⚠️ File này đã được tái cấu trúc. Xem chi tiết tại W2/README.md
Task Board Chi tiết — Tuần 2: Evidence Matrix & Nền tảng Quản trị Tri thức
Sprint: 1/8 (tiếp) → 2/8 | Tuần: 2/16
Ngày bắt đầu: 28/09/2026 (Chủ Nhật)
Ngày kết thúc: 04/10/2026 (Thứ Bảy)
Nguồn lực: 1 NCS fulltime (56h) + AI agent + CVYK part-time reviewer
Nguồn kế hoạch: file04Tuần 2 (Ngày 8–14) + file10v2.0 Sprint 2
1. Đánh giá Trạng thái — Deep Research
1.1 Deliverable tuần 1 đã hoàn thành (52/52 tasks, 19/21 gates)
| Nhóm | Deliverable | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Governance | Project Charter, Intended Use, Search Protocol | ✅ | NCS reviewed |
| Sources | Source Registry (18 nguồn), Rights Register | ✅ | |
| Evidence | 6 thẻ bằng chứng, 29 Clinical Claims | ✅ | Single-source → cần đối chiếu |
| Knowledge | Taxonomy v1, Schema, 20 thẻ tri thức, Conflict Matrix | ✅ | review_status=DRAFT |
| User Research | Interview Guide, Survey, Consent, Data Map | ✅ | DRAFT, chưa triển khai |
| Safety | Safety Policy, 55 Safety Tests, Risk Register | ✅ | |
| Infra | MSSQL Schema, IIS Config, Voice UX Notes | ✅ | |
| Presentation | Kickoff Outline | ✅ |
1.2 Vấn đề tồn đọng từ tuần 1
| # | Issue | Mức độ | Hành động tuần 2 |
|---|---|---|---|
| I-01 | Gate 21 (BS clinical review) PENDING — chưa có BS reviewer | 🔴 Cao | Lên lịch CVYK review Ngày 12 |
| I-02 | 3 claims BLOCKED (BYT 2014 vs ACR 2026: PRP, tế bào gốc, glucosamine) | 🔴 Cao | CVYK phân xử Ngày 12 |
| I-03 | Evidence Cards đa phần single-source | 🟡 TB | Đối chiếu ĐHYHN + WHO Ngày 8–9 |
| I-04 | Chưa có Licence Register cho sách ĐHYHN | 🟡 TB | NCS kiểm quyền Ngày 10 |
1.3 So sánh Kế hoạch gốc (file 04) vs Kiến trúc v2 (file 10)
| Nội dung | File 04 Tuần 2 | File 10 Sprint 2 | Hành động |
|---|---|---|---|
| BYT Extraction | Ngày 8, 8h | Task 2.1 | Merge → Ngày 8 |
| International Evidence | Ngày 9, 8h | Task 2.2 | Merge → Ngày 9 |
| Textbook Acquisition | Ngày 10, 6h | Task 2.3 | Merge → Ngày 10 |
| Medical Taxonomy v1 | Ngày 11, 8h | Task 2.4 | Merge → Ngày 11 |
| Triage Workshop | Ngày 12, 8h | Task 2.5 | Merge → Ngày 12 |
| Privacy/Legal Mapping | Ngày 13, 8h | Task 2.6 | Merge → Ngày 13 |
| Weekly Review | Ngày 14, 3h | Task 2.7 | Merge → Ngày 14 |
| ĐHYHN deep extraction | — | Task 2.8 (bổ sung) | Thêm → Ngày 8–9 |
| Evidence Card mở rộng | — | QW: EC cross-reference | Thêm → Ngày 9 |
1.4 Dependency Map
flowchart TD
W1["Tuần 1 Deliverable"] --> D08["Ngày 8: BYT Extraction"]
W1 --> D09["Ngày 9: International Evidence"]
D08 --> D09
D09 --> D11["Ngày 11: Medical Taxonomy v1"]
W1 --> D10["Ngày 10: Textbook Acquisition"]
D10 --> D11
D11 --> D12["Ngày 12: Triage Workshop"]
D09 --> D12
D12 --> D13["Ngày 13: Privacy/Legal"]
D11 --> D14["Ngày 14: Weekly Review"]
D12 --> D14
D13 --> D14
2. Kết quả Bắt buộc Khi Hết Tuần
- BYT Evidence Map v1 — Mục lục đầy đủ Hướng dẫn 361/QĐ-BYT với metadata
- Evidence Matrix v0.5 — Đối chiếu BYT × WHO × NICE × NIH × ĐHYHN cho 7 nhóm MVP
