguồn, dữ liệu, hạn nộp và hồ sơ AI với hai bản đầu.
- [ ] Có ghi phần NCS cần tự sửa/giải thích; không điền chữ ký hoặc kết luận thay NCS.
- [ ] NCS xử lý phản hồi; không điền chữ ký giả
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- NCS1 sửa bản đầu và diễn tập trình bày: Nhận xét hồ sơ và phần trình bày xác định những điểm NCS1 phải tự sửa và luyện giải thích.
- NCS2 sửa phần camera và diễn tập: Nhận xét hồ sơ chung xác định phần camera cần NCS2 chỉnh và chuẩn bị trả lời.
Ngày kết thúc dự toán: 21/04/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R109
NCS1 sửa bản đầu và diễn tập trình bày
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 4 giờ.
Vì sao cần: NCS1 tự sửa và diễn tập giúp kiểm khả năng giải thích bài làm, không chỉ có văn bản đã được góp ý.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL11 — Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL16 — Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS
- Kiểm tra hồ sơ học thuật và trình bày: Nhận xét hồ sơ và phần trình bày xác định những điểm NCS1 phải tự sửa và luyện giải thích.
Tài liệu cần mở:
- Dàn ý báo cáo kết quả nghiên cứu
- Phụ lục 6 — mẫu báo cáo kết quả
- Hồ sơ sử dụng AI trong đợt nâng cấp
- Mẫu báo cáo kiểm thử
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- NCS1 sửa bản đầu theo nhận xét — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R109.01.
Tự xử lý từng phản hồi, kiểm lại số liệu và lưu lý do giữ hoặc sửa. Giữ dấu vết phiên bản.
- Phần cần lưu: Bản sửa do NCS1 tự thực hiện, kèm phản hồi từng nhận xét, lý do giữ hoặc sửa và lịch sử phiên bản.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Mọi nhận xét có phản hồi hoặc được ghi còn chờ.
- NCS1 tự diễn tập trình bày — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: R109.02.
Tập giải thích thiết kế, kết quả, nguồn và giới hạn. Kiểm bản nộp đúng quy định, ghi câu chưa trả lời được.
- Phần cần lưu: Ghi chép diễn tập NCS1: cách giải thích thiết kế, kết quả, nguồn, giới hạn, câu chưa trả lời được và kiểm quy định nộp.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Có nội dung trình bày do NCS hiểu; không học thuộc kết luận do AI viết.
Hoàn thành khi:
- [ ] Lịch sử sửa nối từng phản hồi với phần NCS1 tự chỉnh và số liệu đã kiểm.
- [ ] Bản nộp phù hợp quy định; NCS1 giải thích được phương pháp, kết quả và giới hạn độc lập.
- [ ] Có lịch sử chỉnh sửa và khả năng giải thích độc lập
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm quyền của gói bàn giao và công bố: Bản NCS1 đã tự sửa xác định tài liệu, hình và dữ liệu chữ cần rà quyền trước bàn giao.
- Phiên nghiệm thu gói kết hợp: Bản học thuật NCS1 đã sửa cung cấp phần hồ sơ chữ/tích hợp dùng khi nghiệm thu nghiên cứu.
Ngày kết thúc dự toán: 22/04/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R110
NCS2 sửa phần camera và diễn tập
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 3 giờ.
Vì sao cần: NCS2 cần tự sửa phần camera và giải thích sai số/giới hạn để bảo vệ đúng kết quả đã có.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL11 — Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL16 — Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS
- Kiểm tra hồ sơ học thuật và trình bày: Nhận xét hồ sơ chung xác định phần camera cần NCS2 chỉnh và chuẩn bị trả lời.
Tài liệu cần mở:
- Dàn ý báo cáo kết quả nghiên cứu
- Phụ lục 6 — mẫu báo cáo kết quả
- Hồ sơ sử dụng AI trong đợt nâng cấp
- Mẫu báo cáo kiểm thử
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- NCS2 tự sửa phần camera — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 90 phút. Mã bước: R110.01.
Đối chiếu phản hồi với nguồn và dữ liệu. Sửa phần diễn giải, hình/bảng và gói minh chứng.
- Phần cần lưu: Phần camera do NCS2 tự sửa, kèm đối chiếu phản hồi, nguồn, dữ liệu, hình, bảng và số liệu không thuận lợi.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Không làm mất số liệu không thuận lợi.
