Prompt: Bóc tách Chi tiết Task theo Ngày/Tuần/Vị trí — ROADMAP v6.1
Bối cảnh
Dự án CXK đã có ROADMAP v6.1 (docs/research/plans/ROADMAP.md, 428 dòng) với:
- 23 tuần (8 sprint NCS1 + 2 buffer + 4 sprint camera NCS2)
- 21 thư mục tuần (W1–W21) đã tồn tại, mỗi tuần có README.md + 5–7 file D.md
- ~140 file D.md** chi tiết task từng ngày (format chuẩn: Task ID, phân loại, effort, DoD)
Vấn đề cần giải quyết:
1. Kế hoạch cũ dựa trên 21 tuần → nay 23 tuần (thêm 2 buffer W12, W21)
2. Thiếu thư mục W22, W23 (S8 dời từ W20-21 sang W22-23)
3. W12 hiện là Sprint 5 → nay là Buffer 1
4. W3–W10 chỉ có task NCS1 → cần thêm task NCS2 camera
5. README các tuần ghi sai sprint number / tuần total
6. Một số task cần điều chỉnh theo nâng cấp mới (PL8, risk table...)
Nhiệm vụ: 5 Phase
Phase A: Audit & Mapping (KHÔNG sửa file)
Mục tiêu: Tạo bảng mapping chi tiết giữa kế hoạch cũ và mới.
Bước A1: Đọc ROADMAP.md v6.1 + tất cả 21 README.md → tạo bảng:
| Tuần cũ | Sprint cũ | Tuần mới | Sprint mới | Thay đổi cần làm |
|---|---|---|---|---|
| W1 | S1 | W1 | S1 | Chỉ cập nhật "21 tuần" → "23 tuần" trong README |
| W2 | S1 | W2 | S1 | Tương tự |
| ... | ... | ... | ... | ... |
| W12 | S5 | W12 | Buffer 1 | ⚠️ Chuyển task S5 hiện có → W13. README thành buffer |
| ... | ... | ... | ... | ... |
| W20 | S8 | W20 | S7 (tiếp) | Dời task S8 → W22 |
| W21 | S8 | W21 | Buffer 2 | Dời task S8 → W23. README thành buffer |
| — | — | W22 | S8 | 🆕 Tạo mới |
| — | — | W23 | S8 | 🆕 Tạo mới |
Bước A2: Đếm chính xác files cần thay đổi:
- README.md cần sửa: 21 file
- D.md cần sửa header: ~140 file (sửa sprint/tuần)
- D.md cần di chuyển: file trong W12 cũ → W13 mới
- D*.md mới cần tạo: NCS2 camera (W3–W10) + W22–W23
Bước A3: Tạo bảng mapping NCS2 camera từ CAMERA_MODULE_TASK_BOARD.md:
| Task Board ID | Tuần | Sprint Camera | Mô tả | File D*.md cần tạo |
|---|---|---|---|---|
| CAM-001 | W3 | C1 | Setup dev env | D15_NCS2_setup_dev.md |
| CAM-002 | W3 | C1 | Install MediaPipe | D15_NCS2_mediapipe.md |
| ... | ... | ... | ... | ... |
Phase B: Cập nhật README.md (21→23 tuần)
Nguyên tắc:
- Mỗi README.md cập nhật: Sprint X/8 → Sprint X/8, Tuần Y/21 → Tuần Y/23
- W12 mới = Buffer 1: README ghi rõ "Tuần buffer — bù trễ S1–S4"
- W21 mới = Buffer 2: README ghi rõ "Tuần buffer — bù trễ S5–S7"
- W22, W23: Tạo README mới cho Sprint 8
Format README chuẩn (giữ nguyên style hiện có):
# Tuần [N] — [Tên Sprint/Mục tiêu]
> **Sprint:** S[X]/8 | **Tuần:** [N]/23
> **Mục tiêu tuần:** [Mô tả ngắn]
> **NCS1 effort:** [X]h | **NCS2 effort:** [X]h (nếu có)
## Danh sách task
| Ngày | File | Vai trò | Tóm tắt |
|---|---|---|---|
| T2 | <code>📄 D*_T2_...</code> | NCS1 | ... |
| ... | ... | ... | ... |
Phase C: Cập nhật D*.md hiện có (NCS1 tasks)
Nguyên tắc:
- KHÔNG thay đổi nội dung nghiệp vụ bên trong — chỉ sửa metadata header
- Header cần sửa: Sprint number, Tuần total (21→23)
- File trong W12 cũ (Sprint 5): di chuyển sang W13, renumber D78→D85+ (tránh trùng)
- File trong W20-W21 cũ (Sprint 8): giữ W20 (S7 tiếp), dời W21 S8 tasks → W22-W23
⚠️ Xử lý xung đột D* numbering:
- Hiện tại D numbering: D01–D147 (tương ứng ~147 ngày ≈ 21 tuần)
- Mới: cần D01–D161 (23 tuần × 7 ngày)
- Quy tắc: KHÔNG renumber toàn bộ. Chỉ thêm file mới với D number mới.
