EC-CAM-STS-001 — Phân biệt 5STS và đứng ghế30giây
Card ID: EC-CAM-STS-001
Trạng thái: DRAFT
SOURCE METADATA
| Trường | Nội dung |
|---|---|
| Title | Phân biệt 5STS và đứng ghế30giây |
| Organization | NIA_LIFE_PILOT_2004_CH16: Nhóm nghiên cứu LIFE; NIA AgingResearchBiobank (nơi lưu); CDC_CHAIR30_2017: Centers for Disease Control and Prevention (CDC) |
| Source file | NIA_LIFE_PILOT_2004_CH16; CDC_CHAIR30_2017 |
| Locator | LIFE§16.2.4.4,PDF21–23/in16-21–16-23; CDC30PDF1 |
Định danh, URL và mức tiếp cận: danh mục camera.
EXECUTIVE SUMMARY
Biến thể LIFE2004 kết thúc khi đứng thẳng lần thứ năm. CDC30giây đếm số lần trong khoảng thời gian cố định. Hai đại lượng không thay nhau.
CLINICAL CLAIM TABLE
| Claim ID | Claim | Type | Locator |
|---|---|---|---|
| CLM-CAM-002 | Biến thể LIFE2004 kết thúc khi đứng thẳng lần thứ năm. CDC30giây đếm số lần trong khoảng thời gian cố định. Hai đại lượng không thay nhau. | protocol | LIFE§16.2.4.4,PDF21–23/in16-21–16-23; CDC30PDF1 |
SAFETY-RELEVANT CONTENT
Cần kiểm đứng một lần, ghế, tay và hỗ trợ. Đây là quy trình nghiên cứu lịch sử, chưa chứng minh bài tự thử tại nhà.
Camera chỉ thấy cử động bên ngoài. Không mở thiết bị hoặc bài đo từ bản nghiên cứu này.
CONFIDENCE
Chưa chấm mức chắc chắn. Chưa xác lập khả năng áp dụng cho người cao tuổi Việt Nam hoặc thiết bị CXK.
NCS2 kiểm phương pháp và mẫu số; CVYK xét quy trình và giới hạn chuyên môn.
Bảng bằng chứng đầy đủ giữ phần chưa kiểm.