Kế Hoạch
Success
NCKH Xuân Đỉnh
Báo cáo Đánh giá & Phản biện — Kế hoạch Triển khai 16 tuần (File 04)
🎓 NCS: Võ Trần Gia Hiếu
🩺 CVYK: Lương y Vũ Thế Sỹ
🏛️ Bảo trợ: Công ty Vaga
📅 Năm: 2026
Báo cáo Đánh giá & Phản biện — Kế hoạch Triển khai 16 tuần (File 04)
Phiên bản: 0.1 DRAFT
Ngày review: 24/09/2026
File đánh giá: docs/research/plans/04_KE_HOACH_TRIEN_KHAI_16_TUAN.md (860 dòng, 78KB)
Reviewer: AI-Review → NCS kiểm tra
Trạng thái: AI_REVIEWED — cần NCS xác nhận
Mục lục
Phần A — Chấm điểm (Rubric 10 chiều)
| # |
Chiều đánh giá |
Điểm |
Lý do |
Ví dụ cụ thể |
| 1 |
Phạm vi & mục tiêu |
5/5 |
MVP rõ ràng, 7 nhóm bệnh CXK, 4 chức năng AI, giới hạn "không chẩn đoán/kê đơn" được khóa cứng |
Dòng 7–15: "Trợ lý AI cung cấp thông tin..." vs. "AI phát hiện/chẩn đoán" — phân biệt rõ |
| 2 |
Cơ sở khoa học |
5/5 |
Trích dẫn WHO, BYT QĐ 361, NICE, NIH, WCAG 2.2. Phân tầng P0–P5 với lý do cụ thể. Nhận diện giới hạn BYT 2014 |
Dòng 113–136: Source hierarchy 6 tầng, 5 sách chuyên ngành cụ thể |
| 3 |
Kiến trúc kỹ thuật |
4/5 |
Sơ đồ Mermaid chi tiết: STT → Pre-check → RAG → LLM → Post-check → TTS. Giải thích tại sao chọn RAG. Thiếu: chi tiết embedding model, chunk strategy, reranking |
Dòng 44–69: Flowchart kiến trúc hoàn chỉnh |
| 4 |
An toàn y khoa |
5/5 |
15 cờ đỏ, 3 tầng bảo vệ, 7 critical failures, ngưỡng Gate C (under-triage=0). Triage framework 3 lớp (tự chăm sóc/khám sớm/cấp cứu) |
Dòng 626–634: 7 critical failures; dòng 636–647: Gate C metrics |
| 5 |
Quy trình duyệt |
5/5 |
4 bước (AI draft → NCS → BS → APPROVED). Mermaid chi tiết. Bảng reviewer bắt buộc theo loại nội dung. Re-review triggers |
Dòng 652–696: Quy trình + schema bản ghi duyệt |
| 6 |
Nghiên cứu người dùng |
5/5 |
Survey 20 câu, phỏng vấn sâu 45–60 phút, 6 nguồn dữ liệu, pilot 20–30 NCT. Đề cập selection bias, proxy answers |
Dòng 184–224: Mẫu survey + kịch bản phỏng vấn đầy đủ |
| 7 |
Bộ kiểm thử |
5/5 |
100 case với phân bố 40/40/20. Gold label bởi 2 BS. Rubric 10 điểm. Critical failure rules. Bao gồm cả red team |
Dòng 506–647: 100 case cụ thể + rubric + Gate C |
| 8 |
Pháp lý & privacy |
5/5 |
Luật BVDLCN 91/2025, Luật KCB 15/2023, NĐ 341/2025 (copyright), NĐ 356/2025. Data architecture 3 tầng. Consent form. Legal checklist |
Dòng 698–797: Đầy đủ từ data architecture đến legal checklist |
| 9 |
Lịch trình & khả thi |
3/5 |
112 ngày chi tiết từng task là ấn tượng, NHƯNG: giả định đội 11 vai trò (5–8 FTE); NCS lớp 10 không thể đảm nhận. Mỗi task ước 8–10h — phi thực tế cho 1 HS |
Dòng 819–833: RACI 11 vai trò, tổng 774h → 438h nhưng vẫn quá tải |
| 10 |
Quản trị dự án |
4/5 |
4 gates, RACI, risk management, nhật ký nghiên cứu schema, definition of success. Thiếu: change control procedure, communication plan |
Dòng 484–502: Log schema; dòng 835–843: 4 quyết định cứng |
Tổng điểm: 46/50 — XUẤT SẮC
Đây là một kế hoạch chất lượng chuyên gia, bao phủ gần như mọi khía cạnh cần thiết cho dự án AI y khoa. Điểm trừ chính ở tính khả thi khi áp dụng cho NCS là học sinh lớp 10.