Phase D: Tạo D*.md mới cho NCS2 Camera (W3–W10)
Nguồn: docs/research/plans/CAMERA_MODULE_TASK_BOARD.md — 29 tasks (CAM-001→CAM-029)
Quy tắc đặt tên file NCS2:
D[ngày]_NCS2_[tên_task].md
Ví dụ: D15_NCS2_setup_mediapipe.md, D22_NCS2_poc_tug.md
Format file D*.md NCS2 (theo mẫu hiện có, adapted):
# Ngày [DD] — [Thứ], [Ngày tháng] — [Tên task]
> **Tuần:** [W]/23 | **Sprint Camera:** C[X]/4
> **NCS2 effort:** [X]h (max [Y]h)
> **Dependency:** [CAM-XXX hoặc không]
> **Checkpoint cuối ngày:** [Deliverable]
---
## Task [N]-NCS2: [Tên task]
**Task ID:** `C[X]-D[DD]-T[NN]-NCS2`
**Phân loại:** 📝 NCS2 thực hiện
**Effort NCS2:** [X] phút
**Dependency:** [CAM-XXX]
### Mô tả
[Mô tả chi tiết task camera, trích từ CAMERA_MODULE_TASK_BOARD]
### File Tham chiếu (Input)
- [Link file liên quan]
### File Kết quả (Output)
- [File output]
### DoD (Definition of Done)
- [Tiêu chí cụ thể, đo được]
---
Phân bổ 29 task camera → 8 tuần (W3–W10):
| Tuần | Sprint | Tasks CAM | Số D*.md NCS2 mới | Giờ NCS2 |
|---|---|---|---|---|
| W3 | C1 | CAM-001→004 | 3–4 file | ~17h |
| W4 | C1 | CAM-005→007 | 2–3 file | ~17h |
| W5 | C2 | CAM-008→010 | 3 file | ~18h |
| W6 | C2 | CAM-011→014 | 3–4 file | ~19h |
| W7 | C3 | CAM-015→018 | 3–4 file | ~20h |
| W8 | C3 | CAM-019→022 | 3–4 file | ~19h |
| W9 | C4 | CAM-023→026 | 3–4 file | ~23h |
| W10 | C4 | CAM-027→029 | 2–3 file | ~22h |
Phase E: Tạo W22–W23 + Buffer Folders + Verify
Bước E1: Tạo thư mục W22, W23 với README.md + D*.md tasks (từ ROADMAP S8)
Mapping S8 tasks → W22-W23:
| Task ROADMAP | Tuần | File |
|---|---|---|
| 8.1 Phân tích log + Insight | W22 | D148–D150 (3 ngày) |
| 8.2 Viết Báo cáo (NCS 100% draft) | W22–W23 | D151–D157 (7 ngày, PL8 compliance) |
| 8.3 Soạn slides | W23 | D158–D159 (2 ngày) |
| 8.4 Chuẩn bị exhibit | W23 | D160 (1 ngày) |
| 8.5 Gate D | W23 | D161 (1 ngày) |
Bước E2: Tạo buffer week READMEs:
- W12/README.md → "Tuần Buffer 1 — Bù trễ S1–S4, CVYK catch-up"
- W21/README.md → "Tuần Buffer 2 — Bù trễ S5–S7, sửa bug pilot"
Bước E3: Di chuyển task cũ:
- W12/D78–D84 (Sprint 5 cũ) → W13 (Sprint 5 mới)
- W21/D141–D147 (Sprint 8 cũ) → W22–W23
Bước E4: Verify
- Tổng D*.md files ≈ 140 (NCS1) + 25 (NCS2 camera) + 14 (W22-W23) = ~180 files
- Mỗi tuần W1–W23 có README.md
- Sprint numbering khớp ROADMAP v6.1
- NCS2 camera tasks khớp CAMERA_MODULE_TASK_BOARD (29 tasks)
- check_structure.py pass
- Ghi diary
Ràng buộc
- KHÔNG xoá file — chỉ di chuyển, rename, thêm, sửa header
- KHÔNG sửa nội dung nghiệp vụ trong D*.md hiện có — chỉ sửa metadata header
- UTF-8 không BOM, relative paths
- NCS1 effort max: 29h/tuần (T2-T6: 2-4h/ngày, T7-CN: 6-8h/ngày)
- NCS2 effort max: 20h/tuần (tương tự NCS1)
- File naming:
YYYYMMDD_HHMM_PROMPT_*.mdcho prompt,D[DD]_[ten].mdcho task - CVYK max: 6h/tuần, batch review
- Camera task format giữ style giống NCS1 task (Task ID, phân loại, effort, DoD)
- Thực hiện TUẦN TỰ (Phase A → B → C → D → E), KHÔNG skip
Đầu ra kiểm được
- [ ] Bảng mapping 23 tuần (Phase A)
- [ ] 23 README.md cập nhật (Phase B)
- [ ] ~140 D*.md header cập nhật sprint/tuần (Phase C)
- [ ] ~25 D*.md NCS2 camera mới (Phase D)
- [ ] W22, W23 tạo mới với ~14 D*.md (Phase E)
- [ ] Buffer W12, W21 README cập nhật (Phase E)
- [ ]
check_structure.pypass - [ ] Diary ghi nhận
Tham chiếu
| File | Vai trò |
|---|---|
docs/research/plans/ROADMAP.md |
Roadmap v6.1 (23 tuần, 428 dòng) |
docs/research/plans/CAMERA_MODULE_TASK_BOARD.md |
29 tasks camera NCS2 |
docs/research/plans/W1/D01_T2_khoi_dong.md |
Mẫu format D*.md |
docs/research/plans/W1/README.md |
Mẫu format README tuần |
docs/research/plans/PHAN_TICH_DU_AN.md |
Gap analysis, quick wins |
docs/research/reports/CHIEN_LUOC_BAO_VE_PL8.md |
PL8 compliance (S8 tasks) |
AGENTS.md |
Vai trò NCS1/NCS2/CVYK/GVHD |