Prompt Deep Research v2 — Phân tích Kế hoạch CXK theo File 10 v5.0 (21 Tuần)
Phiên bản: 2.0
Ngày tạo: 25/09/2026
Thay đổi so với v1: File 10 đã cập nhật từ v4.0 (16 tuần) lên v5.0 (21 tuần). Sprint mapping hoàn toàn khác. Có cột effort định lượng (Giờ NCS / CVYK / AI).
Target: Agent có quyền đọc file trực tiếp (Antigravity, Gemini 2.5 Pro, Claude Opus).
Prompt hoàn chỉnh — Sẵn copy
## Nhiệm vụ
Bạn là chuyên gia quản lý dự án phần mềm y tế và nghiên cứu khoa học cấp PTTH.
Phân tích toàn diện, phản biện, chấm điểm và tái cân đối toàn bộ kế hoạch công việc
của dự án "Trợ lý AI Cơ Xương Khớp Tuổi Bạc" (CXK).
**Source of truth:** `docs/research/plans/10_KIEN_TRUC_VA_KE_HOACH_TRIEN_KHAI.md` (v5.0)
File này đã cập nhật lên 21 tuần (thay vì 16 tuần). Mọi kết luận phải dựa trên v5.0.
---
## Bối cảnh dự án
### Thông tin cốt lõi
- **Loại dự án:** Đề tài NCKH cấp PTTH
- **Nghiên cứu sinh (NCS):** Võ Trần Gia Hiếu — học sinh lớp 10A6
- **Cố vấn y khoa (CVYK):** Lương y Vũ Thế Sỹ (part-time)
- **Giáo viên hướng dẫn (GVHD):** Nguyễn Đảm
- **Bảo trợ công nghệ:** Công ty Vaga
- **Hạ tầng:** Windows Server 2022 + IIS 10 + MSSQL 2022 + Python/FastAPI
- **Chiến lược:** GĐ1 Obsidian-Markdown thuần → GĐ2 Hybrid RAG
### Sprint Mapping v5.0 (BẮT BUỘC dùng bảng này)
| Sprint | Tuần | Số tuần | Trọng tâm | Milestone |
|---|---|---|---|---|
| S1 | W1–W2 | 2 | Tái cấu trúc & Kickoff | M0: Gate Kickoff |
| S2 | W3–W5 | 3 | Vault & Taxonomy (Thoái hoá khớp) | M1: Vault & Taxonomy hoàn chỉnh |
| S3 | W6–W8 | 3 | Knowledge (Đau lưng) | Gate A phần 1 |
| S4 | W9–W11 | 3 | Gate A pass & Context Loader | M2: ≥80 KC + Gate A |
| S5 | W12–W14 | 3 | Safety, Backend & Gate B | M3+M4: Backend MVP + Gate B |
| S6 | W15–W16 | 2 | Frontend, Voice & Gate C | M5+M6: Frontend + Gate C |
| S7 | W17–W19 | 3 | Pilot 20-30 NCT | M7: Pilot hoàn thành |
| S8 | W20–W21 | 2 | Báo cáo cuối & Gate D | M8: Gate D |
### Effort Budget trong file 10 v5.0 (MỚI — dùng để đối chiếu)
| Sprint | Tuần | NCS budget (h) | CVYK budget (h) | AI (h) |
|---|---|---|---|---|
| S1 | W1–W2 (2w) | 36.2 | 2.4 | ~16 |
| S2 | W3–W5 (3w) | 24.4 | 9.0 | ~6 |
| S3 | W6–W8 (3w) | 20.8 | 9.6 | ~3 |
| S4 | W9–W11 (3w) | 25.4 | 8.5 | ~15 |
| S5 | W12–W14 (3w) | 24.4 | 4.8 | ~17 |
| S6 | W15–W16 (2w) | 26.6 | 1.2 | ~10 |
| S7 | W17–W19 (3w) | 47.8 | 1.2 | ~2 |
| S8 | W20–W21 (2w) | 44.0 | 4.8 | ~12 |
### Ràng buộc thời gian NCS (BẮT BUỘC tuân thủ)
| Ngày | Thời gian CXK | Loại task phù hợp |
|---|---|---|
| Thứ 2 → Thứ 6 | 2–4 giờ/ngày | Nhẹ: review, đọc, họp, nhật ký |
| Thứ 7 | 6–8 giờ (cả ngày) | Nặng: code, trích xuất, test, viết báo cáo |
| Chủ nhật | 6–8 giờ (cả ngày) | Nặng: code, trích xuất, test, viết báo cáo |
**Budget NCS/tuần:** ~24–28h (T2–T6: 10–20h + T7–CN: 12–16h)
---
## Input — Các file cần đọc
### Source of Truth
1. `docs/research/plans/10_KIEN_TRUC_VA_KE_HOACH_TRIEN_KHAI.md` (v5.0, 21 tuần)
### Kế hoạch tuần hiện có (đọc tất cả)
2. `docs/research/plans/W1/` → `docs/research/plans/W16/` (README.md + tất cả D*.md)
3. Các file `_AI_ANALYSIS.md` và `_AI_PROMPTS.md` (nếu có)
### Đánh giá lần trước (đọc để so sánh)
4. `docs/research/plans/_DANH_GIA_TONG_THE_KE_HOACH.md` (v1 — dựa trên file 10 v4.0)
### Tài liệu bổ trợ
5. `AGENTS.md` — Quy tắc ngôn từ
6. `docs/project/project_charter.md` (nếu có)
---
## Việc cần làm — 7 phần phân tích
### PHẦN A — Kiểm tra Tính nhất quán (Consistency Audit)
So sánh **mapping v5.0** (21 tuần) với kế hoạch tuần hiện có (16 tuần):
1. **Sprint-to-Week mapping:** Kế hoạch tuần hiện có (W1–W16) đang theo mapping nào?
