Đánh giá Tổng thể Kế hoạch Công việc W1–W16 — Dự án CXK

Ngày phân tích: 25/09/2026
Source of Truth: docs/research/plans/KIEN_TRUC_DU_AN.md v4.0
Phạm vi: 16 tuần (W1→W16), 8 , ~160 file kế hoạch
Phương pháp: 4 agent phân tích song song (mỗi agent 4 tuần) → tổng hợp 7 phần


PHẦN A — Kiểm tra Tính nhất quán (Consistency Audit)

A.1 Bảng đối chiếu Sprint 1 (W1 + W2)

File 10 yêu cầu 12 (1.1–1.12):

Task file 10 Mô tả Có trong W1? Có trong W2? File ngày Ghi chú
1.1 Tạo cấu trúc thư mục + migration ❌ ❌ — Thiếu hoàn toàn
1.2 Source registry CSV ✅ — W1/D02 Khớp
1.3 v1 ✅ ✅ (v1.1) W1/D04, W2/D11 Khớp
1.4 Trích xuất từ BYT+ — ✅ W2/D08 Khớp
1.5 Safety charter + rules ✅ — W1/D05 Khớp
1.6 Project charter + intended use ✅ — W1/D01 Khớp
1.7 Obsidian templates (KC, FAQ, Case) ❌ ❌ — Thiếu hoàn toàn
1.8 Kickoff ✅ — W1/D06 Khớp
1.9 Nhật ký nghiên cứu ✅ ✅ W1/D01+ Khớp
1.10 Setup Obsidian vault + ❌ ❌ — Thiếu hoàn toàn
1.11 Cài Obsidian cho + ❌ ❌ — Thiếu hoàn toàn
1.12 Tạo MOC cho 7 nhóm bệnh ❌ ❌ — Thiếu hoàn toàn

| — | License management | — | ✅ (Dư) | W2/D10 | Không có trong Sprint 1 |
| — | Compliance | — | ✅ (Dư) | W2/D13 | Không có trong Sprint 1 |
| — | framework | — | ✅ (Dư) | W2/D12 | Tách riêng, không cần ở Sprint 1 |

Kết luận Sprint 1: 7/12 task khớp. 5 task thiếu (toàn bộ cụm Obsidian: 1.1, 1.7, 1.10, 1.11, 1.12). 3 task dư trong W2.


A.2 Bảng đối chiếu Sprint 2 (W3 + W4)

File 10 yêu cầu 8 task (2.1–2.8):

Task file 10 Mô tả Có trong W3? Có trong W4? File ngày Ghi chú
2.1 Trích xuất KC ✅ — W3/README Khớp
2.2 Trích xuất KC đau lưng ✅ — W3/README Khớp
2.3 Trích xuất KC loãng xương + té ngã ✅ — W3/README Khớp
2.4 Trích xuất KC ✅ — W3/README Khớp
2.5 CVYK review trên Obsidian ❌ ❌ — Thiếu
2.6 Wikilinks giữa KC, FAQ, Safety ❌ ❌ — Thiếu
2.7 Sinh FAQ draft (100 câu) ✅ — W3/README Mâu thuẫn: chỉ 50 câu thay vì 100
2.8 A: Knowledge — ✅ W4/README Khớp

| — | cases (thuộc Sprint 3) | — | ✅ (Dư) | W4/README | Kéo ngược từ Sprint 3 |

Kết luận Sprint 2: 6/8 task khớp. 2 task thiếu (CVYK Obsidian review, Wikilinks). 1 task dư kéo từ Sprint 3. FAQ bị giảm scope 50%.


A.3 Bảng đối chiếu Sprint 3 (W5 + W6)

File 10 yêu cầu 7 task (3.1–3.7):

Task file 10 Mô tả Có trong W5? Có trong W6? File ngày Ghi chú
3.1 Context Loader module (đọc MD, không chunk) ❌ ❌ — ⛔ Mâu thuẫn nghiêm trọng. W5 làm + ChromaDB (D29), đi ngược kiến trúc GĐ1
3.2 Prompt Template system ❌ ❌ — Thiếu
3.3 Test long-context recall ❌ ❌ — Thiếu
3.4 Test context window utilization ❌ ❌ — Thiếu
3.5 Đưa cờ đỏ vào đầu/cuối context ❌ Khác W6/D38 Làm Safety Engine dựa trên RAG (sai nền tảng)
3.6 Sinh 100 test cases + CVYK gold label ❌ ❌ — Thiếu (chỉ 20 câu ở W8)
3.7 Test Gemini Context Caching ❌ ❌ — Thiếu

| — | RAG pipeline + ChromaDB | ✅ (Dư) | — | W5/D29 | ⛔ Không có trong GĐ1 |
| — | Citation engine (dựa RAG) | — | ✅ (Dư) | W6/D36 | Đúng task 4.2 nhưng sai nền tảng |
| — | backend | ✅ (Dư) | — | W5/D30 | Thuộc Sprint 4, làm sớm |
| — | deployment | — | ✅ (Dư) | W6/D39 | Thuộc Sprint 4, làm sớm |

⛔ Kết luận Sprint 3: 0/7 task khớp đúng. Toàn bộ W5–W6 đi ngược kiến trúc GĐ1 (Obsidian-Markdown thuần). Đây là sai lệch nghiêm trọng nhất trong toàn bộ kế hoạch.