- NCS2 tự diễn tập phần camera — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 90 phút. Mã bước: R110.02.
Tập giải thích quy trình, chuẩn đo, sai số và giới hạn. Đối chiếu câu trả lời với phiên bản đã kiểm tra.
- Phần cần lưu: Ghi chép diễn tập NCS2: quy trình đo, chuẩn đối chiếu, sai số, giới hạn và lý do camera không chẩn đoán.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: NCS giải thích được vì sao camera không chẩn đoán.
Hoàn thành khi:
- [ ] Bản sửa và gói minh chứng đối chiếu được với từng phản hồi kiểm tra.
- [ ] Số liệu/kết luận khớp phiên bản đã xét; NCS2 tự giải thích được phần hạn chế camera.
- [ ] Số liệu và kết luận khớp bản được kiểm tra
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm quyền của gói bàn giao và công bố: Bản NCS2 đã sửa cùng minh chứng camera xác định các tài nguyên camera cần kiểm quyền.
- Phiên nghiệm thu gói kết hợp: Bản camera NCS2 đã sửa cung cấp số liệu và giới hạn đã đối chiếu để xét gói kết hợp.
Ngày kết thúc dự toán: 24/04/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R111
Kiểm quyền của gói bàn giao và công bố
Người kiểm quyền nguồn và điều khoản (LEGAL): 2 giờ.
Vì sao cần: Gói bàn giao hoặc công bố có thể chứa tài nguyên với quyền khác nhau nên phải xét đúng đối tượng đọc.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL12 — Chuẩn bị danh mục bàn giao và kiểm nhận; AI-TL18 — Đối soát gói bàn giao và chứng cứ quyền thực
- NCS1 sửa bản đầu và diễn tập trình bày: Bản NCS1 đã tự sửa xác định tài liệu, hình và dữ liệu chữ cần rà quyền trước bàn giao.
- NCS2 sửa phần camera và diễn tập: Bản NCS2 đã sửa cùng minh chứng camera xác định các tài nguyên camera cần kiểm quyền.
Tài liệu cần mở:
- Dàn ý báo cáo kết quả nghiên cứu
- Phụ lục 6 — mẫu báo cáo kết quả
- Hồ sơ sử dụng AI trong đợt nâng cấp
- Mẫu báo cáo kiểm thử
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Lập danh mục tài nguyên cần bàn giao — Người kiểm quyền nguồn và điều khoản (LEGAL): 1 giờ. Mã bước: R111.01.
Rà mã, nguồn, dữ liệu, hình và tài liệu. Gắn đối tượng đọc và bằng chứng quyền cho từng loại.
- Phần cần lưu: Danh mục tài nguyên bàn giao: mã, nguồn, dữ liệu, hình, tài liệu, đối tượng đọc và bằng chứng quyền từng loại.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Không coi quyền dùng nội bộ là quyền công bố.
- Ghi phần được chia sẻ và phần phải loại — Người kiểm quyền nguồn và điều khoản (LEGAL): 1 giờ. Mã bước: R111.02.
Kiểm các mục thiếu quyền; đề nghị bỏ, thay bằng dẫn nguồn hoặc chờ xét. Trả bảng quyết định đúng phiên bản.
- Phần cần lưu: Bảng quyền chia sẻ theo phiên bản: mục được chia sẻ, cần loại, thay bằng dẫn nguồn hoặc tiếp tục chờ xét.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Không có dữ liệu hạn chế lọt vào gói công bố.
Hoàn thành khi:
- [ ] Danh sách mã, nguồn, hình, dữ liệu và tài liệu ghi quyền theo kênh/đối tượng nhận.
- [ ] Phần không đủ quyền bị loại hoặc thay bằng dẫn nguồn; quyết định không mặc định áp toàn bộ kho.
- [ ] Phần không đủ quyền bị loại hoặc thay bằng dẫn nguồn
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Nhận gói kết hợp, quyền và tài liệu: Hồ sơ rà quyền xác định tài nguyên nào được giao cho người nhận và đối tượng đọc.
Ngày kết thúc dự toán: 25/04/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R112
Nhận gói kết hợp, quyền và tài liệu
Người vận hành hệ thống (OPS): 3 giờ.
