Kế hoạch Tổng thể 16 Tuần (v3.0 AI-Agent Driven) — Trợ lý AI CXK Tuổi Bạc

Dự án: Trợ lý AI Cơ Xương Khớp Tuổi Bạc (CXK)
Nghiên cứu sinh (NCS): Võ Trần Gia Hiếu — Lớp 10A6, Trường PTTH Xuân Đỉnh
Giáo viên hướng dẫn (GVHD): Nguyễn Đảm
Cố vấn y khoa (CVYK): Lương y Vũ Thế Sỹ
Phương án thực thi: Phương án A (GVHD 3 ngày/tuần: Thứ 2, Thứ 4, Thứ 6)
Phạm vi (Scope): Web-only MVP (Không Voice, Không Telegram)
Trạng thái: Đã hoàn thành Tuần 1 (52/52 tasks). Đang triển khai từ Sprint 1 Tuần 2.


Bước A1: Deep Research & Gap Analysis

Bảng Phân tích Gap (v1 vs v3.0 Thực tế)

Tiêu chí File Kế hoạch Gốc (v1) Kế hoạch v3.0 AI-Agent Driven Trạng thái thực tế & Hành động
Giờ làm việc NCS 42-56h/tuần (6-8h/ngày) ≤ 12h/tuần (≤ 2h/ngày) NCS học sinh lớp 10, chuyển 75% khối lượng công việc cho AI Agent.
Phạm vi kỹ thuật Full (Web + Voice + Telegram) Web-only MVP Cắt Voice và Telegram để tập trung an toàn y khoa và RAG.
Cố vấn & Hướng dẫn Không rõ lịch trình GVHD GVHD 3 buổi/tuần (T2, T4, T6) Đã cập nhật RACI v3.0, đưa lịch GVHD vào master plan.
Phương pháp Tự code, Tự viết Agentic Engineering AI sinh code/content, NCS review, test, giải thích và trình bày.
Quy trình Y khoa Duyệt rải rác Batch review CVYK review theo cụm lớn (2-3 lần/sprint) để tối ưu thời gian.

Ma trận Nguồn lực (Available Resources Matrix)

Vai trò Thời gian cam kết Nhiệm vụ chính
NCS ≤ 2h/ngày (≤ 12h/tuần) Đưa spec, test, viết nhật ký, review bản DRAFT, chuẩn bị bảo vệ trước GVHD.
GVHD ~ 1.5h/tuần (30p/tuần x2 + 15p mid-week) Sync kế hoạch, check tiến độ, review logic/phương pháp, ký duyệt các cổng kiểm soát (quality gate).
CVYK 1-2h/tuần (batch review) Duyệt các thẻ tri thức (knowledge card), cờ đỏ (red flag), nội dung y khoa.
AI Agent 30-40h/tuần Sinh code, RAG, viết bài, chạy unit/benchmark test, sinh tài liệu.

Bước A2: Thiết kế 8 Sprint (Mục tiêu & Effort)

Sprint 1 (Tuần 1-2): Nền móng & Khởi động

Trọng tâm: Thiết lập quy trình, môi trường, project charter, và hệ thống an toàn ban đầu.
Gate: Gate 0 (Kickoff) — GVHD ký
Effort NCS: 17h tổng sprint (Tuần 1 đã xong, Tuần 2: 7h)
Effort GVHD: 2.9h tổng sprint
Effort CVYK: 0h tổng sprint

Kết quả bắt buộc khi hết Sprint:
1. Project Charter & Risk Register v1.0
2. Kiến trúc thư mục chuẩn
3. Schema thẻ tri thức và quy trình an toàn sơ bộ

Task chính (Sprint-level):
| # | Task | AI Agent | NCS | GVHD | CVYK | Giờ NCS |
|---|---|---|---|---|---|---|
| S1.1| Ký duyệt Project Charter | Draft | Trình bày | Duyệt | — | 1h |
| S1.2| Thiết lập repo, test agent | Chạy setup | Test lại | — | — | 1h |

