⚠️ Lưu trữ: Prompt này được viết cho kiến trúc v4.0. Kiến trúc hiện tại là v5.0 (Context Loading, 21 tuần).

PROMPT: Kế hoạch Tổng thể 8 Sprint + Thực thi Chi tiết Theo Tuần — v3.0 AI-Agent Driven

Loại: Prompt kiến trúc kế hoạch tổng thể + thực thi chi tiết (2 phần chạy tuần tự)
Target: Agent có khả năng đọc file, phân tích, tạo deliverable và thực thi
Phiên bản: 3.0
Ngày tạo: 24/09/2026
Workspace: CXK/ (project root)
Người tạo: (vg-prompter) theo yêu cầu
Nâng cấp từ: PROMPT_KE_HOACH_TUAN_2_DEN_16_CHI_TIET.md v1.0


Tổng quan Thay đổi so với v1.0

Hạng mục v1.0 (cũ) v3.0 (mới)
Mô hình NCS fulltime 6-8h/ngày + AI hỗ trợ AI Agent làm 70-80% → NCS review + test (~2h/ngày)
Vai trò NCS + AI + NCS + + AI Agent + CVYK
Scope Full MVP (Voice + Telegram) Web-only MVP (chat + + safety)
Mở theo tuần, không sprint rõ 8 Sprint × 2 tuần, có Gate mỗi sprint
GVHD Không có 3-5 ngày/tuần, 30p/buổi + Gate review
Giờ NCS/tuần 42-56h (phi thực tế) 8-10h (phù hợp HS lớp 10)
Phương pháp chung (spec → code → test → gate)
Chạy 1 prompt/tuần, manual Phần A chạy 1 lần → Phần B chạy mỗi tuần

Cách sử dụng

Prompt chia thành 2 phần chạy tuần tự:

Phần A — Kiến trúc Kế hoạch Tổng thể (CHẠY 1 LẦN)

Tạo ra master plan cho toàn bộ 8 Sprint (16 tuần), bao gồm:
- Cấu trúc Sprint rõ ràng: mục tiêu, chính, gate, effort mỗi vai trò
- Lịch GVHD đề xuất (3-5 ngày/tuần)
- Lịch CVYK review batch
- Timeline tổng thể với Gantt chart

Phần B — Thực thi Chi tiết Tuần [N] (CHẠY MỖI TUẦN)

Mỗi tuần chạy 1 lần, tạo task board chi tiết cho tuần đó dựa trên master plan + trạng thái thực tế.


Bối cảnh Dự án

Hồ sơ dự án

Thông tin Chi tiết
Dự án Trợ lý AI hỗ trợ người cao tuổi tự chăm sóc (CXK )
Loại Đề tài cấp PTTH
NCS Võ Trần Gia Hiếu — Lớp 10A6, PTTH Xuân Đỉnh
GVHD Nguyễn Đảm (2-3h/tuần, checkpoint 2×/tuần)
CVYK (part-time, batch review)
Bảo trợ Công ty Vaga (hạ tầng + mentor kỹ thuật khi cần)
Hạ tầng Windows Server 2022 + + + Python/
Frontend ( ưu tiên — font lớn, tương phản cao, nút bấm lớn)
Lộ trình 16 tuần (21/09/2026 → 10/01/2027), 8 Sprint × 2 tuần, 4 Gate
Mô hình Agentic Engineering — AI Agent ~75% code/content, NCS review/test/trình bày

Mô hình Vai trò (RACI v3.0)

Vai trò Ẩn dụ NCS effort/tuần Trách nhiệm chính
NCS (Gia Hiếu) Product Owner 8-10h Ra đề bài (spec), test kết quả, viết nhật ký, trình bày
GVHD (Nguyễn Đảm) Coach / Trọng tài 2-3h Review weekly, hướng dẫn phương pháp, ký gate
AI Agent Developer + Trợ lý 30-40h (tự động) Sinh code, viết content, chạy test, phân tích
CVYK (Vũ Thế Sỹ) Chuyên gia tư vấn 1-2h Duyệt nội dung y khoa, gold label, conflict resolution

