⚠️ Lưu trữ: Prompt này được viết cho kiến trúc v4.0. Kiến trúc hiện tại là v5.0 (Context Loading, 21 tuần).
PROMPT: Chuẩn hóa Ngôn từ, Tạo AGENTS.md & File Giới thiệu Tổng quan
Loại: Prompt batch refactor + project customization + document creation
Target: Agent có khả năng đọc, sửa file và tạo file mới
Phiên bản: 1.0
Ngày tạo: 24/09/2026
Workspace:CXK/(project root)
Bối cảnh
Dự án CXK (Trợ lý AI Cơ Xương Khớp Tuổi Bạc) là đề tài nghiên cứu khoa học của Võ Trần Gia Hiếu (Lớp 10A6, Trường PTTH Xuân Đỉnh). Đối tượng chính đọc tài liệu dự án bao gồm:
- Nghiên cứu sinh (Gia Hiếu) — học sinh PTTH
- Giáo viên hướng dẫn — cần đánh giá tính khoa học
- Hội đồng NCKH — cần đọc hiểu báo cáo
- Lương y Vũ Thế Sỹ — cố vấn y khoa, thẩm định nội dung y khoa
→ Ngôn từ phải đơn giản, ngắn gọn, dễ hiểu cho học sinh PTTH, kèm từ chuyên môn tiếng Anh chỉ khi cần thiết để tránh nhầm lẫn.
PHẦN A — Chuẩn hóa Thuật ngữ & Vai trò
A1. Bảng đổi vai trò (PHẢI áp dụng cho TOÀN BỘ files)
| Cũ (tìm) | Mới (thay bằng) | Ghi chú |
|---|---|---|
Tác giả (khi nói về người làm đề tài) |
Nghiên cứu sinh |
Đúng vai trò NCKH |
Nghiên cứu sinh / NCS |
Nghiên cứu sinh / NCS |
User yêu cầu đổi lại |
NCS_REVIEWED (enum trong schema/SQL/Python) |
NCS_REVIEWED |
Đồng bộ code |
NCS review (trong workflow text) |
NCS review |
Đồng bộ text |
Chuyên gia y khoa / BS reviewer |
Lương y Vũ Thế Sỹ |
Chỉ khi nói về cố vấn y khoa cụ thể của dự án. Giữ "bác sĩ" khi nói chung |
| Tên cũ nhà bảo trợ | ❌ Xóa hoặc → Công ty Vaga (chỉ ở bảo trợ) |
Kiểm tra lại |
A2. Bảng chuẩn hóa từ đồng nghĩa (dùng 1 từ duy nhất)
| Các biến thể đang dùng | Từ chuẩn duy nhất | Ghi chú |
|---|---|---|
knowledge card, thẻ tri thức, knowledge item |
thẻ tri thức (knowledge card) | Tiếng Anh trong ngoặc lần đầu |
evidence card, thẻ bằng chứng, evidence item |
thẻ bằng chứng (evidence card) | |
red flag, cờ đỏ, dấu hiệu nguy hiểm |
cờ đỏ (red flag) | |
triage, phân loại rủi ro, phân loại mức độ |
phân loại mức độ (triage) | |
safety layer, tầng an toàn, bộ lọc an toàn |
bộ lọc an toàn (safety layer) | |
disclaimer, tuyên bố miễn trừ, lời khuyên an toàn |
lời khuyên an toàn (disclaimer) | Dễ hiểu cho PTTH |
gate, cổng kiểm soát, cổng chất lượng |
cổng kiểm soát (quality gate) | |
RAG, Retrieval-Augmented Generation |
RAG (tra cứu kho tri thức rồi trả lời) | Giải thích lần đầu |
pipeline, quy trình, dây chuyền xử lý |
quy trình (pipeline) | |
taxonomy, phân loại, bảng phân loại |
bảng phân loại (taxonomy) | |
provenance, truy vết nguồn, xuất xứ |
truy vết nguồn (provenance) | |
benchmark, bộ kiểm thử chuẩn |
bộ kiểm thử chuẩn (benchmark) | |
accessibility, trợ năng, thân thiện người cao tuổi |
trợ năng (accessibility) |
A3. Quy tắc hành văn
- Ưu tiên tiếng Việt ngắn gọn. Câu ≤25 từ khi có thể.
- Tiếng Anh chỉ dùng khi: (a) tên riêng kỹ thuật (FastAPI, MSSQL, IIS); (b) lần đầu kèm giải thích; (c) enum/tên file/code.
- Không dùng jargon không giải thích. Thuật ngữ chuyên môn phải có giải thích trong ngoặc hoặc dẫn đến Glossary.
- Giọng văn: Trung tính, khoa học nhưng gần gũi.
- Vaga chỉ xuất hiện: ở "Bảo trợ công nghệ" hoặc "Bảo trợ kiến thức". Không nhắc trong nội dung nghiệp vụ.
PHẦN B — Tạo Glossary (Bảng chú giải thuật ngữ)
Output: docs/GLOSSARY.md
Thu thập TẤT CẢ thuật ngữ chuyên môn từ toàn bộ project. Giải thích bằng ngôn ngữ học sinh lớp 10 hiểu. Phân 3 nhóm: Y khoa, Công nghệ, Quản lý dự án. Ít nhất 40 thuật ngữ.
PHẦN C — Tạo AGENTS.md
Output: AGENTS.md (project root)
Nội dung: Tổng quan dự án, quy tắc ngôn từ, vai trò, cấu trúc thư mục, quy trình review y khoa, tech stack, files quan trọng, điều KHÔNG được làm. Ít nhất 8 sections.
PHẦN D — Tạo File Giới thiệu Tổng quan
Output: docs/GIOI_THIEU_TONG_QUAN.md
"Cửa ngõ" dự án. Bao gồm: mục đích, người thực hiện, quy trình, kiến trúc 6 tầng, lộ trình 16 tuần, bảng link relative, chú giải nhanh 10-15 thuật ngữ. Có TOC đầu trang.
PHẦN E — Batch Update & DoD
Thứ tự: Đổi vai trò → Đồng bộ enum → Chuẩn hóa thuật ngữ → Tạo 3 file mới → Cập nhật README → Kiểm tra cuối.
| # | Tiêu chí | Kiểm tra |
|---|---|---|
| 1 | NCS → NCS toàn project | grep "Nghiên cứu sinh" = 0 |
| 2 | NCS_REVIEWED → NCS_REVIEWED | grep "NCS_REVIEWED" = 0 |
| 3 | Glossary ≥ 40 thuật ngữ | File + đếm |
| 4 | AGENTS.md ≥ 8 sections | File + structure |
| 5 | GIOI_THIEU_TONG_QUAN.md có TOC + links | File + validate |
| 6 | README.md link đến 3 file mới | Kiểm tra |
| 7 | Relative links resolve đúng | Script |
| 8 | 0 absolute paths | Scan |