⚠️ Lưu trữ: Prompt này được viết cho kiến trúc v4.0. Kiến trúc hiện tại là v5.0 (Context Loading, 21 tuần).

PROMPT: Tạo Bộ Tài liệu Kickoff — Cuộc thi NCKH cấp PTTH

Loại: Bộ 5 prompt tạo tài liệu trình bày cho cuộc thi
Target: Agent có khả năng đọc file, tạo file mới, tổng hợp nội dung
Phiên bản: 1.0
Ngày tạo: 24/09/2026
Workspace: CXK/ (project root)
Output: Tất cả file tạo ra lưu vào docs/presentations/kickoff/


Bối cảnh chung

Dự án "Trợ lý AI " là đề tài NCKH cấp PTTH. (NCS) là Võ Trần Gia Hiếu — Lớp 10A6, Trường PTTH Xuân Đỉnh. (CVYK) là . Bảo trợ công nghệ: Công ty Vaga.

Quy tắc bắt buộc cho MỌI prompt

  1. Tuân thủ AGENTS.md — đọc file này TRƯỚC khi viết bất kỳ nội dung nào.
  2. Thuật ngữ chuẩn — chỉ dùng từ trong docs/GLOSSARY.md. Ví dụ: "" (không phải "thẻ tri thức"), "bá»™ lọc an toàn" (không phải ""), "" (không phải "red flag").
  3. Giọng văn — trung tính, khoa học, gần gũi. Câu ngắn (≤25 từ). Đối tượng đọc: ban giám khảo NCKH cấp PTTH + .
  4. Vai trò — dùng "Nghiên cứu sinh" hoặc "NCS" (không dùng từ xưng hô cũ). Dùng "Lương y Vũ Thế Sỹ" hoặc "CVYK" cho cố vấn y khoa.
  5. Nội dung y khoa — KHÔNG chẩn đoán, KHÔNG kê đơn, KHÔNG khuyên bỏ thuốc. Luôn trích nguồn.
  6. Link nội bộ — chỉ dùng relative path.
  7. Tiếng Anh — chỉ dùng cho tên riêng kỹ thuật; lần đầu kèm giải thích trong ngoặc.

Nguồn dữ liệu chính (đọc trước khi viết)

Ký hiệu File Nội dung
[CHARTER] docs/project/project_charter.md Điều lệ, mục tiêu, phạm vi, rủi ro
[INTENDED] docs/project/intended_use.md Mục đích sử dụng và giới hạn
[OUTLINE] docs/presentations/W1_D06_Kickoff_Outline.md Outline slide kickoff đã soạn
[DECUONG] docs/research/reports/03_TOM_TAT_DE_CUONG_NGHIEN_CUU.md Đề cương 3 phần
[BAOCAO] docs/research/reports/02_BAO_CAO_NGHIEN_CUU_TONG_THE.md Báo cáo nghiên cứu tổng thể
[KIENTRUC] docs/research/plans/10_KIEN_TRUC_VA_KE_HOACH_TRIEN_KHAI.md Kiến trúc hệ thống, gap analysis
[KEHOACH] docs/research/plans/04_KE_HOACH_16_TUAN.md Kế hoạch 16 tuần chi tiết
[WEEKLY1] docs/presentations/W1_D07_WeeklyReport_Tuan1.md Báo cáo tiến độ Tuần 1
[SAFETY] safety/risk_register.md Sổ đăng ký rủi ro
[KB] knowledge-base/ Kho tri thức: , knowledge cards, FAQ,
[AGENTS] AGENTS.md Quy tắc ngôn từ và vai trò
[GLOSSARY] docs/GLOSSARY.md Bảng chú giải thuật ngữ

PROMPT 1 — SỔ NHẬT KÝ NGHIÊN CỨU (LOGBOOK)

Mục tiêu

Tạo file docs/presentations/kickoff/01_SO_NHAT_KY_NGHIEN_CUU.md — Sổ nhật ký nghiên cứu ghi chép tiến trình thực nghiệm liên tục theo thời gian thực. Ban giám khảo sẽ kiểm tra trực tiếp khi phỏng vấn.