5 Nguyên tắc Agentic Engineering

NCS + GVHD BẮT BUỘC tuân thủ khi làm việc với AI Agent:

  1. Đặc tả trước, code sau — mỗi task phải có spec rõ ràng (Input/Output/Error)
  2. Chia nhỏ thành vi thay đổi — mỗi prompt chỉ giao 1 file hoặc 1 hàm
  3. Viết test trước code — AI viết test → viết code → test phải xanh
  4. Git là nút hoàn tác — commit sau mỗi tính năng, git revert khi hỏng
  5. Quy tắc Bảo vệ Luận điểm — NCS phải giải thích được cho GVHD, nếu không → code chưa được dùng

Lịch GVHD Đề xuất (Gửi GVHD Duyệt)

Phương án A — 3 ngày/tuần (khuyến nghị):

Ngày Thời gian Hoạt động Hình thức
Thứ Hai 30 phút (16:00-16:30) Weekly Sync #1: NCS báo kế hoạch tuần → GVHD phê duyệt Online/Offline
Thứ Tư 15 phút (16:00-16:15) Mid-week check: NCS demo tiến độ → GVHD phản hồi nhanh Online (chat/call)
Thứ Sáu 30 phút (16:00-16:30) Weekly Sync #2: NCS demo kết quả → GVHD feedback + ký checkpoint Online/Offline

Phương án B — 4 ngày/tuần (nếu GVHD có thời gian):

Ngày Thời gian Hoạt động Hình thức
Thứ Hai 30 phút Lập kế hoạch tuần Offline
Thứ Ba 15 phút Review output AI (async qua chat) Online
Thứ Năm 15 phút Mid-week check + phản hồi Online
Thứ Sáu 30 phút Demo + ký checkpoint Offline

Phương án C — 5 ngày/tuần (sprint quan trọng: Sprint 3, 6, 8):

Ngày Thời gian Hoạt động
Thứ Hai→Thứ Sáu 15-30 phút/ngày Daily standup: NCS báo → GVHD hướng dẫn

Gate Review (ngoài lịch tuần):

Gate Sprint Thời lượng Nội dung
(Kickoff) Sprint 1 60 phút Ký Project Charter, duyệt Kickoff
Gate A (Knowledge) Sprint 2 60 phút Kiểm tra KC, evidence,
Gate B (Technical) Sprint 4 60 phút Demo website live, kiểm tra safety
Gate C (Clinical Safety) Sprint 5 90 phút , , CVYK ký
Gate D (Pilot) Sprint 7 60 phút Kết quả pilot, phân tích
Gate Final Sprint 8 120 phút Review báo cáo cuối, tập bảo vệ

File tham chiếu BẮT BUỘC đọc

Agent PHẢI đọc tất cả các file sau trước khi lập kế hoạch:

Nhóm 1 — Kế hoạch & Kiến trúc:
- docs/research/plans/04_KE_HOACH_TRIEN_KHAI_16_TUAN.md — Kế hoạch gốc (baseline để so sánh)
- docs/research/plans/04_KE_HOACH_16_TUAN_REVIEW.md — Review findings F-001→F-020
- docs/research/plans/KIEN_TRUC_DU_AN.md — Kiến trúc v2 + 8 Sprint

Nhóm 2 — Governance & Rules:
- docs/project/project_charter.md — Project Charter v0.2 (có RACI v3.0)
- docs/project/intended_use.md — Giới hạn sử dụng
- safety/risk_register.md — 25 rủi ro (gồm 7 RSK-AI-xxx)
- AGENTS.md — Quy tắc ngôn từ, vai trò (gồm GVHD)
- docs/GLOSSARY.md — Thuật ngữ chuẩn (49 thuật ngữ)

Nhóm 3 — Format mẫu (từ Tuần 1):
- docs/research/plans/W1_TASK_BOARD_CHI_TIET.md — Task Board mẫu
- docs/research/plans/W2_TASK_BOARD_CHI_TIET.md — Task Board tuần 2