A.4 Bảng đối chiếu Sprint 4 (W7 + W8)

File 10 yêu cầu 7 task (4.1–4.7):

Task file 10 Mô tả Có trong W7? Có trong W8? File ngày Ghi chú
4.1 Safety engine ❌ ❌ — Đã làm ở W6 nhưng dựa trên RAG (sai)
4.2 Citation engine ❌ ❌ — Đã làm ở W6 nhưng dựa trên RAG (sai)
4.3 Prompt engineering long-context ❌ ❌ — Thiếu
4.4 FastAPI server behind IIS Có phần — W7/D44 integration
4.5 Luồng hội thoại Có phần — W7/D44 Gộp chung
4.6 Audit logging MSSQL — ❌ — Đã làm ở W5 (sớm)
4.7 Cổng kiểm soát B: Technical — ✅ W8/D53-D54 Khớp

| — | Frontend (thuộc Sprint 5) | ✅ (Dư) | — | W7/D43 | Nhảy cóc Sprint 5 |
| — | (thuộc Sprint 5) | ✅ (Dư) | — | W7/D45 | Nhảy cóc Sprint 5 |

Kết luận Sprint 4: 2/7 task khớp. Hầu hết đã bị kéo lên W5–W6 (sai nền tảng) hoặc nhảy cóc sang Sprint 5. Test cases chỉ 20 thay vì 100.


A.5 Bảng đối chiếu Sprint 5 (W9 + W10)

File 10 yêu cầu 6 task (5.1–5.6):

Task file 10 Mô tả Có trong W9? Có trong W10? File ngày Ghi chú
5.1 Design wireframe trợ năng ✅ — W9/D57-D58 Khớp
5.2 Implement web frontend ✅ — W9/D57-D59 Khớp
5.3 Tích hợp ❌ ❌ — ⛔ Thiếu hoàn toàn module Voice
5.4 Tích hợp ❌ ❌ — ⛔ Thiếu hoàn toàn module Voice
5.5 Test nội bộ 3–5 người — ✅ W10/D67 Khớp
5.6 Accessibility audit ✅ — W9/D60 Khớp

Kết luận Sprint 5: 4/6 task khớp. Thiếu hẳn module Voice (STT/TTS) — tính năng quan trọng cho NCT.


A.6 Bảng đối chiếu Sprint 6 (W11 + W12)

File 10 yêu cầu 6 task (6.1–6.6):

Task file 10 Mô tả Có trong W11? Có trong W12? File ngày Ghi chú
6.1 Chạy benchmark 100 cases ✅ — W11/D71-D72 Khớp
6.2 Red-team testing ✅ — W11/D74 Khớp
6.3 Đánh giá latency — — — Thiếu (gộp không rõ)
6.4 CVYK review 20 logs — ✅ W12/D80 Khớp (blind review)
6.5 Tinh chỉnh prompt — ✅ W12/D78 Khớp
6.6 Cổng kiểm soát C — ✅ W12/D82 Khớp

Kết luận Sprint 6: 5/6 task khớp. Sprint tốt nhất toàn dự án.


A.7 Bảng đối chiếu Sprint 7 (W13 + W14)

File 10 yêu cầu 5 task (7.1–7.5):

Task file 10 Mô tả Có trong W13? Có trong W14? File ngày Ghi chú
7.1 Tích hợp Telegram bot ❌ ❌ — ⛔ Thiếu hoàn toàn
7.2 Tuyển người dùng 20-30 NCT ✅ — W13/D85-D86 Khớp
7.3 Chạy pilot 2 tuần ✅ ✅ W13/D87, W14/D92 Khớp
7.4 Hỗ trợ qua Telegram/Web ❌ ❌ — Thiếu
7.5 Phỏng vấn 5 users ✅ ✅ W13/D88, W14/D92 Khớp

| — | Phân tích pilot (thuộc Sprint 8) | — | ✅ (Dư) | W14/D93-D94 | Kéo sớm từ task 8.1 |
| — | Gate D review (thuộc Sprint 8) | — | ✅ (Dư) | W14/D96 | ⛔ Mâu thuẫn: Gate D đáng lẽ cuối W16 |

Kết luận Sprint 7: 3/5 task khớp. Thiếu Telegram bot (task 7.1). Gate D bị kéo sớm gây nhầm lẫn.


