⚠️ Lưu trữ: Prompt này được viết cho kiến trúc v4.0. Kiến trúc hiện tại là v5.0 (Context Loading, 21 tuần).
Prompt Nâng cấp Slide Thuyết trình (05b) — Phân tích mẫu NCKH
A. Phân tích Gap — Slide hiện tại vs. Cấu trúc mẫu
Cấu trúc mẫu (10 slide — đề tài IoT tưới nước)
| Slide mẫu | Nội dung | Có tương đương trong CXK? | Gap |
|---|---|---|---|
| 1. Tiêu đề | Tên, nhóm, GVHD | ✅ Slide 1 CXK | Mẫu ghi rõ khẩu hiệu/slogan dự án — CXK chưa có |
| 2. Cơ sở + Mục đích + Vấn đề + Mục tiêu | Gộp 4 mục trong 1 slide | ⚠️ Slide 2 (bối cảnh) + Slide 3 (mục tiêu) | CXK tách 2 slide nhưng thiếu "vấn đề nghiên cứu" viết rõ dạng câu hỏi nghiên cứu tách biệt vs. mục tiêu |
| 3. Ý nghĩa thực tiễn + Phạm vi + Giới hạn | 3 mục gộp | ⚠️ Slide 4 (phạm vi + giới hạn) | CXK thiếu "ý nghĩa thực tiễn" (tại sao đề tài quan trọng cho xã hội) |
| 4. Dụng cụ, thiết bị | Liệt kê phần cứng | ❌ Không có | CXK thiếu slide "công cụ/thiết bị" — cần liệt kê tech stack dạng dễ hiểu |
| 5. Phương pháp NC | 4 phương pháp chi tiết | ⚠️ Slide 5 (RAG + Safety) | CXK tập trung kiến trúc kỹ thuật, thiếu phân loại phương pháp NC (lý thuyết, thực nghiệm, xử lý số liệu, khảo sát) |
| 6. Quy trình thực nghiệm | 6 bước tuần tự | ❌ Không có | CXK thiếu slide quy trình tổng quát dạng flowchart đơn giản |
| 7. Kết quả + phân tích | Biểu đồ, số liệu so sánh | ⚠️ Slide 9 (lộ trình + kết quả Sprint 1) | CXK gộp kết quả vào slide lộ trình, thiếu slide kết quả riêng với biểu đồ/bảng so sánh |
| 8. Thảo luận | So sánh lý thuyết, sai số, bài học | ❌ Không có | CXK thiếu slide thảo luận — so sánh với nghiên cứu liên quan, hạn chế |
| 9. Kết luận | Tóm tắt + đóng góp + thông điệp | ⚠️ Slide 10 | CXK có nhưng thiếu "đóng góp" rõ ràng |
| 10. Hướng phát triển | Mở rộng, tích hợp, thương mại | ⚠️ Slide 10 gộp | CXK gộp kết luận + bước tiếp vào 1 slide, nên tách riêng |
Tóm tắt 7 gap cần bổ sung
| # | Gap | Mức quan trọng | Giải pháp |
|---|---|---|---|
| G1 | Thiếu khẩu hiệu/slogan dự án | Thấp | Thêm vào Slide 1 |
| G2 | Thiếu "ý nghĩa thực tiễn" | Cao | Thêm slide hoặc bổ sung vào Slide 2 |
| G3 | Thiếu slide "công cụ & thiết bị" | Cao | Thêm slide mới liệt kê tech stack dạng dễ hiểu |
| G4 | Thiếu phân loại phương pháp NC | Trung bình | Bổ sung vào Slide 5 |
| G5 | Thiếu slide quy trình thực nghiệm tổng quát | Trung bình | Thêm slide flowchart 6–8 bước |
| G6 | Thiếu slide thảo luận (so sánh, hạn chế) | Cao | Thêm slide mới |
| G7 | Kết luận + hướng phát triển gộp 1 slide | Trung bình | Tách thành 2 slide |
B. Prompt Nâng cấp Slide
NHIỆM VỤ: Nâng cấp file slide thuyết trình docs/presentations/kickoff/05b_SLIDE_THUYET_TRINH.md
ĐỌC TRƯỚC:
- AGENTS.md (quy tắc ngôn từ, thuật ngữ)
- docs/GLOSSARY.md (bảng thuật ngữ)
- docs/presentations/kickoff/05b_SLIDE_THUYET_TRINH.md (slide hiện tại — 10 slide)
- docs/presentations/kickoff/02_KE_HOACH_NGHIEN_CUU.md (kế hoạch)
- docs/presentations/kickoff/03_BAO_CAO_KET_QUA_CHI_TIET.md (báo cáo chi tiết)
BỐI CẢNH:
Đây là bài thuyết trình NCKH cấp PTTH. Theo cấu trúc mẫu cuộc thi, slide cần bao phủ đủ các mục: tiêu đề, cơ sở/bối cảnh, mục đích/vấn đề/mục tiêu, ý nghĩa thực tiễn, phạm vi & giới hạn, công cụ/thiết bị, phương pháp NC (phân loại rõ), quy trình thực nghiệm, kết quả & phân tích, thảo luận, kết luận, hướng phát triển.