- ĐHYHN Evidence Extract — Trích xuất nội dung CXK từ Tập 1 + Tập 2 ĐHYHN
- Licence Register v0.1 — Quyền sử dụng 100% tài liệu trong pipeline
- Taxonomy v1 chuẩn hóa — BS ký duyệt, có lay terms
- Triage Framework v0.1 — Self-care / Khám sớm / Khẩn, BS duyệt
- Compliance Checklist v0.1 — Bản đồ dữ liệu pháp lý
- Week-2 Pack — BS ký taxonomy + triage; PM ký data scope
3. Task Board — 7 Ngày (Ngày 8–14)
NGÀY 8 (28/09): BYT Deep Extraction & ĐHYHN Mapping
Mục tiêu: Lập bản đồ bằng chứng đầy đủ từ BYT 361 + bắt đầu mapping ĐHYHN
Checkpoint: BYT Evidence Map ≥20 mục + ĐHYHN Reading Map hoàn thành
| # | Task ID | Task Name | Mô tả | Input | Output/Artifact | DoD | Phân công | Giờ | Dependencies |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | W2-D08-T01 | BYT Full Extraction | Lập mục lục tất cả chủ đề CXK trong QĐ 361; trích metadata từng mục | knowledge-base/sources/guidelines/byt-qd361/ |
knowledge-base/evidence-matrix/W2_D08_BYT_Evidence_Map.csv |
≥20 mục; mỗi mục có: topic, condition, body_region, source_section, page, source_year=2014, claim_summary; flag nội dung cũ | 🤖 AI-ES | 2h | W1 Source Registry |
| 2 | W2-D08-T02 | BYT Claim Expansion | Mở rộng clinical claims từ BYT → thêm ≥15 claims mới | BYT Evidence Map + W1 Claims | knowledge-base/evidence-matrix/W2_D08_BYT_Claims_Expanded.csv |
≥15 claims mới (tổng ≥44); mỗi claim có source_id + section + page; không claim nào self-generated | 🤖 AI-ES | 1.5h | W2-D08-T01 |
| 3 | W2-D08-T03 | ĐHYHN CXK Chapter Map | Mapping 104 chương ĐHYHN (Tập 1+2) → xác định chương liên quan CXK | knowledge-base/sources/textbooks/dhyhn/ (tap1 + tap2) |
knowledge-base/evidence-matrix/W2_D08_DHYHN_ChapterMap.csv |
100% chương có: chapter_id, title, CXK_relevant (yes/no/partial), priority (A/B/C), topic_mapping; ≥15 chương CXK relevant | 🤖 AI-LS | 2h | W1 Source Registry |
| 4 | W2-D08-T04 | ĐHYHN Priority Reading Queue | Sắp xếp chương CXK relevant theo thứ tự đọc | ĐHYHN Chapter Map | knowledge-base/evidence-matrix/W2_D08_DHYHN_ReadingQueue.csv |
≥15 chương ưu tiên; có: chapter_id, priority_score, estimated_claims, dependency | 🤖 AI-LS | 0.5h | W2-D08-T03 |
| 5 | W2-D08-T05 | ĐHYHN Tap2 CXK Extraction Batch 1 | Trích xuất claims từ 5 chương ưu tiên cao nhất Tập 2 | ĐHYHN Tap2 chapters (thoái hóa, loãng xương, gout, viêm khớp, đau lưng) | knowledge-base/evidence-matrix/W2_D08_DHYHN_Claims_Batch1.csv |
≥30 claims từ 5 chương; mỗi claim có: chapter, section, page, claim, evidence_level; source_id=DHYHN_T2 | 🤖 AI-ES | 2h | W2-D08-T04 |
| 6 | W2-D08-T06 | Nhật ký Ngày 8 | Ghi chép quyết định, artifact, issues | Template nhật ký | docs/diary/2026-09-28.md |
Đủ sections: mục tiêu, task hoàn thành, AI sử dụng, quyết định, artifact, issues | NCS | 0.5h | Tất cả D08 |
Risk/Blocker: BYT 2014 cũ → flag metadata SOURCE_DATE=2014 cho tất cả claims. ĐHYHN có OCR errors → dùng file đã fix (fix_ocr_tap1.py, fix_ocr_tap2.py).
