Đánh giá Tổng thể Kế hoạch CXK v2 — Đối chiếu File 10 v5.0 (21 Tuần)
Ngày phân tích: 25/09/2026
Source of Truth:docs/research/plans/KIEN_TRUC_DU_AN.mdv5.0 (21 tuần)
Phạm vi: W1–W16 hiện có + gap W17–W21
So sánh với: Báo cáo v1 (dựa trên file 10 v4.0, 16 tuần)
Thay đổi chính v4.0 → v5.0
| Hạng mục | v4.0 (cũ) | v5.0 (mới) | Tác động |
|---|---|---|---|
| Tổng tuần | 16 | 21 | +5 tuần, giãn tiến độ |
| Sprint mapping | 8 Sprint × 2 tuần | 8 Sprint × 2–3 tuần | Mapping hoàn toàn khác từ W3 |
| Effort | Không định lượng | Có cột Giờ NCS/CVYK/AI | Đối chiếu chính xác hơn |
| Milestones | Gate A/B/C/D | M0–M8 | Rõ ràng hơn |
| S2 Knowledge | W3–W4 (2w) | W3–W5 (3w) chỉ 25 KC thoái hoá khớp | Giảm scope, tăng chất lượng |
| S3 Knowledge | Không có | W6–W8 (3w) 25 KC đau lưng | Sprint mới hoàn toàn |
| Context Loader | S3 (W5–W6) | S4 (W9–W11) | Dời lại 4 tuần |
| Safety + Backend | S4 (W7–W8) | S5 (W12–W14) | Dời lại 5 tuần |
| Frontend + Voice | S5 (W9–W10) | S6 (W15–W16) | Dời lại 6 tuần |
| Pilot | S7 (W13–W14) | S7 (W17–W19) | Dời lại 4 tuần |
| Báo cáo | S8 (W15–W16) | S8 (W20–W21) | Dời lại 5 tuần |
⛔ Kết luận: Toàn bộ kế hoạch W3–W16 hiện tại đang chạy theo v4.0. Cần viết lại để khớp v5.0.
PHẦN A — Kiểm tra Tính nhất quán (Consistency Audit)
A.1 Sprint 1: S1 (W1–W2) — Tái cấu trúc & Kickoff
v5.0 yêu cầu 10 task (1.1–1.10), NCS 36.2h, CVYK 2.4h:
| Task v5.0 | Mô tả | W1? | W2? | File ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.1 | Cấu trúc folder + migration | ❌ | ❌ | — | Thiếu |
| 1.2 | Source registry CSV | ✅ | — | W1/D02 | Khớp |
| 1.3 | Taxonomy | ✅ | ✅ | W1/D04, W2/D11 | Khớp |
| 1.4 | Safety charter & rules | ✅ | — | W1/D05 | Khớp |
| 1.5 | Project charter, intended use | ✅ | — | W1/D01 | Khớp |
| 1.6 | Obsidian templates | ❌ | ❌ | — | Thiếu |
| 1.7 | Kickoff slides | — | ❌ | — | Thiếu (W1/D06 chỉ là infra prep) |
| 1.8 | Nhật ký S1 | ✅ | ✅ | D01+ | Khớp |
| 1.9 | Setup Vault + hướng dẫn CVYK | ❌ | ❌ | — | Thiếu |
| 1.10 | M0: Gate Kickoff | ✅ | — | W1/D06 | Khớp |
Tasks dư (không có trong v5.0): W2/D10 (License), W2/D12 (Triage), W2/D13 (Compliance)
Kết luận S1: 6/10 task khớp. 4 thiếu (folder, templates, slides, vault). 3 dư.
A.2 Sprint 2: S2 (W3–W5) — Vault & Knowledge (Thoái hoá khớp)
v5.0 yêu cầu 4 task (2.1–2.4), NCS 24.4h, CVYK 9.0h:
| Task v5.0 | Mô tả | W3? | W4? | W5? | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.1 | Vault & Taxonomy hoàn chỉnh | Có phần | — | — | W3 yêu cầu 80+ KC (v5.0 chỉ 25) |
| 2.2 | Trích xuất 25 KC thoái hoá khớp | ⚠️ Sai scope | — | — | Kế hoạch cũ yêu cầu 80+, v5.0 chỉ 25 |
| 2.3 | Sinh FAQ draft | ✅ | — | — | 50 câu, khớp |
| 2.4 | Nhật ký S2 | — | — | — | Thiếu |
Mâu thuẫn nghiêm trọng:
- W4 kéo Gate A về sớm (v5.0 Gate A ở W9–W11)
- W4 kéo Benchmark cases về sớm (v5.0 ở W12–W14)
- W5 đã nhảy sang RAG/ChromaDB ⛔ (vi phạm kiến trúc GĐ1)
- W3–W4 thiếu file D* chi tiết
Kết luận S2: 2/4 task khớp. W4–W5 hoàn toàn sai mapping — đang làm nội dung Sprint 4–5.