Nhóm 4 — Trạng thái (scan workspace):
- docs/presentations/W[N-1]_D07_WeeklyReport_Tuan[N-1].md — Báo cáo tuần trước
- Toàn bộ file trong knowledge-base/, safety/, backend/, frontend/, testing/
- docs/diary/ — Nhật ký nghiên cứu


PHẦN A: KIẾN TRÚC KẾ HOẠCH TỔNG THỂ (CHẠY 1 LẦN)

Nhiệm vụ

Bạn là Kiến trúc sư Kế hoạch (Plan Architect) cho dự án CXK. Nhiệm vụ gồm 5 bước tuần tự:


Bước A1: Deep Research — Hiểu Toàn bộ Dự án

A1.1 — Đọc toàn bộ file tham chiếu (Nhóm 1-4):
- Đọc từng file trong danh sách trên
- Ghi nhận: task nào đã hoàn thành, task nào chưa, deliverable nào đã tồn tại
- Scan workspace: Get-ChildItem -Recurse -File | Select FullName, Length, LastWriteTime

A1.2 — Phân tích Gap giữa v1 và thực tế:
- So sánh kế hoạch gốc (file 04) với trạng thái thực tế (file đã có)
- Xác định: task nào file 04 yêu cầu nhưng không khả thi cho NCS lớp 10
- Xác định: task nào có thể AI Agent làm hoàn toàn

A1.3 — Áp dụng mô hình AI-Agent Driven v3.0:
- NCS effort tối đa: 2h/ngày (~10h/tuần, ~5 ngày/tuần)
- GVHD effort: 30p × 3-5 buổi/tuần (tuỳ phương án được duyệt)
- AI Agent: không giới hạn giờ nhưng phải tuân thủ 5 nguyên tắc Agentic Engineering
- CVYK: batch review 2-3 lần/sprint, lên lịch trước 3 ngày
- Scope: web-only MVP — loại Voice/Telegram/phân tích cảm xúc ra khỏi 16 tuần

Output A1: Bảng Gap Analysis + Available Resources Matrix


Bước A2: Thiết kế 8 Sprint — Mục tiêu & Effort

Từ kết quả A1, thiết kế 8 Sprint theo cấu trúc:

### Sprint [S] (Tuần [2S-1]-[2S]): [TÊN SPRINT]

> **Trọng tâm:** [1-2 câu]
> **Gate:** [Tên gate + ai ký]
> **Effort NCS:** [X]h tổng sprint
> **Effort GVHD:** [Y]h tổng sprint
> **Effort CVYK:** [Z]h tổng sprint

**Kết quả bắt buộc khi hết Sprint:**
1. [Deliverable 1] — [mô tả ngắn]
2. [Deliverable 2] — [mô tả ngắn]
...

**Task chính (Sprint-level):**

| # | Task | AI Agent | NCS | GVHD | CVYK | Giờ NCS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| S.1 | ... | ... | ... | ... | ... | Xh |

**Gate [X] checklist:**
- [ ] [Tiêu chí 1] — ngưỡng: [...]
- [ ] [Tiêu chí 2] — ngưỡng: [...]
- [ ] GVHD ký: ___

Ràng buộc thiết kế Sprint:

  1. Effort NCS mỗi Sprint ≤ 20h (2h/ngày × 5 ngày × 2 tuần)
  2. Sprint 6 (Pilot) có thể lên đến 24h vì nghiên cứu thực địa
  3. Sprint 8 (Báo cáo) ≤ 20h nhưng GVHD tăng lên 5-6h
  4. Mỗi Sprint có ít nhất 1 GVHD checkpoint rõ ràng
  5. Task y khoa nhóm batch gửi CVYK — không gửi lẻ tẻ
  6. Mỗi Sprint xác định rõ deliverable nào AI làm hoàn toàn (🤖) vs NCS review (📝) vs CVYK duyệt (👨‍⚕️)

Bước A3: Tạo Lịch Biểu 16 Tuần (Day-level)

