Kế hoạch Nghiên cứu — Trợ lý AI Cơ Xương Khớp Tuổi Bạc
Phiên bản: 0.1 DRAFT
Ngày: 24/09/2026
NCS: Võ Trần Gia Hiếu — Lớp 10A6, PTTH Xuân Đỉnh
CVYK: Lương y Vũ Thế Sỹ
GVHD: [TÊN GVHD — NCS điền]
Trạng thái: DRAFT — cần NCS và GVHD review
1. Mục tiêu nghiên cứu
1.1 Mục tiêu chính
Xây dựng và đánh giá một hệ thống trợ lý AI hỗ trợ người trung niên và cao tuổi (NCT) Việt Nam trong lĩnh vực cơ xương khớp (CXK), cụ thể:
- Giáo dục sức khỏe — Cung cấp kiến thức CXK có nguồn gốc, được cố vấn y khoa (CVYK) thẩm định.
- Nhận biết vấn đề — Giúp người dùng hiểu khi nào cần tìm chăm sóc y tế.
- Hỗ trợ tự chăm sóc — Hướng dẫn vận động, dinh dưỡng, phòng ngừa ở mức nguy cơ thấp.
- Phân loại mức độ (triage) — Nhận diện cờ đỏ (red flag) và hướng dẫn đi khám phù hợp.
- Đảm bảo an toàn — AI không chẩn đoán, không kê đơn, luôn trích nguồn.
1.2 Mục tiêu phụ
- Xây dựng kho tri thức CXK có phiên bản, nguồn và quy trình duyệt.
- Phát triển quy trình an toàn (pipeline): RAG + bộ lọc an toàn (safety layer) + trích nguồn.
- Đánh giá trải nghiệm người dùng NCT qua website, giọng nói và Telegram.
- Hoàn thành báo cáo NCKH đầy đủ.
1.3 Giả thuyết nghiên cứu
Giả thuyết 1: Trợ lý AI dựa trên kho tri thức đã duyệt có thể cung cấp thông tin CXK chính xác, có nguồn, với tỷ lệ nhận diện cờ đỏ ≥95%.
Giả thuyết 2: NCT Việt Nam (≥60 tuổi) có thể sử dụng trợ lý AI qua giao diện đơn giản để hoàn thành ít nhất 70% tác vụ tìm kiếm thông tin CXK.
1.4 Câu hỏi nghiên cứu
- Trợ lý AI có thể trả lời chính xác và an toàn các câu hỏi CXK phổ biến không?
- NCT Việt Nam có thể sử dụng trợ lý qua web và giọng nói không?
- Hệ thống có nhận diện đúng cờ đỏ cần đi khám không?
2. Nội dung và phương pháp
2.1 Phạm vi bệnh lý
Bảng 1 — 7 nhóm bệnh/vấn đề CXK trong phạm vi MVP:
| # | Nhóm bệnh/vấn đề | ICD-10 | Nguồn chính | Ưu tiên |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thoái hóa khớp (gối, háng, tay) | M15–M19 | BYT QĐ 361, ACR OA 2026, ĐHYHN Tập 2/21 | ⭐⭐⭐ |
| 2 | Đau vùng thắt lưng | M54, M47 | ĐHYHN Tập 2/28 | ⭐⭐⭐ |
| 3 | Loãng xương & té ngã | M80–M82 | ĐHYHN Tập 2/22, WHO ICOPE | ⭐⭐⭐ |
| 4 | Viêm khớp dạng thấp | M05–M06 | ĐHYHN Tập 2/14, BYT | ⭐⭐ |
| 5 | Bệnh gút | M10 | ĐHYHN Tập 2/20 | ⭐⭐ |
| 6 | Nhiễm khuẩn CXK | M00–M01 | ĐHYHN Tập 2/25 | ⭐ (safety) |
| 7 | Vận động & phòng ngừa | — | WHO Physical Activity, WHO ICOPE | ⭐⭐⭐ |
2.2 Phương pháp nghiên cứu
Đề tài sử dụng kết hợp nghiên cứu phát triển (developmental research) và đánh giá khả thi (feasibility study).