A.8 Bảng đối chiếu Sprint 8 (W15 + W16)

File 10 yêu cầu 7 task (8.1–8.7):

Task file 10 Mô tả Có trong W15? Có trong W16? File ngày Ghi chú
8.1 Phân tích dữ liệu pilot ❌ ❌ — Đã kéo về W14 (sớm)
8.2 Cập nhật FAQ từ logs ❌ ❌ — ⛔ Thiếu hoàn toàn
8.3 Đánh giá trigger chuyển GĐ2 ❌ ❌ — ⛔ Thiếu hoàn toàn
8.4 Chuẩn bị báo cáo cuối ✅ ✅ W15/D99-D104, W16/D106 Khớp
8.5 Slides bảo vệ ✅ ✅ W15/D101, W16/D107 Khớp
8.6 Roadmap mở rộng ❌ ❌ — ⛔ Thiếu hoàn toàn
8.7 Cổng kiểm soát D — ✅ W16/D109 Bị đổi tên "Gate Final", nhầm lẫn với Gate D ở W14

Kết luận Sprint 8: 3/7 task khớp. 3 task thiếu hoàn toàn (8.2, 8.3, 8.6). Gate D bị dùng nhầm giữa W14 và W16.


A.9 Tổng hợp Consistency

Sprint Tổng task file 10 Khớp Thiếu Dư Mâu thuẫn Tỷ lệ khớp
Sprint 1 (W1-W2) 12 7 5 3 0 58%
Sprint 2 (W3-W4) 8 6 2 1 1 75%
Sprint 3 (W5-W6) 7 0 7 4 1 ⛔ 0%
Sprint 4 (W7-W8) 7 2 3 2 0 29%
Sprint 5 (W9-W10) 6 4 2 0 0 67%
Sprint 6 (W11-W12) 6 5 1 0 0 83%
Sprint 7 (W13-W14) 5 3 2 2 1 60%
Sprint 8 (W15-W16) 7 3 3 0 1 43%
TỔNG 58 30 25 12 4 52%

⛔ Chỉ 52% task trong file 10 được triển khai đúng trong kế hoạch tuần.


PHẦN B — Phân tích Khối lượng & Tính khả thi (Workload Feasibility)

B.1 Bảng Effort NCS theo tuần

Tuần Sprint Effort NCS (h) Budget (h) Vượt/Thiếu % sử dụng Đánh giá
W1 S1 17 24–28 −7 đến −11 61–71% ⚠️ Dưới budget
W2 S1 7 24–28 −17 đến −21 25–29% ⛔ Quá thấp
W3 S2 9 24–28 −15 đến −19 32–38% ⛔ Quá thấp
W4 S2 9 24–28 −15 đến −19 32–38% ⛔ Quá thấp
W5 S3 10 24–28 −14 đến −18 36–42% ⛔ Quá thấp
W6 S3 10 24–28 −14 đến −18 36–42% ⛔ Quá thấp
W7 S4 8 24–28 −16 đến −20 29–33% ⛔ Quá thấp
W8 S4 10 24–28 −14 đến −18 36–42% ⛔ Quá thấp
W9 S5 6 24–28 −18 đến −22 21–25% ⛔ Cực thấp
W10 S5 4 24–28 −20 đến −24 14–17% ⛔ Cực thấp
W11 S6 10 24–28 −14 đến −18 36–42% ⛔ Quá thấp
W12 S6 10 24–28 −14 đến −18 36–42% ⛔ Quá thấp
W13 S7 9 24–28 −15 đến −19 32–38% ⛔ Quá thấp
W14 S7 7.25 24–28 −17 đến −21 26–30% ⛔ Quá thấp
W15 S8 7 24–28 −17 đến −21 25–29% ⛔ Quá thấp
W16 S8 7.75 24–28 −16 đến −20 28–32% ⛔ Quá thấp

Trung bình: 8.8h/tuần → Chỉ 32–37% budget.

⛔ Vấn đề hệ thống: Toàn bộ 16 tuần đều dưới budget. NCS đang lãng phí 60–70% thời gian có thể làm việc. Nguyên nhân chính: không phân task vào cuối tuần (T7–CN).

B.2 Phân bổ Thứ 7–Chủ nhật

Tuần T7 có task nặng? CN có task nặng? Nhận xét
W1 ✅ (Infra prep, 2h) ❌ Nghỉ Chỉ dùng 2h/8h
W2 ❌ ❌ Lãng phí 12–16h
W3 ❌ ❌ Lãng phí 12–16h
W4 ❌ ❌ Lãng phí 12–16h
W5 ❌ (Buffer) ❌ Nghỉ Lãng phí 12–16h
W6 ❌ (CVYK Review) ❌ Lãng phí 6–8h NCS
W7 ❌ (Buffer 2h) ❌ Lãng phí 12–16h
W8 ❌ (Retro nhẹ) ❌ Lãng phí 12–16h
W9 ❌ ❌ Lãng phí 12–16h
W10 ❌ ❌ Lãng phí 12–16h
W11 ❌ ❌ Lãng phí 12–16h
W12 ❌ (Report nhẹ) ❌ Lãng phí 12–16h
W13 ❌ (Dự phòng) ❌ Nghỉ Lãng phí 6–8h
W14 ❌ (Dự phòng) ❌ Nghỉ Lãng phí 6–8h
W15 ✅ (Chỉnh Word, 1.5h) ❌ Chỉ dùng 1.5h/8h
W16 ❌ ❌ Lãng phí 12–16h

⛔ 0/16 tuần tận dụng đúng cuối tuần. Đây là nguyên nhân gốc khiến effort NCS quá thấp.