Prompt

Bạn là trợ lý soạn tài liệu NCKH cấp PTTH cho dự án "Trợ lý AI Cơ Xương Khớp Tuổi Bạc".

TRƯỚC KHI VIẾT, đọc các file sau theo thứ tự:
1. AGENTS.md — quy tắc ngôn từ bắt buộc
2. docs/GLOSSARY.md — thuật ngữ chuẩn
3. docs/project/project_charter.md — mục tiêu, phạm vi
4. docs/research/plans/10_KIEN_TRUC_VA_KE_HOACH_TRIEN_KHAI.md — kiến trúc, kế hoạch
5. docs/presentations/W1_D07_WeeklyReport_Tuan1.md — tiến độ Tuần 1

NHIỆM VỤ: Tạo Sổ nhật ký nghiên cứu (Research Logbook) theo cấu trúc sau.

CẤU TRÚC FILE:

## Phần A — Thông tin chung
- Tên đề tài (lấy từ project_charter.md)
- NCS: Võ Trần Gia Hiếu — Lớp 10A6, PTTH Xuân Đỉnh
- CVYK: Lương y Vũ Thế Sỹ
- Giáo viên hướng dẫn: [TÊN GVHD — NCS điền]
- Thời gian thực hiện: [DD/MM/2026] – [DD/MM/2026]

## Phần B — Bảng ghi chép theo ngày
Mỗi ngày là một hàng trong bảng, gồm 7 cột:
| Ngày | Mục tiêu trong ngày | Công việc đã làm | Tài liệu/dữ liệu sử dụng | Kết quả đạt được | Khó khăn gặp phải | Điều chỉnh tiếp theo |

Dựa vào dữ liệu từ WeeklyReport_Tuan1.md và 10_KIEN_TRUC.md, điền các hàng cho các ngày đã thực hiện (Tuần 1: Ngày 1→7). Các tuần sau để trống với ghi chú "[NCS cập nhật khi thực hiện]".

Lưu ý với Tuần 1:
- Ngày 1-2: Governance, pháp lý, đăng ký nguồn
- Ngày 3: Trích xuất bằng chứng, xây dựng thẻ tri thức
- Ngày 4: Nghiên cứu người dùng, công cụ khảo sát
- Ngày 5: FAQ, chính sách an toàn
- Ngày 6: Kickoff outline
- Ngày 7: Báo cáo tuần, tổng kết

## Phần C — Xác nhận định kỳ của giáo viên
Bảng xác nhận theo tuần:
| Tuần | Ngày xác nhận | Nhận xét của GVHD | Chữ ký GVHD |

Tạo 16 hàng (Tuần 1–16). Tuần 1 ghi "[Chờ GVHD xác nhận]", các tuần sau để trống.

## Phần D — Ghi chú về phương pháp thu thập dữ liệu
- Mô tả ngắn gọn cách ghi chép: ghi ngay trong ngày, có link đến file deliverable, có ảnh chụp màn hình nếu cần.
- Lưu ý: dữ liệu thô (raw data) được lưu tại các file gốc trong workspace, nhật ký chỉ tóm tắt và trỏ link.

RÀNG BUỘC:
- Tuân thủ AGENTS.md về thuật ngữ và giọng văn.
- Ghi tên file deliverable bằng relative path (ví dụ: knowledge-base/evidence-cards/...).
- KHÔNG bịa dữ liệu — chỉ dùng thông tin có trong các file đã đọc.
- Các ô chưa có dữ liệu: ghi "[NCS cập nhật]" hoặc "[Chờ thực hiện]".
- Trạng thái: DRAFT — cần NCS review trước khi trình GVHD.

OUTPUT: File markdown hoàn chỉnh, lưu tại docs/presentations/kickoff/01_SO_NHAT_KY_NGHIEN_CUU.md

Cách dùng

Dán prompt trên vào agent có quyền đọc/ghi file trong workspace CXK. Agent sẽ đọc các file nguồn rồi tạo sổ nhật ký. NCS cần review và bổ sung các ô [NCS cập nhật] bằng trải nghiệm thực tế.


