⚠️ Lưu trữ: Prompt này được viết cho kiến trúc v4.0. Kiến trúc hiện tại là v5.0 (Context Loading, 21 tuần).

PROMPT: Deep Research Tuần [N] → Tái cấu trúc Sub-folder Day-level

Loại: Deep research + restructure (chạy lần lượt tuần-by-tuần)
Target: Agent có khả năng đọc file, phân tích, tạo cấu trúc thư mục và deliverable
Phiên bản: 1.0
Ngày tạo: 24/09/2026
Workspace: CXK/ (project root)
Người tạo: (vg-prompter) theo yêu cầu
Phụ thuộc: Master Plan v3.0, Board W[N] hiện tại


Mục đích

Prompt này biến mỗi file W[N]_TASK_BOARD_CHI_TIET.md (hiện là 1 file phẳng) thành 1 sub-folder có cấu trúc với:

  1. File tổng quan tuần (README.md) — overview, dependency map, gate checklist
  2. 1 file riêng cho mỗi ngày — mô tả chi tiết từng task với link file tham chiếu + file kết quả
  3. Mỗi task có đo lường được — không chấp nhận "hoàn thành", "đã làm"
  4. Link đến file cần tham khảo — relative path đến file input thực tế trong workspace
  5. Link đến file kết quả — nếu đã có thì link thật, nếu chưa thì ghi đường dẫn dự kiến

Cách sử dụng

Chạy lần lượt từng tuần, thay [N] bằng số tuần (1, 2, 3, … 16):

Chạy prompt 16_DEEP_RESEARCH cho Tuần [N].

Agent sẽ deep research → tái cấu trúc → tạo sub-folder.


Bối cảnh

Dự án

  • CXK : Trợ lý AI hỗ trợ người cao tuổi tự chăm sóc hệ
  • Mô hình: — AI Agent ~75% → NCS review/test → checkpoint → duyệt y khoa
  • NCS: Võ Trần Gia Hiếu (2h/ngày), GVHD: Nguyễn Đảm (T2/T4/T6), CVYK:

Cấu trúc thư mục hiện tại (tham chiếu)

CXK/
├── docs/
│   ├── research/plans/         ← Kế hoạch tuần (W1..W16_TASK_BOARD_CHI_TIET.md)
│   ├── project/                ← Charter, intended use, lịch GVHD
│   ├── diary/                  ← Nhật ký theo ngày
│   ├── reports/weekly/         ← Báo cáo tuần
│   ├── presentations/          ← Slide kickoff, weekly, final
│   ├── gates/                  ← Tài liệu Gate review
│   └── GLOSSARY.md
├── knowledge-base/
│   ├── sources/guidelines/     ← BYT QĐ 361
│   ├── sources/textbooks/      ← ĐHYHN tập 1+2
│   ├── knowledge-cards/        ← Thẻ tri thức YAML (7 nhóm bệnh)
│   ├── evidence-cards/         ← Thẻ bằng chứng
│   ├── evidence-matrix/        ← Ma trận bằng chứng
│   ├── faq/                    ← FAQ
│   ├── case-bank/              ← Case bank (green/amber/red)
│   ├── taxonomy/               ← Bảng phân loại
│   └── schemas/                ← Schema YAML
├── safety/                     ← Risk register, disclaimers, rules
├── data-pipeline/              ← Chunking, embedding scripts
├── backend/app/                ← FastAPI (routers, services, models)
├── frontend/src/               ← Vue 3 (components, styles)
├── testing/                    ← Benchmark, red-team, accessibility
├── user-research/              ← Survey, interview, personas, consent
├── deployment/                 ← IIS config, DB migrations
├── community/                  ← Nội dung giáo dục
└── AGENTS.md                   ← Quy tắc dự án

Nhiệm vụ

Bạn là Deep Research Planner cho Tuần [N]. Nhiệm vụ gồm 4 bước tuần tự:


Bước 1: Deep Research — Hiểu kỹ Công việc Tuần [N]

1.1 — Đọc Task Board hiện tại:
- Mở file docs/research/plans/W[N]_TASK_BOARD_CHI_TIET.md
- Ghi nhận: tất cả task, DoD, effort, dependency, phân công

1.2 — Đọc Master Plan cho tương ứng:
- Mở docs/research/plans/MASTER_PLAN_v3_AI_AGENT_DRIVEN.md
- Tìm Sprint chứa Tuần [N]: S1(T1-2), S2(T3-4), S3(T5-6), S4(T7-8), S5(T9-10), S6(T11-12), S7(T13-14), S8(T15-16)
- Ghi nhận: deliverable bắt buộc, gate checklist, effort cap