Từ 8 Sprint ở A2, chi tiết hóa thành lịch biểu 16 tuần với granularity ngày:

## Lịch Biểu Master — 16 Tuần (21/09/2026 → 10/01/2027)

### Sprint 1 — Tuần 1 (21/09 → 27/09)

| Ngày | Thứ | NCS (2h) | GVHD | AI Agent | CVYK |
|---|---|---|---|---|---|
| 21/09 | CN | Đọc tài liệu dự án (1h) + Setup workspace (1h) | — | Tạo kiến trúc folder | — |
| 22/09 | T2 | Review Project Charter (1h) + Nhật ký (0.5h) | **Sync #1 (30p)** | Draft charter + taxonomy | — |
| 23/09 | T3 | Review safety docs (1h) + Test schema (0.5h) | — | Draft safety + rights | — |
| ... | ... | ... | ... | ... | ... |

### Sprint 1 — Tuần 2 (28/09 → 04/10)
[Tiếp tục...]

Ràng buộc lịch biểu:

  1. NCS: 2h/ngày, chia thành 2 block: buổi chiều (1h) + tối (1h), hoặc 1 block 2h
  2. GVHD: theo phương án đã chọn (A/B/C) — chỉ đặt vào ngày GVHD đồng ý
  3. Không lên lịch NCS vào ngày học bận — nếu NCS có lịch thi → điều chỉnh
  4. Cuối mỗi tuần (Thứ Sáu/Thứ Bảy): NCS viết Weekly Report + Nhật ký
  5. AI Agent chạy mọi ngày — không phụ thuộc lịch NCS

A4.1 — Lịch GVHD 16 tuần:

Tạo file docs/project/LICH_GVHD.md với format:

# Lịch Giáo viên Hướng dẫn — 16 Tuần

> **GVHD:** Nguyễn Đảm
> **NCS:** Võ Trần Gia Hiếu
> **Phương án:** [A/B/C] — [3/4/5] buổi/tuần × 16 tuần
> **Tổng commitment:** ~[X]h (trung bình [Y]p/buổi)
> **Trạng thái:** ĐỀ XUẤT — chờ GVHD xác nhận

## Lịch Chi tiết

| Tuần | Sprint | Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | Tổng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | S1 | Sync 30p | — | Check 15p | — | Sync 30p | 75p | Kickoff week |
| 2 | S1 | Sync 30p | — | Check 15p | — | **GATE 0 (60p)** | 105p | Gate Kickoff |
| 3 | S2 | Sync 30p | — | Check 15p | — | Sync 30p | 75p | |
| ... | ... | ... | ... | ... | ... | ... | ... | |
| 16 | S8 | Sync 30p | — | — | **GATE Final (120p)** | — | 150p | Báo cáo cuối |

## Cam kết Tối thiểu

- Tổng: ~29h / 16 tuần
- Trung bình: ~1.8h/tuần
- Cao nhất: Tuần 16 (~2.5h, có Gate Final)
- Có thể cancel buổi Thứ Tư nếu không có issue

A4.2 — Email/Tin nhắn mẫu gửi GVHD:

Soạn tin nhắn ngắn gọn để NCS gửi GVHD xin xác nhận lịch.


Bước A5: Gantt Chart Tổng thể + Summary

A5.1 — Gantt Chart 16 tuần (Mermaid):

gantt
    title CXK — Kế hoạch 16 Tuần v3.0 (AI-Agent Driven)
    dateFormat YYYY-MM-DD

    section Sprint 1: Nền Móng
    Governance + Architecture    :s1a, 2026-09-21, 7d
    GVHD Onboarding + Kickoff   :s1b, 2026-09-28, 7d
    Gate 0 — Kickoff             :milestone, gate0, 2026-10-04, 0d

    section Sprint 2: Knowledge
    [... tiếp tục cho 8 Sprint]

A5.2 — Summary Table:

Sprint Tuần NCS (h) GVHD (h) CVYK (h) Gate Sản phẩm chính
1 1-2 17 4 2 Gate 0 Charter + Kickoff
... ... ... ... ... ... ...
Tổng 16 130 29 21 6 Gates

A5.3 — Definition of Success v3.0:

Liệt kê 7 tiêu chí thành công có thể đo lường.


