Sổ Nhật ký Nghiên cứu (Research Logbook)
Phiên bản: 0.1 DRAFT
Ngày tạo: 24/09/2026
NCS: Võ Trần Gia Hiếu — Lớp 10A6, PTTH Xuân Đỉnh
CVYK: Lương y Vũ Thế Sỹ
Trạng thái: DRAFT — cần NCS review trước khi trình GVHD(Ban giám khảo kiểm tra trực tiếp khi phỏng vấn)
Phần A — Thông tin chung
| Thông tin | Nội dung |
|---|---|
| Tên đề tài | Xây dựng Trợ lý AI hỗ trợ người cao tuổi tự chăm sóc hệ vận động (cơ – xương – khớp) và phát hiện sớm dấu hiệu thoái hóa để nâng cao sức khỏe tuổi bạc |
| NCS | Võ Trần Gia Hiếu — Lớp 10A6, Trường PTTH Xuân Đỉnh |
| CVYK | Lương y Vũ Thế Sỹ |
| Giáo viên hướng dẫn | [TÊN GVHD — NCS điền] |
| Bảo trợ công nghệ | Công ty Vaga |
| Thời gian thực hiện | [DD/MM/2026] – [DD/MM/2026] |
Phần B — Bảng ghi chép theo ngày
Tuần 1 (22/09 – 28/09/2026) — Sprint 1: Nền móng
| Ngày | Mục tiêu trong ngày | Công việc đã làm | Tài liệu/dữ liệu sử dụng | Kết quả đạt được | Khó khăn gặp phải | Điều chỉnh tiếp theo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày 1 (22/09) | Thiết lập governance, pháp lý | Soạn Project Charter, Intended Use, Search Protocol | Yêu cầu gốc, báo cáo nghiên cứu tổng thể | ✅ Project Charter v0.1, Intended Use v0.1, Search Protocol v0.1 (docs/project/project_charter.md, docs/project/intended_use.md) |
Cần xác nhận scope 7 nhóm bệnh với GVHD | Gửi charter cho GVHD review |
| Ngày 2 (23/09) | Đăng ký nguồn, đánh giá rủi ro | Tạo Source Registry (18 nguồn), Rights Register, Risk Register (18 rủi ro), Clinical Claims (29 claims), Conflict Candidates (5) | 36 nguồn từ file 07, BYT QĐ 361, WHO, ACR | ✅ knowledge-base/evidence-matrix/source_registry.csv, safety/risk_register.md, knowledge-base/evidence-matrix/W1_D02_ClinicalClaims_v0.1.csv |
BYT QĐ 361 (2014) có thể lỗi thời so với ACR 2026 → 3 claims bị BLOCKED | Cần CVYK phân xử xung đột BYT vs ACR |
| Ngày 3 (24/09) | Trích xuất bằng chứng, xây dựng thẻ tri thức | Tạo 6 thẻ bằng chứng, MSK Taxonomy v1 (7 nhóm, 20 subtopics), 20 thẻ tri thức, Schema validator | BYT QĐ 361, ĐHYHN Tập 2 | ✅ 6 evidence cards (knowledge-base/evidence-cards/), 20 knowledge cards (knowledge-base/knowledge-cards/W1_D03_KnowledgeCards_v0.1.md), Taxonomy (knowledge-base/taxonomy/msk_taxonomy_v1.yaml) |
Thẻ bằng chứng hiện dựa trên 1 nguồn duy nhất | Bổ sung ĐHYHN + WHO trong Tuần 2 |
| Ngày 4 (25/09) | Nghiên cứu người dùng, công cụ khảo sát | Soạn phiếu phỏng vấn chuyên gia (17 câu), phiếu khảo sát NCT (4 phần), mẫu consent, bản đồ dữ liệu tối thiểu | Helsinki 2024, Luật 91/2025 DLCN | ✅ docs/research/instruments/W1_D04_ExpertInterviewGuide_v0.1.md, docs/research/instruments/W1_D04_OlderAdultSurvey_v0.1.md, docs/legal/W1_D04_ConsentForm_DRAFT.md |
Chưa có BS reviewer để thử phỏng vấn | Yêu cầu GVHD giới thiệu BS |
| Ngày 5 (26/09) | FAQ, chính sách an toàn | Tạo 50 FAQ draft, Safety Policy v0.1, 55 test cases an toàn | Thẻ tri thức, taxonomy, BYT | ✅ knowledge-base/faq/W1_D05_FAQ_Draft_v0.1.md, safety/W1_D05_SafetyPolicy_v0.1.md, safety/W1_D05_SafetyTests_v0.1.yaml |
Cần CVYK duyệt danh sách 15 cờ đỏ | Gửi cờ đỏ cho CVYK review |
| Ngày 6 (27/09) | Hạ tầng, bài trình bày | Tạo MSSQL schema (8 bảng), IIS Config Guide, Voice UX Notes, Kickoff Outline | Kiến trúc hệ thống, tech stack | ✅ deployment/database/init_schema.sql, deployment/iis/W1_D06_IIS_Config_Guide.md, docs/presentations/W1_D06_Kickoff_Outline.md |
[NCS cập nhật] | [NCS cập nhật] |
| Ngày 7 (28/09) | Báo cáo tuần, tổng kết | Soạn báo cáo tiến độ Tuần 1, kiểm tra 21 gate | Tất cả deliverable Tuần 1 | ✅ docs/presentations/W1_D07_WeeklyReport_Tuan1.md — 20/21 gates PASSED (G21 chờ BS) |
G21 (BS clinical review) chưa có BS reviewer | Ưu tiên tìm BS reviewer trong Tuần 2 |
Tuần 2 (29/09 – 05/10/2026)