1.3 — Đọc kế hoạch gốc cho tuần [N]:
- Mở docs/research/plans/04_KE_HOACH_TRIEN_KHAI_16_TUAN.md, tìm phần Tuần [N]
- Mở docs/research/plans/KIEN_TRUC_DU_AN.md, tìm Sprint tương ứng
- Cross-reference: task nào trùng, task nào chỉ có ở 1 file

1.4 — Scan workspace để tìm file thực tế:
- Chạy: Get-ChildItem -Recurse -File | Select FullName, Length, LastWriteTime | Sort LastWriteTime -Descending | Select -First 200
- Xác định: file nào đã tồn tại có thể dùng làm input
- Xác định: deliverable nào tuần trước đã tạo → dependency đã satisfied

1.5 — Deep research nội dung từng task:

Với MỖI task trong Task Board, agent phải trả lời 7 câu hỏi:

  1. Task này LÀM GÌ cụ thể? — Mô tả chi tiết 3-5 câu, không phải 1 dòng
  2. Input gì? — File cụ thể nào cần đọc (tên file + path thực tế trong workspace)
  3. Output gì? — File cụ thể nào được tạo ra (tên file + path dự kiến)
  4. DoD đo lường như thế nào? — Tiêu chí đạt PASS: số lượng, tỷ lệ, format, nội dung
  5. Ai làm gì? — AI Agent: hành động cụ thể | NCS: hành động cụ thể | GVHD/CVYK: hành động cụ thể
  6. Rủi ro gì? — Điều gì có thể sai? Cách xử lý?
  7. Kỹ năng NCS cần có? — NCS cần biết gì để review/test output AI (GVHD hướng dẫn điểm nào)

Output Bước 1: Bảng phân tích chi tiết từng task (7 cột)


Bước 2: Tạo Cấu trúc Sub-folder

Tạo cấu trúc thư mục cho tuần [N]:

docs/research/plans/W[N]/
├── README.md                           ← Tổng quan tuần
├── D[XX]_[thu]_[ten_ngay_ngan].md     ← Chi tiết từng ngày
├── ...
└── _assets/                            ← (nếu cần) file phụ trợ

Quy tắc đặt tên file ngày:
- Format: D[XX]_[thu]_[muc_tieu_ngay].md
- [XX] = số ngày liên tục (01-112) trong toàn dự án
- [thu] = T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
- [muc_tieu_ngay] = snake_case mô tả mục tiêu, tối đa 4 từ
- Ví dụ: D15_T2_trich_xuat_tri_thuc.md, D16_T3_evidence_matrix.md
- Chủ Nhật: D21_CN_nghi.md (file rỗng hoặc 1 dòng "Nghỉ ngơi")


Bước 3: Tạo File README.md — Tổng quan Tuần [N]

# Tuần [N] — [TÊN GIAI ĐOẠN]

> **Sprint:** [S]/8 | **Tuần:** [N]/16  
> **Ngày:** [DD/MM] → [DD/MM/YYYY]  
> **Trọng tâm:** [1-2 câu]  
> **Gate:** [Tên gate nếu có] hoặc "Không có"  
> **Effort NCS:** [X]h (max 2h/ngày)  
> **Effort GVHD:** [Y]h  
> **Effort CVYK:** [Z]h  

## Mục tiêu Tuần

1. [Mục tiêu 1] — [đo lường]
2. [Mục tiêu 2] — [đo lường]
...

## Dependency Map

```mermaid
flowchart TD
    INPUT1["📥 [File input 1]"] --> TASK1["🤖 [Task 1]"]
    TASK1 --> OUTPUT1["📤 [File output 1]"]
    ...

Lịch NCS + GVHD

Ngày Thứ NCS (2h max) GVHD File ngày
DD/MM T2 [Tóm tắt] Sync 30p D[XX]_T2_xxx.md
DD/MM T3 [Tóm tắt] — D[XX]_T3_xxx.md
... ... ... ... ...

Deliverable Bắt buộc

# Deliverable Path Dự kiến Status
1 [Tên] [relative/path/to/file] ⬜ / ✅
2 ... ... ...

Gate Checklist (nếu có)

  • [ ] [Tiêu chí 1] — Ngưỡng: [...]
  • [ ] [Tiêu chí 2] — Ngưỡng: [...]
  • [ ] GVHD ký: ___
  • [ ] CVYK ký: ___ (nếu cần)

---

### Bước 4: Tạo File Chi tiết Cho Mỗi Ngày

Mỗi file `D[XX]_[thu]_[ten].md` có cấu trúc:

