Tuần: W5 | Sprint: S2
Task ID v5.0: 2.4
Phân loại: NCS chính
Effort NCS: 1.5h | Effort CVYK: 0h | Effort AI: 0h
Mô tả
Nghiên cứu sinh thực hiện điều chỉnh 9 thẻ tri thức theo phản hồi. Đồng thời, viết chốt nhật ký dự án cho Sprint 2, tóm tắt lại các bài học, khó khăn khi dùng AI để trích xuất tri thức y khoa.
File Input
- Các file
KC-OA-*.mdcần sửa
File Output
docs/diary/2026-10-24.md- Các file KC được cập nhật
Definition of Done (DoD)
- [ ] 9 KC hoàn tất sửa đổi.
- [ ] Nhật ký Sprint 2 đã được lưu lại.
Rủi ro & Xử lý
| Rủi ro | Xác suất | Xử lý |
|---|---|---|
| Quên lưu lại các kinh nghiệm prompt AI | Trung bình | Tạo thói quen note ngay sau khi dùng AI hiệu quả |
1. Mô tả chi tiết
- Bối cảnh: Cần ghi chép lại quá trình làm việc, khó khăn và bài học trong tuần.
- Bước thực hiện: 1. Tổng hợp công việc đã làm; 2. Đánh giá thời gian tiêu tốn; 3. Đúc kết bài học.
- Kết quả: File nhật ký tuần được cập nhật đầy đủ.
2. Rubric 5 tiêu chí (0/1/2đ, ngưỡng ≥7/10)
(Note: Task nhật ký dùng 3 tiêu chí chính nhưng để đồng bộ format có thể ánh xạ sang 5 hoặc dùng 3)
- Tiêu chí 1: Đầy đủ các đầu việc (0-1-2đ)
- Tiêu chí 2: Có đánh giá khó khăn/bài học (0-1-2đ)
- Tiêu chí 3: Cập nhật đúng hạn (0-1-2đ)
3. Phân vai trò
- NCS: Thực hiện tác vụ chính (review, đọc, trích xuất, họp, viết nhật ký) với thời lượng quy định.
- AI: Hỗ trợ xử lý văn bản, kiểm tra định dạng, tạo draft.
- CVYK: Review tính chính xác chuyên môn, kiểm tra cờ đỏ y khoa.
- GVHD: Giám sát cổng kiểm soát (quality gate), định hướng và đánh giá tổng thể.
4. Đánh giá AI hỗ trợ
- Làm gì: Hỗ trợ format YAML, tạo draft thẻ tri thức, kiểm tra chính tả, validate schema.
- KHÔNG làm gì: KHÔNG chẩn đoán bệnh, KHÔNG kê đơn thuốc, KHÔNG gợi ý điều trị cụ thể, KHÔNG tự ý suy diễn nội dung y khoa ngoài tài liệu.