Khởi động Dự án: Trợ lý AI Cơ Xương Khớp Tuổi Bạc

Buổi Trình bày Kickoff (Dự kiến: Tuần 2)
Người trình bày: Võ Trần Gia Hiếu, Đỗ Đoàn Anh Tuấn
Tham gia: Thầy Nguyễn Đảm (), ()

CẢNH BÁO: Tài liệu này được soạn dựa trên kế hoạch v4.0 (16 tuần). Xin lưu ý khi sử dụng.


Slide 1: Tiêu đề

  • Tên dự án: Trợ lý AI
  • 1 (NCS1): Võ Trần Gia Hiếu (Lớp 10A6, THPT Xuân Đỉnh) — MVP Core
  • Nghiên cứu sinh 2 (NCS2): Đỗ Đoàn Anh Tuấn (Lớp 10A6, THPT Xuân Đỉnh) — Module Camera
  • Bảo trợ công nghệ: VAGA
  • Ngày: [Ngày Kickoff]

Slide 2: Vấn đề (The Problem)

  • Gánh nặng bệnh cơ xương khớp (MSK) gia tăng ở người cao tuổi (NCT) tại Việt Nam.
  • WHO ICOPE nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì vận động và phòng ngừa té ngã.
  • NCT thiếu khả năng tiếp cận với kiến thức y khoa chính thống, dễ bị ảnh hưởng bởi tin giả trên mạng xã hội.

Slide 3: Giải pháp (The Solution)

  • Phát triển một Trợ lý AI y khoa hỗ trợ tự chăm sóc và giáo dục sức khỏe cơ xương khớp cho tuổi bạc.
  • Cung cấp tri thức y khoa đáng tin cậy (curated medical knowledge) thay vì AI tạo sinh tự do.
  • Tập trung vào tính an toàn y khoa và thông minh (hướng dẫn khi nào cần đi khám).

Slide 4: Mục tiêu dự án

  1. Xây dựng kho tri thức y khoa CXK chuẩn mực.
  2. Xây dựng trợ lý AI không vi phạm các nguyên tắc y khoa (không kê đơn, không chẩn đoán).
  3. Đạt độ chính xác >95% trong nhận diện y khoa.
  4. Tối ưu giao diện cho người cao tuổi (Web-only MVP).

Slide 5: Đối tượng người dùng & Phạm vi (Scope)

  • Người dùng: Người cao tuổi (60+), trung niên (45-59).
  • Phạm vi 7 nhóm bệnh: , Đau vùng thắt lưng, Loãng xương & Té ngã, Viêm khớp dạng thấp, Bệnh gút, Nhiễm khuẩn CXK, Vận động & Phòng ngừa.
  • Giới hạn ứng dụng: Tập trung nền tảng Web (MVP).

Slide 6: Kiến trúc kỹ thuật (Technical Architecture)

  • Phương pháp (Retrieval-Augmented Generation).
  • .
  • lưu trữ tài liệu y khoa.
  • (Backend) và (Frontend).
  • "Medical knowledge first, AI second."

Slide 7: Cơ chế An toàn Y khoa (Safety Mechanism)

  • Hệ thống Action Class: Từ an toàn tự chăm sóc (SAFE) đến Cấp cứu (EMERGENCY).
  • Red Flag Rules: Phát hiện kịp thời các dấu hiệu nguy hiểm (sưng nóng đỏ đau, tê liệt).
  • bắt buộc trên mọi tư vấn y khoa.
  • AI cấm tuyệt đối việc khuyên dừng thuốc, đưa liều thuốc hay chẩn đoán bệnh.

Slide 7b: Module Camera Quan sát Cử động (NCS2)

  • Nghiên cứu sinh phụ trách: Đỗ Đoàn Anh Tuấn (Lớp 10A6, THPT Xuân Đỉnh).
  • Công nghệ cốt lõi: MediaPipe BlazePose, chạy trực tiếp trên trình duyệt web.
  • Phạm vi quan sát: Đo lường cử động chức năng (bài thử TUG, 5STS, tốc độ đi bộ).
  • Nguyên tắc an toàn y khoa: Camera chỉ "", KHÔNG "chẩn đoán bệnh".
  • Bảo vệ quyền riêng tư: Xử lý on-device tại trình duyệt, mặc định KHÔNG lưu video.
  • Tổ chức thực hiện: Chạy độc lập POC, không ảnh hưởng tiến độ MVP của NCS1.

Slide 8: Kế hoạch 16 Tuần (Tổng thể)

  • 1 (T1-T2): Nền móng & Kế hoạch (Hoàn thành )
  • Sprint 2 (T3-T4): Xây dựng kho tri thức y khoa
  • Sprint 3 (T5-T6): & Vector DB
  • Sprint 4 (T7-T8): Cỗ máy an toàn & Backend

Slide 9: Kế hoạch 16 Tuần (Tiếp theo)

  • Sprint 5 (T9-T10): Frontend MVP
  • Sprint 6 (T11-T12): Clinical Testing (Red-team)
  • Sprint 7 (T13-T14): Pilot Testing trên NCT
  • Sprint 8 (T15-T16): Báo cáo & Bảo vệ

Slide 10: Quy trình Quản trị chất lượng (Quality Gates)

  • Dự án áp dụng 4 cổng kiểm soát (Gates):
  • Gate A: Knowledge (CVYK duyệt tri thức).
  • Gate B: Technical (GVHD duyệt /Safety).
  • Gate C: Clinical Safety (CVYK duyệt an toàn lâm sàng).
  • Gate D: Pilot (Duyệt kết quả người dùng).

Slide 11: Vai trò & Phân công (RACI)

  • NCS1 (Hiếu): Quản lý dự án, MVP core, test, báo cáo, present (≤2h/ngày).
  • NCS2 (Tuấn): Module camera quan sát cử động, MediaPipe POC, đo kiểm test (≤2h/ngày).
  • GVHD (Thầy Đảm): Ký duyệt gates, hướng dẫn phương pháp nghiên cứu.
  • CVYK (Lương y Sỹ): Review y khoa và an toàn red-team.
  • : Viết code, tổng hợp nội dung, chạy tests.

Slide 12: Đánh giá Rủi ro (Risk Management)

  • Rủi ro AI tự sinh kiến thức sai (Hallucination) -> Khắc phục bằng RAG Grounding.
  • Rủi ro AI khuyên y khoa nguy hiểm -> Khắc phục bằng Safety Filter và Test cases.
  • Khó khăn trong trải nghiệm NCT -> Khắc phục bằng WCAG chuẩn Web .

Slide 13: Phương pháp luận triển khai AI-Agent Driven

  • Mức độ ủy quyền cao cho AI trong kỹ nghệ phần mềm.
  • NCS dịch chuyển từ "Coder" sang "Product Owner & Reviewer".
  • Theo sát giới hạn nguồn lực, tập trung bảo vệ luận điểm khoa học.

Slide 14: Kế hoạch Tuần tới (Sprint 2)

  • Số hóa tài liệu y khoa.
  • Xây dựng 50 thẻ tri thức (Knowledge Cards) .
  • Thiết lập Evidence Matrix đầy đủ và được CVYK duyệt.

Slide 15: Hỏi đáp (Q&A) & Demo Kế hoạch

  • Xin ý kiến chỉ đạo từ GVHD.
  • Phê duyệt Project Charter và Kickoff.
  • Trình bày Demo một số thẻ tri thức mẫu ban đầu.