Phần B — Phản biện (Critical Review)
Findings nghiêm trọng 🔴
| ID |
Mức |
Tiêu đề |
Vị trí |
Mô tả vấn đề |
Tác động |
Giải pháp |
Bằng chứng |
| F-001 |
🔴 |
RACI giả định đội chuyên gia 11 vai trò |
Dòng 819–833 |
File giả định PM (0.5 FTE), AI/ML Lead (1 FTE), Full-stack (1 FTE), QA (0.5 FTE), UX (0.5 FTE), 2 BS-CXK, PHCN, DPO... Thực tế chỉ có NCS (1 HS), CVYK (part-time), Vaga (bảo trợ) |
NCS không thể thực hiện 90% task theo RACI |
Tạo RACI thực tế: NCS = PM + NCS + AI + Dev + QA; CVYK = BS; Vaga = Infra + mentor. Gộp vai trò |
"Quản lý dự án 0.5 FTE" — NCS đang đi học |
| F-002 |
🔴 |
Khối lượng 438h vượt khả năng NCS |
Dòng 803–817 |
438h ÷ 16 tuần = 27.4h/tuần. NCS lớp 10 đi học 30+ giờ/tuần. Thực tế NCS có ~10–15h/tuần → chỉ 160–240h tổng |
NCS không hoàn thành 50% kế hoạch, dẫn đến bỏ dở hoặc cháy deadline |
Lọc task theo đóng góp giá trị → ước tính lại cho 10–15h/tuần. Dùng AI tối đa cho task lặp. Giảm scope benchmark từ 100 → 50 case |
"774h → 438h ≈ 43%" nhưng con số gốc là cho đội chuyên gia |
| F-003 |
🔴 |
Thiếu vai trò GVHD |
Toàn file |
File đề cập PM, BS-CXK, PHCN, DPO nhưng KHÔNG nhắc GVHD. Theo AGENTS.md, GVHD là vai trò bắt buộc trong NCKH cấp PTTH |
GVHD không được phân công, không có checkpoint duyệt |
Thêm GVHD vào RACI: duyệt tiến độ hàng tuần, ký gate |
AGENTS.md: "GVHD: [TÊN GVHD — NCS điền]" |
Findings quan trọng 🟠
| ID |
Mức |
Tiêu đề |
Vị trí |
Mô tả |
Giải pháp |
| F-004 |
🟠 |
Disclaimer chưa kiểm chứng |
Dòng 3 |
"Bản xuất lưu trữ... tên nguồn chưa kiểm chứng lại" — file tự nhận chưa verify nguồn |
Cần NCS + CVYK verify từng nguồn trích dẫn |
| F-005 |
🟠 |
Ngày khởi động 21/09/2026 đã qua |
Dòng 17 |
Gantt bắt đầu 21/09/2026 — ngày review hôm nay 24/09, Sprint 1 lý thuyết đã bắt đầu |
Cập nhật ngày bắt đầu thực tế, đánh dấu Tuần 1 đang thực hiện |
| F-006 |
🟠 |
Schema KB trong file 04 ≠ schema thực tế |
Dòng 139–163 |
File 04 đề xuất schema 22 trường (text-based). Schema thực tế (knowledge_item_schema.yaml) dùng JSON Schema 2020-12 với cấu trúc nested, enum, pattern khác nhau |
Cần reconcile: file 04 là "ý tưởng", YAML là "implementation". Ghi chú xung đột |
| F-007 |
🟠 |
Cần 2 BS-CXK nhưng chỉ có 1 CVYK |
Dòng 312, 321 |
Gate A và gold labeling yêu cầu "2 BS/PHCN" độc lập. Dự án hiện chỉ có Lương y Vũ Thế Sỹ |
Giảm yêu cầu: 1 CVYK + 1 NCS cross-check. Hoặc tìm thêm BS qua Vaga network |
| F-008 |
🟠 |
File dùng thuật ngữ tiếng Anh nhiều |
Toàn file |
"Hallucination", "grounding", "red team", "benchmark" không kèm giải thích Việt. Vi phạm AGENTS.md mục 2.1 |
NCS khi trích dẫn cần thêm giải thích tiếng Việt theo Glossary |
| F-009 |
🟠 |
Thiếu đề cập Gemini cụ thể |
Dòng 44–70 |
Kiến trúc nói "LLM" chung, không nêu rõ Gemini 2.5 / GPT-4o. File 10 đã chọn Gemini |