NGÀY 9 (29/09): International Evidence & Cross-reference
Mục tiêu: Đối chiếu BYT × WHO × NICE × NIH × ACR; phát hiện xung đột mới
Checkpoint: Evidence Matrix v0.5 có ≥4 nguồn authoritative cho mỗi nhóm MVP
| # | Task ID | Task Name | Mô tả | Input | Output/Artifact | DoD | Phân công | Giờ | Dependencies |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | W2-D09-T01 | WHO Evidence Extraction | Trích claims từ WHO MSK/OA/ICOPE/Physical Activity | WHO sources trong Source Registry | knowledge-base/evidence-matrix/W2_D09_WHO_Claims.csv |
≥15 claims; topics: OA, falls, exercise, ICOPE; mỗi claim có URL/document/year | 🤖 AI-ES | 2h | W2-D08-T01 |
| 8 | W2-D09-T02 | NICE/NIH Evidence Extraction | Trích claims từ NICE OA guideline + NIH/NIAMS | NICE + NIH sources | knowledge-base/evidence-matrix/W2_D09_NICE_NIH_Claims.csv |
≥10 claims; focus: OA management, exercise, self-care; có grade/strength nếu tài liệu nêu | 🤖 AI-ES | 1.5h | W2-D08-T01 |
| 9 | W2-D09-T03 | Evidence Matrix v0.5 — Cross-reference | Hợp nhất BYT + ĐHYHN + WHO + NICE + NIH; đánh dấu agreement/conflict | Tất cả claims files | knowledge-base/evidence-matrix/W2_D09_Evidence_Matrix_v0.5.csv |
Mỗi nhóm MVP (7 nhóm) có ≥1 claim từ ≥2 nguồn khác nhau; conflicts flagged rõ ràng; status=NEEDS_REVIEW | 🤖 AI-QA | 2h | W2-D09-T01, T02, D08-T02, T05 |
| 10 | W2-D09-T04 | Conflict Analysis Update | Cập nhật Conflict Matrix với xung đột mới từ cross-reference | Evidence Matrix + W1 Conflicts | knowledge-base/evidence-matrix/W2_D09_ConflictMatrix_v0.2.csv |
Mỗi conflict: nguồn A/B, year A/B, topic, recommendation A/B, severity; ≥5 conflicts identified | 🤖 AI-QA → NCS | 1h | W2-D09-T03 |
| 11 | W2-D09-T05 | Evidence Cards Batch 2 — International | Tạo thẻ bằng chứng cho WHO OA, WHO Falls, NICE OA | WHO + NICE claims | knowledge-base/evidence-cards/EC-WHO-OA-001.md, EC-WHO-FALLS-001.md, EC-NICE-OA-001.md |
3 thẻ mới; mỗi thẻ có: metadata, summary ≤200 từ, claim table, safety, gaps; review_status=DRAFT | 🤖 AI-ES | 1.5h | W2-D09-T01, T02 |
| 12 | W2-D09-T06 | Nhật ký Ngày 9 | docs/diary/2026-09-29.md |
Đủ sections | NCS | 0.5h | Tất cả D09 |
Risk/Blocker: Mâu thuẫn guideline → ghi nhận conflict, chờ CVYK phân xử Ngày 12. Không AI tự chọn guideline "đúng hơn".