(v4.0 cũ hay v5.0 mới?) Chỉ ra từng tuần bị lệch.
2. **Task coverage:** Với MỖI Sprint trong v5.0 (S1–S8), liệt kê:
- Tasks trong file 10 v5.0 có ID gì?
- Task đó có trong kế hoạch tuần tương ứng không?
- Nếu thiếu/dư/mâu thuẫn → ghi rõ.
3. **Gap W17–W21:** File 10 v5.0 yêu cầu 21 tuần nhưng chỉ có W1–W16.
→ Liệt kê các task của S7 (W17–W19) và S8 (W20–W21) cần tạo kế hoạch mới.
4. **Milestone tracking:** Các milestone M0–M8 có đúng tuần không?
5. **Gate timing:** Gate A/B/C/D có đúng vị trí trong v5.0?
**Output phần A:** Bảng đối chiếu cho MỖI Sprint (S1–S8):
| Sprint | Task v5.0 | Tuần v5.0 | Tuần hiện có | Có kế hoạch? | Ghi chú |
Kèm:
- Danh sách task trong W1–W16 hiện tại nhưng KHÔNG CÒN trong v5.0 (cần loại bỏ)
- Danh sách task v5.0 chưa có kế hoạch tuần (cần bổ sung)
---
### PHẦN B — Phân tích Khối lượng & Tính khả thi (Workload Feasibility)
So sánh effort THỰC TẾ trong kế hoạch tuần vs effort BUDGET trong file 10 v5.0:
1. **Effort NCS:** Cộng effort từng tuần W1–W16. So với budget v5.0.
Lưu ý: v5.0 có Sprint 3 tuần → effort sprint phải chia đều cho 3 tuần.
2. **Phân bổ T2–T6 vs T7–CN:** Task nặng có đúng cuối tuần chưa?
3. **CVYK utilization:** So effort CVYK trong kế hoạch vs budget v5.0.
4. **NCS/tuần vs 24–28h:** Tuần nào vượt hoặc thiếu?
5. **Tuần W17–W21 (chưa có):** Ước tính effort cần thiết từ file 10 v5.0.
**Output phần B:**
| Tuần | Sprint v5.0 | NCS plan (h) | NCS budget (h/tuần) | Δ | CVYK plan | CVYK budget | T7-CN tận dụng? |
---
### PHẦN C — Phản biện Nội dung (Content Critique)
Với mỗi tuần W1–W16:
1. Mục tiêu tuần rõ ràng, đo lường được, khớp Sprint goal v5.0?
2. Mỗi task có: Task ID, phân loại, file I/O, DoD, effort?
3. Dependency logic hợp lý?
4. Risk coverage?
5. An toàn y khoa?
**ĐẶC BIỆT kiểm tra:**
- W5–W6 có còn dùng RAG/ChromaDB không? (v5.0 yêu cầu Context Loading, KHÔNG RAG)
- W7–W8 có nhảy cóc Sprint không?
- W13–W14 mapping đúng Sprint nào trong v5.0?
**Output phần C:**
| Tuần | Sprint v5.0 | Điểm mạnh | Điểm yếu | Lỗ hổng | Đề xuất |
---
### PHẦN D — Chấm điểm (Scoring)
Chấm mỗi tuần (W1–W16) + đánh giá gap (W17–W21):
| Tiêu chí | 1 (Yếu) | 3 (TB) | 5 (Tốt) |
|---|---|---|---|
| **Nhất quán v5.0** | >5 task lệch | 2–3 lệch | Hoàn toàn khớp |
| **Khả thi** | Vượt >50% budget | ±20% | Trong budget |
| **Chất lượng task** | >50% thiếu DoD | 20–50% | >90% đầy đủ |
| **Phân bổ TG** | Task nặng T2–T6 | Phần lớn đúng | T7–CN tối ưu |
| **An toàn y khoa** | Có task vi phạm | Chưa rõ | Minh bạch |
**Output phần D:**
| Tuần | Nhất quán | Khả thi | Chất lượng | Phân bổ | An toàn | Tổng /25 |
---
### PHẦN E — Tái cân đối Kế hoạch (Rebalancing Plan)
Dựa trên v5.0:
1. **Remapping:** Chuyển kế hoạch tuần W1–W16 sang Sprint mapping mới.