Bổ sung model selection rationale khi nâng cấp |
Findings trung bình 🟡
| ID |
Mức |
Tiêu đề |
Mô tả |
Giải pháp |
| F-010 |
🟡 |
Survey 60–100 NCT phi thực tế |
NCS lớp 10 khó tuyển 60+ NCT. Cần hỗ trợ cộng đồng |
Giảm xuống 30–50, kết hợp online/offline qua cộng đồng Vaga |
| F-011 |
🟡 |
Phỏng vấn 12–15 NCT quá tham vọng |
Mỗi phỏng vấn 45–60 phút + transcript + coding = ~5h/người |
Giảm xuống 5–8 NCT, ưu tiên phỏng vấn ngắn 20–30 phút |
| F-012 |
🟡 |
150+ Knowledge Cards trong 1 tuần (Tuần 5) |
Dòng 292–306: mỗi ngày 40–50 cards — phi thực tế cho 1 NCS |
Giảm target: 50–80 cards trong 2 tuần với AI hỗ trợ |
| F-013 |
🟡 |
Voice/Telegram sandbox trong Tuần 10 |
Voice và Telegram cần effort phát triển đáng kể |
Đẩy Voice/Telegram sang Phase 2 (sau 16 tuần) |
| F-014 |
🟡 |
Thiếu budget/cost estimate |
Không có ước tính chi phí API (Gemini, STT, TTS, hosting) |
Bổ sung mục kinh phí ước tính |
Findings nhẹ 🟢
| ID |
Mức |
Tiêu đề |
Giải pháp |
| F-015 |
🟢 |
Mẫu consent form chưa có tên đơn vị cụ thể |
Điền "Trường PTTH Xuân Đỉnh" + "Công ty Vaga" |
| F-016 |
🟢 |
Gantt Mermaid dùng tiếng Anh |
Dịch sang tiếng Việt khi dùng trong báo cáo |
| F-017 |
🟢 |
Nhật ký schema text-based |
Có thể chuyển sang YAML/JSON cho automation |
Lưu ý ℹ️
| ID |
Mức |
Nội dung |
| F-018 |
ℹ️ |
File đề cập NĐ 341/2025 về bản quyền — cần verify số hiệu chính xác |
| F-019 |
ℹ️ |
File đề cập Luật 91/2025 BVDL — NCS cần kiểm tra tình trạng hiệu lực thực tế |
| F-020 |
ℹ️ |
"Robot chưa phải deliverable" — đúng quyết định, giữ nguyên |
Phần C — Đối chiếu Cross-file
Mâu thuẫn
| ID |
File A |
File B |
Loại |
Mô tả |
Khuyến nghị |
| X-001 |
04 (dòng 139–163) |
knowledge_item_schema.yaml |
Schema |
File 04 đề xuất 22 trường text. YAML schema dùng JSON Schema 2020-12 với nested objects, enum, pattern |
YAML là source of truth. File 04 đánh dấu "schema thiết kế ban đầu" |
| X-002 |
04 (dòng 19–26) |
02 (dòng 49–59) |
Phạm vi |
File 04 liệt kê: "đau vai/cổ, suy giảm sức cơ" nhưng file 02 dùng ICD-10 chuẩn hơn và có 7 nhóm cố định |
Thống nhất theo file 02 (7 nhóm + ICD-10) |
| X-003 |
04 (dòng 819–833) |
AGENTS.md |
Vai trò |
File 04 dùng "PM, AI Lead, Full-stack" — AGENTS.md quy định "NCS, CVYK, Công ty Vaga" |
Tạo bảng mapping: PM = NCS (hỗ trợ Vaga), BS-CXK = CVYK, AI Lead = NCS + AI tools |
| X-004 |
04 (dòng 636–647) |
risk_register.md |
Gate C |
File 04 đề xuất "under-triage 20/20 emergency = 0". Risk register liệt kê 18 rủi ro nhưng không có Gate C metrics |
Bổ sung Gate C metrics vào risk_register.md |
Thiếu sót (Gaps)
| ID |
Có trong |
Thiếu trong |
Mô tả |
| G-001 |
04 |
risk_register.md |
File 04 có 7 critical failures (dòng 626–634) — risk register chỉ có 18 rủi ro, chưa map 7 critical failures |