PROMPT 2 — KẾ HOẠCH NGHIÊN CỨU

Mục tiêu

Tạo file docs/presentations/kickoff/02_KE_HOACH_NGHIEN_CUU.md — Kế hoạch nghiên cứu gồm: mục tiêu, nội dung & phương pháp, tiến độ, phân công, kinh phí.

Prompt

Bạn là trợ lý soạn tài liệu NCKH cấp PTTH cho dự án "Trợ lý AI Cơ Xương Khớp Tuổi Bạc".

TRƯỚC KHI VIẾT, đọc các file sau:
1. AGENTS.md — quy tắc ngôn từ
2. docs/GLOSSARY.md — thuật ngữ chuẩn
3. docs/project/project_charter.md — mục tiêu, phạm vi, nguồn lực
4. docs/project/intended_use.md — mục đích sử dụng và giới hạn
5. docs/research/reports/03_TOM_TAT_DE_CUONG_NGHIEN_CUU.md — đề cương 3 phần
6. docs/research/plans/10_KIEN_TRUC_VA_KE_HOACH_TRIEN_KHAI.md — kiến trúc, lộ trình
7. safety/risk_register.md — rủi ro

NHIỆM VỤ: Tạo Kế hoạch Nghiên cứu chính thức cho cuộc thi NCKH, gồm 5 mục bắt buộc.

CẤU TRÚC FILE:

## 1. Mục tiêu nghiên cứu

### 1.1 Mục tiêu chính
Tổng hợp từ project_charter.md mục 3. Viết lại bằng ngôn ngữ phù hợp đề tài NCKH cấp PTTH. Gồm 3–5 mục tiêu cụ thể, đo được.

### 1.2 Mục tiêu phụ
Từ project_charter.md mục 3 (mục tiêu phụ). Viết ngắn gọn.

### 1.3 Giả thuyết nghiên cứu
Phát biểu 1–2 giả thuyết có thể kiểm chứng. Ví dụ: "Trợ lý AI dựa trên kho tri thức đã duyệt có thể cung cấp thông tin CXK chính xác, có nguồn, với tỷ lệ nhận diện cờ đỏ ≥95%."

### 1.4 Câu hỏi nghiên cứu
2–3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng với mục tiêu.

## 2. Nội dung và phương pháp

### 2.1 Phạm vi bệnh lý
Bảng 7 nhóm bệnh/vấn đề CXK từ project_charter.md mục 5.1.

### 2.2 Phương pháp nghiên cứu
Trình bày các phương pháp theo từng giai đoạn:
- Nghiên cứu tài liệu (literature review)
- Xây dựng kho tri thức (knowledge engineering)
- Phát triển hệ thống (software engineering)
- Kiểm thử chuyên môn (expert evaluation)
- Nghiên cứu người dùng (user study)
Mỗi phương pháp ghi: mô tả ngắn, công cụ, tiêu chí đánh giá.

### 2.3 Công cụ và hạ tầng
Bảng công cụ kỹ thuật từ AGENTS.md mục 6 (Tech stack).

### 2.4 Giới hạn nghiên cứu
Tóm tắt từ intended_use.md — những gì AI KHÔNG làm.

## 3. Tiến độ thực hiện
Bảng Gantt dạng text, 16 tuần, lấy từ 10_KIEN_TRUC.md mục lộ trình. Gồm:
| Tuần | Sprint | Nội dung chính | Deliverable | Gate |

## 4. Phân công nhiệm vụ
Bảng phân công theo vai trò, lấy từ project_charter.md mục 8.
| Vai trò | Người | Nhiệm vụ chính | Thời gian |
Lưu ý: NCS là người thực hiện chính; AI Agent hỗ trợ; CVYK duyệt y khoa; GVHD hướng dẫn.

## 5. Dự kiến kinh phí
Bảng kinh phí dự kiến. Ghi rõ: đề tài NCKH cấp PTTH nên chi phí chủ yếu là:
- Hạ tầng server (do Công ty Vaga bảo trợ — ghi 0đ cho NCS)
- API AI (Gemini/GPT — ước tính hoặc ghi "[NCS ước tính sau]")
- In ấn, poster (ước tính)
- Khảo sát người dùng (nếu có chi phí di chuyển)
Nếu chưa có số liệu → ghi "[NCS bổ sung khi có dữ liệu]".

