Nhật ký tìm và tiếp cận nguồn chung
Ngày:26/09/2026. Công cụ:web search/open/find/click và đọc file local.
Phương pháp:tìm có mục tiêu theo nguồn chính thức; không phải tổng quan hệ thống.
Không có tổng số kết quả ổn định do công cụ cung cấp; mẫu số toàn web là UNKNOWN.
Không dùng trang tin, Reddit, Wikipedia hoặc kho chia sẻ sách làm căn cứ lâm sàng.
Truy vấn đã thực hiện và kết quả sàng lọc
| Mã | Truy vấn hoặc thao tác | Kết quả |
|---|---|---|
| S01 | site.rheumatology.org 2026 osteoarthritis guideline summary September 2026 | Trang ACR và summary được nhận; full manuscript chưa xuất bản theo p4. |
| S02 | site.nice.org.uk NG226 recommendations morning stiffness acupuncture | Nhận mục1.1.1 và1.3.8; không hòa trộn với ACR. |
| S03 | site.uspreventiveservicestaskforce.org falls prevention 2024 recommendation osteoporosis 2025 | Nhận hai bản cuối cùng; cần tách ID2018. |
| S04 | site.moh.gov.vn "361/QĐ-BYT" "2014" | Kết quả đầu chưa đủ; tiếp tục Cục KCB. |
| S05 | site.hmu.edu.vn "Bệnh học" "cơ xương khớp" "tập" | Có catalog Bệnh học Nội khoa2012; loại LMS/lịch thi khỏi nguồn sách. |
| S06 | site.who.int musculoskeletal conditions 14 July 2022 1.71 billion | Nhận fact sheet2022; loại phiên bản ngôn ngữ khác khỏi việc đoán ngày EN. |
| S07 | site.pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/41188603/ | Mở PubMed để kiểm DOI/ngày/abstract. |
| S08 | site.nice.org.uk rheumatoid arthritis NG100 referral persistent synovitis recommendations | Nhận chuyển khám1.1.1, không lấy phần kê thuốc. |
| S09 | site.nice.org.uk gout NG219 septic arthritis refer immediately diagnosis | Nhận phân biệt và chuyển khám1.1.3–4. |
| S10 | site.who.int physical activity older adults 150 300 3 days | Nhận WHO2020; loại bản draft consultation khỏi căn cứ cuối cùng. |
| S11 | site.nhs.uk neck pain urgent weakness arms legs | Nhận NHS và NHS Sussex; cần phân biệt tê tay với yếu/khó đi. |
| S12 | gout diagnosis management recommendations NG219; filter nice.org.uk | Search trả các mục chính thức; mở trực tiếp403. |
| S13 | rheumatoid arthritis adults management NG100 recommendations persistent synovitis; filter nice.org.uk | Search trả NG100; CG79 được ghi đã thay thế. |
| S14 | "361/QĐ-BYT" "2014"; filter moh.gov.vn,kcb.vn | Tìm trang Cục KCB và PDF đính kèm chính thức. |
| S15 | frailty older people assessment sudden change; filter bgs.org.uk | Nhận Recognising frailty2014 và CGA Hub; ghi giới hạn nguồn cũ. |
| S16 | "rheumatoid" "Refer urgently" "negative" "NG100"; filter nice.org.uk | Kiểm xét nghiệm âm tính không chặn chuyển khám có điều kiện. |
| S17 | "NG226" "1.3.8" "Do not offer"; filter nice.org.uk | Xác minh nội dung châm cứu. |
| S18 | "NG226" "1.3.1" "tailored"; filter nice.org.uk | Kiểm vận động phù hợp từng người. |
| S19 | "older adults" "150–300" "WHO" "2 or more"; filter who.int,ncbi.nlm.nih.gov | Nhận chương WHO được NCBI lưu; không dùng nghiên cứu thứ cấp để thay guideline. |
| S20 | NG100 "more than one joint" "3 months" "1.1.1"; filter nice.org.uk | Kiểm đủ các điều kiện chuyển khám khẩn. |
| S21 | NG226 "1.3.1" "Offer therapeutic exercise"; filter nice.org.uk | Xác minh mục1.3.1–4. |
| S22 | "Recognising frailty" "urgent situation"; filter bgs.org.uk | Nhận mục không coi một lần ngã là không khẩn khi chưa đánh giá trực tiếp. |
| S23 | hip fracture symptoms fall cannot walk; filter nhs.uk | Nhận Broken hip; không dùng case report để suy thuật toán camera. |
| D01 | Mở ACR, bấm summary; đọc4trang | Có bản quyền ACR; chưa lưu full tại nhánh này. |
| D02 | Mở WHO PA/ICOPE/LBP/AI ethics | Đọc metadata; giới hạn full text ghi trong danh mục. |
| D03 | Mở NICE HTML/PDF qua đường dẫn chính thức | 403; không tìm bản sao trái phép. |
| D04 | Mở USPSTF; find ngày/vitamin; đọc Recommendation Summary | Bản2024/2025 tại URL sống đã xác minh. |
| D05 | Mở AWGS PubMed; bấm DOI Nature | Abstract có ngày04/11/2025; Nature mở lỗi. |
| D06 | Mở BYT Cục KCB; bấm PDF | 218trang; bìa2016 và QĐ25/01/2014. |
| D07 | Find BYT "30 phút" và "10 phút" | p124 có<30;10phút trỏ mục BASFI, không OA. |
| D08 | Screenshot BYT p124 | Timeout; không tuyên bố đã kiểm ảnh. |
| D09 | Đọc local BYT p124–125,p169–170 qua PyMuPDF | Lớp chữ khớp vị trí web; nguồn local do nhánh chính tiếp cận. |
| D10 | Mở WHO LMM news | 18/01/2024; URL là thông cáo, không hướng dẫn toàn văn. |
| D11 | Mở NIST/WCAG/WMA và hai URL luật | NIST/WCAG/WMA tiếp cận; hai URL luật lỗi, ngoài phạm vi lâm sàng. |
| D12 | Mở HMU handle/hmu/167 | Metadata2012; sách Restricted Access; không tải hoặc đăng nhập. |
| D13 | Mở NHS back/septic/neck/hip và BGS | Nhận giáo dục, chuyển khám và giới hạn đánh giá; không kê điều trị. |
| D14 | Mở NCBI WHO PA trang thường và printable | Kiểm tra trình duyệt; chỉ sử dụng nội dung search đã nêu. |
Truy vấn trong bảng giữ từ khóa tìm; các thao tác đọc được ghi riêng ở nhóm D.
Nhật ký không chứng minh mọi kết quả đã đọc; danh mục ghi chính xác phần tiếp cận.
Các kết quả bị loại gồm bản draft WHO PA, CG79 cũ, trang tổng hợp và bản chia sẻ sách không rõ quyền.
Khử trùng và quyền
Khử trùng theo URL chuẩn, tổ chức, năm và loại tài liệu.
NICE URL viết hoa/thường cùng tài liệu không tạo nguồn độc lập.
USPSTF URL giống nhau nhưng năm khác phải giữ hai phiên bản.
ACR summary khác hướng dẫn đầy đủ; WHO news khác tài liệu hướng dẫn.
HMU catalog khác sách PDF; việc tìm được catalog không chứng minh MD đã có đúng toàn văn.
Đã lưu thông tin thư mục và diễn giải ngắn có dẫn nguồn.
Không tải thêm bản nguồn hoặc OCR trong nhánh này.
Không xác nhận quyền gửi toàn văn, lưu toàn bộ hoặc phân phối chỉ vì đọc công khai.