| G-002 |
04 |
02 (kế hoạch NC) |
File 04 có kịch bản phỏng vấn 45 phút, survey 20 câu, consent form — file 02 chỉ nêu tên phương pháp |
| G-003 |
risk_register.md |
04 |
Risk register có RSK-018 (RAG retrieval chất lượng thấp) — file 04 có nhưng không dùng cùng ID |
| G-004 |
04 |
Dự án CXK hiện tại |
File 04 yêu cầu DPO/luật sư — dự án hiện chưa có vai trò này |
Trùng lặp (Overlaps)
| ID |
File A |
File B |
Nhất quán? |
| O-001 |
04 (kiến trúc RAG) |
10 (kiến trúc) |
⚠️ Gần giống nhưng file 10 chi tiết hơn về implementation |
| O-002 |
04 (7 nhóm bệnh) |
02 (7 nhóm bệnh) |
✅ Nhất quán |
| O-003 |
04 (quy trình duyệt) |
AGENTS.md (mục 5) |
✅ Nhất quán |
Phần D — Đánh giá Tính khả thi
D.1 — RACI thực tế cho NCS lớp 10
| Vai trò file 04 |
NCS có thể đảm nhận? |
Thực tế ai làm? |
Ghi chú |
| PM (0.5 FTE) |
⚠️ Một phần |
NCS + GVHD |
NCS quản lý backlog, GVHD duyệt |
| NCS (1 FTE) |
✅ Vai trò chính |
NCS |
Nhưng chỉ 10–15h/tuần |
| AI/ML Lead (1 FTE) |
⚠️ Hạn chế |
NCS + AI tools (Gemini) |
NCS dùng AI agents thay cho ML engineer |
| Full-stack (1 FTE) |
⚠️ Hạn chế |
NCS + AI coding assistants |
Cần mentor từ Vaga cho deployment |
| QA/Tester (0.5 FTE) |
⚠️ Một phần |
NCS + automated tests |
AI sinh test, NCS review |
| UX Researcher (0.5 FTE) |
❌ Không chuyên môn |
NCS (cơ bản) + NCT feedback |
Đơn giản hóa phương pháp |
| BS-CXK (0.2 FTE) |
❌ Không thể |
CVYK (Lương y Vũ Thế Sỹ) |
Part-time, cần lên lịch sớm |
| PHCN (0.1 FTE) |
❌ Không thể |
Chưa có |
Cần tìm hoặc bỏ khỏi MVP |
| DPO/Luật sư |
❌ Không thể |
Vaga hỗ trợ hoặc bỏ |
Chỉ cần ở mức cơ bản cho NCKH PTTH |
| Marketing |
❌ Ngoài scope |
Không cần cho NCKH PTTH |
Bỏ |
| Community |
⚠️ Hạn chế |
NCS + gia đình + cộng đồng Vaga |
Quy mô nhỏ |
D.2 — Ước tính thời gian thực tế
| Hạng mục |
File 04 ước tính |
Thực tế NCS (10–15h/tuần) |
Ghi chú |
| Tìm kiếm/sàng lọc |
24h |
12h |
AI tools tăng tốc |
| Trích xuất KB |
28h |
20h |
Dùng AI agents |
| Cấu trúc/tag KB |
20h |
10h |
AI tự động phần lớn |
| Soạn nháp nội dung |
24h |
8h |
AI sinh, NCS review |
| Sinh/chạy tests |
30h |
10h |
AI sinh test cases |
| Tài liệu hóa |
20h |
8h |
AI draft, NCS edit |
| Duyệt y khoa |
95h |
15h (NCS chờ CVYK) |
CVYK review ~30h riêng |
| Phỏng vấn/thử nghiệm |
65h |
25h |
Giảm quy mô pilot |
| Phát triển PM |
112h |
60h |
AI coding, template IIS |
| Tổng |
438h |
~170h |
16 tuần × ~10.5h/tuần |
D.3 — Lịch trình đề xuất cho NCS
| Tuần |
Giờ/tuần |
Nhiệm vụ chính |
Task file 04 tương ứng |
| 1–2 |
12h |
Scope, safety charter, source list, risk register |
Tuần 1–2 (rút gọn) |
| 3–4 |
12h |
Survey 30 NCT (online), 5 phỏng vấn ngắn |
Tuần 3–4 (giảm quy mô) |
| 5–6 |
15h |
KB v1: 50–80 cards + 100 FAQ (AI draft → NCS review → CVYK batch) |