Slide hiện tại (10 slide) đã tốt nhưng thiếu 7 mục so với cấu trúc mẫu cuộc thi. Cần nâng cấp lên 12–14 slide.
HÀNH ĐỘNG — Sửa file 05b_SLIDE_THUYET_TRINH.md:
1. **Slide 1 — Trang bìa:** Thêm khẩu hiệu dự án phù hợp.
2. **Slide 2 — Bối cảnh:** Giữ nguyên nội dung, BỔ SUNG mục "Ý nghĩa thực tiễn" gồm 3–4 gạch đầu dòng:
- Giúp NCT tiếp cận kiến thức CXK đáng tin cậy.
- Giảm tự điều trị sai, phát hiện sớm cần đi khám.
- Ứng dụng được cho cộng đồng NCT tại Việt Nam.
- Cung cấp công cụ hỗ trợ nhân viên y tế cơ sở.
Speaker notes cũng bổ sung tương ứng.
3. **Slide 3 — Mục tiêu:** Giữ nguyên, BỔ SUNG mục "Vấn đề nghiên cứu" viết 1–2 câu ngắn mô tả khoảng trống/vấn đề cần giải quyết (tách biệt với mục tiêu).
4. **Slide 4 — Phạm vi:** Giữ nguyên.
5. **THÊM MỚI Slide 5 — Công cụ & Thiết bị:**
Liệt kê tech stack dưới dạng bảng 2 cột (Thành phần | Mô tả), ngôn ngữ dễ hiểu cho ban giám khảo PTTH:
- Backend: Python + FastAPI (bộ xử lý yêu cầu)
- Frontend: Vue 3 (giao diện website)
- Cơ sở dữ liệu: MSSQL 2022 (lưu trữ dữ liệu)
- Vector DB: ChromaDB (tìm kiếm thông minh)
- AI: Gemini/GPT (trả lời câu hỏi)
- Giọng nói: Google STT/TTS (nói ↔ chữ)
- Server: Windows Server 2022 + IIS 10
Speaker notes giải thích ngắn từng thành phần.
6. **Slide 6 — Phương pháp (cũ Slide 5):**
Giữ sơ đồ kiến trúc RAG + Safety. BỔ SUNG đầu slide phần "Phân loại phương pháp":
| Phương pháp | Áp dụng trong đề tài |
|---|---|
| Nghiên cứu lý thuyết | Tổng hợp 18 nguồn BYT, WHO, ĐHYHN |
| Xây dựng hệ thống | RAG + bộ lọc an toàn + frontend trợ năng |
| Kiểm thử chuyên môn | Bộ 100 câu kiểm thử + red team |
| Nghiên cứu người dùng | Pilot 20–30 NCT, khảo sát, phỏng vấn |
7. **THÊM MỚI Slide 7 — Quy trình thực nghiệm tổng quát:**
Flowchart 8 bước:
1. Thu thập tài liệu y khoa → 2. Trích xuất thẻ tri thức → 3. CVYK thẩm định →
4. Xây pipeline dữ liệu → 5. Phát triển backend + frontend → 6. Kiểm thử 100 câu →
7. Thử nghiệm 20–30 NCT → 8. Phân tích & báo cáo
Speaker notes mô tả ngắn mỗi bước, nêu output chính.
8. **Slide 7 cũ (Hạ tầng) → đổi thành Slide 8:** Giữ nguyên.
9. **Slide 8 cũ (An toàn) → đổi thành Slide 9:** Giữ nguyên.
10. **Slide 9 cũ (Lộ trình) → đổi thành Slide 10:** Giữ nguyên.
11. **THÊM MỚI Slide 11 — Kết quả & Phân tích dữ liệu:**
Tách phần kết quả từ Slide 10 cũ thành slide riêng. Trình bày:
- Bảng so sánh mục tiêu vs. thực tế (dùng dữ liệu từ WeeklyReport Tuần 1).