Bảng 2 — Phương pháp theo giai đoạn:
| Giai đoạn | Phương pháp | Mô tả | Công cụ | Tiêu chí đánh giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghiên cứu tài liệu (literature review) | Tổng hợp tài liệu y khoa từ BYT, WHO, ACR, ĐHYHN | Bảng trích xuất, phân tầng nguồn A→E | ≥18 nguồn được đánh giá |
| 2 | Xây dựng kho tri thức (knowledge engineering) | Tạo thẻ bằng chứng (evidence card), thẻ tri thức (knowledge card), FAQ | YAML schema, trình kiểm tra schema | ≥100 thẻ tri thức, ≥300 FAQ |
| 3 | Phát triển hệ thống (software engineering) | Xây dựng backend RAG + bộ lọc an toàn + giao diện web | FastAPI, Vue 3, ChromaDB, IIS | Website trả lời được câu hỏi CXK |
| 4 | Kiểm thử chuyên môn (expert evaluation) | Đánh giá câu trả lời bởi CVYK và chuyên gia | Bộ 100 câu hỏi kiểm thử (benchmark), rubric chấm điểm | Độ chính xác ≥80%, cờ đỏ ≥95% |
| 5 | Nghiên cứu người dùng (user study) | Thử nghiệm 20–30 NCT dùng trợ lý trong 2–4 tuần | Phiếu khảo sát, quan sát, phỏng vấn | Hoàn thành tác vụ ≥70%, hài lòng ≥3.5/5 |
2.3 Công cụ và hạ tầng
Bảng 3 — Công cụ kỹ thuật:
| Thành phần | Công nghệ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Backend API | Python 3.11+ / FastAPI | Xử lý yêu cầu, RAG, bộ lọc an toàn |
| Frontend | Vue 3 (build tĩnh qua IIS) | Thiết kế trợ năng (accessibility) ưu tiên |
| Cơ sở dữ liệu | MSSQL 2022 | Lưu log kiểm tra (audit) và metadata |
| Vector database | ChromaDB (MVP) | Lưu embedding cho tra cứu RAG |
| Hosting | IIS 10 / Windows Server 2022 | Hạ tầng sẵn có, do Công ty Vaga bảo trợ |
| LLM | Gemini 2.5 Pro/Flash hoặc GPT-4o | Gọi qua API, không lưu dữ liệu người dùng |
| Giọng nói | Google Cloud STT/TTS | Hỗ trợ tiếng Việt |
| Tri thức | YAML knowledge cards | Lưu tại knowledge-base/ |
2.4 Giới hạn nghiên cứu
Trợ lý AI TUYỆT ĐỐI KHÔNG:
1. Chẩn đoán bệnh (vi phạm Luật Khám chữa bệnh 15/2023)
2. Kê đơn thuốc
3. Khuyên dừng hoặc thay đổi thuốc đang dùng
4. Đưa liều thuốc cụ thể
5. Thay thế bác sĩ hoặc nhân viên y tế
6. Khẳng định đã loại trừ bệnh
7. Lưu trữ hồ sơ bệnh án
8. Gợi ý phẫu thuật hoặc thủ thuật
3. Tiến độ thực hiện
Bảng 4 — Lộ trình 16 tuần (8 Sprint × 2 tuần):
| Tuần | Sprint | Nội dung chính | Deliverable | Gate |
|---|---|---|---|---|
| 1–2 | Sprint 1: Nền móng | Governance, tái cấu trúc, nguồn, thẻ tri thức ban đầu | Charter, KB v0.1, Kickoff | — |
| 3–4 | Sprint 2: Knowledge Base | Trích xuất thẻ tri thức mở rộng, FAQ, evidence matrix | ≥80 thẻ tri thức, taxonomy, FAQ v1 | Gate A: Knowledge |