Vì sao cần: Người vận hành cần nhận đúng gói kết hợp và hiểu giới hạn camera trước khi nhận trách nhiệm hệ thống.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL12 — Chuẩn bị danh mục bàn giao và kiểm nhận; AI-TL18 — Đối soát gói bàn giao và chứng cứ quyền thực
- Tập hỗ trợ nhánh camera trên dữ liệu giả: Kết quả tập hỗ trợ camera xác định đầu mối có thể xử lý quyền, dừng và không đo được.
- Kiểm quyền của gói bàn giao và công bố: Hồ sơ rà quyền xác định tài nguyên nào được giao cho người nhận và đối tượng đọc.
- Đóng gói riêng bản kết hợp: Bản kê riêng gói kết hợp xác định mã, cấu hình, DB và phiên bản cần nhận.
- Xét lại tác động cổng sau tích hợp: Kết quả xét tác động cổng sau tích hợp xác định gói có đủ điều kiện giữ nguyên hoặc đã được xét lại để nhận.
Tài liệu cần mở:
- Dàn ý báo cáo kết quả nghiên cứu
- Phụ lục 6 — mẫu báo cáo kết quả
- Hồ sơ sử dụng AI trong đợt nâng cấp
- Mẫu báo cáo kiểm thử
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Nhận bản kê kết hợp và cấu hình — Người vận hành hệ thống (OPS): 1 giờ. Mã bước: R112.01.
Đối chiếu C28, GCB-R và hồ sơ quyền. Kiểm hash, phiên bản, nơi giữ và tài liệu.
- Phần cần lưu: Phiếu nhận gói kết hợp: bản kê, quyết định cổng, quyền, dấu kiểm tra, phiên bản, cấu hình, nơi giữ và tài liệu.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Không dùng bản kê chữ cũ cho mã camera mới.
- Kiểm khả năng cài và phục hồi gói nhận — Người vận hành hệ thống (OPS): 1 giờ. Mã bước: R112.02.
Đọc biên bản thử và thao tác theo hướng dẫn được giao. Ghi phần chưa làm lại được để trả người soạn.
- Phần cần lưu: Biên bản kiểm gói nhận: bằng chứng cài, phục hồi, kết quả làm lại và thao tác cần người soạn bổ sung.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Không nhận gói chỉ vì file tồn tại.
- Nhận trách nhiệm và thông tin truy cập — Người vận hành hệ thống (OPS): 1 giờ. Mã bước: R112.03.
Xác nhận người quản, người hỗ trợ, giờ liên hệ và cách chuyển lỗi. Nhận khóa qua kênh được phép.
- Phần cần lưu: Biên bản nhận trách nhiệm: người quản, người hỗ trợ, giờ liên hệ, cách chuyển lỗi và kênh nhận thông tin truy cập.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Có người nhận thật; không chép bí mật vào báo cáo.
Hoàn thành khi:
- [ ] Biên bản đối chiếu gói, mã băm, quyền, cài/khôi phục và đầu mối hỗ trợ.
- [ ] Khóa được chuyển theo quyền qua kênh phù hợp, không đưa bí mật vào báo cáo; người nhận là người đã xác nhận thật.
- [ ] Có người nhận thật; không bàn giao bí mật qua báo cáo
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Phiên nghiệm thu gói kết hợp: Biên bản người vận hành nhận gói kết hợp cung cấp xác nhận tiếp quản và phần còn thiếu.
Ngày kết thúc dự toán: 28/04/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
GD
Phiên nghiệm thu gói kết hợp
Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 1 giờ.
Vì sao cần: Nghiệm thu gói kết hợp xác định phiên bản và phạm vi chữ/camera được bàn giao sau các lượt kiểm và kiểm tra.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL12 — Chuẩn bị danh mục bàn giao và kiểm nhận; AI-TL18 — Đối soát gói bàn giao và chứng cứ quyền thực
- Nhận gói kết hợp, quyền và tài liệu: Biên bản người vận hành nhận gói kết hợp cung cấp xác nhận tiếp quản và phần còn thiếu.
- Kiểm tra hướng dẫn camera cuối: Kiểm tra hướng dẫn camera cuối cung cấp câu an toàn và giới hạn cần đi cùng sản phẩm được xét.
