Prompt: Deep Research, Phản biện & Nâng cấp ROADMAP.md
Bối cảnh
File docs/research/plans/ROADMAP.md (384 dòng, 20KB) là bản roadmap triển khai
v6.0 dự án CXK. Gồm 8 sprint NCS1 + 3 sprint Camera NCS2, 4 cổng kiểm soát,
timeline 21 tuần. File đã có cấu trúc tốt nhưng cần phản biện kỹ lưỡng để
đảm bảo tính khả thi, đầy đủ, có căn cứ, và đảm bảo tiến độ.
Nhiệm vụ: 7 bước
Bước 1: Đọc 8 file input
Đọc TOÀN BỘ nội dung các file sau, trích xuất thông tin liên quan:
| # | File | Lý do đọc |
|---|---|---|
| 1 | docs/research/plans/ROADMAP.md |
File mục tiêu — đọc 384 dòng |
| 2 | docs/research/plans/KIEN_TRUC_DU_AN.md |
Kiến trúc v6.0, ADR, tech stack |
| 3 | docs/research/plans/PHAN_TICH_DU_AN.md |
Gap analysis, rủi ro, Quick Wins |
| 4 | docs/research/plans/CAMERA_MODULE_TASK_BOARD.md |
Task board NCS2 — đối chiếu C1–C3 |
| 5 | docs/project/project_charter.md |
Scope, vai trò, constraints |
| 6 | docs/research/reports/DEEP_RESEARCH_CAMERA.md |
Nghiên cứu khả thi camera (bảng chấm E1') |
| 7 | docs/research/reports/CHIEN_LUOC_BAO_VE_PL8.md |
Chiến lược tuân thủ PL8 |
| 8 | AGENTS.md |
Vai trò, quy tắc, cấu trúc |
Bước 2: Phản biện theo 8 chiều
Phân tích ROADMAP.md từ 8 góc nhìn, mỗi chiều ghi rõ:
- Phát hiện (finding) — vấn đề cụ thể, dòng nào
- Bằng chứng — trích dẫn từ file input
- Mức nghiêm trọng — 🔴 CRITICAL, 🟡 HIGH, 🟢 MEDIUM
Chiều 1: Căn cứ số liệu
- Giờ mỗi task: có quá ít / quá nhiều?
- NCS1 29h/tuần = 8h cuối tuần + 2-4h × 5 ngày. Kiểm tra mỗi sprint.
- NCS2 20h/tuần = tương tự. Kiểm tra C1–C3.
- CVYK 3–6h/tuần: Sprint 2 CVYK 94%, Sprint 3 VƯỢT — giải pháp có khả thi?
- Tổng 223h NCS1 / 609h = 37%. Con số này đã tính diary + nhật ký chưa?
- Tổng 156h NCS2 — đối chiếu với CAMERA_MODULE_TASK_BOARD.md (173h). Sai lệch?
Chiều 2: Workload & Phân bổ thời gian
- Sprint 7 (Pilot) NCS1 = 41h/69h (59%) — đây là sprint nặng nhất. Khả thi?
- Sprint 8 NCS1 = 40h/46h (87%!) — nặng nhất, cuối cùng, áp lực. Quá tải?
- NCS1 phải vừa viết báo cáo (18h) vừa soạn slides (8h) vừa chuẩn bị exhibit (3h)
trong 2 tuần. Học sinh lớp 10 chưa có kinh nghiệm viết NCKH. Khả thi? - GVHD chỉ 7h tổng — có đủ thời gian review 4 gate?
Chiều 3: Bottleneck CVYK
- Sprint 2: CVYK 9h (94% load) — đã báo ⚠️ nhưng GIẢI PHÁP nào?
- Sprint 3: CVYK 12h — VƯỢT 9.6h/3tuần. Giải pháp "tăng lên 4h/tuần" — CVYK đồng ý chưa?
- Sprint 4: CVYK 8h — vẫn gần 83%. Khi nào CVYK được nghỉ?
- Nếu CVYK bận 1 tuần → ảnh hưởng gì? Có kế hoạch dự phòng?