B.3 Effort CVYK và GVHD

Tuần CVYK (h) Budget OK? (h) Budget OK?
W1 0 ≤4 ✅ 2.9 ≤3 ✅
W2 2 ≤4 ✅ 1.25 ≤3 ✅
W3 ~0 ≤4 ✅ ~1 ≤3 ✅
W4 ~2 ≤4 ✅ ~1.5 ≤3 ✅
W5 0 ≤4 ✅ ~1 ≤3 ✅
W6 ~2 ≤4 ✅ ~1 ≤3 ✅
W7 0 ≤4 ✅ 1.25 ≤3 ✅
W8 2 ≤4 ✅ 1.75 ≤3 ✅
W9 0 ≤4 ✅ 1.25 ≤3 ✅
W10 0.5 ≤4 ✅ 1.25 ≤3 ✅
W11 2.5 ≤4 ✅ 1.25 ≤3 ✅
W12 4 ≤4 ⚠️ Sát trần 2.25 ≤3 ✅
W13 0 ≤4 ✅ 1.75 ≤3 ✅
W14 0 ≤4 ✅ 1 ≤3 ✅
W15 0 ≤4 ✅ 1.25 ≤3 ✅
W16 2 ≤4 ✅ 3.25 ≤3 ⚠️ Vượt nhẹ

CVYK và GVHD hầu hết trong budget. Chỉ W12 (CVYK sát trần do blind review) và W16 (GVHD vượt nhẹ do bảo vệ) cần lưu ý.


PHẦN C — Phản biện Nội dung (Content Critique)

C.1 Bảng phản biện tổng hợp

Tuần Điểm mạnh Điểm yếu Lỗ hổng nghiêm trọng Đề xuất sửa
W1 Task ID chi tiết, rõ ràng, dependency logic tốt, risk coverage trong từng file ngày Thiếu cụm Obsidian setup 5 task cốt lõi bị bỏ sót (1.1, 1.7, 1.10–1.12) Bổ sung task Obsidian vào T7–CN
W2 File ngày có cấu trúc chuẩn, đo lường được NCS trống việc, thêm task ngoài plan Effort 7h/tuần quá thấp Dồn Obsidian setup vào đây
W3 Mục tiêu khớp Sprint 2 (trích xuất KC) KHÔNG CÓ file kế hoạch ngày (D*) Chỉ có README, thiếu Task ID, DoD, I/O Viết lại toàn bộ W3 với file D* chi tiết
W4 Gate A xuất hiện Thiếu file ngày, kéo task Sprint 3 Benchmark kéo ngược Sprint, CVYK review thiếu Viết lại, tách benchmark về Sprint 3
W5 Có cấu trúc file ngày ⛔ Đi ngược kiến trúc GĐ1 RAG + ChromaDB thay vì Obsidian-Markdown Viết lại hoàn toàn theo Context Loader
W6 Safety engine có ý tưởng đúng ⛔ Safety dựa trên RAG (sai nền tảng) Citation engine sai kiến trúc Viết lại hoàn toàn
W7 Deliverable có file path rõ Nhảy cóc Sprint 5 (Frontend) Task nặng (Vue 3) xếp 2h ngày thường Dời Frontend về W9, giữ Backend
W8 Gate B có signoff, I/O rõ Test cases chỉ 20/100 Scope testing bị cắt 80% Tăng test scope, tận dụng cuối tuần
W9 Lighthouse audit ≥90, trợ năng tốt Thiếu Voice module STT/TTS bị bỏ sót Bổ sung Voice vào W10
W10 IIS deployment có E2E test Effort 4h/tuần cực thấp Chỉ 10 test queries cho hệ thống y tế Tăng effort + test queries
W11 ⭐ Benchmark 100 cases, Red-team, ID chuẩn, luồng I/O xuất sắc Cuối tuần không task Under-budget NCS Dồn code benchmark runner vào T7
W12 ⭐ Gate C nghiêm ngặt, blind review, sensitivity analysis, DoD sắc bén CVYK sát trần 4h NCS vẫn under-budget Tối ưu lịch CVYK
W13 Consent form, y đức, Task ID chuẩn, risk nhận diện tốt Thiếu kênh hỗ trợ (task 7.4) Effort 9h/tuần Bổ sung Telegram bot setup
W14 Dependency cực tốt, tư duy (cảnh báo N=5) Gate D bị kéo sớm Mâu thuẫn timing Gate D Dời Gate D về W16, giữ phân tích
W15 Human-in-the-loop, risk "viển vông" Thiếu 3 task Sprint 8 (8.2, 8.3, 8.6) FAQ update, trigger GĐ2, roadmap bị bỏ Bổ sung 3 task vào T7–CN
W16 Mock Defense, CVYK review cuối cùng, zip submission GVHD vượt 3h nhẹ Gate D nhầm lẫn với W14 Chỉ giữ 1 Gate D ở W16

