Prompt Deep Research — Phân tích, Đánh giá & Tái cân đối Kế hoạch Công việc CXK
Phiên bản: 1.0
Ngày tạo: 25/09/2026
Mục đích: Dùng prompt này để AI Agent phân tích, phản biện, chấm điểm và tái cân đối toàn bộ kế hoạch tuần W1–W16 cho khớp với kiến trúc trongdocs/research/plans/10_KIEN_TRUC_VA_KE_HOACH_TRIEN_KHAI.mdv4.0.
Target: Gemini 2.5 Pro hoặc Claude Opus (context window lớn, có khả năng đọc nhiều file).
Prompt hoàn chỉnh — Sẵn copy
## Nhiệm vụ
Bạn là chuyên gia quản lý dự án phần mềm y tế và nghiên cứu khoa học cấp PTTH.
Nhiệm vụ: phân tích toàn diện, phản biện, chấm điểm và tái cân đối toàn bộ kế hoạch
công việc 16 tuần (W1–W16) của dự án "Trợ lý AI Cơ Xương Khớp Tuổi Bạc" (CXK).
Đối chiếu mọi kế hoạch tuần/ngày với file kiến trúc tổng thể
`docs/research/plans/10_KIEN_TRUC_VA_KE_HOACH_TRIEN_KHAI.md` (v4.0) làm nguồn sự thật
(source of truth). Mọi phân tích phải dựa trên bằng chứng từ file thực tế.
---
## Bối cảnh dự án
### Thông tin cốt lõi
- **Loại dự án:** Đề tài nghiên cứu khoa học cấp PTTH
- **Nghiên cứu sinh (NCS):** Võ Trần Gia Hiếu — học sinh lớp 10A6, PTTH Xuân Đỉnh
- **Cố vấn y khoa (CVYK):** Lương y Vũ Thế Sỹ (part-time)
- **Giáo viên hướng dẫn (GVHD):** Nguyễn Đảm
- **Bảo trợ công nghệ:** Công ty Vaga
- **Hạ tầng:** Windows Server 2022 + IIS 10 + MSSQL 2022 + Python/FastAPI
- **Chiến lược:** 2 giai đoạn (GĐ1: Obsidian-Markdown thuần, GĐ2: Hybrid RAG)
### Ràng buộc thời gian NCS (BẮT BUỘC tuân thủ)
NCS là học sinh PTTH, vẫn đi học 5 ngày trong tuần. Phân bổ thời gian thực tế:
| Ngày | Thời gian có thể làm CXK | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thứ 2 → Thứ 6 | 2–4 giờ/ngày (sau giờ học) | Ưu tiên task nhẹ: review, đọc, ghi nhật ký, họp ngắn |
| Thứ 7 | 6–8 giờ (cả ngày) | Task nặng: code, trích xuất, test, viết báo cáo |
| Chủ nhật | 6–8 giờ (cả ngày) | Task nặng: code, trích xuất, test, viết báo cáo |
**Tổng effort NCS tối đa/tuần:** 10–20 giờ trong tuần + 12–16 giờ cuối tuần = ~22–36 giờ/tuần.
**Effort thực tế nên tính:** ~24–28 giờ/tuần (để dự phòng mệt, bất ngờ).
### Các vai trò thực hiện task
| Vai trò | Viết tắt | Mô tả | Effort dự kiến |
|---|---|---|---|
| Nghiên cứu sinh | NCS | Thực hiện chính, review, viết báo cáo | 24–28h/tuần |
| AI Agent | AI | Tự động: trích xuất, sinh code, tạo file, test | Không giới hạn |
| Cố vấn y khoa | CVYK | Review nội dung y khoa, duyệt thẻ tri thức | 2–4h/tuần |
| Giáo viên hướng dẫn | GVHD | Hướng dẫn phương pháp NCKH, ký gate | 1–3h/tuần |
---
## Input — Các file cần đọc
### Nguồn sự thật (Source of Truth)
1. `docs/research/plans/10_KIEN_TRUC_VA_KE_HOACH_TRIEN_KHAI.md` — Kiến trúc tổng thể v4.0
(8 Sprint × 2 tuần, 6 tầng thư mục, Sprint Plan, ADRs, Tech Stack)
### Kế hoạch tuần cần phân tích (đọc tất cả)
2. `docs/research/plans/W1/README.md` + tất cả file `D*.md` trong W1/
3. `docs/research/plans/W2/README.md` + tất cả file `D*.md` trong W2/
4. ... lặp lại cho W3 → W16 (nếu tồn tại)
5. Các file `_AI_PROMPTS.md` và `_AI_ANALYSIS.md` trong mỗi tuần (nếu có)
### Tài liệu bổ trợ (đọc khi cần đối chiếu)
6. `docs/research/plans/04_KE_HOACH_TRIEN_KHAI_16_TUAN.md` — Kế hoạch gốc
7. `docs/research/reports/02_BAO_CAO_NGHIEN_CUU_TONG_THE.md` — Báo cáo nghiên cứu
8. `docs/project/project_charter.md` — Điều lệ dự án (nếu đã tạo)
9. `AGENTS.md` — Quy tắc ngôn từ và cấu trúc dự án
---
## Việc cần làm — 7 phần phân tích
### PHẦN A — Kiểm tra Tính nhất quán (Consistency Audit)
Đối chiếu từng tuần W1–W16 với file `10_KIEN_TRUC_VA_KE_HOACH_TRIEN_KHAI.md`:
1. **Sprint mapping:** Kế hoạch tuần có đúng Sprint tương ứng không?