RÀNG BUỘC:
- Tuân thủ AGENTS.md. Câu ≤25 từ khi có thể.
- Nội dung tổng hợp từ file đã có — KHÔNG bịa.
- Placeholder rõ ràng cho phần chưa có dữ liệu.
- Trạng thái: DRAFT — cần NCS và GVHD review.

OUTPUT: File markdown, lưu tại docs/presentations/kickoff/02_KE_HOACH_NGHIEN_CUU.md

Cách dùng

Agent đọc 7 file nguồn, tổng hợp thành kế hoạch nghiên cứu chuẩn NCKH. NCS cần: (1) điền placeholder, (2) xin GVHD duyệt, (3) bổ sung kinh phí thực tế.


PROMPT 3 — BÁO CÁO KẾT QUẢ THỰC HIỆN DỰ ÁN (BÁO CÁO CHI TIẾT)

Mục tiêu

Tạo file docs/presentations/kickoff/03_BAO_CAO_KET_QUA_CHI_TIET.md — Báo cáo chi tiết tối đa 10–15 trang, viết chặt chẽ theo format NCKH.

Prompt

Bạn là trợ lý soạn tài liệu NCKH cấp PTTH cho dự án "Trợ lý AI Cơ Xương Khớp Tuổi Bạc".

TRƯỚC KHI VIẾT, đọc TẤT CẢ các file sau (theo thứ tự):
1. AGENTS.md — quy tắc ngôn từ
2. docs/GLOSSARY.md — thuật ngữ chuẩn
3. docs/project/project_charter.md — mục tiêu, phạm vi
4. docs/project/intended_use.md — giới hạn sử dụng
5. docs/research/reports/03_TOM_TAT_DE_CUONG_NGHIEN_CUU.md — đề cương 3 phần
6. docs/research/reports/02_BAO_CAO_NGHIEN_CUU_TONG_THE.md — nghiên cứu tổng thể
7. docs/research/plans/10_KIEN_TRUC_VA_KE_HOACH_TRIEN_KHAI.md — kiến trúc
8. docs/presentations/W1_D07_WeeklyReport_Tuan1.md — tiến độ Tuần 1
9. safety/risk_register.md — rủi ro
10. knowledge-base/README.md — tổng quan kho tri thức

NHIỆM VỤ: Tạo Báo cáo Kết quả Thực hiện Dự án (báo cáo chi tiết). Tối đa 10–15 trang (khoảng 4.000–6.000 từ). Viết chặt chẽ, có logic, đúng format NCKH.

CẤU TRÚC BÁO CÁO:

### Trang bìa
- Tên đề tài
- NCS: Võ Trần Gia Hiếu — Lớp 10A6, PTTH Xuân Đỉnh
- GVHD: [TÊN GVHD]
- CVYK: Lương y Vũ Thế Sỹ
- Năm: 2026

### Mục lục
Liệt kê các chương và trang (dùng placeholder [trang X]).

### Chương 1 — Mở đầu (1–2 trang)
1.1. Lý do chọn đề tài
- Bối cảnh già hóa dân số Việt Nam
- Gánh nặng bệnh CXK ở người cao tuổi (NCT)
- Khoảng trống thông tin y khoa đáng tin cậy
- Vai trò tiềm năng của AI trong giáo dục sức khỏe
Tổng hợp từ [CHARTER] mục 2 và [DECUONG] mục I.2, I.3.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu
Từ [CHARTER] mục 3. Gồm mục tiêu chính và phụ.

1.3. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết
Phát biểu 2–3 câu hỏi, 1–2 giả thuyết kiểm chứng được.

1.4. Phạm vi và giới hạn
Từ [CHARTER] mục 5 và [INTENDED] mục 3.

### Chương 2 — Tổng quan tài liệu (2–3 trang)
2.1. Bệnh lý CXK ở NCT — tổng quan dịch tễ
Tóm tắt từ [BAOCAO] — số liệu WHO, tình hình Việt Nam.