Tuần 5–6 (giảm target) |
| 7–8 |
15h |
Backend skeleton + RAG + frontend cơ bản |
Tuần 7–8 |
| 9–10 |
15h |
Safety engine + UI trợ năng + 50 benchmark cases |
Tuần 9–10 (giảm 100 → 50) |
| 11–12 |
12h |
Kiểm thử + sửa lỗi + Gate C nội bộ |
Tuần 11–12 |
| 13–14 |
10h |
Pilot 10–15 NCT (giảm từ 20–30) |
Tuần 13–14 |
| 15–16 |
10h |
Phân tích + báo cáo NCKH + bảo vệ |
Tuần 15–16 |
| Tổng |
~175h |
|
|
Phần E — Điểm mạnh & Bài học
| # |
Điểm mạnh |
Dòng |
Tại sao tốt |
Áp dụng vào CXK |
| 1 |
Source hierarchy P0–P5 |
117–125 |
Tránh mọi nguồn ngang nhau, ưu tiên rõ |
Đã áp dụng qua Source Registry |
| 2 |
4 gates không waive |
28, 322, 387, 418 |
Ngăn "chạy nhanh bỏ safety" |
Giữ nguyên 4 gates |
| 3 |
100 benchmark cases với gold label |
506–611 |
Bộ test chi tiết nhất trong các file CXK |
Dùng làm test bank chính |
| 4 |
Rubric chấm 10 điểm + 7 critical failures |
615–634 |
Chuẩn đánh giá rõ ràng, tránh "pass/fail" chung chung |
Áp dụng khi chạy benchmark |
| 5 |
Schema nhật ký nghiên cứu |
484–502 |
Ghi model version + KB version + prompt version → truy vết lỗi |
Áp dụng ngay từ Sprint 1 |
| 6 |
Consent form mẫu |
748–782 |
Sẵn dùng, đủ mục theo Luật BVDLCN |
Chỉnh tên đơn vị rồi dùng |
| 7 |
Triage framework 3 lớp |
256 |
BS/PHCN phân tầng tự chăm sóc / khám sớm / khẩn |
Đã implement qua action_class |
| 8 |
Data architecture 3 tầng |
704–726 |
Tách Identity Vault / Research Store / KB |
Thiết kế MSSQL theo 3 tầng này |
| 9 |
4 quyết định cứng |
835–843 |
Website trước, voice xác nhận, marketing từ KB, robot chưa làm |
Giữ nguyên |
| 10 |
Definition of success |
845–849 |
Không đo "chatbot chạy" mà đo "hệ thống quản trị" |
Dùng làm tiêu chí báo cáo NCKH |
| 11 |
Kịch bản phỏng vấn sâu |
211–224 |
Hỏi hành vi thật, không hỏi "có thích không" |
Rút gọn cho NCS dùng |
| 12 |
Legal checklist |
784–797 |
10 hạng mục cụ thể trước pilot |
NCS review từng mục, đánh dấu N/A cho PTTH |
Phần F — Kế hoạch Nâng cấp
P0 — Phải sửa trước khi dùng
| # |
Finding |
Hành động |
Effort |
Ai làm |
File ảnh hưởng |
| 1 |
F-001: RACI 11 vai trò |
Tạo bảng mapping RACI thực tế (3 vai trò: NCS, CVYK, Vaga) |
2h |
NCS |
File 04 (bổ sung section mới) |
| 2 |
F-002: 438h quá tải |
Tạo lịch trình thực tế 170h/16 tuần (xem Phần D.3) |
2h |
NCS |
File 04 hoặc file mới |
| 3 |
F-003: Thiếu GVHD |
Thêm GVHD vào RACI + mỗi gate có checkpoint GVHD |
1h |
NCS |
File 04, file 02 |
| 4 |
F-004: Nguồn chưa verify |
NCS + CVYK verify 10 nguồn P0/P1 quan trọng nhất |
4h |
NCS + CVYK |
File 04 |
| 5 |
F-006: Schema không khớp |
Ghi chú "schema file 04 là thiết kế ban đầu, YAML là implementation" |
0.5h |
NCS |
File 04 |
P1 — Nên sửa
| # |
Finding |
Hành động |
Effort |
Ai làm |
| 6 |
F-005: Ngày đã qua |
