Nguồn xác minh và giới hạn áp dụng
Tra cứu ngày 26/09/2026, UTC+7. Danh mục kiểm toán do AI lập, không phải danh mục NCKH khởi đầu của NCS.
Mục lục · Phát hiện
1. Quy tắc sử dụng
Nguồn bên ngoài chỉ hỗ trợ đúng phần được đọc. Không suy thành chứng nhận CXK tuân thủ.
NCS phải tự tìm, đọc và kiểm chứng nguồn dùng trong sản phẩm nghiên cứu theo quy định áp dụng.
Không tải lên tài liệu y khoa nội bộ, dữ liệu người tham gia hoặc bí mật khi tra cứu.
Không sao chép toàn văn nguồn vào repository trong đợt này.
2. Danh mục S01–S13
| ID | Nguồn chính thức, ngày/phiên bản | Nội dung xác minh | Giới hạn và việc cần làm |
|---|---|---|---|
| S01 | Google — Long context, trang cập nhật 22/06/2026 | Nhiều thông tin cần truy xuất có thể làm độ chính xác biến động; ngữ cảnh dài thường tăng độ trễ | Không chứng minh model CXK an toàn; không dùng số marketing làm kết quả nội bộ |
| S02 | Google — Count tokens, cập nhật 23/09/2026 | Có đếm input và usage; giới hạn phụ thuộc model | Chưa gọi API, chưa đo tiếng Việt hoặc chi phí thật; không suy MB thành token cố định |
| S03 | Gemini API Additional Terms, hiệu lực 23/03/2026 | Tuổi từ 18; hạn chế API client hướng tới/có khả năng được người dưới 18 truy cập; hạn chế tư vấn y khoa; dữ liệu ở dịch vụ miễn phí/trả phí khác nhau | Cần xác minh chủ thể, sản phẩm, mục đích và hợp đồng thực. Gói trả phí không tự giải quyết tuổi hoặc mục đích |
| S04 | W3C WCAG 2.2, Recommendation 12/12/2024 | AA: tương phản chữ thường 4,5:1; chữ lớn 3:1; phóng chữ 200%; kích thước đích 24 CSS px có ngoại lệ | 44 px là tiêu chí nâng cao AAA, có thể chọn làm mục tiêu nội bộ. Không nhận đạt AA chỉ bằng font lớn |
| S05 | Google — Pose Landmarker Web, cập nhật 17/08/2026 | 33 điểm; detect/detectForVideo đồng bộ, có thể chặn luồng giao diện; có hướng dẫn worker | Không phải thiết bị đo được thẩm định lâm sàng; đơn vị mét trong output không chứng minh sai số thực tế |
| S06 | Society for Science — Human Participants, trang hiện hành khi truy cập | Quy tắc ISEF yêu cầu xem xét trước tuyển/thu dữ liệu; thử ứng dụng có người tham gia cũng thuộc phạm vi; ngoại lệ có điều kiện | Không tự áp IRB Hoa Kỳ thành luật Việt Nam. GVHD xác nhận cuộc thi và cơ chế duyệt địa phương; không tự nhận miễn |
| S07 | ACR — Osteoarthritis Guideline, summary 2026 đăng 14/09/2026 | Trang chính thức có summary 2026 và hướng dẫn 2019 | Đã xác nhận tồn tại, chưa đọc đủ PDF để duyệt claim; chưa xác nhận quyền ingest hoặc tái xuất |
| S08 | Cổng Chính phủ — Luật 91/2025/QH15, ban hành 26/06/2025 | Metadata ghi hiệu lực 01/01/2026, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân | Chưa đọc đầy đủ PDF và văn bản hướng dẫn; không kết luận dự án đã tuân thủ hoặc thuộc ngoại lệ |
| S09 | WMA — Helsinki 2024, sửa đổi 10/2024 | §17–23 về rủi ro, phương pháp và xem xét trước nghiên cứu; §24–32 về riêng tư/đồng thuận | Nguyên tắc đạo đức; cần người đủ chuyên môn xác định áp dụng và thẩm quyền, không thay pháp luật |
| S10 | Microsoft Learn — CREATE VIEW, Remarks | CREATE VIEW phải là câu lệnh đầu của query batch | Nhận định tĩnh về script; chưa kết nối SQL Server 2022 để chạy |
| S11 | CDC STEADI — Clinical Resources, trang hiện hành | Bộ công cụ dành cho nhân viên y tế có TUG, 30-second chair stand, balance | Không đồng nhất 30-second chair stand với 5STS; không xác minh thuật toán camera CXK hoặc ngưỡng Việt Nam |
| S12 | NIST AI RMF, RMF 1.0 năm 2023; profile tạo sinh 2024 | Khung tự nguyện quản trị rủi ro suốt vòng đời; đang có hoạt động cập nhật | Không phải chứng nhận an toàn, pháp lý hoặc tiêu chuẩn bắt buộc cho dự án |
| S13 | Society for Science — International Rules, cổng hiện hành liên kết 2027 rules | Xác nhận cổng dẫn AI Use Table và quy định phiên bản năm | PDF AI Use Table không trích xuất được trong phiên. Không nhận đã đối chiếu đầy đủ PL8 với PDF gốc |
3. Kết quả nghiên cứu dẫn đến thay đổi đề xuất
Nhà cung cấp là điểm chặn trước kỹ thuật
S03 yêu cầu đánh giá điều khoản riêng với luật và quy trình nội bộ.