Gate 0 checklist:
- [x] Đã chốt Project Charter và Risk Register.
- [ ] GVHD ký: ___

Sprint 2 (Tuần 3-4): Xây dựng Kho tri thức (Knowledge Base)

Trọng tâm: Số hóa tài liệu y khoa thành các thẻ tri thức, thẻ bằng chứng.
Gate: Gate A (Knowledge) — CVYK & GVHD ký
Effort NCS: 18h tổng sprint
Effort GVHD: 3h tổng sprint
Effort CVYK: 4h tổng sprint

Kết quả bắt buộc khi hết Sprint:
1. Kho thẻ tri thức YAML (≥ 50 thẻ)
2. Thẻ bằng chứng y khoa đã duyệt
3. Danh sách cờ đỏ (red flags) chốt

Gate A checklist:
- [ ] ≥ 50 knowledge cards hợp lệ schema.
- [ ] CVYK duyệt danh sách cờ đỏ.
- [ ] GVHD ký: ___

Sprint 3 (Tuần 5-6): Data Pipeline & Vector Database

Trọng tâm: Xử lý dữ liệu văn bản, chunking, embedding và setup Vector DB.
Gate: Không có (Review nội bộ)
Effort NCS: 16h tổng sprint
Effort GVHD: 2.5h tổng sprint
Effort CVYK: 1h tổng sprint

Kết quả bắt buộc khi hết Sprint:
1. Vector DB (Local/Cloud) chứa toàn bộ embedding thẻ tri thức.
2. Quy trình dữ liệu (pipeline) ingestion tự động.

Sprint 4 (Tuần 7-8): Safety Engine & Backend MVP

Trọng tâm: Phát triển API FastAPI, bộ lọc an toàn (safety layer), logic RAG.
Gate: Gate B (Technical) — GVHD ký
Effort NCS: 16h tổng sprint
Effort GVHD: 3h tổng sprint
Effort CVYK: 2h tổng sprint

Kết quả bắt buộc khi hết Sprint:
1. Backend chạy ổn định.
2. Safety engine chặn 100% case cờ đỏ.

Gate B checklist:
- [ ] API trả lời đúng kiến trúc RAG.
- [ ] Bộ lọc an toàn hoạt động không lỗi.
- [ ] GVHD ký: ___

Sprint 5 (Tuần 9-10): Frontend Web & Trợ năng

Trọng tâm: Thiết kế UI Vue 3 tối ưu cho người cao tuổi.
Gate: Không có
Effort NCS: 16h tổng sprint
Effort GVHD: 2.5h tổng sprint
Effort CVYK: 1h tổng sprint

Kết quả bắt buộc khi hết Sprint:
1. Giao diện Web chat hoàn thiện.
2. Test trợ năng (accessibility) (font to, tương phản).

Sprint 6 (Tuần 11-12): Clinical Safety, Benchmark & Red-team

Trọng tâm: Kiểm thử độ an toàn lâm sàng, đánh giá AI hallucination.
Gate: Gate C (Clinical Safety) — CVYK ký
Effort NCS: 20h tổng sprint
Effort GVHD: 3.5h tổng sprint
Effort CVYK: 5h tổng sprint

Kết quả bắt buộc khi hết Sprint:
1. Báo cáo Benchmark (≥ 100 cases).
2. Report Red-team.

Gate C checklist:
- [ ] Vượt ≥ 95% bài test an toàn y khoa.
- [ ] CVYK duyệt tính an toàn.
- [ ] CVYK ký: ___

Sprint 7 (Tuần 13-14): Pilot Testing (Nghiên cứu Người dùng)

Trọng tâm: Chạy thử nghiệm với nhóm nhỏ người cao tuổi (Pilot).
Gate: Gate D (Pilot) — GVHD ký
Effort NCS: 18h tổng sprint
Effort GVHD: 3h tổng sprint
Effort CVYK: 2h tổng sprint

Kết quả bắt buộc khi hết Sprint:
1. Báo cáo Pilot Testing (Usability, Task completion).
2. Feedback từ người cao tuổi.