- NCS1 sửa bản đầu và diễn tập trình bày: Bản học thuật NCS1 đã sửa cung cấp phần hồ sơ chữ/tích hợp dùng khi nghiệm thu nghiên cứu.
- NCS2 sửa phần camera và diễn tập: Bản camera NCS2 đã sửa cung cấp số liệu và giới hạn đã đối chiếu để xét gói kết hợp.
Tài liệu cần mở:
- Dàn ý báo cáo kết quả nghiên cứu
- Phụ lục 6 — mẫu báo cáo kết quả
- Hồ sơ sử dụng AI trong đợt nâng cấp
- Mẫu báo cáo kiểm thử
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Phiên nghiệm thu gói kết hợp — Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 1 giờ. Mã bước: GD.01.
Tổng hợp cổng chữ/camera, hồ sơ AI, quyền, người nhận và lỗi.
- Phần cần lưu: Biên bản nghiệm thu kết hợp: cổng chữ và camera, hồ sơ AI, quyền, người nhận, lỗi, quyết định thực và phạm vi phát hành.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Chỉ phát hành đúng phạm vi đã được quyết định; Q07 chưa đạt thì giữ camera tắt.
Hoàn thành khi:
- [ ] Hồ sơ đối chiếu cổng chữ/camera, quyền, người nhận, lỗi và hồ sơ AI theo đúng gói.
- [ ] Quyết định thực ghi phạm vi phát hành; Q07 chưa đạt thì camera vẫn tắt, không được mở theo lịch.
- [ ] Chỉ phát hành đúng phạm vi đã được quyết định; Q07 chưa đạt thì giữ camera tắt
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Cài bản kết hợp vào môi trường được phép: Quyết định nghiệm thu gói kết hợp xác định phiên bản, môi trường và điều kiện tính năng được phép cài.
Ngày kết thúc dự toán: 05/05/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R113
Cài bản kết hợp vào môi trường được phép
Người vận hành hệ thống (OPS): 2 giờ.
Vì sao cần: Cài bản kết hợp phải bám đúng quyết định nghiệm thu để không vô ý triển khai camera hoặc dữ liệu ra ngoài phạm vi.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL12 — Chuẩn bị danh mục bàn giao và kiểm nhận
- Phiên nghiệm thu gói kết hợp: Quyết định nghiệm thu gói kết hợp xác định phiên bản, môi trường và điều kiện tính năng được phép cài.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn cấu hình IIS bản nháp
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm điều kiện trước cài bản kết hợp — Người vận hành hệ thống (OPS): 30 phút. Mã bước: R113.01.
Đối chiếu GD, hash gói, môi trường và bản quay lại. Kiểm quyền bật camera đúng thiết bị/phạm vi.
- Phần cần lưu: Phiếu trước cài kết hợp: quyết định GD, dấu kiểm tra, môi trường, bản quay lại, quyền bật camera và điều kiện dừng.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Điều kiện không khớp phải dừng.
- Cài gói kết hợp đã được xét — Người vận hành hệ thống (OPS): 1 giờ. Mã bước: R113.02.
Thực hiện theo hướng dẫn và cấu hình đã nhận. Ghi log từng điểm kiểm và phiên bản thực.
- Phần cần lưu: Nhật ký cài gói kết hợp: lệnh, cấu hình đã nhận, kết quả từng điểm kiểm, lỗi và phiên bản thực.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Không tự mở rộng đối tượng đọc hoặc thiết bị hỗ trợ.
- Kiểm nhanh sau cài và chuyển kiểm nhận — Người vận hành hệ thống (OPS): 30 phút. Mã bước: R113.03.
Kiểm dịch vụ, nhật ký và cơ chế quay lui. Gửi phiên bản gói, lỗi và môi trường cho hai NCS.
- Phần cần lưu: Biên bản sau cài kết hợp: dịch vụ, nhật ký, quay lui, phiên bản, môi trường và lỗi bàn giao hai NCS.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Có biên bản cài để R114/R115 kiểm tiếp.
Hoàn thành khi:
- [ ] Log cài ghi mã băm, host, cấu hình và phiên bản gói kết hợp.
- [ ] Có kiểm nhanh, theo dõi và phương án quay lui; không cài ngoài môi trường được nhận.
- [ ] Có log cài và phiên bản, không triển khai ngoài môi trường được nhận
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm nhận sản phẩm kết hợp: Log và bản kết hợp đã cài cung cấp trạng thái thực để NCS1 kiểm nhận toàn sản phẩm.