NGÀY 10 (30/09): Textbook Acquisition & Licence Management
Mục tiêu: 100% tài liệu trong pipeline có trạng thái quyền sử dụng rõ ràng
Checkpoint: Licence Register hoàn chỉnh; không ingest tài liệu chưa rõ quyền
| # | Task ID | Task Name | Mô tả | Input | Output/Artifact | DoD | Phân công | Giờ | Dependencies |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | W2-D10-T01 | ĐHYHN Licence Verification | Kiểm tra quyền sử dụng ĐHYHN Tập 1+2 trong dự án NCKH | ĐHYHN files + NCS xác nhận | docs/legal/W2_D10_DHYHN_LicenceStatus.md |
Ghi rõ: nguồn gốc file, quyền sử dụng (giáo dục/NCKH/thương mại), hạn chế, người xác nhận | 📝 NCS | 2h | — |
| 14 | W2-D10-T02 | International Sources Licence Check | Kiểm tra quyền truy cập WHO, NICE, NIH, ACR | Source Registry | docs/legal/W2_D10_IntlSourcesLicence.csv |
Mỗi nguồn có: open/licensed/restricted, URL chính thức, terms of use, ingest_allowed (yes/no/partial) | 🤖 AI-LS → NCS | 1.5h | W1 Source Registry |
| 15 | W2-D10-T03 | Licence Register v0.1 (hợp nhất) | Tổng hợp licence status tất cả tài liệu | W1 Rights Register + D10-T01 + T02 | docs/legal/W2_D10_LicenceRegister_v0.1.csv |
100% nguồn trong Source Registry có licence status; không có "unknown" chưa được xử lý | 📝 NCS | 1.5h | W2-D10-T01, T02 |
| 16 | W2-D10-T04 | Textbook Acquisition Plan | Danh sách sách cần mua/xin phép bổ sung | File 04 bảng sách | docs/legal/W2_D10_TextbookAcquisition.md |
≥4 sách quốc tế liệt kê; mỗi sách có: vai trò, priority, ước tính chi phí, thay thế nếu không mua được | 📝 NCS | 1h | W2-D10-T03 |
| 17 | W2-D10-T05 | Nhật ký Ngày 10 | docs/diary/2026-09-30.md |
Đủ sections | NCS | 0.5h | Tất cả D10 |
Risk/Blocker: Vi phạm copyright → Licence gate block pipeline. Sách ĐHYHN đã OCR → NCS cần xác nhận nguồn gốc hợp pháp.
NGÀY 11 (01/10): Medical Taxonomy v1 — Chuẩn hóa & Mở rộng
Mục tiêu: Taxonomy v1 chuẩn hóa, bao phủ 7 nhóm MVP, có lay terms + intent mapping
Checkpoint: Taxonomy YAML valid, ≥20 subtopics, sẵn sàng BS review
| # | Task ID | Task Name | Mô tả | Input | Output/Artifact | DoD | Phân công | Giờ | Dependencies |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | W2-D11-T01 | Taxonomy Gap Analysis | So sánh Taxonomy v1 hiện tại với claims đã thu thập → xác định gaps | W1 Taxonomy + All claims | knowledge-base/taxonomy/W2_D11_TaxonomyGapAnalysis.md |
Mỗi nhóm MVP có: số claims bao phủ, subtopics thiếu, lay terms thiếu; ≥5 gaps identified | 🤖 AI-KA | 1h | W2-D09-T03 |
| 19 | W2-D11-T02 | Taxonomy v1.1 — Expanded | Mở rộng taxonomy: thêm subtopics, lay terms, intent mapping | Gap analysis + Evidence Matrix | knowledge-base/taxonomy/msk_taxonomy_v1.1.yaml |
≥7 nhóm × ≥3 subtopics = ≥21 subtopics; mỗi subtopic có lay_terms (≥2), user_intents (≥1); YAML valid | 🤖 AI-KA | 2h | W2-D11-T01 |
| 20 | W2-D11-T03 | Symptom-to-Condition Mapping | Ánh xạ triệu chứng → bệnh/vấn đề (hỗ trợ triage) | Taxonomy + Claims | knowledge-base/taxonomy/W2_D11_SymptomConditionMap.csv |
≥30 triệu chứng; mỗi triệu chứng map tới ≥1 condition; có: severity_range, typical_age, red_flag_associated | 🤖 AI-KA | 1.5h | W2-D11-T02 |
| 21 | W2-D11-T04 | Body Region Ontology | Bản đồ vùng cơ thể theo hệ vận động | Taxonomy + ĐHYHN | knowledge-base/taxonomy/W2_D11_BodyRegionOntology.yaml |
≥15 vùng cơ thể; hierarchy: region → sub-region; mapping to conditions; YAML valid | 🤖 AI-KA | 1h | W2-D11-T02 |
| 22 | W2-D11-T05 | Taxonomy Review Package | Đóng gói taxonomy cho CVYK review | Taxonomy v1.1 + Symptom Map + Body Region | knowledge-base/taxonomy/W2_D11_TaxonomyReviewPack.md |
Summary 1 trang; highlight thay đổi từ v1; câu hỏi cần BS trả lời; checklist review | 🤖 AI-QA → NCS | 1h | W2-D11-T02, T03, T04 |
| 23 | W2-D11-T06 | Nhật ký Ngày 11 | docs/diary/2026-10-01.md |
Đủ sections | NCS | 0.5h | Tất cả D11 |
Risk/Blocker: Taxonomy quá chuyên môn → thêm lay terms từ survey/community language. AI tạo mapping không chính xác → BS review bắt buộc.