C.2 Vấn đề hệ thống (xuyên suốt 16 tuần)

  1. Format không đồng nhất: W1–W2 có file D chi tiết, W3–W4 chỉ có README, W5+ lại có file D nhưng thiếu chuẩn Task ID.
  2. Task nặng xếp sai ngày: Code, trích xuất, test luôn bị nhét vào T2–T6 (2h) thay vì T7–CN (6–8h).
  3. Cuối tuần mặc định "Nghỉ/Dự phòng": Lãng phí 12–16h/tuần nguồn lực chính.
  4. underutilized: Nhiều task AI có thể tự làm (sinh FAQ, format, validate) nhưng lại giao NCS.

PHẦN D — Chấm điểm (Scoring)

D.1 Bảng điểm tổng hợp

Tuần Nhất quán Khả thi Chất lượng Phân bổ TG An toàn Tổng /25 Xếp hạng
W1 3 4 5 5 4 21 🥈
W2 2 2 5 3 5 17
W3 3 2 1 2 3 11 ⛔
W4 2 2 1 2 4 11 ⛔
W5 1 2 2 1 3 9 ⛔⛔
W6 1 2 2 1 3 9 ⛔⛔
W7 2 1 4 1 3 11 ⛔
W8 3 2 4 2 3 14
W9 2 2 3 1 4 12
W10 2 1 3 1 3 10 ⛔
W11 5 3 5 2 5 20 🥉
W12 5 4 5 2 5 21 🥈
W13 4 3 5 4 5 21 🥈
W14 2 3 5 4 5 19
W15 2 3 5 5 5 20 🥉
W16 3 4 5 4 5 21 🥈

D.2 Thống kê

  • Điểm trung bình: 15.4/25 (61.8%)
  • Median: 14.5/25
  • Độ lệch chuẩn: ~5.0

D.3 Top 3 tuần tốt nhất

Hạng Tuần Điểm Lý do
🥇 W1 / W12 / W13 / W16 21/25 W1: format mẫu mực. W12: Gate C nghiêm ngặt. W13: y đức tốt. W16: Mock Defense
🥈 W11 / W15 20/25 W11: Benchmark 100 cases xuất sắc. W15: Human-in-the-loop
🥉 W14 19/25 Tư duy NCKH tốt (cảnh báo mẫu nhỏ)

D.4 Top 3 tuần cần sửa gấp

Hạng Tuần Điểm Lý do
⛔⛔ W5 9/25 Đi ngược kiến trúc GĐ1 (RAG thay vì Obsidian-Markdown)
⛔⛔ W6 9/25 Tiếp tục sai kiến trúc, Safety Engine dựa RAG
⛔ W10 10/25 Effort 4h/tuần, thiếu Voice, chỉ 10 test queries

PHẦN E — Tái cân đối Kế hoạch (Rebalancing Plan)