A.3 Sprint 3: S3 (W6–W8) — Knowledge (Đau lưng)
v5.0 yêu cầu 3 task (3.1–3.3), NCS 20.8h, CVYK 9.6h:
| Task v5.0 | Mô tả | W6? | W7? | W8? | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.1 | Trích xuất 25 KC đau lưng | ❌ | ❌ | ❌ | ⛔ Thiếu hoàn toàn |
| 3.2 | Gate A phần 1 | ❌ | ❌ | ❌ | Thiếu |
| 3.3 | Nhật ký S3 | ❌ | ❌ | ❌ | Thiếu |
Thực tế W6–W8 đang làm (theo v4.0):
- W6: RAG Retriever, ChromaDB, Citation engine, IIS ⛔
- W7: Vue 3 Frontend, API integration ⛔
- W8: Test 20 câu, Gate B ⛔
Kết luận S3: 0/3 task khớp. W6–W8 đang làm Sprint 4–5 của v4.0 cũ. Cần viết lại hoàn toàn.
A.4 Sprint 4: S4 (W9–W11) — Gate A & Context Loader
v5.0 yêu cầu 6 task (4.1–4.6), NCS 25.4h, CVYK 8.5h:
| Task v5.0 | Mô tả | W9? | W10? | W11? | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.1 | 17 KC loãng xương/té ngã | ❌ | ❌ | ❌ | W9 đang làm Frontend Vue 3 |
| 4.2 | 5 KC lão khoa | ❌ | ❌ | ❌ | Thiếu |
| 4.3 | M2: Gate A (≥80 KC) | ❌ | ❌ | ❌ | W11 đang chạy Benchmark (sai) |
| 4.4 | Context Loader module | ❌ | ❌ | ❌ | ⛔ Thiếu hoàn toàn |
| 4.5 | Prompt Template system | ❌ | ❌ | ❌ | Thiếu |
| 4.6 | Nhật ký S4 | ❌ | ❌ | ❌ | Thiếu |
Kết luận S4: 0/6 task khớp. W9–W11 đang làm Frontend/Testing (v4.0). Cần viết lại.
A.5 Sprint 5: S5 (W12–W14) — Safety, Backend & Gate B
v5.0 yêu cầu 6 task (5.1–5.6), NCS 24.4h, CVYK 4.8h:
| Task v5.0 | Mô tả | W12? | W13? | W14? | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.1 | Context Loader & Safety hoạt động | ❌ | ❌ | ❌ | W12 đang chạy Gate C |
| 5.2 | 100 test cases & review | ❌ | ❌ | ❌ | W13 đang Pilot |
| 5.3 | Safety engine implement | ❌ | ❌ | ❌ | Thiếu |
| 5.4 | Citation & Backend API | ❌ | ❌ | ❌ | Thiếu |
| 5.5 | M4: Gate B Technical | ❌ | ❌ | ❌ | W14 đang Gate D (nhảy cóc) |
| 5.6 | Nhật ký S5 | ❌ | ❌ | ❌ | Thiếu |
Kết luận S5: 0/6 task khớp. W12–W14 đang ở Sprint 6–7 v4.0 (Testing/Pilot).
A.6 Sprint 6: S6 (W15–W16) — Frontend, Voice & Gate C
v5.0 yêu cầu 5 task (6.1–6.5), NCS 26.6h, CVYK 1.2h:
| Task v5.0 | Mô tả | W15? | W16? | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 6.1 | Wireframe & Web MVP | ❌ | ❌ | W15 đang viết Báo cáo NCKH |
| 6.2 | Frontend + Voice MVP | ❌ | ❌ | ⛔ Voice thiếu hoàn toàn |
| 6.3 | Test nội bộ 3–5 người | ❌ | ❌ | Thiếu |
| 6.4 | M6: Gate C Clinical Safety | ❌ | ❌ | W16 đang Gate Final (sai) |
| 6.5 | Nhật ký S6 | ❌ | ❌ | Thiếu |
Kết luận S6: 0/5 task khớp. W15–W16 đang ở Sprint 8 v4.0 (Báo cáo).