Ngày kết thúc dự toán: 06/05/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R114
Kiểm nhận sản phẩm kết hợp
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ.
Vì sao cần: Kiểm nhận sau cài giúp biết ứng dụng, tài liệu và hỗ trợ đang cùng một phiên bản trên máy đích.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL12 — Chuẩn bị danh mục bàn giao và kiểm nhận
- Cài bản kết hợp vào môi trường được phép: Log và bản kết hợp đã cài cung cấp trạng thái thực để NCS1 kiểm nhận toàn sản phẩm.
Tài liệu cần mở:
- Quy ước nhãn và đánh giá — hồ sơ chuẩn bị
- Mẫu báo cáo kiểm thử
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm nhận phần chữ và camera tắt — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: R114.01.
Thử luồng chữ, nguồn và đường lỗi bằng dữ liệu được phép. Xác nhận chữ vẫn hoạt động khi camera bị tắt.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm bản kết hợp khi camera tắt: luồng chữ, nguồn, đường lỗi và đối chiếu phạm vi bản được giao.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Kết quả khớp phạm vi bản được giao.
- Kiểm luồng kết hợp được phép — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 1 giờ. Mã bước: R114.02.
Thử bật camera đúng quyền, nhận chỉ số và dừng. So hướng dẫn sử dụng, cấu hình và kênh hỗ trợ.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm luồng kết hợp được phép: bật camera, nhận chỉ số, dừng, hướng dẫn, cấu hình và kênh hỗ trợ.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Không dùng phép kiểm này thay nghiên cứu trên người hoặc phê duyệt mở rộng.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có kết quả luồng chữ và camera tắt/bật theo quyền bằng dữ liệu được phép.
- [ ] Gói đang chạy khớp tài liệu cài/sử dụng và đầu mối hỗ trợ; lỗi còn mở được ghi.
- [ ] Sản phẩm, tài liệu cài/sử dụng và hỗ trợ khớp phiên bản
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm nhận nhánh camera trên máy đích: Kết quả kiểm nhận bản kết hợp xác định gói và các luồng chung đã kiểm trước khi NCS2 kiểm riêng camera.
Ngày kết thúc dự toán: 08/05/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R115
Kiểm nhận nhánh camera trên máy đích
NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 2 giờ.
Vì sao cần: Kiểm camera trên máy đích giúp xác nhận quyền, thiết bị và giới hạn vẫn đúng sau triển khai.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL12 — Chuẩn bị danh mục bàn giao và kiểm nhận
- Kiểm nhận sản phẩm kết hợp: Kết quả kiểm nhận bản kết hợp xác định gói và các luồng chung đã kiểm trước khi NCS2 kiểm riêng camera.
Tài liệu cần mở:
- Quy ước nhãn và đánh giá — hồ sơ chuẩn bị
- Mẫu báo cáo kiểm thử
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
- Đặc tả camera — chuẩn bị T14a
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm thiết bị và quyền camera trên máy đích — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 1 giờ. Mã bước: R115.01.
Đối chiếu ma trận thiết bị, trình duyệt và quyền. Kiểm mở, từ chối, đóng và giải phóng thiết bị.
- Phần cần lưu: Bảng kiểm camera trên máy đích: thiết bị, trình duyệt, quyền, mở, từ chối, đóng, giải phóng và phần chưa hỗ trợ.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Thiết bị ngoài phạm vi vẫn ghi chưa hỗ trợ.
- Kiểm giới hạn và trạng thái không đo được — NCS2 — Đỗ Đoàn Anh Tuấn: 1 giờ. Mã bước: R115.02.
Thử các tình huống được phép, trạng thái lỗi và cảnh báo. Đối chiếu hướng dẫn và dữ liệu truyền/lưu.
- Phần cần lưu: Biên bản kiểm giới hạn camera: trạng thái lỗi, không đo được, cảnh báo bắt buộc và dữ liệu truyền hoặc lưu.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Kết quả chỉ là quan sát cử động. Luôn hiện lời nhắc camera chỉ thấy cử động bên ngoài. Cấm gửi hoặc lưu video, khung hình và khung xương; chỉ lưu chỉ số được phép.