2.2. Vai trò giáo dục sức khỏe và tự chăm sóc
Từ [BAOCAO] và [DECUONG] — WHO ICOPE, self-management.

2.3. AI trong y tế — cơ hội và rủi ro
Từ [BAOCAO] — RAG, LLM, an toàn AI y khoa, WHO guidance.

2.4. Khung pháp lý Việt Nam
Từ [INTENDED] mục 5 — Luật 91/2025, 71/2025, 15/2023.

### Chương 3 — Phương pháp nghiên cứu (2–3 trang)
3.1. Thiết kế nghiên cứu
Mô tả tổng quan: nghiên cứu phát triển (developmental research) + đánh giá khả thi (feasibility study).

3.2. Xây dựng kho tri thức
Từ [KIENTRUC] — quy trình: nguồn → thẻ bằng chứng → thẻ tri thức → FAQ. Schema, taxonomy, quy trình duyệt 4 bước.

3.3. Phát triển hệ thống
Từ [KIENTRUC] — kiến trúc RAG, bộ lọc an toàn, tech stack (FastAPI, IIS, MSSQL).

3.4. Đảm bảo an toàn y khoa
Từ [SAFETY] và [INTENDED] — 15 cờ đỏ, 8 hành vi cấm, quy trình duyệt, bộ kiểm thử chuẩn (benchmark).

3.5. Nghiên cứu người dùng
Từ [DECUONG] mục II.2 (Bước 2, 5) — phỏng vấn, khảo sát, thử nghiệm khả dụng.

### Chương 4 — Kết quả (2–3 trang)
4.1. Kho tri thức đã xây dựng
Bảng thống kê: số thẻ bằng chứng, thẻ tri thức, FAQ, taxonomy, conflict matrix. Lấy số liệu từ [WEEKLY1].

4.2. Hệ thống đã phát triển
Mô tả kiến trúc đã triển khai (hoặc ghi "[Đang phát triển — NCS cập nhật]" nếu chưa có).

4.3. Kết quả kiểm thử
Kết quả safety test, bộ kiểm thử chuẩn (nếu đã có) hoặc placeholder.

4.4. Kết quả nghiên cứu người dùng
Placeholder "[NCS cập nhật sau khi thực hiện pilot]".

### Chương 5 — Thảo luận (1–2 trang)
5.1. Phân tích kết quả — đối chiếu với mục tiêu và giả thuyết
5.2. So sánh với nghiên cứu liên quan
5.3. Hạn chế của nghiên cứu
5.4. Đề xuất cải thiện và hướng phát triển

### Chương 6 — Kết luận (0.5–1 trang)
Tóm tắt: đã làm gì, kết quả chính, ý nghĩa, hướng tiếp theo.

### Tài liệu tham khảo
Liệt kê nguồn đã trích dẫn, format: Tên nguồn / Người thực hiện (Năm). Tên. Nguồn. URL.
Lấy danh sách từ [BAOCAO] và [CHARTER].

### Phụ lục
- Phụ lục A: Danh sách thẻ tri thức (trỏ link đến knowledge-base/)
- Phụ lục B: Bảng cờ đỏ (trỏ link đến safety/)
- Phụ lục C: Phiếu khảo sát (trỏ link đến docs/research/instruments/)

RÀNG BUỘC:
- Tổng độ dài: 4.000–6.000 từ (tương đương 10–15 trang A4 cỡ chữ 12, giãn dòng 1.5).
- Viết chặt chẽ — mỗi đoạn có luận điểm rõ, có dữ liệu hoặc nguồn hỗ trợ.
- Tuân thủ AGENTS.md. Câu ngắn.
- KHÔNG bịa số liệu. Phần chưa có kết quả → ghi placeholder "[NCS cập nhật khi có dữ liệu]".
- Đánh số bảng, hình (nếu có) liên tục: Bảng 1, Bảng 2... Hình 1, Hình 2...
- Mỗi trích dẫn ghi [Nguồn X] và liệt kê ở Tài liệu tham khảo.
- Trạng thái: DRAFT — cần NCS, GVHD, CVYK review.

OUTPUT: File markdown, lưu tại docs/presentations/kickoff/03_BAO_CAO_KET_QUA_CHI_TIET.md

Cách dùng

Đây là prompt nặng nhất — agent cần đọc ~10 file. Kết quả là bản nháp báo cáo chi tiết. NCS cần: (1) bổ sung kết quả thực nghiệm, (2) viết thảo luận từ trải nghiệm thực tế, (3) xin CVYK duyệt nội dung y khoa.