NGÀY 12 (02/10): Triage Workshop — CVYK Session
Mục tiêu: Khung phân loại mức độ (triage) lâm sàng do CVYK chủ trì
Checkpoint: Triage Framework v0.1 với definition + example + escalation cho mỗi class
| # | Task ID | Task Name | Mô tả | Input | Output/Artifact | DoD | Phân công | Giờ | Dependencies |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | W2-D12-T01 | Triage Draft Preparation | AI chuẩn bị draft triage dựa trên evidence + safety policy | Safety Policy + Evidence Matrix + Red Flag Rules | safety/W2_D12_TriageDraft.md |
3 tầng (XANH/VÀNG/ĐỎ) + "thiếu dữ liệu"; mỗi tầng có: definition, ≥3 examples, escalation path; review_status=DRAFT | 🤖 AI-SAFE | 1.5h | W2-D09-T03 |
| 25 | W2-D12-T02 | Conflict Resolution Session | CVYK phân xử 3 claims BLOCKED (PRP, tế bào gốc, glucosamine) | W1 Conflict Matrix + BYT vs ACR evidence | knowledge-base/evidence-matrix/W2_D12_ConflictResolution.md |
Mỗi conflict: quyết định CVYK, lý do, nguồn ưu tiên, cách trình bày cho user; CVYK ký | 👨⚕️ CVYK | 2h | W1 I-02, W2-D09-T04 |
| 26 | W2-D12-T03 | Triage Workshop — CVYK Review | CVYK review + sửa triage draft; phân tầng từng condition | Triage Draft + Taxonomy | safety/W2_D12_Triage_Framework_v0.1.md |
CVYK duyệt: mỗi class có definition + example + escalation; ranh giới ĐỎ rõ ràng; conservative approach | 👨⚕️ CVYK | 2h | W2-D12-T01, W2-D11-T02 |
| 27 | W2-D12-T04 | Red Flag Rules Update | Cập nhật red flag rules sau triage workshop | Triage Framework | safety/W2_D12_RedFlagRules_v0.2.yaml |
≥20 red flags; aligned với Triage Framework; mỗi flag có: condition, triage_level, source_ref; CVYK reviewed | 👨⚕️ CVYK → 🤖 AI-SAFE | 1h | W2-D12-T03 |
| 28 | W2-D12-T05 | Gate 21 Resolution — Clinical KB Review | CVYK review thẻ tri thức high-risk từ tuần 1 | W1 Clinical Review Queue | testing/W2_D12_ClinicalReview_W1Items.csv |
100% high-risk items reviewed; status updated: APPROVED/REJECTED/NEEDS_REVISION; CVYK ký | 👨⚕️ CVYK | 1.5h | W1 I-01 |
| 29 | W2-D12-T06 | Nhật ký Ngày 12 | docs/diary/2026-10-02.md |
Đủ sections; ghi quyết định CVYK | NCS | 0.5h | Tất cả D12 |
Risk/Blocker: CVYK không available → reschedule Ngày 13–14. Undertriage → ưu tiên conservative (err on side of caution). Ngày 12 là ngày quan trọng nhất tuần 2.