(W1–W2 = Sprint 1, W3–W4 = Sprint 2, ..., W15–W16 = Sprint 8)
2. **Task coverage:** Mỗi task trong Sprint Plan (bảng 1.1–8.7) của file 10
có được triển khai trong kế hoạch tuần/ngày tương ứng không? Liệt kê task
bị thiếu hoặc task dư (không có trong file 10).
3. **Deliverable alignment:** Deliverable bắt buộc trong file 10 có khớp với
file output dự kiến trong kế hoạch ngày không?
4. **Gate timing:** Các cổng kiểm soát (Gate A/B/C/D) có đúng thời điểm không?
5. **Dependency chain:** Phụ thuộc giữa các task có logic không?
(ví dụ: không thể test safety engine trước khi viết safety engine)
**Output phần A:** Bảng Markdown cho MỖI tuần (W1–W16), format:
| Tuần | Sprint | Task trong file 10 | Có trong kế hoạch tuần? | File ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
Kèm danh sách:
- Tasks thiếu (có trong file 10 nhưng không có kế hoạch tuần)
- Tasks dư (có trong kế hoạch tuần nhưng không có trong file 10)
- Tasks mâu thuẫn (nội dung khác nhau giữa 2 nguồn)
---
### PHẦN B — Phân tích Khối lượng & Tính khả thi (Workload Feasibility)
Với mỗi tuần, tính toán:
1. **Effort NCS thực tế:** Cộng effort từ tất cả task NCS trong tuần.
So sánh với budget thời gian:
- 5 ngày trong tuần × 2–4h = 10–20h
- 2 ngày cuối tuần × 6–8h = 12–16h
- Tổng: 22–36h/tuần, thực tế nên tính 24–28h
2. **Effort AI:** Ước lượng khối lượng AI agent cần xử lý.
3. **Effort CVYK:** Tổng giờ cần CVYK. Có vượt 4h/tuần không?
4. **Effort GVHD:** Tổng giờ cần GVHD. Có vượt 3h/tuần không?
5. **Phân bổ ngày trong tuần vs cuối tuần:** Task nặng (code, trích xuất,
viết báo cáo dài) có được xếp vào Thứ 7–CN không? Task nhẹ (review,
đọc, ghi nhật ký) có xếp vào Thứ 2–6 không?
**Output phần B:** Bảng tổng hợp effort, format:
| Tuần | NCS (h) | AI (h) | CVYK (h) | GVHD (h) | Budget NCS | Vượt/Thiếu | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Kèm cảnh báo nếu tuần nào:
- NCS effort > 28h (quá tải)
- NCS effort < 15h (thiếu việc, lãng phí tuần)
- CVYK > 4h hoặc GVHD > 3h (bottleneck)
- Task nặng xếp vào ngày trong tuần
---
### PHẦN C — Phản biện Nội dung (Content Critique)
Với mỗi tuần, kiểm tra:
1. **Mục tiêu tuần:** Rõ ràng, đo lường được, khớp với Sprint goal?
2. **Task quality:** Mỗi task có đủ:
- Task ID duy nhất?
- Phân loại vai trò (AI/NCS/CVYK/GVHD)?
- File Input và Output rõ ràng?
- DoD (Definition of Done) kiểm chứng được?
- Effort ước lượng hợp lý?