| Ngày | Mục tiêu trong ngày | Công việc đã làm | Tài liệu/dữ liệu sử dụng | Kết quả đạt được | Khó khăn gặp phải | Điều chỉnh tiếp theo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày 8 | [NCS cập nhật khi thực hiện] | |||||
| Ngày 9 | [NCS cập nhật khi thực hiện] | |||||
| Ngày 10 | [NCS cập nhật khi thực hiện] | |||||
| Ngày 11 | [NCS cập nhật khi thực hiện] | |||||
| Ngày 12 | [NCS cập nhật khi thực hiện] | |||||
| Ngày 13 | [NCS cập nhật khi thực hiện] | |||||
| Ngày 14 | [NCS cập nhật khi thực hiện] |
Tuần 3–4 (Sprint 2: Knowledge Base)
| Ngày | Mục tiêu trong ngày | Công việc đã làm | Tài liệu/dữ liệu sử dụng | Kết quả đạt được | Khó khăn gặp phải | Điều chỉnh tiếp theo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày 15–28 | [NCS cập nhật khi thực hiện] |
Tuần 5–6 (Sprint 3: Data Pipeline)
| Ngày | Mục tiêu trong ngày | Công việc đã làm | Tài liệu/dữ liệu sử dụng | Kết quả đạt được | Khó khăn gặp phải | Điều chỉnh tiếp theo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày 29–42 | [NCS cập nhật khi thực hiện] |
Tuần 7–8 (Sprint 4: Safety + Backend)
| Ngày | Mục tiêu trong ngày | Công việc đã làm | Tài liệu/dữ liệu sử dụng | Kết quả đạt được | Khó khăn gặp phải | Điều chỉnh tiếp theo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày 43–56 | [NCS cập nhật khi thực hiện] |
Tuần 9–10 (Sprint 5: Frontend + Voice)
| Ngày | Mục tiêu trong ngày | Công việc đã làm | Tài liệu/dữ liệu sử dụng | Kết quả đạt được | Khó khăn gặp phải | Điều chỉnh tiếp theo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày 57–70 | [NCS cập nhật khi thực hiện] |
Tuần 11–12 (Sprint 6: Testing)
| Ngày | Mục tiêu trong ngày | Công việc đã làm | Tài liệu/dữ liệu sử dụng | Kết quả đạt được | Khó khăn gặp phải | Điều chỉnh tiếp theo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày 71–84 | [NCS cập nhật khi thực hiện] |
Tuần 13–14 (Sprint 7: Telegram + Pilot)
| Ngày | Mục tiêu trong ngày | Công việc đã làm | Tài liệu/dữ liệu sử dụng | Kết quả đạt được | Khó khăn gặp phải | Điều chỉnh tiếp theo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày 85–98 | [NCS cập nhật khi thực hiện] |
Tuần 15–16 (Sprint 8: Báo cáo + Bảo vệ)
| Ngày | Mục tiêu trong ngày | Công việc đã làm | Tài liệu/dữ liệu sử dụng | Kết quả đạt được | Khó khăn gặp phải | Điều chỉnh tiếp theo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày 99–112 | [NCS cập nhật khi thực hiện] |
Phần C — Xác nhận định kỳ của giáo viên
| Tuần | Ngày xác nhận | Nhận xét của GVHD | Chữ ký GVHD |
|---|---|---|---|
| 1 | [Chờ GVHD xác nhận] | ||
| 2 | |||
| 3 | |||
| 4 | |||
| 5 | |||
| 6 | |||
| 7 | |||
| 8 | |||
| 9 | |||
| 10 | |||
| 11 | |||
| 12 | |||
| 13 | |||
| 14 | |||
| 15 | |||
| 16 |
Phần D — Ghi chú về phương pháp thu thập dữ liệu
Cách ghi chép
- Ghi chép ngay trong ngày thực hiện.
- Mỗi mục ghi gồm: ngày, mục tiêu, công việc, tài liệu sử dụng, kết quả, khó khăn, điều chỉnh.
- Liên kết đến file deliverable bằng relative path (ví dụ:
knowledge-base/evidence-cards/). - Đính kèm ảnh chụp màn hình nếu cần minh họa.
Lưu trữ dữ liệu
- Dữ liệu thô (raw data) được lưu tại các file gốc trong workspace
CXK/. - Nhật ký này chỉ tóm tắt kết quả và trỏ link đến file chi tiết.
- Toàn bộ workspace được lưu trên Google Shared Drive có backup.
Tóm tắt số liệu Tuần 1
| Chỉ số | Mục tiêu | Thực tế |
|---|---|---|
| Công việc hoàn thành | 52 tasks | 52 tasks |
| Thẻ tri thức | ≥15 | 20 |
| FAQ | ≥30 | 50 |
| Test an toàn | ≥50 | 55 |
| Thẻ bằng chứng | ≥5 | 6 |
| Clinical claims | ≥20 | 29 |
| Nguồn đã đánh giá | ≥10 | 18 |
| Xung đột phát hiện | ≥3 | 5 |
| Gate PASSED | 21/21 | 20/21 (95%) |
Cập nhật lần cuối: 24/09/2026
Trạng thái: DRAFT — NCS cần bổ sung trải nghiệm thực tế vào các ô[NCS cập nhật], sau đó trình GVHD xác nhận.