E.1 Bảng hành động tái cân đối

# Hành động Tuần cũ Tuần mới Task Lý do
1 Viết lại W5 W5 Context Loader (đọc MD, không chunk) W5 hiện làm RAG → sửa thành Context Loader theo GĐ1
2 Viết lại W5 W5 Prompt Template system Thiếu hoàn toàn
3 Viết lại W6 W6 Test long-context recall + window utilization Thiếu hoàn toàn
4 Viết lại W6 W6 Safety engine (dựa trên Context Loading, không RAG) Sai nền tảng
5 Loại bỏ W5 — RAG pipeline + ChromaDB Không thuộc GĐ1
6 Loại bỏ W2 — License management (D10) Không có trong Sprint 1
7 Loại bỏ W2 — Compliance (D13) Không có trong Sprint 1, dời về sau
8 Bổ sung — W1 (T7) Tạo cấu trúc thư mục + migration (task 1.1) Thiếu hoàn toàn, P0
9 Bổ sung — W1 (CN) Setup Obsidian vault + templates + MOC (task 1.7, 1.10, 1.12) Thiếu hoàn toàn, P0
10 Bổ sung — W2 (T7) Cài Obsidian cho NCS + CVYK (task 1.11) Thiếu hoàn toàn
11 Bổ sung — W3–W4 File D* chi tiết cho từng ngày W3–W4 chỉ có README
12 Bổ sung — W4 (T7–CN) CVYK review trên Obsidian + Wikilinks (task 2.5, 2.6) Thiếu
13 Bổ sung — W6 (T7) Sinh 100 test cases + CVYK gold label (task 3.6) Bị cắt còn 20
14 Bổ sung — W6 (CN) Test Gemini Context Caching (task 3.7) Thiếu
15 Di chuyển W7 W9 Vue 3 Frontend (task 5.1, 5.2) Nhảy cóc Sprint → trả về đúng Sprint 5
16 Bổ sung — W10 (T7–CN) Tích hợp STT + TTS (task 5.3, 5.4) Thiếu hoàn toàn
17 Bổ sung — W13 (T7) Setup Telegram bot (task 7.1) Thiếu hoàn toàn
18 Di chuyển W14 W16 Gate D review Gate D đúng phải ở cuối Sprint 8
19 Bổ sung — W15 (T7) Cập nhật FAQ từ logs (task 8.2) Thiếu hoàn toàn
20 Bổ sung — W15 (CN) Đánh giá trigger chuyển GĐ2 (task 8.3) Thiếu hoàn toàn
21 Bổ sung — W16 (T7) Lộ trình mở rộng (task 8.6) Thiếu hoàn toàn
22 Chuyển vai trò Mọi tuần Mọi tuần Sinh FAQ, format , validate schema → AI Agent Giảm tải NCS
23 Tái phân bổ Mọi tuần Mọi tuần Task nặng → T7–CN (6–8h), task nhẹ → T2–T6 (2–4h) Hệ thống toàn dự án

E.2 Tóm tắt tác động

Loại Số lượng Chi tiết
Viết lại hoàn toàn 2 tuần (W5, W6) Sửa kiến trúc GĐ1
Bổ sung task thiếu 13 task Obsidian, Voice, Telegram, FAQ, Trigger, Roadmap
Loại bỏ task dư 3 task RAG, License, Compliance
Di chuyển task 2 task Frontend → W9, Gate D → W16
Chuyển vai trò Hệ thống AI Agent nhận thêm task tự động
Tái phân bổ thời gian Hệ thống T7–CN = task nặng

PHẦN F — Kế hoạch Tuần Mẫu (Viết lại 2 tuần cần sửa nhiều nhất)

F.1 Tuần 5 — Viết lại hoàn toàn (Sprint 3: Context Loading)

# Tuần 5 — Context Loading & Prompt Engineering

> **Sprint:** 3/8 | **Tuần:** 5/16
> **Ngày:** 19/10/2026 → 25/10/2026
> **Trọng tâm:** Xây dựng Context Loader (đọc file MD từ Vault, KHÔNG dùng RAG/ChromaDB)
> **Gate:** Không (Gate B ở cuối Sprint 4)
> **Effort NCS:** 26h (budget: 24–28h)
> **Effort CVYK:** 0h
> **Effort GVHD:** 1h (sync 30p × 2)

## Mục tiêu Tuần

1. Context Loader module đọc được file MD từ Obsidian Vault theo tag/category.
2. Prompt Template system gộp system prompt + context + safety rules + query.
3. Test long-context recall đạt ≥95% với 20 truy vấn mẫu.

## Dependency Map

flowchart TD
    D29["T2: NCS review thiết kế Context Loader"] --> D30["T3: NCS review code AI sinh"]
    D30 --> D31["T4: NCS test Prompt Template"]
    D31 --> D32["T5: NCS review kết quả test"]
    D32 --> D33["T6: NCS viết nhật ký + sync GVHD"]
    D33 --> D34["T7: NCS code test recall (NẶNG)"]
    D34 --> D35["CN: NCS debug + tối ưu (NẶNG)"]

## Lịch NCS

| Ngày | Thứ | Effort | Loại task | Mô tả | File ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| 19/10 | T2 | 3h | Nhẹ | Review thiết kế Context Loader do AI soạn | D29_T2_review_context_loader.md |
| 20/10 | T3 | 3h | Nhẹ | Review code + chạy thử Context Loader | D30_T3_review_code.md |
| 21/10 | T4 | 3h | Vừa | Test Prompt Template, kiểm tra prompt output | D31_T4_prompt_template.md |
| 22/10 | T5 | 3h | Nhẹ | Review kết quả test, ghi nhận lỗi | D32_T5_review_test.md |
| 23/10 | T6 | 2h | Nhẹ | Nhật ký + sync GVHD 30p | D33_T6_nhat_ky.md |
| 24/10 | **T7** | **6h** | **NẶNG** | Code test long-context recall 20 queries | D34_T7_test_recall.md |
| 25/10 | **CN** | **6h** | **NẶNG** | Debug, tối ưu, đo token/latency/cost | D35_CN_debug_toi_uu.md |