| 5–6 | Sprint 3: Data Pipeline | Chunk, embedding, vector DB, retrieval API | ChromaDB + retrieval API, 100 test cases | — |
| 7–8 | Sprint 4: Safety + Backend | Bộ lọc an toàn, backend API, tích hợp LLM | Backend chạy trên IIS, trả lời 20 câu test | Gate B: Technical |
| 9–10 | Sprint 5: Frontend + Voice | Website MVP, tích hợp giọng nói STT/TTS | Website trợ năng, voice input/output | — |
| 11–12 | Sprint 6: Testing | Benchmark 100 cases, red team, clinical review | Kết quả kiểm thử, 0 lỗi nghiêm trọng | Gate C: Clinical Safety |
| 13–14 | Sprint 7: Telegram + Pilot | Telegram bot, pilot 20–30 NCT | Dữ liệu pilot, phản hồi người dùng | — |
| 15–16 | Sprint 8: Báo cáo | Phân tích, viết báo cáo, bài bảo vệ | Báo cáo NCKH, bài trình bày, demo | Gate D: Pilot |
4. Phân công nhiệm vụ
Bảng 5 — Phân công theo vai trò:
| Vai trò | Người | Nhiệm vụ chính | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Nghiên cứu sinh (NCS) | Võ Trần Gia Hiếu | Thực hiện toàn bộ đề tài: nghiên cứu, xây dựng, kiểm thử, viết báo cáo | Theo lịch NCKH |
| AI Agent | Nhiều vai trò hỗ trợ | Tìm kiếm tài liệu, trích xuất, tạo code, sinh test, soạn nháp | Liên tục |
| Cố vấn y khoa (CVYK) | Lương y Vũ Thế Sỹ | Thẩm định nội dung y khoa, duyệt thẻ tri thức, đánh giá kết quả | Theo lịch hẹn |
| Giáo viên hướng dẫn (GVHD) | [TÊN GVHD — NCS điền] | Hướng dẫn phương pháp, xác nhận nhật ký, duyệt kế hoạch | Theo lịch |
| Bảo trợ công nghệ | Công ty Vaga | Cung cấp hạ tầng server, hỗ trợ kỹ thuật | Theo nhu cầu |
Lưu ý: NCS là người thực hiện chính. AI Agent hỗ trợ công cụ, không thay thế quá trình nghiên cứu của NCS.
5. Dự kiến kinh phí
Bảng 6 — Kinh phí dự kiến:
| # | Hạng mục | Chi phí ước tính | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Hạ tầng server (Windows Server, IIS, MSSQL) | 0 đ | Do Công ty Vaga bảo trợ |
| 2 | API AI (Gemini/GPT) — gọi qua cloud | [NCS ước tính sau] | Phụ thuộc lượng truy vấn khi test và pilot |
| 3 | API giọng nói (Google Cloud STT/TTS) | [NCS ước tính sau] | Có gói miễn phí ban đầu |
| 4 | In ấn tài liệu, poster triển lãm | ~200.000 – 500.000 đ | Poster A0/A1 + tài liệu |
| 5 | Di chuyển khảo sát người dùng | [NCS bổ sung khi có dữ liệu] | Nếu phỏng vấn tại cộng đồng |
| 6 | Tên miền website (nếu cần) | ~300.000 đ/năm | Hoặc dùng subdomain Vaga |
| Tổng dự kiến | [NCS tổng hợp khi có đủ dữ liệu] |
Ghi chú: Đề tài NCKH cấp PTTH, chi phí chủ yếu do Công ty Vaga bảo trợ hạ tầng. NCS chịu chi phí in ấn và di chuyển (nếu có).
Cập nhật lần cuối: 24/09/2026
Trạng thái: DRAFT — cần NCS review, GVHD phê duyệt trước khi nộp.