Hoàn thành khi:
- [ ] Ca quyền, thiết bị, dừng và không đo được có kết quả trên phiên bản đã cài.
- [ ] Kết quả hiện lời nhắc camera chỉ thấy cử động bên ngoài; không chẩn đoán.
- [ ] Không gửi/lưu video, khung hình hoặc khung xương; chỉ số chỉ được lưu trong phạm vi được phép.
- [ ] Kết quả chỉ là quan sát cử động. Luôn hiện lời nhắc camera chỉ thấy cử động bên ngoài. Cấm gửi hoặc lưu video, khung hình và khung xương; chỉ lưu chỉ số được phép.
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm vận hành sau một tuần: Kết quả kiểm camera trên máy đích xác định bản kết hợp đã nhận và giới hạn cần theo dõi tuần đầu.
Ngày kết thúc dự toán: 10/05/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
R120
Chốt trách nhiệm sau bàn giao
Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 1 giờ.
Vì sao cần: Trách nhiệm sau bàn giao phải được nhận rõ để hỗ trợ và kiểm tra tri thức không kết thúc cùng buổi nghiệm thu.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL12 — Chuẩn bị danh mục bàn giao và kiểm nhận; AI-TL18 — Đối soát gói bàn giao và chứng cứ quyền thực
- Tổng hợp hỗ trợ tuần đầu: Bảng hỗ trợ tuần đầu cung cấp lỗi/tác vụ còn mở cần giao trách nhiệm dài hơn.
- Kiểm thời hạn giữ và hồ sơ ngừng: Hồ sơ thời hạn và ngừng dịch vụ cung cấp các việc dữ liệu/quyền cần có người tiếp tục quản lý.
Tài liệu cần mở:
- Hướng dẫn vận hành và phục hồi — chuẩn bị T13
- Hồ sơ dữ liệu và nhà cung cấp CXK
- Sổ quyết định thay đổi CXK
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Thiếu đầu vào thì dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Chốt trách nhiệm sau bàn giao — Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 1 giờ. Mã bước: R120.01.
Xác nhận người vận hành, hỗ trợ, kiểm tra tri thức và xử lý ngừng.
- Phần cần lưu: Biên bản trách nhiệm sau bàn giao: người vận hành, hỗ trợ, kiểm tra tri thức và xử lý ngừng dịch vụ.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Không để trách nhiệm kết thúc cùng buổi nghiệm thu.
Hoàn thành khi:
- [ ] Có xác nhận người vận hành, hỗ trợ, kiểm tra tri thức và xử lý ngừng theo phạm vi.
- [ ] Tồn đọng từ hỗ trợ/dữ liệu có người nhận, cách chuyển và điều kiện theo dõi tiếp.
- [ ] Không để trách nhiệm kết thúc cùng buổi nghiệm thu
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Lưu hồ sơ kiểm nhận và duy trì; chưa xếp việc nối tiếp.
Ngày kết thúc dự toán: 16/06/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
CORE-DOC
NCS tự hoàn thiện hồ sơ bàn giao chữ độc lập
NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 6 giờ.
Vì sao cần: Hồ sơ chữ độc lập giúp nhóm vẫn bàn giao được phần có bằng chứng nếu camera phải dừng.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL11 — Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL12 — Chuẩn bị danh mục bàn giao và kiểm nhận; AI-TL16 — Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS
- Kiểm tra phương pháp và bản đầu chữ: Nhận xét bản đầu chữ xác định các phần NCS phải tự sửa để có hồ sơ độc lập hoàn chỉnh.
Tài liệu cần mở:
- Dàn ý báo cáo kết quả nghiên cứu
- Phụ lục 6 — mẫu báo cáo kết quả
- Hồ sơ sử dụng AI trong đợt nâng cấp
- Mẫu báo cáo kiểm thử
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- NCS lập gói hồ sơ chữ độc lập — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: CORE-DOC.01.
Tập hợp bản đầu, dữ liệu, phương pháp và hiện vật chữ. Ghi rõ camera chưa là điều kiện nghiệm thu gói này.
- Phần cần lưu: Danh mục hồ sơ chữ độc lập: bản đầu, dữ liệu, phương pháp, hiện vật và phạm vi không chờ kết quả camera.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Không chờ kết quả camera để hoàn thiện hồ sơ chữ.
