Phản biện & Đánh giá Roadmap v6.0
Ngày: 26/09/2026 | File mục tiêu:
docs/research/plans/ROADMAP.md
Phương pháp: 8 chiều phản biện × 10 tiêu chí chấm điểm × 9 nâng cấp
1. Bảng chấm điểm (TRƯỚC nâng cấp)
| # | Tiêu chí | Trọng số | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đầy đủ scope | 10% | 7/10 | Thiếu DPIA, license check, bias test |
| 2 | Khả thi thời gian | 15% | 5/10 | S8 NCS1 = 87%, 0 buffer week |
| 3 | Khả thi nguồn lực | 10% | 6/10 | CVYK S3 vượt load, GVHD chỉ 7h |
| 4 | Phụ thuộc rõ ràng | 10% | 6/10 | Camera C2 phụ thuộc Backend — mâu thuẫn |
| 5 | Buffer & dự phòng | 15% | 2/10 | 0 tuần buffer, 0 contingency plan |
| 6 | Tiêu chí nghiệm thu | 10% | 8/10 | Mỗi task có DoD, nhưng S7-S8 sơ sài |
| 7 | Compliance PL6/PL8 | 10% | 4/10 | Task 8.2 ghi "AI 6h" — vi phạm PL8 STT4 |
| 8 | Camera tích hợp | 5% | 3/10 | Thiếu C4, lệch 17h, timeline mâu thuẫn |
| 9 | Truy vết nguồn | 5% | 8/10 | Có link cross-ref tốt |
| 10 | Rủi ro quản lý | 10% | 3/10 | Chỉ ghi ⚠️, không có risk table |
Tổng điểm (có trọng số): 5.0/10 = 50/100 — TRUNG BÌNH
2. Findings theo 8 chiều phản biện
Chiều 1: Căn cứ số liệu
| Finding | Mức | Dòng | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| NCS2 156h (ROADMAP) ≠ 173h (Task Board) | 🔴 | L372-373 | Task Board: 34+55+39+45 = 173h |
| S8 NCS1 = 40h/46h = 87% — quá tải | 🔴 | L264 | Học sinh lớp 10 viết 18h báo cáo NCKH |
| Camera P2 chỉ cần 40-60h (báo cáo 12) nhưng ROADMAP lên 156h | 🟡 | L373 | DEEP_RESEARCH_CAMERA Phần B8 |
| CVYK S2 = 9h/9.6h = 94%, S3 = 12h/9.6h = 125% | 🔴 | L106, L134 | Vượt dung lượng thời gian |
Chiều 2: Workload & Phân bổ
| Finding | Mức | Dòng |
|---|---|---|
| Sprint 7 NCS1 = 41h (pilot + interview + fix bugs) — chồng chéo | 🟡 | L239 |
| Sprint 8 NCS1 = 40h trong 2 tuần — viết 18h + slides 8h + exhibit 3h | 🔴 | L264 |
| GVHD chỉ 7h tổng cho 4 gate review — mỗi gate chỉ 1-2h | 🟡 | L372 |
| Diary NCS1 = 3h/sprint × 8 = 24h — chưa tính vào workload capacity? | 🟢 | Multi |
Chiều 3: Bottleneck CVYK
| Finding | Mức | Giải pháp đề xuất |
|---|---|---|
| S2: CVYK 94% (9h/9.6h) | 🟡 | Rải đều 3 tuần |
| S3: CVYK 125% (12h/9.6h) — VƯỢT | 🔴 | Tăng lên 4h/tuần + AI pre-screen |
| S4: CVYK 83% | 🟡 | Chấp nhận nếu S2-S3 giảm tải thành công |
| Không có dự phòng nếu CVYK bệnh 1 tuần | 🔴 | Cần contingency plan |
Chiều 4: Phụ thuộc & Critical Path
| Finding | Mức | Chi tiết |
|---|---|---|
| Critical path tuyến tính M0→M8, 0 parallel | 🟡 | Trễ 1 gate = toàn bộ trượt |
| Camera C2 phụ thuộc "MVP Backend API ready" (S5: W12-14), nhưng C2 bắt đầu W7 | 🔴 | Dependency deadlock |
| Server IIS/MSSQL từ Vaga — không có deadline xác nhận | 🟡 | Nếu Vaga chậm → S5 trễ |
| Task Board C4 tích hợp ở W9-10, MVP core mới ở S4 | 🔴 | Bất khả thi kỹ thuật |
Chiều 5: Buffer & Rủi ro
| Finding | Mức |
|---|---|
| 21 tuần, 0 tuần buffer | 🔴 |
| Không có risk mitigation table | 🔴 |