- Biểu đồ/bảng gate review (20/21 PASSED).
- Ghi chú: kết quả benchmark và pilot chưa có, sẽ cập nhật Sprint 6–7.
12. **THÊM MỚI Slide 12 — Thảo luận:**
- So sánh với nghiên cứu liên quan (chatbot y khoa thương mại).
- Hạn chế: quy mô pilot nhỏ, BYT 2014 có thể lỗi thời, chưa có BS chuyên khoa review.
- Bài học rút ra từ Sprint 1.
Speaker notes trung thực, không phóng đại.
13. **Slide 10 cũ (Kết luận) → TÁCH thành Slide 13 — Kết luận:**
- Tóm tắt kết quả chính (4 gạch đầu dòng).
- Đóng góp: mô hình kết hợp kho tri thức duyệt + AI + trợ năng NCT.
- Thông điệp kết: giữ câu "Trợ lý AI không thay thế bác sĩ — mà giúp NCT biết khi nào cần đến bác sĩ."
14. **THÊM MỚI Slide 14 — Hướng phát triển:**
- Ngắn hạn: mở rộng kho tri thức, hoàn thành benchmark.
- Trung hạn: Telegram, voice-first, pilot cộng đồng.
- Dài hạn: mở rộng bệnh mạn tính, kết nối y tế cơ sở.
- Câu kết: "Cảm ơn ban giám khảo. Em sẵn sàng trả lời câu hỏi."
RÀNG BUỘC:
- Tuân thủ AGENTS.md: thuật ngữ theo Glossary, giọng văn khoa học gần gũi, chỉ dùng vai trò NCS/CVYK, chỉ relative path.
- Giữ nguyên format: ## Slide = 1 trang, speaker notes trong > block.
- Tổng 12–14 slide (giới hạn cuộc thi: 5–10 slide, nhưng cho phép đến 15).
- KHÔNG bịa số liệu — chỉ dùng dữ liệu đã có trong các file nguồn.
- Các mục chưa có dữ liệu ghi [NCS cập nhật khi có kết quả].
- Cập nhật metadata: phiên bản 0.2, ngày mới.
OUTPUT: Ghi đè file docs/presentations/kickoff/05b_SLIDE_THUYET_TRINH.md với nội dung đã nâng cấp.
C. Bảng ánh xạ Slide mẫu → Slide CXK sau nâng cấp
| Slide mẫu | Slide CXK mới | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1. Tiêu đề | Slide 1 (nâng cấp) | Thêm khẩu hiệu |
| 2. Cơ sở + Mục đích | Slide 2 + 3 (nâng cấp) | Thêm ý nghĩa thực tiễn + vấn đề NC |
| 3. Ý nghĩa + Phạm vi + Giới hạn | Slide 2 + 4 | Gộp ý nghĩa vào Slide 2 |
| 4. Dụng cụ, thiết bị | Slide 5 (MỚI) | Tech stack dạng dễ hiểu |
| 5. Phương pháp NC | Slide 6 (nâng cấp) | Thêm phân loại 4 phương pháp |
| 6. Quy trình thực nghiệm | Slide 7 (MỚI) | Flowchart 8 bước |
| 7. Kết quả | Slide 11 (MỚI) | Tách riêng từ slide lộ trình |
| 8. Thảo luận | Slide 12 (MỚI) | So sánh, hạn chế, bài học |
| 9. Kết luận | Slide 13 (tách) | Tách từ slide 10 cũ |
| 10. Hướng phát triển | Slide 14 (MỚI) | Tách từ slide 10 cũ |
| — | Slide 8 (giữ nguyên) | Hạ tầng kỹ thuật |
| — | Slide 9 (giữ nguyên) | An toàn y khoa |
| — | Slide 10 (giữ nguyên) | Lộ trình 16 tuần |
D. Cách dùng
Dán prompt trong mục B vào agent có quyền đọc/ghi file trong workspace CXK. Agent sẽ:
1. Đọc slide hiện tại + các file nguồn.
2. Nâng cấp từ 10 → 14 slide.
3. Ghi đè file 05b_SLIDE_THUYET_TRINH.md.
NCS sau đó review và chuyển sang PowerPoint.
Lưu ý: Nếu ban tổ chức giới hạn tối đa 10 slide, NCS có thể gộp Slide 11+12 (Kết quả + Thảo luận) và Slide 13+14 (Kết luận + Hướng phát triển) để giảm xuống 12 slide, hoặc gộp thêm Slide 5+6 (Công cụ + Phương pháp) để đạt 10 slide.