Tuần: W4 | Sprint: S2
Task ID v5.0: 2.4
Phân loại: NCS chính
Effort NCS: 1h | Effort CVYK: 0h | Effort AI: 0h
Mô tả
Đồng bộ tiến độ với Giáo viên hướng dẫn (GVHD). Trình bày về quá trình review y khoa (cổng kiểm soát chất lượng) đang diễn ra.
File Input
- Không
File Output
- Note sau buổi sync
Definition of Done (DoD)
- [ ] GVHD nắm được tình hình review chuyên môn của dự án.
Rủi ro & Xử lý
| Rủi ro | Xác suất | Xử lý |
|---|---|---|
| Trễ hẹn sync do lịch học bận | Thấp | Dời lại sang giờ khác hoặc gửi report bằng văn bản |
1. Mô tả chi tiết
- Bối cảnh: Cần rà soát, đánh giá và đồng bộ tiến độ dự án trong Sprint 2 (Vault, Taxonomy, 25 KC).
- Bước thực hiện: 1. Xem lại tài liệu/sản phẩm; 2. Ghi chú lỗi/vấn đề; 3. Cập nhật trạng thái.
- Kết quả: Biên bản review, danh sách lỗi cần sửa hoặc xác nhận hoàn thành cổng kiểm soát (quality gate).
2. Rubric 5 tiêu chí (0/1/2đ, ngưỡng ≥7/10)
- Tiêu chí 1: Phát hiện đúng vấn đề/lỗi (0-1-2đ)
- Tiêu chí 2: Đề xuất giải pháp hợp lý (0-1-2đ)
- Tiêu chí 3: Đảm bảo bộ lọc an toàn y khoa (0-1-2đ)
- Tiêu chí 4: Đánh giá bảng phân loại (taxonomy) / cấu trúc vault (0-1-2đ)
- Tiêu chí 5: Cập nhật tài liệu sau review (0-1-2đ)
3. Phân vai trò
- NCS: Thực hiện tác vụ chính (review, đọc, trích xuất, họp, viết nhật ký) với thời lượng quy định.
- AI: Hỗ trợ xử lý văn bản, kiểm tra định dạng, tạo draft.
- CVYK: Review tính chính xác chuyên môn, kiểm tra cờ đỏ y khoa.
- GVHD: Giám sát cổng kiểm soát (quality gate), định hướng và đánh giá tổng thể.
4. Đánh giá AI hỗ trợ
- Làm gì: Hỗ trợ format YAML, tạo draft thẻ tri thức, kiểm tra chính tả, validate schema.
- KHÔNG làm gì: KHÔNG chẩn đoán bệnh, KHÔNG kê đơn thuốc, KHÔNG gợi ý điều trị cụ thể, KHÔNG tự ý suy diễn nội dung y khoa ngoài tài liệu.