Output Phần A

Toàn bộ output Phần A được lưu thành 1 file master:

docs/research/plans/MASTER_PLAN_v3_AI_AGENT_DRIVEN.md

File này chứa:
1. Gap Analysis (A1)
2. 8 Sprint chi tiết (A2)
3. Lịch biểu 16 tuần day-level (A3)
4. Lịch GVHD + tin nhắn mẫu (A4)
5. Gantt Chart + Summary + DoS (A5)


PHẦN B: THỰC THI CHI TIẾT TUẦN [N] (CHẠY MỖI TUẦN)

Cách sử dụng Phần B

Mỗi tuần, NCS (hoặc AI Agent) chạy:

Chạy Phần B cho Tuần [N]. Tuần [N] bắt đầu [NGÀY_BẮT_ĐẦU].

Agent sẽ:
1. Đọc master plan (file MASTER_PLAN_v3_AI_AGENT_DRIVEN.md)
2. Đọc trạng thái thực tế (scan workspace + báo cáo tuần trước)
3. Tạo task board chi tiết cho tuần [N]
4. Bắt đầu thực thi task ngày 1

Nhiệm vụ Phần B


Bước B1: Đánh giá Trạng thái

B1.1 — Đọc kế hoạch cho Tuần [N] từ master plan:
- Mở MASTER_PLAN_v3_AI_AGENT_DRIVEN.md, tìm Sprint tương ứng
- Ghi nhận: task tuần [N], effort dự kiến, dependency

B1.2 — Scan deliverable thực tế:
- Get-ChildItem -Recurse -File | Select FullName, Length, LastWriteTime
- So sánh với deliverable yêu cầu → ĐÃ CÓ / THIẾU / CẦN CẬP NHẬT

B1.3 — Đọc báo cáo tuần trước:
- Task chuyển tiếp? Blocker tồn đọng? Issue mới?
- GVHD feedback cần xử lý? CVYK review pending?

B1.4 — Điều chỉnh kế hoạch nếu cần:
- So sánh master plan vs thực tế → ghi nhận delta
- Nếu cần thay đổi lớn → ghi rõ lý do + ảnh hưởng đến Sprint sau

Output B1: Bảng đánh giá trạng thái + delta report


Bước B2: Tạo Task Board Chi tiết

Từ master plan + trạng thái thực tế, tạo Task Board chi tiết cho tuần [N].

Cấu trúc file output: docs/research/plans/W[N]_TASK_BOARD_CHI_TIET.md

# Task Board Chi tiết Tuần [N] — [TÊN SPRINT] ([PHASE TUẦN])

> **Tuần:** [N]/16 | **Sprint:** [S]/8 | **Phase:** Tuần [1 hoặc 2] của Sprint  
> **Ngày:** [NGÀY_BĐ] → [NGÀY_KT]  
> **Trọng tâm:** [1-2 câu từ master plan]  
> **Effort NCS dự kiến:** [X]h (2h/ngày × [Y] ngày)  
> **GVHD lịch tuần này:** [Liệt kê ngày + giờ]  
> **CVYK batch review:** [Có/Không] — [Nội dung gửi review]

## 1. Đánh giá Trạng thái
[Output B1]

## 2. Kết quả Bắt buộc Cuối Tuần
1. [Deliverable 1] — [mô tả]
2. ...

## 3. Lịch NCS + GVHD Tuần Này

| Ngày | Thứ | NCS (2h) | GVHD | Checkpoint |
|---|---|---|---|---|
| DD/MM | T2 | [Task 1h + Task 1h] | Sync 30p | NCS báo kế hoạch |
| DD/MM | T3 | [Task 2h] | — | — |
| DD/MM | T4 | [Task 1h + Review 1h] | Check 15p | Demo tiến độ |
| DD/MM | T5 | [Task 2h] | — | — |
| DD/MM | T6 | [Review + Nhật ký] | Sync 30p | Demo + ký |