Chiều 4: Phụ thuộc & Critical Path
- M0 → M1 → ... → M8: tuyến tính hoàn toàn. Không sprint nào chạy song song (trừ camera).
- Nếu Gate A trễ 1 tuần → tất cả sau đó trễ 1 tuần? Có buffer?
- Sprint 5 cần "Server IIS + MSSQL ready" từ Vaga — nếu Vaga chậm?
- Camera C2 phụ thuộc "MVP Backend API ready (Sprint 5)" — nhưng C2 bắt đầu W7, Sprint 5 = W12–14. Mâu thuẫn?
Chiều 5: Buffer & Rủi ro
- 21 tuần, 0 tuần buffer. Nếu trễ 1 gate → toàn bộ trượt.
- NCS là học sinh lớp 10 — đang đi học 5 ngày/tuần. Kỳ thi, bệnh, event trường?
- Không có Sprint "buffer" hay "contingency" nào.
- Risk mitigation cho trường hợp: NCS bệnh 1 tuần, CVYK bận 2 tuần, server chưa sẵn sàng?
Chiều 6: Camera timeline vs CAMERA_MODULE_TASK_BOARD
- ROADMAP: C1 = 42 ngày (W1–6), C2 = 42 ngày (W7–12), C3 = 42 ngày (W13–18)
- CAMERA_MODULE_TASK_BOARD: C1 = W1–6, C2 = W7–12, C3 = W13–18, C4 = W19–21
- ROADMAP thiếu Sprint C4! (test nội bộ + báo cáo camera)
- NCS2 156h (ROADMAP) vs 173h (TASK_BOARD) — sai lệch 17h. File nào đúng?
Chiều 7: Compliance & PL8
- Báo cáo cuối (8.2) NCS1 viết 18h + AI 6h. PL8 cấm AI viết draft đầu tiên (STT 4)
và kết luận (STT 10). Roadmap có ghi rõ ràng buộc này không? - PL8 yêu cầu prompt log — task nào trong roadmap phụ trách?
- Consent form (7.1) — cần IRB/ethics review? Roadmap có đề cập?
Chiều 8: Rủi ro chưa được quản lý
- Liệt kê ≥5 rủi ro chưa có trong roadmap:
- Kỳ thi giữa kỳ / cuối kỳ NCS (W??)
- API Gemini quota / downtime
- Người cao tuổi từ chối tham gia pilot
- CVYK bệnh / bận
- Shared Drive bị lock
Bước 3: Chấm điểm (10 tiêu chí × 10 điểm)
| # | Tiêu chí | Giải thích | Trọng số |
|---|---|---|---|
| 1 | Đầy đủ scope | Có cover hết deliverable cần thiết? | 10% |
| 2 | Khả thi thời gian | Workload hợp lý cho NCS lớp 10? | 15% |
| 3 | Khả thi nguồn lực | CVYK, GVHD, server — có sẵn sàng? | 10% |
| 4 | Phụ thuộc rõ ràng | Đầu vào/đầu ra mỗi sprint rõ? | 10% |
| 5 | Buffer & dự phòng | Có kế hoạch khi trễ? | 15% |
| 6 | Tiêu chí nghiệm thu | Mỗi task có DoD cụ thể, đo được? | 10% |
| 7 | Compliance PL6/PL8 | Tuân thủ quy định NCKH PTTH? | 10% |
| 8 | Camera tích hợp | NCS2 roadmap nhất quán với task board? | 5% |
| 9 | Truy vết nguồn | Có link đến file input/output? | 5% |
| 10 | Rủi ro quản lý | Risk mitigation đủ? | 10% |
Thang điểm:
- ≥80: TỐT — chỉ cần sửa nhỏ
- 65–79: KHÁ — cần nâng cấp trung bình
- 50–64: TRUNG BÌNH — cần nâng cấp nhiều
- <50: YẾU — cần viết lại
Bước 4: Lập kế hoạch nâng cấp (9 hạng mục)
Dựa trên findings bước 2 + điểm bước 3, lập kế hoạch nâng cấp:
| # | Hạng mục nâng cấp | Mô tả |
|---|---|---|