A.7 Sprint 7–8: S7 (W17–W19), S8 (W20–W21)
⛔ Không tồn tại. Chỉ có W1–W16. Cần tạo mới 5 thư mục tuần.
A.8 Tổng hợp Consistency
| Sprint v5.0 | Tuần v5.0 | Tổng task | Khớp | Thiếu | Dư | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| S1 (W1–W2) | W1–W2 | 10 | 6 | 4 | 3 | 60% |
| S2 (W3–W5) | W3–W5 | 4 | 2 | 2 | — | 50% |
| S3 (W6–W8) | W6–W8 | 3 | 0 | 3 | — | ⛔ 0% |
| S4 (W9–W11) | W9–W11 | 6 | 0 | 6 | — | ⛔ 0% |
| S5 (W12–W14) | W12–W14 | 6 | 0 | 6 | — | ⛔ 0% |
| S6 (W15–W16) | W15–W16 | 5 | 0 | 5 | — | ⛔ 0% |
| S7 (W17–W19) | — | 5 | 0 | 5 | — | ⛔ Không có |
| S8 (W20–W21) | — | 5 | 0 | 5 | — | ⛔ Không có |
| TỔNG | 44 | 8 | 36 | 3 | ⛔ 18% |
⛔ Chỉ 18% task khớp v5.0 (giảm từ 52% ở v1). Nguyên nhân: kế hoạch tuần chạy theo v4.0 trong khi file 10 đã cập nhật lên v5.0 với mapping hoàn toàn khác.
PHẦN B — Phân tích Khối lượng (Workload Feasibility)
B.1 Effort NCS theo tuần
| Tuần | Sprint v5.0 | NCS plan (h) | NCS budget/tuần (h) | Δ | T7–CN tận dụng? | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| W1 | S1 | 17 | 18.1 | −1.1 | ❌ (2h T7, 0 CN) | ⚠️ Gần đạt nhưng bỏ cuối tuần |
| W2 | S1 | 7 | 18.1 | −11.1 | ❌ | ⛔ Quá thấp |
| W3 | S2 | 9 | 8.1 | +0.9 | ❌ | ✅ Khớp budget v5.0 |
| W4 | S2 | 9 | 8.1 | +0.9 | ❌ | ✅ Khớp nhưng sai nội dung |
| W5 | S2 | 10 | 8.1 | +1.9 | ❌ | ⚠️ Hơi vượt, sai nội dung |
| W6 | S3 | 10 | 6.9 | +3.1 | ❌ | ⚠️ Vượt, sai nội dung |
| W7 | S3 | 8 | 6.9 | +1.1 | ❌ | Sai nội dung |
| W8 | S3 | 10 | 6.9 | +3.1 | ❌ | Sai nội dung |
| W9 | S4 | 6 | 8.5 | −2.5 | ❌ | ⛔ Thiếu, sai nội dung |
| W10 | S4 | 4 | 8.5 | −4.5 | ❌ | ⛔ Cực thấp |
| W11 | S4 | 10 | 8.5 | +1.5 | ❌ | Sai nội dung |
| W12 | S5 | 10 | 8.1 | +1.9 | ❌ | Sai nội dung |
| W13 | S5 | 9 | 8.1 | +0.9 | ❌ | Sai nội dung |
| W14 | S5 | 7.25 | 8.1 | −0.85 | ❌ | Sai nội dung |
| W15 | S6 | 7 | 13.3 | −6.3 | ❌ | ⛔ Quá thấp so budget S6 |
| W16 | S6 | 7.75 | 13.3 | −5.55 | ❌ | ⛔ Quá thấp |
| W17–W21 | S7–S8 | — | — | — | — | ⛔ Chưa có |
Vấn đề hệ thống: 0/16 tuần tận dụng T7–CN. Effort plan trung bình 8.4h/tuần.
