EC-CAM-RGB-001 — Tốc độ chín pha TUG bằng RGB đơn

Card ID: EC-CAM-RGB-001
Trạng thái: DRAFT
Ngày đối chiếu: 26/09/2026

SOURCE METADATA

Trường Nội dung
Title Tốc độ chín pha TUG bằng RGB đơn
Organization Kamnardsiri và cộng sự; Chiang Mai University; PLOS ONE
Source file TUG_RGB_PLOS_2023; 📄 bản nguồn
DOI 10.1371/journal.pone.0286574
Locator DOI10.1371/journal.pone.0286574; PDF pp2–4,7–17; Table2 p11; Table3 p14; Figs5–8 pp12,13,15,16
Mức đọc FULL_MAIN_TEXT_PDF; Tables1–3 and Figs5–8 visually checked; individual-data supplements not downloaded
Quyền CC BY 4.0 cho bài; không suy quyền phần mềm, sáng chế hoặc dữ liệu người

EXECUTIVE SUMMARY

Nghiên cứu 20 người cao tuổi khỏe đối chiếu tốc độ chín pha TUG bằng RGB đơn. Bảng 3 ghi ICC tự nhiên V5=0,846 [0,383–0,962], khác khoảng tóm tắt.

CLINICAL CLAIM TABLE

Claim ID Claim Type Locator
CLM-CAM-004 Nghiên cứu 20 người cao tuổi khỏe đối chiếu tốc độ chín pha TUG bằng RGB đơn. Bảng 3 ghi ICC tự nhiên V5=0,846 [0,383–0,962], khác khoảng tóm tắt. study DOI10.1371/journal.pone.0286574; PDF pp2–4,7–17; Table2 p11; Table3 p14; Figs5–8 pp12,13,15,16

PHƯƠNG PHÁP VÀ KẾT QUẢ ĐÃ ĐỐI CHIẾU

Trường Nội dung và định vị
Người 20 người; tuổi 66,90±5,51, khoảng 60–80; 5 nam, 15 nữ. Trang 10, Bảng 1
Lặp phiên 10 người; 2 nam, 8 nữ; tuổi 63,60±2,95; hai phiên cùng ngày cách 30 phút. Trang 4,10
Lượt Hai lượt tự nhiên, hai lượt nhanh mỗi người; 80 lượt theo thiết kế, không phải 80 người. Trang 3
Mẫu số lỗi Không báo đủ lượt bắt đầu, lượt loại hoặc lỗi. Không suy tỷ lệ thất bại bằng 0
Camera Sony α5100, 60 Hz, 1280×720; cao 1 m, cách đường đi 5 m; nhìn ngang. Trang 3
Chuẩn Mười camera Eagle-4, 120 Hz; EVaRT 5.0; mốc vùng chậu; hộp đồng bộ. Trang 3,8–9
Hiệu chuẩn Mốc ngang 3 m và mốc đứng 0,5 m; MATLAB 2015a; xử lý bán tự động. Trang 4,8,17
Đại lượng Tốc độ tâm hình học của chín pha, đơn vị m/s. Pha quay là chuyển vị ngang, không phải vận tốc góc. Trang 7–9
Tương quan Bảng 2: r=0,672–0,906 tự nhiên; 0,681–0,876 nhanh. Tiêu đề ghi CI nhưng không in các đầu khoảng
Lặp lại Bảng 3 có 18 ICC(3,2) và CI95%. V5 tự nhiên=0,846 [0,383;0,962]; V8 nhanh=0,720 [0,097;0,930]
Sai khác Đã xem 36 ô Bland–Altman, Hình 5–8. Giữ nhãn in; chưa tính lại từ dữ liệu từng người

Số liệu đủ theo từng pha nằm trong hồ sơ JSON được liên kết cuối thẻ.
Không dùng r của tốc độ pha làm sai số giây tổng thời gian TUG.
MAE, RMSE, SEM, MDC và CI của giới hạn đồng thuận không được báo trong nội dung chính.

SAFETY-RELEVANT CONTENT

Nghiên cứu nhận người đi an toàn không dụng cụ hỗ trợ; không đại diện toàn bộ người cao tuổi có bệnh.
Không báo độ rọi hoặc xác nhận hoạt động tại nhà.
Video được ghi và xử lý trên máy tính; không chứng minh xử lý hoàn toàn trong trình duyệt.
Không báo tập người độc lập dùng để chọn tham số và kiểm cuối.
Nhóm nghiên cứu khai không xung đột; có công bố đơn sáng chế hộp đồng bộ.

MÂU THUẪN NGUỒN — DRC07

  • Khoảng ICC tự nhiên trong tóm tắt bỏ sót V5=0,846 tại Bảng 3.
  • Bảng 2 thiếu đầu khoảng tin cậy của r.
  • Hình 5D in trung bình 0,083 và giới hạn [-0,117;0,248], không đối xứng theo công thức đã mô tả.
  • Hình 7C/D có cùng hình và nhãn; trung bình Hình 7C khác chênh lệch trung bình V3 tại Bảng 3.
  • Bảng 3 in SD của V1 tự nhiên phiên 1 là 0,56. Không tự sửa thành 0,056.
  • Tiêu chí TGDS và khoảng điểm Bảng 1 chưa khớp; mô tả tiền sử ngã chưa đủ 20 người.

Các điểm này giữ mở trong DRC07. Không lấy nhãn đồ thị nghi vấn làm giới hạn sai số đã xác nhận.

CONFIDENCE

Chưa chấm mức chắc chắn. Chưa xác lập khả năng áp dụng cho người cao tuổi Việt Nam hoặc thiết bị CXK.
NCS2 kiểm phương pháp và mẫu số; xét giới hạn chuyên môn. Thẻ giữ DRAFT, không cấp phép thử trên người.

Hồ sơ toàn văn và 📄 số liệu JSON giữ định vị, số liệu và mâu thuẫn.
DRC07 giữ trạng thái mở; không chỉnh nguồn để xóa khác biệt.

Camera chỉ thấy cử động bên ngoài. Không mở thiết bị hoặc bài đo từ thẻ này.