NGÀY 13 (03/10): Privacy, Legal & Compliance
Mục tiêu: Bản đồ dữ liệu pháp lý hoàn chỉnh; vendor register
Checkpoint: Compliance Checklist v0.1 bao phủ Luật BVDLCN 91/2025 + Luật KCB 15/2023
| # | Task ID | Task Name | Mô tả | Input | Output/Artifact | DoD | Phân công | Giờ | Dependencies |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | W2-D13-T01 | Data Inventory | Liệt kê toàn bộ data fields trong hệ thống (planned) | Project Charter + Schema + Voice Data Flow | docs/legal/W2_D13_DataInventory.csv |
Mỗi field: tên, type (PII/health/voice/behavioral), purpose, lawful_basis, retention, processor; ≥30 fields | 🤖 AI-DATA → NCS | 2h | W1 D06 |
| 31 | W2-D13-T02 | Legal Framework Mapping | Ánh xạ yêu cầu pháp lý VN cho từng data category | Data Inventory + Luật BVDLCN + Luật KCB | docs/legal/W2_D13_LegalFramework.md |
Coverage: Luật 91/2025, NĐ 356/2025, Luật 15/2023, Luật 71/2025; mỗi luật → requirements → data fields impacted | 🤖 AI-DATA → 📝 NCS | 1.5h | W2-D13-T01 |
| 32 | W2-D13-T03 | Vendor Register | Liệt kê third-party services planned | Tech stack file 10 | docs/legal/W2_D13_VendorRegister.csv |
Mỗi vendor: name, service, data_sent, data_received, location, DPA_status; covers: LLM API, STT, TTS, hosting | 📝 NCS | 1h | W2-D13-T01 |
| 33 | W2-D13-T04 | Compliance Checklist v0.1 | Checklist tuân thủ dựa trên Legal Framework | Legal Framework + Vendor Register | docs/legal/W2_D13_ComplianceChecklist_v0.1.md |
≥20 items; mỗi item: requirement, status (compliant/gap/NA), action_needed, owner, deadline; 0 critical gap unaddressed | 📝 NCS | 1.5h | W2-D13-T01, T02, T03 |
| 34 | W2-D13-T05 | Consent Form Update | Cập nhật consent form với legal requirements | W1 Consent + Legal Framework | docs/legal/W2_D13_ConsentForm_v0.2.md |
Aligned với Luật 91/2025; ngôn ngữ dễ hiểu; quyền rút lui rõ; purpose specific | 🤖 AI-UX → 📝 NCS | 1h | W2-D13-T02 |
| 35 | W2-D13-T06 | Nhật ký Ngày 13 | docs/diary/2026-10-03.md |
Đủ sections | NCS | 0.5h | Tất cả D13 |
Risk/Blocker: Bỏ sót third-party data flow → vendor register bắt buộc. NCS không phải luật sư → ghi "cần legal review" cho items phức tạp.
NGÀY 14 (04/10): Weekly Review, Gate & Đóng Sprint
Mục tiêu: Reconcile tất cả deliverable; BS ký taxonomy + triage; đóng tuần 2
Checkpoint: ≥4 gates PASS; Week-2 Pack giao BS; Week 3 Backlog sẵn sàng
| # | Task ID | Task Name | Mô tả | Input | Output/Artifact | DoD | Phân công | Giờ | Dependencies |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | W2-D14-T01 | Evidence Audit #2 | Kiểm tra toàn bộ claims/evidence tuần 2 | All claims files + Evidence Matrix | testing/W2_D14_EvidenceAudit.csv |
0 claim thiếu source trong reviewed set; cross-reference accuracy ≥95%; manifest đầy đủ | 🤖 AI-QA → NCS | 1.5h | Tất cả D08–D13 |
| 37 | W2-D14-T02 | Week-2 Evidence Pack | Gom deliverable cho CVYK + NCS final review | All artifacts | testing/W2_D14_EvidencePack/manifest.md |
Source→claim→taxonomy→triage trace được; manifest liệt kê 100% files tuần 2 | 🤖 AI-QA | 1h | W2-D14-T01 |
| 38 | W2-D14-T03 | Gate Review Tuần 2 | Đánh giá gates | Evidence Pack | docs/gates/W2_D14_GateReview.md |
Gates G22–G29 có PASS/FAIL/BLOCKED với evidence; blockers có owner + deadline | NCS | 1h | W2-D14-T02 |
| 39 | W2-D14-T04 | Week 3 Backlog | Task ưu tiên cho tuần 3 (User Research Design) | Gate Review + gaps | docs/research/plans/W2_D14_Week3Backlog.csv |
≤15 items; ưu tiên theo risk/value/dependency; mapped to file 04 Tuần 3 | 🤖 AI-KA + NCS | 0.5h | W2-D14-T03 |
| 40 | W2-D14-T05 | Weekly Progress Report #2 | Báo cáo tiến độ theo template | All metrics | docs/presentations/W2_D14_WeeklyReport_Tuan2.md |
Theo template: tóm tắt, task completion %, metrics, issues, kế hoạch tuần 3 | NCS + 🤖 AI | 0.5h | W2-D14-T03 |
| 41 | W2-D14-T06 | Nhật ký Ngày 14 (đóng tuần) | docs/diary/2026-10-04.md |
Đủ sections; sprint summary; lessons learned | NCS | 0.5h | Tất cả D14 |
Risk/Blocker: CVYK chưa ký → các gate liên quan BLOCKED, task chuyển tuần 3. Áp lực timeline → gate không được waive.