B.2 Effort CVYK
| Sprint v5.0 | CVYK budget (h) | CVYK/tuần | Kế hoạch hiện có | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| S1 (2w) | 2.4 | 1.2 | W1: 0h, W2: 2h | ✅ OK |
| S2 (3w) | 9.0 | 3.0 | W3–W5: ~2h tổng | ⛔ Thiếu 7h |
| S3 (3w) | 9.6 | 3.2 | W6–W8: ~2h tổng | ⛔ Thiếu 7.6h |
| S4 (3w) | 8.5 | 2.8 | W9–W11: ~3h tổng | ⛔ Thiếu 5.5h |
| S5 (3w) | 4.8 | 1.6 | W12–W14: ~4h | ⚠️ Gần đạt |
| S6 (2w) | 1.2 | 0.6 | W15–W16: ~2h | ⚠️ Vượt nhẹ |
v5.0 yêu cầu CVYK nhiều hơn ở S2–S4 (duyệt thẻ tri thức). Kế hoạch hiện tại thiếu hẳn CVYK ở giai đoạn Knowledge.
PHẦN C — Phản biện Nội dung (Content Critique)
| Tuần | Sprint v5.0 | Nội dung ĐANG làm (v4.0) | Nội dung CẦN làm (v5.0) | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|
| W1 | S1 | Charter, Source Registry, Taxonomy | Giống — nhưng thiếu Obsidian | ⚠️ Sửa được |
| W2 | S1 | License, Compliance, Triage (dư) | Folder, Templates, Vault, Slides | ⚠️ Cần sửa |
| W3 | S2 | 80+ KC (sai scope) | 25 KC thoái hoá khớp | ⚠️ Giảm scope |
| W4 | S2 | Gate A + Benchmark (nhảy cóc) | Tiếp tục KC + FAQ | ⛔ Viết lại |
| W5 | S2 | ⛔ RAG/ChromaDB/FastAPI | Hoàn thiện 25 KC, nhật ký | ⛔ Viết lại |
| W6 | S3 | ⛔ RAG Retriever, IIS | 25 KC đau lưng | ⛔ Viết lại |
| W7 | S3 | ⛔ Vue 3 Frontend | KC đau lưng tiếp | ⛔ Viết lại |
| W8 | S3 | ⛔ Gate B (sai) | Gate A phần 1 + nhật ký | ⛔ Viết lại |
| W9 | S4 | Frontend Vue 3 | KC loãng xương/lão khoa | ⛔ Viết lại |
| W10 | S4 | IIS/E2E | Context Loader | ⛔ Viết lại |
| W11 | S4 | Benchmark (sai timing) | M2: Gate A + Prompt Template | ⛔ Viết lại |
| W12 | S5 | Gate C (nhảy cóc) | Safety engine + 100 test | ⛔ Viết lại |
| W13 | S5 | Pilot (sai Sprint) | Backend API + Citation | ⛔ Viết lại |
| W14 | S5 | Gate D (nhảy cóc) | M3+M4: Gate B | ⛔ Viết lại |
| W15 | S6 | Báo cáo NCKH | Wireframe + Web + Voice MVP | ⛔ Viết lại |
| W16 | S6 | Gate Final + Bảo vệ | Test nội bộ + M6: Gate C | ⛔ Viết lại |
PHẦN D — Chấm điểm (Scoring)
| Tuần | Sprint v5.0 | Nhất quán | Khả thi | Chất lượng | Phân bổ TG | An toàn | Tổng /25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| W1 | S1 | 3 | 4 | 4 | 1 | 4 | 16 |
| W2 | S1 | 2 | 2 | 3 | 1 | 4 | 12 |
| W3 | S2 | 2 | 3 | 1 | 1 | 2 | 9 |
| W4 | S2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | 8 |
| W5 | S2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| W6 | S3 | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 |
| W7 | S3 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| W8 | S3 | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 |
| W9 | S4 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 9 |
| W10 | S4 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 9 |
| W11 | S4 | 2 | 2 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| W12 | S5 | 1 | 2 | 4 | 1 | 4 | 12 |
| W13 | S5 | 1 | 2 | 4 | 1 | 4 | 12 |
| W14 | S5 | 1 | 2 | 4 | 1 | 4 | 12 |
| W15 | S6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 12 |
| W16 | S6 | 1 | 2 | 4 | 2 | 4 | 13 |
| W17–W21 | S7–S8 | — | — | — | — | — | N/A |
Thống kê
| Chỉ số | Giá trị | So với v1 |
|---|---|---|
| Điểm trung bình | 10.4/25 (41.8%) | ↓ từ 15.4/25 (61.8%) |
| Tuần tốt nhất | W1: 16/25 | ↓ từ 21/25 |
| Tuần tệ nhất | W5, W7: 7/25 | ↓ từ 9/25 |
| Tỷ lệ task khớp | 18% | ↓ từ 52% |
Điểm giảm mạnh vì v5.0 thay đổi Sprint mapping — kế hoạch cũ giờ lệch pha nghiêm trọng hơn.