## Deliverable Bắt buộc

| # | Deliverable | Path Dự kiến | Status |
|---|---|---|---|
| 1 | Context Loader module | `context-loader/scripts/02_load_files.py` | ⬜ |
| 2 | Prompt Template builder | `context-loader/scripts/03_build_prompt.py` | ⬜ |
| 3 | Kết quả test recall (20 queries) | `testing/results/W5_recall_test.md` | ⬜ |
| 4 | Báo cáo metric (token, latency, cost) | `testing/results/W5_metrics.md` | ⬜ |

F.2 Tuần 6 — Viết lại hoàn toàn (Sprint 3: Safety & Testing)

# Tuần 6 — Safety Engine & Test Suite

> **Sprint:** 3/8 | **Tuần:** 6/16
> **Ngày:** 26/10/2026 → 01/11/2026
> **Trọng tâm:** Safety pre/post-check trên Context Loading + sinh 100 test cases
> **Gate:** Không (Gate B ở cuối Sprint 4)
> **Effort NCS:** 27h (budget: 24–28h)
> **Effort CVYK:** 3h (gắn gold label cho test cases)
> **Effort GVHD:** 1h

## Mục tiêu Tuần

1. Safety engine (pre-check + post-check) hoạt động trên Context Loading (KHÔNG RAG).
2. Đưa cờ đỏ + lời khuyên an toàn vào đầu/cuối context prompt.
3. Sinh bộ 100 test cases, CVYK gắn gold label cho 30 cases ưu tiên.

## Dependency Map

flowchart TD
    D36["T2: NCS review thiết kế Safety Engine"] --> D37["T3: NCS review + test safety rules"]
    D37 --> D38["T4: NCS kiểm tra cờ đỏ trong prompt"]
    D38 --> D39["T5: NCS review 100 test cases AI sinh"]
    D39 --> D40["T6: Sync GVHD + gửi CVYK"]
    D40 --> D41["T7: NCS code test + CVYK gold label (NẶNG)"]
    D41 --> D42["CN: NCS test Context Caching + tổng hợp (NẶNG)"]

## Lịch NCS

| Ngày | Thứ | Effort | Loại task | Mô tả | File ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/10 | T2 | 3h | Nhẹ | Review thiết kế Safety Engine (pre/post-check) | D36_T2_review_safety.md |
| 27/10 | T3 | 3h | Nhẹ | Test safety rules trên 10 cases mẫu | D37_T3_test_safety.md |
| 28/10 | T4 | 3h | Vừa | Kiểm tra cờ đỏ trong context prompt | D38_T4_red_flag_prompt.md |
| 29/10 | T5 | 3h | Nhẹ | Review 100 test cases do AI sinh | D39_T5_review_test_cases.md |
| 30/10 | T6 | 2h | Nhẹ | Sync GVHD + gửi batch cho CVYK | D40_T6_sync_cvyk.md |
| 31/10 | **T7** | **7h** | **NẶNG** | Code runner test + CVYK gắn gold label (3h CVYK) | D41_T7_gold_label.md |
| 01/11 | **CN** | **6h** | **NẶNG** | Test Gemini Context Caching + tổng hợp tuần | D42_CN_context_caching.md |

## Deliverable Bắt buộc

| # | Deliverable | Path Dự kiến | Status |
|---|---|---|---|
| 1 | Safety Engine | `backend/app/services/safety_engine.py` | ⬜ |
| 2 | Red flag rules | `safety/W1_D05_SafetyTests_v0.1.yaml` (cập nhật) | ⬜ |
| 3 | 100 test cases + 30 gold labels | `testing/benchmark/testset_v1.yaml` | ⬜ |
| 4 | Báo cáo Context Caching | `testing/results/W6_caching_report.md` | ⬜ |

PHẦN G — Tổng kết & Khuyến nghị

G.1 Đánh giá tổng thể

Chỉ số Giá trị Nhận xét
Tỷ lệ task khớp file 10 52% (30/58) Gần nửa task bị thiếu hoặc sai
Effort NCS trung bình 8.8h/tuần Chỉ 32–37% budget 24–28h
Tuần tận dụng cuối tuần 0/16 Vấn đề hệ thống
Điểm trung bình 15.4/25 (61.8%) Dưới ngưỡng chấp nhận 70%
Sprint sai kiến trúc 1 (Sprint 3 / W5–W6) Đi ngược quyết định GĐ1
Module thiếu hoàn toàn 2 (Voice, Telegram) Tính năng quan trọng cho NCT