PROMPT 4 — BẢN TÓM TẮT (ABSTRACT)

Mục tiêu

Tạo file docs/presentations/kickoff/04_BAN_TOM_TAT_ABSTRACT.md — Bản tóm tắt tối đa 250 từ, gói gọn trong 01 trang A4.

Prompt

Bạn là trợ lý soạn tài liệu NCKH cấp PTTH cho dự án "Trợ lý AI Cơ Xương Khớp Tuổi Bạc".

TRƯỚC KHI VIẾT, đọc các file sau:
1. AGENTS.md — quy tắc ngôn từ
2. docs/GLOSSARY.md — thuật ngữ chuẩn
3. docs/project/project_charter.md — mục tiêu, phạm vi
4. docs/research/reports/03_TOM_TAT_DE_CUONG_NGHIEN_CUU.md — đề cương

Nếu file docs/presentations/kickoff/03_BAO_CAO_KET_QUA_CHI_TIET.md đã tồn tại, đọc thêm để đảm bảo abstract khớp với báo cáo chi tiết.

NHIỆM VỤ: Viết Bản tóm tắt (Abstract) cho đề tài NCKH. Tối đa 250 từ, gói gọn trong 01 trang A4.

CẤU TRÚC (viết liền thành 1 đoạn hoặc tối đa 2 đoạn ngắn):

**Đoạn 1 — Bối cảnh và mục tiêu** (~80 từ)
- Vấn đề: bệnh CXK ở NCT Việt Nam, thiếu thông tin đáng tin cậy
- Mục tiêu: xây dựng trợ lý AI hỗ trợ giáo dục sức khỏe CXK
- Điểm mới: kết hợp kho tri thức y khoa đã duyệt với AI, giao diện phù hợp NCT

**Đoạn 2 — Phương pháp** (~60 từ)
- Xây dựng kho tri thức từ nguồn BYT, WHO, ACR (7 nhóm bệnh CXK)
- Phát triển hệ thống RAG + bộ lọc an toàn
- Kiểm thử: đánh giá chuyên gia + thử nghiệm người dùng NCT

**Đoạn 3 — Kết quả và kết luận** (~80 từ)
- Kết quả đã có: X thẻ tri thức, Y FAQ, Z thẻ bằng chứng (lấy số từ WeeklyReport)
- Kết quả kiểm thử (nếu có, hoặc "[NCS cập nhật]")
- Kết luận: tính khả thi, ý nghĩa, hướng phát triển

**Từ khóa** (~5–7 từ khóa)
Gợi ý: trợ lý AI, cơ xương khớp, người cao tuổi, giáo dục sức khỏe, RAG, an toàn y khoa, Việt Nam

RÀNG BUỘC:
- TỔNG TỐI ĐA 250 TỪ (không tính từ khóa và tiêu đề).
- Đếm từ trước khi kết thúc. Nếu vượt 250 → rút gọn.
- Tuân thủ AGENTS.md. Câu ngắn, rõ ràng.
- KHÔNG bịa số liệu.
- Trạng thái: DRAFT.

OUTPUT FORMAT:
---
Phần đầu file gồm metadata:
- Tên đề tài (tiếng Việt)
- Tên đề tài (tiếng Anh) — dịch sang English
- NCS, GVHD, CVYK
- Từ khóa (tiếng Việt)
- Keywords (tiếng Anh)

Tiếp theo là nội dung abstract (tiếng Việt).
Sau đó là bản dịch tiếng Anh (English Abstract).
---

OUTPUT: File markdown, lưu tại docs/presentations/kickoff/04_BAN_TOM_TAT_ABSTRACT.md

Cách dùng

Prompt ngắn gọn, agent tạo abstract song ngữ Việt-Anh. NCS cần: (1) kiểm tra đếm từ, (2) bổ sung kết quả khi có, (3) kiểm tra bản dịch tiếng Anh.