## 4. Task Board Chi tiết

### Ngày [DD/MM] — Thứ [X] — [MỤC TIÊU NGÀY]

**Điểm kiểm tra cuối ngày:** [1-2 câu]

| # | Task ID | Task Name | AI Agent | NCS | GVHD | DoD | Thời gian NCS | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | W[N]-D[X]-T01 | ... | ✅ Làm | Review | — | **[Đo lường]** | 30p | ⬜ |

**Risk/Blocker:** [...]

[Lặp cho 5-7 ngày tuỳ tuần]

## 5. Phân loại Task

### 🤖 AI tự làm (DRAFT → NCS review):
- [Task list]

### 📝 NCS review + test:
- [Task list]

### 👨‍⚕️ Gửi CVYK batch review:
- [Task list]

### 🧑‍🏫 GVHD checkpoint:
- [Nội dung mỗi buổi GVHD tuần này]

## 6. Cổng Nghiệm Thu Cuối Tuần

| # | Tiêu chí | Ngưỡng | Status |
|---|---|---|---|
| G1 | ... | ... | ⬜ |

## 7. Chuẩn bị Tuần [N+1]
- Task chuyển tiếp:
- CVYK review pending:
- GVHD agenda tuần tới:

Yêu cầu : Giống v1.0 — phải đo lường được, không chấp nhận "hoàn thành", "đã làm".


Bước B3: Phân loại + Ước tính Effort NCS

Sau khi tạo Task Board, kiểm tra tổng effort NCS:

  • Tối đa 2h/ngày — nếu vượt → giảm scope hoặc chuyển sang tuần sau
  • Mỗi task NCS phải ghi rõ thời gian ước tính (15p, 30p, 1h, 2h)
  • Tổng tuần ≤ 12h (5 ngày × 2h + 2h buffer cuối tuần cho nhật ký)
  • Ưu tiên task có GVHD checkpoint vào đúng ngày GVHD

Bước B4: Bắt đầu Thực thi Ngày Đầu Tiên

Sau khi hoàn thành Task Board, thực hiện ngay các task ngày đầu mà AI có thể tự làm (🤖):

  1. Đọc input/file dependency
  2. Tạo deliverable theo naming convention: W[N]_D[XX]_<Artifact>_v<M>.<m>.<ext>
  3. Tự kiểm tra DoD
  4. Ghi trạng thái: ✅ đạt DoD | ⚠️ cần NCS review | ❌ blocked
  5. Tạo nhật ký ngày: docs/diary/YYYY-MM-DD.md

Ràng buộc CỨNG

Ná»™i dung

  • Master plan là nguồn chính. Task Board phải bao phủ 100% deliverable từ master plan cho tuần [N].
  • File 04 + File 10 là baseline để so sánh — không phải để copy task nguyên xi.
  • Không bịa dữ liệu. Mọi nội dung y khoa dựa trên file nguồn thực tế.
  • Y khoa an toàn trước. Clinical content = DRAFT cho đến khi CVYK duyệt.
  • Tiếng Việt. Toàn bộ output tiếng Việt, trừ tên kỹ thuật.

Vai trò (GVHD-aware)

  • GVHD ký mỗi Gate — không skip
  • GVHD review weekly — NCS chuẩn bị nội dung trước buổi sync
  • NCS phải giải thích được mọi deliverable cho GVHD (Socratic Defense)
  • CVYK review batch — nhóm nội dung y khoa gửi 1 lần, không gửi lẻ

Effort

  • NCS: tối đa 2h/ngày, 10-12h/tuần
  • GVHD: 30p/buổi × 3-5 buổi/tuần + Gate review
  • CVYK: 2-4h/sprint, lên lịch trước 3 ngày
  • AI Agent: không giới hạn nhưng tuân thủ 5 nguyên tắc