| Kỳ thi NCS (giữa kỳ/cuối kỳ) — không đề cập | 🟡 |
| API Gemini quota/downtime — không đề cập | 🟢 |
| NCT từ chối pilot — không đề cập | 🟡 |
Chiều 6: Camera timeline vs Task Board
| Hạng mục | ROADMAP | Task Board | Sai lệch |
|---|---|---|---|
| Số Sprint | 3 (C1–C3) | 4 (C1–C4) | 🔴 Thiếu C4 |
| Timeline | 18 tuần (W1–18) | 8 tuần (W3–10) | 🔴 Khác hoàn toàn |
| Tổng giờ | 156h | 173h | 🟡 Lệch 17h |
| Số task | 10 | 29 | 🟡 ROADMAP sơ sài |
Chiều 7: Compliance PL8
| Finding | Mức | STT PL8 |
|---|---|---|
| Task 8.2 ghi "AI 6h" viết báo cáo — hiểu nhầm STT 4 | 🔴 | STT 4: Cấm AI viết draft |
| Không ghi rõ NCS viết 100% draft + kết luận | 🔴 | STT 10: Cấm AI viết conclusion |
| Thiếu task Prompt Log / nhật ký prompt | 🟡 | Mục 7 PL8 |
| Thiếu note "AI chỉ format/proofread" trong S8 | 🔴 | STT 6, 14 |
Chiều 8: Rủi ro chưa quản lý
| Rủi ro | Severity | Hiện có trong ROADMAP? |
|---|---|---|
| Kỳ thi giữa kỳ / cuối kỳ NCS | Cao | ❌ |
| CVYK bệnh / bận 2 tuần | Rất cao | ❌ |
| Server Vaga chưa sẵn sàng | Cao | ❌ |
| NCT từ chối pilot (< 20 người) | Cao | ❌ |
| API Gemini quota / downtime | Trung bình | ❌ |
| License tài liệu y khoa (R05) | Cao | ❌ |
| Thiếu DPIA (R06) | Cao | ❌ |
3. Kế hoạch nâng cấp 9 hạng mục
| # | Hạng mục | Thay đổi cụ thể | Mức ưu tiên |
|---|---|---|---|
| U1 | Buffer week | Chèn 1 tuần buffer sau S4 (W12) và 1 sau S7 (W20) | 🔴 |
| U2 | CVYK bottleneck | Batch review: AI pre-screen + NCS pre-label → CVYK chỉ approve/reject. Rải S3 CVYK sang S4. | 🔴 |
| U3 | Cân bằng S7-S8 | Di chuyển slides (8.3) sang W19, giảm S8 từ 40h → 30h | 🔴 |
| U4 | Đồng bộ Camera sprint | 4 Sprint C1–C4, khớp Task Board, sửa timeline W3–W10 | 🔴 |
| U5 | Fix NCS2 workload | Đồng bộ 173h từ Task Board | 🟡 |
| U6 | PL8 compliance | Sửa task 8.2: "NCS1 viết 100% draft, AI hỗ trợ format (STT 6,14)" | 🔴 |
| U7 | Risk mitigation table | Thêm bảng ≥7 rủi ro + giải pháp | 🔴 |
| U8 | Fix Camera dependency | Camera tích hợp chỉ khi MVP ≥ 80% (S6+), không phải W7 | 🟡 |
| U9 | Thêm task DPIA + license | Task 1.11: License audit, Task 6.7: DPIA | 🟡 |
4. Kết quả sau nâng cấp (dự kiến)
| # | Tiêu chí | Trước | Sau | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đầy đủ scope | 7 | 9 | +DPIA, +license, +bias test |
| 2 | Khả thi thời gian | 5 | 7 | +2 buffer weeks, S8 giảm tải |
| 3 | Khả thi nguồn lực | 6 | 7 | CVYK giảm tải, batch review |
| 4 | Phụ thuộc rõ ràng | 6 | 8 | Fix camera dependency |
| 5 | Buffer & dự phòng | 2 | 7 | +2 buffer, +risk table |
| 6 | Tiêu chí nghiệm thu | 8 | 8 | Giữ nguyên |
| 7 | Compliance PL6/PL8 | 4 | 9 | Fix task 8.2, thêm prompt log |
| 8 | Camera tích hợp | 3 | 8 | Đồng bộ 4 sprint |
| 9 | Truy vết nguồn | 8 | 8 | Giữ nguyên |
| 10 | Rủi ro quản lý | 3 | 8 | +7 rủi ro + giải pháp |
Tổng điểm dự kiến: 7.7/10 = 77/100 — KHÁ (tăng +27 điểm)
Tham chiếu: ROADMAP.md | CAMERA_MODULE_TASK_BOARD.md | CHIEN_LUOC_BAO_VE_PL8.md