Tuần: W20 | : S7
ID v5.0: 8.2
Phân loại: chính
Effort NCS: 7h | Effort : 0h | Effort AI: 3h
Format: Phụ lục 6 — ≤15 trang A4, Times New Roman 13, ẩn danh

Mô tả

Viết Phần 2.4-2.5 (Phương pháp đánh giá + AI disclosure, ~1.3 trang) và Phần 3.1-3.2 (Quá trình xây dựng + Sản phẩm, ~2.5 trang).

File Input

  • docs/reports/OUTLINE_BAO_CAO_15_TRANG.md — outline chính
  • docs/research/plans/KIEN_TRUC_DU_AN.md
  • testing/benchmark/ — rubric và kết quả

File Output

  • docs/reports/final/BAO_CAO_KET_QUA_DRAFT.md (tiếp tục)

Definition of Done (DoD)

  • [ ] Phần 2.4-2.5 + Phần 3.1-3.2 hoàn thành (~3.8 trang).
  • [ ] Bảng biến số nghiên cứu đầy đủ.
  • [ ] KHÔNG chứa thông tin nhận diện.
  • [ ] Tổng tích lũy: ~8 trang (trong ngân sách 15 trang).

Rủi ro & Xử lý

Rủi ro Xác suất Xử lý
Trễ tiến độ do khối lượng công việc lớn Cao Làm thêm giờ vào T7/CN nếu cần
Vượt số trang cho phép Trung bình Cắt gọn, ưu tiên dữ liệu định lượng

1. Mô tả chi tiết

Soạn thảo phần Phương pháp đánh giá (biến số, pilot design), section AI disclosure (theo PL8), và phần Thực hiện (timeline, quyết định kỹ thuật, sản phẩm đã xây dựng). Mô tả kiến trúc Context Loading (không ), , .

2. Rubric 5 tiêu chí

  • [ ] Cấu trúc: Đúng format Phụ lục 6 (Phần 2 + Phần 3).
  • [ ] Kỹ thuật: Mô tả đúng kiến trúc Context Loading, .
  • [ ] Dữ liệu: Bảng biến số, timeline sprint rõ ràng.
  • [ ] Khách quan: Trình bày số liệu thực tế, không phóng đại.
  • [ ] Ẩn danh: KHÔNG ghi tên thí sinh, đơn vị, .

3. Phân vai trò

  • NCS: Viết chính, chèn biểu đồ.
  • CVYK: Không yêu cầu.
  • GVHD: Không yêu cầu.

4. Đánh giá AI hỗ trợ

AI giúp chuyển đổi các gạch đầu dòng kỹ thuật thành văn xuôi học thuật. NCS viết bản đầu, AI chỉnh sửa (PL8 6).

5. Sub-task AI + Prompt

  • Task AI: AI hỗ trợ chỉnh sửa ngữ pháp + format bảng biểu.
  • Prompt: Rà soát đoạn văn bản sau mô tả phương pháp đánh giá và quá trình xây dựng hệ thống Context Loading. Sửa lỗi, đảm bảo văn phong khoa học. KHÔNG thêm nội dung, KHÔNG ghi tên thí sinh.