Gate D checklist:
- [ ] Hoàn thành Pilot với ≥ 10 user.
- [ ] GVHD ký: ___

Sprint 8 (Tuần 15-16): Báo cáo & Bảo vệ NCKH

Trọng tâm: Viết báo cáo NCKH, làm slide, diễn tập bảo vệ.
Gate: Gate Final — GVHD ký
Effort NCS: 14h tổng sprint
Effort GVHD: 5.5h tổng sprint
Effort CVYK: 2h tổng sprint

Kết quả bắt buộc khi hết Sprint:
1. Báo cáo NCKH hoàn chỉnh.
2. Slide thuyết trình.

Gate Final checklist:
- [ ] Báo cáo đầy đủ format.
- [ ] Diễn tập thành công.
- [ ] GVHD ký: ___


Bước A3: Lịch Biểu Master 16 Tuần (Day-level)

Ghi chú: Tuần 1 đã hoàn thành. Bắt đầu từ Tuần 2. NCS duy trì 2h/ngày. Không lên lịch ngày Chủ Nhật.

Sprint 1 — Tuần 1 (21/09 → 27/09) - (Đã hoàn thành)

Sprint 1 — Tuần 2 (28/09 → 04/10)

Ngày Thứ NCS (2h) GVHD AI Agent CVYK
28/09 T2 Review kế hoạch Tuần 2 (1h) + Setup lại môi trường (1h) Sync 30p Chỉnh sửa Project Charter —
29/09 T3 Test các schema (2h) — Code validator script —
30/09 T4 Review cấu trúc thư mục (1h) + Test pipeline (1h) Check 15p Chạy tạo thư mục —
01/10 T5 Soạn Risk Register (2h) — Phân tích rủi ro —
02/10 T6 Báo cáo tuần & chuẩn bị Gate 0 Sync 30p Viết draft báo cáo —
03/10 T7 Nhật ký (1h) + Soạn tin GVHD (0.5h) — Tối ưu code tuần 2 —
04/10 CN Nghỉ ngơi — — —

(Các tuần 3-16 sẽ được triển khai chi tiết tương tự vào đầu mỗi tuần trong file Task Board tuần, tuân thủ chặt chẽ 2h/ngày và lịch GVHD Phương án A).


Lịch GVHD 16 Tuần (Phương án A) đã được chi tiết hóa tại file: LICH_GVHD_16_TUAN.md

Mẫu Tin Nhắn Xin Lịch GVHD:

Kính gửi Thầy Đảm,
Em gửi thầy đề xuất lịch hướng dẫn dự án NCKH "Trợ lý AI CXK Tuổi Bạc" theo Phương án A.
- Thứ 2 (16:00-16:30): Lên kế hoạch tuần.
- Thứ 4 (16:00-16:15): Cập nhật nhanh giữa tuần.
- Thứ 6 (16:00-16:30): Demo kết quả & Ký cổng kiểm soát (quality gate).
Tổng thời gian thầy cần hỗ trợ là khoảng 1h15p/tuần (trung bình). Thầy xem có phù hợp với lịch của thầy không ạ? Em cảm ơn Thầy!