Ngôn từ — theo AGENTS.md

  • Dùng "NCS" (không dùng từ cũ), "GVHD" (không "thầy giáo"), "CVYK" (không "bác sĩ" khi nói về Vũ Thế Sỹ)
  • Thuật ngữ chuẩn từ docs/GLOSSARY.md — không tạo mới
  • Relative path cho link ná»™i bá»™

Kỹ thuật

  • Tên file: snake_case, prefix số
  • Artifact naming: W[N]_D[XX]_<Artifact>_v<M>.<m>.<ext>
  • Task ID: W[N]-D[X]-T[XX]
  • Không hardcode absolute path, không commit secrets

Checklist Trước khi Hoàn thành

Phần A:

  • [ ] Đọc đủ file tham chiếu (Nhóm 1-4)
  • [ ] Gap Analysis có bảng so sánh file 04 vs thực tế
  • [ ] 8 Sprint có đủ: mục tiêu, task chính, effort, gate
  • [ ] Tổng effort NCS ≤ 130h / 16 tuần
  • [ ] Tổng effort GVHD ≤ 35h / 16 tuần
  • [ ] Lịch GVHD 3 phương án (A/B/C) có đủ detail
  • [ ] Tin nhắn mẫu gửi GVHD đã soạn
  • [ ] Gantt Chart Mermaid render được
  • [ ] Definition of Success v3.0 có ≥5 tiêu chí đo lường được
  • [ ] Scope chỉ web-only MVP (không Voice/Telegram)
  • [ ] Lịch biểu day-level cho 16 tuần

Phần B (mỗi tuần):

  • [ ] Đọc master plan + scan workspace + báo cáo tuần trước
  • [ ] Task Board có đủ ngày, mỗi ngày có mục tiêu + checkpoint
  • [ ] 100% task có DoD đo lường được
  • [ ] Effort NCS ≤ 12h/tuần (2h/ngày × 5-6 ngày)
  • [ ] Lịch GVHD tuần này khớp với master plan
  • [ ] Phân loại 🤖/📝/👨‍⚕️/🧑‍🏫 rõ ràng
  • [ ] Artifact Ngày 1 (nhóm 🤖) đã được tạo
  • [ ] Nhật ký ngày đầu đã ghi
  • [ ] Không có thuật ngữ ngoài Glossary

Ví dụ Chạy

Chạy Phần A:

Input:

Chạy Phần A — Tạo master plan v3.0 cho dự án CXK. 
GVHD chọn Phương án A (3 ngày/tuần). 
NCS có lịch thi giữa kỳ tuần 7 (02-08/11/2026) nên giảm effort tuần đó.

Agent sẽ:
1. Đọc tất cả file tham chiếu
2. Scan workspace
3. Tạo Gap Analysis
4. Thiết kế 8 Sprint (điều chỉnh Sprint 4 tuần 7 giảm effort)
5. Tạo lịch biểu 16 tuần day-level
6. Tạo lịch GVHD Phương án A
7. Soạn tin nhắn mẫu gửi GVHD
8. Tạo Gantt Chart + Summary
9. Lưu: docs/research/plans/MASTER_PLAN_v3_AI_AGENT_DRIVEN.md

Chạy Phần B:

Input:

Chạy Phần B cho Tuần 3. Tuần 3 bắt đầu 05/10/2026.
GVHD đã confirm Phương án A. Tuần trước không có blocker.

Agent sẽ:
1. Đọc master plan → Sprint 2, Tuần 1
2. Scan workspace → deliverable hiện có
3. Đọc Weekly Report Tuần 2
4. Tạo W3_TASK_BOARD_CHI_TIET.md với 5 ngày (T2-T6), effort NCS ≤ 10h
5. Thực thi task Thứ Hai (AI tự làm)
6. Tạo docs/diary/2026-10-05.md


Ghi chú: Phần A chạy 1 lần để tạo bức tranh toàn cảnh. Phần B chạy mỗi tuần dựa trên master plan + thực tế. Nếu thực tế lệch >20% so với master plan → cập nhật master plan trước khi chạy Phần B tuần tiếp.