- NCS tự hoàn thiện báo cáo chữ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: CORE-DOC.02.
Tự viết phần còn thiếu về kết quả, giới hạn và đóng góp. Đối chiếu số liệu với R099/R100.
- Phần cần lưu: Báo cáo chữ do NCS tự hoàn thiện: kết quả, giới hạn, đóng góp và đối chiếu số liệu với nhận xét đã có.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Không dùng tài liệu quản trị AI thay bản đầu.
- NCS kiểm hướng dẫn và gói bàn giao chữ — NCS1 — Võ Trần Gia Hiếu: 2 giờ. Mã bước: CORE-DOC.03.
Rà quyền, phiên bản, mã, cài đặt, sử dụng và hỗ trợ. Chuẩn bị hồ sơ gửi CORE-REV.
- Phần cần lưu: Bộ hồ sơ chữ gửi kiểm tra: quyền, phiên bản, mã, hướng dẫn cài đặt, sử dụng, hỗ trợ và bằng chứng tương ứng.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Có bộ hồ sơ chữ đầy đủ trong phạm vi được xét.
Hoàn thành khi:
- [ ] NCS tự hoàn thiện bản đầu, nguồn gốc, dữ liệu và giới hạn của nhánh chữ.
- [ ] Gói hồ sơ học thuật/kỹ thuật đủ để kiểm tra riêng, không lấy nội dung camera chưa đạt để lấp chỗ thiếu.
- [ ] Có gói học thuật và kỹ thuật chữ nếu camera phải dừng
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Kiểm tra hồ sơ chữ độc lập: Gói hồ sơ chữ độc lập do NCS hoàn thiện cung cấp tài liệu để GVHD xem trước nghiệm thu riêng.
Ngày kết thúc dự toán: 29/01/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.
CORE-REV
Kiểm tra hồ sơ chữ độc lập
Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 1 giờ.
Vì sao cần: Kiểm tra riêng hồ sơ chữ giúp quyết định nhánh này dựa trên bằng chứng của nó thay vì chờ camera.
Đầu vào từ việc khác:
Phần AI hỗ trợ: AI-TL11 — Kiểm nhất quán khung báo cáo và phiếu NCS review; AI-TL16 — Kiểm dữ liệu và tính nhất quán bản đầu NCS
- NCS tự hoàn thiện hồ sơ bàn giao chữ độc lập: Gói hồ sơ chữ độc lập do NCS hoàn thiện cung cấp tài liệu để GVHD xem trước nghiệm thu riêng.
Tài liệu cần mở:
- Dàn ý báo cáo kết quả nghiên cứu
- Phụ lục 6 — mẫu báo cáo kết quả
- Hồ sơ sử dụng AI trong đợt nâng cấp
- Mẫu báo cáo kiểm thử
Điều kiện: Người phụ trách nhận việc; dùng đúng phạm vi được quyết định. Nếu thiếu đầu vào, dừng nhánh và ghi phần chờ.
Cách thực hiện toàn bộ công việc:
- Kiểm tra hồ sơ chữ độc lập — Giáo viên hướng dẫn — Nguyễn Đảm (GVHD): 1 giờ. Mã bước: CORE-REV.01.
Xem bản đầu, dữ liệu, quyền và giới hạn; yêu cầu NCS sửa nếu cần.
- Phần cần lưu: Phiếu kiểm tra hồ sơ chữ: bản đầu, dữ liệu, quyền, giới hạn và yêu cầu NCS sửa, độc lập quyết định camera.
- Vị trí:
docs/reports/HO_SO_BAN_GIAO_SAN_PHAM.md. - Kiểm bước: Không phụ thuộc quyết định GCB của camera.
Hoàn thành khi:
- [ ] Nhận xét đối chiếu bản đầu, dữ liệu, quyền và giới hạn của gói chữ.
- [ ] Phần cần sửa được giao NCS; kết luận kiểm tra không phụ thuộc việc camera đạt GCB.
- [ ] Không phụ thuộc quyết định GCB của camera
Ai dùng kết quả tiếp theo:
- Phiên nghiệm thu sản phẩm chữ: Kiểm tra hồ sơ chữ độc lập xác nhận phần hồ sơ có thể xét mà không chờ cổng camera.
Ngày kết thúc dự toán: 18/02/2028. Trạng thái kế hoạch: PLANNED.