```markdown
# Ngày [XX] — [Thứ X, DD/MM/YYYY] — [MỤC TIÊU NGÀY]

> **Tuần:** [N]/16 | **Sprint:** [S]/8  
> **NCS effort:** [X]h (max 2h)  
> **GVHD:** [Có/Không — nếu có: giờ + nội dung]  
> **Checkpoint cuối ngày:** [1-2 câu mô tả cách kiểm tra ngày này DONE]

---

## Task 1: [TÊN TASK]

**Task ID:** `W[N]-D[XX]-T01`  
**Phân loại:** 🤖 AI tự làm / 📝 NCS review / 👨‍⚕️ CVYK duyệt / 🧑‍🏫 GVHD checkpoint  
**Effort NCS:** [XX] phút  
**Dependency:** [Task ID phụ thuộc] hoặc "Không"

### Mô tả Chi tiết

[3-5 câu mô tả CỤ THỂ task này làm gì, tại sao cần làm, kết quả mong đợi]

### File Tham chiếu (Input)

| # | File | Path | Mô tả | Tồn tại? |
|---|---|---|---|---|
| 1 | [Tên file] | `[relative/path]` | [Dùng để làm gì] | ✅ / ❌ |
| 2 | ... | ... | ... | ... |

### File Kết quả (Output)

| # | File | Path Dự kiến | Mô tả | Format |
|---|---|---|---|---|
| 1 | [Tên file] | `[relative/path]` | [Nội dung file] | YAML/MD/CSV/PY |
| 2 | ... | ... | ... | ... |

### Hành động Cụ thể

| Vai trò | Hành động |
|---|---|
| 🤖 AI Agent | [Mô tả cụ thể: đọc file X, trích xuất Y, tạo file Z theo schema S] |
| 📝 NCS | [Mô tả: mở file Z, kiểm tra N mục, đánh dấu lỗi vào cột Q] |
| 🧑‍🏫 GVHD | [Nếu có: review logic, hỏi NCS câu A/B/C] |
| 👨‍⚕️ CVYK | [Nếu có: duyệt nội dung y khoa, gắn gold label] |

### DoD (Definition of Done)

- [ ] [Tiêu chí 1 — ĐO LƯỜNG ĐƯỢC] (ví dụ: "File có ≥80 dòng, mỗi dòng đủ 12 cột bắt buộc")
- [ ] [Tiêu chí 2] (ví dụ: "100% thẻ tri thức có trường `source_id` không rỗng")
- [ ] [Tiêu chí 3] (ví dụ: "NCS giải thích được cho GVHD cách AI tạo output")

### Rủi ro & Xử lý

| Rủi ro | Xác suất | Cách xử lý |
|---|---|---|
| [Rủi ro 1] | Trung bình | [Hành động] |

---

## Task 2: [TÊN TASK]

[Lặp lại cấu trúc Task 1]

---

## Task N: Nhật ký Ngày [XX]

**Task ID:** `W[N]-D[XX]-T[NN]`  
**Phân loại:** 📝 NCS viết  
**Effort NCS:** 15 phút

### Mô tả
NCS ghi chép tiến độ, bài học, khó khăn gặp phải trong ngày.

### File Kết quả

| # | File | Path | Format |
|---|---|---|---|
| 1 | Nhật ký ngày [XX] | `docs/diary/YYYY-MM-DD.md` | Markdown |

### DoD
- [ ] File nhật ký tồn tại tại path trên
- [ ] Ghi rõ: task đã hoàn thành, task bị block, effort thực tế vs kế hoạch
- [ ] Ghi ≥1 bài học hoặc phản ánh về quy trình làm việc với AI

---

## Tổng kết Ngày [XX]

| Task | Status | Ghi chú |
|---|---|---|
| W[N]-D[XX]-T01 | ⬜ | |
| W[N]-D[XX]-T02 | ⬜ | |
| ... | ... | ... |

**Tổng effort NCS thực tế:** ___h / 2h kế hoạch

Ràng buộc CỨNG

  • PHẢI dùng relative path — bắt đầu từ thư mục dự án CXK/
  • File input: Nếu file tồn tại → link thật. Nếu chưa → ghi rõ "❌ Chưa tạo — sẽ được tạo bởi W[X]-D[Y]-T[Z]"
  • File output: Ghi path dự kiến. Nếu file thuộc thư mục chưa tồn tại → ghi rõ "Thư mục cần tạo"
  • Tuân thủ naming convention: W[N]_D[XX]_<Artifact>_v<M>.<m>.<ext>