G.2 Top 5 vấn đề nghiêm trọng nhất

# Vấn đề Mức ảnh hưởng Tuần bị ảnh hưởng
1 ⛔ W5–W6 đi ngược kiến trúc GĐ1 (RAG thay vì Context Loading) Block toàn bộ Sprint 3–4 W5, W6, W7, W8
2 ⛔ NCS chỉ dùng 32% thời gian — cuối tuần không task nặng Lãng phí 60–70% nguồn lực W1–W16
3 ⛔ Thiếu hẳn module Voice (STT/TTS) NCT không thể dùng giọng nói W9–W10
4 ⚠️ W3–W4 thiếu file kế hoạch ngày (chỉ có README) Không thể theo dõi tiến độ W3, W4
5 ⚠️ Gate D bị dùng nhầm giữa W14 và W16 Nhầm lẫn quy trình nghiệm thu W14, W16

G.3 Top 5 điểm mạnh

# Điểm mạnh Tuần tiêu biểu
1 ⭐ Benchmark 100 cases + Red-team testing + blind review W11–W12
2 ⭐ Gate C (Clinical Safety) nghiêm ngặt với sensitivity analysis W12
3 ⭐ Consent form + y đức + risk coverage trong pilot W13
4 ⭐ Format task chi tiết (Task ID, DoD, I/O, risk) ở nhiều tuần W1, W11–W16
5 ⭐ Tư duy NCKH (cảnh báo mẫu nhỏ N=5, Human-in-the-loop) W14, W15

G.4 Khuyến nghị ưu tiên

P0 — Phải sửa ngay (block toàn bộ dự án)

# Khuyến nghị Hành động cụ thể Deadline
P0-1 Viết lại W5–W6 theo kiến trúc GĐ1 Thay RAG/ChromaDB bằng Context Loader (đọc MD) Trước khi bắt đầu Sprint 3
P0-2 Tái phân bổ cuối tuần cho tất cả 16 tuần T7–CN = task nặng (6–8h), T2–T6 = task nhẹ (2–4h) Ngay lập tức
P0-3 Viết file D* cho W3–W4 Tạo file kế hoạch ngày chi tiết với Task ID, DoD, I/O Trước Sprint 2

P1 — Nên sửa trong tuần tới

# Khuyến nghị Hành động cụ thể
P1-1 Bổ sung 5 task Obsidian bị thiếu Sprint 1 Thêm vào W1 (T7–CN) và W2 (T7)
P1-2 Bổ sung Voice module (STT/TTS) Sprint 5 Thêm vào W10 (T7–CN)
P1-3 Bổ sung Telegram bot Sprint 7 Thêm vào W13 (T7)
P1-4 Sửa Gate D timing Chỉ giữ 1 Gate D ở W16, dời khỏi W14
P1-5 Tăng test cases từ 20 lên 100 Tận dụng cuối tuần W8

P2 — Cải thiện dần

# Khuyến nghị Hành động cụ thể
P2-1 Chuẩn hóa format tuần Áp dụng format F.1/F.2 cho tất cả 16 tuần
P2-2 Bổ sung 3 task Sprint 8 8.2 (FAQ update), 8.3 (Trigger GĐ2), 8.6 (Roadmap)
P2-3 Chuyển task tự động cho AI Agent Sinh FAQ, format YAML, validate schema, tạo template
P2-4 Loại bỏ task dư License mgmt, Compliance (dời về sau Gate A)
P2-5 Thêm _AI_ANALYSIS.md cho W3–W4 Bổ sung phân tích AI cho các tuần thiếu

G.5 Lưu ý đặc biệt cho NCS

Câu hỏi Trả lời
Tuần nào căng nhất? W5–W6 (sau khi viết lại) vì code Context Loader + Safety + 100 test cases. W12 (Gate C với CVYK).
Tuần nào có thể giảm tải? W13–W14 (pilot chủ yếu ra hiện trường, effort nhẹ). W15 (AI soạn báo cáo draft).
Khi nào cần họp CVYK sớm nhất? W4 (Sprint 2) — CVYK cần review thẻ tri thức trên Obsidian trước Gate A. Hiện tại task này thiếu.
Khi nào cần họp GVHD sớm nhất? W1 D01 — đã có trong plan. Tiếp theo: W4 (trước Gate A), W8 (trước Gate B).
Task nào AI có thể giúp nhiều nhất? Sinh thẻ tri thức, sinh FAQ, format YAML, validate schema, scaffold code, tạo test cases. NCS chỉ cần review và điều chỉnh.

Thống kê phân tích

Chỉ số Giá trị
Tổng số task phân tích 58 task (từ file 10) + ~120 task (từ kế hoạch tuần)
Tổng số file đọc ~160 file (16 tuần × ~10 file/tuần)
Số lỗi phát hiện 25 task thiếu + 12 task dư + 4 mâu thuẫn = 41 issues
Confidence level Cao cho phần A, B, D (dựa trên file thực tế). Trung bình cho phần C, E (có yếu tố đánh giá chủ quan).

File này nên lưu tại: docs/research/plans/_DANH_GIA_TONG_THE_KE_HOACH.md
Cập nhật lần cuối: 25/09/2026
Người thực hiện: AI Agent (4 agent phân tích song song + 1 agent tổng hợp)