⚠️ Lưu trữ: Prompt này được viết cho kiến trúc v4.0. Kiến trúc hiện tại là v5.0 (Context Loading, 21 tuần).

PROMPT: Deep Research & Kế hoạch Viết lại Tài liệu theo AGENTS.md

Loại: Prompt deep research + batch rewrite planning + execution
Target: Agent có khả năng đọc, sửa file và tạo file mới
Phiên bản: 1.0
Ngày tạo: 24/09/2026
Workspace: CXK/ (project root)


Bối cảnh

AGENTS.md vừa được tạo/cập nhật với bộ quy tắc ngôn từ mới cho dự án CXK. Cần rà soát và viết lại toàn bộ tài liệu để tuân thủ AGENTS.md.

Quy tắc cốt lõi từ AGENTS.md

  1. Ngôn từ đơn giản — dành cho học sinh PTTH, câu ≤25 từ
  2. Thuật ngữ chuẩn hóa — chỉ dùng từ trong Glossary (docs/GLOSSARY.md)
  3. Vai trò chuẩn: (Nghiên cứu sinh), (), Công ty Vaga (chỉ ở bảo trợ)
  4. Tiếng Anh: chỉ dùng cho tên riêng kỹ thuật + lần đầu kèm giải thích
  5. Relative paths — không dùng absolute path

Phạm vi: 18 files cần cập nhật

Nhóm A — Tài liệu LÕI (ưu tiên cao, ảnh hưởng nhiều file khác)

# File Vấn đề Hành động
A1 README.md safety_layer_raw, tuyên_bố_miễn_trừ, phân_loại_rủi_ro Chuẩn hóa thuật ngữ
A2 AGENTS.md Bảng "KHÔNG dùng" chứa old terms (đúng vì là rules) Giữ nguyên — đây là file quy tắc
A3 docs/GLOSSARY.md safety_layer_raw, dây_chuyền Chuẩn hóa cột mô tả
A4 docs/project/project_charter.md knowledge_item, safety_layer_raw Chuẩn hóa
A5 docs/research/plans/10_KIEN_TRUC...md knowledge_item, safety_layer_raw, phân_loại_rủi_ro Chuẩn hóa

Nhóm B — Tài liệu NGHIÊN CỨU (dài, nhiều long sentences)

# File Vấn đề Hành động
B1 docs/research/reports/02_BAO_CAO...md safety_layer_raw, 25 long sentences Chuẩn hóa thuật ngữ + rút gọn câu
B2 docs/research/reports/08_TOAN_BO...md knowledge_item, safety_layer_raw, 114 long sentences Chuẩn hóa + rút gọn câu
B3 docs/research/plans/04_KE_HOACH...md safety_layer_raw, 51 long sentences Chuẩn hóa + rút gọn câu
B4 docs/research/plans/05_TUAN_1...md 17 long sentences Rút gọn câu
B5 docs/research/plans/06_TUAN_1_TASK...md knowledge_item, 15 long sentences Chuẩn hóa + rút gọn
B6 docs/research/plans/W1_TASK_BOARD...md knowledge_item Chuẩn hóa

Nhóm C — Tài liệu SAFETY & MODULE

# File Vấn đề Hành động
C1 safety/README.md safety_layer_raw, tầng_an_toàn, tuyên_bố_miễn_trừ Chuẩn hóa
C2 safety/risk_register.md 16 long sentences Rút gọn câu
C3 frontend/README.md tuyên_bố_miễn_trừ Chuẩn hóa 1 thuật ngữ
C4 docs/presentations/W1_D07...md knowledge_item Chuẩn hóa

Nhóm D — PROMPT files (tham chiếu, ưu tiên thấp)

# File Hành động
D1 docs/research/prompts/13_PROMPT...md Giữ nguyên — đây là bảng "Cũ → Mới", cần giữ old terms để đối chiếu

Nhóm E — KHÔNG xử lý

File Lý do
knowledge-base/sources/guidelines/byt-qd361/...md Tài liệu y khoa gốc, KHÔNG được sửa
knowledge-base/knowledge-cards/W1_D03...md Nội dung y khoa, cần CVYK review trước khi sửa

Bảng chuyển đổi thuật ngữ (Search → Replace)

Tìm Thay bằng Ghi chú
safety layer (standalone, không trong ngoặc) bộ lọc an toàn (safety layer) lần đầu, sau đó bộ lọc an toàn Giữ nguyên nếu đã đúng format
tầng an toàn bộ lọc an toàn
tuyên bố miễn trừ / tuyên bố miễn trừ trách nhiệm lời khuyên an toàn (disclaimer) lần đầu, sau đó lời khuyên an toàn
cổng chất lượng cổng kiểm soát (quality gate)
dây chuyền xử lý quy trình (pipeline)
phân loại rủi ro phân loại mức độ (triage)
knowledge item thẻ tri thức (knowledge card)
evidence item thẻ bằng chứng (evidence card)

Thứ tự thực hiện

  1. Batch replace thuật ngữ — tự động cho 16 files (trừ A2, D1, E)
  2. Rà soát GLOSSARY — đảm bảo bản thân Glossary tuân thủ
  3. Kiểm tra chéo — đảm bảo link relative vẫn đúng sau sửa
  4. Scan cuối — 0 old terms còn lại (trừ AGENTS.md rules & prompt 13)

DoD

# Tiêu chí Kiểm tra
1 0 knowledge item ngoài AGENTS + prompt grep scan
2 0 tầng an toàn ngoài AGENTS + prompt grep scan
3 0 tuyên bố miễn trừ ngoài AGENTS + prompt grep scan
4 0 cổng chất lượng ngoài AGENTS + prompt grep scan
5 0 dây chuyền xử lý ngoài AGENTS + prompt grep scan
6 0 phân loại rủi ro ngoài AGENTS + prompt grep scan
7 0 broken relative links link validation
8 safety layer chỉ xuất hiện trong ngoặc sau "" pattern check