EC-CAM-LIDAR-001 — Ameya LiDAR: CI 5STS, mẫu số lỗi và giới hạn áp dụng
Card ID: EC-CAM-LIDAR-001
Trạng thái: DRAFT
Ngày đối chiếu: 26/09/2026
SOURCE METADATA
| Trường | Nội dung |
|---|---|
| Title | Ameya LiDAR: CI 5STS, mẫu số lỗi và giới hạn áp dụng |
| Organization | Bertrand và cộng sự; University of Alberta; PLOS Digital Health |
| Source file | AMEYA_LIDAR_2026; 📄 bản nguồn |
| DOI | 10.1371/journal.pdig.0001172 |
| Locator | DOI10.1371/journal.pdig.0001172; PDF pp4–7 §2.2–2.4; Table4 p9; Table5 p10; §4.1 p12; S1Table p1 |
| Mức đọc | FULL_MAIN_TEXT_PDF; Table4 and Table5 visually verified; S1Table read and rendered; no individual-subject dataset |
| Quyền | CC BY 4.0 cho bài; không suy quyền phần mềm, sáng chế hoặc dữ liệu người |
EXECUTIVE SUMMARY
Bảng 4 Ameya ghi 5STS ICC=0,995 [0,983–0,998], n=213. Nghiên cứu dùng LiDAR và CEP; 49/1576 bản ghi mất kỹ thuật sau loại phi kỹ thuật.
CLINICAL CLAIM TABLE
| Claim ID | Claim | Type | Locator |
|---|---|---|---|
| CLM-CAM-006 | Bảng 4 Ameya ghi 5STS ICC=0,995 [0,983–0,998], n=213. Nghiên cứu dùng LiDAR và CEP; 49/1576 bản ghi mất kỹ thuật sau loại phi kỹ thuật. | study | DOI10.1371/journal.pdig.0001172; PDF pp4–7 §2.2–2.4; Table4 p9; Table5 p10; §4.1 p12; S1Table p1 |
PHƯƠNG PHÁP VÀ KẾT QUẢ ĐÃ ĐỐI CHIẾU
| Trường | Nội dung và định vị |
|---|---|
| Người | 228 người bệnh mạn; nhận từ 18 tuổi; 142 nữ, 86 nam; tuổi 61,6±11,9. Bảng 3, trang 8–9 |
| Thiết bị | iPad Pro thế hệ 5/6, LiDAR; khoảng 30 Hz, 34 mốc. Không phải kiểm chứng camera RGB đơn thông thường |
| Bố trí | Camera cao khoảng 0,5 m; khoảng 2,5 m cho đứng/ngồi và thăng bằng; khoảng 5 m cho TUG/đi |
| Chuẩn | CEP chấm cùng lượt; có hướng dẫn và tiền kiểm. Kết quả chưa áp dụng cho tự làm không giám sát |
| Thuật toán | Chỉnh trong thu dữ liệu; xử lý lại mọi bản ghi bằng thuật toán cuối. Không báo tập giữ lại độc lập theo người |
| Phiên bản | Không báo bản dựng Ameya/iOS/bộ theo dõi; phân tích dùng Jamovi 2.3 |
| Luồng dữ liệu | Lưu bản ghi trên iPad, tự đồng bộ đám mây, che mặt trong ứng dụng. Trang 6 |
| 5STS | Bảng 4: n=213; ICC=0,995; CI95% [0,983;0,998]. Đã đối chiếu ảnh trang 9 |
| TUG | n=226; ICC=0,962 [0,927;0,977]. Bảng 4 |
| 30s-STS | n=222; ICC=0,928 [0,895;0,949]. Bảng 4 |
| Nối gót | n=200; ICC=0,812 [0,758;0,855]. Sau loại sáu ca vịn: n=194; 0,979 [0,972;0,984] |
| Đi | n=226; ICC=0,868 [0,796;0,910]; đơn vị giữa các bảng chưa nhất quán |
| Hai tư thế đầu | Mỗi tư thế n=220, đều đạt 10 giây; ICC không xác định do không có biến thiên |
| SPPB tổng | n=178; kappa trọng số bậc hai=0,808; không báo CI |
MẪU SỐ THẤT BẠI — BẢNG 5
| Bài | Sau loại phi kỹ thuật | Mất kỹ thuật | Phân tích |
|---|---|---|---|
| Hai chân sát nhau | 228 | 8 | 220 |
| Bán nối gót | 227 | 7 | 220 |
| Nối gót | 220 | 20 | 200 |
| Đi | 228 | 2 | 226 |
| 5STS | 221 | 8 | 213 |
| 30s-STS | 224 | 2 | 222 |
| TUG | 228 | 2 | 226 |
| Tổng phép đo | 1576 | 49 | 1527 |
Theo thiết kế có 228×7=1596 cơ hội đo, không phải 1596 người.
Có 11 lượt bỏ bài và 9 sai quy trình trước mẫu số 1576.
Mất kỹ thuật gồm 10 ứng dụng dừng, 13 kết thúc sớm, 21 theo dõi kém và 5 lệch đếm đứng.
Tỷ lệ 49/1576≈3,1% không phải tỷ lệ thất bại trên toàn bộ người tuyển.
Không báo số người duy nhất gặp lỗi.
SAFETY-RELEVANT CONTENT
Sáu ca vịn ghế ngoài tầm nhìn làm lộ lỗi quan sát. Giữ kết quả nối gót trước khi loại các ca này.
Không thay bằng ICC tốt hơn sau loại để che giới hạn thiết bị.
Ánh sáng, quần áo rộng/tối, khớp bị che và khoảng cách LiDAR có ảnh hưởng; không báo giới hạn lux.
Không có Bland–Altman, MAE hoặc RMSE của nghiên cứu trong bài chính/S1 Table.
Hiệu hai trung bình không thay được phân bố sai khác theo cặp.
Nhóm nghiên cứu khai không xung đột; Alberta Innovates tài trợ.
MÂU THUẪN NGUỒN — DRC07
- Bảng 4 xác nhận CI 5STS [0,983;0,998]. Văn xuôi vẫn ghi [0,98;0,99]; chưa có đính chính được xác nhận.
- Bảng 4 ghi tốc độ đi m/s; S1 Table ghi thời gian đi 3 m; Bảng 1 ghi thời gian chia 3 m nhưng đơn vị giây.
- Không đổi trung bình thời gian thành m/s rồi gán ICC đã công bố cho kết quả đổi.
- Chú thích Bảng 4 về hai tư thế không biến thiên khác các hàng bảng và văn xuôi.
- Ký hiệu ICC(2,1) đi cùng mô tả mixed-effects; cần làm rõ mô hình tính thực tế.
S1 Table đã đọc; S1 Dataset chứa số đo từng người không được tải.
CONFIDENCE
Chưa chấm mức chắc chắn. Chưa xác lập khả năng áp dụng cho người cao tuổi Việt Nam hoặc thiết bị CXK.
NCS2 kiểm phương pháp và mẫu số; CVYK xét giới hạn chuyên môn. Thẻ giữ DRAFT, không cấp phép thử trên người.
Hồ sơ toàn văn và 📄 số liệu JSON giữ định vị, số liệu và mâu thuẫn.
DRC07 giữ trạng thái mở; không chỉnh nguồn để xóa khác biệt.
Camera chỉ thấy cử động bên ngoài. Không mở thiết bị hoặc bài đo từ thẻ này.