Kiểm chéo tích hợp tri thức ngày 26/09/2026
Kết quả: lô mới có liên kết nội bộ nhất quán, nhưng chưa đủ điều kiện phát hành.
Có 13 điểm cần xử lý hoặc quyết định; hai điểm ưu tiên cao nằm trong dữ liệu cũ.
Sau phản hồi, root đã sửa X01, X02 và X06; đã kiểm lại ba thay đổi này.
Còn 10 điểm mở hoặc cần quyết định. Phần dưới giữ phát hiện ban đầu để truy vết.
Đây là kiểm của AI, không thay thẩm định của NCS và CVYK.
Không sửa file chuẩn, schema, checker hoặc tiến trình bóc PDF đang chạy.
Bản kê máy đọc và hash đầu vào nằm trong 📄 KIEM_CHEO_TICH_HOP.json.
1. Phạm vi và kiểm đã thực hiện
Đã đọc 34 mục tích hợp, 53 dòng registry và 21 dòng ánh xạ nguồn camera.
Đã đối chiếu 34 EC, 32 KC, 32 FAQ và 32 CASE tương ứng.
Đã rà các điểm rủi ro trong 19 KC YAML và 48 FAQ cũ.
| Kiểm | Kết quả |
|---|---|
| ID nguồn trong registry | 53 ID duy nhất |
| Nguồn mới bị thiếu tham chiếu | Không phát hiện |
| ID YAML mới bị trùng | Không phát hiện |
| Đường dẫn EC/KC đã khai báo | Đều tồn tại |
| Nội dung, claim, nguồn, taxonomy giữa KC/FAQ/CASE và manifest | Không phát hiện sai lệch |
| Hành động giữa KC, FAQ và CASE cùng claim | Nhất quán trong lô mới |
| Trạng thái 96 mục YAML mới | Đều DRAFT |
| SAFE_SELF_CARE trong lô mới | Không có |
| Chặn phát hành | KC/FAQ có cờ false; CASE ghi dữ liệu giả và không phải nhãn chuẩn lâm sàng |
Tính nhất quán giữa các file không chứng minh nội dung đúng y khoa.
Một lỗi được sao chép nhất quán vẫn có thể vượt kiểm cấu trúc.
2. Điểm cần xử lý trong lô mới
X01 — Phạm vi áp dụng bị mở rộng ở CLM-DR-004
Mục này kiểm chương thoái hóa khớp gối, nhưng related_taxonomy gồm gối, háng và bàn tay.
Định vị nguồn là PDF BYT trang vật lý 124, mục 3.1.
Phần nguồn đã đọc không chứng minh phát biểu cùng phạm vi cho háng và bàn tay.
Đề nghị chỉ tính phủ trực tiếp cho THK_GOI.
Nếu giữ hai liên quan còn lại, ghi rõ chúng chỉ phục vụ tìm kiếm chủ đề.
Không tính ba nhóm đã đủ bằng chứng từ một đoạn nguồn về gối.
Tương tự, cần phân biệt liên quan chủ đề với phạm vi áp dụng ở gút cấp/mạn và đau lưng chung.
CLM-DR-016 nói về xét nghiệm trong cơn cấp; không thể thay nội dung riêng cho gút mạn.
X02 — CASE-DR-017 thiếu tình huống để gán mức khẩn
Ca chỉ lặp câu hỏi: không sốt có loại trừ nhiễm khuẩn khớp không.
Nó chưa nêu người đang đau, sưng khớp hoặc khó cử động, nhưng expected_action là URGENT.
Trong khi đó, phần trả lời dùng điều kiện triệu chứng để hướng dẫn khám khẩn.
Đề nghị tách câu hỏi giáo dục và ca có triệu chứng cụ thể.
Tạo thêm ca không sốt nhưng đau khớp dữ dội khởi phát nhanh để kiểm bỏ sót.
Giữ clinical_gold_label=false đến khi CVYK duyệt.
NHS xác nhận sốt có thể vắng mặt và các triệu chứng khớp cần được kiểm sớm.
Nguồn không biến mọi câu hỏi kiến thức thành một tình huống khẩn. NHS.
X03 — Hai nguồn dùng chung một chuỗi định vị
KC-DR-002.sources gán cùng locator ghép cho NICE và ACR.
Máy không biết mục 1.3.1–1.3.4 thuộc NICE, còn trang 1 thuộc ACR.
Đề nghị tách locator ngay trong từng đối tượng nguồn.
Làm tương tự với EC về châm cứu: NICE 1.3.8 và ACR trang 2.
Nguồn ACR đã mở là bản tóm tắt bốn trang, không phải hướng dẫn đầy đủ. ACR.