Không cung cấp dữ liệu sức khỏe thật cho dịch vụ miễn phí để “thử nhanh”.
Không coi giáo dục sức khỏe và tư vấn y khoa là ranh giới đã được nhà cung cấp chấp thuận chỉ vì đổi tên.
Nếu chưa chốt, tiếp tục bằng dữ liệu giả và thành phần không gọi model.
Ngữ cảnh dài phải đo trên công việc thực
S01 không bảo đảm dùng đúng mọi đoạn quan trọng. Lập luận “không cắt đoạn nên không bỏ sót” cần được rút về giả thuyết.
S02 cung cấp cách đo, nhưng gọi API vẫn cần quyền nguồn và điều kiện tài khoản hợp lệ.
Ngưỡng nâng cấp kiến trúc phải dựa trên chi phí, độ trễ, chất lượng và tải đã đo; không chỉ 3 MB/100 câu hỏi.
Camera phải đánh giá đo lường trước diễn giải
S05 chỉ mô tả khả năng và giao diện lập trình. Cần đánh giá mất khung, che khuất, ánh sáng và sai số theo thiết bị.
S11 cung cấp tài liệu thao tác chuyên môn, không làm chuẩn xác nhận cho mọi cách triển khai camera.
Không dùng tỷ lệ 25–30% hoặc 70–75% để tuyên bố camera thấy/không thấy bao nhiêu cờ đỏ khi thiếu nghiên cứu phù hợp.
Tiêu chuẩn và luật không được trộn
S04 là tiêu chuẩn kỹ thuật; S06 là quy tắc ISEF; S09 là nguyên tắc đạo đức; S08 là metadata văn bản pháp luật Việt Nam.
Mỗi nguồn cần dòng riêng trong hồ sơ áp dụng và một người chịu trách nhiệm xác minh.
Không yêu cầu giấy phép y tế chỉ từ tên chức năng; cũng không tự miễn chỉ bằng lời khuyên an toàn.
4. Các lần tra cứu chưa đạt và cách xử lý
| Tra cứu | Kết quả | Cách xử lý trong báo cáo |
|---|---|---|
Đường dẫn Google /docs/data-logging |
HTTP 404 | Không dùng; thay bằng điều khoản chính thức S03 |
| MediaPipe tại ai.google.dev | Chuyển hướng | Đọc địa chỉ developers.google.com ở S05 |
| PubMed tìm AWGS 2025 | Trang yêu cầu cookie/challenge | Không suy không tồn tại; AWGS_2025 vẫn cần NCS xác minh định danh/DOI |
| PDF AI Use Table | Không trích xuất được nội dung | Chỉ xác nhận link từ S13; dùng PL8 nội bộ để chỉ ra mâu thuẫn nội bộ |
5. Hàng đợi xác minh còn mở
| Chủ đề | Bằng chứng cần có | Người đề xuất | Chặn gì |
|---|---|---|---|
| Luật và nghị định dẫn trong báo cáo camera | Toàn văn chính thức, hiệu lực, sửa đổi và điều khoản áp dụng | Người có chuyên môn được GVHD chỉ định | Dữ liệu thật, mục đích dùng và công bố |
| AWGS_2025 | Tên bài, nhóm ban hành, DOI, phiên bản và quyền | NCS đọc; CVYK review | Claim phụ thuộc nguồn đó |
| S038–S046 nguồn camera hiện có | Bài cụ thể, thiết kế, mẫu, chỉ số, giới hạn | NCS2 và CVYK | Ngưỡng/claim tương ứng |
| ACR 2026 summary | Nội dung PDF, phạm vi thay đổi, quyền sử dụng | NCS và CVYK | Nhập nội dung vào gói tri thức |
| Quy định NCKH của đơn vị tổ chức | Văn bản số/ngày chính thức; PL3/6/8 áp dụng | GVHD | Hồ sơ dự thi và cách dùng AI |
| Quyền giáo trình ĐHYHN và nguồn khác | Cho phép cho từng thao tác, kể cả gửi model | Người phụ trách quyền nguồn | Ingest/xuất bản tương ứng |
| Model, giá, vùng xử lý và STT/TTS | Hợp đồng sản phẩm thực, giá hiện hành và thử được phép | NCS1 cùng người vận hành | Chốt ngân sách/nhà cung cấp |
Không có kết quả đo sức khỏe hoặc lời khuyên điều trị được tạo trong bộ tư vấn này.