PHẦN E — Tái cân đối Kế hoạch (Rebalancing Plan)
E.1 Phân loại tuần
| Nhóm | Tuần | Hành động | Lý do |
|---|---|---|---|
| Sửa nhẹ | W1 | Bổ sung 4 task thiếu (folder, templates, slides, vault) vào T7–CN | 60% đã khớp |
| Sửa vừa | W2 | Loại 3 task dư, thêm task 1.6/1.7/1.9, tận dụng T7–CN | Cần điều chỉnh scope |
| Sửa vừa | W3 | Giảm scope 80→25 KC, thêm file D*, tận dụng T7–CN | Scope sai |
| Viết lại | W4 | Xoá Gate A/Benchmark, viết tiếp KC + CVYK review | Nhảy cóc Sprint |
| Viết lại | W5–W8 | Xoá RAG/Frontend, viết KC đau lưng (S3) | ⛔ Sai kiến trúc |
| Viết lại | W9–W11 | Xoá Frontend/Testing, viết KC + Context Loader (S4) | ⛔ Sai Sprint |
| Viết lại | W12–W14 | Xoá Gate C/Pilot, viết Safety + Backend (S5) | ⛔ Sai Sprint |
| Viết lại | W15–W16 | Xoá Báo cáo, viết Frontend + Voice + Gate C (S6) | ⛔ Sai Sprint |
| Tạo mới | W17–W19 | Pilot (S7) — tái sử dụng cấu trúc W13–W14 cũ | Chưa có |
| Tạo mới | W20–W21 | Báo cáo (S8) — tái sử dụng cấu trúc W15–W16 cũ | Chưa có |
E.2 Tái sử dụng từ kế hoạch cũ
| Nội dung W cũ | Dùng lại cho W mới (v5.0) | Cần sửa |
|---|---|---|
| W13–W14 cũ (Pilot) | → W17–W19 | Đổi task ID thành 7.1–7.5, cập nhật effort/budget |
| W15–W16 cũ (Báo cáo) | → W20–W21 | Đổi task ID thành 8.1–8.5, thêm Gate D |
| W11 cũ (Benchmark) | → W12–W14 (S5) | Dời benchmark sang S5, bổ sung Safety engine |
| W1 cũ (format D* chuẩn) | → Template cho mọi tuần | Áp dụng Task ID, DoD, I/O |
E.3 Gap W17–W21 — Đề xuất khung
| Tuần | Sprint | Mục tiêu | NCS (h) | CVYK (h) |
|---|---|---|---|---|
| W17 | S7 | Tuyển 20–30 NCT, ký consent, bắt đầu pilot | 16 | 0 |
| W18 | S7 | Chạy pilot chính thức, hỗ trợ user/bot | 16 | 1 |
| W19 | S7 | Kết thúc pilot, phỏng vấn 5 user, đóng M7 | 15.8 | 0.2 |
| W20 | S8 | Phân tích log + Insight, khởi thảo Báo cáo | 22 | 2.4 |
| W21 | S8 | Hoàn thiện Báo cáo, Slides, Gate D (M8) | 22 | 2.4 |
PHẦN F — Kế hoạch Tuần Mẫu (2 tuần viết lại)
F.1 Tuần 5 viết lại — S2: Hoàn thiện 25 KC Thoái hoá khớp
# Tuần 5 — Vault & Knowledge (Kết thúc Sprint 2)
> **Sprint:** S2 | **Tuần:** 5/21
> **Ngày:** 23/10/2026 → 29/10/2026
> **Trọng tâm:** Hoàn thiện 25 KC thoái hoá khớp + CVYK review + FAQ
> **Milestone:** Chuẩn bị cho M1 (Vault & Taxonomy hoàn chỉnh)
> **Effort NCS:** 8h (budget S2: 24.4h ÷ 3w = 8.1h/tuần)
> **Effort CVYK:** 3h (budget S2: 9.0h ÷ 3w = 3h/tuần)
> **Effort AI:** 2h
## Lịch NCS
| Ngày | Thứ | Effort | Loại | Mô tả | File ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| 23/10 | T2 | 2h | Nhẹ | Review 5 KC do AI sinh, sửa format | D29_T2_review_kc.md |