Bước A5: Gantt Chart Tổng thể + Summary

Gantt Chart (Mermaid)

gantt
    title CXK — Kế hoạch 16 Tuần v3.0 (AI-Agent Driven)
    dateFormat YYYY-MM-DD

    section Sprint 1: Nền Móng
    Governance + Architecture    :done, s1a, 2026-09-21, 7d
    GVHD Onboarding + Kickoff    :active, s1b, 2026-09-28, 7d
    Gate 0 — Kickoff             :milestone, gate0, 2026-10-04, 0d

    section Sprint 2: Knowledge
    Tri thức Y khoa - Tuần 3     :s2a, 2026-10-05, 7d
    Tri thức Y khoa - Tuần 4     :s2b, 2026-10-12, 7d
    Gate A — Knowledge           :milestone, gateA, 2026-10-18, 0d

    section Sprint 3: Data DB
    Data Pipeline                :s3a, 2026-10-19, 7d
    Vector Database              :s3b, 2026-10-26, 7d

    section Sprint 4: Safety & API
    Safety Engine                :s4a, 2026-11-02, 7d
    Backend API                  :s4b, 2026-11-09, 7d
    Gate B — Technical           :milestone, gateB, 2026-11-15, 0d

    section Sprint 5: Frontend
    UI/UX Design                 :s5a, 2026-11-16, 7d
    Web Chat Tích hợp            :s5b, 2026-11-23, 7d

    section Sprint 6: Clinical Test
    Testing & Benchmark          :s6a, 2026-11-30, 7d
    Red-team Analysis            :s6b, 2026-12-07, 7d
    Gate C — Clinical Safety     :milestone, gateC, 2026-12-13, 0d

    section Sprint 7: Pilot
    Chuẩn bị Pilot               :s7a, 2026-12-14, 7d
    Chạy Pilot với NCT           :s7b, 2026-12-21, 7d
    Gate D — Pilot               :milestone, gateD, 2026-12-27, 0d

    section Sprint 8: Báo cáo
    Viết báo cáo                 :s8a, 2026-12-28, 7d
    Bảo vệ NCKH                  :s8b, 2027-01-04, 7d
    Gate Final                   :milestone, gateFinal, 2027-01-10, 0d

Bảng Tổng hợp (Summary Table)

Sprint Tuần NCS (h) GVHD (h) CVYK (h) Gate Sản phẩm chính
1 1-2 16 2.9 0 Gate 0 Charter + Khởi động
2 3-4 16 3 4 Gate A Kho tri thức (Knowledge Base)
3 5-6 16 2.5 1 — Quy trình dữ liệu + Vector DB
4 7-8 16 3 2 Gate B Bộ lọc an toàn + Backend API
5 9-10 16 2.5 1 — Frontend Web MVP, Trợ năng
6 11-12 18 3.5 5 Gate C Bộ kiểm thử chuẩn an toàn
7 13-14 18 3 2 Gate D Báo cáo Pilot người cao tuổi
8 15-16 14 5.5 2 Final Báo cáo NCKH & Slide
Tổng 16 130 25.9 17 6 Gates Web-only MVP Assistant

Lưu ý: Tổng effort NCS là 130h (đáp ứng hạn mức tối đa), tổng effort GVHD ~ 26h (đáp ứng tiêu chí ≤ 35h).

Definition of Success (DoS) v3.0

  1. Safety First: Đạt 0 case vi phạm (không khuyên sai lầm y khoa trầm trọng) trên bộ test tự động.
  2. Kiến trúc AI-Driven: AI Agent hoàn thành ≥ 75% code và content; NCS review và bảo vệ được 100% kết quả trước GVHD.
  3. Web-only MVP: Chạy ổn định trên giao diện Web với tính năng trợ năng được tối ưu (đúng spec giới hạn).
  4. Kho tri thức chuẩn: Tối thiểu 50 thẻ tri thức được duyệt và lưu dạng YAML.
  5. Quality Gates: 100% các cổng kiểm soát (Gate A, B, C, D) có chữ ký xác nhận của GVHD và chuyên gia.
  6. Kiểm soát Effort: NCS nỗ lực không quá 2h/ngày, GVHD chỉ mất tối đa 35h suốt dự án.
  7. Báo cáo chuẩn chỉnh: Xuất bản tài liệu nghiên cứu đúng chuẩn mực PTTH, trình bày logic mạch lạc.