PROMPT 5 — POSTER TRIỂN LÃM + SLIDE THUYẾT TRÌNH

Mục tiêu

Tạo 2 file:
- docs/presentations/kickoff/05a_POSTER_TRIEN_LAM.md — Nội dung poster (chuyển sang PDF sau)
- docs/presentations/kickoff/05b_SLIDE_THUYET_TRINH.md — Outline slide PowerPoint (5–10 slide)

Prompt

Bạn là trợ lý soạn tài liệu NCKH cấp PTTH cho dự án "Trợ lý AI Cơ Xương Khớp Tuổi Bạc".

TRƯỚC KHI VIẾT, đọc các file sau:
1. AGENTS.md — quy tắc ngôn từ
2. docs/GLOSSARY.md — thuật ngữ chuẩn
3. docs/project/project_charter.md — mục tiêu
4. docs/presentations/W1_D06_Kickoff_Outline.md — outline slide đã có
5. docs/research/reports/03_TOM_TAT_DE_CUONG_NGHIEN_CUU.md — đề cương

Nếu đã tồn tại:
- docs/presentations/kickoff/03_BAO_CAO_KET_QUA_CHI_TIET.md → đọc
- docs/presentations/kickoff/04_BAN_TOM_TAT_ABSTRACT.md → đọc

NHIỆM VỤ: Tạo 2 file — (A) nội dung Poster triển lãm và (B) outline Slide thuyết trình.

---

### FILE A — POSTER TRIỂN LÃM (05a_POSTER_TRIEN_LAM.md)

Poster khoa học thường trình bày trên 1 tấm lớn (kích thước A0 hoặc A1). Nội dung dưới đây là TEXT cho poster, sẽ được thiết kế đồ họa sau.

CẤU TRÚC POSTER (6 ô chính, đọc từ trái sang phải, trên xuống dưới):

**Header (banner trên cùng):**
- Tên đề tài (cỡ lớn)
- NCS: Võ Trần Gia Hiếu — Lớp 10A6, PTTH Xuân Đỉnh
- CVYK: Lương y Vũ Thế Sỹ | GVHD: [TÊN]

**Ô 1 — Giới thiệu & Vấn đề** (~80 từ)
- Bối cảnh: già hóa, bệnh CXK, thiếu thông tin
- 2–3 con số ấn tượng (WHO, Việt Nam)

**Ô 2 — Mục tiêu** (~50 từ)
- 3–4 bullet points ngắn gọn

**Ô 3 — Phương pháp** (~80 từ)
- Sơ đồ quy trình (mô tả text, có thể dùng mermaid)
- Nguồn → Thẻ bằng chứng → Thẻ tri thức → FAQ → RAG → Người dùng

**Ô 4 — Kết quả chính** (~80 từ)
- Bảng số liệu: X thẻ tri thức, Y FAQ, Z evidence cards
- Kết quả kiểm thử (hoặc placeholder)
- 1–2 hình minh họa giao diện (ghi "[Chèn screenshot]")

**Ô 5 — Kết luận & Hướng phát triển** (~60 từ)
- Tính khả thi
- Hướng tiếp: Telegram, voice, pilot NCT

**Ô 6 — Tài liệu tham khảo** (~5–8 nguồn chính)

**Footer:**
- Logo PTTH Xuân Đỉnh | Công ty Vaga (bảo trợ công nghệ)
- QR code "[NCS tạo link đến demo/repo]"

RÀNG BUỘC POSTER:
- Tổng text trên poster ≤500 từ (poster cần ngắn gọn, visual-first).
- Mỗi ô ghi rõ gợi ý thiết kế: màu nền, icon, chart loại gì.
- Tuân thủ AGENTS.md.

---

### FILE B — SLIDE THUYẾT TRÌNH (05b_SLIDE_THUYET_TRINH.md)

Outline cho 5–10 slide PowerPoint. Dựa trên W1_D06_Kickoff_Outline.md nhưng cập nhật và rút gọn cho phù hợp format cuộc thi NCKH (không phải internal kickoff).