| U1 | Thêm buffer week | Chèn 1–2 tuần buffer tại điểm rủi ro cao nhất |
| U2 | Giải CVYK bottleneck | Phương án cụ thể: batch review, AI pre-screen |
| U3 | Cân bằng Sprint 7–8 | Di chuyển task giữa sprint để NCS1 ≤60% |
| U4 | Thêm Sprint C4 camera | Đồng bộ với CAMERA_MODULE_TASK_BOARD |
| U5 | Fix NCS2 workload mismatch | 156h vs 173h — chọn 1 con số đúng |
| U6 | Thêm compliance notes | PL8 restrictions cho task viết báo cáo |
| U7 | Thêm risk mitigation table | ≥5 rủi ro + giải pháp + contingency |
| U8 | Fix Camera C2 dependency | Kiểm tra timeline phụ thuộc Backend |
| U9 | Thêm kỳ thi / event NCS | Tìm lịch học kỳ, đánh dấu vào Gantt |
Bước 5: Thực thi nâng cấp
Sửa file docs/research/plans/ROADMAP.md in-place theo kế hoạch U1–U9:
- KHÔNG xoá nội dung cũ — chỉ thêm/sửa/append
- Mỗi thay đổi lớn đánh dấu [CẬP NHẬT]
- Giữ Gantt chart đúng cú pháp Mermaid
- Cập nhật bảng tổng hợp workload (Section 6)
- File sau nâng cấp ≤500 dòng
Bước 6: Verify
- File ≤500 dòng
- Gantt chart Mermaid valid (không lỗi cú pháp)
- Tổng giờ NCS1 ≤ 609h (29h × 21 tuần)
- Tổng giờ NCS2 khớp với CAMERA_MODULE_TASK_BOARD
- CVYK không sprint nào >100% load
- Có ≥1 buffer week
- Có risk mitigation table
check_glossary.py= 0 HIGH- Append diary
docs/diary/2026-09-26.md
Bước 7: Tạo báo cáo phản biện
Tạo file docs/research/reports/PHAN_BIEN_ROADMAP.md gồm:
- Bảng chấm điểm 10 tiêu chí (trước/sau nâng cấp)
- Bảng findings (8 chiều × N findings)
- Bảng nâng cấp (9 hạng mục, trạng thái)
- Kết luận: điểm trước → điểm sau, đánh giá tổng thể
Ràng buộc
- NCS1 = 29h/tuần (8h cuối tuần + 2-4h × 5 ngày). NCS2 = 20h/tuần (tương tự).
- CVYK = 3–6h/tuần (linh hoạt, nhưng không quá 6h).
- GVHD = ~2h/tuần (chỉ review + ký gate).
- Camera chỉ "quan sát cử động" — KHÔNG "chẩn đoán".
- UTF-8 không BOM, relative paths, thuật ngữ GLOSSARY.
- Tên file prompt:
YYYYMMDD_HHMM_PROMPT_TEN_MO_TA.md - Không sửa nội dung CVYK đã APPROVED.
Đầu ra kiểm được
- [ ] Báo cáo phản biện
PHAN_BIEN_ROADMAP.mdcó bảng chấm điểm 10 tiêu chí - [ ] ROADMAP.md nâng cấp với ≥1 buffer week, risk table, C4 camera
- [ ] Tổng workload NCS1 ≤ 609h, NCS2 khớp task board
- [ ] CVYK max load ≤100% tại mọi sprint
- [ ] Compliance PL8 ghi rõ trong task viết báo cáo
- [ ] File ≤500 dòng
- [ ] 0 HIGH glossary
- [ ] Diary ghi nhận
Tham chiếu
| File | Lý do |
|---|---|
ROADMAP.md |
File mục tiêu |
KIEN_TRUC_DU_AN.md |
Kiến trúc, ADR |
PHAN_TICH_DU_AN.md |
Gap, risk |
CAMERA_MODULE_TASK_BOARD.md |
NCS2 task board |
project_charter.md |
Scope |
DEEP_RESEARCH_CAMERA.md |
Camera feasibility |
CHIEN_LUOC_BAO_VE_PL8.md |
PL8 compliance |
AGENTS.md |
Vai trò, quy tắc |