3. **Dependency logic:** Có task nào bị block mà không có plan B?
4. **Risk coverage:** Tuần có xử lý rủi ro nào từ Risk Register không?
5. **Safety compliance:** Tuần nào liên quan y khoa có tuân thủ quy tắc
"Không chẩn đoán, không kê đơn, luôn khuyên đi khám bác sĩ"?
**Output phần C:** Bảng phản biện, format:
| Tuần | Điểm mạnh | Điểm yếu | Lỗ hổng nghiêm trọng | Đề xuất sửa |
|---|---|---|---|---|
---
### PHẦN D — Chấm điểm (Scoring)
Chấm mỗi tuần theo rubric 5 tiêu chí, mỗi tiêu chí 1–5 điểm:
| Tiêu chí | Mô tả | 1 (Yếu) | 3 (Trung bình) | 5 (Tốt) |
|---|---|---|---|---|
| **Nhất quán** | Khớp với file 10 | >5 task lệch | 2–3 task lệch | Hoàn toàn khớp |
| **Khả thi** | Effort trong budget NCS | Vượt >50% | Vượt <20% | Trong budget |
| **Chất lượng task** | DoD, ID, phân loại đầy đủ | >50% task thiếu | 20–50% thiếu | >90% đầy đủ |
| **Phân bổ thời gian** | Task nặng → cuối tuần | Ngược hoàn toàn | Phần lớn đúng | Tối ưu |
| **An toàn y khoa** | Tuân thủ safety rules | Có task vi phạm | Chưa rõ ràng | Minh bạch |
**Output phần D:** Bảng điểm + biểu đồ radar (mô tả text), format:
| Tuần | Nhất quán | Khả thi | Chất lượng | Phân bổ TG | An toàn | Tổng /25 | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Kèm:
- Top 3 tuần tốt nhất (và lý do)
- Top 3 tuần cần sửa gấp (và lý do)
- Điểm trung bình toàn dự án
---
### PHẦN E — Tái cân đối Kế hoạch (Rebalancing Plan)
Dựa trên kết quả phần A–D, tạo kế hoạch tái cân đối:
1. **Tasks cần di chuyển:** Task nào cần dời sang tuần khác (vì quá tải
hoặc dependency sai)?
2. **Tasks cần bổ sung:** Task nào thiếu trong kế hoạch tuần mà file 10
yêu cầu?
3. **Tasks cần loại bỏ:** Task nào dư, không có trong file 10 và không
cần thiết?
4. **Phân bổ lại vai trò:** Task nào đang giao NCS nhưng AI có thể tự làm
(giảm tải NCS)?
5. **Tối ưu cuối tuần:** Nhóm task nặng nào vào Thứ 7–CN, task nhẹ nào
vào Thứ 2–6?
**Output phần E:** Bảng thay đổi, format:
| # | Hành động | Tuần cũ | Tuần mới | Task | Lý do |
|---|---|---|---|---|---|
---
### PHẦN F — Kế hoạch Tuần Mẫu (Rebalanced Template)
Chọn 2 tuần cần sửa nhiều nhất từ phần E, viết lại hoàn chỉnh theo format chuẩn:
**Format README.md tuần:**
```markdown
# Tuần [N] — [Tên Sprint phase]
> **Sprint:** [X]/8 | **Tuần:** [N]/16
> **Ngày:** [DD/MM/YYYY] → [DD/MM/YYYY]
> **Trọng tâm:** [Mục tiêu chính]
> **Gate:** [Gate nào, nếu có]
> **Effort NCS:** [X]h (budget: 24–28h)
> **Effort CVYK:** [X]h (budget: ≤4h)
> **Effort GVHD:** [X]h (budget: ≤3h)
## Mục tiêu Tuần
[3 mục tiêu SMART]
## Lịch NCS
| Ngày | Thứ | Effort | Loại task | File ngày |
|---|---|---|---|---|
| [ngày] | T2 | 2–3h | Nhẹ: review, đọc | D[N]_T2_*.md |
| [ngày] | T3 | 2–3h | Nhẹ: ghi nhật ký, họp | D[N]_T3_*.md |
| [ngày] | T4 | 2–4h | Nhẹ–Vừa | D[N]_T4_*.md |
| [ngày] | T5 | 2–4h | Nhẹ–Vừa | D[N]_T5_*.md |
| [ngày] | T6 | 2–4h | Nhẹ–Vừa | D[N]_T6_*.md |
| [ngày] | T7 | 6–8h | **NẶNG**: code/trích xuất/test | D[N]_T7_*.md |
| [ngày] | CN | 6–8h | **NẶNG**: code/viết báo cáo | D[N]_CN_*.md |
Format file ngày (D_.md):
- Giữ đúng cấu trúc hiện có: Task ID, Phân loại, Effort, Dependency,
Mô tả, Input/Output, DoD, Rủi ro.
