Guideline Conflict Matrix v0.1
Ngày: 25/09/2026
Vai trò AI: AI-QA
Trạng thái: DRAFT — Cần BS adjudicate
Nguyên tắc xử lý xung đột
- AI KHÔNG BAO GIỜ tự giải quyết xung đột giữa các guideline
- Khi phát hiện xung đột → status =
NEEDS_CLINICIAN - Claim bị conflict → review_status =
BLOCKED_CONFLICT→ KHÔNG đưa vào chatbot - BS adjudicate → ghi resolution + rationale → chuyển sang APPROVED hoặc DEPRECATED
Ma trận Xung đột
| # | Conflict ID | Chủ đề | Source A (VN) | Position A | Source B (Quốc tế) | Position B | Mức độ | Status | Resolution |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CON-OA-PRP-001 | PRP cho OA gối | BYT QĐ 361/2014 | Liệt kê như phương pháp điều trị | ACR OA 2026 | Strong against PRP cho knee/hip OA | 🔴 Nghiêm trọng | NEEDS_CLINICIAN | |
| 2 | CON-OA-STEM-001 | Tế bào gốc cho OA gối | BYT QĐ 361/2014 | Liệt kê cấy ghép tế bào gốc mô mỡ/tủy xương | ACR OA 2026 | Strong against stem cell cho knee/hip OA | 🔴 Nghiêm trọng | NEEDS_CLINICIAN | |
| 3 | CON-OA-GLUCO-001 | Glucosamine cho OA | BYT QĐ 361/2014 | Liệt kê Glucosamine sulfate 1.5g/ngày trong SYSADOA | ACR OA 2026 | Conditional against glucosamine for OA | 🟡 Trung bình | NEEDS_CLINICIAN | |
| 4 | CON-OA-EXERCISE-001 | Vai trò exercise therapy | BYT QĐ 361/2014 | Đề cập vật lý trị liệu nhưng không nhấn mạnh | ACR OA 2026 + NICE NG226 | Strong for exercise/physical therapy as first-line | 🟢 Gap (không mâu thuẫn) | RESOLVED_SUPPLEMENT | BYT không phản đối; bổ sung từ ACR/NICE |
| 5 | CON-OA-WEIGHT-001 | Giảm cân cho OA | BYT QĐ 361/2014 | "Chống béo phì" (L4324) — ngắn gọn | ACR OA 2026 | Strong for weight management, chi tiết hơn | 🟢 Gap | RESOLVED_SUPPLEMENT | BYT đồng ý nguyên tắc; bổ sung chi tiết từ ACR |
Phân loại mức độ
| Mức độ | Mô tả | Xử lý |
|---|---|---|
| 🔴 Nghiêm trọng | Một guideline khuyên, guideline khác chống lại mạnh | BLOCKED — KHÔNG đưa vào KB cho đến khi BS adjudicate |
| 🟡 Trung bình | Conditional recommendations trái chiều | Flag cho BS, tạm thời KHÔNG khuyến cáo |
| 🟢 Gap | Một nguồn thiếu thông tin mà nguồn khác có | Bổ sung từ nguồn mạnh hơn, ghi chú rõ |
Quy trình Adjudication
flowchart TD
A[AI phát hiện xung đột] --> B[Ghi vào Conflict Matrix]
B --> C[Flag claim = BLOCKED_CONFLICT]
C --> D[BS nhận queue]
D --> E{BS đánh giá}
E -->|Chọn Source A| F[Ghi resolution + rationale]
E -->|Chọn Source B| F
E -->|Cả hai đều đúng trong context| G[Ghi contextual note]
E -->|Cần thêm evidence| H[Request thêm nguồn]
F --> I[Cập nhật claim status]
G --> I
H --> J[AI tìm thêm evidence]
J --> D
Rule: Mọi xung đột mới phát hiện phải được log vào matrix này. AI KHÔNG được tự adjudicate.