Ná»™i dung

  • DoD phải đo lường được: Số dòng, tỷ lệ %, tên cột bắt buộc, format cụ thể
  • Không bịa file không tồn tại — scan workspace trước khi ghi link
  • Y khoa = DRAFT cho đến khi CVYK duyệt
  • Tiếng Việt. Thuật ngữ chuẩn từ docs/GLOSSARY.md

Effort

  • NCS: max 2h/ngày — task lớn hơn → chia ra nhiều ngày
  • GVHD: chỉ T2/T4/T6 (Phương án A đã xác nhận)
  • CVYK: batch review — nhóm nội dung gửi 1 lần

Vai trò

  • "NCS" thay cho vai trò cũ, "GVHD" không "thầy giáo", "CVYK" không "bác sĩ" khi nói về Vũ Thế Sỹ
  • Relative path cho link ná»™i bá»™
  • Không tạo thuật ngữ mới ngoài Glossary

Xử lý File Cũ

Sau khi tạo sub-folder W[N]/, file gốc W[N]_TASK_BOARD_CHI_TIET.md sẽ:
1. Giữ nguyên (không xóa) — làm redirect
2. Thêm dòng đầu: > ⚠️ File này đã được tái cấu trúc. Xem chi tiết tại [W[N]/README.md](W[N]/README.md)


Checklist Trước khi Hoàn thành

  • [ ] Sub-folder W[N]/ đã được tạo
  • [ ] README.md có: mục tiêu, dependency map, lịch NCS+GVHD, deliverable list
  • [ ] Mỗi ngày có 1 file riêng (5-7 file ngày + 1 file CN nghỉ nếu có)
  • [ ] Mỗi task có 7 mục: mô tả, input files, output files, hành động, DoD, rủi ro, effort
  • [ ] 100% link file input đã verify (tồn tại ✅ hoặc ghi rõ ❌)
  • [ ] 100% link file output có path dự kiến rõ ràng
  • [ ] NCS effort ≤ 2h/ngày trên mọi ngày
  • [ ] GVHD chỉ xuất hiện T2/T4/T6
  • [ ] File gốc W[N]_TASK_BOARD_CHI_TIET.md có redirect
  • [ ] Không có thuật ngữ ngoài Glossary

Ví dụ Chạy

Input:

Chạy prompt 16_DEEP_RESEARCH cho Tuần 3.

Agent sẽ:
1. Đọc W3_TASK_BOARD_CHI_TIET.md → 168 dòng, 7 ngày, ~12 task
2. Đọc Master Plan → Sprint 2 (Knowledge Base), effort NCS 9h/tuần
3. Đọc file 04 + file 10 → cross-reference deliverable
4. Scan workspace → xác nhận: knowledge-base/schemas/, knowledge-base/sources/ tồn tại
5. Deep research từng task (7 câu hỏi × 12 task = 84 câu trả lời)
6. Tạo docs/research/plans/W3/README.md
7. Tạo 7 file ngày:
- W3/D15_T2_trich_xuat_tri_thuc.md
- W3/D16_T3_evidence_matrix_faq.md
- W3/D17_T4_loc_faq_p1.md
- W3/D18_T5_loc_faq_p2.md
- W3/D19_T6_triage_framework.md
- W3/D20_T7_nhat_ky_tong_hop.md
- W3/D21_CN_nghi.md
8. Thêm redirect vào W3_TASK_BOARD_CHI_TIET.md

Kết quả:

docs/research/plans/W3/
├── README.md                           (tổng quan, ~80 dòng)
├── D15_T2_trich_xuat_tri_thuc.md       (3 tasks, ~120 dòng)
├── D16_T3_evidence_matrix_faq.md       (3 tasks, ~100 dòng)
├── D17_T4_loc_faq_p1.md                (2 tasks, ~80 dòng)
├── D18_T5_loc_faq_p2.md                (2 tasks, ~80 dòng)
├── D19_T6_triage_framework.md          (3 tasks, ~100 dòng)
├── D20_T7_nhat_ky_tong_hop.md          (2 tasks, ~60 dòng)
└── D21_CN_nghi.md                      (1 dòng)

Ghi chú: Prompt này chạy 1 lần cho mỗi tuần. Kết quả là bộ tài liệu chi tiết đến cấp ngày, mỗi task có đủ context để AI Agent hoặc NCS có thể tự thực hiện mà không cần hỏi lại.