EC-CAM-GAIT-001 — Tốc độ đi có khoảng cách thực
Card ID: EC-CAM-GAIT-001
Trạng thái: DRAFT
SOURCE METADATA
| Trường | Nội dung |
|---|---|
| Title | Tốc độ đi có khoảng cách thực |
| Organization | NIA_LIFE_PILOT_2004_CH16: Nhóm nghiên cứu LIFE; NIA AgingResearchBiobank (nơi lưu) |
| Source file | NIA_LIFE_PILOT_2004_CH16 |
| Locator | LIFE§16.2.4.3,PDF19–20/in16-19–16-20 |
Định danh, URL và mức tiếp cận: danh mục camera.
EXECUTIVE SUMMARY
Biến thể LIFE dùng đường4m và thời gian theo sự kiện bước qua vạch. Camera cần hiệu chuẩn khoảng cách thực trước khi tính mét/giây.
CLINICAL CLAIM TABLE
| Claim ID | Claim | Type | Locator |
|---|---|---|---|
| CLM-CAM-003 | Biến thể LIFE dùng đường4m và thời gian theo sự kiện bước qua vạch. Camera cần hiệu chuẩn khoảng cách thực trước khi tính mét/giây. | protocol | LIFE§16.2.4.3,PDF19–20/in16-19–16-20 |
SAFETY-RELEVANT CONTENT
Phần hiệu chuẩn là yêu cầu thiết kế CXK từ đại lượng khoảng cách/thời gian. Không coi pixel là mét, không lấy thời gian TUG làm thời gian đi4m.
Camera chỉ thấy cử động bên ngoài. Không mở thiết bị hoặc bài đo từ bản nghiên cứu này.
CONFIDENCE
Chưa chấm mức chắc chắn. Chưa xác lập khả năng áp dụng cho người cao tuổi Việt Nam hoặc thiết bị CXK.
NCS2 kiểm phương pháp và mẫu số; CVYK xét quy trình và giới hạn chuyên môn.
Bảng bằng chứng đầy đủ giữ phần chưa kiểm.