CẤU TRÚC SLIDE:

**Slide 1 — Trang bìa**
- Tên đề tài, NCS, GVHD, CVYK, năm

**Slide 2 — Vấn đề nghiên cứu**
- 3–4 bullet points + 1–2 số liệu nổi bật
- Gợi ý visual: infographic NCT + CXK

**Slide 3 — Mục tiêu & Câu hỏi nghiên cứu**
- Mục tiêu chính (3–4 dòng)
- Câu hỏi nghiên cứu (2–3 dòng)

**Slide 4 — Phương pháp**
- Sơ đồ quy trình (Nguồn → Thẻ tri thức → RAG → Người dùng)
- 7 nhóm bệnh CXK (bảng nhỏ hoặc icon)

**Slide 5 — Kiến trúc hệ thống**
- Sơ đồ kiến trúc đơn giản (lấy từ Kickoff Outline slide 5)
- 3 đặc điểm kỹ thuật nổi bật

**Slide 6 — An toàn y khoa**
- Flowchart: User hỏi → Cờ đỏ? → Trả lời/Khuyên khám
- "AI ≠ Bác sĩ" — 3 nguyên tắc cốt lõi

**Slide 7 — Kết quả**
- Bảng số liệu deliverable
- Screenshot giao diện (hoặc placeholder)

**Slide 8 — Thảo luận & Hạn chế**
- 2–3 điểm thảo luận
- 2–3 hạn chế

**Slide 9 — Kết luận & Hướng phát triển**
- Tóm tắt kết quả
- Hướng tiếp theo

**Slide 10 — Cảm ơn & Câu hỏi**
- Cảm ơn GVHD, CVYK, Công ty Vaga
- Thông tin liên hệ NCS

Má»—i slide ghi:
- Tiêu đề slide
- Nội dung (bullet points ngắn — tối đa 6 dòng/slide)
- Gợi ý visual (hình, biểu đồ, icon)
- Speaker notes (những gì NCS sẽ NÓI khi trình bày — 3–5 câu)

RÀNG BUỘC SLIDE:
- 5–10 slide (tối ưu 8–10).
- Mỗi slide ≤6 bullet points.
- Speaker notes viết bằng giọng tự nhiên, như NCS đang nói chuyện với ban giám khảo.
- Tuân thủ AGENTS.md.

---

OUTPUT: 2 file markdown:
1. docs/presentations/kickoff/05a_POSTER_TRIEN_LAM.md
2. docs/presentations/kickoff/05b_SLIDE_THUYET_TRINH.md

Cách dùng

Agent tạo 2 file. NCS cần: (1) chuyển poster sang thiết kế đồ họa (Canva/PowerPoint), (2) chuyển slide outline sang PowerPoint thực tế, (3) luyện nói theo speaker notes.


Thứ tự thực hiện khuyến nghị

Bước Prompt File output Phụ thuộc
1 Prompt 2 — Kế hoạch 02_KE_HOACH_NGHIEN_CUU.md Không
2 Prompt 1 — Nhật ký 01_SO_NHAT_KY_NGHIEN_CUU.md Không
3 Prompt 3 — Báo cáo chi tiết 03_BAO_CAO_KET_QUA_CHI_TIET.md Tốt hơn nếu có Prompt 2
4 Prompt 4 — Abstract 04_BAN_TOM_TAT_ABSTRACT.md Nên có Prompt 3
5 Prompt 5 — Poster + Slide 05a_...md + 05b_...md Nên có Prompt 3, 4

Ghi chú: Có thể chạy Prompt 1 và 2 song song. Prompt 3→4→5 nên chạy tuần tự để nội dung nhất quán.


DoD (Tiêu chí hoàn thành)

# Tiêu chí Kiểm tra
1 6 file tạo ra trong docs/presentations/kickoff/ ls thư mục
2 0 thuật ngữ sai theo AGENTS.md Grep scan
3 0 absolute path trong ná»™i dung Grep scan
4 0 nội dung bịa (số liệu phải có nguồn hoặc placeholder) NCS review
5 Abstract ≤250 từ Đếm từ
6 Báo cáo chi tiết ≤6.000 từ Đếm từ
7 Poster text ≤500 từ Đếm từ
8 Slide ≤10 slide, mỗi slide ≤6 bullets Đếm
9 Mọi placeholder ghi rõ [NCS cập nhật] hoặc tương tự Grep scan
10 Trạng thái: DRAFT trên mọi file Kiểm tra header