| 24/10 | T3 | 1.5h | Nhẹ | Ghi nhật ký, sync GVHD 30p | D30_T3_nhat_ky.md |
| 25/10 | T4 | 0h | — | Nghỉ / dự phòng | — |
| 26/10 | T5 | 0h | — | Nghỉ / dự phòng | — |
| 27/10 | T6 | 1.5h | Nhẹ | Gửi batch KC cho CVYK, review FAQ | D33_T6_gui_cvyk.md |
| 28/10 | **T7** | 0h | — | CVYK review tại nhà (3h) | — |
| 29/10 | **CN** | 3h | Vừa | NCS tổng hợp feedback CVYK, cập nhật KC | D35_CN_tong_hop.md |
## Deliverable
| # | Deliverable | Path | Status |
|---|---|---|---|
| 1 | 25 KC thoái hoá khớp (CVYK reviewed) | knowledge-base/knowledge-cards/knee-oa/ | ⬜ |
| 2 | FAQ draft 50 câu | knowledge-base/faq/faq_knee_oa.yaml | ⬜ |
| 3 | Nhật ký S2 (tuần 3/3) | docs/diary/ | ⬜ |
F.2 Tuần 12 viết lại — S5: Safety & Backend
# Tuần 12 — Safety, Backend & Gate B (Đầu Sprint 5)
> **Sprint:** S5 | **Tuần:** 12/21
> **Ngày:** 18/12/2026 → 24/12/2026
> **Trọng tâm:** Context Loader + Safety engine hoạt động
> **Milestone:** Chuẩn bị cho M3 (Context Loader & Safety)
> **Effort NCS:** 8h (budget S5: 24.4h ÷ 3w = 8.1h/tuần)
> **Effort CVYK:** 1.6h (budget S5: 4.8h ÷ 3w)
> **Effort AI:** 6h
## Lịch NCS
| Ngày | Thứ | Effort | Loại | Mô tả | File ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| 18/12 | T2 | 2h | Nhẹ | Review thiết kế Safety Engine do AI soạn | D78_T2_review_safety.md |
| 19/12 | T3 | 1h | Nhẹ | Nhật ký + sync GVHD | D79_T3_nhat_ky.md |
| 20/12 | T4 | 0h | — | Dự phòng | — |
| 21/12 | T5 | 0h | — | Dự phòng | — |
| 22/12 | T6 | 1h | Nhẹ | Review code Context Loader AI sinh | D82_T6_review_code.md |
| 23/12 | **T7** | 2h | Vừa | Test Context Loader trên 10 queries mẫu | D83_T7_test_loader.md |
| 24/12 | **CN** | 2h | Vừa | Test Safety rules trên 10 cases | D84_CN_test_safety.md |
## Deliverable
| # | Deliverable | Path | Status |
|---|---|---|---|
| 1 | Context Loader v1 | context-loader/scripts/ | ⬜ |
| 2 | Safety Engine v1 | backend/app/services/safety_engine.py | ⬜ |
| 3 | Kết quả test (20 queries) | testing/results/W12_test.md | ⬜ |
PHẦN G — Tổng kết & Khuyến nghị
G.1 So sánh v1 vs v2
| Chỉ số | v1 (file 10 v4.0) | v2 (file 10 v5.0) | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Task khớp | 52% (30/58) | 18% (8/44) | ↓↓ Giảm mạnh |
| Điểm TB | 15.4/25 | 10.4/25 | ↓ Giảm |
| Tuần cần viết lại | 2 tuần (W5–W6) | 14 tuần (W3–W16) | ↑↑ Tăng mạnh |
| Tuần cần tạo mới | 0 | 5 tuần (W17–W21) | Mới hoàn toàn |
| Root cause | Task sai lẻ tẻ | Sprint mapping lệch toàn bộ | Vấn đề hệ thống |
Điểm giảm không phải vì kế hoạch tệ hơn, mà vì file 10 đã thay đổi cấu trúc Sprint — kế hoạch tuần chưa được cập nhật theo.