X04 — Cờ ứng viên chưa khớp quyết định chỉ giữ EC
CLM-DR-003 và CLM-DR-004 có kc_id=null, nhưng vẫn giữ kc_candidate=true và cấu trúc ca ứng viên.
Hiện tại, integration_decision và release_eligible=false đã chặn việc dùng chúng.
Đề nghị đồng bộ các cờ để bộ sinh sau này không hiểu nhầm.
Với châm cứu, cân nhắc trạng thái BLOCKED_CONFLICT thay cho DRAFT chung.
Không tự coi khác biệt <30 và ≤30 là lỗi cần chọn một nguồn thắng.
X05 — Tách nguồn y khoa và suy luận giới hạn camera
CLM-DR-018 có hai phần: thông tin NHS và giới hạn dự án về ảnh bên ngoài.
Danh sách nguồn chỉ có NHS_SEPTIC_2026.
Phần limitations đã phân biệt suy luận này; đây là biện pháp giảm rủi ro hiện có.
Đề nghị tách phát biểu hoặc bổ sung CXK_INTENDED_USE cho ranh giới dự án.
Không dùng câu giới hạn camera để tuyên bố đã có nghiên cứu độ chính xác.
3. Registry và ánh xạ nguồn camera
X06 — 18 dòng camera chưa có ngày và phiên bản dùng được
publication_date đang là câu nhắc xem hồ sơ.
version đang chứa Markdown link, thay vì số phiên bản hoặc thời điểm xác định.
Một số cột tổ chức, quần thể và loại tài liệu cũng chưa cụ thể.
Đề nghị chuyển dữ kiện đã kiểm từ ANH_XA_NGUON_CAMERA.json sang cột tương ứng.
Nếu chưa rõ, dùng UNKNOWN; không suy năm từ tên file hoặc tiêu đề.
Giữ mức tiếp cận và ngày kiểm riêng với ngày xuất bản.
X07 — Nguồn USPSTF lịch sử chưa có bản lưu ổn định
ID năm 2018 dùng cùng URL hiện hành với phiên bản năm 2024 hoặc 2025.
Registry đã cảnh báo điều này; chưa thấy bằng chứng bản lịch sử đã được đối chiếu.
Đề nghị giữ nguyên ID cũ và bổ sung liên kết bản lưu khi xác minh được.
Quan hệ thay thế phiên bản cần được biểu diễn riêng.
Không dùng nội dung tại URL hiện hành để xác nhận thầm lặng phát biểu gắn ID 2018.
X08 — OpenCap Monocular v1 chưa được ghim vào URL phiên bản
ID ghi v1, nhưng URL là địa chỉ chung.
Lần kiểm này, arXiv vẫn chỉ hiển thị v1 ngày 25/03/2026; chưa có sai lệch hiện tại.
Đề nghị dùng URL v1 cho bản đã đọc.
Giữ URL chung để theo dõi phiên bản tiếp theo.
Hai điểm không nên báo nhầm thành lỗi:
- C07 và C08 cùng NG249 nhưng khác phần Recommendations và Rationale; đây là hai phần của cùng hướng dẫn.
- ID WHO_MSK_2024 và WHO_LMM_2025 là alias cũ; ghi chú đã nhận diện năm không khớp. Không đổi ID âm thầm.
4. Dữ liệu cũ vẫn cần được giữ ngoài phát hành
X09 — Hướng dẫn thuốc và lịch cố định còn trong lô cũ
FAQ cũ dòng 50 có liều paracetamol và diễn đạt mức an toàn tuyệt đối.
KC-OSTEO-002 có lịch bổ sung cố định; KC-LBP-002 nêu thuốc khi cần.
Một số mục này mang SAFE_SELF_CARE.
Đây là rủi ro cao trước khi phát hành, dù file vẫn ghi ALL DRAFT.
Nhãn tự chăm sóc không tự cho phép trợ lý hướng dẫn thuốc hoặc liều.
Đề nghị CVYK quyết định từng mục: sửa thành thông tin chung, chuyển khám hoặc loại khỏi phạm vi.
Lô mới không tự sửa 19 KC và 48 FAQ cũ.
Các lịch đi bộ, phơi nắng và nghỉ giường cố định cần nằm trong cùng danh sách xử lý.
X10 — KC-LBP-001 cũ chưa thống nhất mức cấp cứu với lô mới
KC-LBP-001 nêu bí tiểu, mất kiểm soát và yếu hai chân, nhưng action_class=URGENT.
KC-DR-006 mới dùng EMERGENCY cho biểu hiện tương ứng.
Hai thẻ cùng tồn tại; chọn theo thứ tự truy xuất có thể tạo hành động khác nhau.
Đề nghị CVYK phân tách từng nhóm biểu hiện và thống nhất hành động.
Không thay nhãn hàng loạt vì thẻ cũ đang gom nhiều tình huống khác nhau.