4. Gantt Chart
gantt
title Tuần 2: Evidence Matrix & Quản trị Tri thức (Ngày 8–14)
dateFormat YYYY-MM-DD
axisFormat %d/%m
section Evidence Collection
BYT Deep Extraction + ĐHYHN Map :d8, 2026-09-28, 1d
International Evidence + Cross-ref :d9, 2026-09-29, 1d
section Legal & Licence
Textbook Acquisition & Licence :d10, 2026-09-30, 1d
section Knowledge Architecture
Medical Taxonomy v1.1 :d11, 2026-10-01, 1d
section Clinical Review
Triage Workshop (CVYK) :crit, d12, 2026-10-02, 1d
section Compliance
Privacy/Legal Mapping :d13, 2026-10-03, 1d
section Close
Weekly Review & Gate :d14, 2026-10-04, 1d
5. Cổng Nghiệm thu Cuối Tuần
| # | Gate | Tiêu chí | Ngưỡng đạt | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| G22 | Evidence Matrix Coverage | Evidence Matrix bao phủ 7 nhóm MVP | Mỗi nhóm có ≥2 nguồn authoritative | ⬜ |
| G23 | Taxonomy Approval | CVYK ký duyệt Taxonomy v1.1 | CVYK signature + date | ⬜ |
| G24 | Triage Framework | Ranh giới ĐỎ/VÀNG/XANH rõ ràng | CVYK duyệt; mỗi class có definition + example | ⬜ |
| G25 | Licence Register | 100% nguồn trong pipeline có licence status | 0 source "unknown" chưa xử lý | ⬜ |
| G26 | Conflict Resolution | 3 claims BLOCKED tuần 1 được giải quyết | CVYK ký resolution document | ⬜ |
| G27 | Compliance Baseline | Compliance Checklist v0.1 hoàn thành | ≥20 items; 0 critical gap unaddressed | ⬜ |
| G28 | ĐHYHN Integration | ĐHYHN claims integrated vào Evidence Matrix | ≥30 claims từ ĐHYHN | ⬜ |
| G29 | W1 Gate 21 Resolution | BS clinical review KB tuần 1 | 100% high-risk items reviewed | ⬜ |
6. Phân loại Task tổng hợp
🤖 AI tự làm (18 tasks)
W2-D08-T01, T02, T03, T04, T05 | W2-D09-T01, T02, T03, T04, T05 | W2-D11-T01, T02, T03, T04, T05 | W2-D12-T01, T04 | W2-D14-T01, T02
📝 NCS review (12 tasks)
W2-D10-T01, T02, T03, T04 | W2-D13-T01, T02, T03, T04, T05 | W2-D14-T03, T04, T05
👨⚕️ CVYK review (5 tasks)
W2-D12-T02, T03, T04, T05 | (G23 Taxonomy sign-off)
7. Chuẩn bị Tuần 3
- Tuần 3: Thiết kế nghiên cứu người dùng (User Research Design)
- Task chuyển tiếp: Nếu CVYK chưa ký Taxonomy/Triage → ưu tiên đầu tuần 3
- Deliverable cần có trước tuần 3:
- ✅ Taxonomy v1.1 (approved hoặc draft-ready-for-review)
- ✅ Triage Framework v0.1 (approved hoặc draft)
- ✅ Consent Form v0.2
- ✅ Legal Framework mapped
- Lịch CVYK: Đặt lịch review tuần 3 nếu tuần 2 chưa hoàn thành
- Tuyển participant: Bắt đầu lên danh sách NCT tiềm năng cho pilot survey
Cập nhật lần cuối: 24/09/2026 (pre-plan)
Trạng thái: DRAFT — sẽ cập nhật trạng thái task hàng ngày