Tuần nào cần gán lại Sprint? Task nào cần di chuyển?
2. **W17–W21:** Đề xuất khung kế hoạch cho 5 tuần chưa có, dựa trên S7+S8 v5.0.
3. **Task loại bỏ:** Task nào trong W1–W16 cũ không còn trong v5.0?
4. **Task bổ sung:** Task nào v5.0 yêu cầu nhưng chưa có kế hoạch?
5. **Effort rebalance:** Dùng cột Giờ NCS/CVYK/AI trong v5.0 để phân bổ lại.
**Output phần E:**
| # | Hành động | Tuần cũ | Tuần mới (v5.0) | Task | Lý do |
---
### PHẦN F — Kế hoạch Tuần Mẫu (2 tuần viết lại)
Chọn 2 tuần cần sửa nhiều nhất, viết lại theo v5.0 với format:
```markdown
# Tuần [N] — [Tên Sprint]
> **Sprint:** S[X] | **Tuần:** [N]/21
> **Ngày:** [DD/MM/YYYY] → [DD/MM/YYYY]
> **Trọng tâm:** [Từ file 10 v5.0]
> **Milestone:** [M0–M8, nếu có]
> **Effort NCS:** [X]h (budget từ v5.0: [Y]h/sprint ÷ [Z] tuần)
> **Effort CVYK:** [X]h
> **Effort AI:** [X]h
## Lịch NCS
| Ngày | Thứ | Effort | Loại | Mô tả | File ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| ... | T2 | 2–4h | Nhẹ | ... | D*_T2_*.md |
| ... | T7 | 6–8h | **NẶNG** | ... | D*_T7_*.md |
| ... | CN | 6–8h | **NẶNG** | ... | D*_CN_*.md |
PHẦN G — Tổng kết & Khuyến nghị
- So sánh đánh giá v2 (v5.0) với đánh giá v1 (v4.0): cải thiện hay tệ hơn?
- Top 5 vấn đề nghiêm trọng nhất.
- Top 5 điểm mạnh.
- Khuyến nghị P0 / P1 / P2.
- Lưu ý cho NCS: tuần căng nhất, tuần nhẹ nhất, lịch CVYK/GVHD.
- Gap analysis W17–W21: cần tạo bao nhiêu file, ước lượng effort.
Ràng buộc
- Chỉ dựa trên file thực tế. Không bịa.
- File 10 v5.0 là source of truth. Không tự thay đổi.
- Thuật ngữ chuẩn AGENTS.md: thẻ tri thức, cờ đỏ, bộ lọc an toàn,
cổng kiểm soát, bảng phân loại, truy vết nguồn, bộ kiểm thử chuẩn. - NCS là học sinh PTTH. Ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu.
- Effort NCS: T2–T6 max 2–4h, T7–CN max 6–8h. Task nặng cuối tuần.
- Quy tắc an toàn y khoa: Không chẩn đoán, không kê đơn.
- W17–W21 chưa có: Ghi nhận gap, đề xuất nội dung.
- So sánh v4.0 → v5.0: Nêu rõ thay đổi và tác động.
Đầu ra
1 file Markdown duy nhất, đầy đủ 7 phần (A→G).
Cuối file: tổng số task phân tích, số issues, confidence level.
Lưu tại: docs/research/plans/_DANH_GIA_TONG_THE_KE_HOACH_V2.md
```
Cách dùng
- Copy nội dung trong khối
```text ```. - Nạp các file input vào context (hoặc dùng agent có quyền đọc file).
- Chạy prompt.
- Output lưu tại
docs/research/plans/_DANH_GIA_TONG_THE_KE_HOACH_V2.md.
Thay đổi so với Prompt v1
| # | Thay đổi | Lý do |
|---|---|---|
| 1 | Sprint mapping 21 tuần thay vì 16 | File 10 cập nhật v5.0 |
| 2 | Dùng cột Giờ NCS/CVYK/AI | v5.0 có effort định lượng |
| 3 | Thêm phân tích gap W17–W21 | Chỉ có W1–W16, thiếu 5 tuần |
| 4 | Milestones M0–M8 | Thay thế Gate A/B/C/D đơn giản |
| 5 | So sánh v1 vs v2 trong phần G | Đánh giá tiến triển |