Tuần: W4 | : S2
ID v5.0: 2.2
Phân loại: chính
Effort NCS: 2h | Effort : 0h | Effort AI: 0h

Mô tả

Nghiên cứu sinh rà soát lại tất cả các phản hồi của Cố vấn y khoa (CVYK) trên 16 batch 1, lọc ra các vấn đề nghiêm trọng như bị sai sót hoặc các nhận định có tính chẩn đoán bệnh.

File Input

  • Feedback của CVYK (qua email, message hoặc comment trực tiếp)
  • Các file KC-OA-*.md batch 1

File Output

  • Kế hoạch điều chỉnh (Action items)

Definition of Done (DoD)

  • [ ] List các điểm cần sửa đã được tạo.

Rủi ro & Xử lý

Rủi ro Xác suất Xử lý
CVYK đưa ra các phản hồi mâu thuẫn với tài liệu nguồn Thấp Họp nhanh với CVYK để chốt hướng giải quyết

1. Mô tả chi tiết

  • Bối cảnh: Cần rà soát, đánh giá và đồng bộ tiến độ dự án trong Sprint 2 (Vault, , 25 KC).
  • Bước thực hiện: 1. Xem lại tài liệu/sản phẩm; 2. Ghi chú lỗi/vấn đề; 3. Cập nhật trạng thái.
  • Kết quả: Biên bản review, danh sách lỗi cần sửa hoặc xác nhận hoàn thành .

2. Rubric 5 tiêu chí (0/1/2đ, ngưỡng ≥7/10)

  • Tiêu chí 1: Phát hiện đúng vấn đề/lỗi (0-1-2đ)
  • Tiêu chí 2: Đề xuất giải pháp hợp lý (0-1-2đ)
  • Tiêu chí 3: Đảm bảo y khoa (0-1-2đ)
  • Tiêu chí 4: Đánh giá bảng phân loại (taxonomy) / cấu trúc vault (0-1-2đ)
  • Tiêu chí 5: Cập nhật tài liệu sau review (0-1-2đ)

3. Phân vai trò

  • NCS: Thực hiện tác vụ chính (review, đọc, trích xuất, họp, viết nhật ký) với thời lượng quy định.
  • AI: Hỗ trợ xử lý văn bản, kiểm tra định dạng, tạo draft.
  • CVYK: Review tính chính xác chuyên môn, kiểm tra cờ đỏ y khoa.
  • : Giám sát cổng kiểm soát (quality gate), định hướng và đánh giá tổng thể.

4. Đánh giá AI hỗ trợ

  • Làm gì: Hỗ trợ format , tạo draft thẻ tri thức, kiểm tra chính tả, validate .
  • KHÔNG làm gì: KHÔNG chẩn đoán bệnh, KHÔNG kê đơn thuốc, KHÔNG gợi ý điều trị cụ thể, KHÔNG tự ý suy diễn nội dung y khoa ngoài tài liệu.