Cập nhật Gantt với ngày thực tế |
1h |
NCS |
| 7 |
F-007: Cần 2 BS |
Ghi nhận hạn chế, CVYK review là đủ cho NCKH PTTH |
0.5h |
NCS |
| 8 |
F-008: Thuật ngữ Anh |
Bổ sung Glossary cho thuật ngữ trong file 04 |
2h |
NCS |
| 9 |
F-010–F-013: Quy mô phi thực tế |
Tạo phiên bản "NCS Edition" với target giảm |
2h |
NCS |
| 10 |
X-004: Gate C vào risk register |
Bổ sung Gate C metrics vào risk_register.md |
1h |
NCS |
P2 — Nice-to-have
| # |
Finding |
Hành động |
Effort |
| 11 |
F-014: Thiếu budget |
Thêm ước tính kinh phí API |
1h |
| 12 |
F-016: Gantt tiếng Anh |
Dịch sang Việt |
1h |
| 13 |
F-017: Log text-based |
Chuyển sang YAML |
1h |
Phần G — Kết luận & Khuyến nghị
Tổng điểm: 46/50 — XUẤT SẮC
File 04 là tài liệu kế hoạch chất lượng chuyên gia, chi tiết và toàn diện nhất trong dự án CXK.
Top 3 findings nghiêm trọng
| # |
Finding |
Tại sao nghiêm trọng |
| 🔴 |
F-001: RACI 11 vai trò |
NCS không thể thực hiện nếu không mapping lại vai trò |
| 🔴 |
F-002: 438h quá tải |
NCS chỉ có ~170h thực tế, cần giảm 60% khối lượng |
| 🔴 |
F-003: Thiếu GVHD |
Vi phạm quy trình NCKH PTTH, ban giám khảo sẽ hỏi |
Top 3 điểm mạnh
| # |
Điểm mạnh |
Giá trị |
| ⭐ |
100 benchmark cases + rubric + critical failures |
Bộ test hoàn chỉnh nhất, sẵn dùng |
| ⭐ |
4 gates + definition of success |
Quản trị chất lượng chuẩn doanh nghiệp |
| ⭐ |
Consent form + legal checklist + data architecture |
Đầy đủ khung pháp lý cho pilot |
Khuyến nghị sử dụng
Dùng file 04 như TÀI LIỆU THAM CHIẾU CHÍNH nhưng CẦN ĐIỀU CHỈNH trước khi thực thi.
Cụ thể:
- KHÔNG dùng nguyên bản — RACI và khối lượng công việc không phù hợp NCS lớp 10.
- Trích xuất và tái sử dụng:
- ✅ 100 benchmark cases → dùng nguyên (hoặc chọn 50 ưu tiên)
- ✅ Rubric chấm điểm → dùng nguyên
- ✅ Consent form → chỉnh tên rồi dùng
- ✅ Data architecture 3 tầng → thiết kế MSSQL theo
- ✅ 4 gates → giữ nguyên, thêm GVHD checkpoint
- ✅ Legal checklist → review, đánh dấu N/A cho mục PTTH
- Tạo phiên bản "NCS Edition": Lịch trình 170h, RACI 3 vai trò, target giảm.
Roadmap nâng cấp
Tuần hiện tại (T1):
├── [P0] Tạo RACI mapping 3 vai trò ........................ 2h
├── [P0] Tạo lịch trình NCS Edition ........................ 2h
├── [P0] Thêm GVHD vào gates ............................... 1h
└── [P0] Verify 10 nguồn P0 ................................ 4h
Tuần 2:
├── [P1] Cập nhật ngày Gantt ................................ 1h
├── [P1] Bổ sung Glossary thuật ngữ ........................ 2h
└── [P1] Bổ sung Gate C vào risk register .................. 1h
Khi rảnh:
├── [P2] Ước tính kinh phí .................................. 1h
└── [P2] Dịch Gantt tiếng Việt .............................. 1h
Cập nhật lần cuối: 24/09/2026
Trạng thái: AI_REVIEWED — NCS xác nhận findings trước khi hành động.