Thẻ bằng chứng: BYT QĐ 361/2014 — Bệnh gút
Card ID: EC-BYT-GOUT-001
Vai trò AI: AI-ES | Trạng thái: DRAFT
Chưa được thẩm định hoặc phát hành. Mã CLM-BYT-GOUT-006 còn mâu thuẫn ánh xạ.
A. SOURCE METADATA
| Field | Value |
|---|---|
| Title | Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh cơ xương khớp — Bệnh gút |
| Organization | Bộ Y tế Việt Nam |
| Publication date | Quyết định ngày 25/01/2014; bản in năm 2016 |
| Version | QĐ 361/QĐ-BYT; bản PDF 218 trang |
| Jurisdiction | Việt Nam |
| Source ID | BYT_QD361_2014 |
| Locator | Trang vật lý 89–94, trang in 89–94; mục 1–6 và tài liệu tham khảo |
📄 PDF nguồn.
Mã SHA-256: 5847e62a90a0de9591d64e9211d8b7b0a7a6d562cf93baf16a38175f85f162d1.
Các locator Lxxxx bên dưới là lịch sử của bản Markdown; trang PDF là định vị đã đối chiếu mới.
B. EXECUTIVE SUMMARY
Nguồn mô tả gút liên quan tinh thể urat, những đợt viêm khớp và tổn thương có thể tiếp diễn giữa các cơn.
Đánh giá cần phân biệt với viêm khớp nhiễm khuẩn và các nguyên nhân khác.
Nguồn nêu acid uric có thể bình thường trong cơn cấp. Một kết quả đơn lẻ không đủ để tự kết luận.
Các tỷ lệ, tiêu chuẩn và thuốc thuộc hướng dẫn lịch sử. Thẻ không xác nhận chúng còn áp dụng nguyên vẹn hiện nay.
Bản cũ đã gán Febuxostat cho chương này. Đọc toàn chương 89–94 không tìm thấy tên đó; đã bỏ cách gán nguồn này.
C. CLINICAL CLAIM TABLE
| Claim ID | Claim | Type | Population | Locator |
|---|---|---|---|---|
| CLM-BYT-GOUT-001 | Mục gút nguyên phát nêu 95% nam và tuổi thường gặp 30–60. Đây là số liệu nguồn lịch sử. | Epidemiology | Gút nguyên phát trong nguồn | PDF 89 §2.1; L2895 cũ |
| CLM-BYT-GOUT-002 | Nguồn nêu khớp bàn-ngón chân cái thường bị trong cơn cấp, kèm tỷ lệ 60–70%. | Symptom | Cơn gút cấp trong nguồn | PDF 90 §3.1; L2923 cũ |
| CLM-BYT-GOUT-003 | Nguồn mô tả cơn cấp có thể khởi phát ban đêm, kèm sưng, nóng, đỏ và đau dữ dội. | Symptom | Cơn gút cấp trong nguồn | PDF 90 §3.1; L2923 cũ |
| CLM-BYT-GOUT-004 | Mục xét nghiệm ghi >420 µmol/l và khoảng 40% cơn cấp có acid uric bình thường. Không coi đây là ngưỡng chung để tự chẩn đoán. | Diagnostic | Ngữ cảnh §3.2; tiêu chuẩn khác ở §3.3 | PDF 90 §3.2; PDF 92 §3.3; L2953 cũ |
| CLM-BYT-GOUT-005 | Nguồn coi tìm tinh thể urat trong dịch khớp là xét nghiệm quan trọng nhất. | Diagnostic | Đánh giá chuyên môn | PDF 91 §3.2–3.3; L2959 cũ |
| CLM-BYT-GOUT-006 | HOLD: mã này chỉ đáp ứng colchicin trong tiêu chuẩn lịch sử ở bản EC, nhưng chỉ suy thận trong CSV cũ. Chưa được dùng để liên kết nội dung. | Mapping conflict | Không áp dụng cho người dùng | PDF 91 §3.3 cho nghĩa EC; CSV W1_D02 dẫn L2949 cho nghĩa thận |
| CLM-BYT-GOUT-007 | Nguồn nêu tỷ lệ sỏi thận 10–20%; không suy xác suất cá nhân từ con số này. | Complication | Các trường hợp gút trong nguồn | PDF 90 §3.1; L2947 cũ |
| CLM-BYT-GOUT-008 | Nguồn mô tả tổn thương thận có thể tiến triển và thường gặp ở thể có tôphi. | Warning | Ngữ cảnh tổn thương thận | PDF 90 §3.1; L2949 cũ |
| CLM-BYT-GOUT-009 | Nguồn liệt kê tăng huyết áp, béo phì, rối loạn chuyển hóa và rượu trong các yếu tố nguy cơ. | Risk factor | Nhóm được mô tả trong nguồn | PDF 89 §2; L2909 cũ |
Các ID lịch sử được giữ để truy vết. Chưa cấp ID thay thế cho hai nghĩa của CLM-BYT-GOUT-006.
CSV cũ có nghĩa suy thận tương ứng nội dung CLM-BYT-GOUT-008 của bản EC trước sửa.
Các mã 007–009 không có dòng tương ứng trong CSV W1_D02; không gọi đó là ba mâu thuẫn mới.
D. SAFETY-RELEVANT CONTENT
- Không dùng colchicin như phép thử tự chẩn đoán hoặc lời hứa hết đau sau 48 giờ.
- Không loại trừ gút chỉ bằng acid uric bình thường; cũng không xác định gút chỉ từ khớp đỏ đau.
- Phần chẩn đoán phân biệt của nguồn có viêm khớp nhiễm khuẩn. Camera không phân biệt các nguyên nhân này.
- Không chuyển lượng nước, chế độ ăn, thuốc hoặc mốc xét nghiệm lịch sử thành hướng dẫn cá nhân.
- Không gán mức EMERGENCY chỉ từ đoạn nói biến chứng thận. Phân loại mức độ cần nguồn và bối cảnh riêng.
Camera chỉ thấy cử động bên ngoài.
E. KNOWLEDGE GAPS
- Chưa kiểm sự phù hợp hiện hành của từng khuyến nghị thuốc và tiêu chuẩn lịch sử.
- Chưa giải quyết mã CLM-BYT-GOUT-006 có hai nghĩa giữa các hiện vật.
- Phạm vi áp dụng cho người cao tuổi có nhiều bệnh cần CVYK xét riêng.
F. CONFLICT CANDIDATES
Trang 93 và 94 nói khác nhau về thời điểm chỉ định thuốc giảm acid uric trong cơn cấp.
Đã ghi khác biệt trong hồ sơ kiểm nguồn. Không tự chọn một câu hoặc sửa PDF.
Không còn kết luận “chưa xung đột lớn với ACR” khi chưa đối chiếu đầy đủ.
G. CONFIDENCE
Chưa đánh giá mức chắc chắn theo từng khẳng định. Cơ quan ban hành không tự chứng minh mọi khuyến nghị còn hiện hành.
Thẻ giữ DRAFT. NCS kiểm định vị và mã; CVYK xét nội dung trước khi sử dụng trong sản phẩm.
H. LỊCH SỬ ĐỐI CHIẾU
📄 Hồ sơ trước/sau giữ nội dung trước sửa và căn cứ.
Biên bản rà soát trước được giữ làm lịch sử.