G.2 Top 5 vấn đề nghiêm trọng
| # | Vấn đề | Mức | Tuần ảnh hưởng |
|---|---|---|---|
| 1 | ⛔ Sprint mapping lệch toàn bộ từ W3 | Block | W3–W16 |
| 2 | ⛔ W5–W8 dùng RAG/ChromaDB (v5.0 cấm ở GĐ1) | Block | W5–W8 |
| 3 | ⛔ W17–W21 chưa tồn tại (thiếu 5 tuần Pilot + Báo cáo) | Block | W17–W21 |
| 4 | ⛔ 0/16 tuần tận dụng T7–CN cho task nặng | Hệ thống | W1–W16 |
| 5 | ⚠️ CVYK thiếu ~20h ở S2–S4 (duyệt KC) | Bottleneck | W3–W11 |
G.3 Top 5 điểm mạnh
| # | Điểm mạnh | Tuần |
|---|---|---|
| 1 | ⭐ W1 có format D* mẫu mực (Task ID, DoD, I/O, risk) | W1 |
| 2 | ⭐ W11–W12 cũ có benchmark/Gate C chặt chẽ → tái sử dụng cho S5 | W11–W12 |
| 3 | ⭐ W13–W14 cũ có Pilot + consent form tốt → tái sử dụng cho S7 | W13–W14 |
| 4 | ⭐ W15–W16 cũ có template Báo cáo NCKH → tái sử dụng cho S8 | W15–W16 |
| 5 | ⭐ File 10 v5.0 có effort định lượng (Giờ NCS/CVYK/AI) → phân bổ chính xác | — |
G.4 Khuyến nghị ưu tiên
P0 — Phải sửa ngay
| # | Khuyến nghị | Hành động cụ thể |
|---|---|---|
| P0-1 | Viết lại W3–W16 theo Sprint mapping v5.0 | Dùng bảng Sprint Plan v5.0 làm source of truth. AI Agent sinh draft, NCS review. |
| P0-2 | Tạo mới W17–W21 | Tái sử dụng cấu trúc W13–W16 cũ, đổi task ID sang 7.x và 8.x |
| P0-3 | Phân bổ T7–CN = task nặng cho tất cả 21 tuần | Áp dụng template tuần mẫu (F.1, F.2) |
P1 — Nên sửa trong tuần tới
| # | Khuyến nghị |
|---|---|
| P1-1 | Bổ sung 4 task Obsidian thiếu ở W1–W2 (folder, templates, vault, slides) |
| P1-2 | Lên lịch CVYK sớm cho S2–S4 (~9h/Sprint) |
| P1-3 | Giảm scope KC W3 từ 80 xuống 25 theo v5.0 |
P2 — Cải thiện dần
| # | Khuyến nghị |
|---|---|
| P2-1 | Chuẩn hóa format D* cho W3–W5 (hiện chỉ có README) |
| P2-2 | Thêm nhật ký nghiên cứu cho mọi Sprint (task x.4/x.5/x.6) |
| P2-3 | Loại task dư W2 (License, Compliance, Triage) — dời về sau |
G.5 Lưu ý cho NCS
| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Tuần căng nhất? | W20–W21 (S8): 22h/tuần viết Báo cáo + Slides + Gate D |
| Tuần nhẹ nhất? | W3–W5 (S2): 8.1h/tuần, chủ yếu review KC do AI sinh |
| Lịch CVYK sớm nhất? | W3 (S2) — CVYK cần review 25 KC thoái hoá khớp. Lên lịch 3h/tuần × 3 tuần |
| Nội dung W13–W16 cũ có mất không? | Không — tái sử dụng cho W17–W21 (Pilot + Báo cáo) |
| Cần tạo bao nhiêu file mới? | ~5 README + ~35 file D* cho W17–W21. Ước lượng: AI sinh draft ~2h, NCS review ~3h |
Thống kê phân tích
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Tổng task phân tích | 44 (từ v5.0) + ~120 task (từ kế hoạch tuần cũ) |
| Tổng file đọc | ~160 file |
| Số issues phát hiện | 36 task thiếu + 3 task dư + 14 tuần lệch Sprint = 53 issues |
| Tuần cần viết lại | 14/16 (W3–W16) |
| Tuần cần tạo mới | 5 (W17–W21) |
| Confidence | Cao (A, B, D — dựa trên file thực tế). Trung bình (C, E, F — đánh giá chủ quan) |
Lưu tại:
docs/research/plans/_DANH_GIA_TONG_THE_KE_HOACH_V2.md
Cập nhật: 25/09/2026
Người thực hiện: AI Agent (4 agent phân tích song song + 1 agent tổng hợp)