X11 — ID KC-OA-001 trùng và một bản còn rỗng
ID xuất hiện trong lô YAML cũ và file Obsidian knee-oa/KC-OA-001.md.
Bản Obsidian chưa có nội dung thực chất và chưa có định vị trang.
Đề nghị chọn bản chuẩn bằng quyết định có truy vết.
Không tính một khung rỗng là thẻ hoàn chỉnh vì đã có ID.
5. Bản đồ ba họ dữ liệu hiện có
| Họ | Nguồn quy định | Ví dụ trường | Điểm không tương đương |
|---|---|---|---|
| YAML v0.1 | schemas/knowledge_item_schema.yaml |
title_vi, taxonomy_id, sources[], content.text_vi |
Trạng thái viết hoa; lô mới dùng họ này |
| JSON theo thư mục | _schema.json tại KC/FAQ/CASE |
clinical_statement, evidence_source, case_id |
KC dùng trạng thái chữ thường; mô tả và khóa khác |
| Obsidian/Markdown | _templates/ và các hàm kiểm Markdown |
title, category, status, source, provenance |
Nội dung nằm trong phần văn bản; có nhiều hồ sơ kiểm riêng |
Không có phép đổi một-một đã được phê duyệt giữa ba họ.
validate_schema.py chủ động báo chỉ kiểm cấu trúc, chưa kiểm quyền và thẩm định lâm sàng.
Các cờ clinical_approval và release_eligible không phải điều kiện bắt buộc trong mọi schema hiện có.
X12 — Mẫu EC không khớp hồ sơ validator
EC_template.md dùng front matter và các mục tiếng Việt.
Validator EC yêu cầu Card ID và năm mục Markdown tên tiếng Anh.
Sinh một EC đúng mẫu hiện tại chưa bảo đảm qua kiểm hiện hành.
Đề nghị quyết định dạng EC chuẩn trước khi sửa mẫu hoặc validator.
Sau quyết định, tạo kiểm thử bằng chính mẫu đã điền nội dung tổng hợp.
Lần rà này không đổi schema hoặc tự chọn họ thay thế.
X13 — Nơi tra cứu claim mới chưa thống nhất với mô tả schema
Schema mô tả sources[].claim_id là ID từ ClinicalClaims CSV.
Các CLM-DR-* mới được khai báo trong manifest và EC; hai CSV cũ không chứa chúng.
Liên kết nội bộ lô mới vẫn đúng, nhưng nơi tra cứu chuẩn chưa được quyết định.
Đề nghị chọn manifest là nguồn tra cứu hợp lệ hoặc lập bản kê claim thống nhất.
Checker cần kiểm ID xuyên hiện vật theo quyết định đó.
Không coi schema PASS là đã xác nhận mọi tham chiếu claim.
6. Kiểm nguồn độc lập có giới hạn
Đã kiểm tóm tắt AWGS: nội dung về khối cơ, sức cơ và tuổi 50–64 phù hợp với hai claim mới.
Chưa đọc toàn văn hoặc xác minh ngưỡng chẩn đoán. PubMed.
NICE NG219 qua chỉ mục chính thức hỗ trợ tóm tắt về khớp sưng đau và urat trong cơn cấp.
Mở trực tiếp HTML trả 403; không ghi thành đã đọc toàn trang. NICE NG219.
NICE NG226 có nhánh không cứng khớp buổi sáng hoặc cứng không quá 30 phút.
Nên giữ rõ cả hai nhánh khi hoàn thiện CLM-DR-001. NICE NG226.
Đã đọc lớp chữ PDF BYT trang vật lý 104 và 124.
Các đoạn này hỗ trợ CLM-DR-034 và phát biểu riêng cho gối trong CLM-DR-004.
Đã đọc lớp chữ ICOPE trang 91, 93–95, hỗ trợ tóm tắt dinh dưỡng CLM-DR-030–032.
Không kiểm hình trang trong lần rà này, không xác nhận toàn sách hoặc nội dung y khoa đã được duyệt.
7. Thứ tự xử lý đề nghị
- Giữ toàn bộ dữ liệu mới và cũ ngoài tập phát hành.
- Sửa phạm vi X01, định vị X03 và cờ X04 trong bản nháp có truy vết.
- Tách câu hỏi giáo dục với tình huống có triệu chứng ở X02.
- Hoàn thiện metadata nguồn và quan hệ phiên bản X06–X08.
- Đưa X09–X11 vào quyết định từng mục của NCS/CVYK.
- Chốt hợp đồng dữ liệu và kiểm tham chiếu ở X12–X13 trước khi hợp nhất schema.
Các bước này là đề nghị từ kiểm chéo; chưa được thực hiện trong hai file báo cáo này.