- Thêm trường Ngày trong tuần: để xác nhận task phù hợp (nhẹ/nặng).
PHẦN G — Tổng kết & Khuyến nghị
- Đánh giá tổng thể: Kế hoạch hiện tại đạt bao nhiêu % khớp với file 10?
- Top 5 vấn đề nghiêm trọng nhất cần xử lý ngay.
- Top 5 điểm mạnh của kế hoạch hiện tại.
- Khuyến nghị ưu tiên (sắp xếp theo mức ảnh hưởng):
- P0: Phải sửa ngay (block toàn bộ dự án)
- P1: Nên sửa trong tuần tới
- P2: Cải thiện dần - Lưu ý đặc biệt cho NCS:
- Tuần nào sẽ căng nhất?
- Tuần nào có thể giảm tải?
- Khi nào cần họp CVYK/GVHD sớm nhất?
Ràng buộc khi phân tích
- Chỉ dựa trên file thực tế đã đọc. Không bịa task, effort hay deliverable.
- Không tự thay đổi nội dung file 10. File 10 là source of truth.
- Thuật ngữ chuẩn: Dùng đúng thuật ngữ trong AGENTS.md
(thẻ tri thức, cờ đỏ, bộ lọc an toàn, cổng kiểm soát...). - NCS là học sinh PTTH. Ngôn ngữ phân tích rõ ràng, dễ hiểu.
- Effort NCS phải tuân thủ ràng buộc thời gian:
- Thứ 2–6: tối đa 2–4h/ngày
- Thứ 7–CN: tối đa 6–8h/ngày
- Task nặng (code, trích xuất, viết dài) chỉ xếp cuối tuần
- Task nhẹ (review, đọc, họp, nhật ký) xếp trong tuần - Giữ nguyên quy tắc an toàn y khoa: Không chẩn đoán, không kê đơn,
luôn khuyên đi khám bác sĩ khi phát hiện cờ đỏ. - Nếu tuần chưa có kế hoạch (W15, W16...): Ghi nhận là "chưa có" và
đề xuất nội dung dựa trên Sprint Plan trong file 10.
Đầu ra
Tạo 1 file Markdown duy nhất với đầy đủ 7 phần (A → G).
Mỗi phần có heading cấp 2 (##).
Tất cả bảng dùng format Markdown chuẩn.
Cuối file ghi tổng số task đã phân tích, số lỗi phát hiện, và confidence level
(Cao/Trung bình/Thấp) cho từng phần.
Không rút gọn, không bỏ sót tuần nào. Phân tích đầy đủ W1 → W16.
```
Cách dùng
- Copy toàn bộ nội dung trong khối
```text ```ở trên. - Mở Gemini 2.5 Pro hoặc Claude Opus (cần context window lớn vì prompt + 16 tuần kế hoạch).
- Đính kèm (upload) hoặc nạp các file sau vào context:
-docs/research/plans/10_KIEN_TRUC_VA_KE_HOACH_TRIEN_KHAI.md
- Tất cả thư mụcdocs/research/plans/W1/→docs/research/plans/W16/
-docs/research/plans/04_KE_HOACH_TRIEN_KHAI_16_TUAN.md
-AGENTS.md - Paste prompt và chạy.
- Output: 1 file Markdown duy nhất, lưu tại
docs/research/plans/_DANH_GIA_TONG_THE_KE_HOACH.md.
Giới hạn cần biết
- Prompt này yêu cầu model đọc ~14+ file markdown cùng lúc. Nếu model không đọc được
tất cả, chia thành 2 lần: Lần 1 (W1–W8, phần A–D), Lần 2 (W9–W16, phần E–G). - Rubric chấm điểm ở phần D là đề xuất. NCS và GVHD có thể điều chỉnh trọng số.
- Kết quả phần F (tuần mẫu) là bản nháp. NCS cần review trước khi áp dụng.
- Nếu dùng trong Antigravity Agent (có quyền đọc file), không cần upload — agent tự đọc
file từt:\Shared drives\VAGA\Working\CXK\.